Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11555D, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 很冷
• Nghĩa tiếng Việt: Rất lạnh
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “很冷” (Rất lạnh) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 五杯茶
• Nghĩa tiếng Việt: Năm cốc trà
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “五杯茶” (Năm cốc trà) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 在商店
• Nghĩa tiếng Việt: Ở cửa hàng
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在商店” (Ở cửa hàng) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 吃苹果 (chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn táo
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃苹果” (Ăn táo) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 大和小
• Nghĩa tiếng Việt: To và nhỏ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “大和小” (To và nhỏ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 他和同学在家看电视。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy và bạn học đang xem tivi ở nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé cùng các bạn học ngồi trên ghế sofa xem tivi ở nhà.
- Hình B: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他和同学在家看电视。” (Cậu ấy và bạn học đang xem tivi ở nhà), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 现在是上午八点五十七分。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình B: Chiếc xe đạp thể thao.
- Hình C: Đồng hồ kim chỉ chính xác 8 giờ 57 phút sáng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “现在是上午八点五十七分。” (Bây giờ là 8 giờ 57 phút sáng), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 小王说九号坐飞机来。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương nói ngày mùng 9 sẽ đi máy bay tới.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình B: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
- Hình C: Tờ lịch để bàn khoanh đỏ ngày mùng 9 cùng chiếc máy bay đang bay trên bầu trời.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小王说九号坐飞机来。” (Tiểu Vương nói ngày mùng 9 sẽ đi máy bay tới), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,我没听见。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, tôi không nghe thấy.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đưa bàn tay lên vành tai lắng nghe vì chưa nghe rõ lời nói.
- Hình B: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “对不起,我没听见。” (Xin lỗi, tôi không nghe thấy), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 衣服都在椅子上。
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo đều đang để ở trên ghế.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Những bộ quần áo được gấp gọn gàng đặt chồng trên chiếc ghế gỗ.
- Hình B: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “衣服都在椅子上。” (Quần áo đều đang để ở trên ghế), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn có nhìn thấy con chó của tôi đâu không? — Nó ở đằng kia kìa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看见我的狗了吗? 女:在那儿呢。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn có nhìn thấy con chó của tôi đâu không? — Nó ở đằng kia kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó con đang ngồi ở phía dưới gầm bàn gỗ.
- Hình B: Khi đi xe ô tô, người phụ nữ ngồi ở ghế phía trước còn người đàn ông ngồi ở ghế phía sau.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình E: Muôi gỗ đang xới cơm trắng vào trong chiếc bát sứ.
- Hình F: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你看见我的狗了吗? 女:在那儿呢。” (Bạn có nhìn thấy con chó của tôi đâu không? — Nó ở đằng kia kìa), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:喂,明天我请你去看电影怎么样? 男:好,我们几点去?
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó con đang ngồi ở phía dưới gầm bàn gỗ.
- Hình B: Khi đi xe ô tô, người phụ nữ ngồi ở ghế phía trước còn người đàn ông ngồi ở ghế phía sau.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình E: Muôi gỗ đang xới cơm trắng vào trong chiếc bát sứ.
- Hình F: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:喂,明天我请你去看电影怎么样? 男:好,我们几点去?” (Alo, ngày mai tôi mời bạn đi xem phim nhé? — Được, mấy giờ chúng mình đi?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bên trong này là cái gì thế? — Đều là sách cả, có mấy chục quyển liền.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:这里面是什么? 女:都是书,有几十本。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong này là cái gì thế? — Đều là sách cả, có mấy chục quyển liền.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó con đang ngồi ở phía dưới gầm bàn gỗ.
- Hình B: Khi đi xe ô tô, người phụ nữ ngồi ở ghế phía trước còn người đàn ông ngồi ở ghế phía sau.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình E: Muôi gỗ đang xới cơm trắng vào trong chiếc bát sứ.
- Hình F: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这里面是什么? 女:都是书,有几十本。” (Bên trong này là cái gì thế? — Đều là sách cả, có mấy chục quyển liền), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi ở ghế phía trước. — Còn tôi thích ngồi ở ghế phía sau.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:坐车时,我爱坐前面。 男:我爱坐后面。
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi ở ghế phía trước. — Còn tôi thích ngồi ở ghế phía sau.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó con đang ngồi ở phía dưới gầm bàn gỗ.
- Hình B: Khi đi xe ô tô, người phụ nữ ngồi ở ghế phía trước còn người đàn ông ngồi ở ghế phía sau.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình E: Muôi gỗ đang xới cơm trắng vào trong chiếc bát sứ.
- Hình F: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:坐车时,我爱坐前面。 男:我爱坐后面。” (Khi đi xe ô tô, tôi thích ngồi ở ghế phía trước. — Còn tôi thích ngồi ở ghế phía sau), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Mẹ ơi, cơm trắng hơi ít. — Không sao đâu, hôm nay bố con không ăn cơm ở nhà.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,米饭有点儿少。 女:没关系,你爸今天不在家吃。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, cơm trắng hơi ít. — Không sao đâu, hôm nay bố con không ăn cơm ở nhà.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó con đang ngồi ở phía dưới gầm bàn gỗ.
- Hình B: Khi đi xe ô tô, người phụ nữ ngồi ở ghế phía trước còn người đàn ông ngồi ở ghế phía sau.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Người cầm hai tấm vé xem phim trên tay.
- Hình E: Muôi gỗ đang xới cơm trắng vào trong chiếc bát sứ.
- Hình F: Hai người đang bê chiếc thùng các-tông đựng đầy hàng chục quyển sách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:妈,米饭有点儿少。 女:没关系,你爸今天不在家吃。” (Mẹ ơi, cơm trắng hơi ít. — Không sao đâu, hôm nay bố con không ăn cơm ở nhà), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Băng phát tiếng Trung: 你喝热水吗?这儿太冷了。 问:这儿怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn uống nước nóng không? Ở đây lạnh quá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很冷 (rất lạnh)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 没电脑 (chưa máy vi tính)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "这儿怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (很冷).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (很冷).
Con gái tôi năm nay 6 tuổi, cháu thích ăn món Trung Quốc. Hỏi: Con gái anh ấy mấy tuổi rồi?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我女儿今年六岁,她喜欢吃中国菜。 问:他女儿几岁了?
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái tôi năm nay 6 tuổi, cháu thích ăn món Trung Quốc. Hỏi: Con gái anh ấy mấy tuổi rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 6岁 (Tuổi)
- B. 8岁 (Tuổi)
- C. 9岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nghe người nói chia sẻ: "我女儿今年六岁" (Con gái tôi năm nay 6 tuổi), hỏi con gái mấy tuổi nên đáp án đúng là A (6岁).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (6岁).
Chữ của cô Lý viết rất đẹp. Hỏi: Chữ của ai viết rất đẹp?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 李小姐写的字很漂亮。 问:谁的字很漂亮?
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ của cô Lý viết rất đẹp. Hỏi: Chữ của ai viết rất đẹp?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李先生 (ông, ngài Lý (họ Lý)
- B. 王医生 (bác sĩ vua, quốc vương)
- C. 李小姐 (cô, cô gái Lý (họ Lý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "谁的字很漂亮?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (李小姐).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (李小姐).
Tôi ở đó ba ngày, Chủ nhật sẽ về, tạm biệt nhé. Hỏi: Ngày nào anh ấy về?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我在那儿住三天,星期天回来,再见。 问:他哪天回来?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ở đó ba ngày, Chủ nhật sẽ về, tạm biệt nhé. Hỏi: Ngày nào anh ấy về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (tuần, thứ ba)
- B. 星期四 (tuần, thứ bốn)
- C. 星期日 (xīngqīrì: Chủ nhật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "他哪天回来?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (星期日).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (星期日).
Chồng tôi là tài xế lái taxi, anh ấy rất yêu thích công việc của mình. Hỏi: Chồng cô ấy làm nghề gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 我先生是开出租车的,他很喜欢他的工作。 问:她先生做什么工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Chồng tôi là tài xế lái taxi, anh ấy rất yêu thích công việc của mình. Hỏi: Chồng cô ấy làm nghề gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 开飞机 (mở, lái (xe) máy bay)
- C. 开出租车 (mở, lái (xe) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "她先生做什么工作?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là C (开出租车).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (开出租车).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11555D.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11555D
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
四
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố bốn (4)
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 四 (sì)
• Nghĩa tiếng Việt: Số bốn (4)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "四" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 喂 (wèi)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, này.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "喂" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 高兴 (gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "高兴" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 电脑 (diàn nǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Máy vi tính.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "电脑" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 睡觉 (shuì jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "睡觉" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin vui lòng viết tên của bạn vào chỗ này.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 请在这儿写名字。 (qǐng zài zhè ér xiě míng zì)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin vui lòng viết tên của bạn vào chỗ này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình C: Trời nắng hơi nóng, cậu bé lau mồ hôi trên trán.
- Hình D: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “请在这儿写名字。” (Xin vui lòng viết tên của bạn vào chỗ này), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThời tiết ngày hôm qua hơi nóng một chút.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 昨天天气有一点儿热。 (zuó tiān tiān qì yǒu yì diǎn ér rè)
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết ngày hôm qua hơi nóng một chút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình C: Trời nắng hơi nóng, cậu bé lau mồ hôi trên trán.
- Hình D: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “昨天天气有一点儿热。” (Thời tiết ngày hôm qua hơi nóng một chút), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn làm sao thế? Bác sĩ đã nói những gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你怎么了?医生说什么了? (nǐ zěn me le? yī shēng shuō shén me le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn làm sao thế? Bác sĩ đã nói những gì?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình C: Trời nắng hơi nóng, cậu bé lau mồ hôi trên trán.
- Hình D: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你怎么了?医生说什么了?” (Bạn làm sao thế? Bác sĩ đã nói những gì?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABộ quần áo này trông thế nào?
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这个衣服怎么样? (zhè ge yī fú zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bộ quần áo này trông thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình C: Trời nắng hơi nóng, cậu bé lau mồ hôi trên trán.
- Hình D: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个衣服怎么样?” (Bộ quần áo này trông thế nào?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, bố đang nấu món ăn gì thế ạ?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 爸,你在做什么菜? (bà, nǐ zài zuò shén me cài?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, bố đang nấu món ăn gì thế ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình B: Người đàn ông đeo tạp dề đang xào nấu món ăn Trung Quốc trên bếp.
- Hình C: Trời nắng hơi nóng, cậu bé lau mồ hôi trên trán.
- Hình D: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Cô gái tươi cười giơ chiếc váy hoa hồng xinh đẹp lên hỏi có đẹp không.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “爸,你在做什么菜?” (Bố ơi, bố đang nấu món ăn gì thế ạ?), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng hôm qua bạn đã đi đâu thế?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 你昨天上午去哪儿了? (nǐ zuó tiān shàng wǔ qù nǎ ér le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua bạn đã đi đâu thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- D. 会说一些。 (Biết nói, phát biểu một số, một vài)
- E. 米饭。 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- F. 谢谢你。 (cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 医院。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你昨天上午去哪儿了?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 医院。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiếng Trung của bạn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 你汉语怎么样? (nǐ hàn yǔ zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiếng Trung của bạn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- D. 会说一些。 (Biết nói, phát biểu một số, một vài)
- E. 米饭。 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- F. 谢谢你。 (cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 会说一些。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你汉语怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 会说一些。.
• Câu đề bài: 中午想吃什么? (zhōng wǔ xiǎng chī shén me?)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa muốn ăn món gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- D. 会说一些。 (Biết nói, phát biểu một số, một vài)
- E. 米饭。 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- F. 谢谢你。 (cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 米饭。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "中午想吃什么?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 米饭。.
• Câu đề bài: 王老师回来了吗? (wáng lǎo shī huí lái le ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương đã về chưa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- D. 会说一些。 (Biết nói, phát biểu một số, một vài)
- E. 米饭。 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- F. 谢谢你。 (cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 没呢。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "王老师回来了吗?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 没呢。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChiếc máy vi tính ở trên bàn là của ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 桌子上的电脑是谁的? (zhuō zi shàng de diàn nǎo shì shéi de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy vi tính ở trên bàn là của ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院。 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 没呢。 (chưa thế, nhé)
- C. 我的。 (tôi của (trợ từ định ngữ))
- D. 会说一些。 (Biết nói, phát biểu một số, một vài)
- E. 米饭。 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- F. 谢谢你。 (cảm ơn bạn)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 我的。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "桌子上的电脑是谁的?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 我的。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, mẹ à, con ( ) bố sẽ đi chuyến bay lúc 5 giờ chiều mai để về.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 喂,妈,我( )爸爸坐明天下午5点的飞机回去。 (wèi, mā, wǒ ( ) bà bà zuò míng tiān xià wǔ 5 diǎn de fēi jī huí qù)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, mẹ à, con ( ) bố sẽ đi chuyến bay lúc 5 giờ chiều mai để về.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- C. 很 (hěn: rất)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 读 (dú: đọc)
- F. 打 (dǎ: đánh, gõ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 和" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 和.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng tôi quen biết nhau ( ) nhiều năm rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们认识( )多年了。 (wǒ men rèn shí ( ) duō nián le)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi quen biết nhau ( ) nhiều năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- C. 很 (hěn: rất)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 读 (dú: đọc)
- F. 打 (dǎ: đánh, gõ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 很" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 很.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThưa cô, ở đây không được ( ) điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 小姐,这里不能( )电话。 (xiǎo jiě, zhè lǐ bù néng ( ) diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Thưa cô, ở đây không được ( ) điện thoại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- C. 很 (hěn: rất)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 读 (dú: đọc)
- F. 打 (dǎ: đánh, gõ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 打" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 打.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn thích con mèo ( ) nào? Nam: Con nào tôi cũng thích.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 女:你喜欢( )个猫? 男:都喜欢。 (nǚ : nǐ xǐ huān ( ) gè māo? nán : dōu xǐ huān)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn thích con mèo ( ) nào? Nam: Con nào tôi cũng thích.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- C. 很 (hěn: rất)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 读 (dú: đọc)
- F. 打 (dǎ: đánh, gõ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 哪" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 哪.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Mấy chữ này ( ) như thế nào? Nữ: Đây là chữ “米” (MỄ), chữ “日” (NHẬT), còn đây là chữ “气” (KHÍ) trong từ “不客气” (đừng khách sáo).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 男:这几个字怎么( )? 女:这是“米”“日”,这是“不客气”的“气”。
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy chữ này ( ) như thế nào? Nữ: Đây là chữ “米” (MỄ), chữ “日” (NHẬT), còn đây là chữ “气” (KHÍ) trong từ “不客气” (đừng khách sáo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 和 (hé: và, cùng với)
- B. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- C. 很 (hěn: rất)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 读 (dú: đọc)
- F. 打 (dǎ: đánh, gõ)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 读" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 读.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11555D (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile