Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề Y20901, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 红苹果 (hóng píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo đỏ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "红苹果" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 1 (trọng tâm: 苹果 (quả táo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 耳朵 (ěr duo: đôi tai).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 大耳朵
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 耳朵 (ěr duo: đôi tai).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "大耳朵" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 2 (trọng tâm: 耳朵 (đôi tai)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 号 (hào: số).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 二十八号
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 号 (hào: số).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 号 (hào: số)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 冷 (lěng: lạnh).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 很冷
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 冷 (lěng: lạnh).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很冷” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 很 (hěn: rất); 冷 (lěng: lạnh)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 看书 (kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách, xem sách.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "看书" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 5 (trọng tâm: 看书 (đọc sách)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 我现在去商店。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái thức dậy vươn vai trên giường.
- Hình B: Cây bút chì cài trên búi tóc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Vỏ chuối đã ăn.
- Hình E: Người phụ nữ đẩy xe mua hàng.
- Hình F: Cậu bé ngủ, con hươu cao cổ đứng cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我现在去商店。" (商店 (cửa hàng); 现在 (bây giờ)), bức tranh E thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì); 在 (zài: ở, tại, đang); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 头发 (tóu fa: tóc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 看,铅笔在那儿,她的头发上。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 铅笔 (qiān bǐ: bút chì); 在 (zài: ở, tại, đang); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 头发 (tóu fa: tóc).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái thức dậy vươn vai trên giường.
- Hình B: Cây bút chì cài trên búi tóc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Vỏ chuối đã ăn.
- Hình E: Người phụ nữ đẩy xe mua hàng.
- Hình F: Cậu bé ngủ, con hươu cao cổ đứng cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "看,铅笔在那儿,她的头发上。" (铅笔 (bút chì); 头发 (mái tóc)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 谁吃了我的香蕉?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 吃 (chī: ăn); 我 (wǒ: tôi, mình); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái thức dậy vươn vai trên giường.
- Hình B: Cây bút chì cài trên búi tóc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Vỏ chuối đã ăn.
- Hình E: Người phụ nữ đẩy xe mua hàng.
- Hình F: Cậu bé ngủ, con hươu cao cổ đứng cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "谁吃了我的香蕉?" (香蕉 (quả chuối)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 睡觉了?那好,明天早上见。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 睡觉 (shuì jiào: ngủ); 那 (nà: kia, đó); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái thức dậy vươn vai trên giường.
- Hình B: Cây bút chì cài trên búi tóc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Vỏ chuối đã ăn.
- Hình E: Người phụ nữ đẩy xe mua hàng.
- Hình F: Cậu bé ngủ, con hươu cao cổ đứng cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "睡觉了?" (睡觉 (ngủ)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm); 我 (wǒ: tôi, mình); 要 (yào: muốn, cần); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 七点了,我要起床了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm); 我 (wǒ: tôi, mình); 要 (yào: muốn, cần); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bé gái thức dậy vươn vai trên giường.
- Hình B: Cây bút chì cài trên búi tóc.
- Hình C: Hai con vẹt.
- Hình D: Vỏ chuối đã ăn.
- Hình E: Người phụ nữ đẩy xe mua hàng.
- Hình F: Cậu bé ngủ, con hươu cao cổ đứng cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "七点了,我要起床了。" (起床 (thức dậy)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 三 (sān: ba).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:今天星期几?B:今天?今天星期三。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 三 (sān: ba).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bàn tay giơ hai ngón.
- Hình B: Bàn tay giơ ba ngón.
- Hình C: Bàn tay xòe năm ngón.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:今天?" (今天 (hôm nay)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:那是你的吗?B:不是,那是我哥哥的。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không); 我 (wǒ: tôi, mình); 哥哥 (gē ge: anh trai).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi giày nam.
- Hình B: Đôi giày búp bê đỏ của bé gái.
- Hình C: Đôi giày cao gót vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:那是你的吗?B:不是,那是我哥哥的。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 不 (bù: không); 我 (wǒ: tôi, mình); 哥哥 (gē ge: anh trai)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: A:高兴吗?B:高兴,我喜欢在水里玩儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc); 我 (wǒ: tôi, mình); 喜欢 (xǐ huan: thích); 在 (zài: ở, tại, đang); 水 (shuǐ: nước); 里 (lǐ: bên trong, trong).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé nhảy lên.
- Hình B: Bé gái ngồi buồn.
- Hình C: Bé gái chơi ở bể bơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:高兴吗?" (高兴 (vui vẻ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:这是谁的手?B:你说呢?妈妈。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chân hai người ngồi ghế.
- Hình B: Bé gái che mắt bố.
- Hình C: Mặt cậu bé trong phao bơi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这是谁的手?B:你说呢?妈妈。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:你好,你喝什么?B:谢谢,我喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống); 什么 (shén me: gì, cái gì); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái uống nước cam.
- Hình B: Cô gái uống nước lọc.
- Hình C: Cô gái pha trà túi lọc.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你好,你喝什么?" (你好 (xin chào)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 热 (rè: nóng); 不 (bù: không); 真 (zhēn: thật là, rất); 漂亮 (piào liang: đẹp).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 明天天气热不热? A 不热 B 真漂亮 C 在里面
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 热 (rè: nóng); 不 (bù: không); 真 (zhēn: thật là, rất); 漂亮 (piào liang: đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不热 (không nóng)
- B. 真漂亮 (thật là, rất đẹp)
- C. 在里面 (ở bên trong, phía trong)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (不热 — bù rè). Các phương án nhiễu B (真漂亮), C (在里面) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 我 (wǒ: tôi, mình); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 妹妹 (mèi mei: em gái); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你爸爸呢? A 我认识 B 我妹妹 C 去学校了
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 我 (wǒ: tôi, mình); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 妹妹 (mèi mei: em gái); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我认识 (tôi quen biết, nhận biết)
- B. 我妹妹 (tôi em gái)
- C. 去学校了 (Đi trường học rồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (去学校了 — qù xué xiào le). Các phương án nhiễu A (我认识), B (我妹妹) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我可以坐这儿吗? A 谢谢 B 几个椅子 C 可以,请坐
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 坐 (zuò: ngồi, đi); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 几个椅子 (Mấy, vài (jǐ) cái, con cái ghế)
- C. 可以,请坐 (có thể xin mời ngồi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C (可以,请坐 — kě yǐ , qǐng zuò). Các phương án nhiễu A (谢谢), B (几个椅子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 学校 (xué xiào: trường học); 有 (yǒu: có); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你们学校有多少中国学生? A 中国人 B 五十多个 C 我们的朋友
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 学校 (xué xiào: trường học); 有 (yǒu: có); 多少 (duō shao: bao nhiêu); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人 (người Trung Quốc)
- B. 50多个 (nhiều cái, con)
- C. 我们的朋友 (bạn bè của chúng tôi, chúng ta)
• Phân tích đối chiếu: phương án B (50多个 — 50 duō gè). Các phương án nhiễu A (中国人), C (我们的朋友) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 你姐姐会做面条儿吗? A 她不会 B 很好吃 C 买了四个包子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 会 (huì: biết, sẽ); 做 (zuò: làm, chê chế); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她不会 (Cô ấy không biết)
- B. 很好吃 (rất tốt, rất hay ăn)
- C. 买了4个包子 (Mua rồi cái, con bánh bao)
• Phân tích đối chiếu: phương án A (她不会 — tā bú huì). Các phương án nhiễu B (很好吃), C (买了4个包子) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y20901.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề Y20901
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
8点20分
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 分 (fēn: điểm).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 8点20分 (8 diǎn 20 fēn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 分 (fēn: điểm).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “8点20分” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 点 (diǎn: điểm); 分 (fēn: điểm)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 小鸟的脚 (xiǎo niǎo de jiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 脚 (jiǎo: chân, bàn chân).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "小鸟的脚" (trọng tâm: 小鸟 (chú chim nhỏ); 脚 (bàn chân)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 眼睛 (yǎn jing: mắt).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 我的眼睛 (wǒ de yǎn jīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 眼睛 (yǎn jing: mắt).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "我的眼睛" (trọng tâm: 眼睛 (đôi mắt)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 23.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 打电话 (dǎ diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "打电话" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 24 (trọng tâm: 电话 (điện thoại)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 两只鱼 (liǎng zhǐ yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 两 (liǎng: hai); 只 (zhī: con, chiếc); 鱼 (yú: cá).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "两只鱼" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 25 (trọng tâm: 鱼 (cá)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Dáng người của tớ cao hơn cậu. — B: Đúng vậy, Cún Lớn ơi, tớ không cao bằng cậu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:我的个子比你高。 B:是的,大狗,我没有你高。 (A: wǒ de gè zi bǐ nǐ gāo. B: shì de, dà gǒu, wǒ méi yǒu nǐ gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Dáng người của tớ cao hơn cậu. — B: Đúng vậy, Cún Lớn ơi, tớ không cao bằng cậu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé kéo vali, chú gấu bông trên vai.
- Hình C: Cô gái nghe điện thoại cầm sổ.
- Hình D: Em bé không chịu ăn.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Chú chó lớn và chú chó nhỏ (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我的个子比你高。 B:是的,大狗,我没有你高。” (A: Dáng người của tớ cao hơn cậu. — B: Đúng vậy, Cún Lớn ơi, tớ không cao bằng cậu), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Chú chó lớn và chú chó nhỏ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúng mình sắp đi Bắc Kinh chơi. — B: Tuyệt quá, cậu có biết nói tiếng Hán không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我们要去北京玩儿。 B:好的,你会说汉语吗? (A: wǒ men yào qù běi jīng wán ér. B: hǎo de, nǐ huì shuō hàn yǔ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúng mình sắp đi Bắc Kinh chơi. — B: Tuyệt quá, cậu có biết nói tiếng Hán không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé kéo vali, chú gấu bông trên vai (Đúng).
- Hình C: Cô gái nghe điện thoại cầm sổ.
- Hình D: Em bé không chịu ăn.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Chú chó lớn và chú chó nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我们要去北京玩儿。 B:好的,你会说汉语吗?” (A: Chúng mình sắp đi Bắc Kinh chơi. — B: Tuyệt quá, cậu có biết nói tiếng Hán không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé kéo vali, chú gấu bông trên vai) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chú gấu trúc này năm nay mấy tuổi rồi? — B: Một tuổi sáu tháng.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:这只熊猫今年几岁了? B:一岁零六个月。 (A: zhè zhǐ xióng māo jīn nián jǐ suì le? B: yī suì líng liù gè yuè)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú gấu trúc này năm nay mấy tuổi rồi? — B: Một tuổi sáu tháng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre (Đúng).
- Hình B: Cậu bé kéo vali, chú gấu bông trên vai.
- Hình C: Cô gái nghe điện thoại cầm sổ.
- Hình D: Em bé không chịu ăn.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Chú chó lớn và chú chó nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这只熊猫今年几岁了? B:一岁零六个月。” (A: Chú gấu trúc này năm nay mấy tuổi rồi? — B: Một tuổi sáu tháng), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Gấu trúc ăn tre) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Em ấy làm sao thế? — B: Không sao đâu, em ấy thấy món này không ngon.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:他怎么了? B:没关系,他觉得这个不好吃。 (A: tā zěn me le? B: méi guān xì, tā jué de zhè ge bù hǎo chī)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Em ấy làm sao thế? — B: Không sao đâu, em ấy thấy món này không ngon.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé kéo vali, chú gấu bông trên vai.
- Hình C: Cô gái nghe điện thoại cầm sổ.
- Hình D: Em bé không chịu ăn (Đúng).
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Chú chó lớn và chú chó nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:他怎么了? B:没关系,他觉得这个不好吃。” (A: Em ấy làm sao thế? — B: Không sao đâu, em ấy thấy món này không ngon), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Em bé không chịu ăn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Thầy Lý nói ngày mai 8 giờ thầy ấy đến. — B: Vâng, cảm ơn bạn, tạm biệt.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:李老师说他明天8点来。 B:好,谢谢你,再见。 (A: lǐ lǎo shī shuō tā míng tiān 8 diǎn lái. B: hǎo, xiè xiè nǐ, zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: A: Thầy Lý nói ngày mai 8 giờ thầy ấy đến. — B: Vâng, cảm ơn bạn, tạm biệt.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Gấu trúc ăn tre.
- Hình B: Cậu bé kéo vali, chú gấu bông trên vai.
- Hình C: Cô gái nghe điện thoại cầm sổ (Đúng).
- Hình D: Em bé không chịu ăn.
- Hình E: Chiếc ba lô xanh.
- Hình F: Chú chó lớn và chú chó nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:李老师说他明天8点来。 B:好,谢谢你,再见。” (A: Thầy Lý nói ngày mai 8 giờ thầy ấy đến. — B: Vâng, cảm ơn bạn, tạm biệt), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cô gái nghe điện thoại cầm sổ) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
【Từ chọn điền】 A. 同学家。 B. 鼻子。 C. 我爱玩儿。 D. 三块。 E. 绿的。 F. 207。
昨天晚上你去哪儿了?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 昨天晚上你去哪儿了? (zuó tiān wǎn shàng nǐ qù nǎ ér le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学家。 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
- B. 鼻子。 (bí zi: mũi)
- C. 我爱玩儿。 (Tôi yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 绿的。 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- F. 207。
• Phân tích đối chiếu: phương án A (同学家。 — tóng xué jiā 。). Các phương án nhiễu B (鼻子。), C (我爱玩儿。), D (三块。), E (绿的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 你在哪个房间呢? (nǐ zài nǎ ge fáng jiān ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 房间 (fáng jiān: phòng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学家。 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
- B. 鼻子。 (bí zi: mũi)
- C. 我爱玩儿。 (Tôi yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 绿的。 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- F. 207。
• Phân tích đối chiếu: phương án F (207。 — 207。). Các phương án nhiễu A (同学家。), B (鼻子。), C (我爱玩儿。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 同学家。 B. 鼻子。 C. 我爱玩儿。 D. 三块。 E. 绿的。 F. 207。
你爱学习吗?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 学习 (xué xí: học tập, học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你爱学习吗? (nǐ ài xué xí ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 学习 (xué xí: học tập, học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学家。 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
- B. 鼻子。 (bí zi: mũi)
- C. 我爱玩儿。 (Tôi yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 绿的。 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- F. 207。
• Phân tích đối chiếu: phương án C (我爱玩儿。 — wǒ ài wán ér 。). Các phương án nhiễu A (同学家。), B (鼻子。), D (三块。), E (绿的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 同学家。 B. 鼻子。 C. 我爱玩儿。 D. 三块。 E. 绿的。 F. 207。
你喜欢什么颜色的书包?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你喜欢什么颜色的书包? (nǐ xǐ huān shén me yán sè de shū bāo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 什么 (shén me: gì, cái gì); 颜色 (yán sè: Màu sắc); 书包 (shūbāo: cặp sách, ba lô đi học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学家。 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
- B. 鼻子。 (bí zi: mũi)
- C. 我爱玩儿。 (Tôi yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 绿的。 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- F. 207。
• Phân tích đối chiếu: phương án E (绿的。 — lǜ de 。). Các phương án nhiễu A (同学家。), B (鼻子。), C (我爱玩儿。), D (三块。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 同学家。 B. 鼻子。 C. 我爱玩儿。 D. 三块。 E. 绿的。 F. 207。
口的上边是什么?
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 口 (kǒu: miệng, mồm); 上边 (shàngbian: phía trên, bên trên, mặt trên); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 口的上边是什么? (kǒu de shàng biān shì shén me?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 口 (kǒu: miệng, mồm); 上边 (shàngbian: phía trên, bên trên, mặt trên); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学家。 (nhà, gia đình bạn cùng học, bạn học)
- B. 鼻子。 (bí zi: mũi)
- C. 我爱玩儿。 (Tôi yêu, yêu thích chơi, vui chơi giải trí)
- D. 三块。 (ba đồng (tiền), miếng)
- E. 绿的。 (màu xanh lá cây của (trợ từ định ngữ))
- F. 207。
• Phân tích đối chiếu: phương án B (鼻子。 — bí zi 。). Các phương án nhiễu A (同学家。), C (我爱玩儿。), D (三块。), E (绿的。) sai lệch thông tin hoặc không trả lời đúng trọng tâm câu hỏi.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:你在画什么? B:我在画猫,这只猫是( )色的。 (A: nǐ zài huà shén me? B: wǒ zài huà māo, zhè zhǐ māo shì ( ) sè de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 画 (huà: vẽ); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 猫 (māo: con mèo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- C. 名字 (míng zi: tên)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 也 (yě: cũng)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 黄 (huáng: màu vàng). Câu hoàn chỉnh: “A:你在画什么? B:我在画猫,这只猫是黄色的。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 画 (huà: vẽ); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình); 猫 (māo: con mèo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: A:我弟弟不喜欢喝牛奶。 B:我( )是。 (A: wǒ dì di bù xǐ huān hē niú nǎi. B: wǒ ( ) shì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 弟弟 (dì di: em trai); 不 (bù: không); 喜欢 (xǐ huan: thích); 喝 (hē: uống); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- C. 名字 (míng zi: tên)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 也 (yě: cũng)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我弟弟不喜欢喝牛奶。", từ/cụm từ ở phương án E (也 — yě) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (牛奶 (sữa tươi); 喜欢 (thích); 弟弟 (em trai)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), B (怎么样), C (名字), D (黄) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:你妈妈是老师吗? B:不是,她是( )。 (A: nǐ mā mā shì lǎo shī ma? B: bú shì, tā shì ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妈妈 (mā ma: mẹ); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 不 (bù: không); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- C. 名字 (míng zi: tên)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 也 (yě: cũng)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你妈妈是老师吗?", từ/cụm từ ở phương án A (医生 — yī shēng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 医生 (bác sĩ); 妈妈 (mẹ)); các phương án B (怎么样 — zěn me yàng: như thế nào, ra sao), C (名字), D (黄), E (也) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:晚上吃米饭( )? B:好,晚上见。 (A: wǎn shàng chī mǐ fàn ( )? B: hǎo, wǎn shàng jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- C. 名字 (míng zi: tên)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 也 (yě: cũng)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:晚上吃米饭( )?", từ/cụm từ ở phương án B (怎么样 — zěn me yàng) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (米饭 (cơm); 晚上 (buổi tối)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), C (名字), D (黄), E (也) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:那个人叫什么( )? B:对不起,你说谁? (A: nà ge rén jiào shén me ( )? B: duì bù qǐ, nǐ shuō shuí?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个人 (gè rén: cá nhân); 叫 (jiào: tên là, gọi); 什么 (shén me: gì, cái gì); 对不起 (duì bu qǐ: xin lỗi); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao)
- C. 名字 (míng zi: tên)
- D. 黄 (huáng: màu vàng)
- E. 也 (yě: cũng)
- F. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:那个人叫什么( )?", từ/cụm từ ở phương án C (名字 — míng zì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (对不起 (xin lỗi)); các phương án A (医生 — yī shēng: bác sĩ), B (怎么样), D (黄), E (也) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y20901 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile