Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 下雨就不去了。 (Xià yǔ jiù bú qù le)
• Nghĩa tiếng Việt: Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa.
• Hình ảnh trong đề: Cảnh trời mưa rào với những đám mây xám và hạt mưa rơi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Người nữ nói trời mưa thì không đi đá bóng nữa) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh trời mưa rào với những đám mây xám và hạt mưa rơi).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我身体很好,没去医院。 (Wǒ shēntǐ hěn hǎo, méi qù yīyuàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất khỏe, không đi bệnh viện.
• Hình ảnh trong đề: Bệnh nhân nằm trên giường bệnh có bác sĩ đo nhiệt độ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi rất khỏe, không đi bệnh viện) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (bệnh nhân nằm trên giường bệnh có bác sĩ đo nhiệt độ).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,我来帮你做晚饭吧。 (Māma, wǒ lái bāng nǐ zuò wǎnfàn ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, để con giúp mẹ nấu cơm tối nhé.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đeo tạp dề đang cùng mẹ đứng trong bếp cắt rau củ nấu bữa tối.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Mẹ ơi, để con giúp mẹ nấu cơm tối nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cô gái đeo tạp dề đang cùng mẹ đứng trong bếp cắt rau củ nấu bữa tối).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 虽然有点儿贵,但是颜色很漂亮。 (Suīrán yǒudiǎnr guì, dànshì yánsè hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc váy đầm liền xòe màu hồng phấn rực rỡ treo trên móc áo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tuy có hơi đắt nhưng màu sắc rất đẹp) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc váy đầm liền xòe màu hồng phấn rực rỡ treo trên móc áo).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你看,现在才九点半,别着急。 (Nǐ kàn, xiànzài cái jiǔ diǎn bàn, bié zháojí)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mới chín rưỡi, đừng vội.
• Hình ảnh trong đề: Đồng hồ treo tường chỉ đúng 12 giờ trưa (mười hai giờ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Bây giờ mới chín rưỡi, đừng vội) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (đồng hồ treo tường chỉ đúng 12 giờ trưa (mười hai giờ)).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 王老师唱得真好听! (Wáng lǎoshī chàng de zhēn hǎotīng!)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương hát thật hay!
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ thanh lịch cầm micro hát say sưa trên sân khấu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Thầy Vương hát thật hay!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người phụ nữ thanh lịch cầm micro hát say sưa trên sân khấu).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我们买了两张今天下午的飞机票。 (Wǒmen mǎi le liǎng zhāng jīntiān xiàwǔ de fēijīpiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay.
• Hình ảnh trong đề: Hai chiếc vé tàu hỏa màu xanh đặt trên bàn cạnh tách trà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúng tôi đã mua 2 vé máy bay chiều nay) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai chiếc vé tàu hỏa màu xanh đặt trên bàn cạnh tách trà).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 快看,小狗在桌子底下睡着了。 (Kuài kàn, xiǎogǒu zài zhuōzi dǐxia shuìzháo le)
• Nghĩa tiếng Việt: Xem kìa, chú cún con đang ngủ dưới gầm bàn.
• Hình ảnh trong đề: Chú chó con lông vàng cuộn tròn ngủ say dưới gầm bàn gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Xem kìa, chú cún con đang ngủ dưới gầm bàn) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chú chó con lông vàng cuộn tròn ngủ say dưới gầm bàn gỗ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我不喜欢喝咖啡,我喜欢喝茶。 (Wǒ bù xǐhuan hē kāfēi, wǒ xǐhuan hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà.
• Hình ảnh trong đề: Tách cà phê đen nóng hổi bốc khói nghi ngút bên cạnh đĩa hạt cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi không thích uống cà phê, tôi thích uống trà) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (tách cà phê đen nóng hổi bốc khói nghi ngút bên cạnh đĩa hạt cà phê).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 今天冷极了,多穿件衣服吧。 (Jīntiān lěng jí le, duō chuān jiàn yīfu ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào nhé.
• Hình ảnh trong đề: Cảnh tuyết trắng xóa và một bạn trẻ mặc áo khoác phao dày, quàng khăn len ấm áp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Hôm nay lạnh lắm, mặc thêm áo vào nhé) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (cảnh tuyết trắng xóa và một bạn trẻ mặc áo khoác phao dày, quàng khăn len ấm áp).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Xin hỏi, đi ga tàu hỏa đi đường nào ạ? Nữ: Đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 请问,去火车站怎么走? 往前走两百米就是。 (Qǐngwèn, qù huǒchēzhàn zěnme zǒu? Wǎng qián zǒu liǎngbǎi mǐ jiù shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, đi ga tàu hỏa đi đường nào ạ? Nữ: Đi thẳng về phía trước 200 mét là tới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
- Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
- Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
- Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
- Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
- Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo. Nữ: Vâng, mời anh qua bên này chọn ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你好,我想买几斤苹果。 好的,请到这边挑选。 (Nǐ hǎo, wǒ xiǎng mǎi jǐ jīn píngguǒ. Hǎo de, qǐng dào zhèbiān tiāoxuǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi muốn mua mấy cân táo. Nữ: Vâng, mời anh qua bên này chọn ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
- Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
- Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
- Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
- Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
- Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay sao bạn không đi làm? Nữ: Mình bị cảm rồi, trong người không được khỏe lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你今天怎么没去上班? 我感冒了,身体不太舒服。 (Nǐ jīntiān zěnme méi qù shàngbān? Wǒ gǎnmào le, shēntǐ bú tài shūfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay sao bạn không đi làm? Nữ: Mình bị cảm rồi, trong người không được khỏe lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
- Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
- Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
- Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
- Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
- Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chú mèo con này đáng yêu quá! Nữ: Là hôm qua mình mới mang từ nhà bạn về đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 这只小猫真可爱! 是我昨天从朋友家带回来的。 (Zhè zhī xiǎomāo zhēn kě'ài! Shì wǒ zuótiān cóng péngyou jiā dài huílái de)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú mèo con này đáng yêu quá! Nữ: Là hôm qua mình mới mang từ nhà bạn về đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
- Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
- Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
- Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
- Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
- Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm. Nữ: Vâng, xin ngài đợi một chút ạ.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,请给我拿一杯温水。 好的,您请稍等。 (Fúwùyuán, qǐng gěi wǒ ná yì bēi wēnshuǐ. Hǎo de, nín qǐng shāoděng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn lấy giúp tôi một cốc nước ấm. Nữ: Vâng, xin ngài đợi một chút ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chỉ đường đi thẳng 200m tới nhà ga tàu hỏa (请问,去火车站怎么走)
- Hình B: Chọn mua những quả táo đỏ tươi tại quầy hoa quả (我想买几斤苹果)
- Hình C: Người bị cảm cúm nằm nghỉ ngơi ở nhà không đi làm (我感冒了,身体不太舒服)
- Hình D: Chú mèo con đáng yêu mới带 về từ nhà bạn (这只小猫真可爱)
- Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水)
- Hình F: Hai người đang đánh cầu lông ngoài sân
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Nhân viên phục vụ bưng cốc nước ấm cho khách (服务员,请给我拿一杯温水).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tặng bạn. Nữ: Cảm ơn bạn, mình rất thích!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 生日快乐!这是送给你的礼物。 谢谢你,我很喜欢! (Shēngrì kuàilè! Zhè shì sòng gěi nǐ de lǐwù. Xièxie nǐ, wǒ hěn xǐhuan!)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúc mừng sinh nhật! Đây là món quà tặng bạn. Nữ: Cảm ơn bạn, mình rất thích!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
- Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
- Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
- Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
- Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Đã học được hơn một năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你学汉语多长时间了? 已经学了一年多了。 (Nǐ xué Hànyǔ duō cháng shíjiān le? Yǐjīng xué le yì nián duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Đã học được hơn một năm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
- Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
- Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
- Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
- Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiếc váy hôm nay bạn mặc đẹp quá! Nữ: Cảm ơn nhé, là chị gái mình tặng đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你今天穿的裙子真漂亮! 谢谢,是我姐姐送我的。 (Nǐ jīntiān chuān de qúnzi zhēn piàoliang! Xièxie, shì wǒ jiějie sòng wǒ de)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc váy hôm nay bạn mặc đẹp quá! Nữ: Cảm ơn nhé, là chị gái mình tặng đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
- Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
- Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
- Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
- Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cuối tuần chúng mình đi leo núi nhé? Nữ: Hay quá, mình cũng đang muốn đi vận động một chút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 周末我们去爬山怎么样? 好啊,我也正想去运动一下。 (Zhōumò wǒmen qù páshān zěnmeyàng? Hǎo a, wǒ yě zhèng xiǎng qù yùndòng yíxià)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối tuần chúng mình đi leo núi nhé? Nữ: Hay quá, mình cũng đang muốn đi vận động một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
- Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
- Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
- Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
- Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bên ngoài mưa to rồi, bạn có mang ô không? Nữ: Thôi chết, mình quên mang rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 外边下大雨了,你带伞了吗? 糟糕,我忘了带了。 (Wàibian xià dàyǔ le, nǐ dài sǎn le ma? Zāogāo, wǒ wàng le dài le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bên ngoài mưa to rồi, bạn có mang ô không? Nữ: Thôi chết, mình quên mang rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật (生日快乐!这是送给你的礼物)
- Hình B: Học sinh chăm chỉ học sách tiếng Trung (你学汉语多长时间了?已经学了一年多了)
- Hình C: Cô gái mặc chiếc váy đẹp do chị gái tặng (你今天穿的裙子真漂亮)
- Hình D: Đôi bạn rủ nhau đi leo núi vận động cuối tuần (周末我们去爬山怎么样)
- Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Ngoài trời mưa to nhưng quên mang theo ô (外边下大雨了,你带伞了吗?我忘了带了).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng mình cùng đi dạo công viên nhé? Nữ: Được thôi, mình mặc áo khoác vào rồi ra ngay.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气真好,我们一起去公园散步吧? 好啊,我穿上外套就来。 问:女的打算做什么? (Jīntiān tiānqì zhēn hǎo, wǒmen yìqǐ qù gōngyuán sànbù ba? Hǎo a, wǒ chuān shàng wàitào jiù lái. Wèn: Nǚ de dǎsuàn zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thời tiết đẹp quá, chúng mình cùng đi dạo công viên nhé? Nữ: Được thôi, mình mặc áo khoác vào rồi ra ngay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去公园散步 (Đi công viên đi dạo, tản bộ)
- B. 去商店买外套 (Đi cửa hàng mua áo khoác, áo choàng ngoài)
- C. 在家看电视 (Ở nhà nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (去公园散步 — Đi công viên đi dạo, tản bộ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin hỏi cuốn từ điển này bao nhiêu tiền? Nữ: Giá gốc 60 tệ, hôm nay khuyến mãi còn 45 tệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 请问这本词典多少钱? 原价六十,今天特价四十五块。 问:这本词典今天卖多少钱? (Qǐngwèn zhè běn cídiǎn duōshao qián? Yuánjià liùshí, jīntiān tèjià sìshíwǔ kuài. Wèn: Zhè běn cídiǎn jīntiān mài duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi cuốn từ điển này bao nhiêu tiền? Nữ: Giá gốc 60 tệ, hôm nay khuyến mãi còn 45 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 60 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 45 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 15 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (45 块).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bác sĩ Vương, bệnh của tôi có nghiêm trọng không? Nữ: Không có gì đáng ngại đâu, uống thuốc hai ngày, uống nhiều nước là khỏi thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 王医生,我的病严重吗? 没什么大事,吃两天药,多喝水就好了。 问:他们最可能在什么地方? (Wáng yīshēng, wǒ de bìng yánzhòng ma? Méi shénme dàshì, chī liǎng tiān yào, duō hē shuǐ jiù hǎo le. Wèn: Tāmen zuì kěnéng zài shénme dìfang?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ Vương, bệnh của tôi có nghiêm trọng không? Nữ: Không có gì đáng ngại đâu, uống thuốc hai ngày, uống nhiều nước là khỏi thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 机场 (jī chǎng: sân bay)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em có nhìn thấy chìa khóa của anh không? Nữ: Có phải ở trên cái bàn cạnh cửa không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你看见我的钥匙了吗? 是不是在门旁边的桌子上? 问:钥匙可能在哪儿? (Nǐ kànjiàn wǒ de yàoshi le ma? Shì bu shì zài mén pángbiān de zhuōzi shàng? Wèn: Yàoshi kěnéng zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em có nhìn thấy chìa khóa của anh không? Nữ: Có phải ở trên cái bàn cạnh cửa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌子上 (cái bàn trên)
- B. 椅子下 (cái ghế dưới)
- C. 抽屉里 (ngăn kéo bên trong)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (桌子上 — cái bàn trên).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chúng mình đi taxi hay đi tàu điện ngầm? Nữ: Đi tàu điện ngầm đi, giờ tan tầm ngoài đường dễ tắc đường lắm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我们坐出租车去还是坐地铁? 坐地铁吧,下班时间路上容易堵车。 问:他们决定怎么去? (Wǒmen zuò chūzūchē qù háishi zuò dìtiě? Zuò dìtiě ba, xiàbān shíjiān lùshang róngyì dǔchē. Wèn: Tāmen juédìng zěnme qù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng mình đi taxi hay đi tàu điện ngầm? Nữ: Đi tàu điện ngầm đi, giờ tan tầm ngoài đường dễ tắc đường lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- B. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- C. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (坐地铁 — ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Tiểu Lý, tài liệu này cô đã photo xong chưa? Nữ: Đã photo xong rồi ạ, tôi để trên bàn của sếp rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小李,这份文件你复印好了吗? 已经复印好了,放在您的桌上了。 问:文件在哪儿? (Xiǎo Lǐ, zhè fèn wénjiàn nǐ fùyìn hǎo le ma? Yǐjīng fùyìn hǎo le, fàng zài nín de zhuō shàng le. Wèn: Wénjiàn zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, tài liệu này cô đã photo xong chưa? Nữ: Đã photo xong rồi ạ, tôi để trên bàn của sếp rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在包里 (Ở túi, bao bên trong)
- B. 在打印机上 (Ở máy in trên)
- C. 在桌子上 (Ở cái bàn trên)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (在桌子上 — Ở cái bàn trên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你今天看起来很高兴,有什么好事吗? 我通过汉语二级考试了! 问:男的为什么高兴? (Nǐ jīntiān kàn qǐlái hěn gāoxìng, yǒu shénme hǎoshì ma? Wǒ tōngguò Hànyǔ èr jí kǎoshì le! Wèn: Nán de wèishénme gāoxìng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay trông bạn vui thế, có chuyện gì tốt à? Nữ: Mình thi đỗ kỳ thi HSK 2 rồi!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买了新车 (Mua rồi mới xe hơi)
- B. 考试通过了 (Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi)
- C. 找到新工作 (Tìm thấy, tìm ra được mới làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (考试通过了 — Kỳ thi thông qua, nhờ có rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Khi nào thì bạn về nước? Nữ: Vốn định tuần sau, nhưng công ty có việc nên hoãn sang tháng sau rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你什么时候回国? 本来打算下周,但公司有事,推迟到下个月了。 问:女的什么时候回国? (Nǐ shénme shíhou huíguó? Běnlái dǎsuàn xià zhōu, dàn gōngsī yǒushì, tuīchí dào xià ge yuè le. Wèn: Nǚ de shénme shíhou huíguó?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Khi nào thì bạn về nước? Nữ: Vốn định tuần sau, nhưng công ty có việc nên hoãn sang tháng sau rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下周 (xiàzhōu: tuần tới, tuần sau)
- B. 这个周末 (Đây, này cái, con cuối tuần)
- C. 下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (下个月 — xià gè yuè: tháng sau, tháng tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi muốn gọi món. Nữ: Vâng thưa anh, đây là thực đơn, mời hai vị xem ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,我们要点菜。 好的先生,这是菜单,两位请看。 问:男的现在想做什么? (Fúwùyuán, wǒmen yào diǎncài. Hǎo de xiānsheng, zhè shì càidān, liǎng wèi qǐng kàn. Wèn: Nán de xiànzài xiǎng zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, chúng tôi muốn gọi món. Nữ: Vâng thưa anh, đây là thực đơn, mời hai vị xem ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 点菜 (diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn)
- B. 买单 (mǎi dān: thanh toán, tính tiền)
- C. 找洗手间 (tìm kiếm nhà vệ sinh)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (点菜 — diǎn cài: gọi món, gọi thức ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sao em lại mua thêm một đôi giày nữa thế? Nữ: Đôi giày này đang giảm giá, rẻ hơn được hơn một trăm tệ đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你怎么又买了一双鞋? 这双鞋正在打折,便宜了一百多块呢。 问:女的为什么买这双鞋? (Nǐ zěnme yòu mǎi le yì shuāng xié? Zhè shuāng xié zhèngzài dǎzhé, piányi le yìbǎi duō kuài ne. Wèn: Nǚ de wèishénme mǎi zhè shuāng xié?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao em lại mua thêm một đôi giày nữa thế? Nữ: Đôi giày này đang giảm giá, rẻ hơn được hơn một trăm tệ đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色特别 (màu sắc đặc biệt, vô cùng)
- B. 很便宜 (rất giá rẻ)
- C. 质量非常好 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很便宜 — rất giá rẻ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 明天是张老师的生日,我们送点儿什么好呢? 女:送一束花,再买个蛋糕怎么样? 男:我觉得很好,蛋糕我来买,你负责订花吧。 女:没问题,我这就上网看看。 问:男的负责买什么? (Míngtiān shì Zhāng lǎoshī de shēngrì, wǒmen sòng diǎnr shénme hǎo ne? Nǚ: Sòng yí shù huā, zài mǎi ge dàngāo zěnmeyàng? Nán: Wǒ juéde hěn hǎo, dàngāo wǒ lái mǎi, nǐ fùzé dìng huā ba. Nǚ: Méi wèntí, wǒ zhè jiù shàngwǎng kànkan. Wèn: Nán de fùzé mǎi shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam phụ trách mua bánh sinh nhật tặng cô giáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鲜花 (xiānhuā: hoa tươi, những bông hoa tươi thắm)
- B. 蛋糕 (dàn gāo: bánh ngọt)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (蛋糕 — dàn gāo: bánh ngọt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cô gái thấy cuộc sống ở đây khá quen và đồ ăn ngon.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你在这个城市住了多长时间了? 女:快三年了。 男:习惯这里的生活了吗? 女:挺习惯的,特别是这里的菜很好吃。 问:女的觉得这里的生活怎么样? (Nǐ zài zhège chéngshì zhù le duō cháng shíjiān le? Nǚ: Kuài sān nián le. Nán: Xíguàn zhèlǐ de shēnghuó le ma? Nǚ: Tǐng xíguàn de, tèbié shì zhèlǐ de cài hěn hǎochī. Wèn: Nǚ de juéde zhèlǐ de shēnghuó zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái thấy cuộc sống ở đây khá quen và đồ ăn ngon.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不太习惯 (không quá, không lắm quen với)
- B. 挺习惯的 (Rất, khá là quen với)
- C. 非常无聊 (vô cùng, rất nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (挺习惯的 — Rất, khá là quen với).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 喂,小张,你到哪儿了? 女:我刚出地铁站,大概走五分钟就能到你家。 男:好,外面下着小雨,你走慢点儿。 女:放心吧,我有伞。 问:女的怎么去男的家? (Wéi, Xiǎo Zhāng, nǐ dào nǎr le? Nǚ: Wǒ gāng chū dìtiězhàn, dàgài zǒu wǔ fēnzhōng jiù néng dào nǐ jiā. Nán: Hǎo, wàimiàn xià zhe xiǎoyǔ, nǐ zǒu màn diǎnr. Nǚ: Fàngxīn ba, wǒ yǒu sǎn. Wèn: Nǚ de zěnme qù nán de jiā?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đi tàu điện ngầm rồi đi bộ tới.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- B. 骑自行车 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp xe đạp)
- C. 坐地铁然后走路 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm sau đó, tiếp đó đi bộ, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (坐地铁然后走路 — Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm sau đó, tiếp đó đi bộ, bước đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 你今天上午去哪儿了?我找了你半天。 女:我去图书馆借了两本书。 男:下午有空一起打乒乓球吗? 女:好啊,下午三点我们在体育馆见。 问:他们打算下午几点见? (Nǐ jīntiān shàngwǔ qù nǎr le? Wǒ zhǎo le nǐ bàntiān. Nǚ: Wǒ qù túshūguǎn jiè le liǎng běn shū. Nán: Xiàwǔ yǒukòng yìqǐ dǎ pīngpāngqiú ma? Nǚ: Hǎo a, xiàwǔ sān diǎn wǒmen zài tǐyùguǎn jiàn. Wèn: Tāmen dǎsuàn xiàwǔ jǐ diǎn jiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn nhau 3 giờ chiều đi chơi bóng bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两点 (hai (dùng trước lượng từ) giờ (đơn vị thời gian))
- B. 三点 (ba giờ (đơn vị thời gian))
- C. 四点 (bốn giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (三点 — ba giờ (đơn vị thời gian)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,我们要两碗牛肉面,一盘饺子。 女:好的,牛肉面要辣的还是不辣的? 男:一碗辣的,一碗不辣的。再来两瓶可乐。 女:好的,请稍等,马上就来。 问:男的点了什么饮料? (Fúwùyuán, wǒmen yào liǎng wǎn niúròumiàn, yì pán jiǎozi. Nǚ: Hǎo de, niúròumiàn yào là de háishi bú là de? Nán: Yì wǎn là de, yì wǎn bú là de. Zài lái liǎng píng kělè. Nǚ: Hǎo de, qǐng shāoděng, mǎshàng jiù lái. Wèn: Nán de diǎn le shénme yǐnliào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam gọi đồ uống là 2 chai coca.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 果汁 (guǒ zhī: nước trái cây)
- C. 可乐 (kělè: nước ngọt có ga cola)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (可乐 — kělè: nước ngọt có ga cola).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21001.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21001
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:看句子,选择对应的图片。
外面下雪了,天气真冷啊!
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgoài trời tuyết rơi rồi, thời tiết lạnh thật đấy!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 外面下雪了,天气真冷啊! (Wàimiàn xià xuě le, tiānqì zhēn lěng a!)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài trời tuyết rơi rồi, thời tiết lạnh thật đấy!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊)
- Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢)
- Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼)
- Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水)
- Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课)
- Hình F: Chàng trai đang đạp xe đạp trên đường
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang đợi bạn ở sân bay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 他正在机场等朋友呢。 (Tā zhèngzài jīchǎng děng péngyou ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đợi bạn ở sân bay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊)
- Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢)
- Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼)
- Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水)
- Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课)
- Hình F: Chàng trai đang đạp xe đạp trên đường
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo con này cứ nhìn chằm chằm vào con cá.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 这只小猫一直在看着那条鱼。 (Zhè zhī xiǎomāo yìzhí zài kànzhe nà tiáo yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con này cứ nhìn chằm chằm vào con cá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊)
- Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢)
- Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼)
- Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水)
- Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课)
- Hình F: Chàng trai đang đạp xe đạp trên đường
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ bảo anh ấy cần nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 医生说他需要多休息,多喝水。 (Yīshēng shuō tā xūyào duō xiūxi, duō hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ bảo anh ấy cần nghỉ ngơi nhiều, uống nhiều nước.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊)
- Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢)
- Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼)
- Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水)
- Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课)
- Hình F: Chàng trai đang đạp xe đạp trên đường
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đang chăm chỉ nghe giảng trong lớp học.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看句子,选择对应的图片。 他们正在教室里认真地上课。 (Tāmen zhèngzài jiàoshì lǐ rènzhēn de shàngkè)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang chăm chỉ nghe giảng trong lớp học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngoài trời tuyết rơi trắng xóa rất lạnh (外面下雪了,天气真冷啊)
- Hình B: Chàng trai ngồi đợi bạn ở sảnh sân bay (他正在机场等朋友呢)
- Hình C: Chú mèo con nhìn chằm chằm vào con cá trong bể (这只小猫一直在看着那条鱼)
- Hình D: Bác sĩ dặn bệnh nhân nghỉ ngơi nhiều và uống nhiều nước (医生说他需要多休息,多喝水)
- Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课)
- Hình F: Chàng trai đang đạp xe đạp trên đường
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Các bạn học sinh đang chăm chú nghe giảng trong lớp học (他们正在教室里认真地上课).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第41题:选词填空。
你每天早上都去( )吗?
[备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你每天早上都去( )吗? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 跑步 (pǎobù)
- C. 便宜 (piányi)
- D. 已经 (yǐjīng)
- E. 准备 (zhǔnbèi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 跑步 (pǎobù). Câu hoàn chỉnh: “你每天早上都去跑步 (pǎobù)吗? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Sáng nào bạn cũng đi chạy bộ à?).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第42题:选词填空。
谢谢你的( ),我的电脑修好了。
[备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn sự giúp đỡ của bạn, máy tính của tôi sửa xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 谢谢你的( ),我的电脑修好了。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, máy tính của tôi sửa xong rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 跑步 (pǎobù)
- C. 便宜 (piányi)
- D. 已经 (yǐjīng)
- E. 准备 (zhǔnbèi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 帮助 (bāngzhù). Câu hoàn chỉnh: “谢谢你的帮助 (bāngzhù),我的电脑修好了。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, máy tính của tôi sửa xong rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第43题:选词填空。
这件衣服太贵了,有没有( )一点儿的?
[备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo này đắt quá, có cái nào rẻ hơn một chút không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这件衣服太贵了,有没有( )一点儿的? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này đắt quá, có cái nào rẻ hơn một chút không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 跑步 (pǎobù)
- C. 便宜 (piányi)
- D. 已经 (yǐjīng)
- E. 准备 (zhǔnbèi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 便宜 (piányi). Câu hoàn chỉnh: “这件衣服太贵了,有没有便宜 (piányi)一点儿的? [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Chiếc áo này đắt quá, có cái nào rẻ hơn một chút không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第44题:选词填空。
他( )回家了,不在办公室。
[备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đã về nhà rồi, không có ở văn phòng.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 他( )回家了,不在办公室。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã về nhà rồi, không có ở văn phòng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 跑步 (pǎobù)
- C. 便宜 (piányi)
- D. 已经 (yǐjīng)
- E. 准备 (zhǔnbèi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 已经 (yǐjīng). Câu hoàn chỉnh: “他已经 (yǐjīng)回家了,不在办公室。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Anh ấy đã về nhà rồi, không có ở văn phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第45题:选词填空。
我们正在( )明天的考试呢。
[备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai đây.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我们正在( )明天的考试呢。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帮助 (bāngzhù)
- B. 跑步 (pǎobù)
- C. 便宜 (piányi)
- D. 已经 (yǐjīng)
- E. 准备 (zhǔnbèi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 准备 (zhǔnbèi). Câu hoàn chỉnh: “我们正在准备 (zhǔnbèi)明天的考试呢。 [备选词:A. 帮助 B. 跑步 C. 便宜 D. 已经 E. 准备]” (Chúng tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi ngày mai đây).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn mua áo len đỏ nhưng cửa hàng chỉ có đen và trắng. -> Phán đoán: Anh ấy đã mua được áo đỏ (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文判断对错。 我想买一件红色的毛衣,但是商店里只有黑色的和白色的。 ★ 他买到红色的毛衣了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua áo len đỏ nhưng cửa hàng chỉ có đen và trắng. -> Phán đoán: Anh ấy đã mua được áo đỏ (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai rất thích đá bóng, chiều nào tan học cũng đi đá một tiếng. -> Phán đoán: Ngày nào anh ấy cũng đá bóng (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文判断对错。 哥哥非常喜欢踢足球,每天下午放学后都要去球场踢一个小时。 ★ 哥哥天天踢足球。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai rất thích đá bóng, chiều nào tan học cũng đi đá một tiếng. -> Phán đoán: Ngày nào anh ấy cũng đá bóng (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "哥哥非常喜欢踢足球,每天下午放学后都要去球场踢一个小时。". Điều này chứng minh nhận định "★ 哥哥天天踢足球。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuyển tiểu thuyết này hay lắm, tối qua tôi đọc được một nửa rồi, hôm nay định đọc hết. -> Phán đoán: Đã đọc xong (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文判断对错。 这本小说很有意思,我昨天晚上看了一半,今天打算把它看完。 ★ 他已经把小说看完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Quyển tiểu thuyết này hay lắm, tối qua tôi đọc được một nửa rồi, hôm nay định đọc hết. -> Phán đoán: Đã đọc xong (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThầy Vương không chỉ dạy chúng tôi tiếng Trung mà còn dẫn đi trải nghiệm văn hóa trà. -> Thầy Vương là giáo viên tiếng Trung (Đúng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文判断对错。 王老师不仅教我们汉语,还经常带我们去体验中国茶文化。 ★ 王老师是汉语老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương không chỉ dạy chúng tôi tiếng Trung mà còn dẫn đi trải nghiệm văn hóa trà. -> Thầy Vương là giáo viên tiếng Trung (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Thông tin trong đoạn văn nêu rõ: "王老师不仅教我们汉语,还经常带我们去体验中国茶文化。". Điều này chứng minh nhận định "★ 王老师是汉语老师。" là hoàn toàn chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô Lý bị ốm nằm viện, chiều nay chúng tôi định đến thăm. -> Cô Lý hôm nay đi làm ở công ty (Sai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文判断对错。 李小姐生病住院了,我们大家都很担心她,下午准备一起去医院看她。 ★ 李小姐今天在公司上班。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý bị ốm nằm viện, chiều nay chúng tôi định đến thăm. -> Cô Lý hôm nay đi làm ở công ty (Sai).
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi khi nào bạn rảnh? - Chiều mai sau 3 giờ tôi đều rảnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:请问,您什么时候有时间? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi khi nào bạn rảnh? - Chiều mai sau 3 giờ tôi đều rảnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
- B. 明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
- C. 在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
- D. 他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (明天下午三点以后我都有空。 — Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc áo khoác mới này hợp với bạn quá, mua ở đâu thế? - Mua ở trung tâm thương mại đối diện ga tàu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:这件新大衣真适合你,在哪儿买的? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo khoác mới này hợp với bạn quá, mua ở đâu thế? - Mua ở trung tâm thương mại đối diện ga tàu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
- B. 明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
- C. 在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
- D. 他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (在火车站对面的商场买的。 — Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ phim tối nay có hay không? - Rất hay, mọi người đều cười nghiêng ngả.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:今天晚上的电影好看吗? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ phim tối nay có hay không? - Rất hay, mọi người đều cười nghiêng ngả.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
- B. 明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
- C. 在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
- D. 他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (非常有意思,大家都笑了。 — Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn sống một mình có biết nấu cơm không? - Biết một chút, bình thường tôi tự nấu mì.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:你一个人住,会做饭吗? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn sống một mình có biết nấu cơm không? - Biết một chút, bình thường tôi tự nấu mì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
- B. 明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
- C. 在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
- D. 他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (会一点儿,平时自己做面条。 — Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý sao vẫn chưa đi làm? - Sáng nay anh ấy gọi bảo bị cảm cúm.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:小李怎么还没来上班? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý sao vẫn chưa đi làm? - Sáng nay anh ấy gọi bảo bị cảm cúm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常有意思,大家都笑了。 (Vô cùng, rất thú vị, có ý nghĩa mọi người, tất cả đều cười rồi)
- B. 明天下午三点以后我都有空。 (Ngày mai buổi chiều ba giờ (đơn vị thời gian) sau này tôi đều có trống rỗng, bầu trời)
- C. 在火车站对面的商场买的。 (Ở ga xe lửa, ga tàu đối diện, phía đối diện trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn mua)
- D. 他早上给我打电话说感冒了。 (Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi)
- E. 会一点儿,平时自己做面条。 (Biết một chút, một ít bình thường, ngày thường tự mình, bản thân làm, chế tạo mì)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (他早上给我打电话说感冒了。 — Anh ấy buổi sáng sớm cho tôi gọi điện thoại nói, phát biểu cảm cúm, cảm mạo rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGió ngoài trời to quá, đóng cửa sổ lại đi. - Vâng, tôi đi đóng ngay đây.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:外面的风太大了,把窗户关上吧。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Gió ngoài trời to quá, đóng cửa sổ lại đi. - Vâng, tôi đi đóng ngay đây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的,我现在就去关。 (Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn)
- B. 已经考过科目一了,挺顺利的。 (Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi)
- C. 但这是纯羊毛的,质量非常好。 (Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 我想和朋友去郊区看红叶。 (Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
- E. 实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 (Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (好的,我现在就去关。 — Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACái váy này 700 tệ, hơi đắt đấy. - Nhưng đây là len nguyên chất, chất lượng cực tốt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:这条裙子七百块,有点儿贵。 (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái váy này 700 tệ, hơi đắt đấy. - Nhưng đây là len nguyên chất, chất lượng cực tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的,我现在就去关。 (Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn)
- B. 已经考过科目一了,挺顺利的。 (Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi)
- C. 但这是纯羊毛的,质量非常好。 (Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 我想和朋友去郊区看红叶。 (Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
- E. 实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 (Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (但这是纯羊毛的,质量非常好。 — Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn học lái xe tới đâu rồi? - Đã thi qua môn một rồi, khá thuận lợi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:你学车学得怎么样了? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học lái xe tới đâu rồi? - Đã thi qua môn một rồi, khá thuận lợi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的,我现在就去关。 (Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn)
- B. 已经考过科目一了,挺顺利的。 (Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi)
- C. 但这是纯羊毛的,质量非常好。 (Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 我想和朋友去郊区看红叶。 (Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
- E. 实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 (Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (已经考过科目一了,挺顺利的。 — Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi sao canh cá hơi mặn? - Thành thật xin lỗi, để tôi bảo bếp nấu lại bát khác cho quý khách.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:服务员,这道鱼汤怎么有点儿咸? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi sao canh cá hơi mặn? - Thành thật xin lỗi, để tôi bảo bếp nấu lại bát khác cho quý khách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的,我现在就去关。 (Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn)
- B. 已经考过科目一了,挺顺利的。 (Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi)
- C. 但这是纯羊毛的,质量非常好。 (Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 我想和朋友去郊区看红叶。 (Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
- E. 实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 (Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 — Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACuối tuần bạn định đi đâu chơi? - Tôi muốn cùng bạn đi vùng ngoại ô ngắm lá đỏ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 问:你周末打算去哪儿玩儿? (Wènjù dāpèi dájù)
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần bạn định đi đâu chơi? - Tôi muốn cùng bạn đi vùng ngoại ô ngắm lá đỏ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好的,我现在就去关。 (Tôi tốt, đẹp bây giờ, hiện tại thì, liền đi đóng, tắt (đèn)
- B. 已经考过科目一了,挺顺利的。 (Đã thi, kiểm tra thi cử đã từng môn học, đề mục sát hạch một rồi rất, khá là suôn sẻ, thuận lợi)
- C. 但这是纯羊毛的,质量非常好。 (Nhưng, nhưng mà đây, này là, phải thuần, thuần khiết con cừu, con dê (dương) chất lượng, khối lượng (vật lý) lông, tóc vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 我想和朋友去郊区看红叶。 (Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp)
- E. 实在对不起,我让厨房重新给您做一碗。 (Thật thà, thực tế xin lỗi tôi để nhà bếp làm lại từ đầu, bắt đầu lại cho ngài, ông làm, chế tạo một bát, cái chén ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (我想和朋友去郊区看红叶。 — Tôi muốn đi cùng/với bạn bè ngoại ô, vùng ven đô nhìn, xem màu đỏ Diệp (họ Diệp).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile