Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y20902, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 和 (hé: và, cùng với); 妹妹 (mèi mei: em gái).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥和妹妹
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 和 (hé: và, cùng với); 妹妹 (mèi mei: em gái).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "哥哥和妹妹" (trọng tâm: 哥哥 (anh trai); 妹妹 (em gái)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 只 (zhī: con, chiếc); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 两只脚
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 只 (zhī: con, chiếc); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "两只脚" (trọng tâm: 脚 (bàn chân)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 真好吃
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “真好吃” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 真 (zhēn: thật là, rất); 好吃 (hǎo chī: thơm ngon)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 家 (jiā: nhà, gia đình).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小鸟的家
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 家 (jiā: nhà, gia đình).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "小鸟的家" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 4 (trọng tâm: 小鸟 (chú chim nhỏ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 钱 (qián: tiền).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 很多钱
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 钱 (qián: tiền).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很多钱” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 钱 (qián: tiền)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 比 (bǐ: hơn); 弟弟 (dì di: em trai); 高 (gāo: cao).
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐的个子比弟弟高。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 比 (bǐ: hơn); 弟弟 (dì di: em trai); 高 (gāo: cao).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đặt trên chồng sách.
- Hình B: Bé gái giơ bức tranh tự vẽ.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Chị gái cao hơn dắt tay em trai.
- Hình E: Em bé mở chiếc két sắt.
- Hình F: Chú mèo con nằm trên chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "姐姐的个子比弟弟高。" (姐姐 (chị gái); 弟弟 (em trai)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 画儿 (huàr: bức tranh, bức vẽ); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我的画儿怎么样
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 画儿 (huàr: bức tranh, bức vẽ); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đặt trên chồng sách.
- Hình B: Bé gái giơ bức tranh tự vẽ.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Chị gái cao hơn dắt tay em trai.
- Hình E: Em bé mở chiếc két sắt.
- Hình F: Chú mèo con nằm trên chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我的画儿怎么样” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 画儿 (huàr: bức tranh, bức vẽ); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì).
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 这里有什么呢?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đặt trên chồng sách.
- Hình B: Bé gái giơ bức tranh tự vẽ.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Chị gái cao hơn dắt tay em trai.
- Hình E: Em bé mở chiếc két sắt.
- Hình F: Chú mèo con nằm trên chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这里有什么呢?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这里 (zhèlǐ: nơi đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 什么 (shén me: gì, cái gì)), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 小猫和小狗是好朋友
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 和 (hé: và, cùng với); 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 是 (shì: là, phải); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 朋友 (péng you: bạn bè).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đặt trên chồng sách.
- Hình B: Bé gái giơ bức tranh tự vẽ.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Chị gái cao hơn dắt tay em trai.
- Hình E: Em bé mở chiếc két sắt.
- Hình F: Chú mèo con nằm trên chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "小猫和小狗是好朋友" (朋友 (bạn bè); 小狗 (chú chó nhỏ); 小猫 (chú mèo nhỏ)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 苹果 (píng guǒ: quả táo); 在 (zài: ở, tại, đang); 书 (shū: sách); 上面 (shàngmiàn: phía trên, bên trên, mặt trên).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 苹果在书的上面
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 苹果 (píng guǒ: quả táo); 在 (zài: ở, tại, đang); 书 (shū: sách); 上面 (shàngmiàn: phía trên, bên trên, mặt trên).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Quả táo đặt trên chồng sách.
- Hình B: Bé gái giơ bức tranh tự vẽ.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Chị gái cao hơn dắt tay em trai.
- Hình E: Em bé mở chiếc két sắt.
- Hình F: Chú mèo con nằm trên chú chó.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "苹果在书的上面" (苹果 (quả táo)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
A: Kia có phải là gấu trúc không? — B: Đúng vậy, kia là gấu trúc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Kia có phải là gấu trúc không? — B: Đúng vậy, kia là gấu trúc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hổ con.
- Hình B: Gấu trúc (Đúng).
- Hình C: Con cá.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。” (A: Kia có phải là gấu trúc không? — B: Đúng vậy, kia là gấu trúc), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Gấu trúc) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Mình không mua ghế, mình mua bàn rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你昨天买椅子了? B:我没买椅子,我买桌子了。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Mình không mua ghế, mình mua bàn rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc bàn làm việc.
- Hình B: Ghế sofa.
- Hình C: Chiếc ghế gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你昨天买椅子了? B:我没买椅子,我买桌子了。” (A: Hôm qua bạn mua ghế à? — B: Mình không mua ghế, mình mua bàn rồi), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ai thích ăn cơm? — B: Mình thích ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ổ bánh mì.
- Hình B: Đĩa sủi cảo.
- Hình C: Bát cơm và đôi đũa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。” (A: Ai thích ăn cơm? — B: Mình thích ăn cơm), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Bố bạn là giáo viên phải không? — B: Không, bố mình là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bố bạn là giáo viên phải không? — B: Không, bố mình là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Công nhân đội mũ bảo hộ.
- Hình B: Người đàn ông mặc vest ngồi ghế.
- Hình C: Bác sĩ đeo ống nghe.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。” (A: Bố bạn là giáo viên phải không? — B: Không, bố mình là bác sĩ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Sáng mai bạn thức dậy lúc mấy giờ? — B: Mình thức dậy lúc 5 giờ 45 phút.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Sáng mai bạn thức dậy lúc mấy giờ? — B: Mình thức dậy lúc 5 giờ 45 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đồng hồ báo thức kim dài lệch, khoảng 4 giờ 45–5 giờ 45 (Đúng).
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 5 giờ.
- Hình C: Đồng hồ báo thức chỉ 6 giờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。” (A: Sáng mai bạn thức dậy lúc mấy giờ? — B: Mình thức dậy lúc 5 giờ 45 phút), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Đồng hồ báo thức kim dài lệch, khoảng 4 giờ 45–5 giờ 45) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 你喜欢吃鱼吗? A喜欢 B请坐 C鱼很多
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 鱼 (yú: cá); 请坐 (qǐng zuò: xin mời ngồi); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 请坐 (qǐng zuò: xin mời ngồi)
- C. 鱼很多 (Cá rất nhiều)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (喜欢 — xǐ huān). Các phương án nhiễu B (请坐), C (鱼很多) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你去中国玩儿了几天? A我来了 B一个星期 C中国很大
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我来了 (Tôi đến, tới rồi)
- B. 一个星期 (một cái tuần, thứ)
- C. 中国很大 (Trung Quốc rất to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (一个星期 — yí gè xīng qī). Các phương án nhiễu A (我来了), C (中国很大) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他会说汉语吗? A谢谢你 B他不认识你 C他不会说汉语
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你 (cảm ơn bạn)
- B. 他不认识你 (Anh ấy không quen biết, nhận biết bạn)
- C. 他不会说汉语 (Anh ấy không biết nói, phát biểu tiếng Trung, tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (他不会说汉语 — tā bú huì shuō hàn yǔ). Các phương án nhiễu A (谢谢你), B (他不认识你) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 也 (yě: cũng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你是老师吗? A没关系 B我也是 C我不是
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 也 (yě: cũng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
- B. 我也是 (Tôi cũng là, phải)
- C. 我不是 (Tôi không là, phải)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我不是 — wǒ bú shì). Các phương án nhiễu A (没关系), B (我也是) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 今天星期几? A今天很热 B今天星期三 C今天七月四号
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 很 (hěn: rất); 热 (rè: nóng); 三 (sān: ba).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天很热 (Hôm nay rất nóng)
- B. 今天星期三 (Hôm nay tuần, thứ ba)
- C. 今天7月4号 (Hôm nay tháng, mặt trăng số)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (今天星期三 — jīn tiān xīng qī sān). Các phương án nhiễu A (今天很热), C (今天7月4号) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y20902.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề Y20902
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
喝茶
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAUống trà, thưởng trà.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 喝茶 (hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống trà, thưởng trà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喝茶" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 21 (trọng tâm: 茶 (trà)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMàu xanh lá cây; xanh sinh thái (bền vững).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 绿色 (lǜ sè)
• Nghĩa tiếng Việt: Màu xanh lá cây; xanh sinh thái (bền vững).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “绿色” (Màu xanh lá cây; xanh sinh thái (bền vững)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 三个香蕉 (sān gè xiāng jiāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "三个香蕉" (trọng tâm: 香蕉 (quả chuối)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 23.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 不要说话 (bú yào shuō huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 在学校 (zài xué xiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trường học.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "在学校" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 25 (trọng tâm: 学校 (trường học)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 这 (zhè: đây, này).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:她怎么了? B:她不喜欢吃这个。 (A: tā zěn me le? B: tā bù xǐ huān chī zhè ge)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 怎么 (zěn me: như thế nào, làm sao); 不 (bù: không); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 这 (zhè: đây, này).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái vẽ tranh màu nước.
- Hình B: Tay cầm ống nghe điện thoại.
- Hình C: Bé gái nhìn đĩa đậu không muốn ăn.
- Hình D: Hai người phụ nữ nói chuyện.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái áp tai vào bụng mẹ bầu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:她不喜欢吃这个。" (喜欢 (thích)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 和 (hé: và, cùng với); 我 (wǒ: tôi, mình); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 要 (yào: muốn, cần); 学习 (xué xí: học tập, học).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:和我去商店吗? B:对不起,我要学习画画儿。 (A: hé wǒ qù shāng diàn ma? B: duì bù qǐ, wǒ yào xué xí huà huà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 和 (hé: và, cùng với); 我 (wǒ: tôi, mình); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 要 (yào: muốn, cần); 学习 (xué xí: học tập, học).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái vẽ tranh màu nước.
- Hình B: Tay cầm ống nghe điện thoại.
- Hình C: Bé gái nhìn đĩa đậu không muốn ăn.
- Hình D: Hai người phụ nữ nói chuyện.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái áp tai vào bụng mẹ bầu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:和我去商店吗?" (对不起 (xin lỗi); 商店 (cửa hàng); 学习 (học tập)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 是 (shì: là, phải); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 电话 (diàn huà: điện thoại); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:姐姐呢?是她的电话。 B:她不在房间里。 (A: jiě jiě ne? shì tā de diàn huà. B: tā bù zài fáng jiān lǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 是 (shì: là, phải); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 电话 (diàn huà: điện thoại); 不 (bù: không); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái vẽ tranh màu nước.
- Hình B: Tay cầm ống nghe điện thoại.
- Hình C: Bé gái nhìn đĩa đậu không muốn ăn.
- Hình D: Hai người phụ nữ nói chuyện.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái áp tai vào bụng mẹ bầu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:她不在房间里。" (电话 (điện thoại); 姐姐 (chị gái)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 名字 (míng zi: tên); 没有 (méiyǒu: không có); 觉得 (jué de: cảm thấy).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:你有汉语名字吗? B:没有,你觉得什么名字好? (A: nǐ yǒu hàn yǔ míng zì ma? B: méi yǒu, nǐ jué de shén me míng zì hǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 有 (yǒu: có); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 名字 (míng zi: tên); 没有 (méiyǒu: không có); 觉得 (jué de: cảm thấy).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái vẽ tranh màu nước.
- Hình B: Tay cầm ống nghe điện thoại.
- Hình C: Bé gái nhìn đĩa đậu không muốn ăn.
- Hình D: Hai người phụ nữ nói chuyện.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái áp tai vào bụng mẹ bầu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:没有,你觉得什么名字好?" (汉语 (tiếng Hán); 觉得 (cảm thấy)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 妹妹 (mèi mei: em gái); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:妈妈,妹妹在哪儿呢? B:她在这儿。 (A: mā mā, mèi mèi zài nǎ ér ne? B: tā zài zhè ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 妹妹 (mèi mei: em gái); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái vẽ tranh màu nước.
- Hình B: Tay cầm ống nghe điện thoại.
- Hình C: Bé gái nhìn đĩa đậu không muốn ăn.
- Hình D: Hai người phụ nữ nói chuyện.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Bé gái áp tai vào bụng mẹ bầu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:妈妈,妹妹在哪儿呢?" (妈妈 (mẹ); 妹妹 (em gái)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 你喜欢哪只鸟? (nǐ xǐ huān nǎ zhǐ niǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 哪 (nǎ: nào, đâu); 只 (zhī: con, chiếc); 鸟 (niǎo: chim).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮。 (rất đẹp)
- B. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 红色的。 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- F. 有4个。 (có cái, con)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (红色的。 — hóng sè de 。). Các phương án nhiễu A (很漂亮。), B (面条儿。), D (三块。), E (好的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 你晚上吃什么? (nǐ wǎn shàng chī shén me?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮。 (rất đẹp)
- B. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 红色的。 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- F. 有4个。 (có cái, con)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (面条儿。 — miàn tiáo ér 。). Các phương án nhiễu A (很漂亮。), C (红色的。), D (三块。), E (好的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 很漂亮。 B. 面条儿。 C. 红色的。 D. 三块。 E. 好的。 F. 有4个。
你的同学里有中国人吗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你的同学里有中国人吗? (nǐ de tóng xué lǐ yǒu zhōng guó rén ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học); 里 (lǐ: bên trong, trong); 有 (yǒu: có); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮。 (rất đẹp)
- B. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 红色的。 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- F. 有4个。 (có cái, con)
• Phân tích đối chiếu: phương án F (有4个。 — yǒu 4 gè 。). Các phương án nhiễu A (很漂亮。), B (面条儿。), C (红色的。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 很漂亮。 B. 面条儿。 C. 红色的。 D. 三块。 E. 好的。 F. 有4个。
我可以去你家玩儿吗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 去 (qù: đi); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 我可以去你家玩儿吗? (wǒ kě yǐ qù nǐ jiā wán ér ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 去 (qù: đi); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮。 (rất đẹp)
- B. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 红色的。 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- F. 有4个。 (có cái, con)
• Phân tích đối chiếu: phương án E (好的。 — hǎo de 。). Các phương án nhiễu A (很漂亮。), B (面条儿。), C (红色的。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 很漂亮。 B. 面条儿。 C. 红色的。 D. 三块。 E. 好的。 F. 有4个。
你觉得北京怎么样?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你觉得北京怎么样? (nǐ jué de běi jīng zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 觉得 (jué de: cảm thấy); 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮。 (rất đẹp)
- B. 面条儿。 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 红色的。 (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- F. 有4个。 (có cái, con)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (很漂亮。 — hěn piào liàng 。). Các phương án nhiễu B (面条儿。), C (红色的。), D (三块。), E (好的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:你的汉语真好! B:谢谢!我学汉语一( )多了。 (A: nǐ de hàn yǔ zhēn hǎo! B: xiè xiè! wǒ xué hàn yǔ yī ( ) duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 年 (nián: năm)
- C. 电话 (diàn huà: điện thoại)
- D. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- E. 冷 (lěng: lạnh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你的汉语真好!", từ/cụm từ ở phương án B (年 — nián) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 汉语 (tiếng Hán)); các phương án A (再见 — zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại), C (电话), D (几), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
【Từ chọn điền】 A. 再见 B. 年 C. 电话 D. 几 E. 冷 F. 认识
A:你家的( )是多少?
B:84440007。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你家的( )是多少? B:84440007。 (A: nǐ jiā de ( ) shì duō shǎo? B:84440007)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 年 (nián: năm)
- C. 电话 (diàn huà: điện thoại)
- D. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- E. 冷 (lěng: lạnh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你家的( )是多少?", từ/cụm từ ở phương án C (电话 — diàn huà) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (电话 (điện thoại)); các phương án A (再见 — zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại), B (年), D (几), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 再见 B. 年 C. 电话 D. 几 E. 冷 F. 认识
A:明天天气怎么样?
B:明天很( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:明天天气怎么样? B:明天很( )。 (A: míng tiān tiān qì zěn me yàng? B: míng tiān hěn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 年 (nián: năm)
- C. 电话 (diàn huà: điện thoại)
- D. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- E. 冷 (lěng: lạnh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:明天天气怎么样?", từ/cụm từ ở phương án E (冷 — lěng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (明天 (ngày mai); 天气 (thời tiết)); các phương án A (再见 — zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại), B (年), C (电话), D (几) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 再见 B. 年 C. 电话 D. 几 E. 冷 F. 认识
A:这儿的包子很好吃,你要吃( )个?
B:我要吃6个。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:这儿的包子很好吃,你要吃( )个? B:我要吃6个。 (A: zhè ér de bāo zi hěn hǎo chī, nǐ yào chī ( ) gè? B: wǒ yào chī 6 gè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 年 (nián: năm)
- C. 电话 (diàn huà: điện thoại)
- D. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- E. 冷 (lěng: lạnh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu). Câu hoàn chỉnh: “A:这儿的包子很好吃,你要吃几个? B:我要吃6个。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 再见 B. 年 C. 电话 D. 几 E. 冷 F. 认识
A:我们晚上见。
B:好,( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我们晚上见。 B:好,( )。 (A: wǒ men wǎn shàng jiàn. B: hǎo,( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 年 (nián: năm)
- C. 电话 (diàn huà: điện thoại)
- D. 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu)
- E. 冷 (lěng: lạnh)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我们晚上见。", từ/cụm từ ở phương án A (再见 — zài jiàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (再见 (tạm biệt); 晚上 (buổi tối)); các phương án B (年 — nián: năm), C (电话), D (几), E (冷) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y20902 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile