Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề Y11004, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 爸爸 (bà ba)
• Nghĩa tiếng Việt: Bố.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "爸爸" (trọng tâm: 爸爸 (bố)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 1.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 高兴 (gāo xìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Vui vẻ, hạnh phúc.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "高兴" (trọng tâm: 高兴 (vui vẻ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 吃 (chī)
• Nghĩa tiếng Việt: ăn (NGẬT)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “吃” (ăn (NGẬT)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 再见 (zài jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Tạm biệt, hẹn gặp lại.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "再见" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 4 (trọng tâm: 再见 (tạm biệt)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 牛 (niú)
• Nghĩa tiếng Việt: con bò (NGƯU)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “牛” (con bò (NGƯU)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 一个老师
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bác sĩ cầm bàn chải đánh răng.
- Hình B: Thầy giáo viết bảng.
- Hình C: Bé gái cầm cuộn giấy.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "一个老师" (老师 (giáo viên)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 七点
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Đồng hồ báo thức chỉ 2 giờ.
- Hình B: Đồng hồ báo thức chỉ 7 giờ.
- Hình C: Đồng hồ báo thức chỉ 10 giờ 10.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “七点” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 点 (diǎn: điểm)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 喜欢 (xǐ huan: thích).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 不喜欢
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 不 (bù: không); 喜欢 (xǐ huan: thích).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái vẽ tranh vui vẻ.
- Hình B: Bé gái chơi cờ vua.
- Hình C: Bé gái không muốn ăn bông cải xanh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "不喜欢" (喜欢 (thích)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 鼻子 (bí zi: mũi).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 我的鼻子
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 鼻子 (bí zi: mũi).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé chỉ vào mũi.
- Hình B: Cậu bé chỉ vào tai.
- Hình C: Hai bàn tay đập vào nhau.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我的鼻子" (鼻子 (cái mũi)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 鱼 (yú: cá).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 猫和鱼
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 猫 (māo: con mèo); 和 (hé: và, cùng với); 鱼 (yú: cá).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú chó và chú mèo.
- Hình B: Gà mẹ và gà con.
- Hình C: Chú mèo nhìn con cá vàng.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "猫和鱼" (鱼 (cá)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 苹果 (píng guǒ: quả táo).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 她有三个苹果。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 有 (yǒu: có); 三 (sān: ba); 个 (ge: cái, con, quả); 苹果 (píng guǒ: quả táo).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "她有三个苹果。" (trọng tâm: 苹果 (quả táo)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 11.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 姐姐的头发很长。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 姐姐 (jiě jie: chị gái); 头发 (tóu fa: tóc); 很 (hěn: rất); 长 (cháng: dài).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "姐姐的头发很长。" (trọng tâm: 姐姐 (chị gái); 头发 (mái tóc)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 12.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (shuǐ: nước); 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 水在这儿,你喝吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 水 (shuǐ: nước); 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "水在这儿,你喝吗?" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 13 (trọng tâm: 水 (nước)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 多 (duō: nhiều).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 去那儿,那儿人不多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 多 (duō: nhiều).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 去 (qù: đi); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó); 人 (rén: người); 不 (bù: không); 多 (duō: nhiều)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 谢谢你,妈妈。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 谢谢 (xiè xie: cảm ơn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 妈妈 (mā ma: mẹ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "谢谢你,妈妈。" (trọng tâm: 谢谢 (cảm ơn); 妈妈 (mẹ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 15.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao); 不 (bù: không).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:他的个子高吗?B:他个子不高。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao); 不 (bù: không).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô gái đo vòng eo.
- Hình B: Người đứng trên cân.
- Hình C: Cậu bé thấp đo chiều cao.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:他的个子高吗?B:他个子不高。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao); 不 (bù: không)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 五 (wǔ: số năm); 岁 (suì: tuổi); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:你现在五岁?B:是,我五岁。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 五 (wǔ: số năm); 岁 (suì: tuổi); 是 (shì: là, phải); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé cầm số 5.
- Hình B: Bé gái cầm số 6.
- Hình C: Cậu bé đeo kính đồ chơi.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你现在五岁?" (现在 (bây giờ)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 家 (jiā: nhà, gia đình); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:小鸟的家在哪儿?B:在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 家 (jiā: nhà, gia đình); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Em bé đang đi.
- Hình B: Em bé ngồi chỉ tay lên.
- Hình C: Em bé ngồi.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:小鸟的家在哪儿?B:在那儿。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 家 (jiā: nhà, gia đình); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 狗 (gǒu: con chó); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:这是谁的狗?B:这是我的狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 狗 (gǒu: con chó); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái ôm chim bồ câu.
- Hình B: Chú chó trắng ngồi trong ô tô.
- Hình C: Cậu bé ngồi học suy nghĩ.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:这是谁的狗?B:这是我的狗。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 狗 (gǒu: con chó); 我 (wǒ: tôi, mình)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: A:你看,这是什么?B:我不看,我不看。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bé gái che mắt.
- Hình B: Bé gái bịt tai.
- Hình C: Bé gái che miệng.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你看,这是什么?B:我不看,我不看。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 这 (zhè: đây, này); 是 (shì: là, phải); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我 (wǒ: tôi, mình)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y11004.
文 15 câu
Trọn bộ 15 câu Đọc từ mã đề Y11004
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
好
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATốt, ngon, đẹp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 好 (hǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Tốt, ngon, đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “好” (Tốt, ngon, đẹp) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 大 (dà)
• Nghĩa tiếng Việt: To, lớn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “大” (To, lớn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 四 (sì)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “四” (Bốn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 哥哥 (gē gē)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "哥哥" (trọng tâm: 哥哥 (anh trai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 24.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 耳朵 (ěr duǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi tai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "耳朵" (trọng tâm: 耳朵 (đôi tai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 25.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 那个小鸟在叫。 (nà ge xiǎo niǎo zài jiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 个 (ge: cái, con, quả); 小鸟 (xiǎoniǎo: chú chim nhỏ); 在 (zài: ở, tại, đang); 叫 (jiào: tên là, gọi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch số 8.
- Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
- Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
- Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "那个小鸟在叫。" (小鸟 (chú chim nhỏ)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我认识她,她是中国人。 (wǒ rèn shí tā, tā shì zhōng guó rén)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 中国 (Zhōng guó: Trung Quốc); 人 (rén: người).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch số 8.
- Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
- Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
- Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我认识她,她是中国人。" (中国 (Trung Quốc); 认识 (quen biết)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 我们爱吃面条儿。 (wǒ men ài chī miàn tiáo ér)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 吃 (chī: ăn); 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch số 8.
- Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
- Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
- Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我们爱吃面条儿。" (面条 (mì sợi)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 号 (hào: số); 明天 (míng tiān: ngày mai).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 今天8号,明天9号。 (jīn tiān 8 hào, míng tiān 9 hào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 号 (hào: số); 明天 (míng tiān: ngày mai).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch số 8.
- Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
- Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
- Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "今天8号,明天9号。" (今天 (hôm nay); 明天 (ngày mai)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 你喝牛奶吗? (nǐ hē niú nǎi ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Tờ lịch số 8.
- Hình B: Chú chim nhỏ đang hót.
- Hình C: Bé gái mặc đồ đỏ ôm con cá đỏ.
- Hình D: Cậu bé cầm cốc sữa.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Ba bạn nhỏ ăn mì.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "你喝牛奶吗?" (牛奶 (sữa tươi)), bức tranh D thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
【Từ chọn điền】 A. 星期 B. 商店 C. 现在 D. 三 E. 什么 F. 谁
A:( )是几个?
B:7、8、9、10。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:( )是几个? B:7、8、9、10。 (A:( ) shì jǐ gè? B:7、8、9、10)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 是 (shì: là, phải); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 什么 (shén me: gì, cái gì)
- F. 谁 (shéi: ai)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:( )是几个?", từ/cụm từ ở phương án C (现在 — xiàn zài) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (现在 (bây giờ)); các phương án A (星期 — xīng qī: tuần, thứ), B (商店), D (三), E (什么) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: A:那是( )的手? B:我和爸爸的手。 (A: nà shì ( ) de shǒu? B: wǒ hé bà bà de shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 我 (wǒ: tôi, mình); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 什么 (shén me: gì, cái gì)
- F. 谁 (shéi: ai)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:我和爸爸的手。", từ/cụm từ ở phương án F (谁 — shuí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (爸爸 (bố); 手 (bàn tay)); các phương án A (星期 — xīng qī: tuần, thứ), B (商店), C (现在), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
【Từ chọn điền】 A. 星期 B. 商店 C. 现在 D. 三 E. 什么 F. 谁
A:我们哪天去学校?
B:( )六。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:我们哪天去学校? B:( )六。 (A: wǒ men nǎ tiān qù xué xiào? B:( ) liù)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 哪 (nǎ: nào, đâu); 天 (tiān: trời, bầu trời); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 什么 (shén me: gì, cái gì)
- F. 谁 (shéi: ai)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:我们哪天去学校?", từ/cụm từ ở phương án A (星期 — xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 星期 (tuần / thứ)); các phương án B (商店 — shāng diàn: cửa hàng), C (现在), D (三), E (什么) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 星期 B. 商店 C. 现在 D. 三 E. 什么 F. 谁
A:你姐姐在家吗?
B:不,她在( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 在家 (zàijiā: ở nhà); 不 (bù: không); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你姐姐在家吗? B:不,她在( )。 (A: nǐ jiě jiě zài jiā ma? B: bù, tā zài ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 在家 (zàijiā: ở nhà); 不 (bù: không); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 什么 (shén me: gì, cái gì)
- F. 谁 (shéi: ai)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你姐姐在家吗?", từ/cụm từ ở phương án B (商店 — shāng diàn) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (商店 (cửa hàng); 姐姐 (chị gái)); các phương án A (星期 — xīng qī: tuần, thứ), C (现在), D (三), E (什么) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y11004 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile