Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề Y11005, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 面条儿 (miàntiáor)
• Nghĩa tiếng Việt: Mì, sợi mì.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "面条儿" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 1 (trọng tâm: 面条 (mì sợi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 牛奶 (niú nǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Sữa tươi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "牛奶" (trọng tâm: 牛奶 (sữa tươi)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢 (xiè xie)
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "谢谢" (trọng tâm: 谢谢 (cảm ơn)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 3.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 鼻子 (bí zi)
• Nghĩa tiếng Việt: Mũi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "鼻子" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 4 (trọng tâm: 鼻子 (cái mũi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 手 (shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: bàn tay (THỦ)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “手” (bàn tay (THỦ)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 眼睛 (yǎn jing: mắt).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 大眼睛
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 眼睛 (yǎn jing: mắt).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình B: Cậu bé mắt to.
- Hình A: Hai bàn tay.
- Hình C: Đôi tai thỏ.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "大眼睛" (眼睛 (đôi mắt)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 三个
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bốn quả táo.
- Hình B: Ba chú gà con.
- Hình C: Hai con cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “三个” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 哥哥 (gē ge: anh trai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我的哥哥
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 哥哥 (gē ge: anh trai).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai ôm sách đeo cặp.
- Hình B: Cô gái ngồi viết bài.
- Hình C: Hai cô gái đứng cạnh nhau.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我的哥哥" (哥哥 (anh trai)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 很好 (hěn hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất tốt, rất hay, rất khỏe.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái suy nghĩ.
- Hình B: Cậu bé che miệng.
- Hình C: Cậu bé giơ ngón cái khen tốt.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “很好” (Rất tốt, rất hay, rất khỏe), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 看这儿
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái cầm máy ảnh chụp.
- Hình B: Cô gái vươn vai.
- Hình C: Cô gái bị che mắt.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “看这儿” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 你和妈妈,谁的头发长?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 妈妈 (mā ma: mẹ); 谁 (shéi: ai); 头发 (tóu fa: tóc); 长 (cháng: dài).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "你和妈妈,谁的头发长?" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 11 (trọng tâm: 妈妈 (mẹ); 头发 (mái tóc)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 她今天很高兴。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "她今天很高兴。" (trọng tâm: 今天 (hôm nay); 高兴 (vui vẻ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 12.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có); 四 (sì: bốn); 口 (kǒu: miệng, mồm); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我们家有四口人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có); 四 (sì: bốn); 口 (kǒu: miệng, mồm); 人 (rén: người).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 家 (jiā: nhà, gia đình); 有 (yǒu: có); 四 (sì: bốn); 口 (kǒu: miệng, mồm); 人 (rén: người)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 你吃哪一个?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 吃 (chī: ăn); 哪 (nǎ: nào, đâu); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 吃 (chī: ăn); 哪 (nǎ: nào, đâu); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸,我们去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "爸爸,我们去哪儿?" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 15 (trọng tâm: 爸爸 (bố)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你认识王老师吗?B:认识,她是中国人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 王 (Wáng: vua); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô giáo ngồi viết.
- Hình B: Nữ bác sĩ tóc vàng.
- Hình C: Nữ phục vụ bưng cà phê.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你认识王老师吗?" (老师 (giáo viên); 认识 (quen biết)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 狗 (gǒu: con chó); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 三 (sān: ba); 岁 (suì: tuổi).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:你的狗多大?B:三岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 狗 (gǒu: con chó); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 三 (sān: ba); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai con bò con.
- Hình B: Chú chó.
- Hình C: Cậu bé ôm chim bồ câu.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你的狗多大?B:三岁。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 狗 (gǒu: con chó); 多 (duō: nhiều); 大 (dà: to, lớn); 三 (sān: ba); 岁 (suì: tuổi)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 什么 (shén me: gì, cái gì); 喝水 (hē shuǐ: uống nước).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:她们在喝什么?B:她们在喝水。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 什么 (shén me: gì, cái gì); 喝水 (hē shuǐ: uống nước).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ăn salad.
- Hình B: Mẹ dạy con vẽ.
- Hình C: Hai bé gái uống nước bằng ống hút.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:她们在喝什么?B:她们在喝水。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她们 (tā men: họ, các cô ấy); 在 (zài: ở, tại, đang); 喝 (hē: uống); 什么 (shén me: gì, cái gì); 喝水 (hē shuǐ: uống nước)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:今天星期几?B:今天星期一。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 一 (yī: một).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái giơ ba ngón tay.
- Hình B: Cậu bé giơ một ngón tay.
- Hình C: Bé gái giơ hai ngón tay.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:今天星期一。" (今天 (hôm nay); 星期 (tuần / thứ)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妈妈 (mā ma: mẹ); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 商店 (shāng diàn: cửa hàng).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你妈妈在哪儿?B:她在商店。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妈妈 (mā ma: mẹ); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 商店 (shāng diàn: cửa hàng).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Mẹ nấu ăn với con gái trong bếp.
- Hình B: Cô gái tập thể dục.
- Hình C: Người phụ nữ xách giỏ mua sắm.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你妈妈在哪儿?" (妈妈 (mẹ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y11005.
文 15 câu
Trọn bộ 15 câu Đọc từ mã đề Y11005
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
看
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn, xem, đọc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 看 (kàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn, xem, đọc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “看” (Nhìn, xem, đọc) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 鱼 (yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Cá.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "鱼" (trọng tâm: 鱼 (cá)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 22.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 猫 (māo)
• Nghĩa tiếng Việt: Con mèo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “猫” (Con mèo) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 喜欢 (xǐ huān)
• Nghĩa tiếng Việt: Thích.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "喜欢" (trọng tâm: 喜欢 (thích)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 叫 (jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Tên là, gọi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “叫” (Tên là, gọi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 你爱吃苹果吗? (nǐ ài chī píng guǒ ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃苹果 (chī píngguǒ: ăn táo).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông chỉ bản đồ cho cháu.
- Hình B: Cô gái cầm quả táo.
- Hình C: Người lớn cao đứng cạnh cậu bé thấp.
- Hình D: Cậu bé chỉ vào tai.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你爱吃苹果吗?" (苹果 (quả táo)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 这是我的耳朵。 (zhè shì wǒ de ěr duǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình); 耳朵 (ěr duo: đôi tai).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông chỉ bản đồ cho cháu.
- Hình B: Cô gái cầm quả táo.
- Hình C: Người lớn cao đứng cạnh cậu bé thấp.
- Hình D: Cậu bé chỉ vào tai.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "这是我的耳朵。" (耳朵 (đôi tai)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在这儿,不是那儿。 (zài zhè ér, bú shì nà ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông chỉ bản đồ cho cháu.
- Hình B: Cô gái cầm quả táo.
- Hình C: Người lớn cao đứng cạnh cậu bé thấp.
- Hình D: Cậu bé chỉ vào tai.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “在这儿,不是那儿。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 不 (bù: không); 是 (shì: là, phải); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 我6岁,我姐姐7岁。 (wǒ 6 suì, wǒ jiě jiě 7 suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 岁 (suì: tuổi); 姐姐 (jiě jie: chị gái).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông chỉ bản đồ cho cháu.
- Hình B: Cô gái cầm quả táo.
- Hình C: Người lớn cao đứng cạnh cậu bé thấp.
- Hình D: Cậu bé chỉ vào tai.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我6岁,我姐姐7岁。" (姐姐 (chị gái)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 很 (hěn: rất); 高 (gāo: cao); 我 (wǒ: tôi, mình); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 他个子很高,我不高。 (tā gè zi hěn gāo, wǒ bù gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 很 (hěn: rất); 高 (gāo: cao); 我 (wǒ: tôi, mình); 不 (bù: không).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Ông chỉ bản đồ cho cháu.
- Hình B: Cô gái cầm quả táo.
- Hình C: Người lớn cao đứng cạnh cậu bé thấp.
- Hình D: Cậu bé chỉ vào tai.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Hai bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “他个子很高,我不高。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 很 (hěn: rất); 高 (gāo: cao); 我 (wǒ: tôi, mình); 不 (bù: không)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:那是什么? B:那是小( )。 (A: nà shì shén me? B: nà shì xiǎo ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁 (shéi: ai)
- B. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
- C. 鸟 (niǎo: chim)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- F. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 鸟 (niǎo: chim). Câu hoàn chỉnh: “A:那是什么? B:那是小鸟。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 小 (xiǎo: nhỏ, bé)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:我去( ),再见。 B:好,再见。 (A: wǒ qù ( ), zài jiàn. B: hǎo, zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 去 (qù: đi); 再见 (zài jiàn: tạm biệt, hẹn gặp lại); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁 (shéi: ai)
- B. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
- C. 鸟 (niǎo: chim)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- F. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我去( ),再见。", từ/cụm từ ở phương án F (学校 — xué xiào) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (再见 (tạm biệt); 学校 (trường học)); các phương án A (谁 — shéi: ai), B (月), C (鸟), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:爸爸,( )几点? B:12点。 (A: bà bà,( ) jǐ diǎn? B:12 diǎn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 爸爸 (bà ba: bố); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 点 (diǎn: điểm).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁 (shéi: ai)
- B. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
- C. 鸟 (niǎo: chim)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- F. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:爸爸,( )几点?", từ/cụm từ ở phương án E (现在 — xiàn zài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ); 爸爸 (bố)); các phương án A (谁 — shéi: ai), B (月), C (鸟), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 谁 B. 月 C. 鸟 D. 三 E. 现在 F. 学校
A:明天是8号吗?
B:明天是5( )9号。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 是 (shì: là, phải); 号 (hào: số).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:明天是8号吗? B:明天是5( )9号。 (A: míng tiān shì 8 hào ma? B: míng tiān shì 5( )9 hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 明天 (míng tiān: ngày mai); 是 (shì: là, phải); 号 (hào: số).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁 (shéi: ai)
- B. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
- C. 鸟 (niǎo: chim)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- F. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:明天是8号吗?", từ/cụm từ ở phương án B (月 — yuè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (明天 (ngày mai)); các phương án A (谁 — shéi: ai), C (鸟), D (三), E (现在) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:( )吃米饭? B:我吃米饭。 (A:( ) chī mǐ fàn? B: wǒ chī mǐ fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 吃米饭 (chī mǐfàn: ăn cơm); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁 (shéi: ai)
- B. 月 (yuè: tháng, mặt trăng)
- C. 鸟 (niǎo: chim)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- F. 学校 (xué xiào: trường học)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我吃米饭。", từ/cụm từ ở phương án A (谁 — shuí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (米饭 (cơm)); các phương án B (月 — yuè: tháng, mặt trăng), C (鸟), D (三), E (现在) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y11005 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile