Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21555B, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她每天都去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy ngày nào cũng đi bơi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 小狗,我们去那边玩儿吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Cún con ơi, chúng mình sang bên kia chơi đi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 我开车来的,我送你。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi lái xe ô tô tới đây, để tôi đưa bạn về.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 你别说了,我不想听。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đừng nói nữa, tôi không muốn nghe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 这个手机是送给你的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc điện thoại di động này là tặng cho bạn đấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 看书时间长了,眼睛有些累。
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách lâu rồi, mắt hơi mỏi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 这个门怎么打不开?
• Nghĩa tiếng Việt: Cánh cửa này sao lại không mở ra được thế này?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 快起床,和我出去跑步吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Mau dậy đi, ra ngoài chạy bộ với tôi nào.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 教室里非常热。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong lớp học rất nóng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 杯子里没有水。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cốc không có nước.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe được với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Có mệt không, nghỉ ngơi một lát nhé? — Không sao đâu, chỉ còn một câu bài tập nữa là làm xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:累不累?休息一下吧? 男:没关系,还有一个题就做完了。
• Nghĩa tiếng Việt: Có mệt không, nghỉ ngơi một lát nhé? — Không sao đâu, chỉ còn một câu bài tập nữa là làm xong rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngồi bên bàn học cố gắng làm nốt một câu bài tập cuối cùng.
- Hình B: Chồng báo cũ đã đọc xong được xếp gọn trên mặt bàn.
- Hình C: Con gái tặng món quà tự tay làm chúc mừng sinh nhật bố.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình F: Chiếc túi xách vừa vặn đựng đầy đủ các đồ đạc cá nhân ở bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:累不累?休息一下吧? 男:没关系,还有一个题就做完了。” (Có mệt không, nghỉ ngơi một lát nhé? — Không sao đâu, chỉ còn một câu bài tập nữa là làm xong rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cái túi này liệu có hơi nhỏ quá không? — Không nhỏ đâu, đồ đạc của em đều để gọn hết ở bên trong rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个会不会有点儿小? 女:不小,我的东西都在里面了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cái túi này liệu có hơi nhỏ quá không? — Không nhỏ đâu, đồ đạc của em đều để gọn hết ở bên trong rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngồi bên bàn học cố gắng làm nốt một câu bài tập cuối cùng.
- Hình B: Chồng báo cũ đã đọc xong được xếp gọn trên mặt bàn.
- Hình C: Con gái tặng món quà tự tay làm chúc mừng sinh nhật bố.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình F: Chiếc túi xách vừa vặn đựng đầy đủ các đồ đạc cá nhân ở bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个会不会有点儿小? 女:不小,我的东西都在里面了。” (Cái túi này liệu có hơi nhỏ quá không? — Không nhỏ đâu, đồ đạc của em đều để gọn hết ở bên trong rồi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Bố ơi, chúc bố sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn con, bức chữ này do con tự viết đấy à, đẹp quá!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:爸爸,生日快乐! 男:谢谢你!这是你写的吗?真漂亮!
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, chúc bố sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn con, bức chữ này do con tự viết đấy à, đẹp quá!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngồi bên bàn học cố gắng làm nốt một câu bài tập cuối cùng.
- Hình B: Chồng báo cũ đã đọc xong được xếp gọn trên mặt bàn.
- Hình C: Con gái tặng món quà tự tay làm chúc mừng sinh nhật bố.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình F: Chiếc túi xách vừa vặn đựng đầy đủ các đồ đạc cá nhân ở bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:爸爸,生日快乐! 男:谢谢你!这是你写的吗?真漂亮!” (Bố ơi, chúc bố sinh nhật vui vẻ! — Cảm ơn con, bức chữ này do con tự viết đấy à, đẹp quá!), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chồng báo cũ này không dùng nữa à? — Ừ, em đều đọc qua hết cả rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些报纸不要了? 女:是的,我都看过了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng báo cũ này không dùng nữa à? — Ừ, em đều đọc qua hết cả rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngồi bên bàn học cố gắng làm nốt một câu bài tập cuối cùng.
- Hình B: Chồng báo cũ đã đọc xong được xếp gọn trên mặt bàn.
- Hình C: Con gái tặng món quà tự tay làm chúc mừng sinh nhật bố.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình F: Chiếc túi xách vừa vặn đựng đầy đủ các đồ đạc cá nhân ở bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这些报纸不要了? 女:是的,我都看过了。” (Chồng báo cũ này không dùng nữa à? — Ừ, em đều đọc qua hết cả rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Em nói không sai chứ, phải rẽ sang bên phải mà. — Được rồi, nghe lời em.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。
• Nghĩa tiếng Việt: Em nói không sai chứ, phải rẽ sang bên phải mà. — Được rồi, nghe lời em.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ngồi bên bàn học cố gắng làm nốt một câu bài tập cuối cùng.
- Hình B: Chồng báo cũ đã đọc xong được xếp gọn trên mặt bàn.
- Hình C: Con gái tặng món quà tự tay làm chúc mừng sinh nhật bố.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình F: Chiếc túi xách vừa vặn đựng đầy đủ các đồ đạc cá nhân ở bên trong.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我说的没错吧,向右走。 男:好吧,听你的。” (Em nói không sai chứ, phải rẽ sang bên phải mà. — Được rồi, nghe lời em), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Phục vụ ơi, ở nhà hàng mình có món gì ngon nhất? — Món cá của quán em rất ngon đấy ạ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:服务员,你们饭店什么菜最好吃? 女:我们店的鱼不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, ở nhà hàng mình có món gì ngon nhất? — Món cá của quán em rất ngon đấy ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình B: Mặc thêm áo khoác ấm trước khi mở cửa ra về vì bên ngoài trời lạnh.
- Hình C: Xem đồng hồ thấy vẫn chưa đến 9 giờ vì đã tới sớm một tiếng.
- Hình D: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình E: Nhóm bốn người bạn ngồi quanh bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:服务员,你们饭店什么菜最好吃? 女:我们店的鱼不错。” (Phục vụ ơi, ở nhà hàng mình có món gì ngon nhất? — Món cá của quán em rất ngon đấy ạ), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Cậu và các bạn học ngồi ở bàn đằng kia được không? — Được ạ, nhưng bọn em có 4 người nên vẫn còn thiếu một chiếc ghế.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你和你的同学坐那儿可以吗? 男:可以,但是我们四个人,还少个椅子。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu và các bạn học ngồi ở bàn đằng kia được không? — Được ạ, nhưng bọn em có 4 người nên vẫn còn thiếu một chiếc ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình B: Mặc thêm áo khoác ấm trước khi mở cửa ra về vì bên ngoài trời lạnh.
- Hình C: Xem đồng hồ thấy vẫn chưa đến 9 giờ vì đã tới sớm một tiếng.
- Hình D: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình E: Nhóm bốn người bạn ngồi quanh bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你和你的同学坐那儿可以吗? 男:可以,但是我们四个人,还少个椅子。” (Cậu và các bạn học ngồi ở bàn đằng kia được không? — Được ạ, nhưng bọn em có 4 người nên vẫn còn thiếu một chiếc ghế), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bây giờ là mấy giờ rồi? — Vẫn chưa tới 9 giờ đâu, chúng mình đến sớm tận một tiếng đồng hồ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:几点了? 女:还不到九点呢,我们早来了一个小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? — Vẫn chưa tới 9 giờ đâu, chúng mình đến sớm tận một tiếng đồng hồ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình B: Mặc thêm áo khoác ấm trước khi mở cửa ra về vì bên ngoài trời lạnh.
- Hình C: Xem đồng hồ thấy vẫn chưa đến 9 giờ vì đã tới sớm một tiếng.
- Hình D: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình E: Nhóm bốn người bạn ngồi quanh bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:几点了? 女:还不到九点呢,我们早来了一个小时。” (Bây giờ là mấy giờ rồi? — Vẫn chưa tới 9 giờ đâu, chúng mình đến sớm tận một tiếng đồng hồ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Sao anh ngồi im không nói gì thế, đang nghĩ gì vậy? — Anh đang suy nghĩ xem làm cách nào để giúp đỡ họ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么不说话?想什么呢? 男:我在想我怎么帮助他们呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao anh ngồi im không nói gì thế, đang nghĩ gì vậy? — Anh đang suy nghĩ xem làm cách nào để giúp đỡ họ.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình B: Mặc thêm áo khoác ấm trước khi mở cửa ra về vì bên ngoài trời lạnh.
- Hình C: Xem đồng hồ thấy vẫn chưa đến 9 giờ vì đã tới sớm một tiếng.
- Hình D: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình E: Nhóm bốn người bạn ngồi quanh bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你怎么不说话?想什么呢? 男:我在想我怎么帮助他们呢。” (Sao anh ngồi im không nói gì thế, đang nghĩ gì vậy? — Anh đang suy nghĩ xem làm cách nào để giúp đỡ họ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Vậy mình về nhà đây, chiều mai gặp lại nhé. — Tạm biệt, bên ngoài trời lạnh đấy, mặc thêm áo khoác vào đi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:那我回家了,明天下午见。 女:再见。外面冷,穿上衣服吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Vậy mình về nhà đây, chiều mai gặp lại nhé. — Tạm biệt, bên ngoài trời lạnh đấy, mặc thêm áo khoác vào đi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai ngồi im lặng suy nghĩ cách giúp đỡ mọi người.
- Hình B: Mặc thêm áo khoác ấm trước khi mở cửa ra về vì bên ngoài trời lạnh.
- Hình C: Xem đồng hồ thấy vẫn chưa đến 9 giờ vì đã tới sớm một tiếng.
- Hình D: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình E: Nhóm bốn người bạn ngồi quanh bàn ăn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:那我回家了,明天下午见。 女:再见。外面冷,穿上衣服吧。” (Vậy mình về nhà đây, chiều mai gặp lại nhé. — Tạm biệt, bên ngoài trời lạnh đấy, mặc thêm áo khoác vào đi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Người bạn kia của bạn lái taxi nhiều năm rồi à? Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu lái taxi từ bảy năm trước rồi. Hỏi: Họ đang nói về ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你那个朋友开出租车很多年了? 男:是,他从七年前就开始开出租了。 问:他们在说谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Người bạn kia của bạn lái taxi nhiều năm rồi à? Nam: Đúng vậy, anh ấy bắt đầu lái taxi từ bảy năm trước rồi. Hỏi: Họ đang nói về ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个学生 (một cái học sinh, sinh viên)
- B. 一个同学 (một cái bạn cùng học, bạn học)
- C. 一个朋友 (một cái bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "他们在说谁?", phương án đúng là C (一个朋友).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (一个朋友).
Nam: Bạn học ở phòng học nào? Cái này à? — Nữ: Không phải, tôi học ở phòng học lớn bên phải. — Hỏi: Họ hiện tại có thể đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在哪个教室上课?这个吗? 女:不是,我在右边的那个大教室。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn học ở phòng học nào? Cái này à? — Nữ: Không phải, tôi học ở phòng học lớn bên phải. — Hỏi: Họ hiện tại có thể đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "他们现在最可能在哪儿?", phương án đúng là B (学校).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (学校).
Nữ: Bạn bắt đầu học hát từ sáu tuổi à? — Nam: Không, là bốn tuổi. — Hỏi: Người nam bắt đầu học gì từ bốn tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你从六岁就开始学习唱歌了? 男:不,是四岁。 问:男的四岁开始学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bắt đầu học hát từ sáu tuổi à? — Nam: Không, là bốn tuổi. — Hỏi: Người nam bắt đầu học gì từ bốn tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写字 (xiězì: viết chữ)
- B. 唱歌 (chàng gē: ca hát)
- C. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的四岁开始学习什么?", phương án đúng là B (唱歌).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (唱歌).
Nam: Kỳ thi buổi chiều bắt đầu lúc một giờ phải không? — Nữ: Không, là hai giờ, bạn thi ở phòng học nào? — Hỏi: Kỳ thi bắt đầu lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:下午的考试是一点开始吗? 女:不,是两点,你在哪个教室考? 问:考试几点开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi buổi chiều bắt đầu lúc một giờ phải không? — Nữ: Không, là hai giờ, bạn thi ở phòng học nào? — Hỏi: Kỳ thi bắt đầu lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 13:00
- B. 14:00
- C. 15:00
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói rõ: "不,是两点" (Không, là hai giờ / 14:00). Đáp án đúng là B (14:00).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (14:00).
Nữ: Ông thấy căn phòng này thế nào? — Nam: Cũng được, có phòng nào lớn hơn một chút không? — Hỏi: Người nam muốn căn phòng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:您看这个房间怎么样? 男:还可以,有没有大一点儿的? 问:男的想要什么样的房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông thấy căn phòng này thế nào? — Nam: Cũng được, có phòng nào lớn hơn một chút không? — Hỏi: Người nam muốn căn phòng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大一些 (to, lớn một số, một vài)
- B. 小一些 (nhỏ, bé một số, một vài)
- C. 高一些 (cao một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的想要什么样的房间?", phương án đúng là A (大一些).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (大一些).
Nam: Em đang tìm gì thế? — Nữ: Điện thoại của em không biết để đâu mất rồi, anh có nhìn thấy không? — Hỏi: Người nữ đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么呢? 女:我的手机不知道哪儿去了,你看见没? 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang tìm gì thế? — Nữ: Điện thoại của em không biết để đâu mất rồi, anh có nhìn thấy không? — Hỏi: Người nữ đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 书 (shū: sách)
- B. 手机 (shǒu jī: điện thoại di động)
- C. 手表 (shǒu biǎo: đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的在找什么?", phương án đúng là B (手机).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (手机).
Nữ: Chị gái của bạn cũng tới à? Sao không nhìn thấy chị ấy, chị ấy đang ở đâu? — Nam: Ở đằng kia kìa, chị ấy đi mua một ít hoa quả. — Hỏi: Chị gái của anh ấy đi mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你姐也来了?怎么没看到她?她在哪儿呢? 男:在那儿,她去买一些水果。 问:他姐姐去买什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chị gái của bạn cũng tới à? Sao không nhìn thấy chị ấy, chị ấy đang ở đâu? — Nam: Ở đằng kia kìa, chị ấy đi mua một ít hoa quả. — Hỏi: Chị gái của anh ấy đi mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸡蛋 (jī dàn: trứng)
- B. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "他姐姐去买什么了?", phương án đúng là C (水果).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (水果).
Nam: Trưa nay bạn có thời gian không? Tôi muốn mời bạn đi ăn. — Nữ: Chiều hai giờ tôi còn có tiết học, tối thì sao? — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你中午有时间吗?我想请你吃个饭。 女:我下午两点还有课,晚上怎么样? 问:现在最可能是什么时候?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trưa nay bạn có thời gian không? Tôi muốn mời bạn đi ăn. — Nữ: Chiều hai giờ tôi còn có tiết học, tối thì sao? — Hỏi: Bây giờ có khả năng nhất là lúc nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上午 (shàng wǔ: buổi sáng)
- B. 下午 (xià wǔ: buổi chiều)
- C. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "现在最可能是什么时候?", phương án đúng là A (上午).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (上午).
Nữ: Đừng xem máy tính nữa, uống một tách cà phê đi. — Nam: Cảm ơn, bạn thật tốt. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:别看电脑了,喝杯咖啡吧。 男:谢谢,你真好。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng xem máy tính nữa, uống một tách cà phê đi. — Nam: Cảm ơn, bạn thật tốt. — Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃药 (chī yào: uống thuốc, dùng thuốc)
- B. 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê)
- C. 去上课 (đi lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的让男的做什么?", phương án đúng là B (喝咖啡).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (喝咖啡).
Nam: Kỳ thi lần này con trai làm bài thế nào? — Nữ: Cũng khá tốt, tốt hơn lần trước một chút. — Hỏi: Con trai thi cử thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:儿子这次考试考得怎么样? 女:还不错,比上次好一些。 问:儿子考得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kỳ thi lần này con trai làm bài thế nào? — Nữ: Cũng khá tốt, tốt hơn lần trước một chút. — Hỏi: Con trai thi cử thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还可以 (vẫn có thể)
- B. 不太好 (không quá, không lắm tốt, đẹp)
- C. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "儿子考得怎么样?", phương án đúng là A (还可以).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (还可以).
Nam: Ngày mai bạn được nghỉ nhỉ, chúng mình đi bơi nhé? — Nữ: Để tuần sau đi, ngày mai mình phải đi làm. — Nam: Chủ nhật mà cũng đi làm à? — Nữ: Đúng vậy, mấy hôm nay công ty có chút việc bận. — Hỏi: Tại sao ngày mai người nữ không đi bơi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天你休息吧,我们去游泳怎么样? 女:下星期吧,明天我上班。 男:星期日也上班? 女:是,因为这两天公司很忙。 问:女的为什么不去游泳?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai bạn được nghỉ nhỉ, chúng mình đi bơi nhé? — Nữ: Để tuần sau đi, ngày mai mình phải đi làm. — Nam: Chủ nhật mà cũng đi làm à? — Nữ: Đúng vậy, mấy hôm nay công ty có chút việc bận. — Hỏi: Tại sao ngày mai người nữ không đi bơi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天阴了 (Trời, bầu trời u ám, nhiều mây rồi)
- B. 公司忙 (công ty bận rộn)
- C. 不会游 (Không biết bơi (lội))
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "女的为什么不去游泳?", phương án đúng là B (公司忙).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (公司忙).
Nữ: Bạn chơi bóng tốt đấy. Nam: Đâu có, bạn chơi giỏi hơn tôi. Nữ: Trời nóng quá, nghỉ một lát rồi chơi tiếp nhé. Nam: Được, chúng ta đi uống chút nước. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的球打得不错。 男:哪里,你打得比我好。 女:天气太热,休息一下再打吧。 男:好,我们去喝点儿水。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn chơi bóng tốt đấy. Nam: Đâu có, bạn chơi giỏi hơn tôi. Nữ: Trời nóng quá, nghỉ một lát rồi chơi tiếp nhé. Nam: Được, chúng ta đi uống chút nước. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 很热 (rất nóng)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "现在天气怎么样?", phương án đúng là B (很热).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很热).
Nam: Chiếc áo này con trai mặc có vừa không? — Nữ: Hơi chật một chút rồi, năm nay thằng bé cao hơn năm ngoái khá nhiều. — Nam: Vậy xem thử có chiếc nào rộng hơn một chút không. — Nữ: Ừ. — Hỏi: Họ đang mua quần áo cho ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这件衣服儿子穿怎么样? 女:小了点儿,他比去年高了不少。 男:那看看有没有大点儿的。 女:别找了,下次和他一起来买吧。 问:他们想给谁买衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc áo này con trai mặc có vừa không? — Nữ: Hơi chật một chút rồi, năm nay thằng bé cao hơn năm ngoái khá nhiều. — Nam: Vậy xem thử có chiếc nào rộng hơn một chút không. — Nữ: Ừ. — Hỏi: Họ đang mua quần áo cho ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (dì di: em trai)
- B. 女儿 (nǚ ér: con gái)
- C. 儿子 (ér zi: con trai)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "他们想给谁买衣服?", phương án đúng là C (儿子).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (儿子).
Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? — Nam: Tám giờ bốn mươi sáng. — Nữ: Vậy không phải là phải dậy rất sớm sao? — Nam: Đúng vậy, chúng tôi muốn sáu giờ đã rời nhà rồi. — Hỏi: Sáng mai người nam có khả năng nhất là đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们明天几点的飞机? 男:上午八点四十。 女:那不是很早就要起床? 男:是,我们想六点就从家走。 问:男的明早最可能去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy bay của các anh ngày mai mấy giờ? — Nam: Tám giờ bốn mươi sáng. — Nữ: Vậy không phải là phải dậy rất sớm sao? — Nam: Đúng vậy, chúng tôi muốn sáu giờ đã rời nhà rồi. — Hỏi: Sáng mai người nam có khả năng nhất là đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin trong hội thoại và câu hỏi "男的明早最可能去哪儿?", phương án đúng là A (机场).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (机场).
Nam: Alo, cô Vương ạ, hiện giờ cô đang ở đâu thế ạ? — Nữ: Cô đang ở khách sạn Bắc Kinh. — Nam: Cô ở phòng nào ạ? Ngày mai em muốn ghé thăm cô. — Nữ: Được, cô ở phòng 604. — Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,王老师,您现在住哪儿? 女:我住北京饭店。 男:您住哪个房间?我明天想去看看您。 女:好,我住六零四。 问:女的住哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, cô Vương ạ, hiện giờ cô đang ở đâu thế ạ? — Nữ: Cô đang ở khách sạn Bắc Kinh. — Nam: Cô ở phòng nào ạ? Ngày mai em muốn ghé thăm cô. — Nữ: Được, cô ở phòng 604. — Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 406
- B. 604
- C. 614
• Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời: "我住六零四" (Tôi ở phòng 604). Đáp án đúng là B (604).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (604).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21555B.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21555B
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
我姐姐不在家,她跑步去了。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChị gái tôi không có ở nhà, chị ấy đi chạy bộ rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我姐姐不在家,她跑步去了。 (wǒ jiě jiě bù zài jiā, tā pǎo bù qù le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái tôi không có ở nhà, chị ấy đi chạy bộ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình B: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình C: Chiếc xe ô tô lâu ngày chưa rửa đang được xịt nước rửa sạch.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Bàn ăn bày các món ăn ngon miệng tại nhà hàng.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我姐姐不在家,她跑步去了。” (Chị gái tôi không có ở nhà, chị ấy đi chạy bộ rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACủa tôi hết 300 tệ phải không? Tôi gửi tiền cho bạn đây.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 是300吗?给您。 (shì 300 ma? gěi nín)
• Nghĩa tiếng Việt: Của tôi hết 300 tệ phải không? Tôi gửi tiền cho bạn đây.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình B: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình C: Chiếc xe ô tô lâu ngày chưa rửa đang được xịt nước rửa sạch.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Bàn ăn bày các món ăn ngon miệng tại nhà hàng.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “是300吗?给您。” (Của tôi hết 300 tệ phải không? Tôi gửi tiền cho bạn đây), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn cứ tới đây đi, các món ăn ở quán này rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你来吧,这里的菜还不错。 (nǐ lái ba, zhè lǐ de cài hái bú cuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cứ tới đây đi, các món ăn ở quán này rất ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình B: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình C: Chiếc xe ô tô lâu ngày chưa rửa đang được xịt nước rửa sạch.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Bàn ăn bày các món ăn ngon miệng tại nhà hàng.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你来吧,这里的菜还不错。” (Bạn cứ tới đây đi, các món ăn ở quán này rất ngon), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc xe ô tô này đã bao lâu rồi chưa được rửa thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个车有多长时间没洗了? (zhè ge chē yǒu duō zhǎng shí jiān méi xǐ le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe ô tô này đã bao lâu rồi chưa được rửa thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình B: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình C: Chiếc xe ô tô lâu ngày chưa rửa đang được xịt nước rửa sạch.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Bàn ăn bày các món ăn ngon miệng tại nhà hàng.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个车有多长时间没洗了?” (Chiếc xe ô tô này đã bao lâu rồi chưa được rửa thế?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn xem đôi mắt của chú mèo này có đẹp không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你看,它的眼睛漂亮不? (nǐ kàn, tā de yǎn jīng piào liàng bù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn xem đôi mắt của chú mèo này có đẹp không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chạy bộ rèn luyện sức khỏe 30 phút mỗi buổi sáng.
- Hình B: Chú mèo nhỏ có đôi mắt tròn xoe long lanh rất đẹp.
- Hình C: Chiếc xe ô tô lâu ngày chưa rửa đang được xịt nước rửa sạch.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Bàn ăn bày các món ăn ngon miệng tại nhà hàng.
- Hình F: Khách hàng đưa 3 tờ tiền mệnh giá 100 tệ (tổng cộng 300 tệ) thanh toán cho thu ngân.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看,它的眼睛漂亮不?” (Bạn nhìn xem đôi mắt của chú mèo này có đẹp không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, làm ơn ( ) tôi một tách cà phê, cảm ơn nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 服务员,请( )我一杯咖啡,谢谢。 (fú wù yuán, qǐng ( ) wǒ yī bēi kā fēi, xiè xiè)
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, làm ơn ( ) tôi một tách cà phê, cảm ơn nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给 (gěi: cho)
- B. 房间 (fáng jiān: phòng)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 离 (lí: cách)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 给" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 给.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMẹ ơi, (từ) thứ Ba tuần tới con sẽ đi làm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妈,( )星期二开始,我就要去上班了。 (mā,( ) xīng qī èr kāi shǐ, wǒ jiù yào qù shàng bān le)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, (từ) thứ Ba tuần tới con sẽ đi làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给 (gěi: cho)
- B. 房间 (fáng jiān: phòng)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 离 (lí: cách)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 从" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 从.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy tính á? Ở trong ( ) của anh trai mình ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 电脑?在我哥哥的( )里。 (diàn nǎo? zài wǒ gē gē de ( ) lǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính á? Ở trong ( ) của anh trai mình ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给 (gěi: cho)
- B. 房间 (fáng jiān: phòng)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 离 (lí: cách)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 房间" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 房间.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn và cậu ấy là bạn học à? Mình còn định ( ) cho hai người làm quen với nhau đấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你和他是同学?我还想( )你们认识呢。 (nǐ hé tā shì tóng xué? wǒ hái xiǎng ( ) nǐ men rèn shí ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn và cậu ấy là bạn học à? Mình còn định ( ) cho hai người làm quen với nhau đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给 (gěi: cho)
- B. 房间 (fáng jiān: phòng)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 离 (lí: cách)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 介绍" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 介绍.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Nhà bạn ( ) trường học có xa không? — Nam: Không xa, đi xe buýt 15 phút là tới nơi rồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:你家( )学校远吗? 男:不远,坐公共汽车15分钟就到了。 (nǚ : nǐ jiā ( ) xué xiào yuǎn ma? nán : bù yuǎn, zuò gōng gòng qì chē 15 fēn zhōng jiù dào le. dì sān bù fèn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nhà bạn ( ) trường học có xa không? — Nam: Không xa, đi xe buýt 15 phút là tới nơi rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 给 (gěi: cho)
- B. 房间 (fáng jiān: phòng)
- C. 从 (cóng: từ)
- D. 介绍 (jiè shào: Giới thiệu)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 离 (lí: cách)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 离" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 离.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, bạn có vấn đề gì chưa hiểu thì cứ hỏi nhé, chúng tôi đều sẽ giúp đỡ bạn, đừng khách sáo. ★ Tiểu Lý đã giúp đỡ bọn họ.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 小李,你有什么不懂的问题就问,我们都会帮你的,别客气。 ★小李帮助了他们。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, bạn có vấn đề gì chưa hiểu thì cứ hỏi nhé, chúng tôi đều sẽ giúp đỡ bạn, đừng khách sáo. ★ Tiểu Lý đã giúp đỡ bọn họ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi là lần đầu tiên đến nơi này, ở đây đẹp quá, thật sự hy vọng chúng ta có thể ở lại thêm mấy ngày nữa rồi mới đi. ★ Anh ấy rất thích nơi này.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我是第一次来这儿,这儿太漂亮了,真希望我们能多住几天再走。 ★他很喜欢这里。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi là lần đầu tiên đến nơi này, ở đây đẹp quá, thật sự hy vọng chúng ta có thể ở lại thêm mấy ngày nữa rồi mới đi. ★ Anh ấy rất thích nơi này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, còn chiếc bàn nào rộng hơn một chút không? Chúng tôi có 12 người, chiếc bàn này có lẽ không ngồi đủ. ★ Anh ấy cảm thấy ghế ngồi ít quá.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 服务员,还有大点儿的桌子吗?我们有12个人,这个桌子可能坐不下。 ★他觉得椅子太少了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, còn chiếc bàn nào rộng hơn một chút không? Chúng tôi có 12 người, chiếc bàn này có lẽ không ngồi đủ. ★ Anh ấy cảm thấy ghế ngồi ít quá.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía trước bán dưa hấu, rất rẻ mà cũng rất ngon, chúng ta mua một quả đi. ★ Dưa hấu không đắt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 前面卖西瓜,很便宜,也很好吃,我们买一个吧。 ★西瓜不贵。 (qián miàn mài xī guā, hěn pián yi, yě hěn hǎo chī, wǒ men mǎi yí gè ba. ★ xī guā bù guì)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía trước bán dưa hấu, rất rẻ mà cũng rất ngon, chúng ta mua một quả đi. ★ Dưa hấu không đắt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Bắc Kinh làm việc từ tháng 4 năm 2009. Tôi có một người bạn học ở Bắc Kinh, cô ấy đã đến Bắc Kinh được mấy năm rồi. ★ Người bạn học đến Bắc Kinh vào năm ngoái.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我是2009年4月来北京工作的。我有个同学在北京,她来北京好几年了。 ★同学是去年来北京的。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh làm việc từ tháng 4 năm 2009. Tôi có một người bạn học ở Bắc Kinh, cô ấy đã đến Bắc Kinh được mấy năm rồi. ★ Người bạn học đến Bắc Kinh vào năm ngoái.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATối nay có thể có tuyết nhẹ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 晚上可能有小雪。 (wǎn shàng kě néng yǒu xiǎo xuě)
• Nghĩa tiếng Việt: Tối nay có thể có tuyết nhẹ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- C. 错了,左边是“月”字,不是“日”。 (Sai, nhầm rồi bên trái là, phải tháng, mặt trăng chữ, từ không là, phải ngày)
- D. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 听说她孩子生病了,她去医院了。 (Nghe thấy cô ấy đứa trẻ bị bệnh rồi cô ấy đi bệnh viện, đến viện khám rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 电视上说,明天还是阴天。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "晚上可能有小雪。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 电视上说,明天还是阴天。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChữ “服” (PHỤC) trong từ “服务员” (nhân viên phục vụ) có phải viết như thế này không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “服务员”的“服”是这样写吗? (“ fú wù yuán ” de “ fú ” shì zhè yàng xiě ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ “服” (PHỤC) trong từ “服务员” (nhân viên phục vụ) có phải viết như thế này không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- C. 错了,左边是“月”字,不是“日”。 (Sai, nhầm rồi bên trái là, phải tháng, mặt trăng chữ, từ không là, phải ngày)
- D. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 听说她孩子生病了,她去医院了。 (Nghe thấy cô ấy đứa trẻ bị bệnh rồi cô ấy đi bệnh viện, đến viện khám rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 错了,左边是“月”字,不是“日”。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "“服务员”的“服”是这样写吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 错了,左边是“月”字,不是“日”。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao hôm nay cô Bạch lại không đến đi làm thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 白老师今天怎么没来上班? (bái lǎo shī jīn tiān zěn me méi lái shàng bān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao hôm nay cô Bạch lại không đến đi làm thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- C. 错了,左边是“月”字,不是“日”。 (Sai, nhầm rồi bên trái là, phải tháng, mặt trăng chữ, từ không là, phải ngày)
- D. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 听说她孩子生病了,她去医院了。 (Nghe thấy cô ấy đứa trẻ bị bệnh rồi cô ấy đi bệnh viện, đến viện khám rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 听说她孩子生病了,她去医院了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "白老师今天怎么没来上班?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 听说她孩子生病了,她去医院了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông biết mèo của tôi có lên máy bay được không.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 不知道我的猫能不能上飞机。 (bù zhī dào wǒ de māo néng bù néng shàng fēi jī)
• Nghĩa tiếng Việt: Không biết mèo của tôi có lên máy bay được không.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- C. 错了,左边是“月”字,不是“日”。 (Sai, nhầm rồi bên trái là, phải tháng, mặt trăng chữ, từ không là, phải ngày)
- D. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 听说她孩子生病了,她去医院了。 (Nghe thấy cô ấy đứa trẻ bị bệnh rồi cô ấy đi bệnh viện, đến viện khám rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我已经帮你打电话问了,不可以。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "不知道我的猫能不能上飞机。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我已经帮你打电话问了,不可以。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi chiều đá bóng chưa đầy một tiếng đồng hồ mà đã cảm thấy rất mệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下午踢足球踢了不到一个小时,就觉得很累。 (xià wǔ tī zú qiú tī le bú dào yí gè xiǎo shí, jiù jué de hěn lèi)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều đá bóng chưa đầy một tiếng đồng hồ mà đã cảm thấy rất mệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电视上说,明天还是阴天。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu ngày mai vẫn, vẫn còn ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 我已经帮你打电话问了,不可以。 (Tôi đã giúp, giúp đỡ bạn gọi điện thoại hỏi rồi không có thể)
- C. 错了,左边是“月”字,不是“日”。 (Sai, nhầm rồi bên trái là, phải tháng, mặt trăng chữ, từ không là, phải ngày)
- D. 我很长时间没运动了。 (Tôi rất dài, lâu dài thời gian chưa thể thao, vận động rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 听说她孩子生病了,她去医院了。 (Nghe thấy cô ấy đứa trẻ bị bệnh rồi cô ấy đi bệnh viện, đến viện khám rồi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 我很长时间没运动了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "下午踢足球踢了不到一个小时,就觉得很累。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我很长时间没运动了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có, cô ấy mua nhà rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 没有,她买房子了。 (méi yǒu, tā mǎi fáng zi le)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có, cô ấy mua nhà rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- B. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
- C. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- D. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- E. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 你妹妹和你们一起住?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "没有,她买房子了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 你妹妹和你们一起住?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông có gì hay, không đẹp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 没什么意思,不好看。 (méi shén me yì si, bù hǎo kàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Không có gì hay, không đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- B. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
- C. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- D. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- E. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 这本书你读完了?怎么样?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "没什么意思,不好看。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 这本书你读完了?怎么样?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi bảo tôi tan làm sớm một chút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 妻子让我早点儿下班。 (qī zǐ ràng wǒ zǎo diǎn ér xià bān)
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi bảo tôi tan làm sớm một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- B. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
- C. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- D. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- E. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 因为今天是7月7号,女儿的生日。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "妻子让我早点儿下班。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 因为今天是7月7号,女儿的生日。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGọi tôi à? Bạn quen tôi sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 是叫我吗?你认识我? (shì jiào wǒ ma? nǐ rèn shí wǒ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi tôi à? Bạn quen tôi sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- B. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
- C. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- D. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- E. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 我在电视上见过您。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "是叫我吗?你认识我?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 我在电视上见过您。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn xem giúp mình với, ngày mai mình mặc chiếc nào thì đẹp?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你帮我看看,我明天穿哪件好? (nǐ bāng wǒ kàn kàn, wǒ míng tiān chuān nǎ jiàn hǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn xem giúp mình với, ngày mai mình mặc chiếc nào thì đẹp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 你妹妹和你们一起住? (Bạn em gái và các bạn, mọi người cùng với nhau ở, sống)
- B. 我在电视上见过您。 (Tôi ở vô tuyến, truyền hình trên từng gặp, từng nhìn thấy ngài, ông)
- C. 红色的吧,红色的比黑色的好。 (Nhé, đi màu đỏ, sắc đỏ cách mạng so với màu đỏ, sắc đỏ cách mạng tốt, đẹp màu đen, sắc đen)
- D. 因为今天是7月7号,女儿的生日。 (Bởi vì hôm nay là, phải tháng, mặt trăng số sinh nhật con gái)
- E. 这本书你读完了?怎么样? (Đây, này cuốn, quyển (sách) sách bạn đọc xong rồi, kết thúc rồi như thế nào, ra sao)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 红色的吧,红色的比黑色的好。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你帮我看看,我明天穿哪件好?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 红色的吧,红色的比黑色的好。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21555B (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile