Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề Y11317, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 猫 (māo)
• Nghĩa tiếng Việt: con mèo (MIÊU)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “猫” (con mèo (MIÊU)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 看 (kàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn, xem, đọc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “看” (Nhìn, xem, đọc) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 高兴 (gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: vui vẻ (CAO HỨNG)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “高兴” (vui vẻ (CAO HỨNG)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 手 (shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: bàn tay (THỦ)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “手” (bàn tay (THỦ)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 那儿 (nàr)
• Nghĩa tiếng Việt: ở đằng kia
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “那儿” (ở đằng kia) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 三个
• Nghĩa tiếng Việt: ba cái / ba quả
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bốn quả cà chua.
- Hình B: Ba quả táo xanh.
- Hình C: Bốn chú vịt con.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “三个” (ba cái / ba quả), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: 喝水 (hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: uống nước
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái bên đĩa bánh kem.
- Hình B: Cậu bé ăn kem.
- Hình C: Cậu bé uống nước.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喝水” (uống nước), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我和爸爸
• Nghĩa tiếng Việt: mình và bố
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bố cõng con trai.
- Hình B: Hai cô gái.
- Hình C: Hai cậu bé.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “我和爸爸” (mình và bố), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: 很多
• Nghĩa tiếng Việt: rất nhiều
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Một cây bút chì.
- Hình B: Rất nhiều bút chì màu.
- Hình C: Cô gái cầm quả bóng bay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “很多” (rất nhiều), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 头发 (tóu fa: tóc).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 长头发
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 头发 (tóu fa: tóc).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé tóc ngắn giơ ngón cái.
- Hình B: Bé gái tóc ngắn ôm sách.
- Hình C: Cô gái tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “长头发” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 头发 (tóu fa: tóc)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
• Băng phát tiếng Trung: 妈妈,你在看什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ đang xem gì thế?
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “妈妈,你在看什么?” (Mẹ ơi, mẹ đang xem gì thế?) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 她不爱吃这个。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy không thích ăn món này.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “她不爱吃这个。” (Cô ấy không thích ăn món này) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 我的鱼在这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Con cá của mình ở đây.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我的鱼在这儿。” (Con cá của mình ở đây) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 一个小,一个大。
• Nghĩa tiếng Việt: Một cái nhỏ, một cái to.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “一个小,一个大。” (Một cái nhỏ, một cái to) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 我家有五口人。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhà mình có năm người.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我家有五口人。” (Nhà mình có năm người) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: A:我吃米饭,你吃什么? B:面条儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình ăn cơm, bạn ăn gì? — B: Mì sợi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ăn dưa hấu.
- Hình B: Bé gái ăn bánh.
- Hình C: Bé gái ăn mì (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我吃米饭,你吃什么? B:面条儿。” (A: Mình ăn cơm, bạn ăn gì? — B: Mì sợi), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bé gái ăn mì) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
• Băng phát tiếng Trung: A:你们谁是哥哥? B:我。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Trong các bạn ai là anh trai? — B: Là mình.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé và chú chó lớn.
- Hình B: Hai cậu bé đội mũ sinh nhật.
- Hình C: Hai bé gái sinh đôi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你们谁是哥哥? B:我。” (A: Trong các bạn ai là anh trai? — B: Là mình), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:你喜欢小鸟? B:是,我很喜欢。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bạn thích chim nhỏ à? — B: Đúng vậy, mình rất thích.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ôm cổ con ngựa.
- Hình B: Cậu bé ôm chú thỏ.
- Hình C: Bé gái với chú chim vẹt nhỏ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你喜欢小鸟? B:是,我很喜欢。” (A: Bạn thích chim nhỏ à? — B: Đúng vậy, mình rất thích), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Chị gái không có ở nhà à? — B: Không, chị ấy ở trường học.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:姐姐不在家吗? B:不在,她在学校。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chị gái không có ở nhà à? — B: Không, chị ấy ở trường học.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Người phụ nữ ngồi sofa.
- Hình B: Cô giáo dạy học sinh trong lớp.
- Hình C: Bé gái cưỡi ngựa gỗ vòng quay.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:姐姐不在家吗? B:不在,她在学校。” (A: Chị gái không có ở nhà à? — B: Không, chị ấy ở trường học), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:我是十号,你几号? B:我是九号。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình là số 10, bạn số mấy? — B: Mình là số 9.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái mặc áo số 9 ôm bóng.
- Hình B: Cậu bé mặc áo số 27.
- Hình C: Vận động viên số 5 đeo huy chương.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:我是十号,你几号? B:我是九号。” (A: Mình là số 10, bạn số mấy? — B: Mình là số 9), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y11317.
文 15 câu
Trọn bộ 15 câu Đọc từ mã đề Y11317
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
二
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 二 (èr)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “二” (Hai) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 牛奶 (niú nǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa tươi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "牛奶" (trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 好 (hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt, ngon, đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “好” (Tốt, ngon, đẹp) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 她们 (tā men)
• Nghĩa tiếng Việt: Họ, các cô ấy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “她们” (Họ, các cô ấy) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 叫 (jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Tên là, gọi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “叫” (Tên là, gọi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有人在家吗? (yǒu rén zài jiā ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đo chiều cao cho cậu bé.
- Hình B: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình C: Hai bố con xem bản đồ.
- Hình D: Người đàn ông bấm chuông cửa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cả nhà ngồi ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “有人在家吗?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà)), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你看,我们现在在这儿。 (nǐ kàn, wǒ men xiàn zài zài zhè ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đo chiều cao cho cậu bé.
- Hình B: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình C: Hai bố con xem bản đồ.
- Hình D: Người đàn ông bấm chuông cửa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cả nhà ngồi ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你看,我们现在在这儿。" (现在 (bây giờ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 再见,老师再见。 (zài jiàn, lǎo shī zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đo chiều cao cho cậu bé.
- Hình B: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình C: Hai bố con xem bản đồ.
- Hình D: Người đàn ông bấm chuông cửa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cả nhà ngồi ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "再见,老师再见。" (再见 (tạm biệt); 老师 (giáo viên)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 你的小狗几岁了? (nǐ de xiǎo gǒu jǐ suì le?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 小狗 (xiǎo gǒu: chó con, cún con); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đo chiều cao cho cậu bé.
- Hình B: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình C: Hai bố con xem bản đồ.
- Hình D: Người đàn ông bấm chuông cửa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cả nhà ngồi ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你的小狗几岁了?" (小狗 (chú chó nhỏ)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 哥哥,我的个子高吗? (gē gē, wǒ de gè zi gāo ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哥哥 (gē ge: anh trai); 我 (wǒ: tôi, mình); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Đo chiều cao cho cậu bé.
- Hình B: Cậu bé ôm chú chó con.
- Hình C: Hai bố con xem bản đồ.
- Hình D: Người đàn ông bấm chuông cửa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cả nhà ngồi ô tô vẫy tay chào.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "哥哥,我的个子高吗?" (哥哥 (anh trai)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 吗 B. 个 C. 星期 D. 三 E. 认识 F. 现在
A:你们( )去哪儿?
B:我们去商店。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你们( )去哪儿? B:我们去商店。 (A: nǐ men ( ) qù nǎ ér? B: wǒ men qù shāng diàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không)
- B. 个 (ge: cái, con, quả)
- C. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我们去商店。", từ/cụm từ ở phương án F (现在 — xiàn zài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商店 (cửa hàng); 现在 (bây giờ)); các phương án A (吗 — ma: không), B (个), C (星期), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:今天是几号? B:8号,( )六。 (A: jīn tiān shì jǐ hào? B:8 hào,( ) liù)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 号 (hào: số); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không)
- B. 个 (ge: cái, con, quả)
- C. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:今天是几号?", từ/cụm từ ở phương án C (星期 — xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ)); các phương án A (吗 — ma: không), B (个), D (三), E (认识) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:你( )那个人? B:她是我的老师。 (A: nǐ ( ) nà ge rén? B: tā shì wǒ de lǎo shī)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 那 (nà: kia, đó); 个人 (gè rén: cá nhân); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không)
- B. 个 (ge: cái, con, quả)
- C. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:她是我的老师。", từ/cụm từ ở phương án E (认识 — rèn shí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên); 认识 (quen biết)); các phương án A (吗 — ma: không), B (个), C (星期), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 吗 B. 个 C. 星期 D. 三 E. 认识 F. 现在
A:这是你的猫( )?
B:是的。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 猫 (māo: con mèo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:这是你的猫( )? B:是的。 (A: zhè shì nǐ de māo ( )? B: shì de)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 猫 (māo: con mèo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không)
- B. 个 (ge: cái, con, quả)
- C. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 吗 (ma: không). Câu hoàn chỉnh: “A:这是你的猫吗? B:是的。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 猫 (māo: con mèo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:你吃哪( )? B:苹果,谢谢。 (A: nǐ chī nǎ ( )? B: píng guǒ, xiè xiè)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 吃 (chī: ăn); 哪 (nǎ: nào, đâu); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 谢谢 (xiè xie: cảm ơn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吗 (ma: không)
- B. 个 (ge: cái, con, quả)
- C. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- F. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你吃哪( )?", từ/cụm từ ở phương án B (个 — gè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 苹果 (quả táo)); các phương án A (吗 — ma: không), C (星期), D (三), E (认识) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y11317 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile