Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y21318, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 只 (zhī: con, chiếc); 手 (shǒu: tay, bàn tay).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 两只手
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 只 (zhī: con, chiếc); 手 (shǒu: tay, bàn tay).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "两只手" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 1 (trọng tâm: 手 (bàn tay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没有 (méiyǒu: không có); 鱼 (yú: cá).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 没有鱼
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没有 (méiyǒu: không có); 鱼 (yú: cá).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "没有鱼" (trọng tâm: 鱼 (cá)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 睡觉 (shuì jiào: ngủ).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 在睡觉
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 睡觉 (shuì jiào: ngủ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "在睡觉" (trọng tâm: 睡觉 (ngủ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 3.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 看书 (kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách, xem sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "看书" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 4 (trọng tâm: 看书 (đọc sách)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 和 (hé: và, cùng với); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐和同学
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 和 (hé: và, cùng với); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "姐姐和同学" (trọng tâm: 同学 (bạn học); 姐姐 (chị gái)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 5.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 他比我高很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cao hơn tôi rất nhiều.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xửng bánh bao.
- Hình B: Cô gái đứng cạnh chàng trai cao hơn nhiều (Đúng).
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Ngón tay chỉ vào đồng hồ đeo tay.
- Hình E: Số 2014.
- Hình F: Bé gái ôm hộp quà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他比我高很多。” (Anh ấy cao hơn tôi rất nhiều), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô gái đứng cạnh chàng trai cao hơn nhiều) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 明年是二零一四年。
• Nghĩa tiếng Việt: Sang năm là năm 2014.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xửng bánh bao.
- Hình B: Cô gái đứng cạnh chàng trai cao hơn nhiều.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Ngón tay chỉ vào đồng hồ đeo tay.
- Hình E: Số 2014 (Đúng).
- Hình F: Bé gái ôm hộp quà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “明年是二零一四年。” (Sang năm là năm 2014), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Số 2014) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
• Băng phát tiếng Trung: 这里面是什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong hộp này là cái gì thế nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xửng bánh bao.
- Hình B: Cô gái đứng cạnh chàng trai cao hơn nhiều.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Ngón tay chỉ vào đồng hồ đeo tay.
- Hình E: Số 2014.
- Hình F: Bé gái ôm hộp quà (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这里面是什么呢?” (Bên trong hộp này là cái gì thế nhỉ?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Bé gái ôm hộp quà) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
• Băng phát tiếng Trung: 弟弟爱吃包子,我也爱吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai thích ăn bánh bao, tôi cũng thích ăn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xửng bánh bao (Đúng).
- Hình B: Cô gái đứng cạnh chàng trai cao hơn nhiều.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Ngón tay chỉ vào đồng hồ đeo tay.
- Hình E: Số 2014.
- Hình F: Bé gái ôm hộp quà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “弟弟爱吃包子,我也爱吃。” (Em trai thích ăn bánh bao, tôi cũng thích ăn), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Xửng bánh bao) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 八点三十了,你怎么没去学校?
• Nghĩa tiếng Việt: giờ 30 phút rồi, sao cậu vẫn chưa đi học?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Xửng bánh bao.
- Hình B: Cô gái đứng cạnh chàng trai cao hơn nhiều.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Ngón tay chỉ vào đồng hồ đeo tay (Đúng).
- Hình E: Số 2014.
- Hình F: Bé gái ôm hộp quà.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “八点三十了,你怎么没去学校?” (giờ 30 phút rồi, sao cậu vẫn chưa đi học?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Ngón tay chỉ vào đồng hồ đeo tay) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的脚怎么样了?男:好多了,谢谢你来看我。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé bó bột chân chống nạng.
- Hình B: Băng bó cánh tay.
- Hình C: Mẹ sờ trán con trai.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:你的脚怎么样了?" (脚 (bàn chân)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你画的?女:是的,漂亮吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 女 (nǚ: nữ); 漂亮 (piào liang: đẹp).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé cầm quả táo xanh.
- Hình B: Bé gái cõng em chơi chong chóng.
- Hình C: Bé gái giơ bức tranh vẽ chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这是你画的?女:是的,漂亮吗?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 画 (huà: vẽ); 女 (nǚ: nữ); 漂亮 (piào liang: đẹp)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:桌子上的书是谁的?男:书上没有名字吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên); 书 (shū: sách); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tay cầm chùm chìa khóa.
- Hình B: Rổ bánh mì.
- Hình C: Chồng sách trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:桌子上的书是谁的?" (桌子 (cái bàn)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chú chim này bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Một tuổi hai tháng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这只鸟多大了?女:一岁零两个月。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chim này bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Một tuổi hai tháng.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé và con ngựa.
- Hình B: Bé gái hôn chú chim vẹt (Đúng).
- Hình C: Chú mèo nằm trên đầu bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这只鸟多大了?女:一岁零两个月。” (Nam: Chú chim này bao nhiêu tuổi rồi? — Nữ: Một tuổi hai tháng), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bé gái hôn chú chim vẹt) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这面条儿很好吃,你吃不吃?男:不了,我吃早饭了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái ăn kẹo mút.
- Hình B: Bé gái nhìn quả trứng.
- Hình C: Cô gái ăn mì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "女:这面条儿很好吃,你吃不吃?" (面条 (mì sợi)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 那是你的铅笔吗? A 不是 B 绿色的 C 椅子上边
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì); 不 (bù: không); 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不是 (không là, phải)
- B. 绿色的 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- C. 椅子上边 (phía trên, bên trên cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不是 — bú shì). Các phương án nhiễu B (绿色的), C (椅子上边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大熊猫 (dàxióngmāo: gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ); 家 (jiā: nhà, gia đình); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 大熊猫的家在哪儿? A 对不起 B 在中国 C 眼睛和鼻子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大熊猫 (dàxióngmāo: gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ); 家 (jiā: nhà, gia đình); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi)
- B. 在中国 (ở Trung Quốc)
- C. 眼睛和鼻子 (Mắt và mũi, cái mũi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (在中国 — zài zhōng guó). Các phương án nhiễu A (对不起), C (眼睛和鼻子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chiếc cặp sách này giá bao nhiêu tiền? — 69 tệ (六十九块 = 69块).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个书包多少钱? A 再见 B 六十九块 C 几个苹果
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cặp sách này giá bao nhiêu tiền? — 69 tệ (六十九块 = 69块).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 69块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 几个苹果 (Mấy, vài (jǐ) cái, con quả táo)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (69块). Phương án A (再见 - tạm biệt) và C (几个苹果 - mấy quả táo) không trả lời cho câu hỏi giá tiền.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 早上谁来看你了? A 星期三 B 高个子 C 我妈妈
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 谁 (shéi: ai); 来 (lái: đến, tới); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 星期 (xīng qī: tuần, thứ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (tuần, thứ ba)
- B. 高个子 (vóc dáng, chiều cao cao)
- C. 我妈妈 (tôi mẹ)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我妈妈 — wǒ mā mā). Các phương án nhiễu A (星期三), B (高个子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你晚上吃的什么? A 米饭 B 喝口茶 C 不会做饭
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng); 喝 (hē: uống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- B. 喝口茶 (Uống miệng, mồm trà)
- C. 不会做饭 (Không biết nấu cơm, nấu ăn)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (米饭 — mǐ fàn). Các phương án nhiễu B (喝口茶), C (不会做饭) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y21318.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề Y21318
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
一只猫
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 猫 (māo: con mèo).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 一只猫 (yī zhī māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 猫 (māo: con mèo).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一只猫” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc); 猫 (māo: con mèo)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 学习 (xué xí: học tập, học).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 在学习 (zài xué xí)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 学习 (xué xí: học tập, học).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "在学习" (trọng tâm: 学习 (học tập)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 不要说话 (bú yào shuō huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 很多颜色 (hěn duō yán sè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 颜色 (yán sè: Màu sắc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画 (huà huà: vẽ tranh, hội họa); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 画画儿 (huà huà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画 (huà huà: vẽ tranh, hội họa); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “画画儿” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画 (huà huà: vẽ tranh, hội họa); 儿 (ér: trẻ em, con cái)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: A:这是你的狗? B:是,这是我的好朋友。 (A: zhè shì nǐ de gǒu? B: shì, zhè shì wǒ de hǎo péng yǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 狗 (gǒu: con chó); 我 (wǒ: tôi, mình); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đội mũ lông uống nước nóng.
- Hình B: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Cô gái cầm quả chuối.
- Hình D: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Cậu bé đeo kính vẻ không vui.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:是,这是我的好朋友。" (朋友 (bạn bè)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:冷不冷? B:喝了热水,现在好多了。 (A: lěng bù lěng? B: hē le rè shuǐ, xiàn zài hǎo duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 冷 (lěng: lạnh); 不 (bù: không); 喝 (hē: uống); 热 (rè: nóng); 水 (shuǐ: nước); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đội mũ lông uống nước nóng.
- Hình B: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Cô gái cầm quả chuối.
- Hình D: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Cậu bé đeo kính vẻ không vui.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:喝了热水,现在好多了。" (现在 (bây giờ); 水 (nước)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc); 哥哥 (gē ge: anh trai); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你怎么不高兴? B:哥哥去学校了,没人和我玩儿。 (A: nǐ zěn me bù gāo xìng? B: gē gē qù xué xiào le, méi rén hé wǒ wán ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc); 哥哥 (gē ge: anh trai); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đội mũ lông uống nước nóng.
- Hình B: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Cô gái cầm quả chuối.
- Hình D: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Cậu bé đeo kính vẻ không vui.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:哥哥去学校了,没人和我玩儿。" (学校 (trường học); 高兴 (vui vẻ); 哥哥 (anh trai)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 香蕉 (xiāng jiāo: chuối); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng); 来 (lái: đến, tới).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:香蕉很好吃,你也来一个? B:好的。 (A: xiāng jiāo hěn hǎo chī, nǐ yě lái yí gè? B: hǎo de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 香蕉 (xiāng jiāo: chuối); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng); 来 (lái: đến, tới).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đội mũ lông uống nước nóng.
- Hình B: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Cô gái cầm quả chuối.
- Hình D: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Cậu bé đeo kính vẻ không vui.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:香蕉很好吃,你也来一个?" (香蕉 (quả chuối)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:爸爸呢? B:他在房间里看电视,我去叫他。 (A: bà bà ne? B: tā zài fáng jiān lǐ kàn diàn shì, wǒ qù jiào tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 房间 (fáng jiān: phòng); 里 (lǐ: bên trong, trong); 看电视 (kàn diànshì: xem tivi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đội mũ lông uống nước nóng.
- Hình B: Người ngồi sofa xem tivi.
- Hình C: Cô gái cầm quả chuối.
- Hình D: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Cậu bé đeo kính vẻ không vui.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:他在房间里看电视,我去叫他。" (电视 (ti vi); 爸爸 (bố)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 黄老师。 C. 很热。 D. 三块。 E. 红的。 F. 5号。
小红哪天来我们家?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小红 (Xiǎo Hóng: Tiểu Hồng); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 来 (lái: đến, tới); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 家 (jiā: nhà, gia đình).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小红哪天来我们家? (xiǎo hóng nǎ tiān lái wǒ men jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小红 (Xiǎo Hóng: Tiểu Hồng); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 来 (lái: đến, tới); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 家 (jiā: nhà, gia đình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 黄老师。 (thầy giáo, cô giáo màu vàng)
- C. 很热。 (rất nóng)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 红的。 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- F. 5号。 (Số)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (5号。 — 5 hào 。). Các phương án nhiễu A (商店。), B (黄老师。), C (很热。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 你的包是什么颜色? (nǐ de bāo shì shén me yán sè?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 包 (bāo: túi xách); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 黄老师。 (thầy giáo, cô giáo màu vàng)
- C. 很热。 (rất nóng)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 红的。 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- F. 5号。 (Số)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (红的。 — hóng de 。). Các phương án nhiễu A (商店。), B (黄老师。), C (很热。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 黄老师。 C. 很热。 D. 三块。 E. 红的。 F. 5号。
妹妹在和谁打电话?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妹妹 (mèi mei: em gái); 在 (zài: ở, tại, đang); 和 (hé: và, cùng với); 谁 (shéi: ai); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 妹妹在和谁打电话? (mèi mèi zài hé shuí dǎ diàn huà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妹妹 (mèi mei: em gái); 在 (zài: ở, tại, đang); 和 (hé: và, cùng với); 谁 (shéi: ai); 打电话 (dǎ diàn huà: gọi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 黄老师。 (thầy giáo, cô giáo màu vàng)
- C. 很热。 (rất nóng)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 红的。 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- F. 5号。 (Số)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (黄老师。 — huáng lǎo shī 。). Các phương án nhiễu A (商店。), C (很热。), D (三块。), E (红的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 黄老师。 C. 很热。 D. 三块。 E. 红的。 F. 5号。
汉语书在哪儿买的?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 书 (shū: sách); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 买 (mǎi: mua).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 汉语书在哪儿买的? (hàn yǔ shū zài nǎ ér mǎi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 书 (shū: sách); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 买 (mǎi: mua).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 黄老师。 (thầy giáo, cô giáo màu vàng)
- C. 很热。 (rất nóng)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 红的。 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- F. 5号。 (Số)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (商店。 — shāng diàn 。). Các phương án nhiễu B (黄老师。), C (很热。), D (三块。), E (红的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 黄老师。 C. 很热。 D. 三块。 E. 红的。 F. 5号。
今天天气怎么样?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 黄老师。 (thầy giáo, cô giáo màu vàng)
- C. 很热。 (rất nóng)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 红的。 (màu đỏ của (trợ từ định ngữ))
- F. 5号。 (Số)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很热。 — hěn rè 。). Các phương án nhiễu A (商店。), B (黄老师。), D (三块。), E (红的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 医生 B. 漂亮 C. 分钟 D. 没 E. 请 F. 认识
A:7点了,起床了。
B:我可以多睡10( )吗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 多 (duō: nhiều); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:7点了,起床了。 B:我可以多睡10( )吗? (A:7 diǎn le, qǐ chuáng le. B: wǒ kě yǐ duō shuì 10( ) ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 多 (duō: nhiều); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 分钟 (fēn zhōng: phút)
- D. 没 (méi: không, chưa)
- E. 请 (qǐng: xin, mời)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我可以多睡10( )吗?", từ/cụm từ ở phương án C (分钟 — fēn zhōng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (起床 (thức dậy)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), B (漂亮), D (没), E (请) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 医生 B. 漂亮 C. 分钟 D. 没 E. 请 F. 认识
A:你觉得北京怎么样?
B:很( ),我喜欢那儿。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你觉得北京怎么样? B:很( ),我喜欢那儿。 (A: nǐ jué de běi jīng zěn me yàng? B: hěn ( ), wǒ xǐ huān nà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 分钟 (fēn zhōng: phút)
- D. 没 (méi: không, chưa)
- E. 请 (qǐng: xin, mời)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你觉得北京怎么样?", từ/cụm từ ở phương án B (漂亮 — piào liàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (北京 (Bắc Kinh); 漂亮 (xinh đẹp); 喜欢 (thích); 觉得 (cảm thấy)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), C (分钟), D (没), E (请) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 医生 B. 漂亮 C. 分钟 D. 没 E. 请 F. 认识
A:你昨天去医院了?
B:去了,( )说我的耳朵好了。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám); 去 (qù: đi); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你昨天去医院了? B:去了,( )说我的耳朵好了。 (A: nǐ zuó tiān qù yī yuàn le? B: qù le,( ) shuō wǒ de ěr duǒ hǎo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám); 去 (qù: đi); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 分钟 (fēn zhōng: phút)
- D. 没 (méi: không, chưa)
- E. 请 (qǐng: xin, mời)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:去了,( )说我的耳朵好了。", từ/cụm từ ở phương án A (医生 — yī shēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医生 (bác sĩ); 医院 (bệnh viện); 昨天 (hôm qua); 耳朵 (đôi tai)); các phương án B (漂亮 — piào liang: đẹp), C (分钟), D (没), E (请) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 医生 B. 漂亮 C. 分钟 D. 没 E. 请 F. 认识
A:家里( )有牛奶了。
B:没关系,明天我去买。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 有 (yǒu: có); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 明天 (míng tiān: ngày mai); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:家里( )有牛奶了。 B:没关系,明天我去买。 (A: jiā lǐ ( ) yǒu niú nǎi le. B: méi guān xì, míng tiān wǒ qù mǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà); 有 (yǒu: có); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 明天 (míng tiān: ngày mai); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 分钟 (fēn zhōng: phút)
- D. 没 (méi: không, chưa)
- E. 请 (qǐng: xin, mời)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:没关系,明天我去买。", từ/cụm từ ở phương án D (没 — méi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (没关系 (không sao đâu); 牛奶 (sữa tươi); 明天 (ngày mai)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), B (漂亮), C (分钟), E (请) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 医生 B. 漂亮 C. 分钟 D. 没 E. 请 F. 认识
A:你好,我可以坐这儿吗?
B:可以,( )坐。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你好,我可以坐这儿吗? B:可以,( )坐。 (A: nǐ hǎo, wǒ kě yǐ zuò zhè ér ma? B: kě yǐ,( ) zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- C. 分钟 (fēn zhōng: phút)
- D. 没 (méi: không, chưa)
- E. 请 (qǐng: xin, mời)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你好,我可以坐这儿吗?", từ/cụm từ ở phương án E (请 — qǐng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 (xin chào)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), B (漂亮), C (分钟), D (没) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y21318 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile