Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y21004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 弟弟 (dì di: em trai).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我的弟弟
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 弟弟 (dì di: em trai).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "我的弟弟" (trọng tâm: 弟弟 (em trai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没有 (méiyǒu: không có); 水 (shuǐ: nước).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 没有水
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 没有 (méiyǒu: không có); 水 (shuǐ: nước).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "没有水" (trọng tâm: 水 (nước)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 两个人
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “两个人” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 个人 (gè rén: cá nhân)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 吃面条儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃 (chī: ăn); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "吃面条儿" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 4 (trọng tâm: 面条 (mì sợi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 睡觉 (shuì jiào: ngủ).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 在睡觉
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 睡觉 (shuì jiào: ngủ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "在睡觉" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 5 (trọng tâm: 睡觉 (ngủ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 大熊猫 (dàxióngmāo: gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 明天我们去看大熊猫。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 大熊猫 (dàxióngmāo: gấu trúc lớn, gấu trúc khổng lồ).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tay cầm bút chì có mầm cây.
- Hình B: Gấu trúc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái lấy quả táo trong bát trái cây.
- Hình E: Mẹ và con gái gọi bố dậy.
- Hình F: Bé gái nâng chén trà.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "明天我们去看大熊猫。" (明天 (ngày mai); 熊猫 (gấu trúc)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 很 (hěn: rất); 喜欢 (xǐ huan: thích); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我很喜欢他的铅笔。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 很 (hěn: rất); 喜欢 (xǐ huan: thích); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tay cầm bút chì có mầm cây.
- Hình B: Gấu trúc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái lấy quả táo trong bát trái cây.
- Hình E: Mẹ và con gái gọi bố dậy.
- Hình F: Bé gái nâng chén trà.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我很喜欢他的铅笔。" (喜欢 (thích); 铅笔 (bút chì)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 八点 (bā diǎn: 8 giờ); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy).
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸,八点了,起床了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 八点 (bā diǎn: 8 giờ); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tay cầm bút chì có mầm cây.
- Hình B: Gấu trúc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái lấy quả táo trong bát trái cây.
- Hình E: Mẹ và con gái gọi bố dậy.
- Hình F: Bé gái nâng chén trà.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "爸爸,八点了,起床了。" (起床 (thức dậy); 爸爸 (bố)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 这 (zhè: đây, này); 茶 (chá: trà); 好喝 (hǎo hē: ngon); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样,这茶好喝不好喝?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 这 (zhè: đây, này); 茶 (chá: trà); 好喝 (hǎo hē: ngon); 不 (bù: không).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tay cầm bút chì có mầm cây.
- Hình B: Gấu trúc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái lấy quả táo trong bát trái cây.
- Hình E: Mẹ và con gái gọi bố dậy.
- Hình F: Bé gái nâng chén trà.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "怎么样,这茶好喝不好喝?" (茶 (trà)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 我要一个苹果,可以吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 要 (yào: muốn, cần); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 可以 (kě yǐ: có thể, được).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tay cầm bút chì có mầm cây.
- Hình B: Gấu trúc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Bé gái lấy quả táo trong bát trái cây.
- Hình E: Mẹ và con gái gọi bố dậy.
- Hình F: Bé gái nâng chén trà.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我要一个苹果,可以吗?" (苹果 (quả táo)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你的脚怎么样了?B:好多了,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 好多 (hǎoduō: rất nhiều, bao nhiêu là); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Dán băng cá nhân vào chân.
- Hình B: Cánh tay bó bột.
- Hình C: Chân bó bột chống nạng.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你的脚怎么样了?" (脚 (bàn chân)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:请不要说话,好吗?B:好的,对不起。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 请 (qǐng: xin, mời); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đeo tai nghe.
- Hình B: Người lấy tay che miệng.
- Hình C: Người lấy tay che mắt.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:好的,对不起。" (对不起 (xin lỗi)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你姐姐去哪儿了?B:她去医院了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 去医院 (qù yī yuàn: đi bệnh viện, đến viện khám).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái giơ tay trong lớp.
- Hình B: Chàng trai ngồi dùng máy tính.
- Hình C: Bác sĩ khám cho cô gái.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你姐姐去哪儿了?" (姐姐 (chị gái)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: A:谁爱吃香蕉?B:我,我爱吃香蕉。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé cầm cốc sữa.
- Hình B: Bé gái giơ hai quả chuối.
- Hình C: Bé gái ăn dưa hấu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:我,我爱吃香蕉。" (香蕉 (quả chuối)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:你哥哥喜欢那只鸟吗?B:他很喜欢那只鸟。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 哥哥 (gē ge: anh trai); 喜欢 (xǐ huan: thích); 那 (nà: kia, đó); 只 (zhī: con, chiếc); 鸟 (niǎo: chim).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Con cá vàng.
- Hình B: Chú chó.
- Hình C: Cậu bé đọc sách, con chim đậu bên cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你哥哥喜欢那只鸟吗?" (喜欢 (thích); 哥哥 (anh trai)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 岁 (suì: tuổi); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你妹妹几岁了? A 她很漂亮 B 她比我高 C 她七岁了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妹妹 (mèi mei: em gái); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 岁 (suì: tuổi); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她很漂亮 (Cô ấy rất đẹp)
- B. 她比我高 (Cô ấy so với tôi cao)
- C. 她7岁了 (Cô ấy tuổi rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (她7岁了 — tā 7 suì le). Các phương án nhiễu A (她很漂亮), B (她比我高) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 他是你的汉语老师吗? A 不是 B 没关系 C 在学校里面
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不是 (không là, phải)
- B. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- C. 在学校里面 (Ở trường học bên trong, phía trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不是 — bú shì). Các phương án nhiễu B (没关系), C (在学校里面) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你觉得哪个颜色的好? A 三块钱 B 黄色的 C 椅子上边
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三块钱 (Ba đồng (tiền), miếng tiền)
- B. 黄色的 (màu vàng, sắc vàng của (trợ từ định ngữ))
- C. 椅子上边 (phía trên, bên trên cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (黄色的 — huáng sè de). Các phương án nhiễu A (三块钱), C (椅子上边) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 做 (zuò: làm, chê chế); 包子 (bāo zi: bánh bao); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈做的包子怎么样? A 很好吃 B 真高兴 C 星期二晚上
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 做 (zuò: làm, chê chế); 包子 (bāo zi: bánh bao); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- B. 真高兴 (thật là, rất vui vẻ, hạnh phúc)
- C. 星期二晚上 (Tuần, thứ số hai (2) buổi tối, đêm)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很好吃 — hěn hǎo chī). Các phương án nhiễu B (真高兴), C (星期二晚上) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 家 (jiā: nhà, gia đình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你昨天去哪儿了? A 同学家 B 在打电话 C 我不认识那儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 家 (jiā: nhà, gia đình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学家 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
- B. 在打电话 (ở gọi điện thoại)
- C. 我不认识那儿 (Tôi không quen biết, nhận biết đó, ở đó)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (同学家 — tóng xué jiā). Các phương án nhiễu B (在打电话), C (我不认识那儿) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y21004.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề Y21004
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
热牛奶
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 热 (rè: nóng); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 热牛奶 (rè niú nǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 热 (rè: nóng); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "热牛奶" (trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 21.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 坐这儿 (zuò zhè ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “坐这儿” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画 (huà huà: vẽ tranh, hội họa); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 画画儿 (huà huà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画 (huà huà: vẽ tranh, hội họa); 儿 (ér: trẻ em, con cái).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “画画儿” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 画画 (huà huà: vẽ tranh, hội họa); 儿 (ér: trẻ em, con cái)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 红 (hóng: màu đỏ); 鼻子 (bí zi: mũi).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 红鼻子 (hóng bí zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 红 (hóng: màu đỏ); 鼻子 (bí zi: mũi).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "红鼻子" (trọng tâm: 鼻子 (cái mũi)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 三个学生 (sān gè xué shēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "三个学生" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 25 (trọng tâm: 学生 (học sinh)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 眼睛 (yǎn jing: mắt); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:这样可以吗? B:眼睛看这儿,看老师的手。 (A: zhè yàng kě yǐ ma? B: yǎn jīng kàn zhè ér, kàn lǎo shī de shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这样 (zhèyàng: như thế này, như vậy, cách này); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 眼睛 (yǎn jing: mắt); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ô đỏ và ô xanh.
- Hình B: Cô gái ôm chú chó con.
- Hình C: Bố đút cơm cho em bé.
- Hình D: Thầy giáo cầm tay cậu bé chơi piano.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái dụi mắt thức dậy trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:眼睛看这儿,看老师的手。" (老师 (giáo viên); 眼睛 (đôi mắt); 手 (bàn tay)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:你早上几点起床? B:6点30分。 (A: nǐ zǎo shàng jǐ diǎn qǐ chuáng? B:6 diǎn 30 fēn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 点 (diǎn: điểm); 分 (fēn: điểm).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ô đỏ và ô xanh.
- Hình B: Cô gái ôm chú chó con.
- Hình C: Bố đút cơm cho em bé.
- Hình D: Thầy giáo cầm tay cậu bé chơi piano.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái dụi mắt thức dậy trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你早上几点起床?" (起床 (thức dậy)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không); 和 (hé: và, cùng với); 我 (wǒ: tôi, mình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 要 (yào: muốn, cần).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你不和我玩儿了? B:我要去学校了,再见。 (A: nǐ bù hé wǒ wán ér le? B: wǒ yào qù xué xiào le, zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không); 和 (hé: và, cùng với); 我 (wǒ: tôi, mình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 要 (yào: muốn, cần).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ô đỏ và ô xanh.
- Hình B: Cô gái ôm chú chó con.
- Hình C: Bố đút cơm cho em bé.
- Hình D: Thầy giáo cầm tay cậu bé chơi piano.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái dụi mắt thức dậy trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:我要去学校了,再见。" (再见 (tạm biệt); 学校 (trường học)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:我要买那个绿的。 B:我觉得那个红的也很好。 (A: wǒ yào mǎi nà ge lǜ de. B: wǒ jué de nà ge hóng de yě hěn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 要 (yào: muốn, cần); 买 (mǎi: mua); 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 绿 (lǜ: màu xanh lá cây).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ô đỏ và ô xanh.
- Hình B: Cô gái ôm chú chó con.
- Hình C: Bố đút cơm cho em bé.
- Hình D: Thầy giáo cầm tay cậu bé chơi piano.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái dụi mắt thức dậy trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:我要买那个绿的。" (觉得 (cảm thấy)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:来,吃米饭了。 B:好,我吃一大口。 (A: lái, chī mǐ fàn le. B: hǎo, wǒ chī yī dà kǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 来 (lái: đến, tới); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 我 (wǒ: tôi, mình); 吃 (chī: ăn); 一 (yī: một).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ô đỏ và ô xanh.
- Hình B: Cô gái ôm chú chó con.
- Hình C: Bố đút cơm cho em bé.
- Hình D: Thầy giáo cầm tay cậu bé chơi piano.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái dụi mắt thức dậy trên giường.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:好,我吃一大口。" (米饭 (cơm)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 很冷。 C. 叫耳朵。 D. 三块。 E. 不会。 F. 我9岁。
你会说中国话?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 话 (huà: lời nói, câu chuyện, tiếng).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你会说中国话? (nǐ huì shuō zhōng guó huà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 话 (huà: lời nói, câu chuyện, tiếng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 很冷。 (rất lạnh)
- C. 叫耳朵。 (tên là, gọi đôi tai)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 不会。 (không biết)
- F. 我9岁。 (tôi tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (不会。 — bú huì 。). Các phương án nhiễu A (商店。), B (很冷。), C (叫耳朵。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 很冷。 C. 叫耳朵。 D. 三块。 E. 不会。 F. 我9岁。
今天天气怎么样?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天天气怎么样? (jīn tiān tiān qì zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 很冷。 (rất lạnh)
- C. 叫耳朵。 (tên là, gọi đôi tai)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 不会。 (không biết)
- F. 我9岁。 (tôi tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (很冷。 — hěn lěng 。). Các phương án nhiễu A (商店。), C (叫耳朵。), D (三块。), E (不会。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 你个子真高,多大了? (nǐ gè zi zhēn gāo, duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 真 (zhēn: thật là, rất); 高 (gāo: cao); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 很冷。 (rất lạnh)
- C. 叫耳朵。 (tên là, gọi đôi tai)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 不会。 (không biết)
- F. 我9岁。 (tôi tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (我9岁。 — wǒ 9 suì 。). Các phương án nhiễu A (商店。), B (很冷。), C (叫耳朵。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 商店。 B. 很冷。 C. 叫耳朵。 D. 三块。 E. 不会。 F. 我9岁。
你要去哪儿?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你要去哪儿? (nǐ yào qù nǎ ér?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 很冷。 (rất lạnh)
- C. 叫耳朵。 (tên là, gọi đôi tai)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 不会。 (không biết)
- F. 我9岁。 (tôi tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (商店。 — shāng diàn 。). Các phương án nhiễu B (很冷。), C (叫耳朵。), D (三块。), E (不会。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 那个小狗有名字吗? (nà ge xiǎo gǒu yǒu míng zì ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 有名 (yǒu míng: nổi tiếng, trứ danh lừng danh); 字 (zì: chữ, từ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店。 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 很冷。 (rất lạnh)
- C. 叫耳朵。 (tên là, gọi đôi tai)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 不会。 (không biết)
- F. 我9岁。 (tôi tuổi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (叫耳朵。 — jiào ěr duǒ 。). Các phương án nhiễu A (商店。), B (很冷。), D (三块。), E (不会。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:你来( )三个月了? B:是,你呢? (A: nǐ lái ( ) sān gè yuè le? B: shì, nǐ ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 来 (lái: đến, tới); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 房间 (fáng jiān: phòng)
- E. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你来( )三个月了?", từ/cụm từ ở phương án E (北京 — běi jīng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (北京 (Bắc Kinh)); các phương án A (怎么 — zěn me: như thế nào, làm sao), B (多少), C (比), D (房间) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:你的( )是多少号? B:我在604。 (A: nǐ de ( ) shì duō shǎo hào? B: wǒ zài 604)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 号 (hào: số); 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 房间 (fáng jiān: phòng)
- E. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 房间 (fáng jiān: phòng). Câu hoàn chỉnh: “A:你的房间是多少号? B:我在604。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 号 (hào: số); 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 怎么 B. 多少 C. 比 D. 房间 E. 北京 F. 认识
A:现在来学习汉语的人多吗?
B:一年( )一年多。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 来 (lái: đến, tới); 学习 (xué xí: học tập, học); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 人 (rén: người); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:现在来学习汉语的人多吗? B:一年( )一年多。 (A: xiàn zài lái xué xí hàn yǔ de rén duō ma? B: yī nián ( ) yī nián duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 来 (lái: đến, tới); 学习 (xué xí: học tập, học); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 人 (rén: người); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 房间 (fáng jiān: phòng)
- E. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:现在来学习汉语的人多吗?", từ/cụm từ ở phương án C (比 — bǐ) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (汉语 (tiếng Hán); 现在 (bây giờ); 学习 (học tập)); các phương án A (怎么 — zěn me: như thế nào, làm sao), B (多少), D (房间), E (北京) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:你( )不吃鱼? B:猫爱吃鱼,我不爱吃鱼。 (A: nǐ ( ) bù chī yú? B: māo ài chī yú, wǒ bù ài chī yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không); 吃 (chī: ăn); 鱼 (yú: cá); 猫 (māo: con mèo); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 房间 (fáng jiān: phòng)
- E. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:猫爱吃鱼,我不爱吃鱼。", từ/cụm từ ở phương án A (怎么 — zěn me) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (鱼 (cá)); các phương án B (多少 — duō shao: bao nhiêu), C (比), D (房间), E (北京) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 怎么 B. 多少 C. 比 D. 房间 E. 北京 F. 认识
A:小朋友,两个5是( )?
B:是10。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小朋友 (xiǎopéngyǒu: các bạn nhỏ, em nhỏ, thiếu nhi); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:小朋友,两个5是( )? B:是10。 (A: xiǎo péng yǒu, liǎng gè 5 shì ( )? B: shì 10)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小朋友 (xiǎopéngyǒu: các bạn nhỏ, em nhỏ, thiếu nhi); 两 (liǎng: hai); 个 (ge: cái, con, quả); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao)
- B. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- C. 比 (bǐ: hơn)
- D. 房间 (fáng jiān: phòng)
- E. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:小朋友,两个5是( )?", từ/cụm từ ở phương án B (多少 — duō shǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (朋友 (bạn bè)); các phương án A (怎么 — zěn me: như thế nào, làm sao), C (比), D (房间), E (北京) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y21004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile