Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 35 câu hỏi của mã đề YCT1-M02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 口 (kǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ).
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “口” (Miệng, mồm; cửa ngõ; nhân khẩu (lượng từ)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 耳朵 (ěrduo)
• Nghĩa tiếng Việt: Đôi tai.
• Phân tích đối chiếu: 耳朵 (NHĨ ĐÓA - cái tai). Băng phát âm「耳朵」(ěrduo - cái tai), nhưng hình minh họa lại vẽ đôi mắt (眼睛), không khớp với nội dung nghe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错误).
• Băng phát tiếng Trung: 手 (shǒu)
• Nghĩa tiếng Việt: Tay, bàn tay.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “手” (Tay, bàn tay) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 鼻子 (bízi)
• Nghĩa tiếng Việt: Mũi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “鼻子” (Mũi) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 头发 (tóufa)
• Nghĩa tiếng Việt: Tóc.
• Phân tích đối chiếu: 头发 (ĐẦU PHÁT - mái tóc). Băng phát âm「头发」(tóufa - mái tóc), nhưng hình vẽ là bàn chân, không khớp với nội dung nghe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错误).
• Băng phát tiếng Trung: 我和爸爸 (wǒ hé bàba)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi và bố.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈和女儿 (Mẹ và con gái)
- B. 我和爸爸 (Tôi và bố)
- C. 两个同学 (Hai bạn học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我和爸爸” với nội dung bài, phương án B — 我和爸爸 (Tôi và bố) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 个子很高 (gèzi hěn gāo)
• Nghĩa tiếng Việt: Dáng người rất cao.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 个子很矮 (Bạn nhỏ dáng thấp)
- B. 身体很胖 (Bạn nhỏ dáng mập)
- C. 个子很高 (Bạn nhỏ dáng cao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “个子很高” với nội dung bài, phương án C — 个子很高 (Bạn nhỏ dáng cao) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 吃苹果 (chī píngguǒ)
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn táo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃苹果 (Ăn táo)
- B. 吃香蕉 (Ăn chuối)
- C. 喝水 (Uống nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “吃苹果” với nội dung bài, phương án A — 吃苹果 (Ăn táo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 很多鸟 (hěn duō niǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Rất nhiều chim.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一条鱼 (Một con cá bơi)
- B. 很多鸟 (Rất nhiều chim)
- C. 一只猫 (Một chú mèo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多鸟” với nội dung bài, phương án B — 很多鸟 (Rất nhiều chim) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 不高兴 (bù gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Không vui.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不高兴 (Không vui)
- B. 很高兴 (Cười tươi rạng rỡ)
- C. 唱歌 (Đang hát hò)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “不高兴” với nội dung bài, phương án A — 不高兴 (Không vui) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你的手大,我的手小。 (Nǐ de shǒu dà, wǒ de shǒu xiǎo)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 小 (xiǎo: nhỏ, bé).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 手 (shǒu: tay, bàn tay); 大 (dà: to, lớn); 我 (wǒ: tôi, mình); 小 (xiǎo: nhỏ, bé)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 认识你很高兴。 (Rènshi nǐ hěn gāoxìng)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 认识 (rèn shi: quen biết, nhận biết); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 很 (hěn: rất); 高兴 (gāo xìng: vui vẻ, hạnh phúc)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 他喝牛奶。 (Tā hē niúnǎi)
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy uống sữa bò.
• Phân tích đối chiếu: 牛奶 (NGƯU NÃI - sữa bò). Băng phát câu「他喝牛奶。」(Cậu ấy uống sữa bò), nhưng hình minh họa vẽ bạn nhỏ đang ăn cơm, không khớp với nội dung nghe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错误).
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我们去商店。 (Wǒmen qù shāngdiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng).
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa trọng tâm: 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 去商店 (qù shāngdiàn: đi cửa hàng)) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这是面条儿。 (Zhè shì miàntiáor)
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là mì sợi.
• Phân tích đối chiếu: 面条儿 (DIỆN ĐIỀU - mì sợi). Băng phát câu「这是面条儿。」(Đây là mì sợi), nhưng hình minh họa vẽ đĩa sủi cảo/bánh bao chứ không phải bát mì sợi, không khớp với nội dung nghe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错误).
• Băng phát tiếng Trung: A:你几岁? B:我六岁。 (A : nǐ jǐ suì? B : wǒ liù suì)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi 6 tuổi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 四岁 (Số 4)
- B. 五岁 (Số 5)
- C. 我六岁 (Tôi 6 tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你几岁? B:我六岁。” với nội dung bài, phương án C — 我六岁 (Tôi 6 tuổi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: A:你吃什么? B:我吃鱼。 (A : nǐ chī shén me? B : wǒ chī yú)
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi ăn cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我吃鱼 (Tôi ăn cá)
- B. 吃面条儿 (Ăn mì sợi)
- C. 吃苹果 (Ăn táo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:你吃什么? B:我吃鱼。” với nội dung bài, phương án A — 我吃鱼 (Tôi ăn cá) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: A:妈妈,你爱我吗? B:我爱你! (A : mā ma, nǐ ài wǒ ma? B : wǒ ài nǐ!)
• Nghĩa tiếng Việt: Mẹ ơi, mẹ có yêu con không? Mẹ yêu con!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师和学生 (Cô giáo và học sinh)
- B. 我爱你 (Con yêu mẹ)
- C. 两个小朋友 (Hai bạn nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:妈妈,你爱我吗? B:我爱你!” với nội dung bài, phương án B — 我爱你 (Con yêu mẹ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: A:她是谁? B:她是我们的老师。 (A : tā shì shuí? B : tā shì wǒ men de lǎo shī)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải); 谁 (shéi: ai); 我们 (wǒ men: chúng tôi, chúng ta); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我们的老师 (Cô giáo của chúng tôi)
- B. 医院医生 (Bác sĩ)
- C. 小学生 (Học sinh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:她是谁? B:她是我们的老师。” với nội dung bài, phương án A — 我们的老师 (Cô giáo của chúng tôi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: A:他今天在哪儿? B:他在学校。 (A : tā jīn tiān zài nǎ ér? B : tā zài xué xiào)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 他 (tā: anh ấy, ông ấy); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 在 (zài: ở, tại, đang); 哪儿 (nǎr: đâu, ở đâu, nơi nào); 在学校 (zài xuéxiào: ở trường học).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去公园 (Công viên)
- B. 去商店 (Cửa hàng)
- C. 他在学校 (Cậu ấy ở trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A:他今天在哪儿? B:他在学校。” với nội dung bài, phương án C — 他在学校 (Cậu ấy ở trường học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 词语:chī 吃 (Ăn) ★ 画面内容:小男孩正在跑步 (pǎobù 跑步)。
• Nghĩa tiếng Việt: Ăn.
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “画面内容:小男孩正在跑步 (pǎobù 跑步)。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “词语:chī 吃 (Ăn)”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 鸟 (niǎo: chim); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 树 (shù: cây); 枝 (zhī: cành, nhánh cây).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 词语:niǎo 鸟 (Con chim) ★ 画面内容:树枝上有一只小鸟 (niǎo 鸟)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 鸟 (niǎo: chim); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 树 (shù: cây); 枝 (zhī: cành, nhánh cây).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “画面内容:树枝上有一只小鸟 (niǎo 鸟)。” với nội dung gốc “词语:niǎo 鸟 (Con chim)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 猫 (māo: con mèo); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 词语:māo 猫 (Con mèo) ★ 画面内容:一只可爱的小花猫 (māo 猫)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 猫 (māo: con mèo); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 只 (zhī: con, chiếc).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “画面内容:一只可爱的小花猫 (māo 猫)。” với nội dung gốc “词语:māo 猫 (Con mèo)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
✓ Đáp án chuẩn √
• Câu đề bài: 词语:píngguǒ 苹果 (Quả táo) ★ 画面内容:一个红通通的苹果 (píngguǒ 苹果)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 苹果 (píng guǒ: quả táo); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 一 (yī: một); 个 (ge: cái, con, quả).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “画面内容:一个红通通的苹果 (píngguǒ 苹果)。” với nội dung gốc “词语:píngguǒ 苹果 (Quả táo)”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 三 (sān: ba); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 卡 (kǎ: thẻ).
✓ Đáp án chuẩn ×
• Câu đề bài: 词语:sān 三 (Số 3) ★ 画面内容:数字卡片“五” (wǔ 五)。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 三 (sān: ba); 画面 (huàmiàn: hình ảnh, khung hình, cảnh tượng trên màn ảnh); 内容 (nèi róng: nội dung); 数字 (shù zì: con số, chữ số, kỹ thuật số); 卡 (kǎ: thẻ).
• Phân tích đối chiếu: Nhận định trong bài là “画面内容:数字卡片“五” (wǔ 五)。”, trong khi nội dung thực tế nêu rõ “词语:sān 三 (Số 3)”. Hai thông tin mâu thuẫn với nhau nên phán đoán là SAI (× 错).
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的图片: 大眼睛。(Dà yǎnjing.) (dà yǎnjing)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (Tạm biệt)
- B. 喝水 (Uống nước)
- C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
- D. 吃米饭 (Ăn cơm)
- E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
- F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 大眼睛。(Dà yǎnjing.)” với nội dung bài, phương án C — 大眼睛 (Đôi mắt to) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的图片: 我爱吃米饭。(Wǒ ài chī mǐfàn.)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (Tạm biệt)
- B. 喝水 (Uống nước)
- C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
- D. 吃米饭 (Ăn cơm)
- E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
- F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 我爱吃米饭。(Wǒ ài chī mǐfàn.)” với nội dung bài, phương án D — 吃米饭 (Ăn cơm) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的图片: 再见!(Zàijiàn!) (zàijiàn)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (Tạm biệt)
- B. 喝水 (Uống nước)
- C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
- D. 吃米饭 (Ăn cơm)
- E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
- F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 再见!(Zàijiàn!)” với nội dung bài, phương án A — 再见 (Tạm biệt) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的图片: 这是我的狗。(Zhè shì wǒ de gǒu.)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (Tạm biệt)
- B. 喝水 (Uống nước)
- C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
- D. 吃米饭 (Ăn cơm)
- E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
- F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 这是我的狗。(Zhè shì wǒ de gǒu.)” với nội dung bài, phương án F — 我的狗 (Chú chó của tôi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
• Câu đề bài: 看句子,选择匹配的图片: 喝水。(Hē shuǐ.) (hē shuǐ)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 句子 (jù zi: câu); 选择 (xuǎn zé: chọn); 匹 (pǐ: con); 配 (pèi: phối, kết hợp); 图片 (túpiàn: hình ảnh, bức ảnh tư liệu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (Tạm biệt)
- B. 喝水 (Uống nước)
- C. 大眼睛 (Đôi mắt to)
- D. 吃米饭 (Ăn cơm)
- E. 小宝宝在睡觉 (Em bé đang ngủ)
- F. 我的狗 (Chú chó của tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看句子,选择匹配的图片: 喝水。(Hē shuǐ.)” với nội dung bài, phương án B — 喝水 (Uống nước) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 选择合适的词语填空: A:你们看什么? B:我们看( )。 (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kōng : A : nǐ men kàn shén me? B : wǒ men kàn ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大(dà) (To, lớn)
- B. 猫(māo) (Con mèo)
- C. 水(shuǐ) (Nước)
- D. 去(qù) (Đi)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 猫(māo). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:你们看什么? B:我们看猫(māo)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你们 (nǐ men: các bạn, mọi người); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc)).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择合适的词语填空: A:你去哪儿? B:我回( )。 (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kòng : A : nǐ jiào shén me míng zì? B : wǒ ( ) zài xué xiào. / wǒ huí ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鱼(yú) (Cá)
- B. 鸟(niǎo) (Con chim, loài chim)
- C. 多(duō) (Nhiều)
- D. 家(jiā) (Nhà, gia đình)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 家(jiā). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:你去哪儿? B:我回家(jiā)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 去 (qù: đi)).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的词语填空: A:她是谁? B:她是我( )。 (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kòng : A : tā shì shuí? B : tā shì wǒ ( ))
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手(shǒu) (Tay, bàn tay)
- B. 口(kǒu) (Miệng, mồm)
- C. 妈妈(māma) (Mẹ)
- D. 六(liù) (Sáu)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 妈妈(māma). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:她是谁? B:她是我妈妈(māma)。” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 是 (shì: là, phải)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 你好 (nǐ hǎo: xin chào).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择合适的词语填空: A:老师( )! B:你好! (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kòng : A : lǎo shī ( )! B : nǐ hǎo!)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 你好 (nǐ hǎo: xin chào).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好(hǎo) (Tốt, đẹp)
- B. 狗(gǒu) (Con chó)
- C. 牛奶(niúnǎi) (Sữa tươi)
- D. 八(bā) (Tám)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 好(hǎo). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:老师好(hǎo)! B:你好!” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo); 你好 (nǐ hǎo: xin chào)).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 给 (gěi: cho); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 选择合适的词语填空: A:给你一个苹果。 B:( )! (xuǎn zé hé shì de cí yǔ tián kòng : A : gěi nǐ yí gè píng guǒ. B : ( )!)
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 给 (gěi: cho); 你 (nǐ: bạn, anh, chị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 米饭(mǐfàn) (Cơm, cơm trắng)
- B. 苹果(píngguǒ) (Quả táo)
- C. 谢谢(xièxie) (Cảm ơn)
- D. 九(jiǔ) (Chín)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 谢谢(xièxie). Câu hoàn chỉnh: “选择合适的词语填空: A:给你一个苹果。 B:谢谢(xièxie)!” (Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 选择 (xuǎn zé: chọn); 合适 (hé shì: thích hợp, vừa vặn, phù hợp); 词语 (cí yǔ: từ ngữ, từ vựng); 填空 (tián kòng: điền vào chỗ trống); 给 (gěi: cho); 你 (nǐ: bạn, anh, chị)).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề YCT1-M02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile