Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H10000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车 (Zuò chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi
• Hình ảnh trong đề: Một người đang đạp xe đạp (骑自行车 - qí zìxíngchē)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "坐出租车" (Đi xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề thi lại vẽ một người đang đạp xe đạp ("骑自行车"). Hai phương tiện và hành động hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 明天见 (Míngtiān jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai gặp lại
• Hình ảnh trong đề: Hai người bạn tươi cười vẫy tay chào tạm biệt nhau (挥手说再见 - huīshǒu shuō zàijiàn)
• Phân tích đối chiếu: Câu nói "明天见" là câu chào tạm biệt quen thuộc hàng ngày. Hình ảnh trong đề là hai người đang vẫy tay chào nhau, hoàn toàn trùng khớp với ngữ cảnh chào tạm biệt của lời thoại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 十二点 (Shí'èr diǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: 12 giờ
• Hình ảnh trong đề: Chiếc đồng hồ tròn treo tường có kim giờ và kim phút đều chỉ thẳng vào số 12 (12点整)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát mốc thời gian "十二点" (12 giờ), đúng với thời gian hiển thị trên mặt đồng hồ trong hình ảnh đề thi. Hai thông tin hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 喝水 (Hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống nước
• Hình ảnh trong đề: Một người đang cầm thìa ăn dưa hấu (吃西瓜 - chī xīguā)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "喝水" (Uống nước), nhưng hình ảnh lại vẽ người đang ăn dưa hấu (động từ 吃 - ăn, không phải 喝 - uống). Hai hành động hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 打电话 (Dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
• Hình ảnh trong đề: Hai cô gái đang ghé sát tai nhau thì thầm nói chuyện trực tiếp (说悄悄话 - shuō qiāoqiāohuà)
• Phân tích đối chiếu: Băng nói "打电话" (Gọi điện thoại), trong khi hình ảnh là hai người đang trò chuyện trực tiếp ngoài đời, không hề sử dụng máy điện thoại. Hai hành động không khớp nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 你的衣服很漂亮。 (Nǐ de yīfu hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo của bạn thật là đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mặc chiếc áo len dệt kim màu hồng xinh xắn (衣服 - yīfu: quần áo / áo len).
- Hình B: Đôi giày cao gót màu đỏ (鞋子 - xiézi: giày dép).
- Hình C: Một bông hoa hồng đỏ (花 - huā: hoa).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu là "衣服" (yīfu - quần áo) và tính từ "漂亮" (piàoliang - đẹp). Hình ảnh A vẽ cô gái mặc chiếc áo len hồng tôn dáng, khớp chính xác với nội dung câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他们在工作。 (Tāmen zài gōngzuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm việc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cặp đôi đang cùng nhau khiêu vũ (跳舞 - tiàowǔ).
- Hình B: Hai cô gái đang đứng trò chuyện, tán gẫu (说话 / 聊天 - shuōhuà / liáotiān).
- Hình C: Hai nhân viên văn phòng đang ngồi tập trung làm việc bên máy tính (工作 - gōngzuò).
• Phân tích đối chiếu: Đại từ số nhiều "他们" (họ) kết hợp với động từ "工作" (gōngzuò - làm việc) chỉ bối cảnh công sở, khớp hoàn toàn với hình ảnh hai nhân viên văn phòng đang chăm chú làm việc ở tranh C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我朋友是老师。 (Wǒ péngyou shì lǎoshī)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn tôi là giáo viên.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Nữ nhân viên phục vụ nhà hàng (服务员 - fúwùyuán).
- Hình B: Cô giáo đang đứng trên bục giảng dạy bài trước bảng đen (老师 - lǎoshī).
- Hình C: Người cầm máy ảnh chụp hình (拍照 / 摄影师 - pāizhào / shèyǐngshī).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa nghề nghiệp then chốt trong câu là "老师" (lǎoshī - giáo viên). Hình ảnh B vẽ cô giáo đứng lớp giảng bài, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 李小姐,请坐。 (Lǐ xiǎojiě, qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý, xin mời ngồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chàng trai đang đứng nghe điện thoại, không có ghế (打电话 - dǎ diànhuà).
- Hình B: Hai người đàn ông đứng bắt tay giao tiếp (握手 - wòshǒu).
- Hình C: Chiếc ghế tựa văn phòng dùng để ngồi (椅子 / 坐 - yǐzi / zuò).
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại có lời mời lịch sự "请坐" (qǐng zuò - xin mời ngồi). Từ khóa hành động quan trọng nhất là "坐" (ngồi). Trong các tranh, tranh C là chiếc ghế tựa - vật dụng chuyên dùng để ngồi, gắn liền trực tiếp với câu mời.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我儿子在大学读书。 (Wǒ érzi zài dàxué dú shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi học ở trường đại học.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Thiếu nữ đội chiếc mũ rộng vành đỏ (帽子 - màozi).
- Hình B: Nam sinh viên đại học ôm sách vở học tập (大学 / 读书 / 儿子 - dàxué / dú shū / érzi).
- Hình C: Bé gái tiểu học ngồi nắn nót viết bài (写字 / 女儿 - xiězì / nǚ'ér).
• Phân tích đối chiếu: Hai từ khóa then chốt là "儿子" (érzi - con trai, giới tính nam) và "大学读书" (dàxué dú shū - học đại học). Hình ảnh B mô tả chàng trai sinh viên đại học trẻ trung, hoàn toàn phù hợp với cả giới tính lẫn độ tuổi học đại học.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个椅子多少钱?
女:七十块。 (Nán: Zhège yǐzi duōshao qián? Nǚ: Qīshí kuài)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc ghế này bao nhiêu tiền? - Nữ: 70 tệ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
- Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
- Hình C: Cô gái mua sắm.
- Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
- Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa danh từ trung tâm của cuộc trò chuyện là "椅子" (yǐzi - chiếc ghế). Bức tranh D mô tả chính xác chiếc ghế tựa văn phòng xoay.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Anh ấy biết lái xe không? - Nam: Biết, anh ấy lái xe hơn 3 năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:他会开车吗?
男:会。他开车三年多了。 (Nǚ: Tā huì kāi chē ma? Nán: Huì. Tā kāi chē sān nián duō le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh ấy biết lái xe không? - Nam: Biết, anh ấy lái xe hơn 3 năm rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
- Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
- Hình C: Cô gái mua sắm.
- Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
- Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa trọng tâm là hành động "开车" (kāi chē - lái xe) và phương tiện "车" (chē - xe hơi / ô tô). Bức tranh E vẽ chiếc xe ô tô con, khớp hoàn toàn với nội dung đối thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Bạn đã đi đâu thế? - Nữ: Tôi đi mua một ít đồ đạc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你去哪儿了?
女:我去买了些东西。 (Nán: Nǐ qù nǎr le? Nǚ: Wǒ qù mǎile xiē dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đã đi đâu thế? - Nữ: Tôi đi mua một ít đồ đạc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
- Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
- Hình C: Cô gái mua sắm.
- Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
- Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ hành động cốt lõi là "买东西" (mǎi dōngxi - mua sắm đồ đạc). Bức tranh B mô tả người phụ nữ xách các túi đồ sau khi đi mua sắm, khớp tuyệt đối với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天我请你吃饭。
男:太好了,我想吃中国菜。 (Nǚ: Jīntiān wǒ qǐng nǐ chī fàn. Nán: Tài hǎo le, wǒ xiǎng chī Zhōngguó cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay tôi mời bạn ăn cơm. - Nam: Tuyệt quá, tôi muốn ăn món Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
- Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
- Hình C: Cô gái mua sắm.
- Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
- Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là "吃饭" (chī fàn - ăn cơm) và "中国菜" (Zhōngguó cài - món ăn Trung Quốc). Bức tranh A thể hiện đĩa món ăn Trung Quốc thơm ngon hấp dẫn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Họ là ai vậy? - Nữ: Cả ba người họ đều là học sinh của tôi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:他们是谁?
女:他们三个都是我的学生。 (Nán: Tāmen shì shéi? Nǚ: Tāmen sān ge dōu shì wǒ de xuésheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Họ là ai vậy? - Nữ: Cả ba người họ đều là học sinh của tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đĩa thức ăn Trung Quốc thơm ngon (中国菜 / 吃菜).
- Hình B: Cô gái xách các túi mua sắm đồ đạc (买东西 / 购物).
- Hình C: Cô gái mua sắm.
- Hình D: Chiếc ghế tựa văn phòng (椅子).
- Hình E: Chiếc xe ô tô con (车 / 开车).
- Hình F: Ba bạn học sinh đeo ba lô đứng cạnh nhau (三个学生).
• Phân tích đối chiếu: Hai chi tiết then chốt là số lượng "三个" (3 người) và danh từ "学生" (xuésheng - học sinh). Bức tranh F thể hiện đúng 3 bạn học sinh trẻ tuổi đeo cặp sách.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Ngày mai là ngày 25 tháng 2, thứ tư. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 明天是二月二十五日,星期三。
问:明天是星期几? (Míngtiān shì èr yuè èrshíwǔ rì, xīngqīsān. Wèn: Míngtiān shì xīngqī jǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là ngày 25 tháng 2, thứ tư. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期二 (xīngqī'èr: Thứ ba)
- B. 星期三 (xīngqīsān: Thứ tư)
- C. 星期五 (xīngqīwǔ: Thứ sáu)
• Phân tích đối chiếu: đối chiếu trực tiếp thông tin, đáp án chính xác là B.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Tôi biết nói tiếng Trung, tôi có thể viết một ít chữ Hán. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我会说汉语,我能写一些汉字。
问:他会什么? (Wǒ huì shuō Hànyǔ, wǒ néng xiě yìxiē Hànzì. Wèn: Tā huì shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi biết nói tiếng Trung, tôi có thể viết một ít chữ Hán. Hỏi: Anh ấy biết làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāi chē: Lái xe ô tô)
- B. 做饭 (zuò fàn: Nấu cơm, nấu ăn)
- C. 说汉语 (shuō Hànyǔ: Nói tiếng Trung)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nêu rõ năng lực của người nói: "我会说汉语" (Tôi biết nói tiếng Trung). Câu hỏi hỏi "他会什么?" (Anh ấy biết làm gì?). Chỉ có phương án C "说汉语" khớp 100% với lời thoại. Hai kỹ năng lái xe (A) và nấu ăn (B) không hề xuất hiện trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Tháng sau, tôi và thầy giáo Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Anh ấy đi Bắc Kinh cùng ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 下个月,我和王老师去北京。
问:他和谁去北京? (Xià ge yuè, wǒ hé Wáng lǎoshī qù Běijīng. Wèn: Tā hé shéi qù Běijīng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng sau, tôi và thầy giáo Vương đi Bắc Kinh. Hỏi: Anh ấy đi Bắc Kinh cùng ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎoshī: Thầy/cô giáo)
- B. 妈妈 (māma: Mẹ)
- C. 朋友 (péngyou: Bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp, người đi cùng là thầy giáo (老师), khớp với phương án A.
Tôi có một cô con gái, năm nay 4 tuổi rồi. Hỏi: Con gái mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我有一个女儿,今年四岁了。
问:女儿几岁了? (Wǒ yǒu yí ge nǚ'ér, jīnnián sì suì le. Wèn: Nǚ'ér jǐ suì le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi có một cô con gái, năm nay 4 tuổi rồi. Hỏi: Con gái mấy tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4 岁 (sì suì: 4 tuổi)
- B. 7 岁 (qī suì: 7 tuổi)
- C. 10 岁 (shí suì: 10 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu số liệu nghe được, phương án chuẩn xác là A (4 岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hôm qua trời đổ mưa, rất lạnh. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 昨天天下雨了,很冷。
问:昨天天气怎么样? (Zuótiān xià yǔ le, hěn lěng. Wèn: Zuótiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua trời đổ mưa, rất lạnh. Hỏi: Hôm qua thời tiết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很好 (hěn hǎo: Rất tốt)
- B. 很热 (hěn rè: Rất nóng)
- C. 很冷 (hěn lěng: Rất lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu trực tiếp với từ khóa "很冷" (rất lạnh), đáp án đúng là C.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H10000.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H10000
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
猫
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
看图判断对错。
猫
Con mèo
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 猫 (Māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo
• Hình ảnh trong đề: Một chú chó săn đang nằm áp tai xuống đất (狗 - gǒu - con chó)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "猫" (Māo - Con mèo). Tuy nhiên, bức tranh minh họa trong đề lại là một chú chó săn ("狗"). Hai loài động vật này hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 衣服 (Yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo
• Hình ảnh trong đề: Chiếc áo phông cộc tay màu đỏ (红T恤 / 上衣)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "衣服" (Yīfu - Quần áo). Hình ảnh minh họa đúng một chiếc áo phông ngắn tay màu đỏ - một dạng trang phục quần áo điển hình. Thông tin giữa chữ và hình hoàn toàn trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 水果 (Shuǐguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả / Trái cây
• Hình ảnh trong đề: Một đĩa hoa quả tươi ngon nhiều loại như chuối, dứa, dưa hấu (水果拼盘)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "水果" (Shuǐguǒ - Hoa quả / Trái cây). Bức tranh minh họa một đĩa đầy hoa quả tươi ngon phong phú. Thông tin chữ Hán và hình ảnh hoàn toàn ăn khớp.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 坐 (Zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi
• Hình ảnh trong đề: Một người đàn ông đang ngồi tựa lưng thư giãn trên chiếc ghế (坐在椅子上)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "坐" (Zuò - Ngồi: động từ chỉ tư thế). Hình ảnh vẽ một người đàn ông đang ngồi thảnh thơi trên ghế tựa. Hành động trong tranh khớp chính xác với ý nghĩa của từ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 米饭 (Mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm trắng
• Hình ảnh trong đề: Một tô mì sợi có gắp đũa bốc khói (面条 - miàntiáo - mì sợi)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "米饭" (Mǐfàn - Cơm trắng), trong khi hình ảnh lại vẽ một bát mì sợi ("面条"). Cơm trắng và mì sợi là hai món ăn hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 他在睡觉呢。 (Tā zài shuìjiào ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ngủ đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
- Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
- Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
- Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
- Hình E: Hai bạn cùng lớp.
- Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc câu diễn đạt hành động đang tiếp diễn "在 + Động từ + 呢". Từ khóa cốt lõi là động từ "睡觉" (shuìjiào - ngủ).
Bức tranh F mô tả chính xác hành động đang nằm ngủ say trên giường, khớp hoàn hảo với câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 她明天坐火车去。 (Tā míngtiān zuò huǒchē qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai cô ấy đi bằng tàu hỏa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
- Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
- Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
- Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
- Hình E: Hai bạn cùng lớp.
- Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói về kế hoạch di chuyển trong tương lai gần (明天). Từ khóa quan trọng nhất là cụm phương tiện giao thông "坐火车" (zuò huǒchē - đi tàu hỏa / ngồi xe lửa).
Bức tranh C là hình ảnh một chiếc tàu hỏa cao tốc đang di chuyển, tương ứng chính xác với phương tiện được nhắc tới trong câu.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 他在医院工作,是个医生。 (Tā zài yīyuàn gōngzuò, shì ge yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy làm việc ở bệnh viện, là một bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
- Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
- Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
- Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
- Hình E: Hai bạn cùng lớp.
- Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
• Phân tích đối chiếu: Câu giới thiệu địa điểm công tác "在医院工作" (làm việc ở bệnh viện) và nghề nghiệp cụ thể "是个医生" (là một bác sĩ).
Bức tranh D vẽ một vị bác sĩ mặc áo blouse trắng, đeo ống nghe y tế trước ngực, hoàn toàn phù hợp với cả nơi chốn bệnh viện lẫn chức danh bác sĩ.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 我想喝一杯茶。 (Wǒ xiǎng hē yì bēi chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn uống một cốc trà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
- Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
- Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
- Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
- Hình E: Hai bạn cùng lớp.
- Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
• Phân tích đối chiếu: Cụm động từ chỉ nguyện vọng "想喝" (muốn uống) kết hợp với danh từ đồ uống "一杯茶" (một cốc/tách trà).
Bức tranh B mô tả chiếc tách trà nghi ngút khói thơm, khớp trọn vẹn với mong muốn thưởng thức trà trong câu văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 他们是同学。 (Tāmen shì tóngxué)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ là bạn học cùng lớp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai bạn học sinh đồng trang lứa đang đeo cặp sách vui vẻ cùng nhau đến trường (同学 / 上学).
- Hình B: Chiếc tách trà nóng bốc khói nghi ngút thơm lừng (一杯茶 / 喝茶).
- Hình C: Chuyến tàu hỏa cao tốc đang chạy nhanh trên đường ray (火车).
- Hình D: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đeo ống nghe y tế trong bệnh viện (医生 / 医院).
- Hình E: Hai bạn cùng lớp.
- Hình F: Một người đang nằm trùm chăn ngủ say giấc trên giường (睡觉).
• Phân tích đối chiếu: Đại từ nhân xưng số nhiều "他们" (họ/bọn họ) kết hợp với danh từ quan hệ bạn bè trường lớp "同学" (tóngxué - bạn học / bạn cùng lớp).
Bức tranh A thể hiện hai bạn học sinh cùng lứa tuổi đeo ba lô đến trường, thể hiện rõ mối quan hệ bạn học cùng lớp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn đến nhà hàng đó bằng cách nào? - Đi bằng xe taxi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问:你怎么去那个饭店? (Wèn: Nǐ zěnme qù nàge fàndiàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đến nhà hàng đó bằng cách nào? - Đi bằng xe taxi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人。 (Người Trung Quốc - hỏi quốc tịch)
- B. 7 点了。 (7 giờ rồi - hỏi thời gian)
- C. 苹果。 (Quả táo - hỏi đồ ăn hoa quả)
- D. 20 块。 (20 tệ - hỏi giá tiền)
- E. 坐出租车。 (Đi bằng xe taxi - chỉ phương tiện đi lại)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ để hỏi "怎么 + Động từ (去)" dùng để hỏi phương thức, cách thức hoặc phương tiện di chuyển ("đi bằng cách nào?"). Câu đáp lại bắt buộc phải chỉ một phương tiện giao thông.
Phương án E "坐出租车" (Đi bằng xe taxi) giải đáp chính xác cho câu hỏi phương tiện đi đến nhà hàng.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 问:现在几点了? (Wèn: Xiànzài jǐ diǎn le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mấy giờ rồi? - 7 giờ rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人。 (Người Trung Quốc)
- B. 7 点了。 (7 giờ rồi)
- C. 苹果。 (Quả táo)
- D. 20 块。 (20 tệ)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ để hỏi mốc thời gian quen thuộc: "现在几点了?" (Bây giờ mấy giờ rồi?). Câu trả lời bắt buộc phải là một mốc giờ cụ thể, có số từ kết hợp với lượng từ thời gian "点" (giờ).
Phương án B "7 点了" (7 giờ rồi) cung cấp chính xác thông tin về giờ giấc hiện tại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问:你爱吃什么水果? (Wèn: Nǐ ài chī shénme shuǐguǒ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn thích ăn loại hoa quả nào? - Táo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人。 (Người Trung Quốc)
- B. 7 点了。 (7 giờ rồi)
- C. 苹果。 (Quả táo)
- D. 20 块。 (20 tệ)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi chứa đại từ nghi vấn "什么" đi kèm danh từ chỉ chủng loại "水果" (hoa quả gì) kết hợp với động từ sở thích "爱吃" (thích ăn). Câu trả lời tương ứng bắt buộc phải là tên gọi của một loại hoa quả cụ thể.
Phương án C "苹果" (Quả táo) là một loại hoa quả thơm ngon quen thuộc, trả lời chuẩn xác cho câu hỏi sở thích ăn trái cây.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问:这个小杯子多少钱? (Wèn: Zhège xiǎo bēizi duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc cốc nhỏ này bao nhiêu tiền? - 20 tệ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人。 (Người Trung Quốc)
- B. 7 点了。 (7 giờ rồi)
- C. 苹果。 (Quả táo)
- D. 20 块。 (20 tệ)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ để hỏi giá cả "多少钱" (bao nhiêu tiền) dùng để hỏi về số tiền mua bán vật phẩm ("这个小杯子"). Câu trả lời bắt buộc phải chứa con số kết hợp đơn vị tiền tệ ("块" - tệ/đồng).
Phương án D "20 块" (20 tệ) nêu rõ mức giá tiền của món đồ, trả lời trực tiếp câu hỏi về giá tiền.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 问:你是哪国人? (Wèn: Nǐ shì nǎ guó rén?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào? - Người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中国人。 (Người Trung Quốc)
- B. 7 点了。 (7 giờ rồi)
- C. 苹果。 (Quả táo)
- D. 20 块。 (20 tệ)
- E. 坐出租车。 (Đi xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Mẫu câu hỏi quốc tịch chuẩn mực: "哪国人" (người nước nào). Câu trả lời bắt buộc phải nêu rõ tên một đất nước đi cùng danh từ chỉ người "人".
Phương án A "中国人" (Người Trung Quốc) chỉ quốc tịch Trung Quốc, hoàn toàn tương ứng với câu hỏi quốc tịch.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 她上午在学校( )。 (Tā shàngwǔ zài xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi sáng cô ấy học tập ở trường.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (nhà)
- B. 火车站 (ga xe lửa)
- C. 对不起 (xin lỗi)
- D. 名字 (tên)
- E. 看见 (nhìn thấy)
- F. 学习 (học tập)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc câu diễn đạt vị trí nơi chốn trong tiếng Trung: "在 + Địa điểm (学校) + Động từ hành động". Sau trạng ngữ chỉ nơi chốn "ở trường học", câu cần một động từ diễn tả hoạt động phù hợp nhất với bối cảnh học đường.
Trong danh sách các từ, động từ "学习" (xuéxí - học tập) là hành động tự nhiên, chuẩn xác nhất diễn ra tại trường học ("在学校学习" - học bài ở trường).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Tôi đi đến ga xe lửa lúc 7 giờ 30 phút, trước 10 giờ sẽ về.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我 7 点 30 分去( ),10 点前回来。 (Wǒ 7 diǎn 30 fēn qù, 10 diǎn qián huílái)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đi đến ga xe lửa lúc 7 giờ 30 phút, trước 10 giờ sẽ về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (nhà)
- B. 火车站 (ga xe lửa / ga tàu hỏa)
- C. 对不起 (xin lỗi)
- D. 名字 (tên)
- E. 看见 (nhìn thấy)
- F. 学习 (học tập)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc di chuyển: "去 + Địa điểm" (đi đến đâu đó) và sau đó "回来" (quay về). Vị trí trong ngoặc bắt buộc phải là một danh từ chỉ nơi chốn hoặc địa điểm công cộng có thể đi đến và trở về.
Danh từ "火车站" (huǒchēzhàn - ga xe lửa) hoàn toàn đáp ứng cấu trúc ngữ pháp và nghĩa logic của câu ("去火车站" - đi ra ga xe lửa).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 喂,张先生在( )吗? (Wéi, Zhāng xiānsheng zài ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, ông Trương có ở nhà không ạ?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (nhà, gia đình)
- B. 火车站 (ga tàu)
- C. 对不起 (xin lỗi)
- D. 名字 (tên)
- E. 看见 (nhìn thấy)
- F. 学习 (học tập)
• Phân tích đối chiếu: Từ cảm thán mở đầu "喂" (wéi - "Alo") báo hiệu đây là một cuộc gọi điện thoại thoại. Cấu trúc câu hỏi vị trí: "在 + Nơi chốn + 吗" dùng để hỏi xem ai đó có đang ở một địa điểm cụ thể hay không.
Danh từ "家" (jiā - nhà) kết hợp tạo thành cụm từ đàm thoại hàng ngày cực kỳ phổ biến: "在家吗" (có ở nhà không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin lỗi nhé, hôm nay tôi không thể đi khám bác sĩ cùng bạn được rồi. - Nam: Không sao đâu.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:( ),我今天不能和你去看医生了。
男:没关系。 (Nǚ:, wǒ jīntiān bù néng hé nǐ qù kàn yīshēng le. Nán: Méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi nhé, hôm nay tôi không thể đi khám bác sĩ cùng bạn được rồi. - Nam: Không sao đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (nhà)
- B. 火车站 (ga tàu)
- C. 对不起 (xin lỗi)
- D. 名字 (tên)
- E. 看见 (nhìn thấy)
- F. 学习 (học tập)
• Phân tích đối chiếu: trong giao tiếp tiếng Trung luôn luôn đi kèm để đáp lại một lời xin lỗi trước đó.
Cụm từ xin lỗi "对不起" (duìbuqǐ - xin lỗi) điền vào chỗ trống tạo nên cặp giao tiếp chuẩn tắc: "对不起" (Xin lỗi) → "没关系" (Không sao đâu).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn có nhìn thấy quần áo của bố ở đâu không? - Nữ: Ở đằng sau cái bàn ấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 男:你( )爸爸的衣服了吗?
女:在桌子后面。 (Nán: Nǐ bàba de yīfu le ma? Nǚ: Zài zhuōzi hòumiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn có nhìn thấy quần áo của bố ở đâu không? - Nữ: Ở đằng sau cái bàn ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家 (nhà)
- B. 火车站 (ga tàu)
- C. 对不起 (xin lỗi)
- D. 名字 (tên)
- E. 看见 (nhìn thấy)
- F. 学习 (học tập)
• Phân tích đối chiếu: Người nữ trả lời chỉ rõ vị trí của đồ vật: "在桌子后面" (Ở đằng sau cái bàn). Điều này chứng minh người nam trước đó đang hỏi tìm vị trí của quần áo xem đối phương có nhìn thấy hay không. Cấu trúc câu: "Chủ ngữ + Động từ tri giác + Tân ngữ (爸爸的衣服) + 了吗".
Động từ thị giác "看见" (kànjiàn - nhìn thấy / trông thấy) điền vào tạo thành câu hỏi tìm đồ vật chuẩn xác: "看见...了吗" (đã nhìn thấy... chưa?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H10000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile