Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11555C, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈和女儿
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ và con gái
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “妈妈和女儿” (Mẹ và con gái) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 不想看
• Nghĩa tiếng Việt: Không muốn xem
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “不想看” (Không muốn xem) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 吃水果
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn hoa quả
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃水果” (Ăn hoa quả) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 一本书
• Nghĩa tiếng Việt: Một quyển sách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一本书” (Một quyển sách) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 很好 (hěn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất tốt (rất khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很好” (Rất tốt (rất khỏe)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,不能在这里打电话。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, không được gọi điện thoại ở đây.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Nhân viên thư viện chỉ vào biển báo cấm gọi điện thoại nhắc nhở nam sinh đang cầm điện thoại.
- Hình B: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “对不起,不能在这里打电话。” (Xin lỗi, không được gọi điện thoại ở đây), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他怎么不高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Sao anh ấy lại không vui thế?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình B: Người đang ngồi khoanh tay im lặng với vẻ mặt buồn bã không vui.
- Hình C: Chiếc xe đạp thể thao.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他怎么不高兴?” (Sao anh ấy lại không vui thế?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 请喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin mời uống trà.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Rót tách nước trà nóng ấm mời khách uống.
- Hình B: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình C: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “请喝茶。” (Xin mời uống trà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样?漂亮吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào? Có đẹp không?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình B: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
- Hình C: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “怎么样?漂亮吗?” (Thế nào? Có đẹp không?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我爸爸会做中国菜。
• Nghĩa tiếng Việt: Bố tôi biết nấu món ăn Trung Quốc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình C: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我爸爸会做中国菜。” (Bố tôi biết nấu món ăn Trung Quốc), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小朋友,你多大了? 女:我四岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Bé ơi, cháu mấy tuổi rồi? — Cháu lên 4 tuổi ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay.
- Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô.
- Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu.
- Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:小朋友,你多大了? 女:我四岁。” (Bé ơi, cháu mấy tuổi rồi? — Cháu lên 4 tuổi ạ), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Bạn có thích ăn táo không? — Thích chứ. Quả táo này rất to.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có thích ăn táo không? — Thích chứ. Quả táo này rất to.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay.
- Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô.
- Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu.
- Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你爱吃苹果吗? 男:爱吃。这个苹果很大。” (Bạn có thích ăn táo không? — Thích chứ. Quả táo này rất to), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Tôi không biết lái xe ô tô. — Không sao đâu, tôi biết lái.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我不会开车。 女:没关系,我会开。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi không biết lái xe ô tô. — Không sao đâu, tôi biết lái.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay.
- Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô.
- Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu.
- Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:我不会开车。 女:没关系,我会开。” (Tôi không biết lái xe ô tô. — Không sao đâu, tôi biết lái), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Xin vui lòng viết tên của bạn ở phía dưới. — Vâng, là ở chỗ này phải không?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng viết tên của bạn ở phía dưới. — Vâng, là ở chỗ này phải không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay.
- Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô.
- Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu.
- Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:请在下面写上你的名字。 男:好的,是这里吗?” (Xin vui lòng viết tên của bạn ở phía dưới. — Vâng, là ở chỗ này phải không?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:你在想什么呢? 女:我在想去北京后住哪儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé cười tươi ôm một quả táo đỏ to tròn trên tay.
- Hình B: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Cô gái tự tin ngồi sau vô lăng điều khiển xe ô tô.
- Hình E: Bé gái nhỏ nhắn 4 tuổi buộc tóc hai bên cười tươi đáng yêu.
- Hình F: Cô gái ngồi chống cằm suy nghĩ xem khi đến nơi sẽ ở đâu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你在想什么呢? 女:我在想去北京后住哪儿。” (Bạn đang nghĩ gì thế? — Tôi đang nghĩ xem sau khi đến Bắc Kinh sẽ ở đâu), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Bạn có nhìn thấy chú chó nhỏ của tôi không? Hỏi: Chú chó nhỏ bị sao thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 你看见我的小狗了吗? 问:小狗怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy chú chó nhỏ của tôi không? Hỏi: Chú chó nhỏ bị sao thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不见了 (không thấy, biến mất rồi)
- B. 不喝水 (không uống nước)
- C. 不吃东西 (Không ăn đồ vật, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "小狗怎么了?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (不见了).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (不见了).
Những đồ này đều là của ông Lý. Hỏi: Những đồ kia là của ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这些东西都是李先生的。 问:那些东西是谁的?
• Nghĩa tiếng Việt: Những đồ này đều là của ông Lý. Hỏi: Những đồ kia là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李先生 (ông, ngài Lý (họ Lý)
- B. 李医生 (bác sĩ Lý (họ Lý)
- C. 李老师 (thầy giáo, cô giáo Lý (họ Lý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "那些东西是谁的?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (李先生).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (李先生).
Ngày mai là thứ Tư, không phải thứ Năm. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 明天是星期三,不是星期四。 问:明天星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai là thứ Tư, không phải thứ Năm. Hỏi: Ngày mai là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (tuần, thứ ba)
- B. 星期五 (tuần, thứ số năm (5))
- C. 星期日 (xīngqīrì: Chủ nhật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "明天星期几?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (星期三).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (星期三).
Alo, tôi đang ăn cơm ở nhà hàng. — Hỏi: Bây giờ anh ấy đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 喂,我在饭馆儿吃饭呢。 问:他现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, tôi đang ăn cơm ở nhà hàng. — Hỏi: Bây giờ anh ấy đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
- C. 电影院 (diànyǐngyuàn: rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他现在在哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (饭馆儿).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (饭馆儿).
Con trai tôi tên là Tiểu Vũ, chữ “雨” (VŨ) trong từ “trời mưa”. Hỏi: Con trai anh ấy tên là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我儿子叫小雨,“下雨”的“雨”。 问:他儿子叫什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai tôi tên là Tiểu Vũ, chữ “雨” (VŨ) trong từ “trời mưa”. Hỏi: Con trai anh ấy tên là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小月 (tháng, mặt trăng nhỏ, bé)
- B. 小雨 (mưa, cơn mưa nhỏ, bé)
- C. 小东 (phía Đông nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他儿子叫什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (小雨).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (小雨).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11555C.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11555C
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
中午
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi trưa
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 中午 (zhōng wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "中午" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 冷 (lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Lạnh
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "冷" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 四 (sì)
• Nghĩa tiếng Việt: Số bốn (4)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "四" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 听 (tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "听" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 她 (tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "她" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ là 7 giờ rồi, 40 phút nữa chúng ta sẽ về nhà.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 现在7点了,40分钟后我们回家。 (xiàn zài 7 diǎn le,40 fēn zhōng hòu wǒ men huí jiā)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 7 giờ rồi, 40 phút nữa chúng ta sẽ về nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “现在7点了,40分钟后我们回家。” (Bây giờ là 7 giờ rồi, 40 phút nữa chúng ta sẽ về nhà), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrời mưa rồi, thời tiết rất lạnh.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 下雨了,天气很冷。 (xià yǔ le, tiān qì hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi, thời tiết rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “下雨了,天气很冷。” (Trời mưa rồi, thời tiết rất lạnh), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy đang ở nhà xem tivi đấy.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他在家里看电视呢。 (tā zài jiā lǐ kàn diàn shì ne)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ở nhà xem tivi đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他在家里看电视呢。” (Anh ấy đang ở nhà xem tivi đấy), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy bay của bạn có bay được không?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你的飞机能飞吗? (nǐ de fēi jī néng fēi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy bay của bạn có bay được không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你的飞机能飞吗?” (Máy bay của bạn có bay được không?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú mèo nhỏ ở đằng kia kìa, nhìn thấy chưa?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小猫在那儿,看见了吗? (xiǎo māo zài nà ér, kàn jiàn le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú mèo nhỏ ở đằng kia kìa, nhìn thấy chưa?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Trời đổ mưa và lạnh, cô gái mặc áo khoác cầm ô đi dưới mưa.
- Hình B: Người đàn ông đang ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình C: Gia đình chuẩn bị về nhà dưới chiếc đồng hồ treo tường chỉ đúng 7 giờ.
- Hình D: Chiếc máy bay đang bay cao trên bầu trời.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Chú mèo con dễ thương đang ngồi trên ghế gỗ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小猫在那儿,看见了吗?” (Chú mèo nhỏ ở đằng kia kìa, nhìn thấy chưa?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đi Bắc Kinh học tập mấy ngày?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你去北京学习几天? (nǐ qù běi jīng xué xí jǐ tiān?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi Bắc Kinh học tập mấy ngày?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是,不少。 (là, phải nhiều, không ít)
- B. 八十块。 (Tám mười đồng (tiền), miếng)
- C. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- D. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- E. 朋友家里。 (trong nhà, ở nhà bạn bè)
- F. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 一个星期。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你去北京学习几天?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 一个星期。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc ghế kia bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个椅子多少钱? (nà ge yǐ zi duō shǎo qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc ghế kia bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是,不少。 (là, phải nhiều, không ít)
- B. 八十块。 (Tám mười đồng (tiền), miếng)
- C. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- D. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- E. 朋友家里。 (trong nhà, ở nhà bạn bè)
- F. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 八十块。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "那个椅子多少钱?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn quen biết nhiều bạn bè Trung Quốc à?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你认识很多中国朋友? (nǐ rèn shí hěn duō zhōng guó péng yǒu?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn quen biết nhiều bạn bè Trung Quốc à?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是,不少。 (là, phải nhiều, không ít)
- B. 八十块。 (Tám mười đồng (tiền), miếng)
- C. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- D. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- E. 朋友家里。 (trong nhà, ở nhà bạn bè)
- F. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 是,不少。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你认识很多中国朋友?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 是,不少。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy vi tính ở trên bàn là của ai?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 桌子上的电脑是谁的? (zhuō zi shàng de diàn nǎo shì shéi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy vi tính ở trên bàn là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是,不少。 (là, phải nhiều, không ít)
- B. 八十块。 (Tám mười đồng (tiền), miếng)
- C. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- D. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- E. 朋友家里。 (trong nhà, ở nhà bạn bè)
- F. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 我的。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "桌子上的电脑是谁的?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 我的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABây giờ bạn đang sống ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 你现在住哪儿? (nǐ xiàn zài zhù nǎ ér?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ bạn đang sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是,不少。 (là, phải nhiều, không ít)
- B. 八十块。 (Tám mười đồng (tiền), miếng)
- C. 一个星期。 (một cái tuần, thứ)
- D. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- E. 朋友家里。 (trong nhà, ở nhà bạn bè)
- F. 好的。 (tốt, đẹp của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 朋友家里。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你现在住哪儿?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 朋友家里。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa thầy/cô, những chữ ( ) này em không biết đọc.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 老师,这( )字我不会读。 (lǎo shī, zhè ( ) zì wǒ bú huì dú)
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa thầy/cô, những chữ ( ) này em không biết đọc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 个 (ge: cái, con, quả)
- F. 少 (shǎo: ít)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 个" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 个.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgồi phía sau đi, phía sau người ( ) hơn một chút.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 坐后面,后面人( )一点儿。 (zuò hòu miàn, hòu miàn rén ( ) yì diǎn ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngồi phía sau đi, phía sau người ( ) hơn một chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 个 (ge: cái, con, quả)
- F. 少 (shǎo: ít)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 少" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 少.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATạm biệt, hẹn gặp lại ( ) trường học nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 再见,( )学校见。 (zài jiàn,( ) xué xiào jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hẹn gặp lại ( ) trường học nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 个 (ge: cái, con, quả)
- F. 少 (shǎo: ít)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 明天" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 明天.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Sáng hôm qua bạn không có ở nhà à? Nam: Đúng vậy, tôi ( ) bạn học đến bệnh viện rồi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 女:你昨天上午不在家? 男:是的,我( )同学去医院了。 (nǚ : nǐ zuó tiān shàng wǔ bù zài jiā? nán : shì de, wǒ ( ) tóng xué qù yī yuàn le)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sáng hôm qua bạn không có ở nhà à? Nam: Đúng vậy, tôi ( ) bạn học đến bệnh viện rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 个 (ge: cái, con, quả)
- F. 少 (shǎo: ít)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 和" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 和.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Ông Lý có biết ( ) tiếng Trung không? Nữ: Biết một chút ạ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:李先生会( )汉语吗? 女:会一点儿。 (nán : lǐ xiān shēng huì ( ) hàn yǔ ma? nǚ : huì yì diǎn ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ông Lý có biết ( ) tiếng Trung không? Nữ: Biết một chút ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- C. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 个 (ge: cái, con, quả)
- F. 少 (shǎo: ít)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 说" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 说.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11555C (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile