Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 小猫 (Xiǎomāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Mèo con, chú mèo.
• Hình ảnh trong đề: Chú mèo con đang ngồi
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "小猫" (Con mèo con), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chú mèo con đang ngồi trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 吃米饭 (Chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn cơm.
• Hình ảnh trong đề: Vài quả táo
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "吃米饭" (Ăn cơm), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là vài quả táo. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 坐出租车 (Zuò chūzūchē)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi xe taxi.
• Hình ảnh trong đề: Người đàn ông đi xe đạp
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "坐出租车" (Đi xe taxi), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là người đàn ông đi xe đạp. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 看书 (Kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách.
• Hình ảnh trong đề: Cô gái đang ăn dưa hấu
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "看书" (Đọc sách), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là cô gái đang ăn dưa hấu. Hai nội dung hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 下雨了 (Xià yǔ le)
• Nghĩa tiếng Việt: Trời mưa rồi.
• Hình ảnh trong đề: Người phụ nữ cầm ô
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "下雨了" (Trời mưa rồi), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh người phụ nữ cầm ô trong đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 她在打电话。 (Tā zài dǎ diànhuà)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy đang gọi điện thoại.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ngồi uống trà.
- Hình B: Cô bé đang gọi điện thoại.
- Hình C: Cô bé ngồi đọc sách.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình B minh họa chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 桌子上有三个杯子。 (Zhuōzi shang yǒu sān ge bēizi)
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có ba chiếc cốc.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ba cái cốc trên bàn.
- Hình B: Một cái cốc trên khay gỗ.
- Hình C: Hai quyển sách chồng lên nhau.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình A minh họa chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他很喜欢开飞机。 (Tā hěn xǐhuan kāi fēijī)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy rất thích lái máy bay.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chiếc ô tô màu đỏ.
- Hình B: Chiếc xe đạp màu vàng.
- Hình C: Chiếc máy bay màu cam đang bay.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình C minh họa chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我想买这件漂亮的衣服。 (Wǒ xiǎng mǎi zhè jiàn piàoliang de yīfu)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn mua bộ quần áo đẹp này.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đôi giày thể thao màu trắng.
- Hình B: Bé gái ngắm chiếc váy hồng trong cửa hàng.
- Hình C: Chiếc mũ phớt.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình B minh họa chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他们在学校里看书。 (Tāmen zài xuéxiào lǐ kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang đọc sách ở trường.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bạn nhỏ cùng ngồi đọc sách.
- Hình B: Cậu bé ngủ trên giường.
- Hình C: Các bạn nhỏ chơi bóng rổ ngoài sân.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu với 3 bức tranh trong đề, hình A minh họa chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Bạn thích ăn món Trung Quốc không? Nữ: Thích chứ, tôi rất thích ăn cơm.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢吃中国菜吗? 女:喜欢,我很喜欢吃米饭。 (Nán: Nǐ xǐhuan chī Zhōngguó cài ma? Nǚ: Xǐhuan, wǒ hěn xǐhuan chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn thích ăn món Trung Quốc không? Nữ: Thích chứ, tôi rất thích ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn.
- Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng.
- Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc.
- Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình E (Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn, là bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:李先生在哪儿工作? 男:他在大医院工作,是一名医生。 (Nǚ: Lǐ xiānsheng zài nǎr gōngzuò? Nán: Tā zài dà yīyuàn gōngzuò, shì yì míng yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ông Lý làm việc ở đâu? Nam: Ông ấy làm việc ở một bệnh viện lớn, là bác sĩ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn.
- Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng.
- Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc.
- Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình C (Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cô Vương, ngày mai gặp ở ga tàu hỏa nhé! Nữ: Vâng, 8 giờ sáng mai gặp nhé.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:王小姐,明天火车站见! 女:好的,明天上午八点见。 (Nán: Wáng xiǎojiě, míngtiān huǒchēzhàn jiàn! Nǚ: Hǎo de, míngtiān shàngwǔ bā diǎn jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Vương, ngày mai gặp ở ga tàu hỏa nhé! Nữ: Vâng, 8 giờ sáng mai gặp nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn.
- Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng.
- Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc.
- Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình D (Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你在做什么呢? 男:我在写汉字呢,你看漂亮吗? (Nǚ: Nǐ zài zuò shénme ne? Nán: Wǒ zài xiě Hànzì ne, nǐ kàn piàoliang ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đang làm gì đấy? Nam: Tôi đang viết chữ Hán đây, bạn xem có đẹp không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn.
- Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng.
- Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc.
- Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình A (Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Đây là con gái của bạn à? Bé đáng yêu quá! Nữ: Vâng, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这是你的女儿吗?真可爱! 女:是,我和我先生都很爱她。 (Nán: Zhè shì nǐ de nǚ'ér ma? Zhēn kě'ài! Nǚ: Shì, wǒ hé wǒ xiānsheng dōu hěn ài tā)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đây là con gái của bạn à? Bé đáng yêu quá! Nữ: Vâng, tôi và chồng tôi đều rất yêu thương bé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cậu bé đang cầm bút viết chữ Hán nắn nót trên trang giấy.
- Hình B: Bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang làm việc tại bệnh viện lớn.
- Hình D: Hai người hẹn gặp nhau trước nhà ga tàu hỏa lúc 8 giờ sáng.
- Hình E: Một người đang bưng bát cơm trắng thơm ngon thưởng thức món ăn Trung Quốc.
- Hình F: Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi tương ứng hoàn toàn với ngữ cảnh minh họa ở Hình F (Hai vợ chồng tươi cười hạnh phúc bên cô con gái nhỏ đáng yêu).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 今天是五月十号,星期五。 问:今天星期几? (Jīntiān shì wǔ yuè shí hào, xīngqīwǔ. Wèn: Jīntiān xīngqī jǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay là ngày 10 tháng 5, thứ Sáu. Hỏi: Hôm nay thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期四 (tuần, thứ bốn)
- B. 星期五 (tuần, thứ số năm (5))
- C. 星期六 (tuần, thứ sáu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án B — 星期五 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiếc cốc này bao nhiêu tiền? Nữ: 15 đồng một chiếc. Hỏi: Chiếc cốc bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个杯子多少钱? 女:十五块钱一个。 问:杯子多少钱? (Nán: Zhè ge bēizi duōshao qián? Nǚ: Shíwǔ kuài qián yí ge. Wèn: Bēizi duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiếc cốc này bao nhiêu tiền? Nữ: 15 đồng một chiếc. Hỏi: Chiếc cốc bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 15 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 50 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “杯子多少钱?” với nội dung bài, phương án B — 15 块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nam: Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天你怎么去北京? 男:我坐飞机去,坐飞机很快。 问:男的怎么去北京?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai bạn đi Bắc Kinh bằng gì? Nam: Tôi đi máy bay, đi máy bay rất nhanh. Hỏi: Bạn nam đi Bắc Kinh bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 坐飞机 (ngồi, đi (bằng phương tiện) máy bay)
- B. 坐出租车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) xe taxi)
- C. 坐火车 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu hỏa, xe lửa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么去北京?” với nội dung bài, phương án A — 坐飞机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cô Trương là giáo viên tiếng Hán của chúng tôi, năm nay cô 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 张老师是我们的汉语老师,她今年三十岁。 问:张老师多少岁? (Zhāng lǎoshī shì wǒmen de Hànyǔ lǎoshī, tā jīnnián sānshí suì. Wèn: Zhāng lǎoshī duōshao suì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trương là giáo viên tiếng Hán của chúng tôi, năm nay cô 30 tuổi. Hỏi: Cô Trương bao nhiêu tuổi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 13 岁 (Tuổi)
- B. 23 岁 (Tuổi)
- C. 30 岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “张老师多少岁?” với nội dung bài, phương án C — 30 岁 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thời tiết hôm nay lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 今天天气太冷了,我想在家里喝热茶。 问:今天天气怎么样? (Jīntiān tiānqì tài lěng le, wǒ xiǎng zài jiā lǐ hē rè chá. Wèn: Jīntiān tiānqì zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết hôm nay lạnh quá, tôi muốn ở nhà uống trà nóng. Hỏi: Thời tiết hôm nay thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太冷了 (Quá lạnh rồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 太热了 (Quá nóng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 太冷了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11002.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11002
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看汉字与拼音判断是否匹配。
苹果 —— píngguǒ
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuả táo
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 苹果 —— píngguǒ (píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo
• Hình ảnh trong đề: Quả táo
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “苹果 —— píngguǒ” (Quả táo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh quả táo được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 睡觉 —— shuìjiào (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Đi ngủ / Ngủ
• Hình ảnh trong đề: Đi ngủ / Ngủ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “睡觉 —— shuìjiào” (Đi ngủ / Ngủ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh đi ngủ / ngủ được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 车 —— chē (chē)
• Nghĩa tiếng Việt: Xe cộ
• Hình ảnh trong đề: Chiếc cốc
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “车 —— chē” (Xe cộ) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (chiếc cốc) trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看书 —— kàn shū (kàn shū)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc sách
• Hình ảnh trong đề: Đọc sách
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “看书 —— kàn shū” (Đọc sách) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh đọc sách được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 狗 —— gǒu (gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Con chó.
• Hình ảnh trong đề: Mèo con
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “狗 —— gǒu” (Con chó) không khớp với đối tượng/hành động thực tế (mèo con) trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên ngoài mưa rồi, bạn có mang ô không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 外面下雨了,你带雨伞了吗? (Wàimiàn xià yǔ le, nǐ dài yǔsǎn le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên ngoài mưa rồi, bạn có mang ô không?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại.
- Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện.
- Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp.
- Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười.
- Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi.
- Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình A (Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA lô, mẹ ơi, con nhớ mẹ rồi.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 喂,妈妈,我想你了。 (Wèi, māma, wǒ xiǎng nǐ le)
• Nghĩa tiếng Việt: A lô, mẹ ơi, con nhớ mẹ rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại.
- Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện.
- Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp.
- Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười.
- Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi.
- Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình B (Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuyển sách ở trên đầu cô ấy, cô ấy rất vui.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 书在她的头上,她很高兴。 (Shū zài tā de tóu shang, tā hěn gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Quyển sách ở trên đầu cô ấy, cô ấy rất vui.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại.
- Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện.
- Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp.
- Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười.
- Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi.
- Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình D (Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMón Trung Quốc mẹ nấu ngon thật.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 妈妈做的中国菜真好吃。 (Māma zuò de Zhōngguó cài zhēn hǎochī)
• Nghĩa tiếng Việt: Món Trung Quốc mẹ nấu ngon thật.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại.
- Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện.
- Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp.
- Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười.
- Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi.
- Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình C (Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 读句子,选择与句子内容一致的图片。 再见!明天见! (Zàijiàn! Míngtiān jiàn!)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt! Mai gặp lại!
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Một chị mặc vest đứng dưới mưa, cầm ô và nghe điện thoại.
- Hình B: Một bé gái nhỏ đang áp điện thoại lên tai nói chuyện.
- Hình C: Một người phụ nữ đeo tạp dề đang xào món ăn trong bếp.
- Hình D: Một cô gái đặt quyển sách mở lên đầu, ngẩng lên cười.
- Hình E: Một cô gái tóc dài đang mỉm cười tươi.
- Hình F: Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu khớp với Hình F (Hai người đứng ở ban công vẫy tay chào).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi? Đáp: 2 giờ 30 phút chiều.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 请问,现在几点了? 答:______ (Qǐngwèn, xiànzài jǐ diǎn le? Dá: ______)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi? Đáp: 2 giờ 30 phút chiều.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn)
- B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc)
- C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi)
- D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung)
- E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều). Câu hoàn chỉnh: “请问,现在几点了? 答:下午两点半。” (Xin hỏi, bây giờ là mấy giờ rồi? Đáp: 2 giờ 30 phút chiều).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn là người nước nào? Đáp: Tôi là người Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你是哪国人? 答:______ (Nǐ shì nǎ guó rén? Dá: ______)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn là người nước nào? Đáp: Tôi là người Trung Quốc.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn)
- B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc)
- C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi)
- D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung)
- E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc). Câu hoàn chỉnh: “你是哪国人? 答:我是中国人。” (Bạn là người nước nào? Đáp: Tôi là người Trung Quốc).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMáy tính của bạn ở đâu? Đáp: Ở trên bàn.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你的电脑在哪儿? 答:______ (Nǐ de diànnǎo zài nǎr? Dá: ______)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy tính của bạn ở đâu? Đáp: Ở trên bàn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn)
- B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc)
- C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi)
- D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung)
- E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn). Câu hoàn chỉnh: “你的电脑在哪儿? 答:在桌子上面。” (Máy tính của bạn ở đâu? Đáp: Ở trên bàn).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười phía trước là ai thế? Đáp: Là bạn học đại học của tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 前面那个人是谁? 答:______ (Qiánmiàn nà ge rén shì shéi? Dá: ______)
• Nghĩa tiếng Việt: Người phía trước là ai thế? Đáp: Là bạn học đại học của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn)
- B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc)
- C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi)
- D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung)
- E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi). Câu hoàn chỉnh: “前面那个人是谁? 答:是我的大学同学。” (Người phía trước là ai thế? Đáp: Là bạn học đại học của tôi).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn có biết nói tiếng Hán không? Đáp: Tôi biết nói một chút tiếng Hán.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你会说汉语吗? 答:______ (Nǐ huì shuō Hànyǔ ma? Dá: ______)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có biết nói tiếng Hán không? Đáp: Tôi biết nói một chút tiếng Hán.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在桌子上面。 (zài zhuōzi shàngmiàn: ở trên mặt bàn)
- B. 我是中国人。 (wǒ shì Zhōngguórén: tôi là người Trung Quốc)
- C. 是我的大学同学。 (shì wǒ de dàxué tóngxué: là bạn học đại học của tôi)
- D. 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung)
- E. 下午两点半。 (xiàwǔ liǎng diǎn bàn: 2 giờ 30 phút chiều)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 我会说一点儿汉语。 (wǒ huì shuō yìdiǎnr Hànyǔ: tôi biết nói một chút tiếng Trung). Câu hoàn chỉnh: “你会说汉语吗? 答:我会说一点儿汉语。” (Bạn có biết nói tiếng Hán không? Đáp: Tôi biết nói một chút tiếng Hán).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, tôi đến muộn. —— ( Không sao đâu ), mời ngồi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 对不起,我来晚了。 —— ( ______ ),请坐吧。 (Duìbuqǐ, wǒ lái wǎn le. —— ( ______ ), qǐng zuò ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi đến muộn. —— ( Không sao đâu ), mời ngồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 不 (bù: không)
- C. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- E. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án F — 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì). Câu hoàn chỉnh: “对不起,我来晚了。 —— 没关系,请坐吧。” (Xin lỗi, tôi đến muộn. —— ( Không sao đâu ), mời ngồi).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi rất ( thích ) học tiếng Hán, tiếng Hán rất thú vị.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我很( ______ )学汉语,汉语很有意思。 (Wǒ hěn ( ______ ) xué Hànyǔ, Hànyǔ hěn yǒu yìsi)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất ( thích ) học tiếng Hán, tiếng Hán rất thú vị.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 不 (bù: không)
- C. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- E. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 喜欢 (xǐ huan: thích). Câu hoàn chỉnh: “我很喜欢学汉语,汉语很有意思。” (Tôi rất ( thích ) học tiếng Hán, tiếng Hán rất thú vị).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin hỏi, quả ( táo ) to này bao nhiêu tiền một cân?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 请问,这个大( ______ )多少钱一斤? (Qǐngwèn, zhè ge dà ( ______ ) duōshao qián yì jīn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin hỏi, quả ( táo ) to này bao nhiêu tiền một cân?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 不 (bù: không)
- C. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- E. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 苹果 (píng guǒ: quả táo). Câu hoàn chỉnh: “请问,这个大苹果多少钱一斤?” (Xin hỏi, quả ( táo ) to này bao nhiêu tiền một cân?).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy ( không ) phải là học sinh, anh ấy là một bác sĩ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 他( ______ )是学生,他是一名医生。 (Tā ( ______ ) shì xuésheng, tā shì yì míng yīshēng)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy ( không ) phải là học sinh, anh ấy là một bác sĩ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 不 (bù: không)
- C. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- E. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 不 (bù: không). Câu hoàn chỉnh: “他不是学生,他是一名医生。” (Anh ấy ( không ) phải là học sinh, anh ấy là một bác sĩ).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường của các bạn có ( bao nhiêu ) giáo viên?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你们学校有( ______ )个老师? (Nǐmen xuéxiào yǒu ( ______ ) ge lǎoshī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Trường của các bạn có ( bao nhiêu ) giáo viên?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢 (xǐ huan: thích)
- B. 不 (bù: không)
- C. 多少 (duō shao: bao nhiêu)
- D. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- E. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- F. 没关系 (méi guān xi: không sao, không có gì)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 多少 (duō shao: bao nhiêu). Câu hoàn chỉnh: “你们学校有多少个老师?” (Trường của các bạn có ( bao nhiêu ) giáo viên?).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile