Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề Y10901, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 苹果 (píng guǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Quả táo.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "苹果" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 1 (trọng tâm: 苹果 (quả táo)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 米饭 (mǐ fàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Cơm, cơm trắng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "米饭" (trọng tâm: 米饭 (cơm)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 2.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 鱼 (yú)
• Nghĩa tiếng Việt: con cá (NGƯ)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “鱼” (con cá (NGƯ)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 狗 (gǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: con chó (CẨU)
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “狗” (con chó (CẨU)) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 哥哥 (gē ge)
• Nghĩa tiếng Việt: Anh trai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "哥哥" (trọng tâm: 哥哥 (anh trai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 5.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: 喝水 (hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Uống nước.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé uống nước.
- Hình B: Cậu bé ăn kẹo hồ lô.
- Hình C: Cô gái ăn dưa hấu.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "喝水" (水 (nước)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 头发 (tóu fa: tóc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 长头发
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 长 (cháng: dài); 头发 (tóu fa: tóc).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé tóc ngắn.
- Hình B: Cô gái tóc dài.
- Hình C: Người đàn ông đầu trọc.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "长头发" (头发 (mái tóc)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 四 (sì: bốn); 号 (hào: số).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 十四号
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 四 (sì: bốn); 号 (hào: số).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Tờ lịch số 14.
- Hình B: Tờ lịch số 21.
- Hình C: Tờ lịch số 4.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “十四号” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 四 (sì: bốn); 号 (hào: số)), bức tranh A minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 在学校 (zài xuéxiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Ở trường học.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cô giáo và học sinh trong lớp học.
- Hình B: Một đôi nam nữ xách túi mua sắm.
- Hình C: Cô gái ăn cơm bằng đũa.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "在学校" (学校 (trường học)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 明天见 (míng tiān jiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai gặp lại.
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Hai bạn nhỏ bắt tay.
- Hình B: Chàng trai vẫy tay chào tạm biệt.
- Hình C: Hai cô gái chụp ảnh giơ tay.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "明天见" (明天 (ngày mai)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 耳朵 (ěr duo: đôi tai); 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 你的耳朵在这儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 耳朵 (ěr duo: đôi tai); 在 (zài: ở, tại, đang); 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "你的耳朵在这儿。" (trọng tâm: 耳朵 (đôi tai)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 11.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 一个大,一个小。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả); 大 (dà: to, lớn); 小 (xiǎo: nhỏ, bé)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 妈妈 (mā ma: mẹ); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我妈妈在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 妈妈 (mā ma: mẹ); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "我妈妈在哪儿?" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 13 (trọng tâm: 妈妈 (mẹ)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Băng phát tiếng Trung: 看我的手,在那儿。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 我 (wǒ: tôi, mình); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 在 (zài: ở, tại, đang); 那儿 (nàr: đó, ở đó, chỗ đó).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "看我的手,在那儿。" mô tả đúng hoạt động, sự vật hoặc ngữ cảnh đang diễn ra trong bức tranh câu 14 (trọng tâm: 手 (bàn tay)).
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我现在去商店。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung câu "我现在去商店。" (trọng tâm: 商店 (cửa hàng); 现在 (bây giờ)) không khớp với hành động hoặc sự vật thực tế hiển thị trong bức tranh câu 15.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Băng phát tiếng Trung: A:你和爸爸,谁的个子高?B:是我,我高。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 和 (hé: và, cùng với); 爸爸 (bà ba: bố); 谁 (shéi: ai); 个子 (gè zi: vóc dáng, chiều cao); 高 (gāo: cao).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Cậu bé ngồi trên vai bố.
- Hình B: Mẹ ôm con gái.
- Hình C: Hai bé gái.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你和爸爸,谁的个子高?" (爸爸 (bố)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: A:这个月,他去哪儿?B:他去中国。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả); 月 (yuè: tháng, mặt trăng); 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 去 (qù: đi); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Con chuột túi.
- Hình B: Lá cờ Trung Quốc.
- Hình C: Cối xay gió Hà Lan.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "B:他去中国。" (中国 (Trung Quốc)), bức tranh B thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, C mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 叫 (jiào: tên là, gọi); 什么 (shén me: gì, cái gì); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:你姐姐叫什么?B:她叫爱爱。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 姐姐 (jiě jie: chị gái); 叫 (jiào: tên là, gọi); 什么 (shén me: gì, cái gì); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 爱 (ài: yêu, yêu thích).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chàng trai mặc sơ mi trắng.
- Hình B: Hai chị em mặc đồng phục thủy thủ.
- Hình C: Cô gái tóc dài.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:你姐姐叫什么?" (姐姐 (chị gái)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: A:你看,那是谁?B:我不认识。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Chú chó trước máy tính.
- Hình B: Hai chú chó con ngủ trong giỏ.
- Hình C: Hai chú chó gặp nhau.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “A:你看,那是谁?B:我不认识。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 那 (nà: kia, đó); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我 (wǒ: tôi, mình)), bức tranh C minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:妈妈,现在几点?B:现在九点。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 现在 (xiàn zài: bây giờ, hiện tại); 几点 (jǐdiǎn: mấy giờ); 九 (jiǔ: chín); 点 (diǎn: điểm).
• Phân tích các bức tranh (A–C):
- Hình A: Bố ôm con trai đeo cặp.
- Hình B: Mẹ hôn má con gái.
- Hình C: Mẹ gọi điện, con gái đứng cạnh.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "A:妈妈,现在几点?" (现在 (bây giờ); 妈妈 (mẹ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề Y10901.
文 15 câu
Trọn bộ 15 câu Đọc từ mã đề Y10901
21
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 5
二
YCT Thiếu nhi
Hình minh họa câu 21
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHai.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 二 (èr)
• Nghĩa tiếng Việt: Hai.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “二” (Hai) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 五 (wǔ)
• Nghĩa tiếng Việt: Số năm (5).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “五” (Số năm (5)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 四 (sì)
• Nghĩa tiếng Việt: Bốn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “四” (Bốn) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là ĐÚNG (√).
• Câu đề bài: 八 (bā)
• Nghĩa tiếng Việt: Tám.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “八” (Tám) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 七 (qī)
• Nghĩa tiếng Việt: Bảy.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “七” (Bảy) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Đáp án đúng là SAI (×).
• Câu đề bài: 小猫,你几岁? (xiǎo māo, nǐ jǐ suì?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 小猫 (xiǎo māo: mèo con, chú mèo); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 几 (jǐ: mấy, bao nhiêu); 岁 (suì: tuổi).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé cầm bình sữa.
- Hình B: Tay gõ cửa.
- Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
- Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Em bé ôm búp bê.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "小猫,你几岁?" (小猫 (chú mèo nhỏ)), bức tranh C thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 这儿有很多鸟。 (zhè ér yǒu hěn duō niǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 鸟 (niǎo: chim).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé cầm bình sữa.
- Hình B: Tay gõ cửa.
- Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
- Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Em bé ôm búp bê.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “这儿有很多鸟。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 这儿 (zhèr: đây, ở đây, chỗ này); 有 (yǒu: có); 很 (hěn: rất); 多 (duō: nhiều); 鸟 (niǎo: chim)), bức tranh D minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 妈妈爱你,你爱妈妈吗? (mā mā ài nǐ, nǐ ài mā mā ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 妈妈 (mā ma: mẹ); 爱 (ài: yêu, yêu thích); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé cầm bình sữa.
- Hình B: Tay gõ cửa.
- Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
- Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Em bé ôm búp bê.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "妈妈爱你,你爱妈妈吗?" (妈妈 (mẹ)), bức tranh F thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh A, B, C, D mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 我喜欢喝这个。 (wǒ xǐ huān hē zhè ge)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我 (wǒ: tôi, mình); 喜欢 (xǐ huan: thích); 喝 (hē: uống); 这 (zhè: đây, này); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé cầm bình sữa.
- Hình B: Tay gõ cửa.
- Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
- Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Em bé ôm búp bê.
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào từ khóa hành động/sự vật trong câu "我喜欢喝这个。" (喜欢 (thích)), bức tranh A thể hiện đúng ngữ cảnh được miêu tả; các tranh B, C, D, E mô tả hoạt động/đối tượng khác nên bị loại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 有人在家吗? (yǒu rén zài jiā ma?)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà).
• Phân tích các bức tranh (A–F):
- Hình A: Em bé cầm bình sữa.
- Hình B: Tay gõ cửa.
- Hình C: Bé gái nằm cạnh chú mèo.
- Hình D: Đàn chim bay, mọi người ngắm.
- Hình E: Con voi.
- Hình F: Em bé ôm búp bê.
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào từ khóa và tình huống trong câu “有人在家吗?” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有人 (yǒurén: có người, có ai đó); 在家 (zàijiā: ở nhà)), bức tranh B minh họa chính xác nhất nội dung được nhắc tới.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: A:你喝牛奶吗? B:( )! (A: nǐ hē niú nǎi ma? B:( )!)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 喝 (hē: uống); 牛奶 (niú nǎi: sữa tươi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- F. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你喝牛奶吗?", từ/cụm từ ở phương án A (谢谢 — xiè xiè) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (谢谢 (cảm ơn); 牛奶 (sữa tươi)); các phương án B (面条儿 — miàntiáor: mì, sợi mì), C (认识), D (三), E (老师) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
【Từ chọn điền】 A. 谢谢 B. 面条儿 C. 认识 D. 三 E. 老师 F. 星期
A:你明天去学校吗?
B:不,明天( )六。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 明天 (míng tiān: ngày mai); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học); 不 (bù: không); 六 (liù: sáu).
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:你明天去学校吗? B:不,明天( )六。 (A: nǐ míng tiān qù xué xiào ma? B: bù, míng tiān ( ) liù)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 明天 (míng tiān: ngày mai); 去学校 (qù xuéxiào: đến trường học); 不 (bù: không); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- F. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你明天去学校吗?", từ/cụm từ ở phương án F (星期 — xīng qī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (学校 (trường học); 明天 (ngày mai); 星期 (tuần / thứ)); các phương án A (谢谢 — xiè xie: cảm ơn), B (面条儿), C (认识), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: A:你好! B:你好!很高兴( )你。 (A: nǐ hǎo! B: nǐ hǎo! hěn gāo xìng ( ) nǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你好 (nǐ hǎo: xin chào); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- F. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:你好!", từ/cụm từ ở phương án C (认识 — rèn shí) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (你好 (xin chào); 高兴 (vui vẻ); 认识 (quen biết)); các phương án A (谢谢 — xiè xie: cảm ơn), B (面条儿), D (三), E (老师) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
【Từ chọn điền】 A. 谢谢 B. 面条儿 C. 认识 D. 三 E. 老师 F. 星期
A:她是谁?
B:她是我的( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我 (wǒ: tôi, mình).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:她是谁? B:她是我的( )。 (A: tā shì shuí? B: tā shì wǒ de ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- F. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "B:她是我的( )。", từ/cụm từ ở phương án E (老师 — lǎo shī) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (老师 (giáo viên)); các phương án A (谢谢 — xiè xie: cảm ơn), B (面条儿), C (认识), D (三) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
【Từ chọn điền】 A. 谢谢 B. 面条儿 C. 认识 D. 三 E. 老师 F. 星期
A:今天吃什么?
B:今天我们吃( )。
YCT Thiếu nhi
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:今天吃什么? B:今天我们吃( )。 (A: jīn tiān chī shén me? B: jīn tiān wǒ men chī ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 今天 (jīn tiān: hôm nay); 吃 (chī: ăn); 什么 (shén me: gì, cái gì); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谢谢 (xiè xie: cảm ơn)
- B. 面条儿 (miàntiáor: mì, sợi mì)
- C. 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết)
- D. 三 (sān: ba)
- E. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- F. 星期 (xīng qī: tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: Xét cấu trúc ngữ pháp tại vị trí chỗ trống trong câu "A:今天吃什么?", từ/cụm từ ở phương án B (面条儿 — miàn tiáo ér) đảm bảo đúng từ loại và mạch nghĩa (面条 (mì sợi); 今天 (hôm nay)); các phương án A (谢谢 — xiè xie: cảm ơn), C (认识), D (三), E (老师) không phù hợp về ngữ nghĩa hoặc cách kết hợp từ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Y10901 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile