Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề Y11316, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 老师 (lǎo shī)
• Nghĩa tiếng Việt: cô giáo / thầy giáo (LÃO SƯ)
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa là cô y tá (护士 - HỘ SĨ), không phải giáo viên.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 多 (duō)
• Nghĩa tiếng Việt: nhiều (ĐA)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “多” (nhiều (ĐA)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 喝 (hē)
• Nghĩa tiếng Việt: uống (HÁT)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “喝” (uống (HÁT)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 鼻子 (bí zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Mũi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “鼻子” (Mũi) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 这儿 (zhèr)
• Nghĩa tiếng Việt: ở đây
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “这儿” (ở đây) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 喝牛奶
• Nghĩa tiếng Việt: uống sữa bò
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Quả chuối.
- Hình B: Cốc sữa và quả táo.
- Hình C: Quả cam.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “喝牛奶” (uống sữa bò), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: 小猫 (xiǎo māo)
• Nghĩa tiếng Việt: con mèo nhỏ
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú mèo con.
- Hình B: Chú thỏ.
- Hình C: Hai chú gà con.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “小猫” (con mèo nhỏ), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: 四口人
• Nghĩa tiếng Việt: gia đình bốn người
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “四口人” (gia đình bốn người), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 吃面条儿
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn mì sợi.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái ăn kem.
- Hình B: Bé gái ăn mì (Đúng).
- Hình C: Bé gái ăn dưa hấu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “吃面条儿” (Ăn mì sợi), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Bé gái ăn mì) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
• Băng phát tiếng Trung: 在学校 (zài xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: ở trường học
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Học sinh giơ tay trong lớp.
- Hình B: Bé gái ngồi sofa đọc sách.
- Hình C: Cô gái ngồi giữa các thùng đồ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “在学校” (ở trường học), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他今天很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm nay cậu ấy rất vui.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “他今天很高兴。” (Hôm nay cậu ấy rất vui) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 我不看。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình không xem đâu.
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa cậu bé đang lấy hai tay che mắt lại.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 我很喜欢,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình rất thích, cảm ơn bạn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我很喜欢,谢谢你。” (Mình rất thích, cảm ơn bạn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 这是耳朵。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là cái tai.
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa cậu bé đang chỉ vào cái mũi (鼻子 - TỊ TỬ), không phải cái tai.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 我和爸爸在家。
• Nghĩa tiếng Việt: Mình và bố ở nhà.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我和爸爸在家。” (Mình và bố ở nhà) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: A:谁的个子高? B:姐姐的个子高。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ai cao hơn? — B: Chị gái cao hơn.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Anh trai và em trai nhỏ.
- Hình B: Hai cô gái so chiều cao.
- Hình C: Hai anh em ôm nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:谁的个子高? B:姐姐的个子高。” (A: Ai cao hơn? — B: Chị gái cao hơn), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:小鸟在哪儿? B:在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chú chim nhỏ ở đâu? — B: Ở đằng kia.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé chỉ tay lên cao.
- Hình B: Mẹ và con gái ôm bóng đá.
- Hình C: Cậu bé che mắt mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:小鸟在哪儿? B:在那儿。” (A: Chú chim nhỏ ở đâu? — B: Ở đằng kia), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
• Băng phát tiếng Trung: A:妈妈,你爱吃什么? B:我爱吃鱼。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mẹ ơi, mẹ thích ăn gì? — B: Mẹ thích ăn cá.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đĩa sủi cảo.
- Hình B: Đĩa bánh nướng nhỏ.
- Hình C: Đĩa cá.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:妈妈,你爱吃什么? B:我爱吃鱼。” (A: Mẹ ơi, mẹ thích ăn gì? — B: Mẹ thích ăn cá), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Tóc của cô ấy có dài không? — B: Đúng vậy, rất dài.
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:她的头发长吗? B:是的,很长。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tóc của cô ấy có dài không? — B: Đúng vậy, rất dài.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái mặc váy.
- Hình B: Cậu bé tóc ngắn.
- Hình C: Cô gái tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:她的头发长吗? B:是的,很长。” (A: Tóc của cô ấy có dài không? — B: Đúng vậy, rất dài), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
A: Bây giờ là mấy giờ? — B: Bây giờ là tám giờ ba mươi phút.
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:现在几点? B:现在八点三十。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Bây giờ là mấy giờ? — B: Bây giờ là tám giờ ba mươi phút.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé nhìn đồng hồ treo tường.
- Hình B: Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30 (Đúng).
- Hình C: Cô gái suy nghĩ bên đồng hồ chỉ 11 giờ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:现在几点? B:现在八点三十。” (A: Bây giờ là mấy giờ? — B: Bây giờ là tám giờ ba mươi phút), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Đồng hồ đeo tay chỉ 8 giờ 30) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y11316.
文 15 câu
Trọn bộ 15 câu Đọc từ mã đề Y11316
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
哥哥
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh trai.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 哥哥 (gē gē)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai.
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa là một người phụ nữ, không khớp với "哥哥".
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 大 (dà)
• Nghĩa tiếng Việt: to, lớn (ĐẠI).
• Phân tích đối chiếu: Tranh minh họa cậu bé cầm quả bóng bay rất to, khớp với "大".
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 手 (shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Tay, bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "手" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 23 (trọng tâm: 手 (bàn tay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 喜欢 (xǐ huān)
• Nghĩa tiếng Việt: Thích.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喜欢" (trọng tâm: 喜欢 (thích)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 七 (qī)
• Nghĩa tiếng Việt: số bảy (THẤT).
• Phân tích đối chiếu: Trong tranh chỉ có 6 quả cà chua, không phải 7.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn vào đây nhé, một, hai, ba.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 看这儿,一、二、三。 (kàn zhè ér, yī 、 èr 、 sān)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn vào đây nhé, một, hai, ba.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp gọi điện thoại.
- Hình C: Bố đọc sách cho con gái.
- Hình D: Cậu bé chụp ảnh bằng máy ảnh (Đúng).
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cô gái cầm bó hoa mở cửa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看这儿,一、二、三。” (Nhìn vào đây nhé, một, hai, ba), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình D (Cậu bé chụp ảnh bằng máy ảnh) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChú chó nhỏ kia tên là Đa Đa.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 那个小狗叫多多。 (nà ge xiǎo gǒu jiào duō duō)
• Nghĩa tiếng Việt: Chú chó nhỏ kia tên là Đa Đa.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó (Đúng).
- Hình B: Cậu bé đeo cặp gọi điện thoại.
- Hình C: Bố đọc sách cho con gái.
- Hình D: Cậu bé chụp ảnh bằng máy ảnh.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cô gái cầm bó hoa mở cửa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “那个小狗叫多多。” (Chú chó nhỏ kia tên là Đa Đa), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình A (Chú chó) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án A.
• Câu đề bài: 有人在家吗? (yǒu rén zài jiā ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Có ai ở nhà không ạ?
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp gọi điện thoại.
- Hình C: Bố đọc sách cho con gái.
- Hình D: Cậu bé chụp ảnh bằng máy ảnh.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cô gái cầm bó hoa mở cửa (Đúng).
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “有人在家吗?” (Có ai ở nhà không ạ?), bức tranh F minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình F (Cô gái cầm bó hoa mở cửa) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABố ơi, chữ này con biết đấy ạ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 爸爸,这个字我认识。 (bà bà, zhè ge zì wǒ rèn shí)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố ơi, chữ này con biết đấy ạ.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp gọi điện thoại.
- Hình C: Bố đọc sách cho con gái (Đúng).
- Hình D: Cậu bé chụp ảnh bằng máy ảnh.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cô gái cầm bó hoa mở cửa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “爸爸,这个字我认识。” (Bố ơi, chữ này con biết đấy ạ), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình C (Bố đọc sách cho con gái) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐược rồi, hẹn gặp lại chúng mình vào thứ Bảy nhé.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 好,我们星期六见。 (hǎo, wǒ men xīng qī liù jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Được rồi, hẹn gặp lại chúng mình vào thứ Bảy nhé.
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Chú chó.
- Hình B: Cậu bé đeo cặp gọi điện thoại (Đúng).
- Hình C: Bố đọc sách cho con gái.
- Hình D: Cậu bé chụp ảnh bằng máy ảnh.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Cô gái cầm bó hoa mở cửa.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “好,我们星期六见。” (Được rồi, hẹn gặp lại chúng mình vào thứ Bảy nhé), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Hình B (Cậu bé đeo cặp gọi điện thoại) khớp chính xác với nội dung câu hỏi → Chọn đáp án B.
【Từ chọn điền】 A. 他 B. 好 C. 商店 D. 三 E. 是 F. 谢谢
A:你们谁大?
B:我,( )8岁,我9岁。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 谁 (shéi: ai); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:你们谁大? B:我,( )8岁,我9岁。 (A: nǐ men shuí dà? B: wǒ,( )8 suì, wǒ 9 suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 谁 (shéi: ai); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他 (tā: anh ấy, ông ấy)
- B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 是 (shì: là, phải)
- F. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 他 (tā: anh ấy, ông ấy). Câu hoàn chỉnh: “A:你们谁大? B:我,他8岁,我9岁。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 谁 (shéi: ai); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: A:哪个( )你哥哥? B:5号。 (A: nǎ ge ( ) nǐ gē gē? B:5 hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 哪 (nǎ: nào, đâu); 个 (ge: cái, con, quả); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 哥哥 (gē ge: anh trai); 号 (hào: số).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他 (tā: anh ấy, ông ấy)
- B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 是 (shì: là, phải)
- F. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:哪个( )你哥哥?", từ/cụm từ ở phương án E (是 — shì) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (哥哥 (anh trai)); các phương án A (他 — tā: anh ấy, ông ấy), B (好), C (商店), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
• Câu đề bài: A:你喝什么? B:水,( )。 (A: nǐ hē shén me? B: shuǐ,( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống); 什么 (shén me: gì, cái gì); 水 (shuǐ: nước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他 (tā: anh ấy, ông ấy)
- B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 是 (shì: là, phải)
- F. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你喝什么?", từ/cụm từ ở phương án F (谢谢 — xiè xiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 水 (nước)); các phương án A (他 — tā: anh ấy, ông ấy), B (好), C (商店), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 他 B. 好 C. 商店 D. 三 E. 是 F. 谢谢
A:你们去哪儿?
B:我们去( ),再见。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你们去哪儿? B:我们去( ),再见。 (A: nǐ men qù nǎ ér? B: wǒ men qù ( ), zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他 (tā: anh ấy, ông ấy)
- B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 是 (shì: là, phải)
- F. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你们去哪儿?", từ/cụm từ ở phương án C (商店 — shāng diàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (再见 (tạm biệt); 商店 (cửa hàng)); các phương án A (他 — tā: anh ấy, ông ấy), B (好), D (三), E (是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 他 B. 好 C. 商店 D. 三 E. 是 F. 谢谢
A:你喜欢中国吗?
B:喜欢,那儿很( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 很 (hěn: rất).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你喜欢中国吗? B:喜欢,那儿很( )。 (A: nǐ xǐ huān zhōng guó ma? B: xǐ huān, nà ér hěn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喜欢 (xǐ huan: thích); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他 (tā: anh ấy, ông ấy)
- B. 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp)
- C. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 是 (shì: là, phải)
- F. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你喜欢中国吗?", từ/cụm từ ở phương án B (好 — hǎo) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (中国 (Trung Quốc); 喜欢 (thích)); các phương án A (他 — tā: anh ấy, ông ấy), C (商店), D (三), E (是) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y11316 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile