Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H20902, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 左边的大,右边的小。 (Zuǒbian de dà, yòubian de xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ.
• Hình ảnh trong đề: Hai quả/hộp quà có bên trái nhỏ, bên phải to (ngược với câu nghe).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "左边的大,右边的小。" (Cái bên trái to, cái bên phải nhỏ) không khớp với bức tranh minh họa (Hai quả/hộp quà có bên trái nhỏ, bên phải to (ngược với câu nghe)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 您好!见到您很高兴。 (Nín hǎo! Jiàndào nín hěn gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào! Rất vui được gặp ngài.
• Hình ảnh trong đề: Hai người mỉm cười bắt tay chào hỏi lịch sự (您好!见到您很高兴).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "您好!见到您很高兴。" (Xin chào! Rất vui được gặp ngài) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Hai người mỉm cười bắt tay chào hỏi lịch sự (您好!见到您很高兴)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你看,女孩子也喜欢踢足球。 (Nǐ kàn, nǚháizi yě xǐhuan tī zúqiú)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kìa, các bạn nữ cũng thích đá bóng.
• Hình ảnh trong đề: Hai bạn nữ đang đánh cầu lông/bóng bàn (không phải đá bóng).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "你看,女孩子也喜欢踢足球。" (Bạn nhìn kìa, các bạn nữ cũng thích đá bóng) không khớp với bức tranh minh họa (Hai bạn nữ đang đánh cầu lông/bóng bàn (không phải đá bóng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 咖啡来了,要不要喝一杯? (Kāfēi lái le, yào bu yào hē yì bēi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?
• Hình ảnh trong đề: Bưng tách cà phê nóng thơm phức mời thưởng thức (咖啡来了,要不要喝一杯).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "咖啡来了,要不要喝一杯?" (Cà phê tới rồi, có muốn uống một ly không?) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Bưng tách cà phê nóng thơm phức mời thưởng thức (咖啡来了,要不要喝一杯)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
Hôm qua là sinh nhật Tiểu Lý, sau giờ làm chúng tôi đi hát.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是小李的生日,下班后我们去唱歌了。 (Zuótiān shì Xiǎo Lǐ de shēngrì, xiàbān hòu wǒmen qù chànggē le)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là sinh nhật Tiểu Lý, sau giờ làm chúng tôi đi hát.
• Hình ảnh trong đề: Nhóm bạn vui vẻ cầm micro hát karaoke mừng sinh nhật (去唱歌了).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "昨天是小李的生日,下班后我们去唱歌了。" (Hôm qua là sinh nhật Tiểu Lý, sau giờ làm chúng tôi đi hát) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Nhóm bạn vui vẻ cầm micro hát karaoke mừng sinh nhật (去唱歌了)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 太好了,我找到这本书了。 (Tài hǎo le, wǒ zhǎodào zhè běn shū le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt quá rồi, tôi tìm thấy cuốn sách này rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai vui mừng cầm cuốn sách vừa tìm thấy trên kệ (太好了,我找到这本书了).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "太好了,我找到这本书了。" (Tốt quá rồi, tôi tìm thấy cuốn sách này rồi) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Chàng trai vui mừng cầm cuốn sách vừa tìm thấy trên kệ (太好了,我找到这本书了)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 中午她给女儿买了一件衣服。 (Zhōngwǔ tā gěi nǚ'ér mǎi le yí jiàn yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo.
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ đang chọn mua giày dép/mũ (không phải quần áo).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "中午她给女儿买了一件衣服。" (Buổi trưa cô ấy mua cho con gái một bộ quần áo) không khớp với bức tranh minh họa (Người mẹ đang chọn mua giày dép/mũ (không phải quần áo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他们四个人每天都一起吃饭。 (Tāmen sì gè rén měitiān dōu yìqǐ chīfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn người bọn họ ngày nào cũng ăn cơm cùng nhau.
• Hình ảnh trong đề: Chỉ có hai người đang ngồi ăn cơm cùng nhau (không phải bốn người).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "他们四个人每天都一起吃饭。" (Bốn người bọn họ ngày nào cũng ăn cơm cùng nhau) không khớp với bức tranh minh họa (Chỉ có hai người đang ngồi ăn cơm cùng nhau (không phải bốn người)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
Xin lỗi, bây giờ tôi rất bận, 10 phút nữa tôi gọi lại cho bạn nhé.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我现在很忙,十分钟后我再给你打电话。 (Duìbuqǐ, wǒ xiànzài hěn máng, shí fēnzhōng hòu wǒ zài gěi nǐ dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bây giờ tôi rất bận, 10 phút nữa tôi gọi lại cho bạn nhé.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang bận làm việc và hẹn 10 phút nữa gọi lại (我现在很忙,十分钟后我再给你打电话).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "对不起,我现在很忙,十分钟后我再给你打电话。" (Xin lỗi, bây giờ tôi rất bận, 10 phút nữa tôi gọi lại cho bạn nhé) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người đàn ông đang bận làm việc và hẹn 10 phút nữa gọi lại (我现在很忙,十分钟后我再给你打电话)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他们开着车出去了。 (Tāmen kāi zhe chē chūqu le)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe ô tô đi ra ngoài rồi.
• Hình ảnh trong đề: Hai người đang đi bộ trên vỉa hè (không phải lái xe ô tô ra ngoài).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "他们开着车出去了。" (Họ lái xe ô tô đi ra ngoài rồi) không khớp với bức tranh minh họa (Hai người đang đi bộ trên vỉa hè (không phải lái xe ô tô ra ngoài)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
Nữ: Có phải báo sáng nay không? / Nam: Không phải, là báo hôm qua đấy, báo hôm nay vẫn chưa tới.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:是今天早上的报纸吗? 男:不是,是昨天的,今天的还没到。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Có phải báo sáng nay không? / Nam: Không phải, là báo hôm qua đấy, báo hôm nay vẫn chưa tới.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
- Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
- Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
- Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
- Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Con đi rửa tay đi. / Nữ: Vâng ạ, tối nay chuẩn bị món gì ngon cho con thế ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去洗洗手。 女:好,今天晚上给我准备什么好吃的了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con đi rửa tay đi. / Nữ: Vâng ạ, tối nay chuẩn bị món gì ngon cho con thế ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
- Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
- Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
- Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
- Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xe bị làm sao thế? / Nam: Không sao đâu, chắc chỉ gặp chút trục trặc nhỏ thôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:车怎么了? 男:没关系,可能出了点儿小问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe bị làm sao thế? / Nam: Không sao đâu, chắc chỉ gặp chút trục trặc nhỏ thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
- Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
- Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
- Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
- Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Bây giờ tạnh mưa rồi đấy. / Nữ: Thật sao? Để em ra xem nào.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在雨已经不下了。 女:是吗?我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ tạnh mưa rồi đấy. / Nữ: Thật sao? Để em ra xem nào.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
- Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
- Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
- Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
- Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thế nào? Có đẹp không? / Nam: Đẹp thật đấy! Anh thấy cực kỳ ưng ý.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?漂亮吗? 男:真漂亮!我觉得非常好。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thế nào? Có đẹp không? / Nam: Đẹp thật đấy! Anh thấy cực kỳ ưng ý.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa sổ nhìn ra ngoài trời đã tạnh mưa (现在雨已经不下了)
- Hình B: Rửa tay sạch sẽ trước khi ăn bữa tối (你去洗洗手,今天晚上准备什么好吃的)
- Hình C: Đọc tờ báo buổi sáng tại bàn (是今天早上的报纸吗)
- Hình D: Hai người đang ngồi uống trà
- Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮)
- Hình F: Kiểm tra chiếc xe ô tô gặp trục trặc nhỏ bên đường (车怎么了?可能出了点儿小问题)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô gái ướm thử trang phục/mũ mới rất đẹp (怎么样?漂亮吗?真漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个字是什么意思? 女:在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chữ này có nghĩa là gì vậy? / Nữ: Ở đâu cơ?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
- Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
- Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
- Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
- Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Thuốc này uống mỗi ngày mấy lần vậy? / Nam: Bác sĩ bảo ngày uống hai lần.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个药一天吃几次呢? 男:医生说一天吃两次。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thuốc này uống mỗi ngày mấy lần vậy? / Nam: Bác sĩ bảo ngày uống hai lần.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
- Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
- Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
- Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
- Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sáng nay thi cử thế nào rồi? / Nữ: Đừng hỏi nữa, rất nhiều câu em không biết làm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:上午考得怎么样? 女:别问了,很多题我都不会做。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng nay thi cử thế nào rồi? / Nữ: Đừng hỏi nữa, rất nhiều câu em không biết làm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
- Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
- Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
- Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
- Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh, ở Bắc Kinh nơi nào chơi vui nhất nhỉ? / Nam: Để tôi nghĩ xem nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿? 男:让我想想。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tôi muốn đi du lịch Bắc Kinh, ở Bắc Kinh nơi nào chơi vui nhất nhỉ? / Nam: Để tôi nghĩ xem nào.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
- Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
- Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
- Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
- Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Hôm nay trời vẫn âm u, thời tiết lạnh thật đấy. / Nữ: Đúng vậy, em mặc nhiều áo thế này mà vẫn thấy rét.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天还是阴天,这天气真冷。 女:是,我穿了这么多,还觉得冷。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay trời vẫn âm u, thời tiết lạnh thật đấy. / Nữ: Đúng vậy, em mặc nhiều áo thế này mà vẫn thấy rét.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷)
- Hình B: Nữ sinh thở dài buồn bã vì bài thi buổi sáng nhiều câu không biết làm (很多题我都不会做)
- Hình C: Suy nghĩ chọn địa điểm du lịch thú vị ở Bắc Kinh (我想去北京旅游,北京哪儿最好玩儿)
- Hình D: Cầm lọ thuốc hỏi số lần uống thuốc mỗi ngày (这个药一天吃几次呢?一天吃两次)
- Hình E: Chỉ vào chữ Hán trong sách hỏi ý nghĩa (这个字是什么意思?在哪儿?)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Mặc áo ấm dày dưới trời âm u lạnh giá (今天还是阴天,这天气真冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Sao mắt bạn đỏ thế? Nghỉ ngơi không tốt à? Nam: Ừ, tối qua mình xem tivi đến tận 12 giờ đêm. Hỏi: Tối qua người nam đã làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你眼睛怎么这么红?没休息好? 男:是,昨天晚上看电视看到十二点。 问:男的昨天晚上做什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao mắt bạn đỏ thế? Nghỉ ngơi không tốt à? Nam: Ừ, tối qua mình xem tivi đến tận 12 giờ đêm. Hỏi: Tối qua người nam đã làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- B. 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
- C. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (看电视 — kàn diànshì: xem tivi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một cốc nước nóng. Cảm ơn. Nữ: Vâng, không có gì ạ. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,请给我来一杯热水。谢谢。 女:好的,不客气。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Phục vụ ơi, làm ơn cho tôi một cốc nước nóng. Cảm ơn. Nữ: Vâng, không có gì ạ. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饭店 — fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bạn có biết trường các bạn có bao nhiêu học sinh không? Nam: Biết chứ, có hơn 2.000 học sinh. Hỏi: Trường học này có bao nhiêu học sinh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你知道你们学校有多少学生吗? 男:知道,有两千多。 问:这个学校有多少学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có biết trường các bạn có bao nhiêu học sinh không? Nam: Biết chứ, có hơn 2.000 học sinh. Hỏi: Trường học này có bao nhiêu học sinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 200多 (Nhiều)
- B. 2000多 (Nhiều)
- C. 3000多 (Nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2000多).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn vào công ty này từ khi nào? Nữ: Tôi vào từ năm ngoái, năm 2008. Hỏi: Người nữ đến công ty này khi nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你是什么时候来这个公司的? 女:我是去年2008 年来的。 问:女的是什么时候来这个公司的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn vào công ty này từ khi nào? Nữ: Tôi vào từ năm ngoái, năm 2008. Hỏi: Người nữ đến công ty này khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2007年 (Năm (thời gian))
- B. 2008年 (Năm (thời gian))
- C. 2009年 (Năm (thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2008年).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Chiều nay chúng mình đi xem phim nhé, được không? Nam: Tuần trước anh xem rồi, chúng mình đi bơi đi. Hỏi: Tại sao người nam không đi xem phim?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们下午去看电影,好吗? 男:我上个星期已经看过了,我们去游泳吧。 问:男的为什么不去看电影?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều nay chúng mình đi xem phim nhé, được không? Nam: Tuần trước anh xem rồi, chúng mình đi bơi đi. Hỏi: Tại sao người nam không đi xem phim?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累了 (quá mệt mỏi rồi)
- B. 看过了 (Nhìn, xem đã từng rồi)
- C. 有别的事 (Có cái khác, người khác việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (看过了 — Nhìn, xem đã từng rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào chị, cá bán thế nào vậy? Nữ: Rẻ lắm, hai tệ một cân. Hỏi: Người nam muốn mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,鱼怎么卖呢? 女:很便宜,两块钱一斤。 问:男的要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào chị, cá bán thế nào vậy? Nữ: Rẻ lắm, hai tệ một cân. Hỏi: Người nam muốn mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼 (yú: cá)
- B. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
- C. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (鱼 — yú: cá).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Máy bay của cô Trương sắp hạ cánh rồi, chúng ta còn mất bao lâu nữa? Nam: Không sao đâu, chỉ 5 phút nữa là tới sân bay thôi. Hỏi: Họ đang đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:张小姐的飞机快到了,我们还要多长时间? 男:没问题,我们再有五分钟就到机场了。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của cô Trương sắp hạ cánh rồi, chúng ta còn mất bao lâu nữa? Nam: Không sao đâu, chỉ 5 phút nữa là tới sân bay thôi. Hỏi: Họ đang đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (机场 — jī chǎng: sân bay).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Chiếc ghế này hơi đắt, nhưng màu sắc rất đẹp. Nữ: Anh thích à? Vậy thì mua nó đi. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc ghế này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个椅子有点儿贵,但是颜色很不错。 女:你喜欢?那就买它吧。 问:男的觉得这个椅子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc ghế này hơi đắt, nhưng màu sắc rất đẹp. Nữ: Anh thích à? Vậy thì mua nó đi. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc ghế này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很便宜 (rất giá rẻ)
- B. 颜色好 (màu sắc tốt, đẹp)
- C. 有点儿高 (hơi, hơi một chút (hơi mệt cao)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (颜色好 — màu sắc tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn định ngày nào đi Trung Quốc? Nam: Vé máy bay mình mua là ngày 7 tháng 8. Hỏi: Ngày nào người nam đi Trung Quốc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你准备哪天去中国? 男:我买的机票是八月七号的。 问:男的哪天去中国?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn định ngày nào đi Trung Quốc? Nam: Vé máy bay mình mua là ngày 7 tháng 8. Hỏi: Ngày nào người nam đi Trung Quốc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7月8号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 8月7号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 8月17号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (8月7号).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ai ở ngoài cửa thế? Mẹ em về rồi à? Nữ: Không phải, là người giao sữa. Hỏi: Ai đang ở ngoài cửa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:谁在门外?是你妈妈回来了? 女:不是,是送牛奶的。 问:谁在门外?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ai ở ngoài cửa thế? Mẹ em về rồi à? Nữ: Không phải, là người giao sữa. Hỏi: Ai đang ở ngoài cửa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸 (bà ba: bố)
- B. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- C. 送牛奶的 (Tặng, tiễn sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (送牛奶的 — Tặng, tiễn sữa tươi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thịt cừu hôm nay nấu ngon lắm, sao em không ăn nữa? Nữ: Ăn ít thịt thôi, ăn nhiều rau củ mới tốt cho sức khỏe. Nam: Muốn khỏe mạnh thì còn phải tập thể dục nhiều nữa. Nữ: Vậy ngày mai chúng mình đi chạy bộ nhé. Hỏi: Họ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的羊肉做得很好吃,你怎么不吃了? 女:少吃肉,多吃菜,对身体好。 男:身体好还要多运动。 女:那我们明天去跑步吧。 问:他们在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thịt cừu hôm nay nấu ngon lắm, sao em không ăn nữa? Nữ: Ăn ít thịt thôi, ăn nhiều rau củ mới tốt cho sức khỏe. Nam: Muốn khỏe mạnh thì còn phải tập thể dục nhiều nữa. Nữ: Vậy ngày mai chúng mình đi chạy bộ nhé. Hỏi: Họ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- B. 买菜 (mǎi cài: đi chợ, mua rau củ thức ăn)
- C. 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (吃饭 — chī fàn: ăn cơm, dùng bữa).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Nhà bạn cách trường có xa không? Nam: Không xa lắm. Nữ: Hàng ngày bạn đi học bằng gì? Nam: Có lúc đi xe buýt, có lúc đi bộ. Hỏi: Nhà người nam cách trường có xa không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你家离学校远吗? 男:不太远。 女:你每天怎么去上学? 男:有时候坐公共汽车,有时候走路去。 问:男的家离学校远吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà bạn cách trường có xa không? Nam: Không xa lắm. Nữ: Hàng ngày bạn đi học bằng gì? Nam: Có lúc đi xe buýt, có lúc đi bộ. Hỏi: Nhà người nam cách trường có xa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很远 (rất xa)
- B. 很近 (rất gần)
- C. 不太远 (không quá, không lắm xa)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (不太远 — không quá, không lắm xa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô bắt đầu học múa từ năm mấy tuổi ạ? Nữ: Bảy tuổi. Nam: Thế ạ? Con gái tôi năm nay cũng 7 tuổi. Tôi hy vọng cháu có thể theo cô học múa, có được không ạ? Nữ: Không vấn đề gì, rất hoan nghênh. Hỏi: Người nam muốn cho ai học múa?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您从几岁开始学习跳舞? 女:七岁。 男:是吗?我女儿今年也七岁了。我希望她能和您学跳舞,可以吗? 女:没问题,非常欢迎。 问:男的想让谁学跳舞?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô bắt đầu học múa từ năm mấy tuổi ạ? Nữ: Bảy tuổi. Nam: Thế ạ? Con gái tôi năm nay cũng 7 tuổi. Tôi hy vọng cháu có thể theo cô học múa, có được không ạ? Nữ: Không vấn đề gì, rất hoan nghênh. Hỏi: Người nam muốn cho ai học múa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妻子 (qī zi: vợ)
- B. 妹妹 (mèi mei: em gái)
- C. 女儿 (nǚ ér: con gái)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (女儿 — nǚ ér: con gái).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Trời sắp tối rồi, tôi phải về đây. Nam: Vâng. Bên ngoài tuyết đang rơi, chị đi đường cẩn thận nhé. Nữ: Không sao đâu. Ngày mai gặp lại. Nam: Vâng. Tạm biệt. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:天快黑了,我要回去了。 男:好的。外面正在下雪,您路上慢点儿。 女:没关系。明天见。 男:好的。再见。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời sắp tối rồi, tôi phải về đây. Nam: Vâng. Bên ngoài tuyết đang rơi, chị đi đường cẩn thận nhé. Nữ: Không sao đâu. Ngày mai gặp lại. Nam: Vâng. Tạm biệt. Hỏi: Thời tiết bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天晴了 (Trời, bầu trời nắng, trời quang rồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 下雪了 (tuyết rơi rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (下雪了 — tuyết rơi rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Sao mới 9 giờ mà em đã đi ngủ rồi? Nữ: Vì ngày mai phải dậy sớm. Nam: Mai là Chủ nhật mà, em dậy sớm thế làm gì? Nữ: Một người bạn của em mai sẽ đến, tàu thủy 7 giờ sáng là cập bến rồi. Hỏi: Tại sao người nữ phải dậy sớm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么九点就睡觉了? 女:因为明天要早起。 男:明天星期日,你起那么早做什么? 女:我一个朋友明天要来,船七点就到。 问:女的为什么要早起?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao mới 9 giờ mà em đã đi ngủ rồi? Nữ: Vì ngày mai phải dậy sớm. Nam: Mai là Chủ nhật mà, em dậy sớm thế làm gì? Nữ: Một người bạn của em mai sẽ đến, tàu thủy 7 giờ sáng là cập bến rồi. Hỏi: Tại sao người nữ phải dậy sớm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友要来 (Bạn bè cần đến, tới)
- B. 要去坐船 (Cần đi đi thuyền)
- C. 要去上课 (Cần đi lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (朋友要来 — Bạn bè cần đến, tới).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H20902.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H20902
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
同学们,请大家坐好,我们现在开始上课。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACác em học sinh, xin mọi người ngồi ngay ngắn, bây giờ chúng ta bắt đầu vào tiết học.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 同学们,请大家坐好,我们现在开始上课。 (Tóngxuémen, qǐng dàjiā zuò hǎo, wǒmen xiànzài kāishǐ shàngkè)
• Nghĩa tiếng Việt: Các em học sinh, xin mọi người ngồi ngay ngắn, bây giờ chúng ta bắt đầu vào tiết học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗)
- Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧)
- Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生)
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi đá bóng trên sân
- Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课)
- Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第37题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
里面太热了,我能去外面走走吗?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong nóng quá, tôi có thể ra ngoài đi dạo một lát được không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 里面太热了,我能去外面走走吗? (Lǐmiàn tài rè le, wǒ néng qù wàimiàn zǒuzǒu ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong nóng quá, tôi có thể ra ngoài đi dạo một lát được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗)
- Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧)
- Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生)
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi đá bóng trên sân
- Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课)
- Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第38题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
喂,你好,我现在在机场,你到了吗?
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, chào bạn, hiện tôi đang ở sân bay, bạn đã tới nơi chưa?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 喂,你好,我现在在机场,你到了吗? (Wèi, nǐ hǎo, wǒ xiànzài zài jīchǎng, nǐ dào le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, chào bạn, hiện tôi đang ở sân bay, bạn đã tới nơi chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗)
- Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧)
- Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生)
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi đá bóng trên sân
- Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课)
- Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第39题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
我哥哥在医院工作,他是一名医生。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai tôi làm việc ở bệnh viện, anh ấy là một bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我哥哥在医院工作,他是一名医生。 (Wǒ gēge zài yīyuàn gōngzuò, tā shì yì míng yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai tôi làm việc ở bệnh viện, anh ấy là một bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗)
- Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧)
- Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生)
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi đá bóng trên sân
- Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课)
- Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第40题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
现在已经快6点了,我们回家吧。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ đã gần 6 giờ rồi, chúng ta về nhà thôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 现在已经快6点了,我们回家吧。 (Xiànzài yǐjīng kuài 6 diǎn le, wǒmen huí jiā ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ đã gần 6 giờ rồi, chúng ta về nhà thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mở cửa bước ra ngoài đi dạo cho thoáng mát vì trong phòng nóng (里面太热了,我能去外面走走吗)
- Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧)
- Hình C: Nam bác sĩ mặc áo blouse trắng làm việc trong bệnh viện (我哥哥在医院工作,他是一名医生)
- Hình D: Hai bạn nhỏ đang chơi đá bóng trên sân
- Hình E: Cô giáo đứng trên bục giảng nhắc học sinh ngồi ngay ngắn bắt đầu tiết học (请大家坐好,我们现在开始上课)
- Hình F: Kéo vali đứng ở sân bay gọi điện thoại cho bạn (我现在在机场,你到了吗)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Nhìn đồng hồ gần 6 giờ chiều rủ nhau tan làm về nhà (现在已经快6点了,我们回家吧).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
这些题你什么时候能做( )?
[备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững câu hỏi này bao giờ bạn mới có thể làm xong?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这些题你什么时候能做( )? [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
• Nghĩa tiếng Việt: Những câu hỏi này bao giờ bạn mới có thể làm xong?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
- B. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- C. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- D. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
• Phân tích đối chiếu: Động từ "做" (làm) kết hợp với bổ ngữ kết quả "完" tạo thành cụm "做完" (làm xong). Câu hỏi: "Những bài tập này bao giờ bạn mới làm xong?". 做完 (zuò wán: Làm xong), 题 (tí: ĐỀ / Câu hỏi, bài tập).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
快点儿,大家都在( )你吃饭呢。
[备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhanh lên một chút, mọi người đều đang đợi bạn ăn cơm đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 快点儿,大家都在( )你吃饭呢。 [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
• Nghĩa tiếng Việt: Nhanh lên một chút, mọi người đều đang đợi bạn ăn cơm đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
- B. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- C. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- D. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc "在 + Động từ + Tân ngữ" biểu thị hành động đang diễn ra. Ở đây "在等你吃饭" nghĩa là "đang đợi bạn ăn cơm". 等 (děng: Chờ đợi), 大家 (dàjiā: ĐẠI GIA / Mọi người), 快点儿 (kuài diǎnr: Nhanh lên).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第43题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
别找了,手机在桌子上呢,电脑( )。
[备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa, bên cạnh máy tính.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 别找了,手机在桌子上呢,电脑( )。 [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng tìm nữa, điện thoại ở trên bàn kìa, bên cạnh máy tính.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
- B. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- C. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- D. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
• Phân tích đối chiếu: 电脑旁边" là cụm từ chỉ phương vị (bên cạnh máy tính), chỉ rõ vị trí của chiếc điện thoại. 旁边 (pángbiān: Bên cạnh), 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại), 电脑 (diànnǎo: ĐIỆN NÃO / Máy tính).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我来北京的第一天就( )他了。
[备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày đầu tiên tôi đến Bắc Kinh là tôi đã quen biết anh ấy rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我来北京的第一天就( )他了。 [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày đầu tiên tôi đến Bắc Kinh là tôi đã quen biết anh ấy rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
- B. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- C. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- D. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
• Phân tích đối chiếu: Đi sau phó từ "就" và trước tân ngữ chỉ người "他" là động từ "认识" (quen biết). "就认识他了" nghĩa là "đã quen biết anh ấy rồi". 认识 (rènshi: Quen biết), 第一天 (dì-yī tiān: Ngày đầu tiên).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第45题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
男:( )里有人吗?
女:请进,先生,您找谁?
[备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Trong phòng có ai không ạ? Nữ: Mời vào, thưa ngài, ngài tìm ai ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:( )里有人吗? 女:请进,先生,您找谁? [备选词:A. 房间 B. 旁边 C. 认识 D. 完 E. 贵 F. 等]
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trong phòng có ai không ạ? Nữ: Mời vào, thưa ngài, ngài tìm ai ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng)
- B. 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh)
- C. 认识 (rènshi: NHẬN THỨC / Quen biết)
- D. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 等 (děng: ĐẲNG / Chờ, đợi)
• Phân tích đối chiếu: Nǚ: Qǐng jìn, xiānsheng, nín zhǎo shéi?) 房间里" (trong phòng) kết hợp với "有人吗" hỏi xem trong phòng có ai không. Lời đáp của người nữ "请进" (mời vào) càng khẳng định vị trí là căn phòng. 房间 (fángjiān: Căn phòng), 请进 (qǐng jìn: Mời vào), 先生 (xiānsheng: TIÊN SINH / Quý ông, ngài).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我知道她的名字,她姓杨,叫杨笑笑,她姐姐是我同学。
★ 我认识杨笑笑的姐姐。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi biết tên cô ấy, cô ấy họ Dương, tên là Dương Tiếu Tiếu, chị gái cô ấy là bạn học của tôi. ★ Tôi quen biết chị gái của Dương Tiếu Tiếu.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我知道她的名字,她姓杨,叫杨笑笑,她姐姐是我同学。 ★ 我认识杨笑笑的姐姐。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết tên cô ấy, cô ấy họ Dương, tên là Dương Tiếu Tiếu, chị gái cô ấy là bạn học của tôi. ★ Tôi quen biết chị gái của Dương Tiếu Tiếu.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ "她姐姐是我同学" (Chị gái cô ấy là bạn học của tôi), do đó nhận định "Tôi quen biết chị gái của Dương Tiếu Tiếu" là hoàn toàn chính xác. 同学 (tóngxué: ĐỒNG HỌC / Bạn học), 认识 (rènshi: Quen biết).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我的一个朋友正在找房子,希望住得离公司近一些,这样他每天早上就可以7点起床,比现在多睡一个小时。
★ 朋友现在每天7点起床。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người bạn của tôi đang tìm nhà, hy vọng ở gần công ty hơn một chút, như vậy mỗi sáng anh ấy có thể 7 giờ thức dậy, ngủ nhiều hơn bây giờ 1 tiếng. ★ Người bạn hiện tại mỗi ngày đều 7 giờ thức dậy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我的一个朋友正在找房子,希望住得离公司近一些,这样他每天早上就可以7点起床,比现在多睡一个小时。 ★ 朋友现在每天7点起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Một người bạn của tôi đang tìm nhà, hy vọng ở gần công ty hơn một chút, như vậy mỗi sáng anh ấy có thể 7 giờ thức dậy, ngủ nhiều hơn bây giờ 1 tiếng. ★ Người bạn hiện tại mỗi ngày đều 7 giờ thức dậy.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói đây là mong muốn "hy vọng ở gần công ty... như vậy có thể dậy lúc 7 giờ, ngủ nhiều hơn bây giờ 1 tiếng". Điều này có nghĩa là hiện tại bạn ấy phải dậy lúc 6 giờ sáng chứ chưa phải 7 giờ. 起床 (qǐchuáng: KHỞI SÀNG / Thức dậy), 多睡 (duō shuì: Ngủ nhiều hơn).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我喜欢猫,但是丈夫不喜欢,所以到现在家里也没有猫。我希望有一天能有一个小猫。
★ 我丈夫想要一个小猫。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi thích mèo, nhưng chồng tôi không thích, nên đến bây giờ trong nhà cũng không có con mèo nào. Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể có một chú mèo con. ★ Chồng tôi muốn có một chú mèo con.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我喜欢猫,但是丈夫不喜欢,所以到现在家里也没有猫。我希望有一天能有一个小猫。 ★ 我丈夫想要一个小猫。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích mèo, nhưng chồng tôi không thích, nên đến bây giờ trong nhà cũng không có con mèo nào. Tôi hy vọng một ngày nào đó có thể có một chú mèo con. ★ Chồng tôi muốn có một chú mèo con.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói rõ "丈夫不喜欢" (chồng tôi không thích mèo), người muốn nuôi mèo là người vợ chứ không phải người chồng. 丈夫 (zhàngfu: TRƯỢNG PHU / Chồng), 喜欢 (xǐhuan: Thích), 猫 (māo: Con mèo).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
从我家到北京,坐火车就5个小时,比坐飞机便宜很多。所以,明天我准备坐火车去。
★ 我明天去北京。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ nhà tôi đến Bắc Kinh, đi tàu hỏa chỉ mất 5 tiếng, rẻ hơn đi máy bay rất nhiều. Vì vậy, ngày mai tôi chuẩn bị đi tàu hỏa tới đó. ★ Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 从我家到北京,坐火车就5个小时,比坐飞机便宜很多。所以,明天我准备坐火车去。 ★ 我明天去北京。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ nhà tôi đến Bắc Kinh, đi tàu hỏa chỉ mất 5 tiếng, rẻ hơn đi máy bay rất nhiều. Vì vậy, ngày mai tôi chuẩn bị đi tàu hỏa tới đó. ★ Ngày mai tôi đi Bắc Kinh.
• Phân tích đối chiếu: Câu cuối nói rõ "明天我准备坐火车去" (Ngày mai tôi chuẩn bị đi tàu hỏa đến Bắc Kinh), khớp hoàn toàn với câu nhận định. 明天 (míngtiān: Ngày mai), 准备 (zhǔnbèi: CHUẨN BỊ), 火车 (huǒchē: Tàu hỏa).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
李哥,赵老师让我告诉你,你的电影票买到了。
★ 李哥正在看电影。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh Lý ơi, thầy Triệu bảo em nói với anh là vé xem phim của anh đã mua được rồi ạ. ★ Anh Lý đang xem phim.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 李哥,赵老师让我告诉你,你的电影票买到了。 ★ 李哥正在看电影。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh Lý ơi, thầy Triệu bảo em nói với anh là vé xem phim của anh đã mua được rồi ạ. ★ Anh Lý đang xem phim.
• Phân tích đối chiếu: Người nói chỉ thông báo là "vé xem phim đã mua được rồi" (电影票买到了), chứ anh Lý chưa đi xem và không phải đang xem phim (正在看电影). 电影票 (diànyǐngpiào: Vé xem phim), 正在 (zhèngzài: Đang).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
9点?现在已经9点25了。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAgiờ á? Bây giờ đã 9 giờ 25 rồi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 9点?现在已经9点25了。 (9 diǎn? Xiànzài yǐjīng 9 diǎn 25 le)
• Nghĩa tiếng Việt: giờ á? Bây giờ đã 9 giờ 25 rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
- B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
- C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
- D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi ngạc nhiên về mốc thời gian 9h25 đối chiếu với chiếc đồng hồ của mình chạy chậm. 手表 (shǒubiǎo: THỦ BIỂU / Đồng hồ đeo tay), 慢 (màn: MẠN / Chậm).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
我家的狗喜欢吃苹果。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon chó nhà tôi thích ăn táo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我家的狗喜欢吃苹果。 (Wǒ jiā de gǒu xǐhuan chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó nhà tôi thích ăn táo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
- B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
- C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
- D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
• Phân tích đối chiếu: Chó thích ăn táo là điều nghe có vẻ lạ lùng khiến người khác bật cười, vì vậy nhân vật tiếp lời "Đừng cười nữa, tôi nói thật đấy". 别笑了 (bié xiào le: Đừng cười nữa), 真的 (zhēn de: Thật sự).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
你的自行车是白色的?真漂亮,贵吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe đạp của bạn màu trắng à? Đẹp thật đấy, có đắt không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 你的自行车是白色的?真漂亮,贵吗? (Nǐ de zìxíngchē shì báisè de? Zhēn piàoliang, guì ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp của bạn màu trắng à? Đẹp thật đấy, có đắt không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
- B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
- C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
- D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi kết thúc bằng "贵吗?" (có đắt không?), câu trả lời trực tiếp về giá cả là "不到300元" (chưa đến 300 tệ). 自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp), 贵 (guì: Đắt), 元 (yuán: Tệ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
鸡蛋吃完了,下午我再买一些。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrứng gà ăn hết rồi, chiều tôi sẽ mua thêm một ít.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 鸡蛋吃完了,下午我再买一些。 (Jīdàn chī wán le, xiàwǔ wǒ zài mǎi yìxiē)
• Nghĩa tiếng Việt: Trứng gà ăn hết rồi, chiều tôi sẽ mua thêm một ít.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
- B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
- C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
- D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
• Phân tích đối chiếu: Nghe thấy bạn chiều nay đi mua trứng, người đối thoại đề nghị đi cùng "那我和你一起去". 鸡蛋 (jīdàn: KÊ ĐÃN / Trứng gà), 一起 (yìqǐ: Cùng nhau).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第55题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
向前走,就在那儿。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐi về phía trước, ở ngay chỗ đó kìa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 向前走,就在那儿。 (Xiàng qián zǒu, jiù zài nàr)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi về phía trước, ở ngay chỗ đó kìa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别笑了,我说的是真的。 (Bié xiào le, wǒ shuō de shì zhēn de)
- B. 还可以,不到300元。 (Hái kěyǐ, bú dào 300 yuán)
- C. 这儿有商店吗?我想去买点儿东西。 (Zhèr yǒu shāngdiàn ma? Wǒ xiǎng qù mǎi diǎnr dōngxi)
- D. 是吗?我的手表慢了? (Shì ma? Wǒ de shǒubiǎo màn le?)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 那我和你一起去。 (Nà wǒ hé nǐ yìqǐ qù)
• Phân tích đối chiếu: Câu C hỏi đường tới cửa hàng mua đồ ("这儿有商店吗?"), câu 55 là lời chỉ đường "向前走,就在那儿" (Đi thẳng về phía trước, ở ngay đó). 向前走 (xiàng qián zǒu: Đi về phía trước), 商店 (shāngdiàn: Cửa hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第56题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
今天是1月1日。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày 1 tháng 1.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 今天是1月1日。 (Jīntiān shì 1 yuè 1 rì)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 1 tháng 1.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō)
- B. 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
- C. 我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le)
- D. 听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba)
- E. 这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)
• Phân tích đối chiếu: Ngày 1 tháng 1 là Tết Dương Lịch (Tân Niên), lời đối thoại phù hợp nhất là chúc mừng năm mới "新年快乐!". 1月1日 (Tết Dương Lịch), 新年快乐 (xīnnián kuàilè: Chúc mừng năm mới).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
等一下,我打电话问一下。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChờ một lát, tôi gọi điện thoại hỏi một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 等一下,我打电话问一下。 (Děng yíxià, wǒ dǎ diànhuà wèn yíxià)
• Nghĩa tiếng Việt: Chờ một lát, tôi gọi điện thoại hỏi một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō)
- B. 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
- C. 我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le)
- D. 听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba)
- E. 这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)
• Phân tích đối chiếu: Câu E hỏi về thời gian và địa điểm giao hàng chưa rõ ràng, nên người đối thoại bảo "Đợi một chút, tôi gọi điện hỏi một tí" (等一下,我打电话问一下). 打电话 (dǎ diànhuà: Gọi điện thoại), 送 (sòng: Giao hàng, tặng).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
他会说汉语?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy biết nói tiếng Trung à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 他会说汉语? (Tā huì shuō Hànyǔ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy biết nói tiếng Trung à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō)
- B. 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
- C. 我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le)
- D. 听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba)
- E. 这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)
• Phân tích đối chiếu: Trả lời cho thắc mắc "anh ấy biết nói tiếng Trung à" là giải thích "Em trai tôi đang học ở Đại học Bắc Kinh năm thứ 3 rồi". 汉语 (Hànyǔ: HÁN NGỮ / Tiếng Trung), 读书 (dúshū: Đi học).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第59题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
星期六怎么样?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThứ Bảy thì thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 星期六怎么样? (Xīngqīliù zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thứ Bảy thì thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō)
- B. 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
- C. 我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le)
- D. 听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba)
- E. 这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)
• Phân tích đối chiếu: Câu D rủ "找时间去看看他" (tìm lúc nào rảnh đi thăm bạn ấy), câu 59 đưa ra đề xuất thời gian cụ thể: "Thứ Bảy thì thế nào?" (星期六怎么样?). 星期六 (xīngqīliù: Thứ Bảy), 怎么样 (zěnmeyàng: Thế nào).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第60题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
希望我的回答能对你有帮助。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHy vọng câu trả lời của tôi có thể giúp ích cho bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 希望我的回答能对你有帮助。 (Xīwàng wǒ de huídá néng duì nǐ yǒu bāngzhù)
• Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng câu trả lời của tôi có thể giúp ích cho bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我从您这儿学了很多。 (Wǒ cóng nín zhèr xuéle hěn duō)
- B. 新年快乐! (Xīnnián kuàilè!)
- C. 我弟弟在北京大学读书,今年是第三年了。 (Wǒ dìdi zài Běijīng Dàxué dúshū, jīnnián shì dì-sān nián le)
- D. 听说他病了,我们找时间去看看他吧。 (Tīngshuō tā bìng le, wǒmen zhǎo shíjiān qù kànkan tā ba)
- E. 这个是下午送?送到哪儿? (Zhège shì xiàwǔ sòng? Sòng dào nǎr?)
• Phân tích đối chiếu: Đáp lại lời chúc "Hy vọng câu trả lời giúp ích cho bạn", người học viên bày tỏ sự cảm kích và khiêm tốn "Em đã học được rất nhiều điều từ thầy/cô" (我从您这儿学了很多). 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Câu trả lời), 帮助 (bāngzhù: BANG TRỢ / Giúp đỡ).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H20902 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile