Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H11555B, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 在医院
• Nghĩa tiếng Việt: Ở bệnh viện
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “在医院” (Ở bệnh viện) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 四个人
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn người
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “四个人” (Bốn người) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 写字 (xiězì)
• Nghĩa tiếng Việt: Viết chữ
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “写字” (Viết chữ) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 我的衣服
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo của tôi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我的衣服” (Quần áo của tôi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Băng phát tiếng Trung: 请坐 (qǐng zuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Mời ngồi
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “请坐” (Mời ngồi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Băng phát tiếng Trung: 她们在睡觉。
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đang ngủ.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai cô gái đang nằm ngủ say sưa.
- Hình B: Đôi giày thể thao màu đỏ.
- Hình C: Chiếc mũ cói rộng vành.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “她们在睡觉。” (Bọn họ đang ngủ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 名字写在这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Tên viết ở chỗ này.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cầm bút viết tên của mình lên tờ giấy trên bàn.
- Hình B: Giỏ trái cây tươi gồm nhiều loại hoa quả.
- Hình C: Chiếc xe đạp thể thao.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “名字写在这儿。” (Tên viết ở chỗ này), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 这个电视怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc tivi này thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đoàn tàu hỏa đang đỗ tại nhà ga.
- Hình B: Cuốn sách bìa cứng đặt trên bàn.
- Hình C: Chiếc tivi màn hình phẳng mới mua đặt trên kệ tủ phòng khách.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这个电视怎么样?” (Chiếc tivi này thế nào?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我看见了,小狗在下面。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhìn thấy rồi, chú chó nhỏ ở phía dưới kìa.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé đang đi bộ trên con đường trong công viên.
- Hình B: Chú chó con đang ngồi ở phía dưới gầm bàn gỗ.
- Hình C: Hai đồng nghiệp đang ngồi làm việc với máy tính.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我看见了,小狗在下面。” (Tôi nhìn thấy rồi, chú chó nhỏ ở phía dưới kìa), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 太少了,多来点儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Ít quá, lấy thêm một chút nữa đi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai người bắt tay chào hỏi nhau lịch sự.
- Hình B: Chàng trai nhìn đĩa thức ăn chỉ có hai quả táo quá ít và muốn lấy thêm.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “太少了,多来点儿。” (Ít quá, lấy thêm một chút nữa đi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你坐几点的飞机? 女:上午九点。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ? — 9 giờ sáng.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay bay trên bầu trời lúc 9 giờ sáng theo mặt đồng hồ hiển thị 9:00.
- Hình B: Bạn học sinh giơ tay phát biểu xin đọc chữ Hán trên bảng với cô giáo.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình E: Trời nắng nóng bức, chàng trai uống cốc nước đá mát lạnh giải nhiệt.
- Hình F: Cậu bé đeo cặp sách ở cửa vẫy tay chào mẹ để đi học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:你坐几点的飞机? 女:上午九点。” (Bạn đi chuyến bay lúc mấy giờ? — 9 giờ sáng), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Bạn muốn uống gì, uống trà nhé? — Thời tiết nóng quá, tôi uống nước lạnh thôi.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 女:你想喝什么?茶怎么样? 男:天气太热,我喝冷水好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn uống gì, uống trà nhé? — Thời tiết nóng quá, tôi uống nước lạnh thôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay bay trên bầu trời lúc 9 giờ sáng theo mặt đồng hồ hiển thị 9:00.
- Hình B: Bạn học sinh giơ tay phát biểu xin đọc chữ Hán trên bảng với cô giáo.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình E: Trời nắng nóng bức, chàng trai uống cốc nước đá mát lạnh giải nhiệt.
- Hình F: Cậu bé đeo cặp sách ở cửa vẫy tay chào mẹ để đi học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:你想喝什么?茶怎么样? 男:天气太热,我喝冷水好了。” (Bạn muốn uống gì, uống trà nhé? — Thời tiết nóng quá, tôi uống nước lạnh thôi), bức tranh E minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Mẹ ơi, con đi đến trường đây, tạm biệt mẹ. — Ừ, tạm biệt con.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我去学校了,再见。 女:好,再见。
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con đi đến trường đây, tạm biệt mẹ. — Ừ, tạm biệt con.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay bay trên bầu trời lúc 9 giờ sáng theo mặt đồng hồ hiển thị 9:00.
- Hình B: Bạn học sinh giơ tay phát biểu xin đọc chữ Hán trên bảng với cô giáo.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình E: Trời nắng nóng bức, chàng trai uống cốc nước đá mát lạnh giải nhiệt.
- Hình F: Cậu bé đeo cặp sách ở cửa vẫy tay chào mẹ để đi học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:妈,我去学校了,再见。 女:好,再见。” (Mẹ ơi, con đi đến trường đây, tạm biệt mẹ. — Ừ, tạm biệt con), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Chúng ta đi đâu ăn cơm bây giờ? — Phía trước có một nhà hàng, chúng mình tới đó đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们去哪儿吃饭? 男:前面有个饭馆儿,我们去那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta đi đâu ăn cơm bây giờ? — Phía trước có một nhà hàng, chúng mình tới đó đi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay bay trên bầu trời lúc 9 giờ sáng theo mặt đồng hồ hiển thị 9:00.
- Hình B: Bạn học sinh giơ tay phát biểu xin đọc chữ Hán trên bảng với cô giáo.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình E: Trời nắng nóng bức, chàng trai uống cốc nước đá mát lạnh giải nhiệt.
- Hình F: Cậu bé đeo cặp sách ở cửa vẫy tay chào mẹ để đi học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “女:我们去哪儿吃饭? 男:前面有个饭馆儿,我们去那儿。” (Chúng ta đi đâu ăn cơm bây giờ? — Phía trước có một nhà hàng, chúng mình tới đó đi), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Chữ Hán này ai biết đọc nào? — Thưa thầy, em biết đọc ạ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这个字谁会读? 女:老师,我会。
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ Hán này ai biết đọc nào? — Thưa thầy, em biết đọc ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chiếc máy bay bay trên bầu trời lúc 9 giờ sáng theo mặt đồng hồ hiển thị 9:00.
- Hình B: Bạn học sinh giơ tay phát biểu xin đọc chữ Hán trên bảng với cô giáo.
- Hình C: Ba bạn học sinh đeo cặp sách ngồi trò chuyện cùng nhau.
- Hình D: Nhà hàng ăn uống ấm cúng có thực khách đang ngồi bên bàn.
- Hình E: Trời nắng nóng bức, chàng trai uống cốc nước đá mát lạnh giải nhiệt.
- Hình F: Cậu bé đeo cặp sách ở cửa vẫy tay chào mẹ để đi học.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “男:这个字谁会读? 女:老师,我会。” (Chữ Hán này ai biết đọc nào? — Thưa thầy, em biết đọc ạ), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thầy Vương cùng mấy học sinh đã đi Bắc Kinh rồi, tuần sau mới về. Hỏi: Thầy Vương hiện đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 王老师和几个学生去北京了,下星期回来。 问:王老师现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Vương cùng mấy học sinh đã đi Bắc Kinh rồi, tuần sau mới về. Hỏi: Thầy Vương hiện đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 北京 (Běi jīng: Bắc Kinh)
- B. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- C. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "王老师现在在哪儿?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là A (北京).
• Kết luận: Đáp án đúng là A (北京).
Cuốn sách này 27 đồng. Hỏi: Cuốn sách đó bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这本书二十七块钱。 问:那本书多少钱?
• Nghĩa tiếng Việt: Cuốn sách này 27 đồng. Hỏi: Cuốn sách đó bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 14块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 19块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 27块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Trong băng nghe nêu rõ: "这本书二十七块钱" (Cuốn sách này 27 đồng), hỏi cuốn sách bao nhiêu tiền nên đáp án đúng là C (27块).
• Kết luận: Đáp án đúng là C (27块).
Con trai thích ăn táo, mua nhiều thêm mấy quả nhé. Hỏi: Con trai thích ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 儿子爱吃苹果,多买几个。 问:儿子爱吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn táo, mua nhiều thêm mấy quả nhé. Hỏi: Con trai thích ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- B. 苹果 (píng guǒ: quả táo)
- C. 中国菜 (zhōng guó cài: món ăn Trung Quốc, ẩm thực Trung Hoa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "儿子爱吃什么?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (苹果).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (苹果).
Sáng hôm qua trời không mưa, thời tiết rất đẹp. Hỏi: Thời tiết sáng hôm qua thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 昨天上午没下雨,天气很好。 问:昨天上午天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng hôm qua trời không mưa, thời tiết rất đẹp. Hỏi: Thời tiết sáng hôm qua thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热 (rất nóng)
- B. 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe)
- C. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "昨天上午天气怎么样?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (很好).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (很好).
Tôi rất thích chiếc ghế mà bố mua này. Hỏi: Chiếc ghế là do ai mua?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我很喜欢爸爸买的这个椅子。 问:椅子是谁买的?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất thích chiếc ghế mà bố mua này. Hỏi: Chiếc ghế là do ai mua?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (mā ma: mẹ)
- B. 爸爸 (bà ba: bố)
- C. 朋友 (péng you: bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi "椅子是谁买的?" với nội dung bài nghe, đáp án đúng là B (爸爸).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (爸爸).
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H11555B.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H11555B
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
五
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASố năm (5)
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 五 (wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Số năm (5)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "五" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 学习 (xué xí)
• Nghĩa tiếng Việt: Học tập
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "学习" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 水果 (shuǐ guǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Hoa quả (trái cây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "水果" với hình minh họa, đáp án là 错 (Sai).
• Kết luận: Đáp án đúng là 错 (Sai).
• Câu đề bài: 听 (tīng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe.
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "听" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
• Câu đề bài: 高兴 (gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nghĩa của từ "高兴" với hình minh họa, đáp án là 对 (Đúng).
• Kết luận: Đáp án đúng là 对 (Đúng).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小谢,你的电话。 (xiǎo xiè, nǐ de diàn huà)
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình B: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình D: Cô gái chỉ vào miếng bánh ngọt trên đĩa hỏi bạn muốn ăn miếng nào.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Bố mẹ và em bé nhỏ 5 tuổi đáng yêu trong gia đình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小谢,你的电话。” (Tiểu Tạ ơi, có điện thoại của bạn này), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 你想吃哪一个? (nǐ xiǎng chī nǎ yí gè?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn muốn ăn cái nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình B: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình D: Cô gái chỉ vào miếng bánh ngọt trên đĩa hỏi bạn muốn ăn miếng nào.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Bố mẹ và em bé nhỏ 5 tuổi đáng yêu trong gia đình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “你想吃哪一个?” (Bạn muốn ăn cái nào?), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là con trai tôi, năm nay cháu 5 tuổi.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 这是我儿子,今年5岁。 (zhè shì wǒ ér zi, jīn nián 5 suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là con trai tôi, năm nay cháu 5 tuổi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình B: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình D: Cô gái chỉ vào miếng bánh ngọt trên đĩa hỏi bạn muốn ăn miếng nào.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Bố mẹ và em bé nhỏ 5 tuổi đáng yêu trong gia đình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这是我儿子,今年5岁。” (Đây là con trai tôi, năm nay cháu 5 tuổi), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABên trong này sẽ là cái gì nhỉ?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这里面会是什么呢? (zhè lǐ miàn huì shì shén me ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bên trong này sẽ là cái gì nhỉ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình B: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình D: Cô gái chỉ vào miếng bánh ngọt trên đĩa hỏi bạn muốn ăn miếng nào.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Bố mẹ và em bé nhỏ 5 tuổi đáng yêu trong gia đình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这里面会是什么呢?” (Bên trong này sẽ là cái gì nhỉ?), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐã đi bệnh viện chưa? Bác sĩ nói thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 去医院了吗?医生怎么说? (qù yī yuàn le ma? yī shēng zěn me shuō?)
• Nghĩa tiếng Việt: Đã đi bệnh viện chưa? Bác sĩ nói thế nào?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Cô gái mở chiếc hộp các-tông và tò mò nhìn xem bên trong là đồ vật gì.
- Hình B: Cô gái cầm ống nghe điện thoại đang có cuộc gọi đến.
- Hình C: Bác sĩ mặc áo blouse trắng đang hỏi thăm và dặn dò người bệnh tại bệnh viện.
- Hình D: Cô gái chỉ vào miếng bánh ngọt trên đĩa hỏi bạn muốn ăn miếng nào.
- Hình E: Bát mì trứng nóng hổi kèm đôi đũa.
- Hình F: Bố mẹ và em bé nhỏ 5 tuổi đáng yêu trong gia đình.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “去医院了吗?医生怎么说?” (Đã đi bệnh viện chưa? Bác sĩ nói thế nào?), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 你女儿住哪儿? (nǐ nǚ ér zhù nǎ ér?)
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái bạn sống ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校。 (xué xiào: trường học)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 王小姐。 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- D. 明天中午。 (buổi trưa ngày mai)
- E. 很漂亮。 (rất đẹp)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "A 学校。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "你女儿住哪儿?".
• Kết luận: Đáp án đúng là A 学校。.
• Câu đề bài: 他们什么时候回来? (tā men shén me shí hòu huí lái?)
• Nghĩa tiếng Việt: Khi nào thì họ quay về?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校。 (xué xiào: trường học)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 王小姐。 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- D. 明天中午。 (buổi trưa ngày mai)
- E. 很漂亮。 (rất đẹp)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "D 明天中午。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "他们什么时候回来?".
• Kết luận: Đáp án đúng là D 明天中午。.
• Câu đề bài: 谁会说汉语? (shuí huì shuō hàn yǔ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ai biết nói tiếng Trung?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校。 (xué xiào: trường học)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 王小姐。 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- D. 明天中午。 (buổi trưa ngày mai)
- E. 很漂亮。 (rất đẹp)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "C 王小姐。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "谁会说汉语?".
• Kết luận: Đáp án đúng là C 王小姐。.
• Câu đề bài: 他写的字怎么样? (tā xiě de zì zěn me yàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chữ anh ấy viết thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校。 (xué xiào: trường học)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 王小姐。 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- D. 明天中午。 (buổi trưa ngày mai)
- E. 很漂亮。 (rất đẹp)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "E 很漂亮。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "他写的字怎么样?".
• Kết luận: Đáp án đúng là E 很漂亮。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, cốc của con đâu rồi?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 爸,我的杯子呢? (bà, wǒ de bēi zi ne?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, cốc của con đâu rồi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校。 (xué xiào: trường học)
- B. 桌子上。 (cái bàn trên)
- C. 王小姐。 (cô, cô gái vua, quốc vương)
- D. 明天中午。 (buổi trưa ngày mai)
- E. 很漂亮。 (rất đẹp)
- F. 好的,谢谢! (Cảm ơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Câu đáp "B 桌子上。" trả lời khớp hoàn toàn về ngữ nghĩa và ngữ cảnh giao tiếp cho câu "爸,我的杯子呢?".
• Kết luận: Đáp án đúng là B 桌子上。.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin lỗi, bạn có thể nghe thấy anh ấy ( ) cái gì không?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 对不起,你能听见他( )什么吗? (duì bù qǐ, nǐ néng tīng jiàn tā ( ) shén me ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, bạn có thể nghe thấy anh ấy ( ) cái gì không?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- B. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- C. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "A 说" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A 说.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAlà 5 giờ 20, chúng ta gặp nhau sau 15 phút nữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: ( )是5点20,我们15分钟后见。 (( ) shì 5 diǎn 20, wǒ men 15 fēn zhōng hòu jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: là 5 giờ 20, chúng ta gặp nhau sau 15 phút nữa nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- B. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- C. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "F 现在" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F 现在.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhía sau hơi lạnh, tôi muốn ( ) phía trước.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 后面有点儿冷,我想( )前面。 (hòu miàn yǒu diǎn ér lěng, wǒ xiǎng ( ) qián miàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Phía sau hơi lạnh, tôi muốn ( ) phía trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- B. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- C. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "B 坐" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B 坐.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANữ: Bạn đến đây vào năm ( ) thế? Nam: Năm 2003.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 女:你是( )年来这儿的? 男: 2003年。 (nǚ : nǐ shì ( ) nián lái zhè ér de? nán : 2003 nián)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đến đây vào năm ( ) thế? Nam: Năm 2003.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- B. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- C. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "E 哪" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E 哪.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANam: Tôi rất thích con mèo ( ) này, cảm ơn bạn nhé! Nữ: Đừng khách sáo.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:我很喜欢这个( )猫,谢谢你! 女:不客气。 (nán : wǒ hěn xǐ huān zhè ge ( ) māo, xiè xiè nǐ! nǚ : bú kè qì)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi rất thích con mèo ( ) này, cảm ơn bạn nhé! Nữ: Đừng khách sáo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说 (shuō: nói, phát biểu, diễn đạt)
- B. 坐 (zuò: ngồi, đi)
- C. 小 (xiǎo: nhỏ, bé)
- D. 名字 (míng zi: tên)
- E. 哪 (nǎ: nào, đâu)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Điền từ "C 小" vào chỗ trống giúp câu hoàn chỉnh về cấu trúc ngữ pháp và ý nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C 小.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H11555B (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile