Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21339, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 儿子不在家,去打篮球了。
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai không có ở nhà, đi chơi bóng rổ rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 这个电视是去年买的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này được mua vào năm ngoái.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 今天的苹果真不错。
• Nghĩa tiếng Việt: Táo hôm nay ngon thật đấy.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 那边有椅子,我们去那儿坐吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên kia có ghế kìa, chúng mình qua đó ngồi đi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 老师,这个题我会。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy, câu bài tập này em biết làm ạ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 我每天早上都要吃一个鸡蛋。
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi buổi sáng tôi đều phải ăn một quả trứng gà.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 您说吧,我写下来。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngài cứ nói đi, tôi sẽ ghi chép lại.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 这是我第一次坐飞机。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 生病了就别去上班了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bị ốm rồi thì đừng đi làm nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 我的手表慢了几分钟。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng hồ đeo tay của tôi bị chậm mấy phút.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Trong ba đứa trẻ này thì bé nào là con của anh? — Là bé đứng ở ngoài cùng bên trái kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:这三个孩子,哪个是你的? 男:最左边那个。
• Nghĩa tiếng Việt: Trong ba đứa trẻ này thì bé nào là con của anh? — Là bé đứng ở ngoài cùng bên trái kia kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông vẫn đang bận giải quyết nốt công việc ở công ty chưa về.
- Hình B: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình C: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông đang cầm tờ báo đọc chăm chú trước khi đưa cho người khác.
- Hình F: Ba bạn nhỏ đứng cạnh nhau, chỉ vào em nhỏ đứng ở ngoài cùng bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这三个孩子,哪个是你的? 男:最左边那个。” (Trong ba đứa trẻ này thì bé nào là con của anh? — Là bé đứng ở ngoài cùng bên trái kia kìa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 男:不要客气,多吃点儿鱼。 女:好的,谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: Đừng khách sáo nhé, bạn ăn nhiều cá vào. — Vâng, cảm ơn bạn.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông vẫn đang bận giải quyết nốt công việc ở công ty chưa về.
- Hình B: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình C: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông đang cầm tờ báo đọc chăm chú trước khi đưa cho người khác.
- Hình F: Ba bạn nhỏ đứng cạnh nhau, chỉ vào em nhỏ đứng ở ngoài cùng bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:不要客气,多吃点儿鱼。 女:好的,谢谢。” (Đừng khách sáo nhé, bạn ăn nhiều cá vào. — Vâng, cảm ơn bạn), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Alo, sao anh vẫn chưa về nhà thế? — Ở công ty còn chút việc anh vẫn chưa làm xong.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,你怎么还没回来? 男:公司里有点儿事情,没做完。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, sao anh vẫn chưa về nhà thế? — Ở công ty còn chút việc anh vẫn chưa làm xong.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông vẫn đang bận giải quyết nốt công việc ở công ty chưa về.
- Hình B: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình C: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông đang cầm tờ báo đọc chăm chú trước khi đưa cho người khác.
- Hình F: Ba bạn nhỏ đứng cạnh nhau, chỉ vào em nhỏ đứng ở ngoài cùng bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,你怎么还没回来? 男:公司里有点儿事情,没做完。” (Alo, sao anh vẫn chưa về nhà thế? — Ở công ty còn chút việc anh vẫn chưa làm xong), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tờ báo đang ở chỗ anh đây này. — Vậy anh đọc xong rồi đưa cho em mượn nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:报纸在我这儿呢。 女:那你看完再给我吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Tờ báo đang ở chỗ anh đây này. — Vậy anh đọc xong rồi đưa cho em mượn nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông vẫn đang bận giải quyết nốt công việc ở công ty chưa về.
- Hình B: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình C: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông đang cầm tờ báo đọc chăm chú trước khi đưa cho người khác.
- Hình F: Ba bạn nhỏ đứng cạnh nhau, chỉ vào em nhỏ đứng ở ngoài cùng bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:报纸在我这儿呢。 女:那你看完再给我吧。” (Tờ báo đang ở chỗ anh đây này. — Vậy anh đọc xong rồi đưa cho em mượn nhé), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Chiếc áo này trông thế nào? — Anh không thích màu sắc này cho lắm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这件怎么样? 男:我不太喜欢这个颜色。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo này trông thế nào? — Anh không thích màu sắc này cho lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người đàn ông vẫn đang bận giải quyết nốt công việc ở công ty chưa về.
- Hình B: Xem và lựa chọn chiếc váy áo màu đen đẹp trên giá treo quần áo.
- Hình C: Đĩa cá chế biến thơm ngon hấp dẫn nổi tiếng nhất của nhà hàng.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Người đàn ông đang cầm tờ báo đọc chăm chú trước khi đưa cho người khác.
- Hình F: Ba bạn nhỏ đứng cạnh nhau, chỉ vào em nhỏ đứng ở ngoài cùng bên trái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这件怎么样? 男:我不太喜欢这个颜色。” (Chiếc áo này trông thế nào? — Anh không thích màu sắc này cho lắm), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Sao hôm nay em mua nhiều thức ăn thế? — Tối nay cô Lý sẽ đến nhà mình ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么买了这么多菜? 女:晚上李小姐来家里吃饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Sao hôm nay em mua nhiều thức ăn thế? — Tối nay cô Lý sẽ đến nhà mình ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chú mèo con dễ thương mà em gái mới tặng hôm qua.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Bác sĩ trao đổi về tình hình sức khỏe của người chồng đang nằm viện điều trị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你怎么买了这么多菜? 女:晚上李小姐来家里吃饭。” (Sao hôm nay em mua nhiều thức ăn thế? — Tối nay cô Lý sẽ đến nhà mình ăn cơm), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chú mèo của bạn được mấy tuổi rồi? — Mình cũng không rõ nữa, hôm qua em gái mới tặng cho mình đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的猫几岁了? 女:我也不知道,这是昨天妹妹送给我的。
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo của bạn được mấy tuổi rồi? — Mình cũng không rõ nữa, hôm qua em gái mới tặng cho mình đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chú mèo con dễ thương mà em gái mới tặng hôm qua.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Bác sĩ trao đổi về tình hình sức khỏe của người chồng đang nằm viện điều trị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你的猫几岁了? 女:我也不知道,这是昨天妹妹送给我的。” (Chú mèo của bạn được mấy tuổi rồi? — Mình cũng không rõ nữa, hôm qua em gái mới tặng cho mình đấy), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? — Vẫn chưa đọc xong, mấy hôm nay mình bận quá.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这本书你读完了吗? 男:还没有,这几天太忙了。
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? — Vẫn chưa đọc xong, mấy hôm nay mình bận quá.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chú mèo con dễ thương mà em gái mới tặng hôm qua.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Bác sĩ trao đổi về tình hình sức khỏe của người chồng đang nằm viện điều trị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这本书你读完了吗? 男:还没有,这几天太忙了。” (Cuốn sách này bạn đã đọc xong chưa? — Vẫn chưa đọc xong, mấy hôm nay mình bận quá), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thưa bác sĩ, tình hình sức khỏe của chồng tôi thế nào rồi ạ? — Không có vấn đề gì lớn, nhưng cần nằm viện theo dõi thêm mấy ngày nữa.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:医生,我丈夫身体怎么样了? 男:没什么大问题,但是要再住几天院。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa bác sĩ, tình hình sức khỏe của chồng tôi thế nào rồi ạ? — Không có vấn đề gì lớn, nhưng cần nằm viện theo dõi thêm mấy ngày nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chú mèo con dễ thương mà em gái mới tặng hôm qua.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Bác sĩ trao đổi về tình hình sức khỏe của người chồng đang nằm viện điều trị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:医生,我丈夫身体怎么样了? 男:没什么大问题,但是要再住几天院。” (Thưa bác sĩ, tình hình sức khỏe của chồng tôi thế nào rồi ạ? — Không có vấn đề gì lớn, nhưng cần nằm viện theo dõi thêm mấy ngày nữa), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn học của cậu nhảy múa đẹp thật đấy, bạn ấy tên là gì thế? — Bạn ấy tên là Lưu Lạc, đợi bạn ấy nhảy xong mình giới thiệu hai người làm quen nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你同学舞跳得真好,她叫什么名字? 女:刘乐,等她跳完,我介绍你们认识。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học của cậu nhảy múa đẹp thật đấy, bạn ấy tên là gì thế? — Bạn ấy tên là Lưu Lạc, đợi bạn ấy nhảy xong mình giới thiệu hai người làm quen nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Cô gái đang tập múa uyển chuyển trong phòng tập khiêu vũ.
- Hình B: Mua rất nhiều rau củ và thức ăn tươi ngon để chuẩn bị nấu bữa tối đãi khách.
- Hình C: Chú mèo con dễ thương mà em gái mới tặng hôm qua.
- Hình D: Cầm cuốn sách hay giới thiệu cho bạn cùng đọc.
- Hình E: Bác sĩ trao đổi về tình hình sức khỏe của người chồng đang nằm viện điều trị.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你同学舞跳得真好,她叫什么名字? 女:刘乐,等她跳完,我介绍你们认识。” (Bạn học của cậu nhảy múa đẹp thật đấy, bạn ấy tên là gì thế? — Bạn ấy tên là Lưu Lạc, đợi bạn ấy nhảy xong mình giới thiệu hai người làm quen nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Mấy hôm nay bạn có thời gian rảnh không? Cùng tôi đi mua chiếc máy tính đi. Nam: Được chứ, bạn muốn đi lúc nào? Hỏi: Người nữ muốn đi mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这几天有时间吗?和我去买个电脑吧。 男:可以,你想什么时候去? 问:女的想去买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mấy hôm nay bạn có thời gian rảnh không? Cùng tôi đi mua chiếc máy tính đi. Nam: Được chứ, bạn muốn đi lúc nào? Hỏi: Người nữ muốn đi mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑 (diàn nǎo: máy vi tính)
- B. 电视 (diàn shì: vô tuyến, truyền hình)
- C. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (电脑).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (电脑).
Nam: Sao bạn biết tôi thích ăn mì sợi thế? Nữ: Mẹ bạn nói cho tôi biết đấy. Hỏi: Người nam cảm thấy mì sợi thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么知道我爱吃面条? 女:你妈妈告诉我的。 问:男的觉得面条怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao bạn biết tôi thích ăn mì sợi thế? Nữ: Mẹ bạn nói cho tôi biết đấy. Hỏi: Người nam cảm thấy mì sợi thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- B. 太少了 (Quá ít, thiếu rồi)
- C. 有点儿热 (hơi, hơi một chút (hơi mệt nóng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (很好吃).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很好吃).
Nữ: Bên ngoài tuyết vẫn đang rơi, anh lái xe về nhà cẩn thận nhé. Nam: Được rồi, em đừng tiễn nữa, tạm biệt nhé. Hỏi: Người nam về nhà bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:外面还在下雪,你回家慢点儿开车。 男:好的,别送了,再见。 问:男的要怎么回家?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài tuyết vẫn đang rơi, anh lái xe về nhà cẩn thận nhé. Nam: Được rồi, em đừng tiễn nữa, tạm biệt nhé. Hỏi: Người nam về nhà bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 开车 (kāichē: lái xe)
- C. 坐公共汽车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (开车).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (开车).
Nữ: Chiếc điện thoại này giá bao nhiêu tiền? — Nam: Sáu nghìn hai, có phải đắt quá không? — Hỏi: Chiếc điện thoại giá bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个手机多少钱? 男:六千二,是不是太贵了? 问:手机多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc điện thoại này giá bao nhiêu tiền? — Nam: Sáu nghìn hai, có phải đắt quá không? — Hỏi: Chiếc điện thoại giá bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2600
- B. 6020
- C. 6200
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (6200).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (6200).
Nam: Chúng mình bơi được một tiếng rồi, nghỉ ngơi một lát đi. — Nữ: Được, mình cũng hơi mệt rồi. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们游了一小时了,休息一下吧。 女:好,我也有点儿累了。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng mình bơi được một tiếng rồi, nghỉ ngơi một lát đi. — Nữ: Được, mình cũng hơi mệt rồi. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (游泳馆).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (游泳馆).
Nam: Sinh nhật của bạn sắp tới rồi nhỉ? — Nữ: Đúng rồi, ngày mùng 7 tháng 8, Chủ nhật tuần sau. — Hỏi: Sinh nhật của người nữ là ngày mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的生日快到了吧? 女:对,八月七号,下个星期日。 问:女的是几号生日?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sinh nhật của bạn sắp tới rồi nhỉ? — Nữ: Đúng rồi, ngày mùng 7 tháng 8, Chủ nhật tuần sau. — Hỏi: Sinh nhật của người nữ là ngày mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7号 (Số)
- B. 8号 (Số)
- C. 9号 (Số)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (7号).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (7号).
Nữ: Mắt của bạn sao lại đỏ thế kia? — Nam: Có lẽ là do tối hôm qua ngủ không ngon giấc. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的眼睛怎么这么红? 男:可能是昨天晚上没睡好。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mắt của bạn sao lại đỏ thế kia? — Nam: Có lẽ là do tối hôm qua ngủ không ngon giấc. — Hỏi: Người nam bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累了 (quá mệt mỏi rồi)
- B. 没睡好 (Chưa ngủ, đi ngủ tốt, đẹp)
- C. 起晚了 (Dậy, nhấc lên muộn, trễ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (没睡好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (没睡好).
Nữ: Thịt cừu ở trên bàn là do bạn mua à? — Nam: Không phải, là anh trai tôi mang tới đấy. — Hỏi: Thịt cừu là do ai mang tới?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:桌子上的羊肉是你买的? 男:不是,是我哥送来的。 问:羊肉是谁送来的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thịt cừu ở trên bàn là do bạn mua à? — Nam: Không phải, là anh trai tôi mang tới đấy. — Hỏi: Thịt cừu là do ai mang tới?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸 (bà ba: bố)
- B. 哥哥 (gē ge: anh trai)
- C. 朋友 (péng you: bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (哥哥).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (哥哥).
Nữ: Sắp 9 giờ rồi, sao Tiểu Cao vẫn chưa tới? — Nam: Mình đã gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy đang đi taxi tới đây, sắp đến nơi rồi. — Hỏi: Bây giờ Tiểu Cao có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:快九点了,小高怎么还没来? 男:我给他打过电话了,他正坐出租车往这儿来,就快到了。 问:小高现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sắp 9 giờ rồi, sao Tiểu Cao vẫn chưa tới? — Nam: Mình đã gọi điện cho cậu ấy rồi, cậu ấy đang đi taxi tới đây, sắp đến nơi rồi. — Hỏi: Bây giờ Tiểu Cao có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- B. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (出租车上).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (出租车上).
Nam: Bạn đang cười gì thế, vui vẻ vậy? — Nữ: Mình đang xem một bộ phim rất thú vị. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在笑什么呢?这么高兴。 女:我在看一个很有意思的电影。 问:女的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đang cười gì thế, vui vẻ vậy? — Nữ: Mình đang xem một bộ phim rất thú vị. — Hỏi: Người nữ đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写字 (xiězì: viết chữ)
- B. 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm)
- C. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (看电影).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (看电影).
Nam: Em đang tìm gì thế? — Nữ: Chú chó của em biến đâu mất rồi, anh có nhìn thấy không? — Nam: Không thấy. Cửa đang mở kìa, liệu nó có chạy ra bên ngoài rồi không? — Nữ: Vậy để em ra ngoài tìm thử xem. — Hỏi: Người nữ đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在找什么? 女:我的狗不见了,你看见了吗? 男:没有。门开着,它会不会跑到外面去了? 女:那我出去找找。 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em đang tìm gì thế? — Nữ: Chú chó của em biến đâu mất rồi, anh có nhìn thấy không? — Nam: Không thấy. Cửa đang mở kìa, liệu nó có chạy ra bên ngoài rồi không? — Nữ: Vậy để em ra ngoài tìm thử xem. — Hỏi: Người nữ đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狗 (gǒu: con chó)
- B. 猫 (māo: con mèo)
- C. 足球 (zúqiú: bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (狗).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (狗).
Nữ: Chiếc cốc nước này bán thế nào ạ? — Nam: Tám tệ một chiếc. — Nữ: Mua nhiều hơn mấy chiếc có được giảm giá rẻ hơn không? — Nam: Xin lỗi, đây đã là giá rẻ nhất rồi. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个水杯怎么卖? 男:八块钱一个。 女:多买几个能便宜吗? 男:对不起,这已经是最便宜的了。 问:他们现在最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc cốc nước này bán thế nào ạ? — Nam: Tám tệ một chiếc. — Nữ: Mua nhiều hơn mấy chiếc có được giảm giá rẻ hơn không? — Nam: Xin lỗi, đây đã là giá rẻ nhất rồi. — Hỏi: Bây giờ họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 学校 (xué xiào: trường học)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (商店).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (商店).
Nam: Tuần sau bạn sẽ đi du lịch Bắc Kinh à? — Nữ: Đúng vậy, mình đi cùng với chị gái. — Nam: Thời tiết Bắc Kinh tháng 10 rất đẹp, hãy đi chơi thêm mấy ngày nhé. — Nữ: Được, nhất định rồi. — Hỏi: Người nữ sẽ đi du lịch cùng với ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你下星期要去北京旅游? 女:是,和我姐姐一起去。 男:十月北京的天气非常好,多玩儿几天。 女:好,我会的。 问:女的要和谁去旅游?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tuần sau bạn sẽ đi du lịch Bắc Kinh à? — Nữ: Đúng vậy, mình đi cùng với chị gái. — Nam: Thời tiết Bắc Kinh tháng 10 rất đẹp, hãy đi chơi thêm mấy ngày nhé. — Nữ: Được, nhất định rồi. — Hỏi: Người nữ sẽ đi du lịch cùng với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟 (dì di: em trai)
- B. 姐姐 (jiě jie: chị gái)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (姐姐).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (姐姐).
Nữ: Bạn đi từ nhà đến công ty mất bao lâu? — Nam: Hơn một tiếng đồng hồ. — Nữ: Thế thì hơi xa nhỉ. — Nam: Đúng vậy, cho nên mình đang muốn tìm thuê một căn nhà ở ngay cạnh công ty. — Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà đang ở hiện tại như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你从家到公司要多长时间? 男:一个多小时。 女:那离得有点儿远。 男:对,所以我想在公司旁边找个房子。 问:男的觉得现在住的房子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đi từ nhà đến công ty mất bao lâu? — Nam: Hơn một tiếng đồng hồ. — Nữ: Thế thì hơi xa nhỉ. — Nam: Đúng vậy, cho nên mình đang muốn tìm thuê một căn nhà ở ngay cạnh công ty. — Hỏi: Người nam cảm thấy căn nhà đang ở hiện tại như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很小 (rất nhỏ, bé)
- B. 离公司远 (Cách (khoảng cách) công ty xa)
- C. 有点儿贵 (hơi, hơi một chút (hơi mệt đắt, mắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (离公司远).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (离公司远).
Nam: Sáng mai anh phải ra khỏi nhà sớm một chút, không ăn sáng ở nhà đâu. — Nữ: Có việc gì thế anh? — Nam: Anh đã hẹn với bạn đi đá bóng rồi. — Nữ: Ừ, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao người nam phải đi sớm?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天早上我要早点儿出门,不在家吃饭了。 女:有什么事吗? 男:我和朋友说好了去踢球。 女:好的,我知道了。 问:男的为什么要早走?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sáng mai anh phải ra khỏi nhà sớm một chút, không ăn sáng ở nhà đâu. — Nữ: Có việc gì thế anh? — Nam: Anh đã hẹn với bạn đi đá bóng rồi. — Nữ: Ừ, em biết rồi. — Hỏi: Tại sao người nam phải đi sớm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去运动 (Cần đi thể thao, vận động)
- B. 上午有课 (Buổi sáng (từ 8h–12h) có bài học, tiết học)
- C. 要去送人 (Cần đi tặng, tiễn người)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (要去运动).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要去运动).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21339.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21339
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
快考试了,大家都在学习呢。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp đến kỳ thi rồi nên mọi người đều đang miệt mài học tập.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 快考试了,大家都在学习呢。 (kuài kǎo shì le, dà jiā dōu zài xué xí ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp đến kỳ thi rồi nên mọi người đều đang miệt mài học tập.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình B: Cốc sữa tươi nóng ấm đặt trên bàn ăn sáng.
- Hình C: Đứng cạnh chiếc xe ô tô đỗ ở ngay phía bên phải.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Con trai gọi bố thức dậy vào buổi sáng để cùng đi chạy bộ.
- Hình F: Sắp đến kỳ thi nên các bạn học sinh đều đang chăm chú ôn bài trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “快考试了,大家都在学习呢。” (Sắp đến kỳ thi rồi nên mọi người đều đang miệt mài học tập), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACòn bộ quần áo nào cần mang đi giặt nữa không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 还有要洗的衣服吗? (hái yǒu yào xǐ de yī fú ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Còn bộ quần áo nào cần mang đi giặt nữa không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình B: Cốc sữa tươi nóng ấm đặt trên bàn ăn sáng.
- Hình C: Đứng cạnh chiếc xe ô tô đỗ ở ngay phía bên phải.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Con trai gọi bố thức dậy vào buổi sáng để cùng đi chạy bộ.
- Hình F: Sắp đến kỳ thi nên các bạn học sinh đều đang chăm chú ôn bài trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “还有要洗的衣服吗?” (Còn bộ quần áo nào cần mang đi giặt nữa không?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, mau thức dậy đi, bố con mình cùng đi chạy bộ nào!
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 爸爸,起床吧,我们去跑步。 (bà bà, qǐ chuáng ba, wǒ men qù pǎo bù)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, mau thức dậy đi, bố con mình cùng đi chạy bộ nào!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình B: Cốc sữa tươi nóng ấm đặt trên bàn ăn sáng.
- Hình C: Đứng cạnh chiếc xe ô tô đỗ ở ngay phía bên phải.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Con trai gọi bố thức dậy vào buổi sáng để cùng đi chạy bộ.
- Hình F: Sắp đến kỳ thi nên các bạn học sinh đều đang chăm chú ôn bài trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “爸爸,起床吧,我们去跑步。” (Bố ơi, mau thức dậy đi, bố con mình cùng đi chạy bộ nào!), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACốc sữa tươi vẫn còn rất nóng, con uống từ từ thôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 牛奶很热,你慢点儿喝。 (niú nǎi hěn rè, nǐ màn diǎn ér hē)
• Nghĩa tiếng Việt: Cốc sữa tươi vẫn còn rất nóng, con uống từ từ thôi nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình B: Cốc sữa tươi nóng ấm đặt trên bàn ăn sáng.
- Hình C: Đứng cạnh chiếc xe ô tô đỗ ở ngay phía bên phải.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Con trai gọi bố thức dậy vào buổi sáng để cùng đi chạy bộ.
- Hình F: Sắp đến kỳ thi nên các bạn học sinh đều đang chăm chú ôn bài trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “牛奶很热,你慢点儿喝。” (Cốc sữa tươi vẫn còn rất nóng, con uống từ từ thôi nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, bạn nhìn sang bên phải đi, xe ô tô của mình đang đỗ ngay bên phải bạn đấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 喂,你往右看,我的车就在你的右边。 (wèi, nǐ wǎng yòu kàn, wǒ de chē jiù zài nǐ de yòu biān)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn nhìn sang bên phải đi, xe ô tô của mình đang đỗ ngay bên phải bạn đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Người chồng đảm đang giặt quần áo giúp vợ những ngày vợ bận rộn.
- Hình B: Cốc sữa tươi nóng ấm đặt trên bàn ăn sáng.
- Hình C: Đứng cạnh chiếc xe ô tô đỗ ở ngay phía bên phải.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Con trai gọi bố thức dậy vào buổi sáng để cùng đi chạy bộ.
- Hình F: Sắp đến kỳ thi nên các bạn học sinh đều đang chăm chú ôn bài trong lớp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喂,你往右看,我的车就在你的右边。” (Alo, bạn nhìn sang bên phải đi, xe ô tô của mình đang đỗ ngay bên phải bạn đấy), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn muốn chiếc bút màu ( ) gì?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你要什么( )的笔? (nǐ yào shén me ( ) de bǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn chiếc bút màu ( ) gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 次 (cì: lần)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 颜色" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 颜色.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn ( ) chiếc áo này rất đẹp, cứ mua chiếc này đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你( )这件很漂亮,就买这件吧。 (nǐ ( ) zhè jiàn hěn piào liàng, jiù mǎi zhè jiàn ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn ( ) chiếc áo này rất đẹp, cứ mua chiếc này đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 次 (cì: lần)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 穿" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 穿.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, thứ tôi gọi là hồng trà chứ không phải ( ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 服务员,我要的是红茶,不是( )。 (fú wù yuán, wǒ yào de shì hóng chá, bú shì ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, thứ tôi gọi là hồng trà chứ không phải ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 次 (cì: lần)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 咖啡" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 咖啡.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThuốc này uống sau bữa ăn, mỗi ngày hai ( ).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这个药饭后吃,一天两( )。 (zhè ge yào fàn hòu chī, yī tiān liǎng ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc này uống sau bữa ăn, mỗi ngày hai ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 次 (cì: lần)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 次" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 次.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bên ngoài trời mưa rồi, đợi trời ( ) rồi hẵng ra ngoài. — Nam: Không sao đâu, anh chỉ đi ra cửa hàng ở ngay phía trước kia thôi, gần lắm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:外面下雨了,等天( )了再出去吧。 男:没关系,我就去前面那家商店,很近。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bên ngoài trời mưa rồi, đợi trời ( ) rồi hẵng ra ngoài. — Nam: Không sao đâu, anh chỉ đi ra cửa hàng ở ngay phía trước kia thôi, gần lắm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 次 (cì: lần)
- B. 咖啡 (kā fēi: cà phê)
- C. 晴 (qíng: nắng, trời quang)
- D. 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 颜色 (yán sè: Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 晴" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 晴.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lý, mau mời vào. Giới thiệu với cậu một chút, đây là vợ và con gái của mình. ★ Anh ấy đang giới thiệu bạn gái cho Tiểu Lý.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 小李,快请进。给你介绍一下,这是我妻子和女儿。 ★ 他在给小李介绍女朋友。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lý, mau mời vào. Giới thiệu với cậu một chút, đây là vợ và con gái của mình. ★ Anh ấy đang giới thiệu bạn gái cho Tiểu Lý.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi nhé, chiều nay mình có việc bận nên không thể đi hát cùng bạn được rồi. ★ Anh ấy chuẩn bị đi hát.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 对不起,我下午有事,不能和你去唱歌了。 ★ 他准备去唱歌。 (duì bù qǐ, wǒ xià wǔ yǒu shì, bù néng hé nǐ qù chàng gē le. ★ tā zhǔn bèi qù chàng gē)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi nhé, chiều nay mình có việc bận nên không thể đi hát cùng bạn được rồi. ★ Anh ấy chuẩn bị đi hát.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Bạch là một bác sĩ, tuy công việc rất bận rộn nhưng cô ấy nói có thể giúp đỡ bệnh nhân là một niềm vui, vì thế cô ấy không cảm thấy mệt. ★ Tiểu Bạch cảm thấy làm bác sĩ không mệt.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 小白是个医生,虽然工作很忙,但她说能帮助病人是一件快乐的事,所以不觉得累。 ★ 小白觉得做医生不累。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Bạch là một bác sĩ, tuy công việc rất bận rộn nhưng cô ấy nói có thể giúp đỡ bệnh nhân là một niềm vui, vì thế cô ấy không cảm thấy mệt. ★ Tiểu Bạch cảm thấy làm bác sĩ không mệt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuả dưa hấu này là tôi mua trên đường tan làm về nhà, rẻ hơn ở tiệm hoa quả mà trông cũng rất ngon. ★ Quả dưa hấu được mua ở tiệm hoa quả.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 这个西瓜是我在下班回来的路上买的,比水果店里的便宜,看着也不错。 ★ 西瓜是在水果店买的。
• Nghĩa tiếng Việt: Quả dưa hấu này là tôi mua trên đường tan làm về nhà, rẻ hơn ở tiệm hoa quả mà trông cũng rất ngon. ★ Quả dưa hấu được mua ở tiệm hoa quả.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi mới đến Trung Quốc vào ba năm trước, tôi không biết một chút tiếng Trung nào. Nhưng hiện tại, việc nghe hiểu người Trung Quốc nói chuyện đối với tôi đã không còn là vấn đề nữa. ★ Hiện tại anh ấy đã có thể nghe hiểu tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 三年前来中国时,我一点儿汉语都不会。但现在,听懂中国人说话对我来说已经不是问题了。 ★ 他现在能听懂汉语了。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi mới đến Trung Quốc vào ba năm trước, tôi không biết một chút tiếng Trung nào. Nhưng hiện tại, việc nghe hiểu người Trung Quốc nói chuyện đối với tôi đã không còn là vấn đề nữa. ★ Hiện tại anh ấy đã có thể nghe hiểu tiếng Trung.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là Tiểu Vương mới vào công ty chúng ta.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这是我们公司新来的小王。 (zhè shì wǒ men gōng sī xīn lái de xiǎo wáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là Tiểu Vương mới vào công ty chúng ta.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些是我的,那些是我弟弟的。 (Những cái này, những người này là, phải những cái đó, những người đó của tôi là, phải tôi em trai)
- B. 对,因为我明天要早起去火车站。 (Đối với bởi vì tôi ngày mai cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên đi ga xe lửa, ga tàu)
- C. 希望大家能在工作上多帮助他。 (Hy vọng mọi người, tất cả có thể ở làm việc, công việc trên nhiều giúp đỡ anh ấy)
- D. 没关系,我知道你很忙。 (Không sao, không có gì tôi biết bạn rất bận rộn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 电视上说今天非常冷。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu hôm nay vô cùng, rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 希望大家能在工作上多帮助他。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "这是我们公司新来的小王。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 希望大家能在工作上多帮助他。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ bạn đã đi ngủ rồi à?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你现在就睡觉? (nǐ xiàn zài jiù shuì jiào?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đã đi ngủ rồi à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些是我的,那些是我弟弟的。 (Những cái này, những người này là, phải những cái đó, những người đó của tôi là, phải tôi em trai)
- B. 对,因为我明天要早起去火车站。 (Đối với bởi vì tôi ngày mai cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên đi ga xe lửa, ga tàu)
- C. 希望大家能在工作上多帮助他。 (Hy vọng mọi người, tất cả có thể ở làm việc, công việc trên nhiều giúp đỡ anh ấy)
- D. 没关系,我知道你很忙。 (Không sao, không có gì tôi biết bạn rất bận rộn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 电视上说今天非常冷。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu hôm nay vô cùng, rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 对,因为我明天要早起去火车站。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你现在就睡觉?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 对,因为我明天要早起去火车站。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, đã để bạn phải đợi lâu như vậy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 对不起,让你等了这么长时间。 (duì bù qǐ, ràng nǐ děng le zhè me zhǎng shí jiān)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, đã để bạn phải đợi lâu như vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些是我的,那些是我弟弟的。 (Những cái này, những người này là, phải những cái đó, những người đó của tôi là, phải tôi em trai)
- B. 对,因为我明天要早起去火车站。 (Đối với bởi vì tôi ngày mai cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên đi ga xe lửa, ga tàu)
- C. 希望大家能在工作上多帮助他。 (Hy vọng mọi người, tất cả có thể ở làm việc, công việc trên nhiều giúp đỡ anh ấy)
- D. 没关系,我知道你很忙。 (Không sao, không có gì tôi biết bạn rất bận rộn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 电视上说今天非常冷。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu hôm nay vô cùng, rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 没关系,我知道你很忙。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "对不起,让你等了这么长时间。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 没关系,我知道你很忙。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ đạc trong phòng đều là của bạn cả à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 房间里的东西都是你的吗? (fáng jiān lǐ de dōng xī dōu shì nǐ de ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ đạc trong phòng đều là của bạn cả à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些是我的,那些是我弟弟的。 (Những cái này, những người này là, phải những cái đó, những người đó của tôi là, phải tôi em trai)
- B. 对,因为我明天要早起去火车站。 (Đối với bởi vì tôi ngày mai cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên đi ga xe lửa, ga tàu)
- C. 希望大家能在工作上多帮助他。 (Hy vọng mọi người, tất cả có thể ở làm việc, công việc trên nhiều giúp đỡ anh ấy)
- D. 没关系,我知道你很忙。 (Không sao, không có gì tôi biết bạn rất bận rộn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 电视上说今天非常冷。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu hôm nay vô cùng, rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 这些是我的,那些是我弟弟的。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "房间里的东西都是你的吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 这些是我的,那些是我弟弟的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao bạn lại mặc ít quần áo thế?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你怎么穿这么少? (nǐ zěn me chuān zhè me shǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao bạn lại mặc ít quần áo thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 这些是我的,那些是我弟弟的。 (Những cái này, những người này là, phải những cái đó, những người đó của tôi là, phải tôi em trai)
- B. 对,因为我明天要早起去火车站。 (Đối với bởi vì tôi ngày mai cần sớm, buổi sáng dậy, nhấc lên đi ga xe lửa, ga tàu)
- C. 希望大家能在工作上多帮助他。 (Hy vọng mọi người, tất cả có thể ở làm việc, công việc trên nhiều giúp đỡ anh ấy)
- D. 没关系,我知道你很忙。 (Không sao, không có gì tôi biết bạn rất bận rộn)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 电视上说今天非常冷。 (Vô tuyến, truyền hình trên nói, phát biểu hôm nay vô cùng, rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 电视上说今天非常冷。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你怎么穿这么少?".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 电视上说今天非常冷。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhà bạn chỉ có mình bạn là con thôi à?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你们家就你一个孩子吗? (nǐ men jiā jiù nǐ yí gè hái zi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà bạn chỉ có mình bạn là con thôi à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好意思,已经卖完了。 (Ngại ngùng, e thẹn đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 怎么这么黑?已经到晚上了吗? (Như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này màu đen đã đến, tới buổi tối, đêm rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不,我还有个哥哥。 (Không tôi còn có, ngoài ra còn cái, con anh trai)
- D. 我去问问老师下次上课的时间。 (Tôi đi hỏi hỏi thầy giáo, cô giáo lần sau, chuyến sau thời gian lên lớp, vào lớp học)
- E. 他说中午给你打过电话。 (Anh ấy nói, phát biểu buổi trưa cho bạn đánh, gõ đã từng điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 不,我还有个哥哥。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你们家就你一个孩子吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 不,我还有个哥哥。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVẫn còn sớm lắm, là do trời chuyển âm u đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 还早着呢,是天阴了。 (hái zǎo zhe ne, shì tiān yīn le)
• Nghĩa tiếng Việt: Vẫn còn sớm lắm, là do trời chuyển âm u đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好意思,已经卖完了。 (Ngại ngùng, e thẹn đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 怎么这么黑?已经到晚上了吗? (Như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này màu đen đã đến, tới buổi tối, đêm rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不,我还有个哥哥。 (Không tôi còn có, ngoài ra còn cái, con anh trai)
- D. 我去问问老师下次上课的时间。 (Tôi đi hỏi hỏi thầy giáo, cô giáo lần sau, chuyến sau thời gian lên lớp, vào lớp học)
- E. 他说中午给你打过电话。 (Anh ấy nói, phát biểu buổi trưa cho bạn đánh, gõ đã từng điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 怎么这么黑?已经到晚上了吗?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "还早着呢,是天阴了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 怎么这么黑?已经到晚上了吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Lưu ơi, có một vị khách họ Tiền tìm bạn này.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 小刘,有个姓钱的先生找你。 (xiǎo liú, yǒu gè xìng qián de xiān shēng zhǎo nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lưu ơi, có một vị khách họ Tiền tìm bạn này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好意思,已经卖完了。 (Ngại ngùng, e thẹn đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 怎么这么黑?已经到晚上了吗? (Như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này màu đen đã đến, tới buổi tối, đêm rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不,我还有个哥哥。 (Không tôi còn có, ngoài ra còn cái, con anh trai)
- D. 我去问问老师下次上课的时间。 (Tôi đi hỏi hỏi thầy giáo, cô giáo lần sau, chuyến sau thời gian lên lớp, vào lớp học)
- E. 他说中午给你打过电话。 (Anh ấy nói, phát biểu buổi trưa cho bạn đánh, gõ đã từng điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 他说中午给你打过电话。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "小刘,有个姓钱的先生找你。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 他说中午给你打过电话。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, vé đi Bắc Kinh sáng ngày mùng 4 vẫn còn chứ ạ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你好,4号上午去北京的票还有吗? (nǐ hǎo,4 hào shàng wǔ qù běi jīng de piào hái yǒu ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, vé đi Bắc Kinh sáng ngày mùng 4 vẫn còn chứ ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好意思,已经卖完了。 (Ngại ngùng, e thẹn đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 怎么这么黑?已经到晚上了吗? (Như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này màu đen đã đến, tới buổi tối, đêm rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不,我还有个哥哥。 (Không tôi còn có, ngoài ra còn cái, con anh trai)
- D. 我去问问老师下次上课的时间。 (Tôi đi hỏi hỏi thầy giáo, cô giáo lần sau, chuyến sau thời gian lên lớp, vào lớp học)
- E. 他说中午给你打过电话。 (Anh ấy nói, phát biểu buổi trưa cho bạn đánh, gõ đã từng điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 不好意思,已经卖完了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你好,4号上午去北京的票还有吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 不好意思,已经卖完了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược, mình đợi bạn ở bên ngoài lớp học nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 好,我在教室外面等你。 (hǎo, wǒ zài jiào shì wài miàn děng nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Được, mình đợi bạn ở bên ngoài lớp học nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不好意思,已经卖完了。 (Ngại ngùng, e thẹn đã bán xong rồi, kết thúc rồi)
- B. 怎么这么黑?已经到晚上了吗? (Như thế nào, làm sao như thế này, đến mức này màu đen đã đến, tới buổi tối, đêm rồi không (thắc mắc, hỏi))
- C. 不,我还有个哥哥。 (Không tôi còn có, ngoài ra còn cái, con anh trai)
- D. 我去问问老师下次上课的时间。 (Tôi đi hỏi hỏi thầy giáo, cô giáo lần sau, chuyến sau thời gian lên lớp, vào lớp học)
- E. 他说中午给你打过电话。 (Anh ấy nói, phát biểu buổi trưa cho bạn đánh, gõ đã từng điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 我去问问老师下次上课的时间。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "好,我在教室外面等你。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我去问问老师下次上课的时间。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21339 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile