Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề Y11318, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 牛奶 (niú nǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: sữa bò
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “牛奶” (sữa bò) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 鸟 (niǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: con chim (ĐIỂU)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “鸟” (con chim (ĐIỂU)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 九 (jiǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: số chín (CỬU)
• Phân tích đối chiếu: Trong tranh chỉ có 4 chiếc bánh nhỏ, không phải 9.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 再见 (zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: tạm biệt (TÁI KIẾN)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “再见” (tạm biệt (TÁI KIẾN)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 好 (hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: tốt / giỏi (HẢO)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “好” (tốt / giỏi (HẢO)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 一点五十
• Nghĩa tiếng Việt: Một giờ năm mươi phút (1:50).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đồng hồ kim ngắn gần số 2, kim dài ở số 10 (1 giờ 50) (Đúng).
- Hình B: Đồng hồ chỉ 10 giờ.
- Hình C: Đồng hồ chỉ 3 giờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “一点五十” (Một giờ năm mươi phút (1:50)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Đồng hồ kim ngắn gần số 2, kim dài ở số 10 (1 giờ 50)) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 猫和狗
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 狗 (gǒu: con chó).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú thỏ.
- Hình B: Hai chú chó con.
- Hình C: Chú chó con và chú mèo con (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “猫和狗” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 狗 (gǒu: con chó)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Chú chó con và chú mèo con) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: 不高兴
• Nghĩa tiếng Việt: không vui
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái cầm bó hoa cười.
- Hình B: Bé gái khoanh tay phụng phịu.
- Hình C: Bé gái ăn dâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “不高兴” (không vui), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái ăn cơm bằng đũa (Đúng).
- Hình B: Bé gái ăn kem.
- Hình C: Cậu bé uống sữa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “吃米饭” (Ăn cơm), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Bé gái ăn cơm bằng đũa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Băng phát tiếng Trung: 我的哥哥
• Nghĩa tiếng Việt: anh trai của mình
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái tóc ngắn.
- Hình B: Cô gái tóc dài.
- Hình C: Cậu bé đội mũ lưỡi trai uống nước.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我的哥哥” (anh trai của mình), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
• Băng phát tiếng Trung: 这儿有水,你喝不?
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có nước, bạn có uống không?
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa hai bàn tay đang đưa cốc nước mời uống.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸现在在商店。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố bây giờ đang ở cửa hàng.
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa hai bố con đang ngồi đọc sách trên ghế sofa ở nhà, không phải ở cửa hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 他的手小,我的手大。
• Nghĩa tiếng Việt: Tay của em ấy nhỏ, tay của mình to.
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa bàn tay người lớn nắm bàn tay nhỏ xíu của em bé.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 看,我个子高吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn này, dáng mình có cao không?
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa đôi chân đang đứng trên bàn cân đo cân nặng, không phải đo chiều cao.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 他不爱吃这个。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy không thích ăn món này.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “他不爱吃这个。” (Cậu ấy không thích ăn món này) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
A: Ai là mẹ của bạn? — B: Người có mái tóc dài kia.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:哪个是你妈妈? B:长头发的那个。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ai là mẹ của bạn? — B: Người có mái tóc dài kia.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đàn ông cầm tờ giấy.
- Hình B: Người phụ nữ tóc dài (Đúng).
- Hình C: Người phụ nữ tóc ngắn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:哪个是你妈妈? B:长头发的那个。” (A: Ai là mẹ của bạn? — B: Người có mái tóc dài kia), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Người phụ nữ tóc dài) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
A: Bây giờ bạn đi đến trường học phải không? — B: Đúng vậy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你现在去学校吗? B:是的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bây giờ bạn đi đến trường học phải không? — B: Đúng vậy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái đẩy xe mua hàng.
- Hình B: Cậu bé cầm bóng rổ.
- Hình C: Cậu bé đeo cặp ôm sách đi học (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你现在去学校吗? B:是的。” (A: Bây giờ bạn đi đến trường học phải không? — B: Đúng vậy), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Cậu bé đeo cặp ôm sách đi học) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
A: Xin chào, bạn tên là gì? — B: Mình tên là Ái Ái.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你好,你叫什么? B:我叫爱爱。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin chào, bạn tên là gì? — B: Mình tên là Ái Ái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你好,你叫什么? B:我叫爱爱。” (A: Xin chào, bạn tên là gì? — B: Mình tên là Ái Ái), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: A:吃个苹果? B:好的,谢谢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ăn một quả táo nhé? — B: Vâng, cảm ơn ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái cầm hai đôi giày trẻ em.
- Hình B: Cô gái cầm quả táo.
- Hình C: Bé gái uống nước bằng ống hút.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:吃个苹果? B:好的,谢谢。” (A: Ăn một quả táo nhé? — B: Vâng, cảm ơn ạ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
A: Nguyệt Nguyệt, em mấy tuổi rồi? — B: Em sáu tuổi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:月月,你几岁? B:我六岁。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nguyệt Nguyệt, em mấy tuổi rồi? — B: Em sáu tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bánh cupcake nến số 5.
- Hình B: Bánh cupcake nến số 7.
- Hình C: Bánh cupcake nến số 6 (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:月月,你几岁? B:我六岁。” (A: Nguyệt Nguyệt, em mấy tuổi rồi? — B: Em sáu tuổi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bánh cupcake nến số 6) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y11318.
文 15 câu
Trọn bộ 15 câu Đọc từ mã đề Y11318
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
多
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 多 (duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “多” (Nhiều) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 老师 (lǎo shī)
• Nghĩa tiếng Việt: giáo viên (LÃO SƯ).
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa là bác sĩ đeo ống nghe (医生 - Y SINH), không phải giáo viên.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 那儿 (nà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: ở kia, đằng kia.
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa cô gái đang chỉ tay về phía xa ("那儿").
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 面条儿 (miàn tiáo ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Mì, sợi mì.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "面条儿" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 24 (trọng tâm: 面条 (mì sợi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 喝 (hē)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “喝” (Uống) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 我家有四口人。 (wǒ jiā yǒu sì kǒu rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà tôi có bốn người.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mẹ và con gái ngắm bể cá vàng.
- Hình B: Hai bạn xem quả địa cầu.
- Hình C: Gia đình bốn người (Đúng).
- Hình D: Chàng trai nấu ăn.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái mặc áo bóng đá số 8 và 10.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我家有四口人。” (Nhà tôi có bốn người), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Gia đình bốn người) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Câu đề bài: 妈妈,鱼有耳朵吗? (mā mā, yú yǒu ěr duǒ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, cá có tai không ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mẹ và con gái ngắm bể cá vàng (Đúng).
- Hình B: Hai bạn xem quả địa cầu.
- Hình C: Gia đình bốn người.
- Hình D: Chàng trai nấu ăn.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái mặc áo bóng đá số 8 và 10.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “妈妈,鱼有耳朵吗?” (Mẹ ơi, cá có tai không ạ?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Mẹ và con gái ngắm bể cá vàng) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu là số 8, mình là số 10.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 你是8号,我是10号。 (nǐ shì 8 hào, wǒ shì 10 hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu là số 8, mình là số 10.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mẹ và con gái ngắm bể cá vàng.
- Hình B: Hai bạn xem quả địa cầu.
- Hình C: Gia đình bốn người.
- Hình D: Chàng trai nấu ăn.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái mặc áo bóng đá số 8 và 10 (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你是8号,我是10号。” (Cậu là số 8, mình là số 10), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Hai bé gái mặc áo bóng đá số 8 và 10) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACậu nhìn kìa, Trung Quốc ở chỗ này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你看,中国在这儿。 (nǐ kàn, zhōng guó zài zhè ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu nhìn kìa, Trung Quốc ở chỗ này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mẹ và con gái ngắm bể cá vàng.
- Hình B: Hai bạn xem quả địa cầu (Đúng).
- Hình C: Gia đình bốn người.
- Hình D: Chàng trai nấu ăn.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái mặc áo bóng đá số 8 và 10.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你看,中国在这儿。” (Cậu nhìn kìa, Trung Quốc ở chỗ này), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Hai bạn xem quả địa cầu) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, hôm nay chúng mình ăn gì ạ?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 爸爸,我们今天吃什么? (bà bà, wǒ men jīn tiān chī shén me?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, hôm nay chúng mình ăn gì ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Mẹ và con gái ngắm bể cá vàng.
- Hình B: Hai bạn xem quả địa cầu.
- Hình C: Gia đình bốn người.
- Hình D: Chàng trai nấu ăn (Đúng).
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái mặc áo bóng đá số 8 và 10.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “爸爸,我们今天吃什么?” (Bố ơi, hôm nay chúng mình ăn gì ạ?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Chàng trai nấu ăn) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
【Từ chọn điền】 A. 很 B. 谁 C. 有 D. 三 E. 学校 F. 哪儿
A:一星期( )几天?
B:7天。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:一星期( )几天? B:7天。 (A: yī xīng qī ( ) jǐ tiān? B:7 tiān)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很 (hěn: rất)
- B. 谁 (shéi: ai)
- C. 有 (yǒu: có)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 学校 (xué xiào: trường học)
- F. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:一星期( )几天?", từ/cụm từ ở phương án C (有 — yǒu) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (星期 (tuần / thứ)); các phương án A (很 — hěn: rất), B (谁), D (三), E (学校) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:你在( )? B:我在这儿。 (A: nǐ zài ( )? B: wǒ zài zhè ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 我 (wǒ: tôi, mình); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很 (hěn: rất)
- B. 谁 (shéi: ai)
- C. 有 (yǒu: có)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 学校 (xué xiào: trường học)
- F. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào). Câu hoàn chỉnh: “A:你在哪儿? B:我在这儿。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 我 (wǒ: tôi, mình); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này)).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:这是( )的? B:我姐姐的。 (A: zhè shì ( ) de? B: wǒ jiě jiě de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 姐姐 (jiě jie: chị gái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很 (hěn: rất)
- B. 谁 (shéi: ai)
- C. 有 (yǒu: có)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 学校 (xué xiào: trường học)
- F. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我姐姐的。", từ/cụm từ ở phương án B (谁 — shuí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (姐姐 (chị gái)); các phương án A (很 — hěn: rất), C (有), D (三), E (学校) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:喜欢吗? B:( )喜欢,谢谢你。 (A: xǐ huān ma? B:( ) xǐ huān, xiè xiè nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 喜欢 (xǐ huan: thích); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很 (hěn: rất)
- B. 谁 (shéi: ai)
- C. 有 (yǒu: có)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 学校 (xué xiào: trường học)
- F. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:( )喜欢,谢谢你。", từ/cụm từ ở phương án A (很 — hěn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 喜欢 (thích)); các phương án B (谁 — shéi: ai), C (有), D (三), E (学校) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 很 B. 谁 C. 有 D. 三 E. 学校 F. 哪儿
A:你们认识?
B:我们是一个( )的。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:你们认识? B:我们是一个( )的。 (A: nǐ men rèn shí? B: wǒ men shì yí gè ( ) de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 是 (shì: là, phải); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很 (hěn: rất)
- B. 谁 (shéi: ai)
- C. 有 (yǒu: có)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 学校 (xué xiào: trường học)
- F. 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我们是一个( )的。", từ/cụm từ ở phương án E (学校 — xué xiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 认识 (quen biết)); các phương án A (很 — hěn: rất), B (谁), C (有), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y11318 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile