Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề H10902, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 她的猫。 (Tā de māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo của cô ấy.
• Hình ảnh trong đề: Một cô gái đang âu yếm vuốt ve chú chó con lông vàng (小狗 - xiǎogǒu)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát tiếng Trung là "她的猫" (Con mèo của cô ấy), trong khi hình ảnh trong đề thi lại là chú chó con lông vàng ("小狗"). Hai loài động vật hoàn toàn khác biệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 吃东西。 (Chī dōngxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn đồ ăn.
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc cốc thủy tinh đựng nước uống trong suốt (水杯 - shuǐbēi / 水 - shuǐ)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát hành động là "吃东西" (Ăn đồ ăn), trong khi hình ảnh trong đề là chiếc cốc nước uống sạch sẽ ("水杯" / "水"). Hành động ăn đồ ăn và hình ảnh cốc nước không trùng khớp.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 在商店里。 (Zài shāngdiàn lǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trong cửa hàng.
• Hình ảnh trong đề: Một bạn học sinh đang ngồi học trong lớp học cạnh bàn ghế và chồng sách vở (在学校 - zài xuéxiào / 在教室 - zài jiàoshì)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại phát địa điểm là "在商店里" (Ở trong cửa hàng), trong khi hình ảnh lại là bối cảnh lớp học trường học ("学校" / "教室"). Địa điểm hoàn toàn không khớp nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 再见。 (Zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt.
• Hình ảnh trong đề: Cả gia đình tươi cười vẫy tay chào tạm biệt (挥手说再见 - huīshǒu shuō zàijiàn)
• Phân tích đối chiếu: Băng phát lời chào "再见" (Tạm biệt), hoàn toàn trùng khớp với hành động vẫy tay chào tạm biệt của các nhân vật trong bức tranh đề thi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 请喝茶。 (Qǐng hē chá)
• Nghĩa tiếng Việt: Mời uống trà.
• Hình ảnh trong đề: Một người ngồi thanh lịch bên bàn trà có ấm trà và tách trà thơm bốc khói (茶壶 / 喝茶 - cháhú / hē chá)
• Phân tích đối chiếu: Lời thoại là câu mời lịch sự "请喝茶" (Mời uống trà), khớp chính xác với hình ảnh bộ ấm chén trà thơm nghi ngút khói mời khách.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 儿子爱吃米饭。 (Érzi ài chī mǐfàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Con trai thích ăn cơm.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Những quả táo đỏ tươi trên đĩa (苹果 - píngguǒ: quả táo).
- Hình B: Bát cơm trắng thơm ngon cắm đôi đũa đỏ (米饭 - mǐfàn: cơm trắng).
- Hình C: Bát mì sợi nóng hổi (面条 - miàntiáo: mì sợi).
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong câu là "米饭" (mǐfàn - cơm trắng). Tranh B vẽ bát cơm trắng nóng hổi, khớp chính xác với nội dung câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 我喜欢这个电脑。 (Wǒ xǐhuan zhè ge diànnǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thích chiếc máy tính này.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người đang ôm và sử dụng chiếc máy tính xách tay (电脑 - diànnǎo: máy vi tính).
- Hình B: Chiếc tivi màn hình phẳng trong phòng khách (电视 - diànshì: vô tuyến / tivi).
- Hình C: Chiếc điện thoại di động thông minh (电话 / 手机 - diànhuà / shǒujī: điện thoại).
• Phân tích đối chiếu: Danh từ then chốt là "电脑" (diànnǎo - máy tính). Hình ảnh A vẽ chiếc máy tính xách tay, hoàn toàn trùng khớp với lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我看见她买衣服了。 (Wǒ kànjiàn tā mǎi yīfu le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi nhìn thấy cô ấy mua quần áo rồi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chồng sách vở học tập (书 - shū: sách).
- Hình B: Bàn đầy ắp đồ ăn thức uống (菜 / 东西 - cài / dōngxi: đồ ăn).
- Hình C: Người phụ nữ xách các túi mua sắm quần áo thời trang (买衣服 - mǎi yīfu: mua quần áo).
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ then chốt trong câu là "买衣服" (mǎi yīfu - mua quần áo). Hình ảnh C vẽ người phụ nữ vui vẻ xách túi đồ quần áo vừa mua, khớp chính xác.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 苹果在桌子上。 (Píngguǒ zài zhuōzi shang)
• Nghĩa tiếng Việt: Những quả táo ở trên bàn.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Những quả táo đỏ đặt trong đĩa trên mặt bàn (桌子上的苹果 - zhuōzi shang de píngguǒ).
- Hình B: Quả táo đặt trên ghế ngồi (椅子上的苹果 - yǐzi shang de píngguǒ).
- Hình C: Tách cà phê đặt trên kệ sách (架子上的咖啡 - jiàzi shang de kāfēi).
• Phân tích đối chiếu: Câu nói nêu rõ vị trí "苹果在桌子上" (Quả táo ở trên bàn). Tranh A vẽ đĩa táo đỏ đặt ngay ngắn trên mặt bàn, hoàn toàn khớp với câu nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 北京一年中有三个月很冷。 (Běijīng yì nián zhōng yǒu jǐ ge yuè hěn lěng)
• Nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh trong một năm có vài tháng rất lạnh.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Ánh nắng mặt trời chói chang mùa hè nóng bức (热 - rè: nóng).
- Hình B: Em bé mặc áo phao ấm áp, quàng khăn len giữa trời đông tuyết rơi lạnh giá (冷 - lěng: lạnh).
- Hình C: Cảnh sắc mùa thu mát mẻ cây lá vàng (秋天 - qiūtiān: mùa thu).
• Phân tích đối chiếu: Tính từ trọng tâm trong câu là "冷" (lěng - lạnh) mô tả thời tiết mùa đông Bắc Kinh. Hình ảnh B vẽ cảnh tuyết rơi người mặc đồ đông ấm áp biểu thị thời tiết giá lạnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chiều nay đi bệnh viện thăm bạn học, bạn không mua ít hoa quả sao? - Nữ: Tôi mua khá nhiều đấy.
✓ Đáp án chuẩn E
• Băng phát tiếng Trung: 男:上午去医院看同学的时候,你没买些水果? 女:我买了不少。 (Nán: Xiàwǔ qù yīyuàn kàn tóngxué de shíhou, nǐ méi mǎi xiē shuǐguǒ? Nǚ: Wǒ mǎi le bù shǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chiều nay đi bệnh viện thăm bạn học, bạn không mua ít hoa quả sao? - Nữ: Tôi mua khá nhiều đấy.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
- Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
- Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
- Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
- Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
Nữ: Bạn đến Trung Quốc năm nào? - Nam: Tôi ư? Năm nay, năm 2009.
✓ Đáp án chuẩn F
• Băng phát tiếng Trung: 女:你是哪年来中国的? 男:我?今年,2009年。 (Nǚ: Nǐ shì nǎ nián lái Zhōngguó de? Nán: Wǒ? Jīnnián, èr líng líng jiǔ nián)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bạn đến Trung Quốc năm nào? - Nam: Tôi ư? Năm nay, năm 2009.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
- Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
- Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
- Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
- Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Chú chó lớn của bạn tên là gì? - Nữ: Tên là Đa Đa. Đa Đa là người bạn tốt của tôi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你的大狗叫什么名字? 女:叫多多。多多是我的好朋友。 (Nán: Nǐ de dà gǒu jiào shénme míngzi? Nǚ: Jiào Duōduō. Duōduō shì wǒ de hǎo péngyou)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chú chó lớn của bạn tên là gì? - Nữ: Tên là Đa Đa. Đa Đa là người bạn tốt của tôi.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
- Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
- Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
- Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
- Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Con gái cô giáo Lý năm nay 20 tuổi rồi à? - Nam: Vâng, cô ấy rất xinh đẹp.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:李老师的女儿今年二十岁了? 男:是。她很漂亮。 (Nǚ: Lǐ lǎoshī de nǚ'ér jīnnián èrshí suì le? Nán: Shì. Tā hěn piàoliang)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Con gái cô giáo Lý năm nay 20 tuổi rồi à? - Nam: Vâng, cô ấy rất xinh đẹp.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
- Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
- Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
- Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
- Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:现在几点了? 女:十点十分。 (Nán: Xiànzài jǐ diǎn le? Nǚ: Shí diǎn shí fēn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bây giờ là mấy giờ rồi? - Nữ: Mười giờ mười phút.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分)
- Hình B: Cô gái trẻ 20 tuổi xinh đẹp (李老师的女儿今年二十岁了,她很漂亮)
- Hình C: Hai người bắt tay chào hỏi
- Hình D: Chú chó lớn tên Đa Đa (你的大狗叫什么名字?叫多多)
- Hình E: Giỏ hoa quả tươi mua đi thăm bạn (买了不少水果)
- Hình F: Đôi bạn trò chuyện về năm đến Trung Quốc (今年来中国的)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Đồng hồ chỉ 10 giờ 10 phút (十点十分).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Xin chào, chiếc cốc này mười tám tệ. - Hỏi: Chiếc cốc kia bao nhiêu tiền?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 你好,这个杯子十八块钱。 问:那个杯子多少钱? (Nǐ hǎo, zhè ge bēizi shíbā kuài qián. Wèn: Nà ge bēizi duōshao qián?)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, chiếc cốc này mười tám tệ. - Hỏi: Chiếc cốc kia bao nhiêu tiền?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 7块 (qī kuài: 7 tệ)
- B. 8块 (bā kuài: 8 tệ)
- C. 18块 (shíbā kuài: 18 tệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个杯子多少钱?” với nội dung bài, phương án C — 18块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Buổi trưa tôi không về nhà ăn cơm nữa, cùng bạn ăn ở nhà hàng. - Hỏi: Tôi ăn cơm trưa ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 中午我不回家吃饭了,和朋友在饭店吃。 问:我在哪儿吃午饭? (Zhōngwǔ wǒ bù huí jiā chīfàn le, hé péngyou zài fàndiàn chī. Wèn: Wǒ zài nǎr chī wǔfàn?)
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi trưa tôi không về nhà ăn cơm nữa, cùng bạn ăn ở nhà hàng. - Hỏi: Tôi ăn cơm trưa ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饭店 (fàndiàn: nhà hàng / quán ăn)
- B. 家里 (jiā li: ở nhà)
- C. 朋友家 (péngyou jiā: nhà bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我在哪儿吃午饭?” với nội dung bài, phương án A — 饭店 (fàndiàn: nhà hàng, quán ăn, khách sạn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Alo? Có phải ngài Vương không ạ? - Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 喂?是王先生吗? 问:他在做什么? (Wèi? Shì Wáng xiānsheng ma? Wèn: Tā zài zuò shénme?)
• Nghĩa tiếng Việt: Alo? Có phải ngài Vương không ạ? - Hỏi: Anh ấy đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写字 (xiě zì: viết chữ)
- B. 看电视 (kàn diànshì: xem tivi)
- C. 打电话 (dǎ diànhuà: gọi điện thoại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在做什么?” với nội dung bài, phương án C — 打电话 (dǎ diàn huà: gọi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ngày mai Thứ Hai, tôi đi đến trường. - Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 明天星期一,我去学校。 问:今天星期几? (Míngtiān xīngqīyī, wǒ qù xuéxiào. Wèn: Jīntiān xīngqījǐ?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai Thứ Hai, tôi đi đến trường. - Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期五 (xīngqīwǔ: Thứ Sáu)
- B. 星期六 (xīngqīliù: Thứ Bảy)
- C. 星期日 (xīngqīrì: Chủ Nhật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今天星期几?” với nội dung bài, phương án C — 星期日 (xīngqīrì: Chủ nhật) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Anh ấy không muốn đi xe lửa, chúng tôi đi máy bay. - Hỏi: Họ đi bằng phương tiện gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 他不想坐火车,我们坐飞机去。 问:他们怎么去? (Tā bù xiǎng zuò huǒchē, wǒmen zuò fēijī qù. Wèn: Tāmen zěnme qù?)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy không muốn đi xe lửa, chúng tôi đi máy bay. - Hỏi: Họ đi bằng phương tiện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开车 (kāi chē: lái xe ô tô)
- B. 坐飞机 (zuò fēijī: đi máy bay)
- C. 坐火车 (zuò huǒchē: đi tàu hỏa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们怎么去?” với nội dung bài, phương án B — 坐飞机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 20 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H10902.
文 20 câu
Trọn bộ 20 câu Đọc từ mã đề H10902
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第21题:看图判断对错。
水 shuǐ
HSK 1
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA
水
Nước
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 水 shuǐ (shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Nước
• Hình ảnh trong đề: Bình sữa tươi và một ly sữa trắng có ống hút (牛奶 - niúnǎi: sữa bò / sữa tươi)
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng trong đề là "水" (nước), trong khi hình ảnh lại là bình và ly sữa tươi ("牛奶"). Nước lọc và sữa là hai loại thức uống hoàn toàn khác nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 读 dú (dú)
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc
• Hình ảnh trong đề: Một bé gái đang chăm chú mở sách ra đọc (读书 / 看书 - dú shū / kàn shū)
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho trong đề là động từ "读" (đọc), hoàn toàn trùng khớp với hành động mở sách chăm chú đọc của em bé trong hình ảnh.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 工作 gōngzuò (gōngzuò)
• Nghĩa tiếng Việt: Làm việc
• Hình ảnh trong đề: Một cặp đôi đang vui vẻ khiêu vũ, nhảy múa theo điệu nhạc (跳舞 - tiàowǔ: khiêu vũ / nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng trong đề là "工作" (Làm việc), trong khi hình ảnh là hai người đang tham gia hoạt động văn nghệ giải trí khiêu vũ ("跳舞"). Hai khái niệm hoàn toàn trái ngược nhau.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 睡觉 shuìjiào (shuìjiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngủ
• Hình ảnh trong đề: Em bé đáng yêu đang ngủ say giấc trong nôi ấm áp (睡觉 - shuìjiào: ngủ say)
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng trong đề là "睡觉" (ngủ), hoàn toàn khớp với hình ảnh em bé đang ngủ ngon lành trong nôi.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 椅子 yǐzi (yǐzi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cái ghế
• Hình ảnh trong đề: Một chiếc ghế tựa bằng gỗ có đệm ngồi màu xanh trang nhã (椅子 - yǐzi: cái ghế)
• Phân tích đối chiếu: Từ vựng cho trong đề là "椅子" (chiếc ghế), hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh chiếc ghế gỗ đơn thanh lịch.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 看句子选图片。 这些都是张小姐的。 (Zhèxiē dōu shì Zhāng xiǎojiě de)
• Nghĩa tiếng Việt: Những thứ này đều là của cô Trương.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
- Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
- Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
- Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
- Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
- Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 没关系,不会做没关系。 (Méi guānxi, bú huì zuò méi guānxi)
• Nghĩa tiếng Việt: Không sao, không biết làm không sao đâu.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
- Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
- Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
- Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
- Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
- Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 10月前我回来,再见。 (Shí yuè qián wǒ huílái, zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Trước tháng 10 tôi sẽ quay về, tạm biệt nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
- Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
- Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
- Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
- Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
- Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 对不起,今天天气太热了。 (Duìbuqǐ, jīntiān tiānqì tài rè le)
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi, hôm nay thời tiết nóng quá.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
- Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
- Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
- Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
- Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
- Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 看句子选图片。 妈妈,我不爱吃这个菜。 (Māma, wǒ bú ài chī zhè ge cài)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, con không thích ăn món này.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Những món đồ và túi xách của cô Trương (这些都是张小姐的)
- Hình B: Động viên bạn không biết làm cũng không sao (没关系,不会做没关系)
- Hình C: Tạm biệt hẹn trước tháng 10 quay về (10月前我回来,再见)
- Hình D: Trời nắng nóng đổ mồ hôi (对不起,今天天气太热了)
- Hình E: Nghỉ ngơi thư giãn trong phòng
- Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu hỏi/hội thoại khớp hoàn toàn với chi tiết minh họa tại Hình F: Cậu bé lắc đầu không thích ăn món rau trên bàn (妈妈,我不爱吃这个菜).
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 医生!医生在哪儿? (Yīshēng! Yīshēng zài nǎr?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ! Bác sĩ ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很好。 (Đều rất tốt / Đều rất hay)
- B. 昨天下午。 (Chiều hôm qua - chỉ thời gian)
- C. 他在407。 (Bác sĩ ở phòng 407 - chỉ địa điểm/vị trí)
- D. 好。 (Được - lời tán thành)
- E. 王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn học - chỉ người)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng đại từ nghi vấn chỉ nơi chốn "在哪儿" (ở đâu). Phương án C "他在407" (Ông ấy đang ở phòng 407) trả lời chính xác cho câu hỏi hỏi về vị trí của bác sĩ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 谁在说话? (Shéi zài shuōhuà?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ai đang nói chuyện vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很好。 (Đều rất tốt)
- B. 昨天下午。 (Chiều hôm qua)
- C. 他在407。 (Ở phòng 407)
- D. 好。 (Được)
- E. 王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn cùng lớp của cô ấy - chỉ đối tượng người)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi dùng đại từ nghi vấn chỉ người "谁" (ai). Phương án E "王小姐和她的同学" cung cấp thông tin người đang nói chuyện.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 李先生是什么时候来的? (Lǐ xiānsheng shì shénme shíhou lái de?)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngài Lý đến từ khi nào vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很好。 (Đều rất tốt)
- B. 昨天下午。 (Chiều hôm qua - mốc thời gian quá khứ)
- C. 他在407。 (Ở phòng 407)
- D. 好。 (Được)
- E. 王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B "昨天下午" (Chiều hôm qua) là mốc thời gian hoàn toàn phù hợp để trả lời.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 我们去下面吃? (Wǒmen qù xiàmiàn chī?)
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta xuống phía dưới ăn nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很好。 (Đều rất tốt)
- B. 昨天下午。 (Chiều hôm qua)
- C. 他在407。 (Ở phòng 407)
- D. 好。 (Được - lời tán thành rủ rê)
- E. 王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Câu hỏi mang tính chất gợi ý, rủ rê ("我们去……?"). Phương án D "好" (Được chứ / Nhất trí) là lời tán thành tự nhiên và chuẩn xác nhất cho lời rủ ăn uống.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 问句搭配答句。 那几本书怎么样? (Nà jǐ běn shū zěnmeyàng?)
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy cuốn sách kia thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都很好。 (Đều rất hay / Đều rất tốt - lời nhận xét tính chất)
- B. 昨天下午。 (Chiều hôm qua)
- C. 他在407。 (Ở phòng 407)
- D. 好。 (Được)
- E. 王小姐和她的同学。 (Cô Vương và bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A "都很好" (Đều rất hay) đưa ra lời nhận xét tích cực cho số nhiều "那几本" (都 - đều).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我在中国( )了 4 年了。 (Wǒ zài Zhōngguó ( ) le sì nián le)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã sống ở Trung Quốc được 4 năm rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能 (néng: Có thể)
- B. 住 (zhù: Cư trú, sống, ở)
- C. 认识 (rènshi: Quen biết)
- D. 大 (dà: Lớn, to)
- E. 坐 (zuò: Đi, ngồi xe)
- F. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc biểu thị thời lượng cư trú "在 + Địa điểm + 住 + 了 + Khoảng thời gian". Cần điền động từ chỉ sự cư trú "住" (zhù). Cụm "在中国住了4年" mang nghĩa đã sống ở TQ 4 năm.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bố ơi trời mưa rồi, chúng ta về nhà thế nào? Đi taxi nhé?
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 爸爸,下雨了,我们怎么回家?( )出租车吗? (Bàba, xià yǔ le, wǒmen zěnme huí jiā? ( ) chūzūchē ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi trời mưa rồi, chúng ta về nhà thế nào? Đi taxi nhé?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能 (néng: Có thể)
- B. 住 (zhù: Ở)
- C. 认识 (rènshi: Quen biết)
- D. 大 (dà: To lớn)
- E. 坐 (zuò: Ngồi / Đi phương tiện xe cộ)
- F. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Đứng trước danh từ chỉ phương tiện giao thông "出租车" (taxi), tiếng Trung dùng động từ "坐" (zuò - ngồi / đi phương tiện). Cụm cố định "坐出租车" mang nghĩa là đi xe taxi.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: ( )来这儿学习汉语,我很高兴。 (( ) lái zhèr xuéxí Hànyǔ, wǒ hěn gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Được đến đây học tiếng Trung, tôi rất vui.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能 (néng: Có thể / Được - năng nguyện động từ)
- B. 住 (zhù: Ở)
- C. 认识 (rènshi: Quen biết)
- D. 大 (dà: To lớn)
- E. 坐 (zuò: Đi xe)
- F. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: người nói.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cảm ơn bạn mời tôi đi xem phim nhé. - Nam: Đừng khách sáo!
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 女:( )你请我看电影。 男:不客气。 (Nǚ: ( ) nǐ qǐng wǒ kàn diànyǐng. Nán: Bú kèqi)
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cảm ơn bạn mời tôi đi xem phim nhé. - Nam: Đừng khách sáo!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能 (néng: Có thể)
- B. 住 (zhù: Ở)
- C. 认识 (rènshi: Quen biết)
- D. 大 (dà: To lớn)
- E. 坐 (zuò: Ngồi)
- F. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Lời đáp của người nam là "不客气" (Đừng khách sáo / Không có gì). Đây là lời đáp tiêu chuẩn chỉ đi sau lời cảm ơn "谢谢" (xièxie). "谢谢你请我看电影" (Cảm ơn bạn mời tôi xem phim) là câu giao tiếp cảm ơn lịch thiệp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
Nam: Bạn quen anh ấy à? Anh ấy là ai vậy? - Nữ: Anh ấy là học sinh của tôi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 男:你( )他?他是谁? 女:他是我的学生。 (Nán: Nǐ ( ) tā? Tā shì shéi? Nǚ: Tā shì wǒ de xuésheng)
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn quen anh ấy à? Anh ấy là ai vậy? - Nữ: Anh ấy là học sinh của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能 (néng: Có thể)
- B. 住 (zhù: Ở)
- C. 认识 (rènshi: Quen biết / Nhận biết)
- D. 大 (dà: Lớn)
- E. 坐 (zuò: Ngồi)
- F. 谢谢 (xièxie: Cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Đi sau chủ ngữ "你" và trước tân ngữ chỉ người "他", kèm theo câu hỏi tiếp nối "他是谁?" (Anh ấy là ai?), vị trí trống cần một động từ chỉ sự quen biết "认识" (rènshi). "你认识他?" hoàn toàn khớp với ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H10902 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile