Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H20000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 他正在打电话呢。 (Tā zhèngzài dǎ diànhuà ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang gọi điện thoại.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông cầm điện thoại áp vào tai nói chuyện vui vẻ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Anh ấy đang gọi điện thoại) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (người đàn ông cầm điện thoại áp vào tai nói chuyện vui vẻ).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 上午我买了一些鸡蛋。 (Shàngwǔ wǒ mǎile yìxiē jīdàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng tôi đã mua một ít trứng gà.
• Lưu ý phát âm (Nối âm thực tế): Trong băng gốc, trợ từ thanh nhẹ 了 (le) đứng liền trước 一些 (yìxiē) nên khi đọc lướt tự nhiên, âm 'le + yì' nối liền thành 'lei' (khiến cụm '买了一些 - mǎi le yìxiē' nghe lướt giống như 'mǎi lěi xiē').
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ đang xách túi hoa quả tươi (táo, chuối) chứ không phải trứng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Buổi sáng tôi đã mua một ít trứng gà) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người phụ nữ đang xách túi hoa quả tươi (táo, chuối) chứ không phải trứng).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 生日快乐! (Shēngrì kuàilè!)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc mừng sinh nhật!
• Hình ảnh trong đề: Chiếc bánh sinh nhật tròn nhiều tầng cắm nến lung linh và hộp quà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Chúc mừng sinh nhật!) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc bánh sinh nhật tròn nhiều tầng cắm nến lung linh và hộp quà).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我在门外等你们。 (Wǒ zài mén wài děng nǐmen)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa.
• Hình ảnh trong đề: Người thanh niên đang ngồi xem sách trong phòng khách ấm cúng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi đang đợi các bạn ở ngoài cửa) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (người thanh niên đang ngồi xem sách trong phòng khách ấm cúng).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他们开车去北京。 (Tāmen kāichē qù Běijīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ lái xe đi Bắc Kinh.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc xe ô tô con màu xanh pastel đang bon bon chạy trên đường cao tốc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Họ lái xe đi Bắc Kinh) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chiếc xe ô tô con màu xanh pastel đang bon bon chạy trên đường cao tốc).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是他的新手机。 (Zhè shì tā de xīn shǒujī)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại di động mới của anh ấy.
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đây là chiếc điện thoại di động mới của anh ấy) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (chiếc đồng hồ đeo tay mặt tròn thanh lịch đặt trên bàn).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我想送妻子一件漂亮的衣服。 (Wǒ xiǎng sòng qīzi yí jiàn piàoliang de yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp.
• Hình ảnh trong đề: Một đôi giày thể thao năng động màu trắng đặt trong hộp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Tôi muốn tặng vợ một bộ quần áo đẹp) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (một đôi giày thể thao năng động màu trắng đặt trong hộp).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我来介绍一下,这是王先生。 (Wǒ lái jièshào yíxià, zhè shì Wáng xiānsheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông Vương.
• Hình ảnh trong đề: Hai bạn nữ sinh đang ngồi trò chuyện uống trà sữa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Để tôi giới thiệu một chút, đây là ông Vương) không khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa thực tế trong đề (hai bạn nữ sinh đang ngồi trò chuyện uống trà sữa).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 他每天都要去跑步。 (Tā měi tiān dōu yào qù pǎobù)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nào anh ấy cũng phải đi chạy bộ.
• Hình ảnh trong đề: Chàng trai mặc đồ thể thao đang chạy bộ thể dục buổi sáng ngoài công viên.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Ngày nào anh ấy cũng phải đi chạy bộ) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (chàng trai mặc đồ thể thao đang chạy bộ thể dục buổi sáng ngoài công viên).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 已经很晚了,他们还在工作。 (Yǐjīng hěn wǎn le, tāmen hái zài gōngzuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã rất muộn rồi, họ vẫn còn đang làm việc.
• Hình ảnh trong đề: Hai đồng nghiệp đang ngồi bên bàn làm việc văn phòng buổi tối dưới ánh đèn bàn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu nghe (Đã rất muộn rồi, họ vẫn còn đang làm việc) hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh bức tranh minh họa (hai đồng nghiệp đang ngồi bên bàn làm việc văn phòng buổi tối dưới ánh đèn bàn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你累了吧? 女:是,我要休息休息。 (Nán: Nǐ lèi le ba? Nǚ: Shì, wǒ yào xiūxi xiūxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn mệt rồi phải không? Nữ: Đúng vậy, tôi muốn nghỉ ngơi một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
- Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
- Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
- Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
- Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
- Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Nữ: Bé sắp 5 tuổi rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你孩子多大了? 女:她快五岁了。 (Nán: Nǐ háizi duō dà le? Nǚ: Tā kuài wǔ suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Con của bạn bao nhiêu tuổi rồi? Nữ: Bé sắp 5 tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
- Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
- Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
- Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
- Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
- Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? Nam: Đọc xong rồi, cuốn sách này rất hay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这本书看完了吗? 男:看完了,这本书很不错。 (Nǚ: Zhè běn shū kàn wán le ma? Nán: Kàn wán le, zhè běn shū hěn búcuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? Nam: Đọc xong rồi, cuốn sách này rất hay.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
- Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
- Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
- Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
- Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
- Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Hôm nay thời tiết thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天天气怎么样? 女:下雪了,很冷。 (Nán: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng? Nǚ: Xià xuě le, hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay thời tiết thế nào? Nữ: Tuyết rơi rồi, rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
- Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
- Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
- Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
- Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
- Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? Nam: Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你每天几点起床? 男:我每天六点起床。 (Nǚ: Nǐ měi tiān jǐ diǎn qǐchuáng? Nán: Wǒ měi tiān liù diǎn qǐchuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mỗi ngày bạn thức dậy lúc mấy giờ? Nam: Ngày nào tôi cũng dậy lúc sáu giờ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái đáng yêu gần 5 tuổi (她快五岁了)
- Hình B: Chàng trai đọc xong cuốn sách hay trên tay (这本书看完了,很不错)
- Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床)
- Hình D: Hai người đang chạy bộ tập thể dục
- Hình E: Ngoài trời tuyết rơi lạnh giá (下雪了,很冷)
- Hình F: Cô gái ngồi nghỉ ngơi thư giãn vì mệt (你累了吧?我要休息休息)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Chàng trai thức dậy lúc 6 giờ sáng (我每天六点起床).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cà phê ở đây uống ngon không? Nữ: Tôi thấy rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里的咖啡好喝吗? 女:我觉得很好喝。 (Nán: Zhèlǐ de kāfēi hǎohē ma? Nǚ: Wǒ juéde hěn hǎohē)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà phê ở đây uống ngon không? Nữ: Tôi thấy rất ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
- Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
- Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
- Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
- Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么了? 男:我可能生病了。 (Nǚ: Nǐ zěnme le? Nán: Wǒ kěnéng shēngbìng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn bị làm sao thế? Nam: Có lẽ tôi bị ốm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
- Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
- Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
- Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
- Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất. Nam: Tôi biết mà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:昨天他们两个跳得最好。 男:我知道。 (Nǚ: Zuótiān tāmen liǎng ge tiào de zuì hǎo. Nán: Wǒ zhīdào)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm qua hai người bọn họ nhảy đẹp nhất. Nam: Tôi biết mà.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
- Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
- Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
- Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
- Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm. Nữ: Thật sao? Chúng ta có nên mua mấy chiếc ghế mới không?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个商店的东西很便宜。 女:是吗?我们要不要买几个新的椅子? (Nán: Zhège shāngdiàn de dōngxi hěn piányi. Nǚ: Shì ma? Wǒmen yàobuyào mǎi jǐ ge xīn de yǐzi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đồ đạc ở cửa hàng này rẻ lắm. Nữ: Thật sao? Chúng ta có nên mua mấy chiếc ghế mới không?
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
- Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
- Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
- Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
- Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你喜欢吃什么水果? 男:我喜欢吃西瓜。 (Nǚ: Nǐ xǐhuan chī shénme shuǐguǒ? Nán: Wǒ xǐhuan chī xīguā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích ăn hoa quả gì? Nam: Tôi thích ăn dưa hấu.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Chàng trai bị ốm đang nằm nghỉ (我可能生病了)
- Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜)
- Hình C: Những chiếc ghế mới bày bán trong cửa hàng (买几个新的椅子)
- Hình D: Đôi bạn thưởng thức cà phê thơm ngon tại quán (这里的咖啡很好喝)
- Hình E: Cặp đôi khiêu vũ rất đẹp trên sàn diễn (他们两个跳得最好)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Những miếng dưa hấu đỏ tươi mát ngọt (我喜欢吃西瓜).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tuần sau chúng tôi định đi Thượng Hải du lịch, bạn đi không? Nam: Tuyệt quá! Tôi cũng đi. Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:下星期我们要去上海旅游,你去吗? 男:太好了!我也去。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau chúng tôi định đi Thượng Hải du lịch, bạn đi không? Nam: Tuyệt quá! Tôi cũng đi. Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他也去 (Anh ấy cũng đi)
- B. 他不去 (Anh ấy không đi)
- C. 他去过了 (Anh ấy đi đã từng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Người nam vui mừng đáp '太好了!我也去' (Tuyệt quá! Tôi cũng đi), nghĩa là người nam rất muốn đi (想去). 旅游 (lǚyóu: LỮ DU / Du lịch), 也去 (yě qù: Cũng đi).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à? Nam: Không đến. Chiều nay cô ấy phải thi. Hỏi: Vì sao bạn gái của Tiểu Trương không đến?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,你女朋友没来? 男:没来。她下午要考试。 问:小张的女朋友为什么没来?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Trương, bạn gái của bạn không đến à? Nam: Không đến. Chiều nay cô ấy phải thi. Hỏi: Vì sao bạn gái của Tiểu Trương không đến?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要休息 (cần nghỉ ngơi)
- B. 要考试 (cần kỳ thi)
- C. 要上课 (cần lên lớp, vào lớp học)
• Phân tích đối chiếu: Tiểu Trương giải thích rõ lý do bạn gái không đến là '她下午要考试' (Buổi chiều cô ấy phải thi cử). 考试 (kǎoshì: KHẢO THÍ / Thi cử, bài thi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Bạn có quen người bên cạnh cô giáo Vương không? Nam: Quen chứ, ông ấy chính là chồng của cô giáo Vương. Hỏi: Người bên cạnh cô giáo Vương là ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你认识王老师旁边那个人吗? 男:认识,他就是王老师的丈夫。 问:王老师旁边的那个人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có quen người bên cạnh cô giáo Vương không? Nam: Quen chứ, ông ấy chính là chồng của cô giáo Vương. Hỏi: Người bên cạnh cô giáo Vương là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她爸爸 (cô ấy bố)
- B. 她弟弟 (cô ấy em trai)
- C. 她丈夫 (cô ấy chồng)
• Phân tích đối chiếu: Người nam khẳng định '他就是王老师的丈夫' (Ông ấy chính là chồng của cô giáo Vương). 丈夫 (zhàngfu: TRƯỢNG PHU / Chồng), 旁边 (pángbiān: BÀNG BIÊN / Bên cạnh).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày mai là sinh nhật của bạn phải không? Nam: Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7. Hỏi: Ngày nào là sinh nhật của anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天是你的生日吗? 男:不是,我的生日是七月十五号。 问:哪天是他的生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai là sinh nhật của bạn phải không? Nam: Không phải, sinh nhật của tôi là ngày 15 tháng 7. Hỏi: Ngày nào là sinh nhật của anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7月15号 (số tháng, mặt trăng)
- B. 8月15号 (số tháng, mặt trăng)
- C. 9月15号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Người nam đính chính ngày sinh nhật chính xác của mình là '七月十五号' (ngày 15 tháng 7). 生日 (shēngrì: SINH NHẬT), 七月 (qī yuè: Tháng 7), 十五号 (shíwǔ hào: Ngày 15).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây. Nữ: Ăn bữa sáng rồi hãy đi nhé. Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:快八点了,我要去上班了。 女:吃了早饭再去吧。 问:女的想让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp 8 giờ rồi, tôi phải đi làm đây. Nữ: Ăn bữa sáng rồi hãy đi nhé. Hỏi: Người nữ muốn người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上班 (shàng bān: đi làm)
- B. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- C. 看病 (kànbìng: khám bệnh, đi khám chữa bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ dặn dò '吃了早饭再去吧' (Ăn bữa sáng xong rồi hãy đi), nghĩa là muốn người nam ăn sáng. 早饭 (zǎofàn: TẢO PHẠN / Bữa sáng), 上班 (shàngbān: THƯỢNG BAN / Đi làm).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Đến nơi rồi. Bạn xem, đây chính là trường học của chúng tôi. Nam: Trường của các bạn to thật đấy. Hỏi: Người nam cảm thấy trường học này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:到了。你看,这就是我们学校。 男:你们学校真大。 问:男的觉得这个学校怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đến nơi rồi. Bạn xem, đây chính là trường học của chúng tôi. Nam: Trường của các bạn to thật đấy. Hỏi: Người nam cảm thấy trường học này thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很大 (rất to, lớn)
- B. 太远了 (Quá xa rồi)
- C. 非常漂亮 (vô cùng, rất đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Người nam trầm trồ khen ngợi '你们学校真大' (Trường các bạn thật là to lớn), tương ứng với '很大'. 学校 (xuéxiào: HỌC HIỆU / Trường học), 真大 (zhēn dà: Thật là to lớn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào? Nữ: Tôi ở phòng 307. Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我住在三零四。你住在哪个房间? 女:我住三零七。 问:女的住在哪个房间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi ở phòng 304. Bạn ở phòng nào? Nữ: Tôi ở phòng 307. Hỏi: Người nữ ở phòng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 304
- B. 307
- C. 407
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi nhắm vào phòng của người nữ, cô gái nói rõ '我住三零七' (Tôi ở phòng 307). 房间 (fángjiān: PHÒNG GIAN / Căn phòng), 三零七 (sān líng qī: 307).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bác sĩ nói sao rồi? Nữ: Không phải vấn đề lớn, uống hai ngày thuốc là sẽ khỏi thôi. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:医生说什么了? 女:不是大问题,吃两天药就会好。 问:女的怎么了? (Nán: Yīshēng shuō shénme le? Nǚ: Bú shì dà wèntí, chī liǎng tiān yào jiù huì hǎo. Wèn: Nǚ de zěnme le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bác sĩ nói sao rồi? Nữ: Không phải vấn đề lớn, uống hai ngày thuốc là sẽ khỏi thôi. Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 病好了 (Bệnh, bệnh tật tốt, đẹp rồi)
- C. 不高上了 (Không cao trên rồi)
• Phân tích đối chiếu: Cuộc đối thoại về việc đi khám bác sĩ và uống thuốc ('吃两天药就会好'), chứng tỏ người nữ đang bị bệnh/ốm ('生病了'). 医生 (yīshēng: Y SINH / Bác sĩ), 吃药 (chī yào: KHẤT DƯỢC / Uống thuốc), 生病 (shēngbìng: SINH BỆNH / Bị ốm).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin chào, xin hỏi quý khách đi đâu? Nữ: Tôi đi sân bay, 30 phút có đến nơi được không? Hỏi: Bọn họ có khả năng nhiều nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,请问您去哪儿? 女:我去机场,三十分钟能到吗? 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, xin hỏi quý khách đi đâu? Nữ: Tôi đi sân bay, 30 phút có đến nơi được không? Hỏi: Bọn họ có khả năng nhiều nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 船上 (tàu, thuyền trên)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Lời chào hỏi của tài xế '请问您去哪儿' và hành khách đi sân bay hỏi thời gian đến nơi là bối cảnh điển hình trên xe taxi ('出租车上'). 机场 (jīchǎng: CƠ TRƯỜNG / Sân bay), 出租车 (chūzūchē: XUẤT TÔ XA / Xe taxi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa bắt đầu nhỉ? Nam: Vẫn còn mười phút nữa cơ mà. Hỏi: Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:已经七点了,电影怎么还没开始? 男:还有十分钟呢。 问:电影什么时候开始?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đã 7 giờ rồi, sao phim vẫn chưa bắt đầu nhỉ? Nam: Vẫn còn mười phút nữa cơ mà. Hỏi: Phim bắt đầu lúc mấy giờ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6点50分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
- B. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- C. 7点10分 (chia, tách giờ (đơn vị thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Nữ nói đã 7:00, nam nói còn 10 phút nữa mới bắt đầu → 7:00 + 10 phút = 7:10 ('七点十分'). 电影 (diànyǐng: ĐIỆN ẢNH / Phim), 开始 (kāishǐ: KHAI THỦY / Bắt đầu), 七点十分 (7:10).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Táo bán thế nào vậy anh? Nam: Bốn tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, anh có thể giúp tôi giao về tận nhà được không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:苹果怎么卖? 男:四块钱一斤。 女:我想买十斤,你能帮我送到家里吗? 男:没问题。 问:女的要买几斤苹果?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Táo bán thế nào vậy anh? Nam: Bốn tệ một cân. Nữ: Tôi muốn mua 10 cân, anh có thể giúp tôi giao về tận nhà được không? Nam: Không vấn đề gì. Hỏi: Người nữ muốn mua mấy cân táo?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1斤 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- B. 4斤 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
- C. 10斤 (Cân (đơn vị đo lường: 1 cân = 500g))
• Phân tích đối chiếu: Người nữ nói rõ số lượng muốn mua là '我想买十斤' (Tôi muốn mua 10 cân táo). 苹果 (píngguǒ: BÌNH QUẢ / Quả táo), 十斤 (shí jīn: 10 cân).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tối nay chúng ta đi quán ăn cơm nhé, thấy sao? Nữ: Em không muốn ra ngoài ăn. Em muốn ăn ở nhà. Nam: Thế em chuẩn bị nấu món gì ngon nào? Nữ: Anh muốn ăn gì thì em nấu món đó. Nam: Được rồi. Hỏi: Tối nay họ ăn cơm ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:晚上我们去饭馆儿吃饭,怎么样? 女:我不想去外面吃。我想在家里吃。 男:那你准备做什么好吃的? 女:你想吃什么,我就做什么。 男:好的。 问:他们晚上在哪儿吃饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tối nay chúng ta đi quán ăn cơm nhé, thấy sao? Nữ: Em không muốn ra ngoài ăn. Em muốn ăn ở nhà. Nam: Thế em chuẩn bị nấu món gì ngon nào? Nữ: Anh muốn ăn gì thì em nấu món đó. Nam: Được rồi. Hỏi: Tối nay họ ăn cơm ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ khẳng định rõ '我想在家里吃' (Em muốn ăn ở nhà) và người nam đồng ý, nên địa điểm ăn là ở nhà ('家里'). 饭馆儿 (fànguǎnr: PHẠN QUÁN / Quán ăn), 家里 (jiā li: GIA LÝ / Trong nhà).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Một người bạn nhờ tôi giúp anh ấy tìm một căn nhà thuê. Nam: Cậu ấy đã đi làm chưa? Nữ: Đi làm rồi. Nam: Vậy thì phải tìm chỗ nào gần công ty một chút. Hỏi: Người nữ muốn giúp bạn tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:一个朋友让我帮他找个房子。 男:他工作了吗? 女:工作了。 男:那要找离公司近一些的。 问:女的要帮朋友找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Một người bạn nhờ tôi giúp anh ấy tìm một căn nhà thuê. Nam: Cậu ấy đã đi làm chưa? Nữ: Đi làm rồi. Nam: Vậy thì phải tìm chỗ nào gần công ty một chút. Hỏi: Người nữ muốn giúp bạn tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- B. 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở)
- C. 公司 (gōng sī: công ty)
• Phân tích đối chiếu: Câu mở đầu của người nữ nêu rõ '一个朋友让我帮他找个房子' (Một người bạn nhờ tôi giúp tìm nhà). 找房子 (zhǎo fángzi: Tìm nhà ở), 离公司近 (Gần công ty).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Tôi định tặng cho anh trai tôi. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ mua bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的手表? 女:我买的。我想送给我哥哥。 男:很漂亮。多少钱买的? 女:三千多。 问:手表多少钱买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là đồng hồ đeo tay của bạn à? Nữ: Tôi mua đấy. Tôi định tặng cho anh trai tôi. Nam: Đẹp lắm. Mua bao nhiêu tiền thế? Nữ: Hơn 3000 tệ. Hỏi: Chiếc đồng hồ mua bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 30多元 (Đa dạng, đa nguyên)
- B. 300多元 (Đa dạng, đa nguyên)
- C. 3000多元 (Đa dạng, đa nguyên)
• Phân tích đối chiếu: Khi người nam hỏi giá tiền ('多少钱买的'), người nữ trả lời trực tiếp là '三千多' (Hơn ba nghìn tệ). 手表 (shǒubiǎo: THỦ BIỂU / Đồng hồ đeo tay), 三千多 (sān qiān duō: Hơn 3000).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không? Nam: Không, thầy nói nhanh quá. Nữ: Tôi cũng không nghe hiểu, nếu thầy nói chậm lại thì tôi có thể hiểu được. Nam: Chúng ta cùng nhau đi hỏi lại thầy nhé, được không? Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你听懂老师说什么了吗? 男:没有,他说得太快。 女:我也没听懂,他慢慢说,我可以听懂。 男:我们一起去问问他,好吗? 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn có nghe hiểu thầy giáo nói gì không? Nam: Không, thầy nói nhanh quá. Nữ: Tôi cũng không nghe hiểu, nếu thầy nói chậm lại thì tôi có thể hiểu được. Nam: Chúng ta cùng nhau đi hỏi lại thầy nhé, được không? Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听懂了 (Nghe hiểu, hiểu biết rồi)
- B. 再去问问 (Lại, nữa đi hỏi hỏi)
- C. 说得太慢 (Nói, phát biểu quá chậm)
• Phân tích đối chiếu: Người nam đề nghị '我们一起去问问他,好吗?' (Chúng ta cùng nhau đi hỏi lại thầy nhé, được không?), tức là muốn đến hỏi lại thầy giáo ('再去问问'). 听懂 (tīng dǒng: THÍNH HIỂU / Nghe hiểu), 去问问 (qù wènwen: Đi hỏi lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H20000.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H20000
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
小狗生病了,它今天什么东西也没吃。 Xiǎogǒu shēngbìng le, tā jīntiān shénme dōngxi yě méi chī.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó con bị ốm rồi, hôm nay nó chẳng ăn thứ gì cả.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小狗生病了,它今天什么东西也没吃。 Xiǎogǒu shēngbìng le, tā jīntiān shénme dōngxi yě méi chī.
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó con bị ốm rồi, hôm nay nó chẳng ăn thứ gì cả.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸)
- Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃)
- Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”)
- Hình D: Cậu bé đang ngồi học bài trên bàn
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧)
- Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
你唱得真好,再唱一个吧。 Nǐ chàng de zhēn hǎo, zài chàng yí ge ba.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn hát hay thật đấy, hát thêm một bài nữa đi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你唱得真好,再唱一个吧。 Nǐ chàng de zhēn hǎo, zài chàng yí ge ba.
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn hát hay thật đấy, hát thêm một bài nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸)
- Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃)
- Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”)
- Hình D: Cậu bé đang ngồi học bài trên bàn
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧)
- Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐừng vừa đi bộ vừa đọc báo, không tốt cho mắt đâu.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 别走路的时候看报纸,对眼睛不好。 Bié zǒulù de shíhou kàn bàozhǐ, duì yǎnjing bù hǎo.
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng vừa đi bộ vừa đọc báo, không tốt cho mắt đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸)
- Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃)
- Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”)
- Hình D: Cậu bé đang ngồi học bài trên bàn
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧)
- Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
我到家的时候,她正在洗衣服呢。 Wǒ dào jiā de shíhou, tā zhèngzài xǐ yīfu ne.
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi tôi về đến nhà, cô ấy đang giặt quần áo.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我到家的时候,她正在洗衣服呢。 Wǒ dào jiā de shíhou, tā zhèngzài xǐ yīfu ne.
• Nghĩa tiếng Việt: Khi tôi về đến nhà, cô ấy đang giặt quần áo.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸)
- Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃)
- Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”)
- Hình D: Cậu bé đang ngồi học bài trên bàn
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧)
- Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhân viên phục vụ hỏi: 'Quý khách muốn dùng món gì ạ?'
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 服务员问:“您想吃什么?” Fúwùyuán wèn: “Nín xiǎng chī shénme?”
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân viên phục vụ hỏi: 'Quý khách muốn dùng món gì ạ?'
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Vừa đi bộ vừa nhìn tờ báo (别走路的时候看报纸)
- Hình B: Chú chó nhỏ bị ốm nằm buồn bã cạnh bát thức ăn còn nguyên (小狗生病了,什么东西也没吃)
- Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”)
- Hình D: Cậu bé đang ngồi học bài trên bàn
- Hình E: Cô gái cầm micro hát rất hay (你唱得真好,再唱一个吧)
- Hình F: Cô gái đang giặt quần áo trong phòng giặt (她正在洗衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Nhân viên phục vụ cầm thực đơn hỏi khách gọi món (服务员问:“您想吃什么?”).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMời vào. Bạn tìm tôi có việc gì thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 请进。你找我有什么( )? Qǐng jìn. Nǐ zhǎo wǒ yǒu shénme ( )?
• Nghĩa tiếng Việt: Mời vào. Bạn tìm tôi có việc gì thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 qùnián (Năm ngoái)
- B. 比 bǐ (So với)
- C. 希望 xīwàng (Hy vọng)
- D. 向 xiàng (Hướng tới, về phía)
- E. 贵 guì (Đắt, mắc)
- F. 事情 shìqing (Việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: F. 事情 (Việc / sự việc). Cụm từ cố định trong giao tiếp hàng ngày: '有什么事情?' (Có việc gì thế?). Ở đây cần một danh từ làm tân ngữ cho động từ '有'. Các từ chỉ phương hướng (向), so sánh (比) hay thời gian (去年) đều không thể đứng sau '有什么'.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
这件衣服她( )穿过一次。 Zhè jiàn yīfu tā ( ) chuānguo yí cì.
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này cô ấy năm ngoái mới mặc qua một lần.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这件衣服她( )穿过一次。 Zhè jiàn yīfu tā ( ) chuānguo yí cì.
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này cô ấy năm ngoái mới mặc qua một lần.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 qùnián (Năm ngoái)
- B. 比 bǐ (So với)
- C. 希望 xīwàng (Hy vọng)
- D. 向 xiàng (Hướng tới, về phía)
- E. 贵 guì (Đắt, mắc)
- F. 事情 shìqing (Việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: A. 去年 (Năm ngoái). Cần một trạng ngữ chỉ thời gian đứng trước vị ngữ '穿过一次' (đã từng mặc một lần) để bổ nghĩa thời điểm diễn ra hành động trong quá khứ. Các từ khác là động từ/giới từ không đứng ở vị trí trạng ngữ thời gian này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái cười nói rằng, hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng đẹp.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女儿笑着说,( )明天是个晴天。 Nǚ'ér xiàozhe shuō, ( ) míngtiān shì ge qíngtiān.
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái cười nói rằng, hy vọng ngày mai sẽ là một ngày nắng đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 qùnián (Năm ngoái)
- B. 比 bǐ (So với)
- C. 希望 xīwàng (Hy vọng)
- D. 向 xiàng (Hướng tới, về phía)
- E. 贵 guì (Đắt, mắc)
- F. 事情 shìqing (Việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: C. 希望 (Hy vọng). Ở vị trí đầu phân câu thứ hai, cần một động từ biểu thị ước muốn, nguyện vọng cho tương lai: '希望 + Mệnh đề' (Hy vọng ngày mai trời nắng). Các từ khác không tạo thành câu có nghĩa hợp lý.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo? Bạn nhìn sang phía bên phải kìa, thấy chưa? Tôi đang ở ngay cạnh cửa hàng này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 喂?你( )右边看,看见了吗?我就在商店旁边。 Wéi? Nǐ ( ) yòubian kàn, kànjiàn le ma? Wǒ jiù zài shāngdiàn pángbiān.
• Nghĩa tiếng Việt: Alo? Bạn nhìn sang phía bên phải kìa, thấy chưa? Tôi đang ở ngay cạnh cửa hàng này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 qùnián (Năm ngoái)
- B. 比 bǐ (So với)
- C. 希望 xīwàng (Hy vọng)
- D. 向 xiàng (Hướng tới, về phía)
- E. 贵 guì (Đắt, mắc)
- F. 事情 shìqing (Việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: D. 向 (Hướng về / về phía). Cấu trúc giới từ chỉ phương hướng quen thuộc: '向 + Phương vị từ + Động từ' (向右看 - nhìn về bên phải). '比' dùng so sánh, '希望' là động từ, không ghép với '右边看' được.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Hôm nay sức khỏe của bạn thế nào rồi? Nam: Tốt hơn hôm qua.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你今天身体怎么样? 男:( )昨天好。 Nǚ: Nǐ jīntiān shēntǐ zěnmeyàng? / Nán: ( ) zuótiān hǎo.
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay sức khỏe của bạn thế nào rồi? Nam: Tốt hơn hôm qua.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去年 qùnián (Năm ngoái)
- B. 比 bǐ (So với)
- C. 希望 xīwàng (Hy vọng)
- D. 向 xiàng (Hướng tới, về phía)
- E. 贵 guì (Đắt, mắc)
- F. 事情 shìqing (Việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Nam: Tốt hơn hôm qua. B. 比 (So với). Cấu trúc câu so sánh chữ 比 kinh điển trong HSK 2: 'A 比 B + Tính từ' (Hôm nay) 比 昨天 好 = Tốt hơn hôm qua. Chỉ có giới từ '比' mới biểu thị cấu trúc so sánh hơn kém giữa hai mốc thời gian.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn từng đến nhà tôi rồi đúng không? Nhà anh ấy ở ngay phía sau nhà tôi, không xa, rất dễ tìm. ★ Nhà anh ấy cách nhà tôi rất gần.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 你去过我家吧?他家就在我家后面,不远,很好找。 ★ 他家离我家很近。 Nǐ qùguo wǒ jiā ba? Tā jiā jiù zài wǒ jiā hòumiàn, bù yuǎn, hěn hǎo zhǎo. ★ Tā jiā lí wǒ jiā hěn jìn.
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn từng đến nhà tôi rồi đúng không? Nhà anh ấy ở ngay phía sau nhà tôi, không xa, rất dễ tìm. ★ Nhà anh ấy cách nhà tôi rất gần.
• Phân tích đối chiếu: ĐÚNG (√ 正确). Đoạn văn nói '就在我家后面,不远' (ngay sau nhà tôi, không xa). '不远' (không xa) đồng nghĩa với '很近' (rất gần). Vì vậy nhận định '他家离我家很近' là hoàn toàn chính xác. 不远 (bù yuǎn: KHÔNG XA) = 很近 (hěn jìn: RẤT GẦN).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm gái bây giờ đi làm rồi, ngày nào cũng rất bận, cho nên thời gian đi chơi rất ít. ★ Em gái công việc rất bận rộn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 妹妹现在上班了,每天都很忙,所以玩儿的时间很少。 ★ 妹妹工作很忙。 Mèimei xiànzài shàngbān le, měi tiān dōu hěn máng, suǒyǐ wánr de shíjiān hěn shǎo. ★ Mèimei gōngzuò hěn máng.
• Nghĩa tiếng Việt: Em gái bây giờ đi làm rồi, ngày nào cũng rất bận, cho nên thời gian đi chơi rất ít. ★ Em gái công việc rất bận rộn.
• Phân tích đối chiếu: ĐÚNG (√ 正确). Bài viết nêu rõ '妹妹现在上班了,每天都很忙' (Em gái đi làm rồi, ngày nào cũng bận). Do đó nhận định '妹妹工作很忙' (Em gái công việc rất bận) hoàn toàn trùng khớp. 上班 (shàngbān: Đi làm) = 工作 (gōngzuò: CÔNG TÁC / Công việc), 忙 (máng: MANG / Bận rộn).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi là Trương Hồng, giáo viên tiếng Hán của các em, trong lúc học tập có câu hỏi gì, có thể đến hỏi tôi. ★ Cô Trương yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我是张红,你们的汉语老师,学习时有什么问题,可以来问我。 ★ 张老师让学生回答问题。 Wǒ shì Zhāng Hóng, nǐmen de Hànyǔ lǎoshī, xuéxí shí yǒu shénme wèntí, kěyǐ lái wèn wǒ. ★ Zhāng lǎoshī ràng xuésheng huídá wèntí.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi là Trương Hồng, giáo viên tiếng Hán của các em, trong lúc học tập có câu hỏi gì, có thể đến hỏi tôi. ★ Cô Trương yêu cầu học sinh trả lời câu hỏi.
• Phân tích đối chiếu: SAI (× 错误). Cô giáo nói '学习时有什么问题,可以来问我' (Có câu hỏi gì thì có thể đến HỎI cô - học sinh hỏi cô). Trong khi nhận định lại nói '让学生回答问题' (bảo học sinh TRẢ LỜI câu hỏi). Hai hành vi hỏi và trả lời bị đảo ngược vai trò. 问 (wèn: VẤN / Hỏi) khác với 回答 (huídá: HỒI ĐÁP / Trả lời).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm nay trời hơi râm, có thể sắp mưa, đợi khi thời tiết đẹp hẵng đi mua xe đạp nhé. ★ Bên ngoài trời đang mưa.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 今天天有些阴,可能要下雨,等天气好的时候再去买自行车吧。 ★ 外面在下雨。 Jīntiān tiān yǒuxiē yīn, kěnéng yào xià yǔ, děng tiānqì hǎo de shíhou zài qù mǎi zìxíngchē ba. ★ Wàimiàn zài xià yǔ.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời hơi râm, có thể sắp mưa, đợi khi thời tiết đẹp hẵng đi mua xe đạp nhé. ★ Bên ngoài trời đang mưa.
• Phân tích đối chiếu: SAI (× 错误). Đoạn văn dùng '天有些阴,可能要下雨' (trời hơi râm, có thể sắp mưa). Cụm '可能要' biểu thị khả năng sắp xảy ra chứ hiện tại trời CHƯA MƯA. Nhận định '外面在下雨' (Bên ngoài ĐANG mưa) là không đúng thực tế. Cần phân biệt rõ giữa '可能要下雨' (sắp mưa) và '在下雨' (đang mưa).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững cuốn sách này là do bạn bè tặng vào ngày sinh nhật của tôi, tôi rất thích những cuốn sách này, bố mẹ tôi cũng rất thích. ★ Những cuốn sách này là do bố mẹ tặng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 这些书是我生日那天朋友们送的,我很喜欢这些书,我爸爸妈妈也很喜欢。 ★ 这些书是爸爸妈妈送的。 Zhèxiē shū shì wǒ shēngrì nà tiān péngyoumen sòng de, wǒ hěn xǐhuan zhèxiē shū, wǒ bàba māma yě hěn xǐhuan. ★ Zhèxiē shū shì bàba māma sòng de.
• Nghĩa tiếng Việt: Những cuốn sách này là do bạn bè tặng vào ngày sinh nhật của tôi, tôi rất thích những cuốn sách này, bố mẹ tôi cũng rất thích. ★ Những cuốn sách này là do bố mẹ tặng.
• Phân tích đối chiếu: SAI (× 错误). Sách là do '朋友们送的' (bạn bè tặng vào ngày SINH NHẬT), bố mẹ chỉ là '也很喜欢' (cũng rất thích những cuốn sách đó), chứ không phải người tặng. Bẫy xuất hiện từ '爸爸妈妈' gây nhầm lẫn đối tượng thực hiện hành động '送' (tặng).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
中国人的姓在名字的前面。 Zhōngguórén de xìng zài míngzi de qiánmiàn.
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ của người TRUNG QUỐC đứng ở phía trước tên. → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国人的姓在名字的前面。 Zhōngguórén de xìng zài míngzi de qiánmiàn.
• Nghĩa tiếng Việt: Họ của người TRUNG QUỐC đứng ở phía trước tên. → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
- B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
- D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: → D. Bạn xem, cô ấy tên là Vương Tiểu Vũ. D. 你看,她叫王小雨。 Câu dẫn nói về quy tắc đặt tên của người TRUNG QUỐC (họ đứng trước tên). Câu D đưa ra ví dụ minh họa trực quan: '王小雨' thì '王' (Họ Vương) đứng trước '小雨' (Tên Tiểu Vũ). 姓 (xìng: TÍNH / Họ), 名字 (míngzi: MINH TỰ / Tên gọi).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua anh ấy ngủ rất muộn. → B. Lúc đi làm, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他昨天睡得很晚。 Tā zuótiān shuì de hěn wǎn.
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua anh ấy ngủ rất muộn. → B. Lúc đi làm, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
- B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
- D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: → B. Lúc đi làm, anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi. B. 上班的时候,他觉得很累。 Quan hệ nguyên nhân - kết quả logic: vì hôm qua ngủ muộn ('睡得很晚') nên hôm nay đi làm thấy mệt ('上班的时候,他觉得很累'). 睡得晚 (shuì de wǎn: Ngủ muộn) dẫn tới 累 (lèi: LŨY / Mệt mỏi).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn thấy cô ấy thế nào? → F. Cô ấy rất cao, cũng rất xinh đẹp, tôi cực kỳ thích cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你觉得她怎么样? Nǐ juéde tā zěnmeyàng?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy cô ấy thế nào? → F. Cô ấy rất cao, cũng rất xinh đẹp, tôi cực kỳ thích cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
- B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
- D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: → F. Cô ấy rất cao, cũng rất xinh đẹp, tôi cực kỳ thích cô ấy. F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 怎么样 (zěnmeyàng: Như thế nào), 漂亮 (piàoliang: PHIÊU LƯỢNG / Xinh đẹp).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
没问题,我告诉你,钱不是问题。 Méi wèntí, wǒ gàosu nǐ, qián bú shì wèntí.
HSK 2
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông vấn đề gì, tôi bảo bạn nhé, tiền không thành vấn đề. → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 没问题,我告诉你,钱不是问题。 Méi wèntí, wǒ gàosu nǐ, qián bú shì wèntí.
• Nghĩa tiếng Việt: Không vấn đề gì, tôi bảo bạn nhé, tiền không thành vấn đề. → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
- B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
- D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: → C. Tuyệt vời quá, ngày mai chúng ta đi mua ngay thôi. C. 太好了,我们明天就去买。 Khi một bên khẳng định hào phóng '钱不是问题' (tiền không phải vấn đề), bên kia lập tức hào hứng đồng ý: '太好了,我们明天就去买' (Tuyệt quá, mai đi mua luôn). 钱 (qián: TIỀN), 买 (mǎi: MUA), 太好了 (tài hǎo le: Tuyệt quá).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi muốn đến ĐẠI HỌC BẮC KINH, xin hỏi đi đường nào ạ? → A. Hai người bọn họ đang hỏi đường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我们要去北京大学,请问怎么走? Wǒmen yào qù Běijīng Dàxué, qǐngwèn zěnme zǒu?
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi muốn đến ĐẠI HỌC BẮC KINH, xin hỏi đi đường nào ạ? → A. Hai người bọn họ đang hỏi đường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们两个人在问路。 Tāmen liǎng ge rén zài wèn lù. (Họ, bọn họ hai (dùng trước lượng từ) cá nhân ở hỏi đường)
- B. 上班的时候,他觉得很累。 Shàngbān de shíhou, tā juéde hěn lèi. (Lúc, khi đi làm anh ấy cảm thấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 太好了,我们明天就去买。 Tài hǎo le, wǒmen míngtiān jiù qù mǎi. (Quá tốt, đẹp rồi chúng tôi, chúng ta ngày mai thì, liền đi mua)
- D. 你看,她叫王小雨。 Nǐ kàn, tā jiào Wáng Xiǎoyǔ. (Bạn nhìn, xem cô ấy tên là, gọi vua, quốc vương nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? Tā zài nǎr ne? Nǐ kànjiàn tā le ma? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 她很高,也很漂亮,我非常喜欢她。 Tā hěn gāo, yě hěn piàoliang, wǒ fēicháng xǐhuan tā. (Cô ấy rất cao cũng rất đẹp tôi vô cùng, rất thích cô ấy)
• Phân tích đối chiếu: → A. Hai người bọn họ đang hỏi đường. A. 他们两个人在问路。 Câu nói '请问怎么走?' (Xin hỏi đi đường nào?) là câu kinh điển để hỏi đường. Câu A tóm tắt chính xác hành động: '问路' (hỏi đường). 怎么走 (zěnme zǒu: Đi thế nào), 问路 (wèn lù: VẤN LỘ / Hỏi đường), 北京大学 (Běijīng Dàxué: ĐẠI HỌC BẮC KINH).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiệt liệt chào mừng bạn đến với trường học của chúng tôi! → C. Tôi xin giới thiệu một chút, đây là cô Lý đến từ THƯỢNG HẢI.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 欢迎您来我们学校! Huānyíng nín lái wǒmen xuéxiào!
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt liệt chào mừng bạn đến với trường học của chúng tôi! → C. Tôi xin giới thiệu một chút, đây là cô Lý đến từ THƯỢNG HẢI.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. (Anh ấy ở chúng tôi, chúng ta công ty làm việc, công việc rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng sau đi các bạn, mọi người công ty rồi)
- B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. (Buổi sáng sớm có người, có ai đó cho bạn tặng, tiễn đến, tới một tờ, tấm vé máy bay)
- C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. (Tôi giới thiệu một dưới đây, này là, phải từ trên biển, đại dương Lý (họ Lý đến, tới cô, cô gái)
- D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. (Cô ấy ở, sống rất xa tôi muốn tặng, tiễn cô ấy trở về, đi về)
- E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. (Anh ấy đi nhìn, xem bác sĩ rồi)
• Phân tích đối chiếu: → C. Tôi xin giới thiệu một chút, đây là cô Lý đến từ THƯỢNG HẢI. C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Ngữ cảnh đón tiếp khách đến thăm trường: '我介绍一下...' (Tôi giới thiệu một chút, đây là cô Lý) hoàn toàn ăn khớp với lời chào mừng '欢迎您来我们学校!' (Chào mừng bạn đến trường chúng tôi). 介绍 (jièshào: GIỚI THIỆU), 欢迎 (huānyíng: HOAN NGHÊNH / Chào mừng).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm sao bạn biết được tôi sắp đi TRUNG QUỐC thế? → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你怎么知道我要去中国? Nǐ zěnme zhīdào wǒ yào qù Zhōngguó?
• Nghĩa tiếng Việt: Làm sao bạn biết được tôi sắp đi TRUNG QUỐC thế? → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. (Anh ấy ở chúng tôi, chúng ta công ty làm việc, công việc rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng sau đi các bạn, mọi người công ty rồi)
- B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. (Buổi sáng sớm có người, có ai đó cho bạn tặng, tiễn đến, tới một tờ, tấm vé máy bay)
- C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. (Tôi giới thiệu một dưới đây, này là, phải từ trên biển, đại dương Lý (họ Lý đến, tới cô, cô gái)
- D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. (Cô ấy ở, sống rất xa tôi muốn tặng, tiễn cô ấy trở về, đi về)
- E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. (Anh ấy đi nhìn, xem bác sĩ rồi)
• Phân tích đối chiếu: → B. Buổi sáng có người gửi đến cho bạn một tấm vé máy bay. B. 早上有人给你送来一张机票。 怎么知道 (zěnme zhīdào: Sao mà biết), 机票 (jīpiào: CƠ PHIẾU / Vé máy bay).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc này mỗi ngày uống 3 lần. → E. Anh ấy đã đi khám bác sĩ rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这药一天吃三次。 Zhè yào yì tiān chī sān cì.
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc này mỗi ngày uống 3 lần. → E. Anh ấy đã đi khám bác sĩ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. (Anh ấy ở chúng tôi, chúng ta công ty làm việc, công việc rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng sau đi các bạn, mọi người công ty rồi)
- B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. (Buổi sáng sớm có người, có ai đó cho bạn tặng, tiễn đến, tới một tờ, tấm vé máy bay)
- C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. (Tôi giới thiệu một dưới đây, này là, phải từ trên biển, đại dương Lý (họ Lý đến, tới cô, cô gái)
- D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. (Cô ấy ở, sống rất xa tôi muốn tặng, tiễn cô ấy trở về, đi về)
- E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. (Anh ấy đi nhìn, xem bác sĩ rồi)
• Phân tích đối chiếu: → E. Anh ấy đã đi khám bác sĩ rồi. E. 他去看医生了。 '这药一天吃三次' (Thuốc này ngày uống 3 lần) là lời dặn của bác sĩ sau khi đi khám bệnh ('看医生'). Hai câu có mối liên hệ mật thiết về chủ đề y tế, sức khỏe. 药 (yào: DƯỢC / Thuốc), 医生 (yīshēng: Y SINH / Bác sĩ).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đã từng làm qua rất nhiều công việc, nhưng thời gian làm đều không dài. → A. Anh ấy làm việc ở công ty chúng tôi 2 tháng rồi chuyển sang công ty các bạn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我做过很多工作,但做的时间都不长。 Wǒ zuòguo hěn duō gōngzuò, dàn zuò de shíjiān dōu bù cháng.
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã từng làm qua rất nhiều công việc, nhưng thời gian làm đều không dài. → A. Anh ấy làm việc ở công ty chúng tôi 2 tháng rồi chuyển sang công ty các bạn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. (Anh ấy ở chúng tôi, chúng ta công ty làm việc, công việc rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng sau đi các bạn, mọi người công ty rồi)
- B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. (Buổi sáng sớm có người, có ai đó cho bạn tặng, tiễn đến, tới một tờ, tấm vé máy bay)
- C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. (Tôi giới thiệu một dưới đây, này là, phải từ trên biển, đại dương Lý (họ Lý đến, tới cô, cô gái)
- D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. (Cô ấy ở, sống rất xa tôi muốn tặng, tiễn cô ấy trở về, đi về)
- E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. (Anh ấy đi nhìn, xem bác sĩ rồi)
• Phân tích đối chiếu: → A. Anh ấy làm việc ở công ty chúng tôi 2 tháng rồi chuyển sang công ty các bạn. A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Câu nói về việc nhảy việc nhanh chóng ('做的时间都不长' - làm thời gian không lâu) tương ứng với ví dụ ở câu A: chỉ làm 2 tháng ('工作了两个月') rồi lại chuyển việc sang công ty khác. 工作 (gōngzuò: CÔNG TÁC / Công việc), 两个月 (liǎng ge yuè: 2 tháng).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACảm ơn bạn đã đưa tôi về nhà, ngày mai gặp lại nhé. → D. Cô ấy ở rất xa, tôi muốn đưa cô ấy về.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 谢谢你送我回来,我们明天见。 Xièxie nǐ sòng wǒ huílai, wǒmen míngtiān jiàn.
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn bạn đã đưa tôi về nhà, ngày mai gặp lại nhé. → D. Cô ấy ở rất xa, tôi muốn đưa cô ấy về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在我们公司工作了两个月后去你们公司了。 Tā zài wǒmen gōngsī gōngzuòle liǎng ge yuè hòu qù nǐmen gōngsī le. (Anh ấy ở chúng tôi, chúng ta công ty làm việc, công việc rồi hai (dùng trước lượng từ) cái, con tháng, mặt trăng sau đi các bạn, mọi người công ty rồi)
- B. 早上有人给你送来一张机票。 Zǎoshang yǒu rén gěi nǐ sòng lái yì zhāng jīpiào. (Buổi sáng sớm có người, có ai đó cho bạn tặng, tiễn đến, tới một tờ, tấm vé máy bay)
- C. 我介绍一下,这是从上海来的李小姐。 Wǒ jièshào yíxià, zhè shì cóng Shànghǎi lái de Lǐ xiǎojiě. (Tôi giới thiệu một dưới đây, này là, phải từ trên biển, đại dương Lý (họ Lý đến, tới cô, cô gái)
- D. 她住得很远,我想送她回去。 Tā zhù de hěn yuǎn, wǒ xiǎng sòng tā huíqù. (Cô ấy ở, sống rất xa tôi muốn tặng, tiễn cô ấy trở về, đi về)
- E. 他去看医生了。 Tā qù kàn yīshēng le. (Anh ấy đi nhìn, xem bác sĩ rồi)
• Phân tích đối chiếu: → D. Cô ấy ở rất xa, tôi muốn đưa cô ấy về. D. 她住得很远,我想送她回去。 Hành động '送我回来' (đưa tôi trở về) ở câu dẫn đáp lại ý định '想送她回去' (muốn đưa cô ấy về) ở câu D. 送 (sòng: TỐNG / Đưa, tiễn), 明天见 (míngtiān jiàn: MINH THIÊN KIẾN / Ngày mai gặp lại).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H20000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile