Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H10901, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 打电话 (Dǎ diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Gọi điện thoại
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đang nghe điện thoại bàn
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "打电话" (Gọi điện thoại), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh người đàn ông đang nghe điện thoại bàn trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 我和儿子 (Wǒ hé ér zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và con trai
• Hình ảnh trong đề: Người mẹ và con gái (女儿)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "我和儿子" (Tôi và con trai), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là người mẹ và con gái (女儿). Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 开车 (Kāi chē)
• Nghĩa tiếng Việt: Lái xe ô tô
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang đi xe đạp (骑自行车)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "开车" (Lái xe ô tô), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là cô gái đang đi xe đạp (骑自行车). Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (Chī mǐ fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang uống sữa (喝牛奶)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃米饭" (Ăn cơm), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là cô gái đang uống sữa (喝牛奶). Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了 (Xià yǔ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi
• Hình ảnh trong đề: Hai bạn đang che ô đi dưới trời mưa
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "下雨了" (Trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh hai bạn đang che ô đi dưới trời mưa trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气很冷。 (Jīn tiān tiān qì hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay thời tiết rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người mặc áo ấm dày mùa đông dưới trời tuyết lạnh (今天天气很冷)
- Hình B: Trời nắng nóng mùa hè
- Hình C: Trời nắng đẹp ấm áp
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Người mặc áo ấm dày mùa đông dưới trời tuyết lạnh (今天天气很冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 现在是十点十分。 (Xiàn zài shì shí diǎn shí fēn)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 10 giờ 10 phút.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (10:10)
- Hình B: Đồng hồ chỉ 2 giờ 45 phút (2:45)
- Hình C: Đồng hồ chỉ 1 giờ 35 phút (1:35)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (10:10).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 她后面有几个人。 (Tā hòu miàn yǒu jǐ gè rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía sau cô ấy có vài người.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai chàng trai đứng trò chuyện
- Hình B: Phía sau cô gái chỉ có 1 người
- Hình C: Phía sau cô gái có một nhóm vài người (她后面有几个人)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Phía sau cô gái có một nhóm vài người (她后面有几个人).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我今年12岁了。 (Wǒ jīn nián 12 suì le)
• Nghĩa tiếng Việt: Năm nay tôi 12 tuổi rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bạn nhỏ 12 tuổi bên bánh sinh nhật (我今年12岁了)
- Hình B: Em bé nhỏ tuổi đang chơi
- Hình C: Cụ già tóc bạc
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Bạn nhỏ 12 tuổi bên bánh sinh nhật (我今年12岁了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他下个月去中国。 (Tā xià gè yuè qù zhōng guó)
• Nghĩa tiếng Việt: Tháng sau anh ấy đi Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nhà thờ phương Tây
- Hình B: Nhà hát Opera Sydney (Úc)
- Hình C: Vạn Lý Trường Thành - Trung Quốc (他下个月去中国)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Vạn Lý Trường Thành - Trung Quốc (他下个月去中国).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Bạn thấy mèo con của tôi không? - Nữ: Ở đằng kia, trên chiếc ghế ấy.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我的小猫了吗? 女:在那儿,在椅子上。 (Nán: Nǐ kànjiàn wǒ de xiǎomāo le ma? Nǚ: Zài nàr, zài yǐzi shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thấy mèo con của tôi không? - Nữ: Ở đằng kia, trên chiếc ghế ấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
- Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
- Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
- Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
- Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
- Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Trưa nay chúng mình đi mua được không? - Nam: Bạn nhìn này, tôi hết tiền rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们中午去买,好吗? 男:你看,我没钱了。 (Nǚ: Wǒmen zhōngwǔ qù mǎi, hǎo ma? Nán: Nǐ kàn, wǒ méi qián le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trưa nay chúng mình đi mua được không? - Nam: Bạn nhìn này, tôi hết tiền rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
- Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
- Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
- Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
- Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
- Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Bạn sống ở đâu? - Nữ: Tôi và mẹ đều sống ở phòng 102.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你住在哪儿? 女:我和妈妈都住在一零二。 (Nán: Nǐ zhù zài nǎr? Nǚ: Wǒ hé māma dōu zhù zài yī líng èr)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn sống ở đâu? - Nữ: Tôi và mẹ đều sống ở phòng 102.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
- Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
- Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
- Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
- Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
- Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chữ Hán này đọc như thế nào? - Nam: Xin lỗi, tôi không biết đọc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个汉字怎么读? 男:对不起,我不会。 (Nǚ: Zhège Hànzì zěnme dú? Nán: Duìbuqǐ, wǒ bú huì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chữ Hán này đọc như thế nào? - Nam: Xin lỗi, tôi không biết đọc.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
- Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
- Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
- Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
- Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
- Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nam: Cảm ơn các bạn! - Nữ: Không có gì đâu. Tạm biệt nhé!
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:谢谢你们! 女:不客气。再见。 (Nán: Xièxie nǐmen! Nǚ: Bú kèqi. Zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cảm ơn các bạn! - Nữ: Không có gì đâu. Tạm biệt nhé!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Hai mẹ con ở phòng số 102 (住在一零二)
- Hình B: Chàng trai mở ví trống rỗng vì hết tiền (我没钱了)
- Hình C: Hai người bắt tay lịch sự
- Hình D: Chú mèo con nằm trên ghế (小猫在椅子上)
- Hình E: Hỏi cách đọc chữ Hán trong sách (这个汉字怎么读)
- Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Vẫy tay cảm ơn và chào tạm biệt (谢谢你们!不客气。再见).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Máy tính của tôi ở trên bàn của anh ấy. Hỏi: Đó là máy tính của ai?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我的电脑在他的桌子上。 问:那是谁的电脑? (Wǒ de diànnǎo zài tā de zhuōzi shang. Wèn: Nà shì shéi de diànnǎo?)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của tôi ở trên bàn của anh ấy. Hỏi: Đó là máy tính của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他的 (anh ấy của (trợ từ định ngữ))
- B. 我的 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- C. 同学的 (bạn cùng học, bạn học của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那是谁的电脑?” với nội dung bài, phương án B — 我的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm nay là thứ năm, ngày mai chúng mình đi xem phim nhé. Hỏi: Khi nào chúng ta đi xem phim?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天星期四,我们明天去看电影。 问:我们什么时候去看电影? (Jīntiān xīngqīsì, wǒmen míngtiān qù kàn diànyǐng. Wèn: Wǒmen shénme shíhou qù kàn diànyǐng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là thứ năm, ngày mai chúng mình đi xem phim nhé. Hỏi: Khi nào chúng ta đi xem phim?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (tuần, thứ ba)
- B. 星期五 (tuần, thứ số năm (5))
- C. 星期六 (tuần, thứ sáu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我们什么时候去看电影?” với nội dung bài, phương án B — 星期五 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thầy ấy là giáo viên, thầy có 50 học sinh. Hỏi: Thầy có bao nhiêu học sinh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是老师,他有 50 个学生。 问:他有多少个学生? (Tā shì lǎoshī, tā yǒu 50 ge xuésheng. Wèn: Tā yǒu duōshao ge xuésheng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy ấy là giáo viên, thầy có 50 học sinh. Hỏi: Thầy có bao nhiêu học sinh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5
- B. 15
- C. 50
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他有多少个学生?” với nội dung bài, phương án C — 50 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chào cô, ở đây cô có cốc không ạ? Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 小姐,你好,你这儿有杯子吗? 问:他想买什么? (Xiǎojiě, nǐ hǎo, nǐ zhèr yǒu bēizi ma? Wèn: Tā xiǎng mǎi shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chào cô, ở đây cô có cốc không ạ? Hỏi: Anh ấy muốn mua cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 茶 (chá: trà)
- B. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- C. 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他想买什么?” với nội dung bài, phương án C — 杯子 (bēi zi: cái cốc, cái ly) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Đây là bạn của bạn à? Xinh thật đấy. Hỏi: Người bạn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这是你的朋友吗?很漂亮。 问:朋友怎么样? (Zhè shì nǐ de péngyou ma? Hěn piàoliang. Wèn: Péngyou zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là bạn của bạn à? Xinh thật đấy. Hỏi: Người bạn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱学习 (yêu, yêu thích học tập, học)
- B. 很漂亮 (rất đẹp)
- C. 想回家 (muốn về nhà)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “朋友怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很漂亮 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H10901.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H10901
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
写 xiě
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAViết chữ
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 写 xiě (xiě)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
• Hình ảnh trong đề: Học sinh cầm bút viết bài
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "写" (Viết chữ), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa học sinh cầm bút viết bài trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 听 tīng (tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 听 (tīng: nghe).
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đeo tai nghe nghe nhạc
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "听" (Nghe), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa cô gái đeo tai nghe nghe nhạc trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 菜 cài (cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Món ăn / Rau
• Hình ảnh trong đề: Tách trà/nước (茶/水)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "菜" (Món ăn / Rau), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả tách trà/nước (茶/水). Hai nội dung không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 他 tā (tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái (nữ 她)
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "他" (Anh ấy), trong khi hình ảnh thực tế trong đề lại mô tả một cô gái (nữ 她). Hai nội dung không tương đồng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 狗 (gǒu: con chó).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 狗 gǒu (gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 狗 (gǒu: con chó).
• Hình ảnh trong đề: Chú chó lông vàng đáng yêu
• Phân tích đối chiếu: Từ ngữ cho sẵn trong đề bài là "狗" (Con chó), khớp hoàn toàn với bức tranh minh họa chú chó lông vàng đáng yêu trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, tôi có thể ăn một miếng được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看句子选图片。 你好,我能吃一块儿吗? (Nǐ hǎo, wǒ néng chī yí kuàir ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, tôi có thể ăn một miếng được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
- Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
- Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
- Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
- Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHọ đang chọn mua quần áo đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 看句子选图片。 她们在买衣服呢。 (Tāmen zài mǎi yīfu ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang chọn mua quần áo đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
- Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
- Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
- Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
- Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết nóng quá rồi, hãy ăn nhiều hoa quả một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 看句子选图片。 天气太热了,多吃些水果。 (Tiānqì tài rè le, duō chī xiē shuǐguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết nóng quá rồi, hãy ăn nhiều hoa quả một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
- Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
- Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
- Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
- Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANào, chúng mình cùng xem bên trong có món đồ gì nhé.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 看句子选图片。 来,我们看看里面是什么东西。 (Lái, wǒmen kànkan lǐmiàn shì shénme dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nào, chúng mình cùng xem bên trong có món đồ gì nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
- Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
- Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
- Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
- Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, bạn đã đi ngủ chưa đấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 看句子选图片。 喂,你睡觉了吗? (Wéi, nǐ shuìjiào le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, bạn đã đi ngủ chưa đấy?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cùng mở hộp quà xem bên trong có đồ gì (看看里面是什么东西)
- Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗)
- Hình C: Ăn hoa quả giải nhiệt ngày nắng nóng (天气太热了,多吃些水果)
- Hình D: Xin ăn thử một miếng bánh (你好,我能吃一块儿吗)
- Hình E: Ngồi đọc sách bên bàn học
- Hình F: Hai cô gái đang chọn mua quần áo ở cửa hàng (她们在买衣服呢)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Nghe điện thoại trên giường lúc chuẩn bị đi ngủ (喂,你睡觉了吗).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười kia là ai thế? - Tôi không quen cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 那个人是谁? (Nàge rén shì shéi?)
• Nghĩa tiếng Việt: Người kia là ai thế? - Tôi không quen cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
- D. 7 岁。 7 suì. (Tuổi)
- E. 下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 那个人是谁?” với nội dung bài, phương án C — 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACon gái anh ấy bao nhiêu tuổi rồi? - 7 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 他女儿多大了? (Tā nǚ'ér duō dà le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái anh ấy bao nhiêu tuổi rồi? - 7 tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
- D. 7 岁。 7 suì. (Tuổi)
- E. 下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 他女儿多大了?” với nội dung bài, phương án D — 7 岁。 7 suì. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn học của bạn làm việc ở đâu? - Bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 你的同学在哪儿工作? (Nǐ de tóngxué zài nǎr gōngzuò?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn học của bạn làm việc ở đâu? - Bệnh viện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
- D. 7 岁。 7 suì. (Tuổi)
- E. 下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 你的同学在哪儿工作?” với nội dung bài, phương án A — 医院。 Yīyuàn. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng hôm qua thời tiết thế nào? - Trời đổ mưa rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 昨天上午天气怎么样? (Zuótiān shàngwǔ tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua thời tiết thế nào? - Trời đổ mưa rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
- D. 7 岁。 7 suì. (Tuổi)
- E. 下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 昨天上午天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 下雨了。 Xià yǔ le. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi nào thì bố sẽ đến Bắc Kinh thế? - Tháng sau.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 爸爸什么时候来北京呢? (Bàba shénme shíhou lái Běijīng ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào thì bố sẽ đến Bắc Kinh thế? - Tháng sau.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 Yīyuàn. (Bệnh viện)
- B. 下雨了。 Xià yǔ le. (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 我不认识她。 Wǒ bú rènshi tā. (Tôi không quen biết, nhận biết cô ấy)
- D. 7 岁。 7 suì. (Tuổi)
- E. 下个月。 Xià ge yuè. (Tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “问句搭配答句。 爸爸什么时候来北京呢?” với nội dung bài, phương án E — 下个月。 Xià ge yuè. là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHôm qua là ngày 19 tháng 8.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 昨天是 8( )19 日。 (Zuótiān shì 8()19 rì)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua là ngày 19 tháng 8.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
- F. 月 yuè (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 月 yuè. Câu hoàn chỉnh: “昨天是 8月 yuè19 日。” (Hôm qua là ngày 19 tháng 8).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuán ăn đó nằm ở phía trước ga xe lửa.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个饭馆儿在火车站( )。 (Nàge fànguǎnr zài huǒchēzhàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Quán ăn đó nằm ở phía trước ga xe lửa.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
- F. 月 yuè (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 前面 qiánmiàn. Câu hoàn chỉnh: “那个饭馆儿在火车站前面 qiánmiàn。” (Quán ăn đó nằm ở phía trước ga xe lửa).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết nói tiếng Trung không?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你会说( )吗? (Nǐ huì shuō ( ) ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nói tiếng Trung không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
- F. 月 yuè (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 汉语 Hànyǔ. Câu hoàn chỉnh: “你会说汉语 Hànyǔ吗?” (Bạn có biết nói tiếng Trung không?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Chào cô! Ông Vương có ở đây không ạ? - Nữ: Có, xin mời ngồi, tôi đi gọi anh ấy.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 男:你好!王先生在吗? 女:在,请( ),我去叫他。 (Nán: Nǐ hǎo! Wáng xiānsheng zài ma? Nǚ: Zài, qǐng ( ), wǒ qù jiào tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô! Ông Vương có ở đây không ạ? - Nữ: Có, xin mời ngồi, tôi đi gọi anh ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
- F. 月 yuè (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 坐 zuò. Câu hoàn chỉnh: “男:你好!王先生在吗? 女:在,请坐 zuò,我去叫他。” (Nam: Chào cô! Ông Vương có ở đây không ạ? - Nữ: Có, xin mời ngồi, tôi đi gọi anh ấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Xin lỗi nhé, tôi không biết nấu cơm. - Nam: Không sao đâu, tôi biết nấu mà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 女:对不起,我不会做饭。 男:( ),我会。 (Nǚ: Duìbuqǐ, wǒ bú huì zuò fàn. Nán: ( ), wǒ huì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin lỗi nhé, tôi không biết nấu cơm. - Nam: Không sao đâu, tôi biết nấu mà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐 zuò (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
- B. 前面 qiánmiàn (Phía trước, đằng trước)
- C. 没关系 méi guānxi (Không sao, không có gì)
- D. 名字 míngzi (Tên)
- E. 汉语 Hànyǔ (Tiếng Trung, tiếng Hán)
- F. 月 yuè (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 没关系 méi guānxi. Câu hoàn chỉnh: “女:对不起,我不会做饭。 男:没关系 méi guānxi,我会。” (Nữ: Xin lỗi nhé, tôi không biết nấu cơm. - Nam: Không sao đâu, tôi biết nấu mà).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H10901 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile