Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y21317, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 红苹果 (hóng píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: quả táo đỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “红苹果” (quả táo đỏ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 大脚和小脚
• Nghĩa tiếng Việt: bàn chân to và bàn chân nhỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “大脚和小脚” (bàn chân to và bàn chân nhỏ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 很好吃
• Nghĩa tiếng Việt: rất ngon
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很好吃” (rất ngon) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 没有钱
• Nghĩa tiếng Việt: không có tiền
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “没有钱” (không có tiền) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 在学习
• Nghĩa tiếng Việt: đang học bài
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在学习” (đang học bài) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 晚上做什么饭?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối nấu món gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô dâu và hai bé gái.
- Hình B: Hai chị em đội mũ chỉ lên cao.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bố và con gái nấu ăn.
- Hình E: Gia đình ba người chơi ghép hình.
- Hình F: Bé gái nằm cầm điều khiển tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “晚上做什么饭?” (Buổi tối nấu món gì thế?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
• Băng phát tiếng Trung: 睡觉了,不要看电视了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ thôi, đừng xem tivi nữa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô dâu và hai bé gái.
- Hình B: Hai chị em đội mũ chỉ lên cao.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bố và con gái nấu ăn.
- Hình E: Gia đình ba người chơi ghép hình.
- Hình F: Bé gái nằm cầm điều khiển tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “睡觉了,不要看电视了。” (Đi ngủ thôi, đừng xem tivi nữa), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là F.
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐,你今天真漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Chị ơi, hôm nay chị xinh thật đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô dâu và hai bé gái.
- Hình B: Hai chị em đội mũ chỉ lên cao.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bố và con gái nấu ăn.
- Hình E: Gia đình ba người chơi ghép hình.
- Hình F: Bé gái nằm cầm điều khiển tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “姐姐,你今天真漂亮。” (Chị ơi, hôm nay chị xinh thật đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他们一家三口在玩儿什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Gia đình ba người họ đang chơi trò gì thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô dâu và hai bé gái.
- Hình B: Hai chị em đội mũ chỉ lên cao.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bố và con gái nấu ăn.
- Hình E: Gia đình ba người chơi ghép hình.
- Hình F: Bé gái nằm cầm điều khiển tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他们一家三口在玩儿什么?” (Gia đình ba người họ đang chơi trò gì thế?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là E.
• Băng phát tiếng Trung: 你看上面,小猫在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn nhìn lên trên kìa, chú mèo con ở đằng đó.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô dâu và hai bé gái.
- Hình B: Hai chị em đội mũ chỉ lên cao.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bố và con gái nấu ăn.
- Hình E: Gia đình ba người chơi ghép hình.
- Hình F: Bé gái nằm cầm điều khiển tivi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看上面,小猫在那儿。” (Bạn nhìn lên trên kìa, chú mèo con ở đằng đó), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
A: Sữa trên bàn con uống chưa? — B: Con uống rồi, con đi học đây, tạm biệt mẹ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:桌子上的牛奶喝了吗? B:喝了,我去学校了,妈妈再见。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sữa trên bàn con uống chưa? — B: Con uống rồi, con đi học đây, tạm biệt mẹ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Mấy quả lê.
- Hình B: Hai quả cà chua.
- Hình C: Chai sữa và cốc sữa (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:桌子上的牛奶喝了吗? B:喝了,我去学校了,妈妈再见。” (A: Sữa trên bàn con uống chưa? — B: Con uống rồi, con đi học đây, tạm biệt mẹ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chai sữa và cốc sữa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: A:你在画什么? B:我在画小鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn đang vẽ gì thế? — B: Mình đang vẽ cá nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái trượt ván.
- Hình B: Bé gái vẽ tranh bằng màu.
- Hình C: Cậu bé đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你在画什么? B:我在画小鱼。” (A: Bạn đang vẽ gì thế? — B: Mình đang vẽ cá nhỏ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
A: Đang gọi điện thoại với ai thế? — B: Em gái của mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:和谁打电话呢? B:我妹妹。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Đang gọi điện thoại với ai thế? — B: Em gái của mình.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bố dạy con đánh bóng chày.
- Hình B: Cậu bé cầm máy ảnh.
- Hình C: Cậu bé nghe điện thoại.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:和谁打电话呢? B:我妹妹。” (A: Đang gọi điện thoại với ai thế? — B: Em gái của mình), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Bạn nhìn xem, cái trong tay mình là gì đây? — B: Để mình xem nào.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你看,我手里面这个是什么? B:我看看。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn nhìn xem, cái trong tay mình là gì đây? — B: Để mình xem nào.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái múa ba lê.
- Hình B: Cậu bé ôm mặt.
- Hình C: Cậu bé cầm mầm cây trên tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你看,我手里面这个是什么? B:我看看。” (A: Bạn nhìn xem, cái trong tay mình là gì đây? — B: Để mình xem nào), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Hai bạn quen nhau bao nhiêu năm rồi? — B: Bảy năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:你们认识多少年了? B:七年了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hai bạn quen nhau bao nhiêu năm rồi? — B: Bảy năm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Số 6.
- Hình B: Số 7.
- Hình C: Số 8.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你们认识多少年了? B:七年了。” (A: Hai bạn quen nhau bao nhiêu năm rồi? — B: Bảy năm rồi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你喜欢哪个颜色? A 绿色 B 谢谢你 C 吃米饭
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích màu nào? — Đáp án A: Màu xanh lá cây.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây)
- B. 谢谢你 (cảm ơn bạn)
- C. 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你喜欢哪个颜色? A 绿色 B 谢谢你 C 吃米饭” với nội dung bài, phương án A — 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 绿色.
Mắt của bạn làm sao thế? — Đáp án C: Không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你的眼睛怎么了? A 8个月 B 大鼻子 C 没什么
• Nghĩa tiếng Việt: Mắt của bạn làm sao thế? — Đáp án C: Không sao đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8个月 (cái, con tháng, mặt trăng)
- B. 大鼻子 (mũi, cái mũi to, lớn)
- C. 没什么 (méi shénme: không có gì, không sao đâu, chẳng có gì to tát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你的眼睛怎么了? A 8个月 B 大鼻子 C 没什么” với nội dung bài, phương án C — 没什么 (méi shénme: không có gì, không sao đâu, chẳng có gì to tát) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 没什么.
Bạn cũng quen thầy/cô giáo kia à? — Đáp án A: Đúng vậy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你也认识那个老师? A 是的 B 请坐 C 对不起
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng quen thầy/cô giáo kia à? — Đáp án A: Đúng vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的 (shì de: vâng, có)
- B. 请坐 (qǐng zuò: xin mời ngồi)
- C. 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你也认识那个老师? A 是的 B 请坐 C 对不起” với nội dung bài, phương án A — 是的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 是的.
• Băng phát tiếng Trung: 明天天气怎么样? A 很冷 B 15分钟后 C 星期四晚上
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày mai thế nào? — Đáp án A: Rất lạnh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 15分钟后 (phút sau)
- C. 星期四晚上 (Tuần, thứ bốn buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “明天天气怎么样? A 很冷 B 15分钟后 C 星期四晚上” với nội dung bài, phương án A — 很冷 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 很冷.
Chú chó nhỏ mà bạn nói đang ở đâu? — Đáp án B: Ở đây này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你说的那只小狗在哪儿? A 现在去 B 在这儿 C 不爱喝水
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ mà bạn nói đang ở đâu? — Đáp án B: Ở đây này.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 现在去 (bây giờ, hiện tại đi)
- B. 在这儿 (ở đây, ở đây)
- C. 不爱喝水 (Không yêu, yêu thích uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你说的那只小狗在哪儿? A 现在去 B 在这儿 C 不爱喝水” với nội dung bài, phương án B — 在这儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 在这儿.
• Câu đề bài: 很多铅笔 (hěn duō qiān bǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "很多铅笔" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 21 (trọng tâm: 铅笔 (bút chì)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 热 (rè: nóng).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 真热 (zhēn rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 热 (rè: nóng).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “真热” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 热 (rè: nóng)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 在商店 (zài shāng diàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 商店 (shāng diàn: cửa hàng).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "在商店" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 23 (trọng tâm: 商店 (cửa hàng)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 吃香蕉 (chī xiāng jiāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "吃香蕉" (trọng tâm: 香蕉 (quả chuối)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 三个学生 (sān gè xué shēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "三个学生" (trọng tâm: 学生 (học sinh)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 25.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: A:她的头发真长。 B:是。 (A: tā de tóu fà zhēn zhǎng. B: shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 头发 (tóu fa: tóc); 真 (zhēn: thật là, rất); 长 (cháng: dài); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm con vẹt.
- Hình B: Miếng bánh kem.
- Hình C: Bố đo chiều cao cho con gái.
- Hình D: Cô gái tóc rất dài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Mẹ dạy con trai viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:她的头发真长。" (头发 (mái tóc)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:这个字你认识吗? B:认识,是“耳朵”的“耳”。 (A: zhè ge zì nǐ rèn shí ma? B: rèn shí, shì “ ěr duǒ ” de “ ěr ”)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 字 (zì: chữ, từ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm con vẹt.
- Hình B: Miếng bánh kem.
- Hình C: Bố đo chiều cao cho con gái.
- Hình D: Cô gái tóc rất dài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Mẹ dạy con trai viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:这个字你认识吗?" (认识 (quen biết); 耳朵 (đôi tai)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 弟弟 (dì di: em trai); 谁 (shéi: ai); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:我和弟弟谁个子高? B:你比他高。 (A: wǒ hé dì di shuí gè zi gāo? B: nǐ bǐ tā gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 弟弟 (dì di: em trai); 谁 (shéi: ai); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm con vẹt.
- Hình B: Miếng bánh kem.
- Hình C: Bố đo chiều cao cho con gái.
- Hình D: Cô gái tóc rất dài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Mẹ dạy con trai viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:我和弟弟谁个子高?" (弟弟 (em trai)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 来 (lái: đến, tới); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng); 吃 (chī: ăn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:来,你也吃一块儿。 B:好,这是你早上买的? (A: lái, nǐ yě chī yī kuài ér. B: hǎo, zhè shì nǐ zǎo shàng mǎi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 来 (lái: đến, tới); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng); 吃 (chī: ăn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm con vẹt.
- Hình B: Miếng bánh kem.
- Hình C: Bố đo chiều cao cho con gái.
- Hình D: Cô gái tóc rất dài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Mẹ dạy con trai viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:来,你也吃一块儿。 B:好,这是你早上买的?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 来 (lái: đến, tới); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 也 (yě: cũng); 吃 (chī: ăn); 一块儿 (yíkuàir: cùng nhau, cùng một chỗ); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:这只小鸟有名字吗? B:有,叫“高兴”。 (A: zhè zhǐ xiǎo niǎo yǒu míng zì ma? B: yǒu, jiào “ gāo xìng ”)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 只 (zhī: con, chiếc); 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 有名 (yǒu míng: nổi tiếng, trứ danh lừng danh); 字 (zì: chữ, từ); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cầm con vẹt.
- Hình B: Miếng bánh kem.
- Hình C: Bố đo chiều cao cho con gái.
- Hình D: Cô gái tóc rất dài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Mẹ dạy con trai viết chữ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:这只小鸟有名字吗?" (高兴 (vui vẻ); 小鸟 (chú chim nhỏ)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 哥哥在做什么? (gē gē zài zuò shén me?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁。 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- B. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 画画儿。 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 我也是。 (Tôi cũng là, phải)
- F. 602。
• Phân tích đối chiếu: phương án C (画画儿。 — huà huà ér 。). Các phương án nhiễu A (两岁。), B (我同学。), D (三块。), E (我也是。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这只熊猫多大了? (zhè zhǐ xióng māo duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 只 (zhī: con, chiếc); 熊猫 (xióng māo: gấu trúc); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁。 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- B. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 画画儿。 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 我也是。 (Tôi cũng là, phải)
- F. 602。
• Phân tích đối chiếu: phương án A (两岁。 — liǎng suì 。). Các phương án nhiễu B (我同学。), C (画画儿。), D (三块。), E (我也是。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 王医生在哪个房间? (wáng yī shēng zài nǎ ge fáng jiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 王 (Wáng: vua); 医生 (yī shēng: bác sĩ); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁。 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- B. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 画画儿。 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 我也是。 (Tôi cũng là, phải)
- F. 602。
• Phân tích đối chiếu: phương án F (602。 — 602。). Các phương án nhiễu A (两岁。), B (我同学。), C (画画儿。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 你在和谁说话? (nǐ zài hé shuí shuō huà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 和 (hé: và, cùng với); 谁 (shéi: ai); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁。 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- B. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 画画儿。 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 我也是。 (Tôi cũng là, phải)
- F. 602。
• Phân tích đối chiếu: phương án B (我同学。 — wǒ tóng xué 。). Các phương án nhiễu A (两岁。), C (画画儿。), D (三块。), E (我也是。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 我喝茶,你呢? (wǒ hē chá, nǐ ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两岁。 (hai (dùng trước lượng từ) tuổi)
- B. 我同学。 (tôi bạn cùng học, bạn học)
- C. 画画儿。 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 我也是。 (Tôi cũng là, phải)
- F. 602。
• Phân tích đối chiếu: phương án E (我也是。 — wǒ yě shì 。). Các phương án nhiễu A (两岁。), B (我同学。), C (画画儿。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 汉语 B. 起床 C. 可以 D. 黄 E. 昨天 F. 认识
A:你是几号来北京的?
B:我是( )来的。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 号 (hào: số); 来 (lái: đến, tới); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你是几号来北京的? B:我是( )来的。 (A: nǐ shì jǐ hào lái běi jīng de? B: wǒ shì ( ) lái de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 号 (hào: số); 来 (lái: đến, tới); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 起床 (qǐ chuáng: thức dậy)
- C. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你是几号来北京的?", từ/cụm từ ở phương án E (昨天 — zuó tiān) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (北京 (Bắc Kinh); 昨天 (hôm qua)); các phương án A (汉语 — Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán), B (起床), C (可以), D (黄) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:妈妈,包子好了吗? B:好了,( )吃了。 (A: mā mā, bāo zi hǎo le ma? B: hǎo le,( ) chī le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 包子 (bāo zi: bánh bao); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 起床 (qǐ chuáng: thức dậy)
- C. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:妈妈,包子好了吗?", từ/cụm từ ở phương án C (可以 — kě yǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妈妈 (mẹ)); các phương án A (汉语 — Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán), B (起床), D (黄), E (昨天) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 汉语 B. 起床 C. 可以 D. 黄 E. 昨天 F. 认识
A:9点了,去叫妹妹( )。
B:好的。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 去 (qù: đi); 叫 (jiào: tên là, gọi); 妹妹 (mèi mei: em gái); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:9点了,去叫妹妹( )。 B:好的。 (A:9 diǎn le, qù jiào mèi mèi ( ). B: hǎo de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 去 (qù: đi); 叫 (jiào: tên là, gọi); 妹妹 (mèi mei: em gái); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 起床 (qǐ chuáng: thức dậy)
- C. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:9点了,去叫妹妹( )。", từ/cụm từ ở phương án B (起床 — qǐ chuáng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (起床 (thức dậy); 妹妹 (em gái)); các phương án A (汉语 — Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán), C (可以), D (黄), E (昨天) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 汉语 B. 起床 C. 可以 D. 黄 E. 昨天 F. 认识
A:你朋友会说( )吗?
B:会,他是中国人。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 朋友 (péng you: bạn bè); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你朋友会说( )吗? B:会,他是中国人。 (A: nǐ péng yǒu huì shuō ( ) ma? B: huì, tā shì zhōng guó rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 朋友 (péng you: bạn bè); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 起床 (qǐ chuáng: thức dậy)
- C. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你朋友会说( )吗?", từ/cụm từ ở phương án A (汉语 — hàn yǔ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 中国 (Trung Quốc); 汉语 (tiếng Hán)); các phương án B (起床 — qǐ chuáng: thức dậy), C (可以), D (黄), E (昨天) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 汉语 B. 起床 C. 可以 D. 黄 E. 昨天 F. 认识
A:没有( )色的书包了。
B:没关系,我觉得这个也很好。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没有 (méiyǒu: không có); 色 (sè: màu sắc, sắc thái); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:没有( )色的书包了。 B:没关系,我觉得这个也很好。 (A: méi yǒu ( ) sè de shū bāo le. B: méi guān xì, wǒ jué de zhè ge yě hěn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没有 (méiyǒu: không có); 色 (sè: màu sắc, sắc thái); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 觉得 (jué de: cảm thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán)
- B. 起床 (qǐ chuáng: thức dậy)
- C. 可以 (kě yǐ: có thể, được)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 昨天 (zuó tiān: hôm qua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:没关系,我觉得这个也很好。", từ/cụm từ ở phương án D (黄 — huáng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (没关系 (không sao đâu); 书包 (cặp sách); 觉得 (cảm thấy)); các phương án A (汉语 — Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán), B (起床), C (可以), E (昨天) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y21317 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile