Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y21316, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 很冷
• Nghĩa tiếng Việt: rất lạnh
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很冷” (rất lạnh) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 买书包
• Nghĩa tiếng Việt: mua cặp sách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “买书包” (mua cặp sách) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 不看
• Nghĩa tiếng Việt: không nhìn / không xem
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “不看” (không nhìn / không xem) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 一个香蕉
• Nghĩa tiếng Việt: một quả chuối
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一个香蕉” (một quả chuối) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 我的弟弟
• Nghĩa tiếng Việt: em trai của mình
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我的弟弟” (em trai của mình) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 老师,这个我会做。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, bài này em biết làm ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đứng trước người cha cao lớn.
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 7 giờ 02.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái giơ tay trong lớp.
- Hình E: Hai cậu bé cùng đọc sách.
- Hình F: Bé gái đưa điện thoại cho mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “老师,这个我会做。” (Cô ơi, bài này em biết làm ạ), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là D.
• Băng phát tiếng Trung: 你觉得这书怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thấy cuốn sách này thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đứng trước người cha cao lớn.
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 7 giờ 02.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái giơ tay trong lớp.
- Hình E: Hai cậu bé cùng đọc sách.
- Hình F: Bé gái đưa điện thoại cho mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你觉得这书怎么样?” (Bạn thấy cuốn sách này thế nào?), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là E.
• Băng phát tiếng Trung: 现在七点零二。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 7 giờ 02 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đứng trước người cha cao lớn.
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 7 giờ 02.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái giơ tay trong lớp.
- Hình E: Hai cậu bé cùng đọc sách.
- Hình F: Bé gái đưa điện thoại cho mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “现在七点零二。” (Bây giờ là 7 giờ 02 phút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,爸爸要和你说话。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, bố muốn nói chuyện với mẹ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đứng trước người cha cao lớn.
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 7 giờ 02.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái giơ tay trong lớp.
- Hình E: Hai cậu bé cùng đọc sách.
- Hình F: Bé gái đưa điện thoại cho mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “妈妈,爸爸要和你说话。” (Mẹ ơi, bố muốn nói chuyện với mẹ), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là F.
• Băng phát tiếng Trung: 你的个子真高。
• Nghĩa tiếng Việt: Vóc dáng của bạn cao thật đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đứng trước người cha cao lớn.
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 7 giờ 02.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái giơ tay trong lớp.
- Hình E: Hai cậu bé cùng đọc sách.
- Hình F: Bé gái đưa điện thoại cho mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的个子真高。” (Vóc dáng của bạn cao thật đấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: A:家里有苹果吗? B:有,在桌子上。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ở nhà có táo không? — B: Có, ở trên bàn ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đĩa dưa hấu.
- Hình B: Cốc trà xanh.
- Hình C: Bát táo xanh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:家里有苹果吗? B:有,在桌子上。” (A: Ở nhà có táo không? — B: Có, ở trên bàn ấy), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Sao em lại không vui thế? — B: Anh trai không chơi với em.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你怎么不高兴? B:哥哥不和我玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sao em lại không vui thế? — B: Anh trai không chơi với em.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái cười vui.
- Hình B: Bé gái ôm má ngạc nhiên.
- Hình C: Bé gái tết tóc cúi đầu buồn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你怎么不高兴? B:哥哥不和我玩儿。” (A: Sao em lại không vui thế? — B: Anh trai không chơi với em), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Mình muốn vẽ gấu trúc, còn bạn? — B: Mình muốn vẽ một chú chim nhỏ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:我要画熊猫,你呢? B:我要画只小鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình muốn vẽ gấu trúc, còn bạn? — B: Mình muốn vẽ một chú chim nhỏ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bé gái chơi với dây đèn.
- Hình B: Hai cậu bé chơi cờ.
- Hình C: Hai bạn nhỏ ngồi vẽ tranh.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我要画熊猫,你呢? B:我要画只小鸟。” (A: Mình muốn vẽ gấu trúc, còn bạn? — B: Mình muốn vẽ một chú chim nhỏ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Thế này được chưa? — B: Được rồi, nhìn về phía mình nhé, một hai ba.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:这样可以吗? B:可以了,看我这儿,一二三。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thế này được chưa? — B: Được rồi, nhìn về phía mình nhé, một hai ba.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái cầm máy ảnh chụp.
- Hình B: Chàng trai ngồi sofa cầm điều khiển.
- Hình C: Gia đình chơi với chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这样可以吗? B:可以了,看我这儿,一二三。” (A: Thế này được chưa? — B: Được rồi, nhìn về phía mình nhé, một hai ba), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
A: Bạn có quen người kia không? — B: Người tóc dài kia á? Bạn ấy là bạn cùng lớp của mình.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:那个人你认不认识? B:长头发那个?她是我同学。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn có quen người kia không? — B: Người tóc dài kia á? Bạn ấy là bạn cùng lớp của mình.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé dang tay đứng một chân.
- Hình B: Bé gái tóc dài.
- Hình C: Cô gái tóc ngắn ra dấu OK.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:那个人你认不认识? B:长头发那个?她是我同学。” (A: Bạn có quen người kia không? — B: Người tóc dài kia á? Bạn ấy là bạn cùng lớp của mình), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Chiếc ghế này giá bao nhiêu tiền? — Đáp án B: 80 tệ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个椅子多少钱? A 绿色的 B 80块钱 C 6月3号
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế này giá bao nhiêu tiền? — Đáp án B: 80 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 绿色的 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- B. 80块钱 (đồng (tiền), miếng tiền)
- C. 6月3号 (số tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这个椅子多少钱? A 绿色的 B 80块钱 C 6月3号” với nội dung bài, phương án B — 80块钱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 80块钱.
• Băng phát tiếng Trung: 你们要去哪儿? A 商店 B 中国人 C 天气很热
• Nghĩa tiếng Việt: Các bạn muốn đi đâu? — Đáp án A: Cửa hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 中国人 (người Trung Quốc)
- C. 天气很热 (Thời tiết rất nóng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你们要去哪儿? A 商店 B 中国人 C 天气很热” với nội dung bài, phương án A — 商店 (shāng diàn: cửa hàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 商店.
Sáng nay bạn đã ăn mấy cái bánh bao? — Đáp án B: Hai cái.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天早上你吃了几个包子? A 好吃 B 两个 C 他的名字
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay bạn đã ăn mấy cái bánh bao? — Đáp án B: Hai cái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好吃 (hǎo chī: thơm ngon)
- B. 两个 (hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- C. 他的名字 (tên của anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天早上你吃了几个包子? A 好吃 B 两个 C 他的名字” với nội dung bài, phương án B — 两个 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B. 两个.
Ai đang gọi điện thoại ở trong phòng thế? — Đáp án C: Mẹ của mình.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 谁在房间里面打电话呢? A 没关系 B 15分钟 C 我妈妈
• Nghĩa tiếng Việt: Ai đang gọi điện thoại ở trong phòng thế? — Đáp án C: Mẹ của mình.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- B. 15分钟 (Phút)
- C. 我妈妈 (tôi mẹ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁在房间里面打电话呢? A 没关系 B 15分钟 C 我妈妈” với nội dung bài, phương án C — 我妈妈 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C. 我妈妈.
• Băng phát tiếng Trung: 你也喜欢鱼? A 是的 B 喝口水 C 鼻子和耳朵
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn cũng thích cá à? — Đáp án A: Đúng vậy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是的 (shì de: vâng, có)
- B. 喝口水 (Uống miệng, mồm nước)
- C. 鼻子和耳朵 (Mũi, cái mũi và đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你也喜欢鱼? A 是的 B 喝口水 C 鼻子和耳朵” với nội dung bài, phương án A — 是的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A. 是的.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y21316.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề Y21316
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
喝茶
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống trà, thưởng trà.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 喝茶 (hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống trà, thưởng trà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喝茶" (trọng tâm: 茶 (trà)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 21.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 上边 (shàngbian: phía trên, bên trên, mặt trên).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 在上边 (zài shàng biān)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 上边 (shàngbian: phía trên, bên trên, mặt trên).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在上边” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 上边 (shàngbian: phía trên, bên trên, mặt trên)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 黄颜色 (huáng yán sè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黄 (huáng: màu vàng); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “黄颜色” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 黄 (huáng: màu vàng); 颜色 (yán sè: Màu sắc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手 (shǒu: tay, bàn tay); 和 (hé: và, cùng với); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 手和脚 (shǒu hé jiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 手 (shǒu: tay, bàn tay); 和 (hé: và, cùng với); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "手和脚" (trọng tâm: 手 (bàn tay); 脚 (bàn chân)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 坐这儿 (zuò zhè ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “坐这儿” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 请 (qǐng: xin, mời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 来 (lái: đến, tới); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:谢谢你请我们来玩儿,再见。 B:不客气,再见。 (A: xiè xiè nǐ qǐng wǒ men lái wán ér, zài jiàn. B: bú kè qì, zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 请 (qǐng: xin, mời); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 来 (lái: đến, tới); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa mì.
- Hình B: Chàng trai cầm cốc sữa.
- Hình C: Mẹ và con gái vẫy tay chào.
- Hình D: Bé gái ngồi viết bài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái đánh thức bố.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:谢谢你请我们来玩儿,再见。" (谢谢 (cảm ơn); 不客气 (không có gì); 再见 (tạm biệt)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:姐姐在做什么? B:她在学习呢。 (A: jiě jiě zài zuò shén me? B: tā zài xué xí ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 学习 (xué xí: học tập, học).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa mì.
- Hình B: Chàng trai cầm cốc sữa.
- Hình C: Mẹ và con gái vẫy tay chào.
- Hình D: Bé gái ngồi viết bài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái đánh thức bố.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:姐姐在做什么?" (学习 (học tập); 姐姐 (chị gái)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:米饭和面条儿,你爱吃哪个? B:面条儿。 (A: mǐ fàn huó miàn tiáo ér, nǐ ài chī nǎ ge? B: miàn tiáo ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng); 和 (hé: và, cùng với); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa mì.
- Hình B: Chàng trai cầm cốc sữa.
- Hình C: Mẹ và con gái vẫy tay chào.
- Hình D: Bé gái ngồi viết bài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái đánh thức bố.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:米饭和面条儿,你爱吃哪个?" (米饭 (cơm); 面条 (mì sợi)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:爸爸,起床了! B:好,几点了? (A: bà bà, qǐ chuáng le! B: hǎo, jǐ diǎn le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa mì.
- Hình B: Chàng trai cầm cốc sữa.
- Hình C: Mẹ và con gái vẫy tay chào.
- Hình D: Bé gái ngồi viết bài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái đánh thức bố.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:爸爸,起床了!" (起床 (thức dậy); 爸爸 (bố)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:来,喝牛奶。 B:不喝了,我要去学校了。 (A: lái, hē niú nǎi. B: bù hē le, wǒ yào qù xué xiào le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 来 (lái: đến, tới); 喝 (hē: uống); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi); 不 (bù: không); 我 (wǒ: tôi, mình); 要 (yào: muốn, cần).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa mì.
- Hình B: Chàng trai cầm cốc sữa.
- Hình C: Mẹ và con gái vẫy tay chào.
- Hình D: Bé gái ngồi viết bài.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái đánh thức bố.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:不喝了,我要去学校了。" (学校 (trường học); 牛奶 (sữa tươi)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 北京。 B. 没有。 C. 星期四。 D. 三块。 E. 医生。 F. 很好。
她哪天去中国?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 她哪天去中国? (tā nǎ tiān qù zhōng guó?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 没有。 (méiyǒu: không có)
- C. 星期四。 (tuần, thứ bốn)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 医生。 (yī shēng: bác sĩ)
- F. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (星期四。 — xīng qī sì 。). Các phương án nhiễu A (北京。), B (没有。), D (三块。), E (医生。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 你爸爸是做什么的? (nǐ bà bà shì zuò shén me de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 是 (shì: là, phải); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 没有。 (méiyǒu: không có)
- C. 星期四。 (tuần, thứ bốn)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 医生。 (yī shēng: bác sĩ)
- F. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (医生。 — yī shēng 。). Các phương án nhiễu A (北京。), B (没有。), C (星期四。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 北京。 B. 没有。 C. 星期四。 D. 三块。 E. 医生。 F. 很好。
他的汉语怎么样?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 他的汉语怎么样? (tā de hàn yǔ zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 没有。 (méiyǒu: không có)
- C. 星期四。 (tuần, thứ bốn)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 医生。 (yī shēng: bác sĩ)
- F. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (很好。 — hěn hǎo 。). Các phương án nhiễu A (北京。), B (没有。), C (星期四。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 北京。 B. 没有。 C. 星期四。 D. 三块。 E. 医生。 F. 很好。
你看见我的狗了吗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 我 (wǒ: tôi, mình); 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你看见我的狗了吗? (nǐ kàn jiàn wǒ de gǒu le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 我 (wǒ: tôi, mình); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 没有。 (méiyǒu: không có)
- C. 星期四。 (tuần, thứ bốn)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 医生。 (yī shēng: bác sĩ)
- F. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (没有。 — méi yǒu 。). Các phương án nhiễu A (北京。), C (星期四。), D (三块。), E (医生。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 北京。 B. 没有。 C. 星期四。 D. 三块。 E. 医生。 F. 很好。
你们在哪儿认识的?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你们在哪儿认识的? (nǐ men zài nǎ ér rèn shí de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京。 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 没有。 (méiyǒu: không có)
- C. 星期四。 (tuần, thứ bốn)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 医生。 (yī shēng: bác sĩ)
- F. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (北京。 — běi jīng 。). Các phương án nhiễu B (没有。), C (星期四。), D (三块。), E (医生。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 晚上 B. 医院 C. 比 D. 漂亮 E. 铅笔 F. 认识
A:你妹妹今年多大?
B:16岁,( )我小两岁。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái); 今年 (jīnnián: năm nay); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 岁 (suì: tuổi).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你妹妹今年多大? B:16岁,( )我小两岁。 (A: nǐ mèi mèi jīn nián duō dà? B:16 suì,( ) wǒ xiǎo liǎng suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái); 今年 (jīnnián: năm nay); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- E. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你妹妹今年多大?", từ/cụm từ ở phương án C (比 — bǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (妹妹 (em gái)); các phương án A (晚上 — wǎn shang: buổi tối, đêm), B (医院), D (漂亮), E (铅笔) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:这只小猫是你的吗?真( )。 B:不是我的,是我朋友的。 (A: zhè zhǐ xiǎo māo shì nǐ de ma? zhēn ( ). B: bú shì wǒ de, shì wǒ péng yǒu de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 只 (zhī: con, chiếc); 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 真 (zhēn: thật là, rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- E. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:这只小猫是你的吗?", từ/cụm từ ở phương án D (漂亮 — piào liàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè); 漂亮 (xinh đẹp); 小猫 (chú mèo nhỏ)); các phương án A (晚上 — wǎn shang: buổi tối, đêm), B (医院), C (比), E (铅笔) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:你昨天( )几点睡的? B:9点50。 (A: nǐ zuó tiān ( ) jǐ diǎn shuì de? B:9 diǎn 50)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 睡 (shuì: ngủ, đi ngủ); 点 (diǎn: điểm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- E. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你昨天( )几点睡的?", từ/cụm từ ở phương án A (晚上 — wǎn shàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (昨天 (hôm qua); 晚上 (buổi tối)); các phương án B (医院 — yī yuàn: bệnh viện), C (比), D (漂亮), E (铅笔) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 晚上 B. 医院 C. 比 D. 漂亮 E. 铅笔 F. 认识
A:你那儿有红色的( )吗?
B:对不起,我没有。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 有 (yǒu: có); 红色 (hóngsè: màu đỏ, sắc đỏ cách mạng); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你那儿有红色的( )吗? B:对不起,我没有。 (A: nǐ nà ér yǒu hóng sè de ( ) ma? B: duì bù qǐ, wǒ méi yǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 有 (yǒu: có); 红色 (hóngsè: màu đỏ, sắc đỏ cách mạng); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- E. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你那儿有红色的( )吗?", từ/cụm từ ở phương án E (铅笔 — qiān bǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi); 铅笔 (bút chì)); các phương án A (晚上 — wǎn shang: buổi tối, đêm), B (医院), C (比), D (漂亮) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:你明天要去( )? B:是,我去看眼睛。 (A: nǐ míng tiān yào qù ( )? B: shì, wǒ qù kàn yǎn jīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 明天 (míng tiān: ngày mai); 要 (yào: muốn, cần); 去 (qù: đi); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm)
- B. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 漂亮 (piào liang: đẹp)
- E. 铅笔 (qiān bǐ: bút chì)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你明天要去( )?", từ/cụm từ ở phương án B (医院 — yī yuàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (医院 (bệnh viện); 明天 (ngày mai); 眼睛 (đôi mắt)); các phương án A (晚上 — wǎn shang: buổi tối, đêm), C (比), D (漂亮), E (铅笔) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y21316 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile