Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H20901, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我买了一个新电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mua một chiếc tivi mới.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai đang xem điện thoại di động (không phải tivi mới).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "我买了一个新电视。" (Tôi đã mua một chiếc tivi mới) không khớp với bức tranh minh họa (Chàng trai đang xem điện thoại di động (không phải tivi mới)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我错了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi sai rồi.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai cúi đầu chắp tay xin lỗi chân thành (对不起,我错了).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "对不起,我错了。" (Xin lỗi, tôi sai rồi) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Chàng trai cúi đầu chắp tay xin lỗi chân thành (对不起,我错了)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 再见,欢迎您下次再来。
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hoan nghênh ngài lần sau lại tới.
• Hình ảnh trong đề: Nhân viên đứng chào tạm biệt và hẹn gặp lại khách hàng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "再见,欢迎您下次再来。" (Tạm biệt, hoan nghênh ngài lần sau lại tới) không khớp với bức tranh minh họa (Nhân viên đứng chào tạm biệt và hẹn gặp lại khách hàng).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 这是他给妻子买的。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang chọn mua cà vạt nam (không phải quà cho vợ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "这是他给妻子买的。" (Đây là món đồ anh ấy mua cho vợ) không khớp với bức tranh minh họa (Người đàn ông đang chọn mua cà vạt nam (không phải quà cho vợ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 女儿让我回家的时候买些鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái bảo tôi lúc về nhà mua một ít trứng gà.
• Hình ảnh trong đề: Người bố đang xách giỏ trứng gà tươi mua về nhà (买些鸡蛋).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "女儿让我回家的时候买些鸡蛋。" (Con gái bảo tôi lúc về nhà mua một ít trứng gà) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người bố đang xách giỏ trứng gà tươi mua về nhà (买些鸡蛋)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他回来的时候,我正在洗衣服呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Lúc anh ấy về thì tôi đang giặt quần áo.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang giặt quần áo bên chậu/máy giặt (正在洗衣服).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "他回来的时候,我正在洗衣服呢。" (Lúc anh ấy về thì tôi đang giặt quần áo) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Người phụ nữ đang giặt quần áo bên chậu/máy giặt (正在洗衣服)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 服务员,请给我来一杯咖啡。
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê.
• Hình ảnh trong đề: Khách hàng đang cầm cốc nước trái cây/trà sữa (không phải cà phê).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "服务员,请给我来一杯咖啡。" (Phục vụ, làm ơn cho tôi một ly cà phê) không khớp với bức tranh minh họa (Khách hàng đang cầm cốc nước trái cây/trà sữa (không phải cà phê)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸,你别走。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố đừng đi.
• Hình ảnh trong đề: Em bé nắm tay níu bố lại không muốn bố đi (爸爸,你别走).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "爸爸,你别走。" (Bố ơi, bố đừng đi) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Em bé nắm tay níu bố lại không muốn bố đi (爸爸,你别走)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 王小姐的猫是黑色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo của cô Vương màu đen.
• Hình ảnh trong đề: Một chú mèo lông trắng muốt (không phải mèo đen).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "王小姐的猫是黑色的。" (Con mèo của cô Vương màu đen) không khớp với bức tranh minh họa (Một chú mèo lông trắng muốt (không phải mèo đen)).
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 今天要做的事情真多。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay việc phải làm nhiều thật đấy.
• Hình ảnh trong đề: Nhân viên văn phòng bận rộn với chồng tài liệu cao ngất trên bàn (今天要做的事情真多).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe "今天要做的事情真多。" (Hôm nay việc phải làm nhiều thật đấy) khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa (Nhân viên văn phòng bận rộn với chồng tài liệu cao ngất trên bàn (今天要做的事情真多)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√ 对).
Nữ: Phía sau, người ngoài cùng bên phải là tôi, bạn tìm thấy chưa? / Nam: Tìm thấy rồi, cô bé bên cạnh bạn là ai thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:后面,最右边的是我,找到了吗? 男:找到了,你旁边那个女孩子是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Phía sau, người ngoài cùng bên phải là tôi, bạn tìm thấy chưa? / Nam: Tìm thấy rồi, cô bé bên cạnh bạn là ai thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
- Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
- Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
- Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
- Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
- Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Sinh nhật vui vẻ! Đây là món quà tôi tặng bạn. / Nữ: Cảm ơn bạn nhé!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:生日快乐!这是我送给你的。 女:谢谢你!
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sinh nhật vui vẻ! Đây là món quà tôi tặng bạn. / Nữ: Cảm ơn bạn nhé!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
- Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
- Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
- Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
- Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
- Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Ai xung phong trả lời câu hỏi này? / Nam: Thưa cô, em ạ!
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:谁来回答这个问题? 男:老师,我!
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ai xung phong trả lời câu hỏi này? / Nam: Thưa cô, em ạ!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
- Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
- Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
- Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
- Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
- Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ăn thêm chút cơm nữa đi, bạn ăn ít quá. / Nữ: Được rồi, bạn cũng ăn đi nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:再来点儿米饭吧,你吃得太少了。 女:好的,你也吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ăn thêm chút cơm nữa đi, bạn ăn ít quá. / Nữ: Được rồi, bạn cũng ăn đi nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
- Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
- Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
- Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
- Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
- Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Mấy bộ này thế nào? Bạn thử xem sao? / Nam: Được, tôi thích màu này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这几件怎么样?你试一试? 男:好,我喜欢这个颜色的。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy bộ này thế nào? Bạn thử xem sao? / Nam: Được, tôi thích màu này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trao tặng hộp quà mừng sinh nhật (生日快乐!这是我送给你的)
- Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试)
- Hình C: Học sinh giơ tay xung phong trả lời câu hỏi của cô giáo (谁来回答这个问题?老师,我!)
- Hình D: Hai người đang đi bộ ngoài đường
- Hình E: Cặp đôi cùng ăn cơm, mời nhau ăn thêm cơm (再来点儿米饭吧)
- Hình F: Cùng xem bức ảnh chụp tập thể và chỉ vị trí đứng ngoài cùng bên phải (后面,最右边的是我)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chọn và thử quần áo mới trong cửa hàng (这几件怎么样?你试一试).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chỗ bạn có báo hôm nay không? / Nữ: Có. Nhưng bây giờ tôi đang bận lắm, 5 phút nữa bạn gọi lại nhé?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你那儿有今天的报纸吗? 女:有。我现在很忙,你五分钟后再打,好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chỗ bạn có báo hôm nay không? / Nữ: Có. Nhưng bây giờ tôi đang bận lắm, 5 phút nữa bạn gọi lại nhé?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
- Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
- Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
- Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
- Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nói cho tôi biết, cái nào đẹp nhất? / Nam: Tôi thấy cái nào cũng đẹp cả.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:告诉我,哪个最漂亮? 男:我觉得都漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nói cho tôi biết, cái nào đẹp nhất? / Nam: Tôi thấy cái nào cũng đẹp cả.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
- Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
- Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
- Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
- Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Chị làm nghề gì thế ạ? / Nữ: Tôi là giáo viên tiểu học.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您做什么工作? 女:我是小学老师。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị làm nghề gì thế ạ? / Nữ: Tôi là giáo viên tiểu học.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
- Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
- Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
- Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
- Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bây giờ là 8 giờ rồi, không phải 7 giờ đâu. / Nam: Thật á? Đồng hồ của tôi bị chậm à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在是八点,不是七点。 男:真的吗?我的手表慢了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bây giờ là 8 giờ rồi, không phải 7 giờ đâu. / Nam: Thật á? Đồng hồ của tôi bị chậm à?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
- Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
- Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
- Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
- Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là vé xem phim của cô Lý, bạn có thể giúp tôi đưa cho cô ấy không? / Nữ: Không thành vấn đề.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是李小姐的电影票,你能帮我给她吗? 女:没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là vé xem phim của cô Lý, bạn có thể giúp tôi đưa cho cô ấy không? / Nữ: Không thành vấn đề.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Nhìn đồng hồ đeo tay đối chiếu giờ giấc 8 giờ (现在是八点,我的手表慢了)
- Hình B: Nhân viên đang bận nghe điện thoại bên bàn làm việc có tờ báo hôm nay (有今天的报纸,我现在很忙)
- Hình C: Cô giáo tiểu học đang đứng giảng bài trên lớp (我是小学老师)
- Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票)
- Hình E: Cô gái cầm hai món đồ hỏi bạn cái nào đẹp nhất (告诉我,哪个最漂亮)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Đưa tấm vé xem phim nhờ chuyển giúp cho cô Lý (这是李小姐的电影票).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Trời nóng quá, ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Hết rồi, bây giờ em ra ngoài mua nhé. Hỏi: Người nữ định đi mua gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:天气太热了,家里有西瓜吗? 女:没了,我现在出去买吧。 问:女的要去买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời nóng quá, ở nhà còn dưa hấu không? Nữ: Hết rồi, bây giờ em ra ngoài mua nhé. Hỏi: Người nữ định đi mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi)
- B. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- C. 西瓜 (xī guā: dưa hấu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (西瓜 — xī guā: dưa hấu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đây là lần đầu tiên anh đến chỗ chúng tôi phải không? Nam: Không phải, tháng 9 năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. Hỏi: Người nam đã đến đây mấy lần?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:您是第一次来我们这儿吗? 男:不是,去年九月我来过一次。 问:男的来过这里几次?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đây là lần đầu tiên anh đến chỗ chúng tôi phải không? Nam: Không phải, tháng 9 năm ngoái tôi đã đến một lần rồi. Hỏi: Người nam đã đến đây mấy lần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一次 (một lần)
- B. 两次 (hai (dùng trước lượng từ) lần)
- C. 9次 (Lần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (两次 — hai (dùng trước lượng từ) lần).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em gái bạn bây giờ vẫn ở ký túc xá trong trường à? Nữ: Đúng vậy, em ấy ở trong trường, đi làm rất gần. Hỏi: Bây giờ em gái sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你妹妹现在还住在学校里? 女:对,她住学校里,上班很近。 问:妹妹现在住哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em gái bạn bây giờ vẫn ở ký túc xá trong trường à? Nữ: Đúng vậy, em ấy ở trong trường, đi làm rất gần. Hỏi: Bây giờ em gái sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 公司 (gōng sī: công ty)
- C. 哥哥 (gē ge: anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (学校 — xué xiào: trường học).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay anh định mấy giờ thức dậy? Nam: Anh không ngủ nữa, dậy ngay bây giờ đây. Hỏi: Ý của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天你准备几点起床? 男:我不睡了,现在就起。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay anh định mấy giờ thức dậy? Nam: Anh không ngủ nữa, dậy ngay bây giờ đây. Hỏi: Ý của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想喝水 (muốn uống nước)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 不睡觉 (không ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (不睡觉 — không ngủ).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Lưu, buổi trưa có ai gọi điện thoại cho tôi không? Nữ: Con trai ông có gọi điện tới, hỏi tối nay ông ăn cơm ở đâu. Hỏi: Ai đã gọi điện thoại?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:小刘,中午有人给我打电话吗? 女:您儿子打了个电话,问您晚上在哪儿吃饭。 问:电话是谁打的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lưu, buổi trưa có ai gọi điện thoại cho tôi không? Nữ: Con trai ông có gọi điện tới, hỏi tối nay ông ăn cơm ở đâu. Hỏi: Ai đã gọi điện thoại?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿子 (ér zi: con trai)
- B. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- C. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (儿子 — ér zi: con trai).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay muộn quá rồi, chúng mình đừng sang nhà Tiểu Trương nữa. Nam: Ừ, để ngày mai rồi đi. Hỏi: Tại sao hôm nay họ không đến nhà Tiểu Trương?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天太晚了,我们别去小张家了。 男:好,明天再去吧。 问:他们今天为什么不去小张家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay muộn quá rồi, chúng mình đừng sang nhà Tiểu Trương nữa. Nam: Ừ, để ngày mai rồi đi. Hỏi: Tại sao hôm nay họ không đến nhà Tiểu Trương?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太晚了 (Quá muộn, trễ rồi)
- B. 小张 (Xiǎo Zhāng: Tiểu Trương)
- C. 不认识路 (Không quen biết, nhận biết đường)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (太晚了 — Quá muộn, trễ rồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Cá rẻ thật đấy, bây giờ có 3 tệ một cân thôi. Nữ: Tôi mua hai cân. Hỏi: Cá bao nhiêu tiền một cân?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:鱼真便宜,现在三块钱一斤了。 女:我买两斤。 问:鱼多少钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cá rẻ thật đấy, bây giờ có 3 tệ một cân thôi. Nữ: Tôi mua hai cân. Hỏi: Cá bao nhiêu tiền một cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两块钱 (Hai (dùng trước lượng từ) đồng (tiền), miếng tiền)
- B. 三块钱 (Ba đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 4块钱 (đồng (tiền), miếng tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (三块钱 — Ba đồng (tiền), miếng tiền).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Con mặc thêm áo vào đi, bên ngoài trời âm u, có thể sẽ mưa đấy. Nam: Không sao đâu ạ, con về nhanh thôi. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你多穿件儿衣服,外面阴天,可能会下雨。 男:没事儿,我很快就回来。 问:现在天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con mặc thêm áo vào đi, bên ngoài trời âm u, có thể sẽ mưa đấy. Nam: Không sao đâu ạ, con về nhanh thôi. Hỏi: Bây giờ thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晴天 (qíngtiān: ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- B. 阴天 (yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (阴天 — yīntiān: ngày nhiều mây, trời râm mát u ám).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Ăn chút hoa quả nhé? Hoa quả để trên bàn kìa. Nữ: Không, em muốn uống chút trà. Hỏi: Trên bàn có gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:吃点儿水果吧?水果在桌子上。 女:不,我想喝点儿茶。 问:桌子上有什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ăn chút hoa quả nhé? Hoa quả để trên bàn kìa. Nữ: Không, em muốn uống chút trà. Hỏi: Trên bàn có gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 菜 (cài: món ăn)
- C. 水果 (shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (水果 — shuǐ guǒ: trái cây, hoa quả).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Chiều mai bạn có đi hát không? Nam: Mình cũng muốn đi, nhưng chiều mai mình có tiết học rồi. Hỏi: Chiều mai người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天下午你去唱歌吗? 男:我想去,但是我明天下午有课。 问:男的明天下午做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiều mai bạn có đi hát không? Nam: Mình cũng muốn đi, nhưng chiều mai mình có tiết học rồi. Hỏi: Chiều mai người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chàng gē: ca hát)
- B. 跳舞 (tiào wǔ: khiêu vũ, nhảy múa)
- C. 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào chi tiết trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (上课 — shàngkè: lên lớp, vào lớp học).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nam: Sắp được hai năm rồi. Nữ: Bạn nói khá lắm. Nam: Nghe và nói thì tạm được, chứ đọc và viết vẫn chưa tốt. Hỏi: Tiếng Trung của anh ấy thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你学汉语多长时间了? 男:快两年了。 女:你说得很不错。 男:听和说还可以,读和写不好。 问:他的汉语怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nam: Sắp được hai năm rồi. Nữ: Bạn nói khá lắm. Nam: Nghe và nói thì tạm được, chứ đọc và viết vẫn chưa tốt. Hỏi: Tiếng Trung của anh ấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说得好 (Nói, phát biểu tốt, đẹp)
- B. 写得好 (Viết tốt, đẹp)
- C. 不会写 (Không biết viết)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (说得好 — Nói, phát biểu tốt, đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chiếc ghế này thế nào? Nam: Màu sắc rất đẹp, nhưng mà nó cao quá. Nữ: Không sao, phía trước vẫn còn mấy chiếc nữa. Nam: Đi, chúng mình lại đó xem thử. Hỏi: Tại sao họ không mua chiếc ghế này?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个椅子怎么样? 男:颜色很好,但是,它太高了。 女:没关系,前面还有几个。 男:走,我们过去看看。 问:他们为什么没买这个椅子?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc ghế này thế nào? Nam: Màu sắc rất đẹp, nhưng mà nó cao quá. Nữ: Không sao, phía trước vẫn còn mấy chiếc nữa. Nam: Đi, chúng mình lại đó xem thử. Hỏi: Tại sao họ không mua chiếc ghế này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太高 (quá cao)
- B. 太贵 (quá đắt, mắc)
- C. 颜色不好 (Màu sắc không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太高 — quá cao).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Nghe nói trường của các bạn rất lớn, có rất nhiều giáo viên. Nữ: Đúng vậy, trường mình có hơn 200 giáo viên. Nam: Thế còn học sinh thì sao? Nữ: Học sinh có hơn 2.000 người. Hỏi: Trường học này có bao nhiêu học sinh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你们学校很大,老师很多。 女:是的,我们有两百多个老师。 男:那学生呢? 女:学生有两千多人。 问:这个学校有多少学生?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nghe nói trường của các bạn rất lớn, có rất nhiều giáo viên. Nữ: Đúng vậy, trường mình có hơn 200 giáo viên. Nam: Thế còn học sinh thì sao? Nữ: Học sinh có hơn 2.000 người. Hỏi: Trường học này có bao nhiêu học sinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 200多 (Nhiều)
- B. 2000多 (Nhiều)
- C. 3000多 (Nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (2000多).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh đã uống thuốc chưa? Bây giờ trong người thế nào rồi? Nam: Uống rồi, giờ đỡ hơn nhiều rồi. Nữ: Khi nào thì được xuất viện? Nam: Bác sĩ bảo tuần sau. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:吃药了吗?现在身体怎么样? 男:吃了,现在好多了。 女:什么时候可以出院? 男:医生说下个星期。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh đã uống thuốc chưa? Bây giờ trong người thế nào rồi? Nam: Uống rồi, giờ đỡ hơn nhiều rồi. Nữ: Khi nào thì được xuất viện? Nam: Bác sĩ bảo tuần sau. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校 (xué xiào: trường học)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Xin hỏi, vé tàu đi Bắc Kinh ngày 14 còn không? Nữ: Xin lỗi quý khách, vé ngày 14 bán hết rồi ạ. Nam: Thế vé buổi sáng ngày 15 còn không? Nữ: Còn ạ, ngài lấy mấy vé? Nam: Hai vé. Hỏi: Người nam đã mua vé ngày nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,十四号到北京的车票还有吗? 女:对不起,十四号的已经卖完了。 男:那十五号早上的还有吗? 女:有,您要几张? 男:两张。 问:男的买了哪天的票?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, vé tàu đi Bắc Kinh ngày 14 còn không? Nữ: Xin lỗi quý khách, vé ngày 14 bán hết rồi ạ. Nam: Thế vé buổi sáng ngày 15 còn không? Nữ: Còn ạ, ngài lấy mấy vé? Nam: Hai vé. Hỏi: Người nam đã mua vé ngày nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 13号 (Số)
- B. 14号 (Số)
- C. 15号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc trò chuyện 4 lượt thoại, chi tiết giải đáp trực tiếp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (15号).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H20901.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H20901
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第36题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
给您介绍一下,这是我们公司的李先生。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin giới thiệu với ngài một chút, đây là ông Lý của công ty chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 给您介绍一下,这是我们公司的李先生。 (Gěi nín jièshào yíxià, zhè shì wǒmen gōngsī de Lǐ xiānsheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin giới thiệu với ngài một chút, đây là ông Lý của công ty chúng tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!)
- Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷)
- Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞)
- Hình D: Chàng trai đang ngồi làm việc với máy tính
- Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息)
- Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第37题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
看书时间长了,眼睛得休息休息。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc sách thời gian dài rồi, đôi mắt cần phải nghỉ ngơi một chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 看书时间长了,眼睛得休息休息。 (Kàn shū shíjiān cháng le, yǎnjing děi xiūxi xiūxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách thời gian dài rồi, đôi mắt cần phải nghỉ ngơi một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!)
- Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷)
- Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞)
- Hình D: Chàng trai đang ngồi làm việc với máy tính
- Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息)
- Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第38题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
那是我的孩子,她爱跳舞。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐó là con của tôi, con bé rất thích khiêu vũ/nhảy múa.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 那是我的孩子,她爱跳舞。 (Nà shì wǒ de háizi, tā ài tiàowǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Đó là con của tôi, con bé rất thích khiêu vũ/nhảy múa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!)
- Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷)
- Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞)
- Hình D: Chàng trai đang ngồi làm việc với máy tính
- Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息)
- Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第39题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
今天下雪了,天气很冷。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay tuyết rơi rồi, thời tiết rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天下雪了,天气很冷。 (Jīntiān xià xuě le, tiānqì hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay tuyết rơi rồi, thời tiết rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!)
- Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷)
- Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞)
- Hình D: Chàng trai đang ngồi làm việc với máy tính
- Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息)
- Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第40题:选图搭配 (Đọc câu văn và chọn bức tranh A-F tương ứng):
因为我不会游泳,所以小鱼,你好!
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABởi vì tôi không biết bơi, cho nên cá nhỏ ơi, chào bạn nhé!
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 因为我不会游泳,所以小鱼,你好! (Yīnwèi wǒ bú huì yóuyǒng, suǒyǐ xiǎoyú, nǐ hǎo!)
• Nghĩa tiếng Việt: Bởi vì tôi không biết bơi, cho nên cá nhỏ ơi, chào bạn nhé!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!)
- Hình B: Cảnh trời tuyết rơi lạnh giá mùa đông (今天下雪了,天气很冷)
- Hình C: Bé gái vui vẻ múa hát (那是我的孩子,她爱跳舞)
- Hình D: Chàng trai đang ngồi làm việc với máy tính
- Hình E: Tháo kính nhắm mắt nghỉ ngơi sau khi đọc sách lâu (看书时间长了,眼睛得休息休息)
- Hình F: Giới thiệu đồng nghiệp ông Lý trong công ty (给您介绍一下,这是我们公司的李先生)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Em bé đứng ngắm chú cá nhỏ bơi trong bể nước (因为我不会游泳,所以小鱼,你好!).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第41题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
这个船非常大,可以坐几( )人。
[备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon tàu này rất lớn, có thể ngồi vài nghìn người.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个船非常大,可以坐几( )人。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
• Nghĩa tiếng Việt: Con tàu này rất lớn, có thể ngồi vài nghìn người.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- B. 进 (jìn: TIẾN / Vào)
- C. 过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
- D. 千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Đứng sau "几" (vài) và trước danh từ "人" (người) là lượng từ/đơn vị số đếm "千" (nghìn). Cụm "几千人" nghĩa là "vài nghìn người", phù hợp với miêu tả "con tàu này rất lớn" (这个船非常大). 船 (chuán: THUYỀN / Tàu, thuyền), 非常 (fēicháng: PHI THƯỜNG / Vô cùng), 千 (qiān: Nghìn).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第42题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
请( ),这就是我的房间。
[备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMời vào, đây chính là phòng của tôi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 请( ),这就是我的房间。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
• Nghĩa tiếng Việt: Mời vào, đây chính là phòng của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- B. 进 (jìn: TIẾN / Vào)
- C. 过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
- D. 千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Đi sau từ lịch sự "请" (mời) là động từ xu hướng "进" (vào). "请进" nghĩa là "mời vào". 请进 (qǐng jìn: Mời vào), 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第43题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
昨天的考试题太多,我没有做( )。
[备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐề thi hôm qua nhiều quá, tôi chưa làm xong.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨天的考试题太多,我没有做( )。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
• Nghĩa tiếng Việt: Đề thi hôm qua nhiều quá, tôi chưa làm xong.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- B. 进 (jìn: TIẾN / Vào)
- C. 过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
- D. 千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Động từ "做" kết hợp với bổ ngữ kết quả "完" phủ định bằng "没有" tạo thành "没有做完" (chưa làm xong). 做完 (zuò wán: Làm xong), 考试 (kǎoshì: KHẢO THÍ / Thi cử), 题 (tí: ĐỀ / Đề thi, câu hỏi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第44题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
我没去( )中国,我希望今年能去中国旅游。
[备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi chưa từng đi Trung Quốc, tôi hy vọng năm nay có thể đi du lịch Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我没去( )中国,我希望今年能去中国旅游。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chưa từng đi Trung Quốc, tôi hy vọng năm nay có thể đi du lịch Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- B. 进 (jìn: TIẾN / Vào)
- C. 过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
- D. 千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Trợ từ động thái "过" đứng sau động từ "去" biểu thị trải nghiệm trong quá khứ: "没去过中国" nghĩa là "chưa từng đi Trung Quốc". 去过 (qù guo: Từng đi), 旅游 (lǚyóu: LỮ DU / Du lịch), 希望 (xīwàng: HI VỌNG).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第45题:选词填空 (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống):
女:对不起,我不能和你一起去买( )了。
男:没关系,我知道你很忙。
[备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Xin lỗi, tôi không thể đi mua xe đạp cùng bạn được rồi. Nam: Không sao đâu, tôi biết bạn rất bận.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:对不起,我不能和你一起去买( )了。 男:没关系,我知道你很忙。 [备选词:A. 完 B. 进 C. 过 D. 千 E. 贵 F. 自行车]
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi, tôi không thể đi mua xe đạp cùng bạn được rồi. Nam: Không sao đâu, tôi biết bạn rất bận.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完 (wán: HOÀN / Xong, hoàn thành)
- B. 进 (jìn: TIẾN / Vào)
- C. 过 (guo: QUÁ / Từng, đã qua)
- D. 千 (qiān: THIÊN / Nghìn)
- E. 贵 (guì: QUÝ / Đắt)
- F. 自行车 (zìxíngchē: TỰ HÀNH XA / Xe đạp)
• Phân tích đối chiếu: Đi sau động từ "买" (mua) là danh từ chỉ đồ vật "自行车" (xe đạp). Cụm "买自行车" nghĩa là "mua xe đạp". 自行车 (zìxíngchē: Xe đạp), 对不起 (duìbuqǐ: Xin lỗi), 没关系 (méi guānxi: Không sao đâu).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第46题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
我上午去外面买了个新手机,九百多块钱,很便宜。
★ 那个手机不到一千元。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi sáng tôi ra ngoài mua một chiếc điện thoại mới, hơn chín trăm tệ, rất rẻ. ★ Chiếc điện thoại đó chưa đến một nghìn tệ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 我上午去外面买了个新手机,九百多块钱,很便宜。 ★ 那个手机不到一千元。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi ra ngoài mua một chiếc điện thoại mới, hơn chín trăm tệ, rất rẻ. ★ Chiếc điện thoại đó chưa đến một nghìn tệ.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói giá chiếc điện thoại là "九百多块钱" (hơn chín trăm tệ), con số này rõ ràng là "不到一千元" (chưa đến một nghìn tệ). Vì vậy. 手机 (shǒujī: THỦ CƠ / Điện thoại), 便宜 (piányi: TIỆN NGHI / Rẻ), 不到 (bú dào: Chưa đến).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第47题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
时间过得真快,我来北京10年了。我女儿已经5岁多了,都开始学习写汉字了。
★ 我有两个孩子。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời gian trôi thật nhanh, tôi đến Bắc Kinh được 10 năm rồi. Con gái tôi đã hơn 5 tuổi, đều đã bắt đầu học viết chữ Hán rồi. ★ Tôi có hai đứa con.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 时间过得真快,我来北京10年了。我女儿已经5岁多了,都开始学习写汉字了。 ★ 我有两个孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Thời gian trôi thật nhanh, tôi đến Bắc Kinh được 10 năm rồi. Con gái tôi đã hơn 5 tuổi, đều đã bắt đầu học viết chữ Hán rồi. ★ Tôi có hai đứa con.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn chỉ nhắc đến "女儿" (một cô con gái), hoàn toàn không đề cập đến việc có hai đứa con. 女儿 (nǚ'ér: NỮ NHI / Con gái), 汉字 (Hànzì: HÁN TỰ / Chữ Hán).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第48题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
今天是7月12日,再有三天就是我爸爸的生日了。我想送他一个电脑。
★ 7月15日是我的生日。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay là ngày 12 tháng 7, còn 3 ngày nữa là đến sinh nhật bố tôi rồi. Tôi muốn tặng bố một chiếc máy tính. ★ Ngày 15 tháng 7 là sinh nhật của tôi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 今天是7月12日,再有三天就是我爸爸的生日了。我想送他一个电脑。 ★ 7月15日是我的生日。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 12 tháng 7, còn 3 ngày nữa là đến sinh nhật bố tôi rồi. Tôi muốn tặng bố một chiếc máy tính. ★ Ngày 15 tháng 7 là sinh nhật của tôi.
• Phân tích đối chiếu: 12 + 3 = 15 tháng 7 là sinh nhật của "bố tôi" (爸爸的生日), chứ không phải sinh nhật của tôi (我的生日). 爸爸 (bàba: Bố), 生日 (shēngrì: SINH NHẬT), 电脑 (diànnǎo: ĐIỆN NÃO / Máy tính).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第49题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
喂,姐,我的飞机是十点零七的,再有20分钟我就到机场了。我们下午见。
★ 我在去机场的路上。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, chị à, máy bay của em là lúc mười giờ linh bảy phút, còn 20 phút nữa là em đến sân bay rồi. Hẹn chị chiều gặp nhé. ★ Tôi đang trên đường đến sân bay.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 喂,姐,我的飞机是十点零七的,再有20分钟我就到机场了。我们下午见。 ★ 我在去机场的路上。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, chị à, máy bay của em là lúc mười giờ linh bảy phút, còn 20 phút nữa là em đến sân bay rồi. Hẹn chị chiều gặp nhé. ★ Tôi đang trên đường đến sân bay.
• Phân tích đối chiếu: người nói đang di chuyển trên đường đến sân bay (在去机场的路上). 机场 (jīchǎng: CƠ TRƯỜNG / Sân bay), 飞机 (fēijī: PHI CƠ / Máy bay), 路上 (lù shang: Trên đường).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第50题:阅读短文,判断对错 (Đọc đoạn văn và phán đoán đúng/sai):
昨天和朋友们在外面玩儿了一个晚上,很累,但是很高兴。
★ 昨天玩儿得不高兴。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua cùng bạn bè đi chơi ở ngoài suốt cả một buổi tối, rất mệt, nhưng rất vui vẻ. ★ Hôm qua đi chơi không vui.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 阅读短文,判断对错 昨天和朋友们在外面玩儿了一个晚上,很累,但是很高兴。 ★ 昨天玩儿得不高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua cùng bạn bè đi chơi ở ngoài suốt cả một buổi tối, rất mệt, nhưng rất vui vẻ. ★ Hôm qua đi chơi không vui.
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói rõ "很高兴" (rất vui vẻ), trái ngược hoàn toàn với nhận định "玩儿得不高兴" (chơi không vui). 高兴 (gāoxìng: CAO HỨNG / Vui vẻ), 累 (lèi: LŨY / Mệt mỏi).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
第51题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
我们要向您学习!
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi phải học tập ngài!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我们要向您学习! (Wǒmen yào xiàng nín xuéxí!)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi phải học tập ngài!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
- B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
- C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
- D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
• Phân tích đối chiếu: Nghe thấy thành tích xuất sắc "3 năm viết 4 cuốn sách", người đối thoại thán phục "Chúng tôi phải học tập ngài!" (我们要向您学习!). 学习 (xuéxí: HỌC TẬP), 写 (xiě: TẢ / Viết), 本 (běn: BẢN / Cuốn, quyển).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第52题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
火车站离这儿远吗?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGa tàu hỏa cách đây có xa không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 火车站离这儿远吗? (Huǒchēzhàn lí zhèr yuǎn ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ga tàu hỏa cách đây có xa không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
- B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
- C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
- D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về khoảng cách "远吗?" (có xa không?), câu trả lời trực tiếp là "很近" (rất gần) và chỉ rõ thời gian đi lại. 火车站 (huǒchēzhàn: HỎA XA TRẠM / Ga tàu hỏa), 远 (yuǎn: VIỄN / Xa), 近 (jìn: CẬN / Gần), 出租车 (chūzūchē: Xe taxi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第53题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
已经快8点了,你还出去做什么?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã gần 8 giờ rồi, bạn còn đi ra ngoài làm gì?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 匹配对应句子 已经快8点了,你还出去做什么? (Yǐjīng kuài 8 diǎn le, nǐ hái chūqù zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã gần 8 giờ rồi, bạn còn đi ra ngoài làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
- B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
- C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
- D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi về lý do ra ngoài muộn "出去做什么?" (ra ngoài làm gì?), câu trả lời nêu rõ mục đích "đi chạy bộ" cùng bạn. 出去 (chūqù: Đi ra ngoài), 跑步 (pǎobù: BÀO BỘ / Chạy bộ).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第54题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
小狗怎么了?为什么不吃东西?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó con bị sao thế? Sao nó không ăn thứ gì cả?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 小狗怎么了?为什么不吃东西? (Xiǎogǒu zěnme le? Wèishénme bù chī dōngxi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con bị sao thế? Sao nó không ăn thứ gì cả?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
- B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
- C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
- D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
• Phân tích đối chiếu: Thắc mắc vì sao chú chó không chịu ăn đồ ăn người lạ đưa ("为什么不吃东西?"), câu trả lời giải thích "bởi vì nó không quen biết bạn" (它不认识你). 小狗 (xiǎogǒu: Chó con), 认识 (rènshi: Quen biết), 吃东西 (chī dōngxi: Ăn đồ ăn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-F phù hợp nhất):
但是,你知道,你没有他高。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhưng mà, bạn biết đấy, bạn không cao bằng cậu ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 但是,你知道,你没有他高。 (Dànshì, nǐ zhīdào, nǐ méiyǒu tā gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng mà, bạn biết đấy, bạn không cao bằng cậu ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 它不认识你。 (Tā bù rènshi nǐ)
- B. 很近,从这儿坐出租车,六七分钟就到了。 (Hěn jìn, cóng zhèr zuò chūzūchē, liù-qī fēnzhōng jiù dào le)
- C. 她三年的时间里,写了4本书。 (Tā sān nián de shíjiān lǐ, xiěle 4 běn shū)
- D. 你比他大一岁。 (Nǐ bǐ tā dà yí suì)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma?)
- F. 小刘叫我一起去跑步。 (Xiǎo Liú jiào wǒ yìqǐ qù pǎobù)
• Phân tích đối chiếu: Câu D nói "bạn lớn hơn cậu ấy 1 tuổi", câu 55 tiếp nối vế đối lập "nhưng mà bạn không cao bằng cậu ấy" (但是你没有他高). 比 (bǐ: BỈ / So với), 高 (gāo: CAO / Cao), 岁 (suì: TUẾ / Tuổi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第56题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
大家好!我姓王,是新来的汉语老师。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChào mọi người! Tôi họ Vương, là giáo viên tiếng Trung mới đến.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 匹配对应句子 大家好!我姓王,是新来的汉语老师。 (Dàjiā hǎo! Wǒ xìng Wáng, shì xīn lái de Hànyǔ lǎoshī)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào mọi người! Tôi họ Vương, là giáo viên tiếng Trung mới đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué)
- B. 谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
- C. 他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi)
- D. 你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
- E. 等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)
• Phân tích đối chiếu: Giáo viên mới giới thiệu bản thân bằng tiếng Trung ("我是新来的汉语老师"), sau đó hỏi học sinh "Các bạn đã nghe hiểu những gì tôi nói chưa?" (你们听懂我说的话了吗?). 老师 (lǎoshī: LÃO SƯ / Giáo viên), 听懂 (tīng dǒng: Nghe hiểu), 汉语 (Hànyǔ: Tiếng Trung).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
这个月真得非常忙。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng này thực sự vô cùng bận rộn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 匹配对应句子 这个月真得非常忙。 (Zhège yuè zhēn de fēicháng máng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng này thực sự vô cùng bận rộn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué)
- B. 谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
- C. 他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi)
- D. 你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
- E. 等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)
• Phân tích đối chiếu: Minh họa cho nhận định "tháng này rất bận" là chi tiết cụ thể "mỗi ngày làm việc 10 tiếng, thứ Bảy cũng không nghỉ" (每天工作10个小时,星期六也不休息). 非常忙 (fēicháng máng: Rất bận), 工作 (gōngzuò: CÔNG TÁC / Làm việc), 休息 (xiūxi: Nghỉ ngơi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
开门,快开门。
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMở cửa, mau mở cửa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 匹配对应句子 开门,快开门。 (Kāi mén, kuài kāi mén)
• Nghĩa tiếng Việt: Mở cửa, mau mở cửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué)
- B. 谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
- C. 他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi)
- D. 你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
- E. 等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)
• Phân tích đối chiếu: Nghe thấy tiếng gọi giục giã "开门,快开门" (mở cửa mau), người trong nhà bảo "等一下" (chờ một chút) rồi hỏi "sao về muộn thế này?". 开门 (kāi mén: KHAI MÔN / Mở cửa), 等一下 (děng yíxià: Chờ một lát), 回来 (huílái: Trở về).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第59题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
她笑着对我说:“不客气。”
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy mỉm cười nói với tôi: “Không có gì đâu ạ.”
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 匹配对应句子 她笑着对我说:“不客气。” (Tā xiàozhe duì wǒ shuō: “Bú kèqi.”)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy mỉm cười nói với tôi: “Không có gì đâu ạ.”
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué)
- B. 谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
- C. 他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi)
- D. 你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
- E. 等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)
• Phân tích đối chiếu: Khi nhận được lời cảm ơn "谢谢您给我们的帮助!", người được cảm ơn mỉm cười đáp lại lịch sự "不客气" (không có gì). 谢谢 (xièxie: Cảm ơn), 帮助 (bāngzhù: Giúp đỡ), 不客气 (bú kèqi: Đừng khách sáo, không có gì).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:匹配对应句子 (Chọn câu đáp A-E phù hợp nhất):
我的天!你们认识?这怎么可能?
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời đất ơi! Hai người quen biết nhau á? Sao có thể như vậy được?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 匹配对应句子 我的天!你们认识?这怎么可能? (Wǒ de tiān! Nǐmen rènshi? Zhè zěnme kěnéng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời đất ơi! Hai người quen biết nhau á? Sao có thể như vậy được?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是我的中学同学。 (Tā shì wǒ de zhōngxué tóngxué)
- B. 谢谢您给我们的帮助! (Xièxie nín gěi wǒmen de bāngzhù!)
- C. 他现在每天工作10个小时,星期六也不休息。 (Tā xiànzài měitiān gōngzuò 10 ge xiǎoshí, xīngqīliù yě bù xiūxi)
- D. 你们听懂我说的话了吗? (Nǐmen tīng dǒng wǒ shuō de huà le ma?)
- E. 等一下。你怎么回来这么晚? (Děng yíxià. Nǐ zěnme huílái zhème wǎn?)
• Phân tích đối chiếu: Trả lời cho sự ngạc nhiên "Trời ơi! Các bạn quen biết nhau á?", câu trả lời giải thích "Cậu ấy là bạn học cấp 2 của tôi" (他是我的中学同学). 认识 (rènshi: Quen biết), 中学 (zhōngxué: TRUNG HỌC / Trường cấp 2), 同学 (tóngxué: Bạn học).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H20901 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile