Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y21005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 喝茶 (hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống trà, thưởng trà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喝茶" (trọng tâm: 茶 (trà)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 红 (hóng: màu đỏ); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 红颜色
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 红 (hóng: màu đỏ); 颜色 (yán sè: Màu sắc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “红颜色” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 红 (hóng: màu đỏ); 颜色 (yán sè: Màu sắc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 写 (xiě: viết); 汉字 (hànzì: chữ Hán, chữ Trung Quốc).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 写汉字
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 写 (xiě: viết); 汉字 (hànzì: chữ Hán, chữ Trung Quốc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “写汉字” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 写 (xiě: viết); 汉字 (hànzì: chữ Hán, chữ Trung Quốc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 点 (diǎn: điểm); 零 (líng: không, số 0); 五 (wǔ: số năm); 分 (fēn: điểm).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 十点零五分
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 点 (diǎn: điểm); 零 (líng: không, số 0); 五 (wǔ: số năm); 分 (fēn: điểm).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 点 (diǎn: điểm); 零 (líng: không, số 0); 五 (wǔ: số năm); 分 (fēn: điểm)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 两只大熊猫
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 只 (zhī: con, chiếc); 大熊猫 (dàxióngmāo: gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "两只大熊猫" (trọng tâm: 熊猫 (gấu trúc)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 5.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 你的脚怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Chân của cậu bị làm sao thế?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Băng bó bàn chân (Đúng).
- Hình B: Cô gái làm động tác gọi điện thoại.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Cô gái quàng khăn kín mặt vì lạnh.
- Hình E: Cô gái ăn mì.
- Hình F: Hai chàng trai cầm bóng rổ, một người cao hơn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的脚怎么了?” (Chân của cậu bị làm sao thế?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Băng bó bàn chân) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Bây giờ tôi có thể gọi một cuộc điện thoại được không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我现在可以打个电话吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ tôi có thể gọi một cuộc điện thoại được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Băng bó bàn chân.
- Hình B: Cô gái làm động tác gọi điện thoại (Đúng).
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Cô gái quàng khăn kín mặt vì lạnh.
- Hình E: Cô gái ăn mì.
- Hình F: Hai chàng trai cầm bóng rổ, một người cao hơn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我现在可以打个电话吗?” (Bây giờ tôi có thể gọi một cuộc điện thoại được không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cô gái làm động tác gọi điện thoại) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 他的个子比我高。
• Nghĩa tiếng Việt: Dáng người của anh ấy cao hơn tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Băng bó bàn chân.
- Hình B: Cô gái làm động tác gọi điện thoại.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Cô gái quàng khăn kín mặt vì lạnh.
- Hình E: Cô gái ăn mì.
- Hình F: Hai chàng trai cầm bóng rổ, một người cao hơn (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他的个子比我高。” (Dáng người của anh ấy cao hơn tôi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hai chàng trai cầm bóng rổ, một người cao hơn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
• Băng phát tiếng Trung: 今天真的很冷吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay trời thực sự lạnh lắm sao?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Băng bó bàn chân.
- Hình B: Cô gái làm động tác gọi điện thoại.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Cô gái quàng khăn kín mặt vì lạnh (Đúng).
- Hình E: Cô gái ăn mì.
- Hình F: Hai chàng trai cầm bóng rổ, một người cao hơn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “今天真的很冷吗?” (Hôm nay trời thực sự lạnh lắm sao?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Cô gái quàng khăn kín mặt vì lạnh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
• Băng phát tiếng Trung: 我妈妈爱吃面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ tôi rất thích ăn mì sợi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Băng bó bàn chân.
- Hình B: Cô gái làm động tác gọi điện thoại.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Cô gái quàng khăn kín mặt vì lạnh.
- Hình E: Cô gái ăn mì (Đúng).
- Hình F: Hai chàng trai cầm bóng rổ, một người cao hơn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我妈妈爱吃面条儿。” (Mẹ tôi rất thích ăn mì sợi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình E (Cô gái ăn mì) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án E.
• Băng phát tiếng Trung: A:你看,这是多少?B:这是三。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 三 (sān: ba).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái giơ năm ngón và hai ngón.
- Hình B: Cô gái giơ hai ngón tay.
- Hình C: Bé gái giơ ba ngón tay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你看,这是多少?B:这是三。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 三 (sān: ba)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:猫在哪儿呢?B:猫在桌子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 桌子 (zhuō zi: cái bàn); 上 (shàng: trên, lên).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú mèo ngồi trên ghế.
- Hình B: Chú mèo trên bàn, cậu bé nhìn.
- Hình C: Cậu bé ôm chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:猫在桌子上。" (桌子 (cái bàn)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 妹妹 (mèi mei: em gái); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 眼睛 (yǎn jing: mắt).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:这是我妹妹。B:她眼睛很大,很漂亮。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 妹妹 (mèi mei: em gái); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 眼睛 (yǎn jing: mắt).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đánh răng.
- Hình B: Mặt nạ hổ.
- Hình C: Bé gái mắt to.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:这是我妹妹。" (妹妹 (em gái)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:你会说汉语吗?B:是的,我是中国人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ông dạy cậu bé đọc sách.
- Hình B: Hai cô bé nói chuyện.
- Hình C: Mẹ cùng con trai đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:是的,我是中国人。" (中国 (Trung Quốc)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:今天晚上我们吃什么?B:吃米饭,可以吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người ăn quả táo.
- Hình B: Rổ bánh bao.
- Hình C: Nồi cơm.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:今天晚上我们吃什么?" (今天 (hôm nay); 晚上 (buổi tối)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 妈,那只鸟会说话吗? A 谢谢 B 不会 C 没名字
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈 (mā: mẹ, má, u); 那 (nà: kia, đó); 只 (zhī: con, chiếc); 鸟 (niǎo: chim); 会 (huì: biết, sẽ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 不会 (không biết)
- C. 没名字 (chưa tên)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (不会 — bú huì). Các phương án nhiễu A (谢谢), C (没名字) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这是谁的铅笔? A 老师的 B 我的手 C 昨天早上
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师的 (thầy giáo, cô giáo của (trợ từ định ngữ))
- B. 我的手 (tay, bàn tay của tôi)
- C. 昨天早上 (buổi sáng sớm hôm qua)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (老师的 — lǎo shī de). Các phương án nhiễu B (我的手), C (昨天早上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 天气 (tiān qì: thời tiết).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这个房间怎么样? A 再见 B 天气很好 C 我不喜欢
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 天气 (tiān qì: thời tiết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 天气很好 (thời tiết rất tốt, rất hay)
- C. 我不喜欢 (Tôi không thích)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我不喜欢 — wǒ bù xǐ huān). Các phương án nhiễu A (再见), B (天气很好) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 明天几点起床? A 七点 B 十分钟 C 来学校
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai mấy giờ thức dậy? — 7 giờ (七点 = 7点).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 10分钟 (Phút)
- C. 来学校 (đến, tới trường học)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (7点). Phương án B (十分钟 - 10 phút, chỉ khoảng thời lượng) và C (来学校 - đến trường, chỉ hành động) đều sai ngữ cảnh hỏi giờ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你要吃什么? A 包子 B 很好吃 C 水和牛奶
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包子 (bāo zi: bánh bao)
- B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- C. 水和牛奶 (Nước và sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (包子 — bāo zi). Các phương án nhiễu B (很好吃), C (水和牛奶) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 不高兴 (bù gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "不高兴" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 21 (trọng tâm: 高兴 (vui vẻ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 耳朵 (ěr duo: đôi tai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 长耳朵 (zhǎng ěr duǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 耳朵 (ěr duo: đôi tai).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "长耳朵" (trọng tâm: 耳朵 (đôi tai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 口 (kǒu: miệng, mồm); 和 (hé: và, cùng với); 鼻子 (bí zi: mũi).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 口和鼻子 (kǒu hé bí zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 口 (kǒu: miệng, mồm); 和 (hé: và, cùng với); 鼻子 (bí zi: mũi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "口和鼻子" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 23 (trọng tâm: 鼻子 (cái mũi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 星期六 (xīng qī liù)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "星期六" (trọng tâm: 星期 (tuần / thứ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 真好玩儿 (zhēn hǎo wán ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 好玩儿 (hǎowánr: vui, thú vị, hấp dẫn lôi cuốn).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 好玩儿 (hǎowánr: vui, thú vị, hấp dẫn lôi cuốn)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今年 (jīnnián: năm nay); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 一 (yī: một); 岁 (suì: tuổi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:她今年多大了? B:她一岁了。 (A: tā jīn nián duō dà le? B: tā yī suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今年 (jīnnián: năm nay); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 一 (yī: một); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đang đi.
- Hình B: Cậu bé ngồi trong thùng các-tông.
- Hình C: Bé gái vẽ con cá lên bảng.
- Hình D: Hai bé gái với con heo đất.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:她今年多大了? B:她一岁了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今年 (jīnnián: năm nay); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 一 (yī: một); 岁 (suì: tuổi)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:你要画什么?小鸟? B:不是,我要画小鱼。 (A: nǐ yào huà shén me? xiǎo niǎo? B: bú shì, wǒ yào huà xiǎo yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 画 (huà: vẽ); 什么 (shén me: gì, cái gì); 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 不 (bù: không).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đang đi.
- Hình B: Cậu bé ngồi trong thùng các-tông.
- Hình C: Bé gái vẽ con cá lên bảng.
- Hình D: Hai bé gái với con heo đất.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:不是,我要画小鱼。" (小鸟 (chú chim nhỏ); 鱼 (cá)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 有 (yǒu: có); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 钱 (qián: tiền).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:姐姐,我们有几块钱了? B:28块。 (A: jiě jiě, wǒ men yǒu jǐ kuài qián le? B:28 kuài)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 有 (yǒu: có); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 块 (kuài: đồng, miếng, cục); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đang đi.
- Hình B: Cậu bé ngồi trong thùng các-tông.
- Hình C: Bé gái vẽ con cá lên bảng.
- Hình D: Hai bé gái với con heo đất.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:姐姐,我们有几块钱了?" (姐姐 (chị gái)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你在哪儿呢? B:我在这里面,真热。 (A: nǐ zài nǎ ér ne? B: wǒ zài zhè lǐ miàn, zhēn rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đang đi.
- Hình B: Cậu bé ngồi trong thùng các-tông.
- Hình C: Bé gái vẽ con cá lên bảng.
- Hình D: Hai bé gái với con heo đất.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你在哪儿呢? B:我在这里面,真热。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我 (wǒ: tôi, mình); 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 面 (miàn: mì sợi)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 觉得 (jué de: cảm thấy); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:看这儿,你们觉得哪个好? B:我喜欢绿色的。 (A: kàn zhè ér, nǐ men jué de nǎ ge hǎo? B: wǒ xǐ huān lǜ sè de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 觉得 (jué de: cảm thấy); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé đang đi.
- Hình B: Cậu bé ngồi trong thùng các-tông.
- Hình C: Bé gái vẽ con cá lên bảng.
- Hình D: Hai bé gái với con heo đất.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Ba cô gái nhìn màn hình máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:看这儿,你们觉得哪个好?" (喜欢 (thích); 觉得 (cảm thấy)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 在那儿。 B. 看电视。 C. 很好。 D. 三块。 E. 朋友的。 F. 9个月。
那是谁的狗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 那是谁的狗? (nà shì shéi de gǒu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿。 (ở đó, ở đó)
- B. 看电视。 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 朋友的。 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
- F. 9个月。 (cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (朋友的。 — péng yǒu de 。). Các phương án nhiễu A (在那儿。), B (看电视。), C (很好。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 在那儿。 B. 看电视。 C. 很好。 D. 三块。 E. 朋友的。 F. 9个月。
你在北京几年了?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 年 (nián: năm).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你在北京几年了? (nǐ zài běi jīng jǐ nián le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 年 (nián: năm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿。 (ở đó, ở đó)
- B. 看电视。 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 朋友的。 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
- F. 9个月。 (cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (9个月。 — 9 gè yuè 。). Các phương án nhiễu A (在那儿。), B (看电视。), C (很好。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 在那儿。 B. 看电视。 C. 很好。 D. 三块。 E. 朋友的。 F. 9个月。
哥,你看见我的书包了吗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥 (gē: anh trai); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 我 (wǒ: tôi, mình); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 哥,你看见我的书包了吗? (gē, nǐ kàn jiàn wǒ de shū bāo le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥 (gē: anh trai); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看见 (kàn jiàn: nhìn thấy); 我 (wǒ: tôi, mình); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿。 (ở đó, ở đó)
- B. 看电视。 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 朋友的。 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
- F. 9个月。 (cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (在那儿。 — zài nà ér 。). Các phương án nhiễu B (看电视。), C (很好。), D (三块。), E (朋友的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 她在做什么呢? (tā zài zuò shén me ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿。 (ở đó, ở đó)
- B. 看电视。 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 朋友的。 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
- F. 9个月。 (cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (看电视。 — kàn diàn shì 。). Các phương án nhiễu A (在那儿。), C (很好。), D (三块。), E (朋友的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 在那儿。 B. 看电视。 C. 很好。 D. 三块。 E. 朋友的。 F. 9个月。
你同学学习怎么样?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 学习 (xué xí: học tập, học); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你同学学习怎么样? (nǐ tóng xué xué xí zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 学习 (xué xí: học tập, học); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在那儿。 (ở đó, ở đó)
- B. 看电视。 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 很好。 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 朋友的。 (bạn bè của (trợ từ định ngữ))
- F. 9个月。 (cái, con tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (很好。 — hěn hǎo 。). Các phương án nhiễu A (在那儿。), B (看电视。), D (三块。), E (朋友的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:爸爸,( )苹果了吗? B:没有,我晚上去商店。 (A: bà bà,( ) píng guǒ le ma? B: méi yǒu, wǒ wǎn shàng qù shāng diàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 没有 (méiyǒu: không có); 我 (wǒ: tôi, mình); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也 (yě: cũng)
- B. 黄 (huáng: màu vàng)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- E. 买 (mǎi: mua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:没有,我晚上去商店。", từ/cụm từ ở phương án E (买 — mǎi) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商店 (cửa hàng); 苹果 (quả táo); 晚上 (buổi tối); 爸爸 (bố)); các phương án A (也 — yě: cũng), B (黄), C (睡觉), D (没关系) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:香蕉是什么颜色的? B:( )色的。 (A: xiāng jiāo shì shén me yán sè de? B:( ) sè de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 香蕉 (xiāng jiāo: chuối); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 色 (sè: màu sắc, sắc thái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也 (yě: cũng)
- B. 黄 (huáng: màu vàng)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- E. 买 (mǎi: mua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:香蕉是什么颜色的?", từ/cụm từ ở phương án B (黄 — huáng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (香蕉 (quả chuối)); các phương án A (也 — yě: cũng), C (睡觉), D (没关系), E (买) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:对不起,我来晚了。 B:( ),请坐。 (A: duì bù qǐ, wǒ lái wǎn le. B:( ), qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 我 (wǒ: tôi, mình); 来 (lái: đến, tới); 晚 (wǎn: muộn); 请坐 (qǐng zuò: xin mời ngồi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也 (yě: cũng)
- B. 黄 (huáng: màu vàng)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- E. 买 (mǎi: mua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:对不起,我来晚了。", từ/cụm từ ở phương án D (没关系 — méi guān xì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi); 没关系 (không sao đâu)); các phương án A (也 — yě: cũng), B (黄), C (睡觉), E (买) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:我来中国4年多了。 B:我( )是。 (A: wǒ lái zhōng guó 4 nián duō le. B: wǒ ( ) shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 来 (lái: đến, tới); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 年 (nián: năm); 多 (duō: nhiều); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也 (yě: cũng)
- B. 黄 (huáng: màu vàng)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- E. 买 (mǎi: mua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我来中国4年多了。", từ/cụm từ ở phương án A (也 — yě) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc)); các phương án B (黄 — huáng: màu vàng), C (睡觉), D (没关系), E (买) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 也 B. 黄 C. 睡觉 D. 没关系 E. 买 F. 认识
A:你弟弟在家吗?
B:在,他在( ),我去叫他。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 弟弟 (dì di: em trai); 在家 (zàijiā: ở nhà); 在 (zài: ở, tại, đang); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你弟弟在家吗? B:在,他在( ),我去叫他。 (A: nǐ dì di zài jiā ma? B: zài, tā zài ( ), wǒ qù jiào tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 弟弟 (dì di: em trai); 在家 (zàijiā: ở nhà); 在 (zài: ở, tại, đang); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 也 (yě: cũng)
- B. 黄 (huáng: màu vàng)
- C. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- D. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- E. 买 (mǎi: mua)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你弟弟在家吗?", từ/cụm từ ở phương án C (睡觉 — shuì jiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (睡觉 (ngủ); 弟弟 (em trai)); các phương án A (也 — yě: cũng), B (黄), D (没关系), E (买) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y21005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile