Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 60 câu hỏi của mã đề H21336, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 怎么少了个椅子?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao lại thiếu mất một chiếc ghế rồi?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 听了朋友的话,他非常高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe lời của bạn, anh ấy vô cùng vui mừng.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 水果洗好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả đã rửa xong rồi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 你慢点儿喝。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn uống từ từ thôi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Người chạy bộ cùng bạn vào buổi sáng là chị gái bạn à?
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 早上和你一起跑步的是你姐姐吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Người chạy bộ cùng bạn vào buổi sáng là chị gái bạn à?
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,我告诉您一件事。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con nói với mẹ một chuyện này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 桌子再往左一点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc bàn dịch thêm sang bên trái một chút nữa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 这个药一天吃两次。
• Nghĩa tiếng Việt: Thuốc này mỗi ngày uống hai lần.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 这是我的狗,它叫小白。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chú chó của tôi, nó tên là Tiểu Bạch.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
Anh trai đang học bài đấy, chúng mình sang bên kia chơi đi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥正在学习呢,我们去那边玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai đang học bài đấy, chúng mình sang bên kia chơi đi.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nghe trong băng ghi âm với bức tranh minh họa, đáp án chính thức của Hanban là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
Đây là tờ báo ngày hôm nay à? — Đúng rồi, em xem này, mẩu tin ở chỗ này thú vị lắm.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这是今天的报纸? 男:是,你看,这里非常有意思。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là tờ báo ngày hôm nay à? — Đúng rồi, em xem này, mẩu tin ở chỗ này thú vị lắm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mặc chỉnh tề bộ trang phục quần áo trước khi ra ngoài.
- Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng đang được bày bán với giá ưu đãi.
- Hình C: Người đàn ông xua tay từ chối tách cà phê vì đồ uống mình gọi là trà.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cầm tờ báo hôm nay đọc mục tin tức vô cùng thú vị.
- Hình F: Hai đứa trẻ đáng yêu gồm một bé trai và một bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这是今天的报纸? 男:是,你看,这里非常有意思。” (Đây là tờ báo ngày hôm nay à? — Đúng rồi, em xem này, mẩu tin ở chỗ này thú vị lắm), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Anh chị có hai cháu cơ à? — Vâng, một bé trai và một bé gái.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有两个孩子? 男:对,一个儿子和一个女儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh chị có hai cháu cơ à? — Vâng, một bé trai và một bé gái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mặc chỉnh tề bộ trang phục quần áo trước khi ra ngoài.
- Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng đang được bày bán với giá ưu đãi.
- Hình C: Người đàn ông xua tay từ chối tách cà phê vì đồ uống mình gọi là trà.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cầm tờ báo hôm nay đọc mục tin tức vô cùng thú vị.
- Hình F: Hai đứa trẻ đáng yêu gồm một bé trai và một bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你有两个孩子? 男:对,一个儿子和一个女儿。” (Anh chị có hai cháu cơ à? — Vâng, một bé trai và một bé gái), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Thưa quý khách, cà phê của ngài đây ạ. — Đây không phải của tôi, tôi gọi hồng trà cơ mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,您的咖啡。 男:这不是我的,我要的是红茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa quý khách, cà phê của ngài đây ạ. — Đây không phải của tôi, tôi gọi hồng trà cơ mà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mặc chỉnh tề bộ trang phục quần áo trước khi ra ngoài.
- Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng đang được bày bán với giá ưu đãi.
- Hình C: Người đàn ông xua tay từ chối tách cà phê vì đồ uống mình gọi là trà.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cầm tờ báo hôm nay đọc mục tin tức vô cùng thú vị.
- Hình F: Hai đứa trẻ đáng yêu gồm một bé trai và một bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:先生,您的咖啡。 男:这不是我的,我要的是红茶。” (Thưa quý khách, cà phê của ngài đây ạ. — Đây không phải của tôi, tôi gọi hồng trà cơ mà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Em đã mặc quần áo xong chưa? — Sắp xong rồi, anh đợi em thêm một lát nữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:穿好了吗? 女:快了,你再等我一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Em đã mặc quần áo xong chưa? — Sắp xong rồi, anh đợi em thêm một lát nữa nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mặc chỉnh tề bộ trang phục quần áo trước khi ra ngoài.
- Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng đang được bày bán với giá ưu đãi.
- Hình C: Người đàn ông xua tay từ chối tách cà phê vì đồ uống mình gọi là trà.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cầm tờ báo hôm nay đọc mục tin tức vô cùng thú vị.
- Hình F: Hai đứa trẻ đáng yêu gồm một bé trai và một bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:穿好了吗? 女:快了,你再等我一下。” (Em đã mặc quần áo xong chưa? — Sắp xong rồi, anh đợi em thêm một lát nữa nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Chiếc tivi này bán giá bao nhiêu thế? — 4.300 tệ, mua đợt này đang được giá rất rẻ đấy ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个电视怎么卖? 男:四千三百块,现在买很便宜。
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này bán giá bao nhiêu thế? — 4.300 tệ, mua đợt này đang được giá rất rẻ đấy ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mặc chỉnh tề bộ trang phục quần áo trước khi ra ngoài.
- Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng đang được bày bán với giá ưu đãi.
- Hình C: Người đàn ông xua tay từ chối tách cà phê vì đồ uống mình gọi là trà.
- Hình D: Chàng trai ngồi ôm đàn guitar gảy nhạc.
- Hình E: Cầm tờ báo hôm nay đọc mục tin tức vô cùng thú vị.
- Hình F: Hai đứa trẻ đáng yêu gồm một bé trai và một bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这个电视怎么卖? 男:四千三百块,现在买很便宜。” (Chiếc tivi này bán giá bao nhiêu thế? — 4.300 tệ, mua đợt này đang được giá rất rẻ đấy ạ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Alo, em nói sao cơ? — Em bảo là khi đi ra cửa anh cứ rẽ phải là sẽ nhìn thấy em ngay.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你说什么? 女:我说你出来后往右走,就能看见我。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, em nói sao cơ? — Em bảo là khi đi ra cửa anh cứ rẽ phải là sẽ nhìn thấy em ngay.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình D: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình E: Xem bức ảnh chụp chung nhiều người bạn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:喂,你说什么? 女:我说你出来后往右走,就能看见我。” (Alo, em nói sao cơ? — Em bảo là khi đi ra cửa anh cứ rẽ phải là sẽ nhìn thấy em ngay), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chúc em sinh nhật vui vẻ nhé! — Em cảm ơn chị gái!
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:祝你生日快乐! 男:谢谢姐姐。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúc em sinh nhật vui vẻ nhé! — Em cảm ơn chị gái!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình D: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình E: Xem bức ảnh chụp chung nhiều người bạn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:祝你生日快乐! 男:谢谢姐姐。” (Chúc em sinh nhật vui vẻ nhé! — Em cảm ơn chị gái!), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Những người trong bức ảnh này em đều quen cả chứ? — Có mấy người có lẽ em chưa từng gặp.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这上面的人我都认识吗? 男:有几个你可能没见过。
• Nghĩa tiếng Việt: Những người trong bức ảnh này em đều quen cả chứ? — Có mấy người có lẽ em chưa từng gặp.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình D: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình E: Xem bức ảnh chụp chung nhiều người bạn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:这上面的人我都认识吗? 男:有几个你可能没见过。” (Những người trong bức ảnh này em đều quen cả chứ? — Có mấy người có lẽ em chưa từng gặp), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Xin chào, cho hỏi anh tìm ai ạ? — Xin lỗi nhé, tôi đi nhầm phòng mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问你找谁? 男:对不起,我走错房间了。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, cho hỏi anh tìm ai ạ? — Xin lỗi nhé, tôi đi nhầm phòng mất rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình D: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình E: Xem bức ảnh chụp chung nhiều người bạn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你好,请问你找谁? 男:对不起,我走错房间了。” (Xin chào, cho hỏi anh tìm ai ạ? — Xin lỗi nhé, tôi đi nhầm phòng mất rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mấy chú cá mình tặng bạn thế nào, bạn có thích không? — Rất đẹp, mình vô cùng thích!
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我送你的鱼怎么样?喜欢吗? 女:很漂亮,我非常喜欢。
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy chú cá mình tặng bạn thế nào, bạn có thích không? — Rất đẹp, mình vô cùng thích!
• Phân tích các bức tranh (A–E):
- Hình A: Những chú cá bơi lội tung tăng rất đẹp trong bể nước.
- Hình B: Mở cửa phòng mời khách bước vào và hỏi thăm công việc.
- Hình C: Chỉ tay hướng dẫn đi rẽ sang phía bên phải.
- Hình D: Chị gái tặng hộp quà chúc mừng sinh nhật cho em trai.
- Hình E: Xem bức ảnh chụp chung nhiều người bạn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我送你的鱼怎么样?喜欢吗? 女:很漂亮,我非常喜欢。” (Mấy chú cá mình tặng bạn thế nào, bạn có thích không? — Rất đẹp, mình vô cùng thích!), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Con đang nói chuyện với ai thế? Bố đã về rồi à? Nam: Không phải ạ, con đang gọi điện thoại với bạn cùng lớp. Hỏi: Người nam đang gọi điện thoại với ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在和谁说话?是爸爸回来了吗? 男:不是,我在和同学打电话呢。 问:男的在和谁打电话?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con đang nói chuyện với ai thế? Bố đã về rồi à? Nam: Không phải ạ, con đang gọi điện thoại với bạn cùng lớp. Hỏi: Người nam đang gọi điện thoại với ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- B. 爸爸 (bà ba: bố)
- C. 妹妹 (mèi mei: em gái)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (同学).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (同学).
Nữ: Tiểu Cao có đi hát karaoke với chúng ta không? Nam: Cậu ấy không đi, cậu ấy đã hẹn với học sinh đi chơi bóng rồi. Hỏi: Vì sao Tiểu Cao không đi hát?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:小高和我们去唱歌吗? 男:他不去,他和学生说好了去打球。 问:小高为什么不去唱歌?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Cao có đi hát karaoke với chúng ta không? Nam: Cậu ấy không đi, cậu ấy đã hẹn với học sinh đi chơi bóng rồi. Hỏi: Vì sao Tiểu Cao không đi hát?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去打球 (Cần đi chơi bóng (bóng bàn, cầu lông)
- B. 唱得不好 (Hát, ca hát không tốt, đẹp)
- C. 工作太忙 (Làm việc, công việc quá bận rộn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (要去打球).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (要去打球).
Nữ: Sao tôi lại không tìm thấy điện thoại di động đâu rồi nhỉ? Nam: Kia không phải ở trên bàn sao? Cạnh chiếc cốc ấy. Hỏi: Người nữ đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我的手机怎么找不到了? 男:那不是在桌子上吗?杯子旁边。 问:女的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao tôi lại không tìm thấy điện thoại di động đâu rồi nhỉ? Nam: Kia không phải ở trên bàn sao? Cạnh chiếc cốc ấy. Hỏi: Người nữ đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑 (Máy tính)
- B. 手机 (Điện thoại di động)
- C. 手表 (Đồng hồ đeo tay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的在找什么?” với nội dung bài, phương án B — 手机 (shǒu jī: điện thoại di động) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (手机).
Nam: Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta đi thôi. Nữ: Em mặc thêm chiếc áo đã, bên ngoài hơi lạnh. Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:准备好了吗?我们走吧。 女:我再穿件衣服,外面有点儿冷。 问:外面天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chuẩn bị xong chưa? Chúng ta đi thôi. Nữ: Em mặc thêm chiếc áo đã, bên ngoài hơi lạnh. Hỏi: Thời tiết bên ngoài thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 阴天了 (ngày nhiều mây, trời râm mát u ám rồi)
- C. 有点儿冷 (hơi, hơi một chút (hơi mệt lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (有点儿冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (有点儿冷).
Nữ: Đừng viết nữa, lại đây ăn miếng dưa hấu nào. Nam: Còn một câu nữa, con làm xong rồi ăn. Hỏi: Người nam đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:别写了,来吃块西瓜。 男:还有一个题,我做完再吃。 问:男的在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đừng viết nữa, lại đây ăn miếng dưa hấu nào. Nam: Còn một câu nữa, con làm xong rồi ăn. Hỏi: Người nam đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做题 (làm, chế tạo câu hỏi, đề bài)
- B. 吃苹果 (chī píngguǒ: ăn táo)
- C. 找铅笔 (tìm kiếm bút chì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (做题).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (做题).
Nam: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách? Nữ: Cửa phòng 302 không mở được, anh xem giúp tôi được không? Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,有什么可以帮助您的? 女:302房间的门打不开了,能帮我看一下吗? 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin chào, tôi có thể giúp gì cho quý khách? Nữ: Cửa phòng 302 không mở được, anh xem giúp tôi được không? Hỏi: Họ có khả năng nhất đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Nhắc tới "302房间" (phòng 302) và nhờ nhân viên mở cửa phòng → họ đang ở khách sạn.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (宾馆).
Nữ: Cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. Nam: Không có chi, bệnh của bạn đã đỡ hơn chút nào chưa? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:谢谢你来看我。 男:不客气,你的病好些了吗? 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn đã đến thăm tôi. Nam: Không có chi, bệnh của bạn đã đỡ hơn chút nào chưa? Hỏi: Người nữ bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 累了 (mệt mỏi, vất vả (lèi) rồi)
- B. 生病了 (bị bệnh rồi)
- C. 不太高兴 (không quá, không lắm vui vẻ, hạnh phúc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (生病了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (生病了).
Nam: Nếu không còn câu hỏi nào nữa thì hôm nay chúng ta dừng ở đây nhé. Nữ: Vâng ạ, chào thầy giáo. Hỏi: Người nam làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:没有问题的话,我们今天就到这儿。 女:好的,老师再见。 问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Nếu không còn câu hỏi nào nữa thì hôm nay chúng ta dừng ở đây nhé. Nữ: Vâng ạ, chào thầy giáo. Hỏi: Người nam làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- C. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (老师).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (老师).
Nữ: Đi sân bay không phải đi đường đằng kia sao? Nam: Bây giờ là giờ tan tầm, bên đó đông xe lắm, đi đường này sẽ nhanh hơn một chút. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:去机场不是要走那边吗? 男:现在是下班时间,那边车多,走这边会快一些。 问:他们要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Đi sân bay không phải đi đường đằng kia sao? Nam: Bây giờ là giờ tan tầm, bên đó đông xe lắm, đi đường này sẽ nhanh hơn một chút. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司 (gōng sī: công ty)
- B. 机场 (jī chǎng: sân bay)
- C. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (机场).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (机场).
Nam: Quyển sách này bạn đọc xong rồi à? Nữ: Đúng vậy, mấy hôm nay tôi không có tiết học, có thời gian nên đọc xong rất nhanh. Hỏi: Vì sao người nữ đọc rất nhanh?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这本书你看完了? 女:对,我这几天没课,有时间,所以很快就看完了。 问:女的为什么看得很快?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quyển sách này bạn đọc xong rồi à? Nữ: Đúng vậy, mấy hôm nay tôi không có tiết học, có thời gian nên đọc xong rất nhanh. Hỏi: Vì sao người nữ đọc rất nhanh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看不懂 (Nhìn, xem không hiểu, hiểu biết)
- B. 时间太多 (Thời gian quá nhiều)
- C. 看过一次 (Nhìn, xem đã từng một lần)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (时间太多).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (时间太多).
Nữ: Tuyết còn rơi không anh? Nam: Tạnh rồi, em muốn đi ra ngoài à? Nữ: Trong nhà hết thức ăn rồi, em đi mua ít trứng gà. Nam: Anh đi cùng em nhé. Hỏi: Người nam muốn đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:雪还下吗? 男:不下了,你要出去? 女:家里没菜了,我去买点儿鸡蛋。 男:我和你一起去吧。 问:男的要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuyết còn rơi không anh? Nam: Tạnh rồi, em muốn đi ra ngoài à? Nữ: Trong nhà hết thức ăn rồi, em đi mua ít trứng gà. Nam: Anh đi cùng em nhé. Hỏi: Người nam muốn đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
- B. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- C. 买鸡蛋 (mua trứng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (买鸡蛋).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (买鸡蛋).
Nữ: Xe buýt sao mãi vẫn chưa tới nhỉ? Nam: Đã 10 giờ rồi, liệu có khi nào hết chuyến rồi không? Nữ: Vậy chúng ta đi taxi đi. Nam: Được, chúng ta đi về phía trước một đoạn, trước cửa khách sạn kia có nhiều xe. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu bắt xe?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:公共汽车怎么还不来? 男:都十点了,会不会没有了? 女:那我们坐出租车吧。 男:好,我们往前走走,那个饭店门前车多。 问:他们准备去哪儿坐车?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xe buýt sao mãi vẫn chưa tới nhỉ? Nam: Đã 10 giờ rồi, liệu có khi nào hết chuyến rồi không? Nữ: Vậy chúng ta đi taxi đi. Nam: Được, chúng ta đi về phía trước một đoạn, trước cửa khách sạn kia có nhiều xe. Hỏi: Họ chuẩn bị đi đâu bắt xe?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳馆外 (Bơi lội tiệm, quán bên ngoài)
- B. 饭店门前 (Nhà hàng, quán ăn cửa trước)
- C. 学校后面 (đằng sau, phía sau trường học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (饭店门前).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (饭店门前).
Nam: Bạn và chồng quen biết nhau ở Trung Quốc à? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi đều từng đi học ở Bắc Kinh. Nam: Vậy hai người là bạn học cùng lớp à? Nữ: Không, tuy chúng tôi học cùng một trường nhưng cũng là do bạn bè giới thiệu quen biết. Hỏi: Người nữ quen biết chồng như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你和你丈夫是在中国认识的? 女:是,我们都在北京读过书。 男:那你们是同学? 女:不,我们虽然在一个学校,但也是朋友介绍认识的。 问:女的是怎么认识她丈夫的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn và chồng quen biết nhau ở Trung Quốc à? Nữ: Đúng vậy, chúng tôi đều từng đi học ở Bắc Kinh. Nam: Vậy hai người là bạn học cùng lớp à? Nữ: Không, tuy chúng tôi học cùng một trường nhưng cũng là do bạn bè giới thiệu quen biết. Hỏi: Người nữ quen biết chồng như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 朋友介绍 (giới thiệu bạn bè)
- B. 他们是同学 (Họ, bọn họ là, phải bạn cùng học, bạn học)
- C. 一起跳过舞 (Cùng với nhau nhảy, nhảy lên đã từng khiêu vũ, múa)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là A (朋友介绍).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (朋友介绍).
Nữ: Chiếc máy tính màu trắng này thế nào? Nam: Tốt hơn chiếc màu đen kia đấy. Nữ: Bao nhiêu tiền vậy? Nam: Hơn sáu nghìn, không đắt, dùng khá ổn. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc máy tính màu trắng thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个白色的电脑怎么样? 男:比那个黑色的好。 女:多少钱? 男:六千多,不贵,还可以。 问:男的觉得白色的电脑怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc máy tính màu trắng này thế nào? Nam: Tốt hơn chiếc màu đen kia đấy. Nữ: Bao nhiêu tiền vậy? Nam: Hơn sáu nghìn, không đắt, dùng khá ổn. Hỏi: Người nam cảm thấy chiếc máy tính màu trắng thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很贵 (rất đắt, mắc)
- B. 不好看 (không đẹp mắt, ưa nhìn)
- C. 比黑的好 (So với tốt, đẹp màu đen)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là C (比黑的好).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (比黑的好).
Nam: Đây là chữ Hán do bạn viết à? Đẹp thật đấy! Nữ: Cảm ơn bạn. Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Mười năm rồi, tôi bắt đầu học từ năm 8 tuổi. Hỏi: Người nữ bắt đầu học tiếng Trung từ năm mấy tuổi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你写的汉字?真漂亮! 女:谢谢。 男:你学汉语多长时间了? 女:十年了,我从八岁就开始学了。 问:女的从几岁开始学汉语的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là chữ Hán do bạn viết à? Đẹp thật đấy! Nữ: Cảm ơn bạn. Nam: Bạn học tiếng Trung bao lâu rồi? Nữ: Mười năm rồi, tôi bắt đầu học từ năm 8 tuổi. Hỏi: Người nữ bắt đầu học tiếng Trung từ năm mấy tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4岁 (Tuổi)
- B. 8岁 (Tuổi)
- C. 10岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào thông tin hội thoại trong bài nghe, phương án chính xác là B (8岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (8岁).
Trọn bộ 25 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H21336.
文 25 câu
Trọn bộ 25 câu Đọc từ mã đề H21336
36
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
买两个可以给您便宜点儿。
HSK 2
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu mua hai cái thì tôi có thể bớt giá rẻ hơn cho quý khách một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 买两个可以给您便宜点儿。 (mǎi liǎng gè kě yǐ gěi nín pián yi diǎn ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu mua hai cái thì tôi có thể bớt giá rẻ hơn cho quý khách một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì nóng hổi bốc khói thơm ngon đặt trên bàn.
- Hình B: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình C: Mua hai món đồ tại cửa hàng được người bán giảm giá rẻ hơn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Nhìn kiểm tra chiếc đồng hồ đeo tay đang bị đứng kim.
- Hình F: Chỉ tay vào chữ Hán trong trang sách hỏi xem chữ này đọc thế nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “买两个可以给您便宜点儿。” (Nếu mua hai cái thì tôi có thể bớt giá rẻ hơn cho quý khách một chút), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn nhìn kỹ lại xem, chỗ này có phải là đã viết sai rồi không?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你再看看,这里是不是写错了? (nǐ zài kàn kàn, zhè lǐ shì bú shì xiě cuò le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn kỹ lại xem, chỗ này có phải là đã viết sai rồi không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì nóng hổi bốc khói thơm ngon đặt trên bàn.
- Hình B: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình C: Mua hai món đồ tại cửa hàng được người bán giảm giá rẻ hơn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Nhìn kiểm tra chiếc đồng hồ đeo tay đang bị đứng kim.
- Hình F: Chỉ tay vào chữ Hán trong trang sách hỏi xem chữ này đọc thế nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你再看看,这里是不是写错了?” (Bạn nhìn kỹ lại xem, chỗ này có phải là đã viết sai rồi không?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABát mì vẫn còn đang rất nóng, bạn ăn từ từ thôi nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 面条儿还很热,你慢点儿吃。 (miàn tiáo ér hái hěn rè, nǐ màn diǎn ér chī)
• Nghĩa tiếng Việt: Bát mì vẫn còn đang rất nóng, bạn ăn từ từ thôi nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì nóng hổi bốc khói thơm ngon đặt trên bàn.
- Hình B: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình C: Mua hai món đồ tại cửa hàng được người bán giảm giá rẻ hơn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Nhìn kiểm tra chiếc đồng hồ đeo tay đang bị đứng kim.
- Hình F: Chỉ tay vào chữ Hán trong trang sách hỏi xem chữ này đọc thế nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “面条儿还很热,你慢点儿吃。” (Bát mì vẫn còn đang rất nóng, bạn ăn từ từ thôi nhé), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASao chiếc đồng hồ đeo tay của tôi lại đứng kim không chạy nữa thế này?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我的手表怎么不走了? (wǒ de shǒu biǎo zěn me bù zǒu le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sao chiếc đồng hồ đeo tay của tôi lại đứng kim không chạy nữa thế này?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì nóng hổi bốc khói thơm ngon đặt trên bàn.
- Hình B: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình C: Mua hai món đồ tại cửa hàng được người bán giảm giá rẻ hơn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Nhìn kiểm tra chiếc đồng hồ đeo tay đang bị đứng kim.
- Hình F: Chỉ tay vào chữ Hán trong trang sách hỏi xem chữ này đọc thế nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我的手表怎么不走了?” (Sao chiếc đồng hồ đeo tay của tôi lại đứng kim không chạy nữa thế này?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMọi người cùng nhìn về phía tôi đây và cười tươi lên nào!
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 大家看我这儿,笑一笑。 (dà jiā kàn wǒ zhè ér, xiào yī xiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Mọi người cùng nhìn về phía tôi đây và cười tươi lên nào!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bát mì nóng hổi bốc khói thơm ngon đặt trên bàn.
- Hình B: Mọi người cùng nhìn vào ống kính máy ảnh và mỉm cười tươi chụp hình.
- Hình C: Mua hai món đồ tại cửa hàng được người bán giảm giá rẻ hơn.
- Hình D: Cậu bé cầm vợt đánh bóng quần vợt trên sân.
- Hình E: Nhìn kiểm tra chiếc đồng hồ đeo tay đang bị đứng kim.
- Hình F: Chỉ tay vào chữ Hán trong trang sách hỏi xem chữ này đọc thế nào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “大家看我这儿,笑一笑。” (Mọi người cùng nhìn về phía tôi đây và cười tươi lên nào!), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi hy vọng kỳ thi lần này có thể ( ) lần trước thi tốt hơn.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我希望这次考试能( )上次考得好。 (wǒ xī wàng zhè cì kǎo shì néng ( ) shàng cì kǎo dé hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi hy vọng kỳ thi lần này có thể ( ) lần trước thi tốt hơn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- B. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 觉得 (jué de: cảm thấy)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 比" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 比.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống ( ) sữa bò rồi đi ngủ nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 喝( )牛奶就去睡觉吧。 (hē ( ) niú nǎi jiù qù shuì jiào ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống ( ) sữa bò rồi đi ngủ nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- B. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 觉得 (jué de: cảm thấy)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 完" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 完.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua tôi đá bóng suốt cả buổi chiều, đến tận bây giờ vẫn ( ) rất mệt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我昨天踢了一下午球,到现在还( )很累。 (wǒ zuó tiān tī le yī xià wǔ qiú, dào xiàn zài hái ( ) hěn lèi)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua tôi đá bóng suốt cả buổi chiều, đến tận bây giờ vẫn ( ) rất mệt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- B. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 觉得 (jué de: cảm thấy)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "D 觉得" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D 觉得.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐưa vé cho bạn này, của phòng ( ) số 6 đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 给你票,6号( )的。 (gěi nǐ piào,6 hào ( ) de)
• Nghĩa tiếng Việt: Đưa vé cho bạn này, của phòng ( ) số 6 đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- B. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 觉得 (jué de: cảm thấy)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 晚上" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 晚上.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Chiếc áo này đẹp đấy, mới mua à? Nam: Không phải, mua từ năm ngoái rồi, nhưng hôm nay là lần ( ) mặc.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:这件衣服不错,新买的? 男:不是,去年就买了,但今天是( )次穿。
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chiếc áo này đẹp đấy, mới mua à? Nam: Không phải, mua từ năm ngoái rồi, nhưng hôm nay là lần ( ) mặc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 第一 (dì yī: đầu tiên)
- B. 完 (wán: xong, hoàn thành)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 觉得 (jué de: cảm thấy)
- E. 贵 (guì: Đắt)
- F. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 第一" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về ngữ pháp và ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 第一.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, bạn nhận nhầm người rồi, tôi là bác sĩ, nhưng tôi không phải họ Cao, tôi họ Vương. ★ Anh ấy là một giáo viên.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 对不起,你认错人了,我是医生,但我不姓高,我姓王。 ★ 他是一个老师。 (duì bù qǐ, nǐ rèn cuò rén le, wǒ shì yī shēng, dàn wǒ bù xìng gāo, wǒ xìng wáng. ★ tā shì yí gè lǎo shī)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bạn nhận nhầm người rồi, tôi là bác sĩ, nhưng tôi không phải họ Cao, tôi họ Vương. ★ Anh ấy là một giáo viên.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgồi lâu một chỗ không tốt cho sức khỏe, giờ nghỉ trưa nên ra ngoài đi dạo nhiều hơn, vận động một chút. ★ Không nên ngồi lâu một chỗ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 长时间坐着对身体不好,中午休息时多出去走走,运动运动。 ★ 不要长时间坐着。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi lâu một chỗ không tốt cho sức khỏe, giờ nghỉ trưa nên ra ngoài đi dạo nhiều hơn, vận động một chút. ★ Không nên ngồi lâu một chỗ.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATháng 9 là thời điểm thời tiết đẹp nhất ở Bắc Kinh, không lạnh cũng không nóng, rất nhiều người thích đến Bắc Kinh du lịch vào thời gian này. ★ Người đi Bắc Kinh vào tháng 9 rất ít.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 9月是北京天气最好的时候,不冷也不热,很多人都喜欢在这个时间去北京旅游。 ★ 9月去北京的人很少。
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng 9 là thời điểm thời tiết đẹp nhất ở Bắc Kinh, không lạnh cũng không nóng, rất nhiều người thích đến Bắc Kinh du lịch vào thời gian này. ★ Người đi Bắc Kinh vào tháng 9 rất ít.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐồ đạc đưa cho bạn này, bạn ở đây đợi tôi nhé, tôi đi hỏi đường đến ga tàu hỏa đi như thế nào. ★ Anh ấy không biết đường đến ga tàu hỏa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 东西给你,你在这儿等着我,我去问问到火车站怎么走。 ★ 他不知道去火车站的路。
• Nghĩa tiếng Việt: Đồ đạc đưa cho bạn này, bạn ở đây đợi tôi nhé, tôi đi hỏi đường đến ga tàu hỏa đi như thế nào. ★ Anh ấy không biết đường đến ga tàu hỏa.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVợ tôi nấu ăn rất khéo, món thịt cừu cô ấy nấu ai cũng thích ăn. Bạn ăn thử xem, tôi nghĩ bạn cũng sẽ thích đấy. ★ Món thịt cừu do vợ anh ấy nấu rất ngon.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 我妻子很会做菜,她做的羊肉大家都爱吃。你吃吃看,我觉得你也会喜欢的。 ★ 他妻子做的羊肉很好吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Vợ tôi nấu ăn rất khéo, món thịt cừu cô ấy nấu ai cũng thích ăn. Bạn ăn thử xem, tôi nghĩ bạn cũng sẽ thích đấy. ★ Món thịt cừu do vợ anh ấy nấu rất ngon.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu nhận định ★ với câu gốc phía trên, nhận định này là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn sống có cách xa đây không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你住得离这儿远吗? (nǐ zhù dé lí zhè ér yuǎn ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn sống có cách xa đây không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点了,你还不起床? (Giờ (đơn vị thời gian) rồi bạn vẫn không thức dậy)
- B. 不近,坐公共汽车要一个小时。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái tiếng đồng hồ)
- C. 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。 (Buổi sáng sớm mưa, cơn mưa dưới như vậy, thế thì to, lớn không ngờ, chẳng thể ngờ tới như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền không dưới rồi)
- D. 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。 (Xin lỗi tôi buổi tối, đêm có việc, bận việc không có thể đi xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐,你想喝什么? (Chị gái (tỷ) bạn muốn uống gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 不近,坐公共汽车要一个小时。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你住得离这儿远吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 不近,坐公共汽车要一个小时。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi mệt quá rồi, để tôi ngủ thêm mấy phút nữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我太累了,让我再睡几分钟。 (wǒ tài lèi le, ràng wǒ zài shuì jǐ fēn zhōng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi mệt quá rồi, để tôi ngủ thêm mấy phút nữa nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点了,你还不起床? (Giờ (đơn vị thời gian) rồi bạn vẫn không thức dậy)
- B. 不近,坐公共汽车要一个小时。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái tiếng đồng hồ)
- C. 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。 (Buổi sáng sớm mưa, cơn mưa dưới như vậy, thế thì to, lớn không ngờ, chẳng thể ngờ tới như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền không dưới rồi)
- D. 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。 (Xin lỗi tôi buổi tối, đêm có việc, bận việc không có thể đi xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐,你想喝什么? (Chị gái (tỷ) bạn muốn uống gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 7点了,你还不起床?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我太累了,让我再睡几分钟。".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 7点了,你还不起床?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACho tôi xin một cốc nước nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 给我一杯水吧。 (gěi wǒ yī bēi shuǐ ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Cho tôi xin một cốc nước nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点了,你还不起床? (Giờ (đơn vị thời gian) rồi bạn vẫn không thức dậy)
- B. 不近,坐公共汽车要一个小时。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái tiếng đồng hồ)
- C. 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。 (Buổi sáng sớm mưa, cơn mưa dưới như vậy, thế thì to, lớn không ngờ, chẳng thể ngờ tới như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền không dưới rồi)
- D. 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。 (Xin lỗi tôi buổi tối, đêm có việc, bận việc không có thể đi xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐,你想喝什么? (Chị gái (tỷ) bạn muốn uống gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu "F 姐,你想喝什么?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "给我一杯水吧。".
• Kết luận: Đáp án đúng là F 姐,你想喝什么?.
• Câu đề bài: 天已经晴了。 (tiān yǐ jīng qíng le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời đã hửng nắng rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点了,你还不起床? (Giờ (đơn vị thời gian) rồi bạn vẫn không thức dậy)
- B. 不近,坐公共汽车要一个小时。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái tiếng đồng hồ)
- C. 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。 (Buổi sáng sớm mưa, cơn mưa dưới như vậy, thế thì to, lớn không ngờ, chẳng thể ngờ tới như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền không dưới rồi)
- D. 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。 (Xin lỗi tôi buổi tối, đêm có việc, bận việc không có thể đi xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐,你想喝什么? (Chị gái (tỷ) bạn muốn uống gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "天已经晴了。".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhông sao đâu, lần sau có thời gian rồi hẵng nói tiếp.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 没关系,下次有时间再说。 (méi guān xì, xià cì yǒu shí jiān zài shuō)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, lần sau có thời gian rồi hẵng nói tiếp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点了,你还不起床? (Giờ (đơn vị thời gian) rồi bạn vẫn không thức dậy)
- B. 不近,坐公共汽车要一个小时。 (Không gần ngồi, đi (bằng phương tiện) xe buýt cần một cái tiếng đồng hồ)
- C. 早上雨下得那么大,没想到这么快就不下了。 (Buổi sáng sớm mưa, cơn mưa dưới như vậy, thế thì to, lớn không ngờ, chẳng thể ngờ tới như thế này, đến mức này nhanh, mau thì, liền không dưới rồi)
- D. 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。 (Xin lỗi tôi buổi tối, đêm có việc, bận việc không có thể đi xem phim, đi rạp chiếu phim rồi)
- E. 他在哪儿呢?你看见他了吗? (Anh ấy ở đâu, ở đâu thế, nhé bạn nhìn thấy anh ấy rồi không (thắc mắc, hỏi))
- F. 姐,你想喝什么? (Chị gái (tỷ) bạn muốn uống gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "没关系,下次有时间再说。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 对不起,我晚上有事,不能去看电影了。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhục vụ ơi, cơm tôi gọi sao mãi vẫn chưa mang ra thế?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 服务员,我要的米饭怎么还没来? (fú wù yuán, wǒ yào de mǐ fàn zěn me hái méi lái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, cơm tôi gọi sao mãi vẫn chưa mang ra thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不少,我星期日走,我弟弟会送我。 (Nhiều, không ít tôi Chủ nhật (văn viết) đi, đi bộ tôi em trai biết tặng, tiễn tôi)
- B. 等李进回来,我让他打给您。 (Chờ đợi Lý (họ Lý nhập, vào trở về, về đây tôi để anh ấy đánh, gõ cho ngài, ông)
- C. 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。 (Ngại ngùng, e thẹn cô, cô gái tôi đây, này thì, liền đi giúp, giúp đỡ ngài, ông hỏi hỏi)
- D. 你知道北大医院怎么走吗? (Bạn biết phía Bắc to, lớn bệnh viện như thế nào, làm sao đi, đi bộ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 可能是因为我每天都来看它吧。 (Có thể là, phải bởi vì tôi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới nhìn, xem nó nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "C 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "服务员,我要的米饭怎么还没来?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi muốn sáng mai đến đó khám mắt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 我想明天上午去那儿看眼睛。 (wǒ xiǎng míng tiān shàng wǔ qù nà ér kàn yǎn jīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn sáng mai đến đó khám mắt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不少,我星期日走,我弟弟会送我。 (Nhiều, không ít tôi Chủ nhật (văn viết) đi, đi bộ tôi em trai biết tặng, tiễn tôi)
- B. 等李进回来,我让他打给您。 (Chờ đợi Lý (họ Lý nhập, vào trở về, về đây tôi để anh ấy đánh, gõ cho ngài, ông)
- C. 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。 (Ngại ngùng, e thẹn cô, cô gái tôi đây, này thì, liền đi giúp, giúp đỡ ngài, ông hỏi hỏi)
- D. 你知道北大医院怎么走吗? (Bạn biết phía Bắc to, lớn bệnh viện như thế nào, làm sao đi, đi bộ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 可能是因为我每天都来看它吧。 (Có thể là, phải bởi vì tôi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới nhìn, xem nó nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "D 你知道北大医院怎么走吗?" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我想明天上午去那儿看眼睛。".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 你知道北大医院怎么走吗?.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo con nhà tôi rất thích bạn đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我家的小猫很喜欢你。 (wǒ jiā de xiǎo māo hěn xǐ huān nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo con nhà tôi rất thích bạn đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不少,我星期日走,我弟弟会送我。 (Nhiều, không ít tôi Chủ nhật (văn viết) đi, đi bộ tôi em trai biết tặng, tiễn tôi)
- B. 等李进回来,我让他打给您。 (Chờ đợi Lý (họ Lý nhập, vào trở về, về đây tôi để anh ấy đánh, gõ cho ngài, ông)
- C. 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。 (Ngại ngùng, e thẹn cô, cô gái tôi đây, này thì, liền đi giúp, giúp đỡ ngài, ông hỏi hỏi)
- D. 你知道北大医院怎么走吗? (Bạn biết phía Bắc to, lớn bệnh viện như thế nào, làm sao đi, đi bộ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 可能是因为我每天都来看它吧。 (Có thể là, phải bởi vì tôi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới nhìn, xem nó nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "E 可能是因为我每天都来看它吧。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "我家的小猫很喜欢你。".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 可能是因为我每天都来看它吧。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi máy bay ngày nào? Hành lý đồ đạc có nhiều không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你哪天的飞机?东西多不多? (nǐ nǎ tiān de fēi jī? dōng xī duō bù duō?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi máy bay ngày nào? Hành lý đồ đạc có nhiều không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不少,我星期日走,我弟弟会送我。 (Nhiều, không ít tôi Chủ nhật (văn viết) đi, đi bộ tôi em trai biết tặng, tiễn tôi)
- B. 等李进回来,我让他打给您。 (Chờ đợi Lý (họ Lý nhập, vào trở về, về đây tôi để anh ấy đánh, gõ cho ngài, ông)
- C. 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。 (Ngại ngùng, e thẹn cô, cô gái tôi đây, này thì, liền đi giúp, giúp đỡ ngài, ông hỏi hỏi)
- D. 你知道北大医院怎么走吗? (Bạn biết phía Bắc to, lớn bệnh viện như thế nào, làm sao đi, đi bộ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 可能是因为我每天都来看它吧。 (Có thể là, phải bởi vì tôi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới nhìn, xem nó nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "A 不少,我星期日走,我弟弟会送我。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "你哪天的飞机?东西多不多?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 不少,我星期日走,我弟弟会送我。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác vui lòng viết tên và số điện thoại vào đây ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 您在这儿写一下名字和电话。 (nín zài zhè ér xiě yī xià míng zì hé diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác vui lòng viết tên và số điện thoại vào đây ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不少,我星期日走,我弟弟会送我。 (Nhiều, không ít tôi Chủ nhật (văn viết) đi, đi bộ tôi em trai biết tặng, tiễn tôi)
- B. 等李进回来,我让他打给您。 (Chờ đợi Lý (họ Lý nhập, vào trở về, về đây tôi để anh ấy đánh, gõ cho ngài, ông)
- C. 不好意思,小姐,我这就去帮您问问。 (Ngại ngùng, e thẹn cô, cô gái tôi đây, này thì, liền đi giúp, giúp đỡ ngài, ông hỏi hỏi)
- D. 你知道北大医院怎么走吗? (Bạn biết phía Bắc to, lớn bệnh viện như thế nào, làm sao đi, đi bộ không (thắc mắc, hỏi))
- E. 可能是因为我每天都来看它吧。 (Có thể là, phải bởi vì tôi mỗi trời, bầu trời đều đến, tới nhìn, xem nó nhé, đi)
• Phân tích đối chiếu: Câu "B 等李进回来,我让他打给您。" ghép nối hoàn chỉnh về mặt ngữ cảnh và logic hội thoại với câu "您在这儿写一下名字和电话。".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 等李进回来,我让他打给您。.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H21336 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile