Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề YCT2-M02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 和 (hé: và, cùng với); 妹妹 (mèi mei: em gái).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥和妹妹 (gēge hé mèimei)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 和 (hé: và, cùng với); 妹妹 (mèi mei: em gái).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 和 (hé: và, cùng với); 妹妹 (mèi mei: em gái)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 两只脚 (liǎng zhī jiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai bàn chân.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “两只脚” (Hai bàn chân) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 真好吃 (zhēn hǎochī)
• Nghĩa tiếng Việt: Thật là ngon miệng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “真好吃” (Thật là ngon miệng) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 小鸟的家 (xiǎoniǎo de jiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà của chú chim nhỏ / tổ chim.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “小鸟的家” (Nhà của chú chim nhỏ / tổ chim) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 很多钱 (hěn duō qián)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều tiền.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很多钱” (Rất nhiều tiền) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐的个子比弟弟高。 (jiějie de gèzi bǐ dìdi gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Chị gái dáng người cao hơn em trai.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果在书上面 (Quả táo ở trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样 (Bức tranh của tôi thế nào)
- C. 漂亮的新衣服 (Bộ quần áo mới đẹp)
- D. 姐姐比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢 (Trong hộp quà có gì thế)
- F. 小猫小狗好朋友 (Mèo con và chó con là bạn tốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “姐姐的个子比弟弟高。” với nội dung bài, phương án D — 姐姐比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 我的画儿怎么样? (wǒ de huàr zěnmeyàng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bức tranh của tôi thế nào.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果在书上面 (Quả táo ở trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样 (Bức tranh của tôi thế nào)
- C. 漂亮的新衣服 (Bộ quần áo mới đẹp)
- D. 姐姐比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢 (Trong hộp quà có gì thế)
- F. 小猫小狗好朋友 (Mèo con và chó con là bạn tốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我的画儿怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 我的画儿怎么样 (Bức tranh của tôi thế nào) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 这里有什么呢? (zhèlǐ yǒu shénme ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có cái gì thế nhỉ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果在书上面 (Quả táo ở trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样 (Bức tranh của tôi thế nào)
- C. 漂亮的新衣服 (Bộ quần áo mới đẹp)
- D. 姐姐比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢 (Trong hộp quà có gì thế)
- F. 小猫小狗好朋友 (Mèo con và chó con là bạn tốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这里有什么呢?” với nội dung bài, phương án E — 这里有什么呢 (Trong hộp quà có gì thế) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 小猫和小狗是好朋友。 (xiǎomāo hé xiǎogǒu shì hǎo péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo con và cún con là bạn tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果在书上面 (Quả táo ở trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样 (Bức tranh của tôi thế nào)
- C. 漂亮的新衣服 (Bộ quần áo mới đẹp)
- D. 姐姐比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢 (Trong hộp quà có gì thế)
- F. 小猫小狗好朋友 (Mèo con và chó con là bạn tốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小猫和小狗是好朋友。” với nội dung bài, phương án F — 小猫小狗好朋友 (Mèo con và chó con là bạn tốt) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Băng phát tiếng Trung: 苹果在书的上面。 (píngguǒ zài shū de shàngmiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo ở trên quyển sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 苹果在书上面 (Quả táo ở trên quyển sách)
- B. 我的画儿怎么样 (Bức tranh của tôi thế nào)
- C. 漂亮的新衣服 (Bộ quần áo mới đẹp)
- D. 姐姐比弟弟高 (Chị gái cao hơn em trai)
- E. 这里有什么呢 (Trong hộp quà có gì thế)
- F. 小猫小狗好朋友 (Mèo con và chó con là bạn tốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “苹果在书的上面。” với nội dung bài, phương án A — 苹果在书上面 (Quả táo ở trên quyển sách) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 熊猫 (xióng māo: gấu trúc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。 (A: Nà shì xióngmāo ma? B: Shì de, nà shì xióngmāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 熊猫 (xióng māo: gấu trúc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那是猴子 (Con khỉ)
- B. 那是熊猫 (Đó là gấu trúc)
- C. 那是大象 (Chú voi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:那是熊猫吗? B:是的,那是熊猫。” với nội dung bài, phương án B — 那是熊猫 (Đó là gấu trúc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:你昨天买椅子了? B:没买椅子,我买桌子了。 (A: Nǐ zuótiān mǎi yǐzi le? B: Méi mǎi yǐzi, wǒ mǎi zhuōzi le)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 买 (mǎi: mua); 椅子 (yǐ zi: cái ghế); 没 (méi: không, chưa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我买桌子了 (Tôi mua bàn rồi)
- B. 一把椅子 (Chiếc ghế tựa)
- C. 一张大床 (Chiếc giường)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你昨天买椅子了? B:没买椅子,我买桌子了。” với nội dung bài, phương án A — 我买桌子了 (Tôi mua bàn rồi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。 (A: Shéi ài chī mǐfàn? B: Wǒ ài chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谁 (shéi: ai); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一碗面条 (Bát mì)
- B. 吃包子 (Bánh bao)
- C. 我爱吃米饭 (Tôi thích ăn cơm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:谁爱吃米饭? B:我爱吃米饭。” với nội dung bài, phương án C — 我爱吃米饭 (Tôi thích ăn cơm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。 (A: Nǐ bàba shì lǎoshī ma? B: Bù, wǒ bàba shì yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爸爸 (bà ba: bố); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 不 (bù: không); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校老师 (Thầy giáo)
- B. 警察叔叔 (Cảnh sát)
- C. 我爸爸是医生 (Bố tôi là bác sĩ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你爸爸是老师吗? B:不,我爸爸是医生。” với nội dung bài, phương án C — 我爸爸是医生 (Bố tôi là bác sĩ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。 (A: Nǐ míngtiān zǎoshang jǐ diǎn qǐchuáng? B: Wǒ wǔ diǎn sìshíwǔ qǐchuáng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 明天 (míng tiān: ngày mai); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 起床 (qǐ chuáng: thức dậy); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 五点四十五 (5 giờ 45 phút)
- B. 六点整 (6 giờ đúng)
- C. 七点十五 (7 giờ 15 phút)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你明天早上几点起床? B:我五点四十五起床。” với nội dung bài, phương án A — 五点四十五 (5 giờ 45 phút) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你喜欢吃鱼吗? (Nǐ xǐhuan chī yú ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 吃 (chī: ăn); 鱼 (yú: cá).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐhuan)
- B. 请坐 (qǐng zuò)
- C. 鱼很多 (yú hěn duō)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你喜欢吃鱼吗?” với nội dung bài, phương án A — 喜欢 (xǐhuan) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 你去中国玩儿了几天? (Nǐ qù Zhōngguó wánrle jǐ tiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 玩儿 (wánr: chơi, vui chơi giải trí); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我来了 (wǒ lái le)
- B. 一个星期 (yí ge xīngqī)
- C. 中国很大 (Zhōngguó hěn dà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你去中国玩儿了几天?” với nội dung bài, phương án B — 一个星期 (yí ge xīngqī) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他会说汉语吗? (Tā huì shuō Hànyǔ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 会 (huì: biết, sẽ); 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢你 (xièxie nǐ)
- B. 他不认识你 (tā bù rènshi nǐ)
- C. 他不会说汉语 (tā bú huì shuō Hànyǔ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他会说汉语吗?” với nội dung bài, phương án C — 他不会说汉语 (tā bú huì shuō Hànyǔ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你是老师吗? (Nǐ shì lǎoshī ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 是 (shì: là, phải); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没关系 (méi guānxi)
- B. 我也是 (wǒ yě shì)
- C. 我不是 (wǒ bú shì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “你是老师吗?” với nội dung bài, phương án C — 我不是 (wǒ bú shì) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天星期几? (Jīntiān xīngqī jǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天很热 (jīntiān hěn rè)
- B. 今天星期三 (jīntiān xīngqīsān)
- C. 今天七月四号 (jīntiān qī yuè sì hào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án B — 今天星期三 (jīntiān xīngqīsān) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 爷爷 (yé ye: ông nội); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 词语:hē chá 喝茶 (Uống trà) ★ 画面内容:爷爷正端着茶杯喝热茶 (喝茶)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 喝茶 (hē chá: uống trà, thưởng trà); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 爷爷 (yé ye: ông nội); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “画面内容:爷爷正端着茶杯喝热茶 (喝茶)。” với nội dung gốc “词语:hē chá 喝茶 (Uống trà)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第22题:看词语,判断是否一致:
词语:lǜsè 绿色 (Màu xanh lá cây)
★ 画面内容:一个红色的气球 (红色,不是绿色)。
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 22
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 词语:lǜsè 绿色 (Màu xanh lá cây) ★ 画面内容:一个红色的气球 (红色,不是绿色)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 绿色 (lǜsè: màu xanh lá cây); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “画面内容:一个红色的气球 (红色,不是绿色)。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “词语:lǜsè 绿色 (Màu xanh lá cây)”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 个 (ge: cái, con, quả); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 盘子 (pán zi: cái đĩa, cái mâm).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 词语:5 ge xiāngjiāo 5个香蕉 (5 quả chuối) ★ 画面内容:盘子里只有三个香蕉 (3个香蕉,不是5个)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 个 (ge: cái, con, quả); 香蕉 (xiāng jiāo: chuối); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 盘子 (pán zi: cái đĩa, cái mâm).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “画面内容:盘子里只有三个香蕉 (3个香蕉,不是5个)。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “词语:5 ge xiāngjiāo 5个香蕉 (5 quả chuối)”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 阅览室 (yuèlǎnshì: phòng đọc sách, phòng đọc tài liệu).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 词语:bú yào shuōhuà 不要说话 (Đừng nói chuyện) ★ 画面内容:阅览室里把手指放在嘴边示意安静 (不要说话)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 不要 (búyào: đừng, không được, chớ); 说话 (shuō huà: nói chuyện, nói); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 阅览室 (yuèlǎnshì: phòng đọc sách, phòng đọc tài liệu).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “画面内容:阅览室里把手指放在嘴边示意安静 (不要说话)。” với nội dung gốc “词语:bú yào shuōhuà 不要说话 (Đừng nói chuyện)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
第25题:看词语,判断是否一致:
词语:zài xuéxiào 在学校 (Ở trường học)
★ 画面内容:学生们在学校教学楼前上课活动 (在学校)。
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 25
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 们 (men: các, những).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 词语:zài xuéxiào 在学校 (Ở trường học) ★ 画面内容:学生们在学校教学楼前上课活动 (在学校)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên); 们 (men: các, những).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “画面内容:学生们在学校教学楼前上课活动 (在学校)。” với nội dung gốc “词语:zài xuéxiào 在学校 (Ở trường học)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的图片: A:她怎么了?(Tā zěnme le?) B:她不喜欢吃这个。(Tā bù xǐhuan chī zhège.)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习画画儿 (Bạn nhỏ học vẽ tranh)
- B. 是她的电话 (Đó là điện thoại của cô ấy)
- C. 不喜欢吃这个 (Không thích ăn món này)
- D. 写汉语名字 (Viết tên tiếng Hán)
- E. 新书包 (Chiếc cặp sách mới)
- F. 妹妹在这儿 (Em gái ở đây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读对话,选择匹配的图片: A:她怎么了?(Tā zěnme le?) B:她不喜欢吃这个。(Tā bù xǐhuan chī zhège.)” với nội dung bài, phương án C — 不喜欢吃这个 (Không thích ăn món này) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的图片: A:和我去商店吗?(Hé wǒ qù shāngdiàn ma?) B:对不起,我要学习画画儿。(Duìbuqǐ, wǒ yào xuéxí huà huàr.)
• Nghĩa tiếng Việt: Học vẽ tranh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习画画儿 (Bạn nhỏ học vẽ tranh)
- B. 是她的电话 (Đó là điện thoại của cô ấy)
- C. 不喜欢吃这个 (Không thích ăn món này)
- D. 写汉语名字 (Viết tên tiếng Hán)
- E. 新书包 (Chiếc cặp sách mới)
- F. 妹妹在这儿 (Em gái ở đây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读对话,选择匹配的图片: A:和我去商店吗?(Hé wǒ qù shāngdiàn ma?) B:对不起,我要学习画画儿。(Duìbuqǐ, wǒ yào xuéxí huà huàr.)” với nội dung bài, phương án A — 学习画画儿 (Bạn nhỏ học vẽ tranh) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
阅读对话,选择匹配的图片:
A:姐姐呢?是她的电话。(Jiějie ne? Shì tā de diànhuà.)
B:她不在房间里。(Tā bú zài fángjiān li.)
YCT Thiếu nhi
AHình ABHình BCHình CDHình DEHình EFHình F
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó điện thoại của chị ấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的图片: A:姐姐呢?是她的电话。(Jiějie ne? Shì tā de diànhuà.) B:她不在房间里。(Tā bú zài fángjiān li.)
• Nghĩa tiếng Việt: Có điện thoại của chị ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习画画儿 (Bạn nhỏ học vẽ tranh)
- B. 是她的电话 (Đó là điện thoại của cô ấy)
- C. 不喜欢吃这个 (Không thích ăn món này)
- D. 写汉语名字 (Viết tên tiếng Hán)
- E. 新书包 (Chiếc cặp sách mới)
- F. 妹妹在这儿 (Em gái ở đây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读对话,选择匹配的图片: A:姐姐呢?是她的电话。(Jiějie ne? Shì tā de diànhuà.) B:她不在房间里。(Tā bú zài fángjiān li.)” với nội dung bài, phương án B — 是她的电话 (Đó là điện thoại của cô ấy) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的图片: A:你有汉语名字吗?(Nǐ yǒu Hànyǔ míngzi ma?) B:没有,你觉得什么名字好?(Méiyǒu, nǐ juéde shénme míngzi hǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习画画儿 (Bạn nhỏ học vẽ tranh)
- B. 是她的电话 (Đó là điện thoại của cô ấy)
- C. 不喜欢吃这个 (Không thích ăn món này)
- D. 写汉语名字 (Viết tên tiếng Hán)
- E. 新书包 (Chiếc cặp sách mới)
- F. 妹妹在这儿 (Em gái ở đây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读对话,选择匹配的图片: A:你有汉语名字吗?(Nǐ yǒu Hànyǔ míngzi ma?) B:没有,你觉得什么名字好?(Méiyǒu, nǐ juéde shénme míngzi hǎo?)” với nội dung bài, phương án D — 写汉语名字 (Viết tên tiếng Hán) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 阅读对话,选择匹配的图片: A:妈妈,妹妹在哪儿呢?(Māma, mèimei zài nǎr ne?) B:她在这儿。(Tā zài zhèr.)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 阅读 (yuè dú: đọc, đọc sách, việc đọc); 对话 (duì huà: đối thoại, trò chuyện); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习画画儿 (Bạn nhỏ học vẽ tranh)
- B. 是她的电话 (Đó là điện thoại của cô ấy)
- C. 不喜欢吃这个 (Không thích ăn món này)
- D. 写汉语名字 (Viết tên tiếng Hán)
- E. 新书包 (Chiếc cặp sách mới)
- F. 妹妹在这儿 (Em gái ở đây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “阅读对话,选择匹配的图片: A:妈妈,妹妹在哪儿呢?(Māma, mèimei zài nǎr ne?) B:她在这儿。(Tā zài zhèr.)” với nội dung bài, phương án F — 妹妹在这儿 (Em gái ở đây) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 选择最佳对应答句: 你喜欢哪只鸟?(Nǐ xǐhuan nǎ zhī niǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 答 (dā: trả lời, đáp); 句 (jù: câu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在家里(Zài jiālǐ.) (ở nhà bên trong)
- B. 八点(Bā diǎn.) (8 giờ)
- C. 红色的(Hóngsè de.) (màu đỏ, sắc đỏ cách mạng của (trợ từ định ngữ))
- D. 坐飞机(Zuò fēijī.) (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “选择最佳对应答句: 你喜欢哪只鸟?(Nǐ xǐhuan nǎ zhī niǎo?)” với nội dung bài, phương án C — 红色的(Hóngsè de.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 选择最佳对应答句: 你晚上吃什么?(Nǐ wǎnshang chī shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 答 (dā: trả lời, đáp); 句 (jù: câu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去商店(Qù shāngdiàn.) (đi cửa hàng)
- B. 面条儿(Miàntiáor.) (Mì, sợi mì)
- C. 星期三(Xīngqīsān.) (tuần, thứ ba)
- D. 他是我哥哥(Tā shì wǒ gēge.) (Anh ấy là, phải tôi anh trai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “选择最佳对应答句: 你晚上吃什么?(Nǐ wǎnshang chī shénme?)” với nội dung bài, phương án B — 面条儿(Miàntiáor.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 选择最佳对应答句: 你的同学里有中国人吗?(Nǐ de tóngxué li yǒu Zhōngguórén ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 答 (dā: trả lời, đáp); 句 (jù: câu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明天见(Míngtiān jiàn.) (Ngày mai gặp lại)
- B. 在桌子上(Zài zhuōzi shàng.) (Ở cái bàn trên)
- C. 没关系(Méi guānxi.) (Không sao, không có gì)
- D. 有4个(Yǒu 4 ge.) (có cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “选择最佳对应答句: 你的同学里有中国人吗?(Nǐ de tóngxué li yǒu Zhōngguórén ma?)” với nội dung bài, phương án D — 有4个(Yǒu 4 ge.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 选择最佳对应答句: 我可以去你家玩儿吗?(Wǒ kěyǐ qù nǐ jiā wánr ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 答 (dā: trả lời, đáp); 句 (jù: câu); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 五岁了(Wǔ suì le.) (Số năm (5) tuổi rồi)
- B. 好的(Hǎo de.) (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
- C. 在医院(Zài yīyuàn.) (ở bệnh viện)
- D. 十块钱(Shí kuài qián.) (Mười đồng (tiền), miếng tiền)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “选择最佳对应答句: 我可以去你家玩儿吗?(Wǒ kěyǐ qù nǐ jiā wánr ma?)” với nội dung bài, phương án B — 好的(Hǎo de.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 选择最佳对应答句: 你觉得北京怎么样?(Nǐ juéde Běijīng zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 最 (zuì: nhất); 对应 (duì yìng: tương ứng, ứng với, đối ứng); 答 (dā: trả lời, đáp); 句 (jù: câu); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很漂亮(Hěn piàoliang.) (rất đẹp)
- B. 喝牛奶(Hē niúnǎi.) (uống sữa tươi)
- C. 看电视(Kàn diànshì.) (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
- D. 下雨了(Xiàyǔ le.) (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “选择最佳对应答句: 你觉得北京怎么样?(Nǐ juéde Běijīng zěnmeyàng?)” với nội dung bài, phương án A — 很漂亮(Hěn piàoliang.) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:你的汉语真好! B:谢谢!我学汉语一( )多了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高兴(gāoxìng) (Vui vẻ, hạnh phúc)
- B. 年(nián) (Năm (thời gian))
- C. 铅笔(qiānbǐ) (Bút chì)
- D. 唱歌(chànggē) (Hát, ca hát)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 年(nián). Câu hoàn chỉnh: “A:你的汉语真好! B:谢谢!我学汉语一年(nián)多了。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 汉语 (Hàn yǔ: tiếng Trung, tiếng Hán); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 我 (wǒ: tôi, mình)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你家的( )是多少? B:84440007。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鞋子(xiézi) (Giày, đôi giày)
- B. 眼睛(yǎnjing) (Mắt)
- C. 电话(diànhuà) (Điện thoại)
- D. 睡觉(shuìjiào) (Ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 电话(diànhuà). Câu hoàn chỉnh: “A:你家的电话(diànhuà)是多少? B:84440007。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 家 (jiā: nhà, gia đình); 是 (shì: là, phải); 多少 (duō shao: bao nhiêu)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:明天天气怎么样? B:明天很( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房间(fángjiān) (Phòng)
- B. 冷(lěng) (Lạnh)
- C. 书包(shūbāo) (Cặp sách, ba lô đi học)
- D. 游泳(yóuyǒng) (Bơi lội)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 冷(lěng). Câu hoàn chỉnh: “A:明天天气怎么样? B:明天很冷(lěng)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 天气 (tiān qì: thời tiết); 怎么样 (zěn me yàng: như thế nào, ra sao); 很 (hěn: rất)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:这儿的包子很好吃,你要吃( )个? B:我要吃6个。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 几(jǐ) (Mấy, vài (jǐ))
- B. 椅子(yǐzi) (Cái ghế)
- C. 医生(yīshēng) (Bác sĩ)
- D. 颜色(yánsè) (Màu sắc)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 几(jǐ). Câu hoàn chỉnh: “A:这儿的包子很好吃,你要吃几(jǐ)个? B:我要吃6个。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 包子 (bāo zi: bánh bao); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 吃 (chī: ăn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 要 (yào: muốn, cần)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我们晚上见。 B:好,( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见(zàijiàn) (Tạm biệt, hẹn gặp lại)
- B. 裤子(kùzi) (Quần, cái quần)
- C. 香蕉(xiāngjiāo) (Chuối)
- D. 天气(tiānqì) (Thời tiết)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 再见(zàijiàn). Câu hoàn chỉnh: “A:我们晚上见。 B:好,再见(zàijiàn)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 晚上 (wǎn shang: buổi tối, đêm); 见 (jiàn: thấy, nhìn thấy); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCT2-M02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile