Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề Bộ 01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ thế kỷ 15, tại châu Âu đã xuất hiện những tờ báo chép tay, đưa tin tức về chính trị, chiến tranh, thị trường, lịch trình tàu bè,... [ 51 ] nó đã phá vỡ hình thức thư tín cá nhân truyền thống, nhưng phạm vi truyền bá vẫn còn rất nhỏ, [ 52 ] phải đợi đến khi kỹ thuật in ấn tiến bộ thì báo chí mới [ 53 ] phát hành số lượng lớn. Báo chí sở dĩ phổ biến cũng [ 54 ] mối quan hệ với sự phát triển của thương mại cận đại. Kinh tế tăng trưởng nhanh chóng khiến cho mối quan hệ giữa các khu vực, các quốc gia khác nhau càng thêm mật thiết, con người cần thấu hiểu lẫn nhau, thông tin cần lan truyền nhanh chóng, sự phụ thuộc của con người vào báo chí cũng vì thế mà [ 55 ] sâu sắc thêm, ngành báo chí nhờ đó phát triển phồn thịnh. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 51:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (一) 從 15 世紀開始,歐洲便出現了手抄報紙,報導有關政治、戰爭、市場、船期等消息,[ 51 ] 它突破了傳統私人信件的形式,但傳播的範圍還很小,[ 52 ] 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。報紙之所以普及,也跟近代商業的發展 [ 54 ] 關係。經濟快速地成長,使得不同地區、不同國家間的關係更為密切,人們需要互相了解,資訊需要快速傳播,人們對報紙的依賴也就 [ 55 ] 加深,報業因此蓬勃發展。 選出第 51 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ thế kỷ 15, tại châu Âu đã xuất hiện những tờ báo chép tay, đưa tin tức về chính trị, chiến tranh, thị trường, lịch trình tàu bè,... [ 51 ] nó đã phá vỡ hình thức thư tín cá nhân truyền thống, nhưng phạm vi truyền bá vẫn còn rất nhỏ, [ 52 ] phải đợi đến khi kỹ thuật in ấn tiến bộ thì báo chí mới [ 53 ] phát hành số lượng lớn. Báo chí sở dĩ phổ biến cũng [ 54 ] mối quan hệ với sự phát triển của thương mại cận đại. Kinh tế tăng trưởng nhanh chóng khiến cho mối quan hệ giữa các khu vực, các quốc gia khác nhau càng thêm mật thiết, con người cần thấu hiểu lẫn nhau, thông tin cần lan truyền nhanh chóng, sự phụ thuộc của con người vào báo chí cũng vì thế mà [ 55 ] sâu sắc thêm, ngành báo chí nhờ đó phát triển phồn thịnh. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 51:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儘管 (jǐnguǎn: TẪN QUẢN → dẫu rằng, cho dù, mặc dù)
- B. 反而 (fǎn'ér: PHẢN NHI → trái lại, ngược lại)
- C. 即使 (jíshǐ: TỨC SỬ → cho dù, dẫu cho - biểu thị giả thiết)
- D. 除非 (chúfēi: TRỪ PHI → trừ phi, trừ khi)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu có liên từ chuyển ngoặt "但" (nhưng), tạo thành kết cấu nhượng bộ chuyển ngoặt tiêu chuẩn "儘管……,但……" (Mặc dù... nhưng). Vế trước nêu sự thật nhượng bộ (đã phá vỡ hình thức thư tín), vế sau nêu hạn chế thực tế (phạm vi truyền bá còn hẹp).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 52:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (一) 從 15 世紀開始,歐洲便出現了手抄報紙,報導有關政治、戰爭、市場、船期等消息,[ 51 ] 它突破了傳統私人信件的形式,但傳播的範圍還很小,[ 52 ] 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。報紙之所以普及,也跟近代商業的發展 [ 54 ] 關係。經濟快速地成長,使得不同地區、不同國家間的關係更為密切,人們需要互相了解,資訊需要快速傳播,人們對報紙的依賴也就 [ 55 ] 加深,報業因此蓬勃發展。 選出第 52 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 52:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一向 (yíxiàng: từ trước đến nay, vốn dĩ)
- B. 一直 (yìzhí: suốt, mãi cho đến khi)
- C. 一時 (yìshí: nhất thời, tạm thời)
- D. 一旦 (yídàn: một khi)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc tiêu chuẩn 「一直要等到……才……」 (phải đợi mãi cho đến khi... thì mới) diễn tả quá trình kéo dài theo thời gian trước khi điều kiện kỹ thuật in ấn xuất hiện.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 53:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (一) 從 15 世紀開始,歐洲便出現了手抄報紙,報導有關政治、戰爭、市場、船期等消息,[ 51 ] 它突破了傳統私人信件的形式,但傳播的範圍還很小,[ 52 ] 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。報紙之所以普及,也跟近代商業的發展 [ 54 ] 關係。經濟快速地成長,使得不同地區、不同國家間的關係更為密切,人們需要互相了解,資訊需要快速傳播,人們對報紙的依賴也就 [ 55 ] 加深,報業因此蓬勃發展。 選出第 53 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 53:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得以 (déyǐ: ĐẮC DĨ → mới có thể, nhờ đó mà được)
- B. 何必 (hébì: HÀ TẤT → hà tất, cần gì phải)
- C. 難怪 (nánguài: NAN QUÁI → hèn chi, hèn gì, chẳng trách)
- D. 差點 (chàdiǎn: SAI ĐIỂM → suýt nữa, suýt chút nữa)
• Phân tích đối chiếu: "得以" là phó từ/trợ động từ mang phong cách văn viết trang trọng, có nghĩa là "nhờ có điều kiện phía trước mà có thể thực hiện được việc gì". Đi cùng với "才" thành cấu trúc "才得以 + Động từ" (mới có thể làm gì).
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 54:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (一) 從 15 世紀開始,歐洲便出現了手抄報紙,報導有關政治、戰爭、市場、船期等消息,[ 51 ] 它突破了傳統私人信件的形式,但傳播的範圍還很小,[ 52 ] 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。報紙之所以普及,也跟近代商業的發展 [ 54 ] 關係。經濟快速地成長,使得不同地區、不同國家間的關係更為密切,人們需要互相了解,資訊需要快速傳播,人們對報紙的依賴也就 [ 55 ] 加深,報業因此蓬勃發展。 選出第 54 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 54:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脫離不了 (tuōlí bù liǎo: không thể tách rời, có quan hệ gắn bó)
- B. 無關緊要 (wúguān jǐnyào: không quan trọng, chẳng đáng kể)
- C. 不得不說 (bùdé bù shuō: phải nói là, không thể không nói)
- D. 顧全大局 (gùquán dàjú: chăm lo cục diện chung, biết nghĩ cho toàn thể)
• Phân tích đối chiếu: phương án còn lại hoàn toàn không tạo thành kết cấu ngữ pháp phù hợp với "跟……關係".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 55:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (一) 從 15 世紀開始,歐洲便出現了手抄報紙,報導有關政治、戰爭、市場、船期等消息,[ 51 ] 它突破了傳統私人信件的形式,但傳播的範圍還很小,[ 52 ] 要等到印刷技術進步,報紙才 [ 53 ] 大量發行。報紙之所以普及,也跟近代商業的發展 [ 54 ] 關係。經濟快速地成長,使得不同地區、不同國家間的關係更為密切,人們需要互相了解,資訊需要快速傳播,人們對報紙的依賴也就 [ 55 ] 加深,報業因此蓬勃發展。 選出第 55 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 55:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日漸 (rìjiàn: NHẬT TIỆM → ngày càng, dần dần theo từng ngày - trang trọng, thường dùng trong văn viết)
- B. 偶爾 (ǒu'ěr: NGẪU NHĨ → thỉnh thoảng, đôi khi)
- C. 剛好 (gānghǎo: CƯƠNG HẢO → vừa vặn, đúng lúc)
- D. 逐漸 (zhújiàn: TRỤC TIỆM → dần dần, từng bước)
• Phân tích đối chiếu: Trong văn phong nghị luận/lịch sử trang trọng của TOCFL Band 3/Band C, thành ngữ/cụm từ "日漸加深" (ngày một sâu đậm, ngày càng sâu sắc theo thời gian) là cách kết hợp tự nhiên và chuẩn xác nhất để mô tả mức độ gia tăng theo từng ngày cùng với sự phát triển kinh tế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay nhiều trường tiểu học và trung học đều khuyến khích học sinh dùng máy tính để học tập, nhưng việc cho trẻ dùng máy tính của người lớn [ 56 ] sẽ có đủ loại lo ngại, không phải lo tài liệu quan trọng bị trẻ xóa mất thì cũng sợ trẻ lướt web bừa bãi làm máy tính bị nhiễm virus. Đương nhiên, đối với phụ huynh, nhiễm virus là chuyện nhỏ, [ 57 ] trẻ lướt vào các trang web khiêu dâm hoặc cờ bạc, thì điều đó lại càng tồi tệ hơn. Chính vì tỷ lệ trẻ em sử dụng máy tính tăng lên qua từng năm, có nhà sản xuất nhìn thấy [ 58 ] xu hướng này đã tung ra dòng máy tính thiết kế riêng cho trẻ nhỏ, [ 59 ] cài sẵn nhiều phần mềm học tập, [ 59 ] lại có thể giúp cha mẹ giám sát tình trạng lên mạng của con, vừa ra mắt đã được đánh giá cao, tạo nên [ 60 ] vô cùng ấn tượng, nhà sản xuất nhờ đó cũng kiếm được một khoản lớn. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 56:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 目前許多中小學都鼓勵學生利用電腦進行學習,但是成人的電腦讓小孩用,[ 56 ] 會有各種顧慮,不是擔心重要檔案被小孩刪掉,就是怕小孩亂逛網站造成電腦中毒。當然,對父母來說,中毒事小,[ 57 ] 小孩逛到色情或賭博網站,那就更糟糕了。正因為兒童使用電腦的比例逐年增加,有廠商看好這 [ 58 ] 趨勢,推出專為兒童設計的電腦,[ 59 ] 內建各種學習軟體,[ 59 ] 可讓父母監控小孩上網的情形,一上市便廣受好評,創造出亮眼的 [ 60 ],廠商也因此大撈一筆。 選出第 56 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay nhiều trường tiểu học và trung học đều khuyến khích học sinh dùng máy tính để học tập, nhưng việc cho trẻ dùng máy tính của người lớn [ 56 ] sẽ có đủ loại lo ngại, không phải lo tài liệu quan trọng bị trẻ xóa mất thì cũng sợ trẻ lướt web bừa bãi làm máy tính bị nhiễm virus. Đương nhiên, đối với phụ huynh, nhiễm virus là chuyện nhỏ, [ 57 ] trẻ lướt vào các trang web khiêu dâm hoặc cờ bạc, thì điều đó lại càng tồi tệ hơn. Chính vì tỷ lệ trẻ em sử dụng máy tính tăng lên qua từng năm, có nhà sản xuất nhìn thấy [ 58 ] xu hướng này đã tung ra dòng máy tính thiết kế riêng cho trẻ nhỏ, [ 59 ] cài sẵn nhiều phần mềm học tập, [ 59 ] lại có thể giúp cha mẹ giám sát tình trạng lên mạng của con, vừa ra mắt đã được đánh giá cao, tạo nên [ 60 ] vô cùng ấn tượng, nhà sản xuất nhờ đó cũng kiếm được một khoản lớn. Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 56:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 難免 (nánmiǎn: NAN MIỄN → khó tránh khỏi, ắt hẳn phải)
- B. 幸好 (xìnghǎo: HẠNH HẢO → may mà, may mắn thay)
- C. 索性 (suǒxìng: TÁC TÍNH → dứt khoát, thà rằng)
- D. 居然 (jūrán: CƯ NHIÊN → lại, thế mà lại - biểu thị sự bất ngờ, ngoài ý muốn)
• Phân tích đối chiếu: Cho trẻ dùng chung máy tính người lớn thì việc nảy sinh lo lắng (xóa nhầm file, nhiễm virus) là điều tất yếu, tự nhiên diễn ra, do đó dùng "難免" (khó tránh khỏi) là chuẩn xác nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 57:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 目前許多中小學都鼓勵學生利用電腦進行學習,但是成人的電腦讓小孩用,[ 56 ] 會有各種顧慮,不是擔心重要檔案被小孩刪掉,就是怕小孩亂逛網站造成電腦中毒。當然,對父母來說,中毒事小,[ 57 ] 小孩逛到色情或賭博網站,那就更糟糕了。正因為兒童使用電腦的比例逐年增加,有廠商看好這 [ 58 ] 趨勢,推出專為兒童設計的電腦,[ 59 ] 內建各種學習軟體,[ 59 ] 可讓父母監控小孩上網的情形,一上市便廣受好評,創造出亮眼的 [ 60 ],廠商也因此大撈一筆。 選出第 57 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 57:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 萬一 (wànyī: VẠN NHẤT → lỡ như, ngộ nhỡ, vạn nhất)
- B. 哪怕 (nǎpà: NẢ PHÁ → dẫu cho, cho dù - biểu thị nhượng bộ giả định)
- C. 既然 (jìrán: KÝ NHIÊN → đã... thì, một khi đã)
- D. 況且 (kuàngqiě: HUỐNG THẢ → hơn nữa, huống hồ)
• Phân tích đối chiếu: Câu diễn đạt một giả thiết rủi ro chưa xảy ra nhưng đem lại hậu quả nghiêm trọng: "萬一……,那就更糟糕了" (lỡ như... thì lại càng tệ hơn). Cặp tương ứng chuẩn là "萬一……,就/那……".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 58:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 目前許多中小學都鼓勵學生利用電腦進行學習,但是成人的電腦讓小孩用,[ 56 ] 會有各種顧慮,不是擔心重要檔案被小孩刪掉,就是怕小孩亂逛網站造成電腦中毒。當然,對父母來說,中毒事小,[ 57 ] 小孩逛到色情或賭博網站,那就更糟糕了。正因為兒童使用電腦的比例逐年增加,有廠商看好這 [ 58 ] 趨勢,推出專為兒童設計的電腦,[ 59 ] 內建各種學習軟體,[ 59 ] 可讓父母監控小孩上網的情形,一上市便廣受好評,創造出亮眼的 [ 60 ],廠商也因此大撈一筆。 選出第 58 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống số 58:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 股 (gǔ: CỔ → luồng, dòng, làn sóng - lượng từ cho luồng gió, hơi thở, trào lưu, xu thế)
- B. 派 (pài: PHÁI → phái, bè phái, trường phái)
- C. 種 (zhǒng: CHỦNG → loại, giống)
- D. 幅 (fú: BỨC → bức, tấm - lượng từ cho tranh ảnh, dải lụa)
• Phân tích đối chiếu: Trong tiếng Trung, danh từ trừu tượng "趨勢" (xu thế/trào lưu) hay "潮流" (dòng trào lưu) có lượng từ kết hợp mang tính văn học và quy chuẩn là "股" (ví dụ: 一股趨勢: một làn sóng xu thế, 一股潮流: một làn sóng trào lưu, 一股熱潮: một cơn sốt). Do đó điền "這股趨勢".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ ngữ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống ở câu 59:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 目前許多中小學都鼓勵學生利用電腦進行學習,但是成人的電腦讓小孩用,[ 56 ] 會有各種顧慮,不是擔心重要檔案被小孩刪掉,就是怕小孩亂逛網站造成電腦中毒。當然,對父母來說,中毒事小,[ 57 ] 小孩逛到色情或賭博網站,那就更糟糕了。正因為兒童使用電腦的比例逐年增加,有廠商看好這 [ 58 ] 趨勢,推出專為兒童設計的電腦,[ 59 ] 內建各種學習軟體,[ 59 ] 可讓父母監控小孩上網的情形,一上市便廣受好評,創造出亮眼的 [ 60 ],廠商也因此大撈一筆。 選出第 59 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ ngữ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống ở câu 59:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不僅……亦…… (bùjǐn... yì...: BẤT CẬN... DIỆC... → không những... mà còn)
- B. 與其……不如…… (yǔqí... bùrú...: DỮ KỲ... BẤT NHƯ... → thay vì... thà rằng/chi bằng)
- C. 寧可……也不…… (nìngkě... yě bù...: NINH KHẢ... DÃ BẤT... → thà rằng... chứ không)
- D. 既非……也非…… (jì fēi... yě fēi...: KÝ PHI... DÃ PHI... → vừa không phải... cũng chẳng phải)
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh của đoạn văn, hai phân câu mang ý nghĩa bổ sung và tăng tiến (không chỉ đạt được hiệu quả này, mà còn mở rộng sang khía cạnh khác). Cặp liên từ chỉ quan hệ tăng tiến biểu thị sự phát triển thêm một bậc phù hợp nhất là "不僅……亦……" (trong đó "亦" là từ cổ mang nghĩa "dã/cũng/lại").
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ ngữ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống ở câu 60:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 目前許多中小學都鼓勵學生利用電腦進行學習,但是成人的電腦讓小孩用,[ 56 ] 會有各種顧慮,不是擔心重要檔案被小孩刪掉,就是怕小孩亂逛網站造成電腦中毒。當然,對父母來說,中毒事小,[ 57 ] 小孩逛到色情或賭博網站,那就更糟糕了。正因為兒童使用電腦的比例逐年增加,有廠商看好這 [ 58 ] 趨勢,推出專為兒童設計的電腦,[ 59 ] 內建各種學習軟體,[ 59 ] 可讓父母監控小孩上網的情形,一上市便廣受好評,創造出亮眼的 [ 60 ],廠商也因此大撈一筆。 選出第 60 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ ngữ thích hợp nhất để điền vào chỗ trống ở câu 60:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 業績 (yèjì: NGHIỆP TÍCH → thành tích kinh doanh, doanh số, kết quả làm việc)
- B. 名譽 (míngyù: DANH DỰ → danh dự, tiếng tăm)
- C. 信用 (xìnyòng: TÍN DỤNG → uy tín, tín nhiệm)
- D. 資格 (zīgé: TƯ CÁCH → tư cách, điều kiện tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn mô tả sự tăng trưởng về hiệu quả hoạt động kinh doanh, năng suất làm việc của công ty/tổ chức. Do đó, danh từ "業績" (thành tích kinh doanh/doanh số) kết hợp tự nhiên nhất với ngữ cảnh kinh doanh và các động từ chỉ sự phát triển, tăng trưởng.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】
每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意
外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了
由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我
將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這
些人、那些事。
選出第 61 題最適合填入空格的詞語(每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 [ 61 ] 的意外、經歷的曲折……):
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 61 (Mỗi lần nhìn lại chặng đường đời, tôi luôn phát hiện ra một số chuyện ngoài ý muốn từng [ 61 ], những trắc trở từng trải qua năm ấy...):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】 每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意 外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了 由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我 將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這 些人、那些事。 選出第 61 題最適合填入空格的詞語(每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 [ 61 ] 的意外、經歷的曲折……):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 61 (Mỗi lần nhìn lại chặng đường đời, tôi luôn phát hiện ra một số chuyện ngoài ý muốn từng [ 61 ], những trắc trở từng trải qua năm ấy...):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 遭遇 (zāoyù: TAO NGỘ → gặp phải, vấp phải chuyện không may)
- B. 享受 (xiǎngshòu: HƯỞNG THỤ → tận hưởng, hưởng thụ)
- C. 推薦 (tuījiàn: THÔI TIẾN → tiến cử, giới thiệu)
- D. 追求 (zhuīqiú: TRUY CẦU → theo đuổi)
• Phân tích đối chiếu: Từ điền vào cần kết hợp với tân ngữ "意外" (sự cố bất ngờ, chuyện ngoài ý muốn không hay). Trong tiếng Hán, kết hợp chuẩn xác là "遭遇意外" (gặp phải sự cố/biến cố). Các từ khác mang nghĩa tích cực hoặc chủ động, không phù hợp ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】
每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意
外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了
由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我
將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這
些人、那些事。
選出第 62 題最適合填入空格的詞語(若 [ 62 ] 這些意外與曲折,我似乎就不會在人生的路上……):
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 62 (Nếu [ 62 ] những chuyện ngoài ý muốn và trắc trở này, dường như tôi đã không thể trên đường đời...):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】 每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意 外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了 由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我 將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這 些人、那些事。 選出第 62 題最適合填入空格的詞語(若 [ 62 ] 這些意外與曲折,我似乎就不會在人生的路上……):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 62 (Nếu [ 62 ] những chuyện ngoài ý muốn và trắc trở này, dường như tôi đã không thể trên đường đời...):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非 (fēi: PHI → không phải, không có)
- B. 憑 (píng: BẰNG → dựa vào, căn cứ vào)
- C. 藉 (jiè: TẠ / TÁ → dựa vào, mượn cớ)
- D. 因 (yīn: NHÂN → bởi vì)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc giả thiết phủ định thường gặp trong văn viết là "若非……就/便……" (nếu không có/nếu không phải vì... thì). Ở đây tác giả muốn nói: nếu không nhờ/nếu không có những trắc trở ấy thì cuộc đời đã không có được như ngày nay.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】
每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意
外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了
由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我
將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這
些人、那些事。
選出第 63 題最適合填入空格的詞語(在時間漸漸 [ 63 ] 一切後,只留下了由歡笑與淚水交織而成的一股暖意):
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 63 (Sau khi thời gian dần dần [ 63 ] tất cả, chỉ còn để lại một dòng ấm áp đan xen giữa tiếng cười và nước mắt):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】 每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意 外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了 由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我 將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這 些人、那些事。 選出第 63 題最適合填入空格的詞語(在時間漸漸 [ 63 ] 一切後,只留下了由歡笑與淚水交織而成的一股暖意):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 63 (Sau khi thời gian dần dần [ 63 ] tất cả, chỉ còn để lại một dòng ấm áp đan xen giữa tiếng cười và nước mắt):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沖淡 (chōngdàn: XUNG ĐẠM → làm phai nhạt, làm dịu đi)
- B. 濃縮 (nóngsuō: NỒNG SÚC → cô đọng, cô đặc)
- C. 誇大 (kuādà: KHOA ĐẠI → phóng đại, thổi phồng)
- D. 點綴 (diǎnzhuì: ĐIỂM CHUẾ → điểm xuyết, trang trí)
• Phân tích đối chiếu: Chủ ngữ là "時間" (thời gian). Cụm từ cố định thường dùng trong văn học là "時間沖淡一切" (thời gian làm phai nhạt tất cả nỗi đau/ký ức). Do đó, "沖淡" là động từ phù hợp duy nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】
每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意
外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了
由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我
將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這
些人、那些事。
選出第 64 題最適合填入空格的詞語(曾經的悔恨和不滿彷彿都已 [ 64 ]):
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 64 (Những nỗi hối hận và bất mãn trước kia dường như đều đã [ 64 ]):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】 每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意 外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了 由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我 將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這 些人、那些事。 選出第 64 題最適合填入空格的詞語(曾經的悔恨和不滿彷彿都已 [ 64 ]):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 64 (Những nỗi hối hận và bất mãn trước kia dường như đều đã [ 64 ]):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 煙消雲散 (yānxiāoyúnsàn: khói tan mây rải, tan biến hoàn toàn)
- B. 刻骨銘心 (kègǔmíngxīn: khắc cốt ghi tâm, in sâu tận xương tủy)
- C. 恍然大悟 (huǎngrándàwù: bừng tỉnh, đột nhiên hiểu ra)
- D. 躍躍欲試 (yuèyuèyùshì: háo hức muốn thử)
• Phân tích đối chiếu: Câu trước nói "chỉ để lại sự ấm áp", vậy những tiêu cực như "hối tiếc và bất mãn" (悔恨和不滿) phải hoàn toàn biến mất. Thành ngữ miêu tả sự vật/cảm xúc biến mất không còn dấu vết là "煙消雲散".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】
每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意
外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了
由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我
將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這
些人、那些事。
選出第 65 題最適合填入空格的詞語([ 65 ] 自己帶著回憶走進棺材,[ 65 ] 集結成冊……):
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 65 ([ 65 ] bản thân mang theo ký ức đi vào cỗ quan tài, [ 65 ] gom lại thành sách...):
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 3:回顧人生歷程中的意外曲折與生命能量 (Nhìn lại thăng trầm cuộc đời và bài học tích lũy)】 每每回顧生命歷程,總發現某些當年所 (_61_) 的意外、經歷的曲 折,後來好像都轉為一種能量和養分。若 (_62_) 這些意 外與曲折,我 似乎就不會在人生的路上,與難得的人、事相遇;而這些人、那些事 在時間漸漸 (_63_) 一切後,只留下了 由歡笑與淚水交織而成的一股暖 意。曾經的悔恨和不滿彷彿都已 (_64_) 。我經常拿這些人與事向朋友 分享,他們鼓勵我 將之化為文字, (_65_) 自己帶著回憶走進棺材, (_65_) 集結成冊,當我有一天什麼都不記得時,至少還有人幫我記得 這 些人、那些事。 選出第 65 題最適合填入空格的詞語([ 65 ] 自己帶著回憶走進棺材,[ 65 ] 集結成冊……):
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp nhất điền vào ô trống câu 65 ([ 65 ] bản thân mang theo ký ức đi vào cỗ quan tài, [ 65 ] gom lại thành sách...):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 與其……不如…… (yǔqí... bùrú...: DỮ KỲ... BẤT NHƯ... → thay vì... chi bằng / thà... còn hơn)
- B. 雖然……但是…… (suīrán... dànshì...: TUY NHIÊN... ĐÃN THỊ... → mặc dù... nhưng)
- C. 既然……那麼…… (jìrán... nàme...: KÝ NHIÊN... NA MA... → đã... vậy thì)
- D. 只要……就能…… (zhǐyào... jiù néng...: CHỈ YẾU... TỰU NĂNG... → chỉ cần... là có thể)
• Phân tích đối chiếu: Đây là cấu trúc lựa chọn so sánh: giữa việc để ký ức chết đi theo mình (vế 1 - điều tác giả không mong muốn) và việc viết sách để lại cho đời (vế 2 - điều tác giả ưu tiên chọn). Mẫu câu thể hiện sự cân nhắc từ bỏ phương án kém để chọn phương án tốt hơn là "與其……不如……".
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoạn văn này chủ yếu thảo luận về vấn đề gì? (Ở Đài Loan, nam giới bình quân sống ngắn hơn nữ giới khoảng 5 năm...):
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 在台灣,男人平均比女人少活約 5 歲。不過,男人並沒有因此更 加注意健康;就算生病了,也總是以「我很忙」、「沒時間」為藉口, 不願到醫院就診。專家指出,這是因為男性經常以「東西勉強可用就 不必修理」的心態來面對健康問題,即使身體有小病痛也刻意忽略, 害怕一去看醫師就會發現許多毛病,或者就此必須終生吃藥度日。 壽命長短男女有別,這其中包含了許多如遺傳或體質方面等先天 因素。但許多專家認為,與其說這種差距與男性基因有關,倒不如說 與男人對健康的態度有關。 16. 這段文章主要在討論什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn văn này chủ yếu thảo luận về vấn đề gì? (Ở Đài Loan, nam giới bình quân sống ngắn hơn nữ giới khoảng 5 năm...):
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 台灣醫療保險制度的歷史演變 (Sự diễn biến lịch sử của chế độ bảo hiểm y tế Đài Loan)
- B. 男人面對身體健康的逃避心態 (Tâm lý né tránh của nam giới khi đối mặt với sức khỏe cơ thể)
- C. 醫療保險對男性就醫行為的影響 (Ảnh hưởng của bảo hiểm y tế đối với hành vi khám bệnh của nam giới)
- D. 先天遺傳基因對壽命長短的決定作用 (Tác dụng quyết định của gen di truyền bẩm sinh đối với tuổi thọ)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bộ đoạn văn tập trung phân tích việc nam giới dù tuổi thọ trung bình thấp hơn nữ giới nhưng vẫn giữ tâm lý né tránh, viện cớ bận rộn hoặc sợ phát hiện bệnh nặng để không đi khám bác sĩ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATâm lý của nam giới khi đối mặt với vấn đề sức khỏe được đề cập trong bài viết là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 在台灣,男人平均比女人少活約 5 歲。不過,男人並沒有因此更 加注意健康;就算生病了,也總是以「我很忙」、「沒時間」為藉口, 不願到醫院就診。專家指出,這是因為男性經常以「東西勉強可用就 不必修理」的心態來面對健康問題,即使身體有小病痛也刻意忽略, 害怕一去看醫師就會發現許多毛病,或者就此必須終生吃藥度日。 壽命長短男女有別,這其中包含了許多如遺傳或體質方面等先天 因素。但許多專家認為,與其說這種差距與男性基因有關,倒不如說 與男人對健康的態度有關。 17. 文中提到男性面對健康問題的心態是:
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm lý của nam giới khi đối mặt với vấn đề sức khỏe được đề cập trong bài viết là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 積極尋求第二意見 (jījí xúnqiú dì-èr yìjiàn: Tích cực tìm kiếm ý kiến chẩn đoán thứ hai)
- B. 只要還能忍受就不願就醫 (zhǐyào hái néng rěnshòu jiù bù yuàn jiùyī: Chỉ cần còn chịu đựng được thì không chịu đi khám bệnh)
- C. 依賴保健食品而非正規治療 (yīlài bǎojiàn shípǐn ér fēi zhèngguī zhìliáo: Y → Phụ thuộc vào thực phẩm chức năng thay vì điều trị chính quy)
- D. 傾向於相信民俗療法 (qīngxiàng yú xiāngxìn mínsú liáofǎ: Có xu hướng tin vào các liệu pháp dân gian)
• Phân tích đối chiếu: Trong các văn bản bàn về sức khỏe nam giới ở Band 3 TOCFL, tác giả thường chỉ ra đàn ông thường có xu hướng xem nhẹ các triệu chứng, cho rằng chỉ cần còn chịu đựng được là còn cố gắng làm việc, không muốn đi gặp bác sĩ. Do đó, phương án B phản ánh chính xác nội dung này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuan điểm của nhiều chuyên gia về sự chênh lệch tuổi thọ giữa nam và nữ là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 在台灣,男人平均比女人少活約 5 歲。不過,男人並沒有因此更 加注意健康;就算生病了,也總是以「我很忙」、「沒時間」為藉口, 不願到醫院就診。專家指出,這是因為男性經常以「東西勉強可用就 不必修理」的心態來面對健康問題,即使身體有小病痛也刻意忽略, 害怕一去看醫師就會發現許多毛病,或者就此必須終生吃藥度日。 壽命長短男女有別,這其中包含了許多如遺傳或體質方面等先天 因素。但許多專家認為,與其說這種差距與男性基因有關,倒不如說 與男人對健康的態度有關。 18. 許多專家對男女壽命差距的看法是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của nhiều chuyên gia về sự chênh lệch tuổi thọ giữa nam và nữ là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 基因遺傳是唯一的決定性因素 (jīyīn yíchuán shì wéiyī de juédìngxìng yīnsù: Di truyền gen là yếu tố quyết định duy nhất)
- B. 與其說是先天基因,不如說與生活態度更有關 (yǔqí shuō shì xiāntiān jīyīn, bùrú shuō yǔ shēnghuó tàidù gèng yǒuguān: So với việc nói là do gen bẩm sinh, thì nói đúng hơn là liên quan mật thiết hơn tới thái độ sống)
- C. 現代醫療體系對女性更具吸引力 (xiàndài yīliáo tǐxì duì nǚxìng gèng jù xīyǐnlì: Hệ thống y tế hiện đại hấp dẫn đối với phụ nữ hơn)
- D. 職場競爭壓力是男性早逝的罪魁禍首 (zhíchǎng jìngzhēng yālì shì nánxìng zǎoshì de zuìkuíhuòshǒu: Áp lực cạnh tranh nơi làm việc là thủ phạm chính khiến nam giới mất sớm)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn so sánh ảnh hưởng của gen và lối sống/thái độ đối với sức khỏe thường nhấn mạnh mẫu câu cấu trúc 「與其說……不如說……」 (thay vì nói là... thì đúng hơn là). Các chuyên gia cho rằng thói quen chăm sóc sức khỏe, sự cởi mở khi chia sẻ bệnh tật (thái độ sống) quyết định lớn đến khoảng cách tuổi thọ hơn là yếu tố gen thuần túy.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐiều nào sau đây KHÔNG PHẢI là cái cớ hoặc tâm lý khiến nam giới không muốn đi khám bệnh?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 在台灣,男人平均比女人少活約 5 歲。不過,男人並沒有因此更 加注意健康;就算生病了,也總是以「我很忙」、「沒時間」為藉口, 不願到醫院就診。專家指出,這是因為男性經常以「東西勉強可用就 不必修理」的心態來面對健康問題,即使身體有小病痛也刻意忽略, 害怕一去看醫師就會發現許多毛病,或者就此必須終生吃藥度日。 壽命長短男女有別,這其中包含了許多如遺傳或體質方面等先天 因素。但許多專家認為,與其說這種差距與男性基因有關,倒不如說 與男人對健康的態度有關。 19. 下列哪一項不是男性不願就診的藉口或心理?
• Nghĩa tiếng Việt: Điều nào sau đây KHÔNG PHẢI là cái cớ hoặc tâm lý khiến nam giới không muốn đi khám bệnh?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 抱怨工作太忙、沒有時間 (bàoyuàn gōngzuò tài máng, méiyǒu shíjiān: Than phiền công việc quá bận, không có thời gian)
- B. 擔心檢查出重病後必須終生服藥 (dānxīn jiǎnchá chū zhòngbìng hòu bìxū zhōngshēng fúyào: Lo lắng kiểm tra ra bệnh nặng rồi phải uống thuốc cả đời)
- C. 害怕候診室空間太狹窄 (hàipà hòuzhěnshì kōngjiān tài xiázhǎi: Sợ không gian phòng chờ quá chật chội)
- D. 認為小毛病忍一忍就過去了 (rènwéi xiǎomáobìng rěn yì rěn jiù guòqù le: Cho rằng bệnh vặt nhịn một chút là sẽ qua)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc, các lý do nam giới đưa ra gồm có: bận rộn không có thời gian (A), sợ phát hiện bệnh nặng phải uống thuốc cả đời (B), coi thường bệnh nhỏ nghĩ ráng nhịn là khỏi (D). Việc "sợ không gian phòng chờ quá chật hẹp" (C) hoàn toàn không được nhắc đến và không phải là nguyên nhân tâm lý thực tế của việc ngại khám bệnh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả ví kiểu người nào như "chim ruồi"?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 有一種鳥叫蜂鳥,是鳥類中最小的鳥,只有拇指大小。這種鳥嘴 型細長,專吃花蜜和花上的小昆蟲,產於南美洲,整日盤旋於仙人掌 等幾種花間,也許營養太單調,總也吃不大、飛不高。而有些人讀書 做學問的方式,和蜂鳥很相似。這些人愛讀書,卻不大會讀書,往往 成為書的奴僕,他們埋進書堆,一心只讀自己的書,任天塌下來也不 管。這些人埋頭苦讀,精神可嘉,本無可厚非,然而令人擔心的是鑽 進象牙塔出不來。讀書就像吃飯,不可偏食,印刷的書籍要讀,人生 這本大書更得讀。 20. 作者將哪一類人比喻為「蜂鳥」?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả ví kiểu người nào như "chim ruồi"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讀書雖多卻不知靈活變通、將自己禁錮於象牙塔的人 (dúshū suī duō què bùzhī línghuó biàntōng, jiāng zìjǐ jìngù yú xiàngyátǎ de rén: Người đọc sách tuy nhiều nhưng không biết linh hoạt thích ứng, tự giam mình trong tháp ngà)
- B. 說話速度極快且行動敏捷的學者 (shuōhuà sùdù jí kuài qiě xíngdòng mǐnjié de xuézhě: Học giả nói chuyện cực nhanh và hành động nhanh nhẹn)
- C. 經常更換研究領域且缺乏恆心的人 (jīngcháng gēnghuàn yánjiū lǐngyù qiě quēfá héngxīn de rén: Người thường xuyên đổi lĩnh vực nghiên cứu và thiếu kiên trì)
- D. 熱愛大自然且專門研究動植物的科學家 (rè'ài dàzìrán qiě zhuānmén yánjiū dòngzhíwù de kēxuéjiā: Nhà khoa học yêu thiên nhiên và chuyên nghiên cứu động thực vật)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài văn nghị luận ẩn dụ, "chim ruồi" (蜂鳥) được dùng để ví von những người mọt sách, đọc rất nhiều nhưng nguồn tiếp thu quá hạn hẹp, giam mình trong sách vở mà không biết ứng biến ngoài đời sống thực tế.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, nguyên nhân khiến chim ruồi "không lớn nổi, không bay cao được" có thể là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 有一種鳥叫蜂鳥,是鳥類中最小的鳥,只有拇指大小。這種鳥嘴 型細長,專吃花蜜和花上的小昆蟲,產於南美洲,整日盤旋於仙人掌 等幾種花間,也許營養太單調,總也吃不大、飛不高。而有些人讀書 做學問的方式,和蜂鳥很相似。這些人愛讀書,卻不大會讀書,往往 成為書的奴僕,他們埋進書堆,一心只讀自己的書,任天塌下來也不 管。這些人埋頭苦讀,精神可嘉,本無可厚非,然而令人擔心的是鑽 進象牙塔出不來。讀書就像吃飯,不可偏食,印刷的書籍要讀,人生 這本大書更得讀。 21. 根據文章,蜂鳥「長不大、飛不高」的原因可能是:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, nguyên nhân khiến chim ruồi "không lớn nổi, không bay cao được" có thể là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 棲息環境氣候惡劣 (qīxī huánjìng qìhòu èliè: Môi trường sống khí hậu khắc nghiệt)
- B. 攝取的營養來源過於單調 (shèqǔ de yíngyǎng láiyuán guòyú dāndiào: Nguồn dinh dưỡng hấp thụ quá đơn điệu)
- C. 天敵捕食威脅過於嚴重 (tiāndí bǔshí wēixié guòyú yánzhòng: Mối đe dọa săn mồi của thiên địch quá nghiêm trọng)
- D. 飛行技巧不夠純熟 (fēixíng jìqiǎo búgòu chúnshú: Kỹ năng bay chưa đủ thuần thục)
• Phân tích đối chiếu: Bài viết dùng hình tượng chim ruồi chỉ hút mật hoa (chất ngọt đơn điệu) để ẩn dụ cho việc tiếp thu phiến diện, dẫn đến việc không thể phát triển vóc dáng lớn mạnh hay bay cao. Chi tiết này tương ứng với B: "摄取的营养来源过于单调".
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả cho rằng phương pháp đọc sách đúng đắn phải giống như:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 有一種鳥叫蜂鳥,是鳥類中最小的鳥,只有拇指大小。這種鳥嘴 型細長,專吃花蜜和花上的小昆蟲,產於南美洲,整日盤旋於仙人掌 等幾種花間,也許營養太單調,總也吃不大、飛不高。而有些人讀書 做學問的方式,和蜂鳥很相似。這些人愛讀書,卻不大會讀書,往往 成為書的奴僕,他們埋進書堆,一心只讀自己的書,任天塌下來也不 管。這些人埋頭苦讀,精神可嘉,本無可厚非,然而令人擔心的是鑽 進象牙塔出不來。讀書就像吃飯,不可偏食,印刷的書籍要讀,人生 這本大書更得讀。 22. 作者認為正確的讀書方法應該如同:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả cho rằng phương pháp đọc sách đúng đắn phải giống như:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 囫圇吞棗,追求閱讀速度 (húlúntūnzǎo, zhuīqiú yuèdú sùdù: Nuốt chửng quả táo, chỉ mải mê chạy theo tốc độ đọc)
- B. 飲食講求均衡,不可偏食,既讀死書更要讀人生大書 (yǐnshí jiǎngqiú jūnhéng, bù kě piānshí, jì dú sǐ shū gèng yào dú rénshēng dà shū: Ăn uống cần cân bằng dinh dưỡng, không được kén ăn, vừa đọc sách vở vừa phải đọc cuốn sách lớn của cuộc đời)
- C. 專精於某一學門,不碰課外讀物 (zhuānjīng yú mǒu yì xuémén, bú pèng kèwài dúwù: Chỉ chuyên sâu vào một môn học, không đọc sách ngoài chương trình)
- D. 隨遇而安,毫無計畫性地隨手翻閱 (suíyù'ér'ān, háowú jìhuàxìng de suíshǒu fānyuè: Tùy cơ ứng biến, lật giở đọc ngẫu nhiên không hề có kế hoạch)
• Phân tích đối chiếu: Tác giả liên hệ việc đọc sách với chế độ ăn uống lành mạnh: không được thiên lệch, cần tiếp nhận tri thức đa dạng, vừa học kiến thức học thuật vừa phải trải nghiệm thực tế đời sống ("đọc cuốn sách lớn cuộc đời"). Đáp án B hoàn toàn phù hợp với tư tưởng sư phạm của tác giả.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "mặc cho trời sập cũng mặc kệ" trong bài là để miêu tả những người đọc sách này:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 有一種鳥叫蜂鳥,是鳥類中最小的鳥,只有拇指大小。這種鳥嘴 型細長,專吃花蜜和花上的小昆蟲,產於南美洲,整日盤旋於仙人掌 等幾種花間,也許營養太單調,總也吃不大、飛不高。而有些人讀書 做學問的方式,和蜂鳥很相似。這些人愛讀書,卻不大會讀書,往往 成為書的奴僕,他們埋進書堆,一心只讀自己的書,任天塌下來也不 管。這些人埋頭苦讀,精神可嘉,本無可厚非,然而令人擔心的是鑽 進象牙塔出不來。讀書就像吃飯,不可偏食,印刷的書籍要讀,人生 這本大書更得讀。 23. 文中「任天塌下來也不管」這句話是形容這些讀書人:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "mặc cho trời sập cũng mặc kệ" trong bài là để miêu tả những người đọc sách này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 具備面對危難時的英勇氣概 (jùbèi miànduì wēinàn shí de yīngyǒng qìgài: Có khí phách anh dũng khi đối mặt với gian nan nguy hiểm)
- B. 專注於自己的書本而完全漠視外界現實世界 (zhuānzhù yú zìjǐ de shūběn ér wánquán mòshì wàijiè xiànshí shìjiè: Chăm chú vào trang sách của mình mà hoàn toàn thờ ơ với thế giới hiện thực bên ngoài)
- C. 對氣候變化極為遲鈍 (duì qìhòu biànhuà jíwéi chídùn: Cực kỳ chậm chạp trước các biến đổi khí hậu)
- D. 缺乏基本的生活自理能力 (quēfá jīběn de shēnghuó zìlǐ nénglì: Thiếu năng lực tự chăm sóc bản thân cơ bản)
• Phân tích đối chiếu: Trong ngữ cảnh miêu tả các học giả mọt sách tự nhốt mình trong phòng kín đọc sách, cụm từ "任天塌下来也不管" (dù trời sập cũng không màng) biểu đạt sự thờ ơ, cô lập, bàng quan đối với xã hội và thực tế đời sống bên ngoài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVì sao việc sản xuất giấy vệ sinh siêu mềm lại gây tác hại nghiêm trọng đến môi trường?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 上廁所該用什麼樣的衛生紙呢?說起來只是小事一樁,對環境 而言卻有莫大的影響。環保專家指出,超柔軟衛生紙儘管用起來舒 服,對環境的破壞卻更甚於耗油的汽車或垃圾食物。由於原始木材的 長纖維較易展開且膨鬆,易於製造非常柔軟的衛生紙,因此市面上出 售的超柔軟衛生紙大多來自原始森林,再加上紙漿製造過程會使用大 量的化學藥品,人們若經常使用這類衛生紙,得付出很大的環境成本。 其實在歐洲及拉丁美洲,有不少廠商會以回收木材來製造衛生 紙,但許多人仍認為用回收品做出的衛生紙品質差、硬如紙板、難以 使用,甚至會損傷肌膚,其實這是一種迷思。綠色和平組織已發出文 宣來抵制紙業公司所宣傳的超柔軟衛生紙,呼籲人們重視衛生紙產品 的選擇,畢竟,人們每次使用衛生紙的時間可能只有三秒鐘,實在沒 有必要為了所謂的舒適感而犧牲珍貴的生態環境。 24. 為什麼製造超柔軟衛生紙會對環境造成嚴重破壞?
• Nghĩa tiếng Việt: Vì sao việc sản xuất giấy vệ sinh siêu mềm lại gây tác hại nghiêm trọng đến môi trường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 燃燒過程產生大量有毒廢氣 (ránshāo guòchéng chǎnshēng dàliàng yǒudú fèiqì: Quá trình đốt rác thải sinh ra lượng lớn khí độc hại)
- B. 原料多來自原始森林長纖維木材,且需使用大量化學藥品 (yuánliào duō láizì yuánshǐ sēnlín cháng xiānwéi mùcái, qiě xū shǐyòng dàliàng huàxué yàopǐn: Nguyên liệu phần lớn đến từ gỗ sợi dài của rừng nguyên sinh, lại cần dùng lượng lớn hóa chất)
- C. 運輸過程耗損過多的石油資源 (yùnshū guòchéng hàosǔn guòduō de shíyóu zīyuán: Quá trình vận chuyển tiêu hao quá nhiều tài nguyên dầu mỏ)
- D. 該類紙張在水中完全無法自然分解 (gāi lèi zhǐzhāng zài shuǐzhōng wánquán wúfǎ zìrán fēnjiě: Loại giấy này hoàn toàn không thể tự phân hủy trong nước)
• Phân tích đối chiếu: Để đạt được độ mềm mại tối đa (超柔軟), nhà sản xuất không thể dùng giấy tái chế mà phải đốn hạ các cây gỗ lớn trong rừng nguyên sinh để lấy sợi cellulose dài nguyên chất, đồng thời dùng rất nhiều chất tẩy trắng và hóa chất làm mềm, phá hủy nghiêm trọng hệ sinh thái. Do đó B là phương án giải thích chính xác và đầy đủ nhất theo bài đọc.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐại chúng thường có quan niệm sai lầm nào về "giấy vệ sinh sản xuất từ gỗ tái chế"?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 上廁所該用什麼樣的衛生紙呢?說起來只是小事一樁,對環境 而言卻有莫大的影響。環保專家指出,超柔軟衛生紙儘管用起來舒 服,對環境的破壞卻更甚於耗油的汽車或垃圾食物。由於原始木材的 長纖維較易展開且膨鬆,易於製造非常柔軟的衛生紙,因此市面上出 售的超柔軟衛生紙大多來自原始森林,再加上紙漿製造過程會使用大 量的化學藥品,人們若經常使用這類衛生紙,得付出很大的環境成本。 其實在歐洲及拉丁美洲,有不少廠商會以回收木材來製造衛生 紙,但許多人仍認為用回收品做出的衛生紙品質差、硬如紙板、難以 使用,甚至會損傷肌膚,其實這是一種迷思。綠色和平組織已發出文 宣來抵制紙業公司所宣傳的超柔軟衛生紙,呼籲人們重視衛生紙產品 的選擇,畢竟,人們每次使用衛生紙的時間可能只有三秒鐘,實在沒 有必要為了所謂的舒適感而犧牲珍貴的生態環境。 25. 大眾對「回收木材製造的衛生紙」普遍存在何種迷思?
• Nghĩa tiếng Việt: Đại chúng thường có quan niệm sai lầm nào về "giấy vệ sinh sản xuất từ gỗ tái chế"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 售價過於昂貴 (shòujià guòyú ángguì: Giá bán quá đắt đỏ)
- B. 誤以為品質低劣、硬如紙板且會損傷肌膚 (wù yǐwéi pǐnzhí dīliè, yìng rú zhǐbǎn qiě huì sǔnshāng jīfū: Nhầm tưởng chất lượng kém, cứng như bìa cứng và làm tổn thương da)
- C. 顏色過於鮮豔不自然 (yánsè guòyú xiānyàn bù zìrán: Màu sắc quá sặc sỡ không tự nhiên)
- D. 含有過多的重金屬殘留 (hányǒu guòduō de zhòngjīnshǔ cánliú: Chứa quá nhiều dư lượng kim loại nặng)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc về sản phẩm tái chế, người tiêu dùng thường có định kiến cho rằng giấy vệ sinh từ gỗ tái chế thì thô ráp, cứng như bìa các-tông và gây rát/hại da (誤以為品質低劣、硬如紙板且會損傷肌膚).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrọng tâm kêu gọi của tổ chức Hòa bình Xanh (Greenpeace) gửi tới công chúng là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 上廁所該用什麼樣的衛生紙呢?說起來只是小事一樁,對環境 而言卻有莫大的影響。環保專家指出,超柔軟衛生紙儘管用起來舒 服,對環境的破壞卻更甚於耗油的汽車或垃圾食物。由於原始木材的 長纖維較易展開且膨鬆,易於製造非常柔軟的衛生紙,因此市面上出 售的超柔軟衛生紙大多來自原始森林,再加上紙漿製造過程會使用大 量的化學藥品,人們若經常使用這類衛生紙,得付出很大的環境成本。 其實在歐洲及拉丁美洲,有不少廠商會以回收木材來製造衛生 紙,但許多人仍認為用回收品做出的衛生紙品質差、硬如紙板、難以 使用,甚至會損傷肌膚,其實這是一種迷思。綠色和平組織已發出文 宣來抵制紙業公司所宣傳的超柔軟衛生紙,呼籲人們重視衛生紙產品 的選擇,畢竟,人們每次使用衛生紙的時間可能只有三秒鐘,實在沒 有必要為了所謂的舒適感而犧牲珍貴的生態環境。 26. 綠色和平組織呼籲大眾的重點是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Trọng tâm kêu gọi của tổ chức Hòa bình Xanh (Greenpeace) gửi tới công chúng là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完全停止使用任何衛生紙產品 (wánquán tíngzhǐ shǐyòng rènhé wèishēngzhǐ chǎnpǐn: Ngừng hoàn toàn việc sử dụng bất kỳ sản phẩm giấy vệ sinh nào)
- B. 不要為了短短數秒的短暫舒適感而犧牲珍貴的原始森林生態 (bùyào wèile duǎnduǎn shù miǎo de duǎnzàn shūshìgǎn ér xīshēng zhēnguì de yuánshǐ sēnlín shēngtài: Đừng vì sự thoải mái ngắn ngủi vài giây mà hy sinh hệ sinh thái rừng nguyên sinh quý giá)
- C. 轉而購買價格更高的進口衛生紙 (zhuǎn ér gòumǎi jiàgé gèng gāo de jìnkǒu wèishēngzhǐ: Chuyển sang mua giấy vệ sinh nhập khẩu giá đắt hơn)
- D. 由政府立法強制限制衛生紙用量 (yóu zhèngfǔ lìfǎ qiángzhì xiànzhì wèishēngzhǐ yòngliàng: Chính phủ lập pháp bắt buộc giới hạn lượng giấy vệ sinh sử dụng)
• Phân tích đối chiếu: Văn bản nêu rõ thông điệp bảo vệ môi trường: không nên vì cảm giác mềm mại trong chốc lát mà tàn phá rừng nguyên sinh bạt ngàn để lấy bột gỗ nguyên chất làm giấy vệ sinh.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo bài viết, sự phá hoại môi trường của loại giấy vệ sinh siêu mềm mại thậm chí còn vượt qua:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀下文,回答問題: 上廁所該用什麼樣的衛生紙呢?說起來只是小事一樁,對環境 而言卻有莫大的影響。環保專家指出,超柔軟衛生紙儘管用起來舒 服,對環境的破壞卻更甚於耗油的汽車或垃圾食物。由於原始木材的 長纖維較易展開且膨鬆,易於製造非常柔軟的衛生紙,因此市面上出 售的超柔軟衛生紙大多來自原始森林,再加上紙漿製造過程會使用大 量的化學藥品,人們若經常使用這類衛生紙,得付出很大的環境成本。 其實在歐洲及拉丁美洲,有不少廠商會以回收木材來製造衛生 紙,但許多人仍認為用回收品做出的衛生紙品質差、硬如紙板、難以 使用,甚至會損傷肌膚,其實這是一種迷思。綠色和平組織已發出文 宣來抵制紙業公司所宣傳的超柔軟衛生紙,呼籲人們重視衛生紙產品 的選擇,畢竟,人們每次使用衛生紙的時間可能只有三秒鐘,實在沒 有必要為了所謂的舒適感而犧牲珍貴的生態環境。 27. 根據文章,超柔軟衛生紙對環境的破壞甚至超過:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bài viết, sự phá hoại môi trường của loại giấy vệ sinh siêu mềm mại thậm chí còn vượt qua:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 核能發電廠的廢料 (hénéng fādiànchǎng de fèiliào: Rác thải từ nhà máy điện hạt nhân)
- B. 耗油的汽車或垃圾食物 (hàoyóu de qìchē huò lājī shíwù: Xe ô tô ngốn xăng hoặc thức ăn rác/đồ ăn nhanh)
- C. 工廠直接排放的未處理廢水 (gōngchǎng zhíjiē páifàng de wèichǔlǐ fèishuǐ: Nước thải chưa qua xử lý xả trực tiếp từ nhà máy)
- D. 塑膠袋造成的海洋微塑膠污染 (sùjiāodài zàochéng de hǎiyáng wēisùjiāo wūrǎn: Ô nhiễm hạt vi nhựa đại dương do túi nilon gây ra)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc, tác giả dẫn chứng số liệu/nhận định rằng việc tiêu thụ bột gỗ nguyên sinh để sản xuất giấy siêu mềm gây hại môi trường nhiều hơn cả việc lái xe tốn xăng (耗油的汽車) hay sử dụng đồ ăn rác (垃圾食物).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】
自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見
的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾
乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高
處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運
動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣
路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象
只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的
影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之
前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大
物也很難望其項背。
動物演化出龐大體型的主要優勢不包括下列哪一項?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAƯu thế lớn của động vật khi tiến hóa kích thước cơ thể khổng lồ KHÔNG bao gồm điều nào dưới đây?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】 自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見 的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾 乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高 處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運 動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣 路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象 只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的 影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之 前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大 物也很難望其項背。 動物演化出龐大體型的主要優勢不包括下列哪一項?
• Nghĩa tiếng Việt: Ưu thế lớn của động vật khi tiến hóa kích thước cơ thể khổng lồ KHÔNG bao gồm điều nào dưới đây?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 較不易被獵殺,利於捕食獵物 (jiào bùyì bèi lièshā, lìyú bǔshí lièwù: Ít bị săn giết hơn, có lợi cho việc săn mồi)
- B. 運動時單位體重消耗的能量隨體型增大而減少 (yùndòng shí dānwèi tǐzhòng xiāohào de néngliàng suí tǐxíng zèngdà ér jiǎnshǎo: Lượng năng lượng tiêu hao trên một đơn vị trọng lượng khi vận động giảm đi khi kích thước cơ thể tăng lên)
- C. 能輕易鑽入地洞或敏捷上樹逃生 (néng qīngyì zuān rù dìdòng huò mǐnjié shàngshù táoshēng: Có thể dễ dàng chui vào hang đất hoặc thoăn thoắt leo cây thoát thân)
- D. 龐大體型具保溫作用,能抵抗劇烈溫差 (pángdà tǐxíng jù bǎowēn zuòyòng, néng dǐkàng jùliè wēnchā: Thân hình to lớn có tác dụng giữ nhiệt, chống chọi được chênh lệch nhiệt độ lớn)
• Phân tích đối chiếu: Việc chui vào hang ngầm hoặc leo nhanh lên cây là đặc tính thích nghi của động vật nhỏ bé, không thể là ưu thế của động vật có kích cỡ khổng lồ (龐大體型). Do đó C là phát biểu không đúng về ưu thế của thể hình lớn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là C.
【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】
自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見
的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾
乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高
處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運
動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣
路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象
只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的
影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之
前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大
物也很難望其項背。
為什麼鼩鼱每天需要吃超過自身體重的食物,而大象只需吃體重 5% 的食物?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao chuột chù (chuột chù răng đỏ) mỗi ngày cần ăn lượng thức ăn vượt quá trọng lượng cơ thể, trong khi voi chỉ cần ăn lượng bằng 5% thể trọng?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】 自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見 的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾 乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高 處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運 動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣 路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象 只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的 影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之 前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大 物也很難望其項背。 為什麼鼩鼱每天需要吃超過自身體重的食物,而大象只需吃體重 5% 的食物?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao chuột chù (chuột chù răng đỏ) mỗi ngày cần ăn lượng thức ăn vượt quá trọng lượng cơ thể, trong khi voi chỉ cần ăn lượng bằng 5% thể trọng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鼩鼱的消化系統吸收能力較差 (qújīng de xiāohuà xìtǒng xīshōu nénglì jiào chà: Hệ tiêu hóa của chuột chù khả năng hấp thu kém hơn)
- B. 動物的新陳代謝率會隨體型增大而降低 (dòngwù de xīnchéndàixiè lǜ huì suí tǐxíng zèngdà ér jiàngdī: Tốc độ trao đổi chất của động vật giảm dần khi kích thước cơ thể tăng lên)
- C. 大象所吃的植物熱量遠高於昆蟲 (dàxiàng suǒ chī de zhíwù rèliàng yuǎn gāo yú kūnchóng: Thực vật voi ăn có lượng calo cao hơn nhiều so với côn trùng)
- D. 鼩鼱每天都在持續不斷地高速奔跑 (qújīng měitiān dōu zài chíxù búduàn de gāosù bēnpǎo: Chuột chù mỗi ngày đều chạy nhanh liên tục không ngừng)
• Phân tích đối chiếu: Theo quy luật sinh học (định luật Kleiber), tỷ lệ trao đổi chất tính theo đơn vị khối lượng nghịch biến với kích thước cơ thể; kích thước càng to lớn thì tốc độ trao đổi chất trên đơn vị trọng lượng càng thấp, do đó tỉ lệ thức ăn nạp vào so với trọng lượng cơ thể càng nhỏ.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】
自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見
的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾
乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高
處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運
動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣
路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象
只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的
影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之
前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大
物也很難望其項背。
體型巨大的動物在生存上面臨的最大劣勢是:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABất lợi lớn nhất mà các loài động vật có kích thước khổng lồ phải đối mặt trong sinh tồn là gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】 自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見 的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾 乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高 處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運 動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣 路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象 只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的 影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之 前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大 物也很難望其項背。 體型巨大的動物在生存上面臨的最大劣勢是:
• Nghĩa tiếng Việt: Bất lợi lớn nhất mà các loài động vật có kích thước khổng lồ phải đối mặt trong sinh tồn là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食量龐大導致個體總數量自然受到嚴格限制 (shíliàng pángdà dǎozhì gètǐ zǒngshùliàng zìrán shòudào yángé xiànzhì: Lượng ăn quá lớn dẫn đến tổng số lượng cá thể trong tự nhiên bị giới hạn nghiêm ngặt)
- B. 壽命過長容易累積慢性疾病 (shòumìng guò cháng róngyì lěijī mànxìng jíbìng: Tuổi thọ quá dài dễ tích tụ các bệnh mãn tính)
- C. 缺乏自我防禦的牙齒或利爪 (quēfá zìwǒ fángyù de yáchǐ huò lìzhuǎ: Thiếu răng nanh hoặc móng vuốt để tự vệ)
- D. 無法生活在炎熱的熱帶氣候區 (wúfǎ shēnghuó zài yánrè de rèdài qìhòuqū: Không thể sinh sống ở các vùng khí hậu nhiệt đới nóng bức)
• Phân tích đối chiếu: Thể hình lớn đòi hỏi nguồn tài nguyên thức ăn khổng lồ trên một vùng lãnh thổ, khiến chuỗi thức ăn chỉ có thể nuôi dưỡng một số lượng cá thể hạn chế (個體總數量受到嚴格限制). Khi môi trường biến đổi, số lượng ít khiến loài này dễ bị tuyệt chủng hơn.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】
自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見
的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾
乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高
處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運
動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣
路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象
只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的
影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之
前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大
物也很難望其項背。
文中舉五公噸大象與五公噸瞪羚群的例子,是為了說明:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVí dụ về một con voi 5 tấn và một đàn linh dương 5 tấn trong bài được nêu ra nhằm mục đích giải thích điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】 自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見 的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾 乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高 處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運 動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣 路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象 只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的 影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之 前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大 物也很難望其項背。 文中舉五公噸大象與五公噸瞪羚群的例子,是為了說明:
• Nghĩa tiếng Việt: Ví dụ về một con voi 5 tấn và một đàn linh dương 5 tấn trong bài được nêu ra nhằm mục đích giải thích điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 草食動物與肉食動物的競爭關係 (cǎoshí dòngwù yǔ ròushí dòngwù de jìngzhēng guānxì: Mối quan hệ cạnh tranh giữa động vật ăn cỏ và động vật ăn thịt)
- B. 體型愈大者行走同距離所消耗的總能量愈少 (tǐxíng yù dà zhě xíngzǒu tóng jùlí suǒ xiāohào de zǒng néngliàng yù shǎo: Loài có cơ thể càng lớn thì khi đi cùng một quãng đường, tổng năng lượng tiêu tốn càng ít)
- C. 群體生活的動物比獨居動物更具智慧 (qúntǐ shēnghuó de dòngwù bǐ dújū dòngwù gèng jù zhìhuì: Động vật sống bầy đàn thông minh hơn động vật sống đơn độc)
- D. 體重相同的動物具有相同的新陳代謝率 (tǐzhòng xiāngtóng de dòngwù jùyǒu xiāngtóng de xīnchéndàixiè lǜ: Động vật cùng trọng lượng có tỷ lệ trao đổi chất giống nhau)
• Phân tích đối chiếu: Trong nghiên cứu chuyển động sinh học, con voi 5 tấn di chuyển cùng quãng đường sẽ tiết kiệm năng lượng hơn rất nhiều so với cả đàn linh dương gom lại nặng 5 tấn, làm sáng tỏ luận điểm: thể hình càng lớn di chuyển càng hiệu quả về mặt năng lượng (體型愈大者行走同距離所消耗的總能量愈少).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】
自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見
的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾
乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高
處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運
動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣
路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象
只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的
影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之
前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大
物也很難望其項背。
文中「望其項背」在該語境中的含義是:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "vọng kỳ hạng bối" (望其項背) trong ngữ cảnh của bài có hàm nghĩa là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 7:侏儸紀陸生動物身型巨大的進化優勢 (Ưu thế tiến hóa về kích thước khổng lồ của động vật kỷ Jura)】 自兩億多年前的侏儸紀之初,體型巨大就是陸生動物的普遍特 點。動物為什麼要長成巨無霸呢?有些理由是顯而易見 的:身軀愈大 愈不易被獵殺,而且還利於撲殺獵物。例如羚羊很容易淪為獅子、土 狼和獵犬的獵物;但成象及犀牛則幾 乎不受威脅,牠們的子女也因父 母體型巨大而得到保護。對草食動物來說,長得巨大表示「高人一 等」,可以吃到更高 處的樹葉。長頸鹿及大象就有長到五公尺高的, 而大象尚可利用龐大的身軀推倒高樹。 其他重要卻不明顯的理由有:運 動消耗的能量會隨體型增大而減 少,故一隻五公噸重的大象走一公里路所消耗的能量,比一群總重五 公噸的瞪羚走同樣 路程要少很多。此外,新陳代謝率也會隨體型增大 而降低。這就是為什麼鼩鼱每天都得吞入超過其體重的食物,而大象 只需吃進占體重 5% 的食物便足矣。不僅如此,龐大的身體也具有像 隔熱板一樣的保溫作用,讓動物不受環境劇烈溫差的 影響。 不過,長得巨大也是有害處的。因為大的動物吃得多,其總數自 然有限。非洲的大象及犀牛數目,在人類獵捕之 前也不過是以百萬 計;相對地,齧齒類動物的數量則不知有幾十億。此外,小動物鑽地 洞、上樹、飛天等動作,龐然大 物也很難望其項背。 文中「望其項背」在該語境中的含義是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "vọng kỳ hạng bối" (望其項背) trong ngữ cảnh của bài có hàm nghĩa là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能夠清楚看見對方的背影 (nénggòu qīngchǔ kànjiàn duìfāng de bèiyǐng: Có thể nhìn thấy rõ bóng lưng đối phương)
- B. 能夠趕得上或相比擬 (nénggòu gǎndeshàng huò xiāng bǐnǐ: Có thể đuổi kịp hoặc sánh ngang bằng)
- C. 彼此之間存在著仇恨敵意 (bǐcǐ zhījiān cúnzàizhe chóuhèn díyì: Giữa đôi bên tồn tại thù hận, ác cảm)
- D. 長期在後方默默支持 (chángqī zài hòufāng mòmò zhīchí: Luôn âm thầm ủng hộ ở phía sau)
• Phân tích đối chiếu: Thành ngữ "望其項背" (nhìn thấy gáy và lưng của người khác phía trước) thường đi kèm phủ định "不能望其項背" / "難以望其項背" để chỉ không thể sánh bằng; ở dạng gốc khẳng định nó mang nghĩa có thể đuổi kịp hoặc sánh vai ngang hàng (能夠趕得上或相比擬).
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】
企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要
取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果
與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方
向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節
繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產
品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但
是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠
超過意見不合所產生的負面效應。
根據愛薩得商學院的研究,企業是否該尋求合作,主要取決於:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo nghiên cứu của Trường Kinh doanh ESADE, việc doanh nghiệp có nên tìm kiếm hợp tác hay không chủ yếu phụ thuộc vào:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】 企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要 取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果 與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方 向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節 繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產 品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但 是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠 超過意見不合所產生的負面效應。 根據愛薩得商學院的研究,企業是否該尋求合作,主要取決於:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu của Trường Kinh doanh ESADE, việc doanh nghiệp có nên tìm kiếm hợp tác hay không chủ yếu phụ thuộc vào:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 企業資金規模的大小 (qǐyè zījīn guīmó de dàxiǎo: Quy mô vốn của doanh nghiệp lớn hay nhỏ)
- B. 產品本身的複雜度高低 (chǎnpǐn běnshēn de fùzádù gāodī: Mức độ phức tạp của bản thân sản phẩm cao hay thấp)
- C. 競爭對手的市場行銷策略 (jìngzhēng duìshǒu de shìchǎng xíngxiāo cèlüè: Chiến lược tiếp thị trên thị trường của đối thủ cạnh tranh)
- D. 政府法令的補貼多寡 (zhèngfǔ fǎlìng de bǔtiē duōguǎ: Mức trợ cấp theo pháp lệnh chính phủ nhiều hay ít)
• Phân tích đối chiếu: Theo nội dung bài đọc về nghiên cứu của trường kinh doanh, yếu tố then chốt quyết định chiến lược hợp tác giữa các doanh nghiệp là độ phức tạp của sản phẩm (sản phẩm đơn giản, phức tạp vừa phải, hay siêu phức tạp). Do đó, phương án B phản ánh chính xác luận điểm bài viết.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】
企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要
取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果
與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方
向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節
繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產
品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但
是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠
超過意見不合所產生的負面效應。
為什麼開發「高度複雜」的產品反而不適合與同業聯手?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao việc phát triển các sản phẩm "độ phức tạp cao" lại không thích hợp để bắt tay liên thủ với các đối thủ cùng ngành?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】 企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要 取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果 與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方 向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節 繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產 品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但 是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠 超過意見不合所產生的負面效應。 為什麼開發「高度複雜」的產品反而不適合與同業聯手?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao việc phát triển các sản phẩm "độ phức tạp cao" lại không thích hợp để bắt tay liên thủ với các đối thủ cùng ngành?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 專利費用過於廉價無法回本 (zhuānlì fèiyòng guòyú liánjià wúfǎ huíběn: Chi phí bằng sáng chế quá rẻ không thể thu hồi vốn)
- B. 細節繁多且理念差異過大,易產生嚴重歧見而降低研發效率 (xìjié fánduō qiě lǐniàn chāyì guòdà, yì chǎnshēng yánzhòng qíjiàn ér jiàngdī yánfā xiàolǜ: Chi tiết quá nhiều và quan điểm khác biệt quá lớn, dễ nảy sinh bất đồng nghiêm trọng làm giảm hiệu quả nghiên cứu phát triển)
- C. 沒有任何企業具備足夠的研發工程師 (méiyǒu rènhé qǐyè jùbèi zúgòu de yánfā gōngchéngshī: Không có bất kỳ doanh nghiệp nào có đủ kỹ sư nghiên cứu phát triển)
- D. 消費者無法接受跨品牌聯名產品 (xiāofèizhě wúfǎ jiēshòu kuà pǐnpái liánmíng chǎnpǐn: Người tiêu dùng không thể chấp nhận sản phẩm đồng thương hiệu giữa các hãng)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc chỉ rõ, với sản phẩm cực kỳ phức tạp (như động cơ phản lực, máy bay,), mỗi bên có triết lý và quy trình thiết kế riêng. Việc kết hợp khiến các chi tiết xung đột, tranh cãi kéo dài, làm giảm hiệu suất R&D. Do đó B là nguyên nhân được nêu.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】
企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要
取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果
與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方
向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節
繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產
品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但
是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠
超過意見不合所產生的負面效應。
開發個人電腦這類「複雜度居中」的產品,聯手合作帶來的最大好處是:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi phát triển loại sản phẩm có "độ phức tạp bậc trung" như máy tính cá nhân, lợi ích lớn nhất mà sự hợp tác đem lại là:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】 企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要 取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果 與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方 向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節 繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產 品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但 是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠 超過意見不合所產生的負面效應。 開發個人電腦這類「複雜度居中」的產品,聯手合作帶來的最大好處是:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi phát triển loại sản phẩm có "độ phức tạp bậc trung" như máy tính cá nhân, lợi ích lớn nhất mà sự hợp tác đem lại là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以完全消除市場競爭對手 (kěyǐ wánquán xiāochú shìchǎng jìngzhēng duìshǒu: Có thể xóa bỏ hoàn toàn đối thủ cạnh tranh trên thị trường)
- B. 激發創意靈感、共享構想並共同掌握市場消費動向 (jīfā chuàngyì línggǎn, gòngxiǎng gòuxiǎng bìng gòngtóng zhǎngwò shìchǎng xiāofèi dòngxiàng: Khơi dậy cảm hứng sáng tạo, chia sẻ ý tưởng và cùng nắm bắt xu hướng tiêu dùng của thị trường)
- C. 能以最低工資聘用外包員工 (néng yǐ zuìdī gōngzī pìnyòng wàibāo yuángōng: Có thể thuê nhân viên gia công ngoài với mức lương tối thiểu)
- D. 確保產品在三年內絕不降價 (quèbǎo chǎnpǐn zài sān nián nèi jué bù jiàngjià: Đảm bảo sản phẩm tuyệt đối không giảm giá trong vòng ba năm)
• Phân tích đối chiếu: Bài đọc nêu rõ với sản phẩm có độ phức tạp vừa phải, sự giao lưu giữa các công ty kích thích sự đổi mới, chia sẻ dữ liệu xu hướng tiêu dùng mà không bị vướng mắc vào các xung đột kỹ thuật cốt lõi quá sâu. Do đó phương án B đúng với thông tin bài đọc.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】
企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要
取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果
與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方
向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節
繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產
品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但
是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠
超過意見不合所產生的負面效應。
文章中「閉門造車」的意思最接近:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAÝ nghĩa của cụm từ "bế môn tạo xa" (閉門造車) trong bài viết gần nghĩa nhất với:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 8:企業產品研發策略:自主創新與戰略聯盟 (Chiến lược nghiên cứu phát triển sản phẩm: Độc lập hay liên kết)】 企業在發展過程中,是獨立研發產品比較好?還是和其他企業聯 手開發比較好呢?根據愛薩得商學院的報告,答案主要 取決於產品本 身的複雜度。報告指出,複雜度很高或很低的產品,較不適合與他人 合作;但是複雜度居中的產品,如果 與其他企業聯手,可能會比公司 本身單打獨鬥來得好。 這是因為在開發簡單的產品時,公司本身就能找出最佳的設計方 向或是解決技術問題,考慮和其他企業合夥根本是多此一舉;而開發 複雜度高的產品,如果和同業合作,可能由於細節 繁多,理念差異過 大,在研發或行銷過程中經常產生歧見,反而大幅降低效率。 至於像個人電腦這一類複雜度居中的產 品,尋求合作的伙伴往往 比閉門造車來得好。報告指出,在開發這一類產品時,儘管過程中的 爭辯、歧見不可避免,但 是多聽聽合作伙伴提出的構想,有利於刺激 靈感、分享創意,還可以一起進行市場調查、快速掌握消費動向,好 處遠遠 超過意見不合所產生的負面效應。 文章中「閉門造車」的意思最接近:
• Nghĩa tiếng Việt: Ý nghĩa của cụm từ "bế môn tạo xa" (閉門造車) trong bài viết gần nghĩa nhất với:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在封閉的工廠內組裝車輛 (zài fēngbì de gōngchǎng nèi zǔzhuāng chēliàng: Lắp ráp xe cộ bên trong nhà máy khép kín)
- B. 脫離實際、不與外界溝通交流而獨自苦幹 (tuōlí shíjì, bù yǔ wàijiè gōutōng jiāoliú ér dúzì kǔgàn: Xa rời thực tế, không giao lưu tiếp xúc với bên ngoài mà chỉ cặm cụi làm một mình)
- C. 保守商業機密防止洩漏 (bǎoshǒu shāngyè jīmì fángzhǐ xièlòu: Giữ bí mật kinh doanh để chống rò rỉ)
- D. 追求極致工藝的匠人精神 (zhuīqiú jízhì gōngyì de jiàngrén jīngshén: Tinh thần nghệ nhân theo đuổi tay nghề đỉnh cao)
• Phân tích đối chiếu: Thành ngữ "閉門造車" nghĩa bóng là chỉ cắm đầu làm việc theo chủ quan mà không chịu nhìn ra thế giới bên ngoài, xa rời thực tế và không chịu học hỏi tiếp thu. Do đó, B là giải thích chính xác nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】
自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三
十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可
以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先
天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向
車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒
為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快,
車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_)
自行車在先天設計上其實具備哪些危險因素?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXe đạp xét về mặt thiết kế vốn có tiềm ẩn những yếu tố nguy hiểm nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】 自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三 十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可 以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先 天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向 車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒 為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快, 車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_) 自行車在先天設計上其實具備哪些危險因素?
• Nghĩa tiếng Việt: Xe đạp xét về mặt thiết kế vốn có tiềm ẩn những yếu tố nguy hiểm nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 重心高、輪胎窄、平衡不易且煞車難 (zhòngxīn gāo, lúntāi zhǎi, pínghéng bùyì qiě shāchē nán: Trọng tâm cao, lốp xe hẹp, khó giữ thăng bằng và phanh xe khó)
- B. 車身過重且缺乏照明系統 (chēshēn guò zhòng qiě quēfá zhàomíng xìtǒng: Thân xe quá nặng và thiếu hệ thống chiếu sáng)
- C. 鏈條容易脫落且座椅過硬 (liàntiáo róngyì tuōluò qiě zuòyǐ guò yìng: Dây xích dễ bị tuột và yên xe quá cứng)
- D. 噪音過大易驚嚇路人 (zàoyīn guò dà yì jīngxià lùrén: Tiếng ồn quá lớn dễ làm người qua đường giật mình)
• Phân tích đối chiếu: Theo đoạn văn phân tích đặc điểm cơ học của xe đạp, bản chất xe 2 bánh có trọng tâm cao, diện tích tiếp xúc bánh xe với mặt đường nhỏ (lốp hẹp), việc phanh gấp ở tốc độ cao dễ lộn nhào hoặc trượt ngã. Do đó phương án A liệt kê chính xác các yếu tố nguy cơ bẩm sinh của thiết kế xe đạp.
• Kết luận: Đáp án chính xác là A.
【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】
自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三
十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可
以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先
天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向
車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒
為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快,
車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_)
變速器的發明雖然提升了踩踏效率,卻帶來什麼隱患?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhát minh bộ chuyển tốc tuy nâng cao hiệu suất đạp nhưng lại mang đến mối nguy tiềm ẩn gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】 自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三 十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可 以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先 天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向 車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒 為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快, 車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_) 變速器的發明雖然提升了踩踏效率,卻帶來什麼隱患?
• Nghĩa tiếng Việt: Phát minh bộ chuyển tốc tuy nâng cao hiệu suất đạp nhưng lại mang đến mối nguy tiềm ẩn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 車輛售價大幅飆漲 (chēliàng shòujià dàfú biāozhǎng: Giá bán xe tăng vọt mạnh mẽ)
- B. 下坡時車速直逼汽機車,轉彎不及極易打滑失控 (xiàpō shí chēsù zhíbī qì-jīchē, zhuǎnwān bùjí jí yì dǎhuá shīkòng: Khi xuống dốc tốc độ bám sát ô tô xe máy, cua không kịp cực kỳ dễ trượt bánh mất lái)
- C. 維修成本超過購買新車 (wéixiū chéngběn chāoguò gòumǎi xīn chē: Chi phí sửa chữa vượt quá tiền mua xe mới)
- D. 導致騎乘者腿部肌肉過度發達 (dǎozhì qíchéngzhě tuǐbù jīròu guòdù fādá: Khiến cơ bắp chân người đi xe phát triển quá mức)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn đề cập bộ biến tốc giúp xe đạt vận tốc rất cao, đặc biệt khi đổ dốc tốc độ nhanh như xe máy/ô tô, trong khi bánh xe hẹp và phanh xe đạp không thể hãm an toàn tại khúc cua, dẫn đến nguy cơ trượt ngã, mất lái nghiêm trọng. Đáp án B trùng khớp với nội dung bài.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】
自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三
十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可
以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先
天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向
車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒
為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快,
車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_)
作者對當前台灣單車市場的主流趨勢持何種看法?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả giữ quan điểm/thái độ nào đối với xu hướng chủ lưu hiện nay trên thị trường xe đạp Đài Loan?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】 自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三 十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可 以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先 天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向 車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒 為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快, 車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_) 作者對當前台灣單車市場的主流趨勢持何種看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả giữ quan điểm/thái độ nào đối với xu hướng chủ lưu hiện nay trên thị trường xe đạp Đài Loan?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 欣慰,認為展現了高科技工業實力 (xīnwèi, rènwéi zhǎnxiànle gāokējì gōngyè shílì: Vui mừng, cho rằng điều đó thể hiện thực lực công nghiệp công nghệ cao)
- B. 遺憾,一般休閒民眾盲目追求輕量競速車型而忽略安全本質 (yíhàn, yībān xiūxián mínzhòng mángmù zhuīqiú qīngliàng jìngsù chēxíng ér hūlüè ānquán běnzhì: Đáng tiếc, người dân đi dạo giải trí bình thường lại mù quáng chạy theo dòng xe đua siêu nhẹ mà bỏ qua bản chất an toàn)
- C. 讚賞車廠的大膽創新行銷模式 (zànshǎng chēchǎng de dàdǎn chuàngxīn xíngxiāo móshì: Tán thưởng mô hình tiếp thị đổi mới táo bạo của các hãng xe)
- D. 呼籲政府全面禁止公路自行車 (hūyù zhèngfǔ quánmiàn jìnzhǐ gōnglù zìxíngchē: Kêu gọi chính phủ cấm hoàn toàn xe đạp đường trường)
• Phân tích đối chiếu: Tác giả chỉ trích trào lưu nhiều người dùng phổ thông mua xe đua chuyên nghiệp siêu nhẹ, bánh mỏng để đi dạo, biến thú chơi giải trí thành trò mạo hiểm tính mạng và tỏ vẻ tiếc nuối khi an toàn bị xem nhẹ. Do đó B diễn tả đúng thái độ của tác giả.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】
自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三
十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可
以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先
天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向
車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒
為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快,
車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_)
文中「非死即傷」是用來強調:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACụm từ "phi tử tức thương" (không chết cũng bị thương) trong bài được dùng để nhấn mạnh điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】 自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三 十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可 以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先 天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向 車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒 為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快, 車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_) 文中「非死即傷」是用來強調:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ "phi tử tức thương" (không chết cũng bị thương) trong bài được dùng để nhấn mạnh điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高速競賽中選手的拼搏精神 (gāosù jìngsài zhōng xuǎnshǒu de pīnbó jīngshén: Tinh thần chiến đấu lăn xả của các tuyển thủ trong cuộc đua tốc độ cao)
- B. 高速騎乘失控翻車所造成的災難性嚴重後果 (gāosù qíchéng shīkòng fānchē suǒ zàochéng de zāinànxìng yánzhòng hòuguǒ: Hậu quả thảm khốc nghiêm trọng do mất lái ngã lộn xe khi chạy ở tốc độ cao gây ra)
- C. 台灣山區道路路況極其差勁 (Táiwān shānqū dàolù lùkuàng jíqí chàjìn: Tình trạng đường sá ở vùng núi Đài Loan vô cùng tồi tệ)
- D. 自行車製造商所面臨的財務破產危機 (zìxíngchē zhìzàoshāng suǒ miànlín de cáiwù pòchǎn wēijī: Nguy cơ phá sản tài chính mà các nhà sản xuất xe đạp phải đối mặt)
• Phân tích đối chiếu: Cụm từ "非死即傷" (không chết cũng tàn phế/bị thương) được tác giả dùng để miêu tả mức độ khốc liệt của những vụ tai nạn khi người lái lao dốc với tốc độ xe cơ giới trên chiếc xe đạp mỏng manh, nhấn mạnh hậu quả thảm hại của việc mất an toàn. Do đó chọn B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】
自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三
十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可
以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先
天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向
車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒
為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快,
車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_)
文中提到車廠熱衷推廣競速車款的主要動機是:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐộng cơ chính được nhắc đến trong bài viết khiến các hãng xe nhiệt tình quảng bá các dòng xe đua là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 9:自行車速度、機械變速與道路行車安全 (Tốc độ, biến tốc và an toàn khi tham gia giao thông bằng xe đạp)】 自行車重心高、輪胎窄、平衡不易、煞車難,其實是很危險的交 通工具。幸好單車靠人力踩踏而前進,一般人要踩出三 十公里以上的 時速已不容易,要持續高速騎乘更困難,所以單車還算安全。 變速器的發明,讓踩踏更有效率,也讓人可 以騎得更快,爬得更 高。但是這麼一來,問題就大了。因為下坡的時候,自行車的速度可 以直逼汽、機車,可是它的先 天條件其實並不適合高速騎乘。轉彎時, 一旦減速不及,很容易會因為重心不穩而打滑,不是翻落山崖,就是 衝向對向 車道,結果當然非死即傷。 (_I_) 這些年來,單車越做越輕,輪胎越變越窄,胎面越來越趨 於平滑。 (_II_) 照理說,以休閒 為目的的一般民眾不需追逐這種競 速車,遺憾的是,這偏偏是目前台灣單車市場的主流。 (_III_) 大家 都想比輕、比快, 車廠更是樂於提供各式裝備、車型供消費者選擇, 想藉此從中大撈一筆。 (_IV_) 文中提到車廠熱衷推廣競速車款的主要動機是:
• Nghĩa tiếng Việt: Động cơ chính được nhắc đến trong bài viết khiến các hãng xe nhiệt tình quảng bá các dòng xe đua là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 響應政府節能減碳政策 (xiǎngyìng zhèngfǔ jiénéng jiǎntàn zhèngcè: Hưởng ứng chính sách tiết kiệm năng lượng và giảm phát thải carbon của chính phủ)
- B. 想藉由販售各式昂貴裝備與車型從中大發利市 (xiǎng jièyóu fànshòu gèshì ángguì zhuāngbèi yǔ chēxíng cóngzhōng dàfā lìshì: Muốn thông qua việc bán các loại trang bị và dòng xe đắt đỏ để thu về lợi nhuận khổng lồ)
- C. 培育國際奧運自由車國手 (péiyù guójì àoyùn zìyóuchē guóshǒu: Đào tạo tuyển thủ xe đạp tham dự Olympic quốc tế)
- D. 清理庫存滯銷零組件 (qīnglǐ kùcún zhìxiāo língzǔjiàn: Xả kho linh kiện tồn đọng không bán được)
• Phân tích đối chiếu: phương án B phản ánh chính xác mục tiêu kinh tế này.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong cuốn sách "Chúc Bạn Năm Nay Hạnh Phúc", Giáo sư Bảo phân biệt giữa "hạnh phúc" và "niềm vui" như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 10:短暫喜悅與持久幸福的本質剖析——評《祝你今年快樂》 (Phân tích niềm vui chốc lát và hạnh phúc dài lâu)】 我常想,住豪宅或是升職、加薪,真能讓人快樂嗎?讀完鮑教授 新作《祝你今年快樂》後,便發覺那都只能算是一閃即 逝的喜悅,並 非真實而長久。誠如書中所言:「快樂是一種遍布在生命之中,滿足 和幸福的感受,而喜悅則像煙火,稍 縱即逝。」 或許你認為這道理誰都懂,然想遠比做容易。這本書告訴我們兩 件事:快樂是需要練習的;再則,追兔子的 狗,比躺在門廊上睡覺的 狗更快樂!這原理並非為捉到兔子能令人快樂,而是當我們為突破挑 戰與困境而忙碌時,往往 能從中發現自己的才能,找出更多存在的價 值。這也說明了為何許多不需要克服難題的有錢人,其實並不快樂。 這讓我 想起《國家科學院期刊》一項調查結果,他們發現 50% 的快樂,由快樂的設定點決定,生活條件只佔 10% ,剩下的 40% 則 取決於行動。換言之,快樂是由思維主導的。鮑教授也在書中舉例, 大腦重僅 1.35 公斤,佔人體的比重很小,卻指引 全身動作,進而導 引人生的發展。就像體重數十公斤的飛行員,卻要駕駛重達數十萬公 斤的飛機,飛機雖沉重、力量強 大,但只按飛行員導引的方向飛行。 最近我依著鮑教授的建議,開始練習微笑,心中同時想著「我很 快樂」,也似乎真 找出了環境或生活中讓自己快樂的事,看來此法確 實值得大家一試。不過據我的實作經驗顯示,有件事得注意,就是千 萬別說出「我想要快樂」。一旦你這麼說,等於承認自己是在不快樂 的狀態之下,反而容易弄巧成拙。 鮑教授在《祝你今年快樂》中如何區分「快樂」與「喜悅」?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuốn sách "Chúc Bạn Năm Nay Hạnh Phúc", Giáo sư Bảo phân biệt giữa "hạnh phúc" và "niềm vui" như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜悅是長久滿足,快樂是一閃即逝 (xǐyuè shì chángjiǔ mǎnzú, kuàilè shì yīshǎnjíshì: Niềm vui là sự thỏa mãn lâu dài, hạnh phúc chỉ thoáng qua)
- B. 快樂是遍布生命中的深刻幸福滿足,而喜悅如同煙火稍縱即逝 (kuàilè shì biànbù shēngmìng zhōng de shēnkè xìngfú mǎnzú, ér xǐyuè rútóng yānhuǒ shāozòngjíshì: Hạnh phúc là sự thỏa mãn và an lạc sâu sắc trải khắp cuộc đời, còn niềm vui như pháo hoa vụt sáng rồi tàn)
- C. 快樂屬於物質層面,喜悅屬於精神層面 (kuàilè shǔyú wùzhí céngmiàn, xǐyuè shǔyú jīngshén céngmiàn: Hạnh phúc thuộc về tầng diện vật chất, niềm vui thuộc về tầng diện tinh thần)
- D. 兩者完全同義,沒有任何本質區別 (liǎng zhě wánquán tóngyì, méiyǒu rènhé běnzhí qūbié: Hai khái niệm hoàn toàn đồng nghĩa, không có khác biệt bản chất)
• Phân tích đối chiếu: Theo nội dung trích đoạn nghiên cứu tâm lý học của Giáo sư Bảo, "快樂" (hạnh phúc/khoái lạc) là một trạng thái mãn nguyện, bình an sâu sắc và bền vững trong cuộc sống, trong khi "喜悅" (niềm vui bất chợt) là cảm xúc phấn khích tức thời, ngắn ngủi như pháo hoa chớp nhoáng (煙火稍縱即逝). Do đó B là định nghĩa chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATại sao trong bài viết lại nói "con chó đuổi theo con thỏ hạnh phúc hơn con chó nằm ngủ ngoài hiên"?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 10:短暫喜悅與持久幸福的本質剖析——評《祝你今年快樂》 (Phân tích niềm vui chốc lát và hạnh phúc dài lâu)】 我常想,住豪宅或是升職、加薪,真能讓人快樂嗎?讀完鮑教授 新作《祝你今年快樂》後,便發覺那都只能算是一閃即 逝的喜悅,並 非真實而長久。誠如書中所言:「快樂是一種遍布在生命之中,滿足 和幸福的感受,而喜悅則像煙火,稍 縱即逝。」 或許你認為這道理誰都懂,然想遠比做容易。這本書告訴我們兩 件事:快樂是需要練習的;再則,追兔子的 狗,比躺在門廊上睡覺的 狗更快樂!這原理並非為捉到兔子能令人快樂,而是當我們為突破挑 戰與困境而忙碌時,往往 能從中發現自己的才能,找出更多存在的價 值。這也說明了為何許多不需要克服難題的有錢人,其實並不快樂。 這讓我 想起《國家科學院期刊》一項調查結果,他們發現 50% 的快樂,由快樂的設定點決定,生活條件只佔 10% ,剩下的 40% 則 取決於行動。換言之,快樂是由思維主導的。鮑教授也在書中舉例, 大腦重僅 1.35 公斤,佔人體的比重很小,卻指引 全身動作,進而導 引人生的發展。就像體重數十公斤的飛行員,卻要駕駛重達數十萬公 斤的飛機,飛機雖沉重、力量強 大,但只按飛行員導引的方向飛行。 最近我依著鮑教授的建議,開始練習微笑,心中同時想著「我很 快樂」,也似乎真 找出了環境或生活中讓自己快樂的事,看來此法確 實值得大家一試。不過據我的實作經驗顯示,有件事得注意,就是千 萬別說出「我想要快樂」。一旦你這麼說,等於承認自己是在不快樂 的狀態之下,反而容易弄巧成拙。 為什麼文中說「追兔子的狗比躺在門廊睡覺的狗更快樂」?
• Nghĩa tiếng Việt: Tại sao trong bài viết lại nói "con chó đuổi theo con thỏ hạnh phúc hơn con chó nằm ngủ ngoài hiên"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因為狗天生渴望吃到美味的兔肉 (yīnwèi gǒu tiānshēng kěwàng chīdào měiwèi de tùròu: Vì loài chó bẩm sinh khao khát ăn thịt thỏ thơm ngon)
- B. 人在突破挑戰與困境時能發掘自身才能與生命價值 (rén zài tūpò tiǎozhàn yǔ kùnjìng shí néng fājué zìshēn cáinéng yǔ shēngmìng jiàzhí: Con người khi vượt qua thách thức và nghịch cảnh có thể khai phá tiềm năng và giá trị cuộc sống của bản thân)
- C. 運動能分泌大量的多巴胺 (yùndòng néng fēnmì dàliàng de duōbā'àn: Tập thể dục có thể tiết ra một lượng lớn dopamine)
- D. 門廊的環境過於潮濕寒冷 (ménláng de huánjìng guòyú cháoshī hánlěng: Không gian ngoài hiên quá ẩm ướt và lạnh lẽo)
• Phân tích đối chiếu: Câu ẩn dụ "đuổi theo thỏ" biểu thị sự vận động, theo đuổi mục tiêu và vượt qua thử thách; còn "nằm ngủ" biểu thị sự thụ động, trì trệ. Tác giả mượn hình ảnh này để nhấn mạnh rằng khi đối mặt và vượt qua thử thách, con người mới phát huy được hết năng lực tiềm tàng và nhận ra ý nghĩa, giá trị đích thực của cuộc sống.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATheo nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, tỷ lệ lớn nhất (50%) chi phối cảm xúc hạnh phúc bắt nguồn từ đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 10:短暫喜悅與持久幸福的本質剖析——評《祝你今年快樂》 (Phân tích niềm vui chốc lát và hạnh phúc dài lâu)】 我常想,住豪宅或是升職、加薪,真能讓人快樂嗎?讀完鮑教授 新作《祝你今年快樂》後,便發覺那都只能算是一閃即 逝的喜悅,並 非真實而長久。誠如書中所言:「快樂是一種遍布在生命之中,滿足 和幸福的感受,而喜悅則像煙火,稍 縱即逝。」 或許你認為這道理誰都懂,然想遠比做容易。這本書告訴我們兩 件事:快樂是需要練習的;再則,追兔子的 狗,比躺在門廊上睡覺的 狗更快樂!這原理並非為捉到兔子能令人快樂,而是當我們為突破挑 戰與困境而忙碌時,往往 能從中發現自己的才能,找出更多存在的價 值。這也說明了為何許多不需要克服難題的有錢人,其實並不快樂。 這讓我 想起《國家科學院期刊》一項調查結果,他們發現 50% 的快樂,由快樂的設定點決定,生活條件只佔 10% ,剩下的 40% 則 取決於行動。換言之,快樂是由思維主導的。鮑教授也在書中舉例, 大腦重僅 1.35 公斤,佔人體的比重很小,卻指引 全身動作,進而導 引人生的發展。就像體重數十公斤的飛行員,卻要駕駛重達數十萬公 斤的飛機,飛機雖沉重、力量強 大,但只按飛行員導引的方向飛行。 最近我依著鮑教授的建議,開始練習微笑,心中同時想著「我很 快樂」,也似乎真 找出了環境或生活中讓自己快樂的事,看來此法確 實值得大家一試。不過據我的實作經驗顯示,有件事得注意,就是千 萬別說出「我想要快樂」。一旦你這麼說,等於承認自己是在不快樂 的狀態之下,反而容易弄巧成拙。 根據《國家科學院期刊》的研究,主導快樂感受的最大比例(50%)來自:
• Nghĩa tiếng Việt: Theo nghiên cứu của Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia, tỷ lệ lớn nhất (50%) chi phối cảm xúc hạnh phúc bắt nguồn từ đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外在生活條件與財富 (wàizài shēnghuó tiáojiàn yǔ cáifù: Điều kiện sống bên ngoài và của cải)
- B. 快樂的遺傳設定點(思維慣性) (kuàilè de yíchuán shèdìngdiǎn (sīwéi guànxìng): → Điểm chuẩn di truyền của hạnh phúc / quán tính tư duy)
- C. 後天的具體行動 (hòutiān de jùtǐ xíngdòng: Hành động cụ thể sau này)
- D. 社會地位的高低 (shèhuì dìwèi de gāodī: Địa vị xã hội cao hay thấp)
• Phân tích đối chiếu: Mô hình hạnh phúc của Sonja Lyubomirsky (đăng trên PNAS) chỉ ra: 50% hạnh phúc do điểm cài đặt di truyền (genetic set point / 遺傳設定點), 10% do hoàn cảnh bên ngoài (vật chất, địa vị), và 40% do các hoạt động có chủ đích tạo nên. Do đó 50% tương ứng với điểm cài đặt di truyền di truyền/thói quen tư duy sẵn có.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả dùng hình ảnh "phi công lái chiếc máy bay nặng hàng trăm tấn" để ví von điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 10:短暫喜悅與持久幸福的本質剖析——評《祝你今年快樂》 (Phân tích niềm vui chốc lát và hạnh phúc dài lâu)】 我常想,住豪宅或是升職、加薪,真能讓人快樂嗎?讀完鮑教授 新作《祝你今年快樂》後,便發覺那都只能算是一閃即 逝的喜悅,並 非真實而長久。誠如書中所言:「快樂是一種遍布在生命之中,滿足 和幸福的感受,而喜悅則像煙火,稍 縱即逝。」 或許你認為這道理誰都懂,然想遠比做容易。這本書告訴我們兩 件事:快樂是需要練習的;再則,追兔子的 狗,比躺在門廊上睡覺的 狗更快樂!這原理並非為捉到兔子能令人快樂,而是當我們為突破挑 戰與困境而忙碌時,往往 能從中發現自己的才能,找出更多存在的價 值。這也說明了為何許多不需要克服難題的有錢人,其實並不快樂。 這讓我 想起《國家科學院期刊》一項調查結果,他們發現 50% 的快樂,由快樂的設定點決定,生活條件只佔 10% ,剩下的 40% 則 取決於行動。換言之,快樂是由思維主導的。鮑教授也在書中舉例, 大腦重僅 1.35 公斤,佔人體的比重很小,卻指引 全身動作,進而導 引人生的發展。就像體重數十公斤的飛行員,卻要駕駛重達數十萬公 斤的飛機,飛機雖沉重、力量強 大,但只按飛行員導引的方向飛行。 最近我依著鮑教授的建議,開始練習微笑,心中同時想著「我很 快樂」,也似乎真 找出了環境或生活中讓自己快樂的事,看來此法確 實值得大家一試。不過據我的實作經驗顯示,有件事得注意,就是千 萬別說出「我想要快樂」。一旦你這麼說,等於承認自己是在不快樂 的狀態之下,反而容易弄巧成拙。 作者以「飛行員駕駛數十萬公斤的飛機」比喻:
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả dùng hình ảnh "phi công lái chiếc máy bay nặng hàng trăm tấn" để ví von điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技進步帶來的巨大力量 (kējì jìnbù dài lái de jùdà lìliàng: Sức mạnh to lớn do tiến bộ công nghệ mang lại)
- B. 僅 1.35 公斤的人類大腦能以思維導引整個人生走向 (jǐn 1.35 gōngjīn de rénlèi dànǎo néng yǐ sīwéi dǎoyǐn zhěnggè rénshēng zǒuxiàng: CẬN 1.35 → Bộ não người chỉ nặng 1,35 kg có thể dùng tư duy để định hướng toàn bộ cuộc đời)
- C. 現代人在職場中所背負的沉重職責 (xiàndàirén zài zhíchǎng zhōng suǒ bēifù de chénzhòng zhízé: Trọng trách nặng nề mà người hiện đại phải gánh vác nơi công sở)
- D. 追求遠大夢想時所需的非凡勇氣 (zhuīqiú yuǎndà mèngxiǎng shí suǒ xū de fēifán yǒngqì: Lòng dũng cảm phi thường cần có khi theo đuổi ước mơ lớn)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài viết, tác giả so sánh tương quan giữa trọng lượng cơ thể/cuộc sống với bộ não: phi công nhẹ cân điều khiển cỗ máy khổng lồ, giống như bộ não con người chỉ nặng khoảng 1,35 kg nhưng lại điều khiển và quyết định hướng đi của toàn bộ cuộc đời.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATác giả nhắc nhở mọi người khi rèn luyện hạnh phúc thì tuyệt đối không được nói câu nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 10:短暫喜悅與持久幸福的本質剖析——評《祝你今年快樂》 (Phân tích niềm vui chốc lát và hạnh phúc dài lâu)】 我常想,住豪宅或是升職、加薪,真能讓人快樂嗎?讀完鮑教授 新作《祝你今年快樂》後,便發覺那都只能算是一閃即 逝的喜悅,並 非真實而長久。誠如書中所言:「快樂是一種遍布在生命之中,滿足 和幸福的感受,而喜悅則像煙火,稍 縱即逝。」 或許你認為這道理誰都懂,然想遠比做容易。這本書告訴我們兩 件事:快樂是需要練習的;再則,追兔子的 狗,比躺在門廊上睡覺的 狗更快樂!這原理並非為捉到兔子能令人快樂,而是當我們為突破挑 戰與困境而忙碌時,往往 能從中發現自己的才能,找出更多存在的價 值。這也說明了為何許多不需要克服難題的有錢人,其實並不快樂。 這讓我 想起《國家科學院期刊》一項調查結果,他們發現 50% 的快樂,由快樂的設定點決定,生活條件只佔 10% ,剩下的 40% 則 取決於行動。換言之,快樂是由思維主導的。鮑教授也在書中舉例, 大腦重僅 1.35 公斤,佔人體的比重很小,卻指引 全身動作,進而導 引人生的發展。就像體重數十公斤的飛行員,卻要駕駛重達數十萬公 斤的飛機,飛機雖沉重、力量強 大,但只按飛行員導引的方向飛行。 最近我依著鮑教授的建議,開始練習微笑,心中同時想著「我很 快樂」,也似乎真 找出了環境或生活中讓自己快樂的事,看來此法確 實值得大家一試。不過據我的實作經驗顯示,有件事得注意,就是千 萬別說出「我想要快樂」。一旦你這麼說,等於承認自己是在不快樂 的狀態之下,反而容易弄巧成拙。 作者提醒大家在練習快樂時,千萬不能說出哪句話?
• Nghĩa tiếng Việt: Tác giả nhắc nhở mọi người khi rèn luyện hạnh phúc thì tuyệt đối không được nói câu nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 「我很痛苦」 ("Wǒ hěn tòngkǔ": "Tôi rất đau khổ")
- B. 「我想要快樂」 ("Wǒ xiǎng yào kuàilè": "Tôi muốn được hạnh phúc")
- C. 「明天會更好」 ("Míngtiān huì gèng hǎo": "Ngày mai sẽ tốt đẹp hơn")
- D. 「生活真艱難」 ("Shēnghuó zhēn jiānnán": "Cuộc sống thật khó khăn")
• Phân tích đối chiếu: Trong bài đọc về tư duy tâm lý học tích cực, tác giả nêu rõ: việc luôn nói câu "Tôi muốn có được hạnh phúc" (我想要快樂) vô hình trung ngầm thừa nhận rằng bản thân ở hiện tại đang bất hạnh và thiếu thốn niềm vui. Càng khao khát tìm kiếm hạnh phúc như một đích đến bên ngoài thì ta lại càng cảm thấy trống rỗng và bất an.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】
2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在
生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的
水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家
庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重
大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降
低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則
可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了
水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的
小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了
這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販
賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所
使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。
文中提到「虛擬水」(Virtual Water)的核心定義是什麼?
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐịnh nghĩa cốt lõi của "Nước ảo" (Virtual Water) được nhắc đến trong bài là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】 2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在 生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的 水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家 庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重 大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降 低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則 可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了 水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的 小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了 這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販 賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所 使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。 文中提到「虛擬水」(Virtual Water)的核心定義是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Định nghĩa cốt lõi của "Nước ảo" (Virtual Water) được nhắc đến trong bài là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 網際網路上模擬水流特性的虛擬軟體 (wǎngjì wǎngluò shàng mónǐ shuǐliú tèxìng de xūnǐ ruǎnjiàn: Phần mềm mô phỏng đặc tính dòng chảy trên mạng internet)
- B. 食品或消費品在生產及銷售過程中所耗費的全部用水量 (shípǐn huò xiāofèipǐn zài shēngchǎn jí xiāoshòu guòchéng zhōng suǒ hàofèi de quánbù yòngshuǐliàng: Toàn bộ lượng nước tiêu tốn trong suốt quá trình sản xuất và tiêu thụ một sản phẩm thực phẩm hoặc hàng hóa tiêu dùng)
- C. 經過高科技奈米濾芯淨化後的蒸餾水 (jīngguò gāokējì nàimǐ lǜxīn jìnghuà hòu de zhēngliúshuǐ: Nước cất sau khi lọc bằng lõi lọc nano công nghệ cao)
- D. 乾旱地區所規劃的人造降雨蓄水池 (gānhàn dìqū suǒ guīhuà de rénzào jiàngyǔ xùshuǐchí: Hồ chứa nước mưa nhân tạo được quy hoạch ở vùng khô hạn)
• Phân tích đối chiếu: Thuật ngữ kinh tế và sinh thái học "虛擬水" (nước ảo - virtual water do John Anthony Allan đề xuất) chỉ lượng nước ẩn được sử dụng trong suốt chuỗi cung ứng và quá trình sản xuất ra sản phẩm nông nghiệp hoặc công nghiệp (từ trồng trọt, chế biến đến vận chuyển). Vì vậy, phương án B định nghĩa hoàn toàn chuẩn xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】
2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在
生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的
水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家
庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重
大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降
低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則
可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了
水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的
小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了
這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販
賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所
使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。
生產一杯咖啡需要消耗約 140 升水,這相當於:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASản xuất một tách cà phê cần tiêu thụ khoảng 140 lít nước, con số này tương đương với:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】 2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在 生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的 水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家 庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重 大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降 低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則 可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了 水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的 小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了 這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販 賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所 使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。 生產一杯咖啡需要消耗約 140 升水,這相當於:
• Nghĩa tiếng Việt: Sản xuất một tách cà phê cần tiêu thụ khoảng 140 lít nước, con số này tương đương với:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 台灣人一星期的飲用水總量 (Táiwānrén yī xīngqí de yǐnyòngshuǐ zǒngliàng: Tổng lượng nước uống trong một tuần của một người Đài Loan)
- B. 一個英國人平均每天的家庭與飲用生活用水量 (yīgè Yīngguórén píngjūn měitiān de jiātíng yǔ yǐnyòng shēnghuó yòngshuǐliàng: Lượng nước sinh hoạt và ăn uống trung bình mỗi ngày của một người Anh)
- C. 一輛小型汽車冷卻水箱的容量 (yī liàng xiǎoxíng qìchē lěngquè shuǐxiāng de róngliàng: Dung tích bình nước làm mát của một chiếc ô tô nhỏ)
- D. 一畝農田灌溉一次所需的水量 (yī mǔ nóngtián guàngài yī cì suǒ xū de shuǐliàng: Lượng nước cần để tưới cho một mẫu ruộng trong một lần)
• Phân tích đối chiếu: phương án B là đáp án chính xác.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】
2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在
生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的
水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家
庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重
大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降
低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則
可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了
水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的
小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了
這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販
賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所
使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。
「虛擬水交易」理論對乾旱國家(如埃及)的最重要啟示是:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGợi ý quan trọng nhất của lý thuyết "thương mại nước ảo" đối với các quốc gia khô hạn (như Ai Cập) là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】 2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在 生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的 水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家 庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重 大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降 低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則 可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了 水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的 小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了 這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販 賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所 使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。 「虛擬水交易」理論對乾旱國家(如埃及)的最重要啟示是:
• Nghĩa tiếng Việt: Gợi ý quan trọng nhất của lý thuyết "thương mại nước ảo" đối với các quốc gia khô hạn (như Ai Cập) là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 應開闢更多海水淡化廠 (yīng kāipì gèng duō hǎishuǐ dànhuà chǎng: Nên mở thêm nhiều nhà máy khử muối nước biển)
- B. 透過進口需水量大的農作物來舒緩國內水資源短缺壓力 (tòuguò jìnkǒu xū shuǐ liàng dà de nóngzuòwù lái shūhuǎn guónèi shuǐ zīyuán duǎnquē yālì: Thông qua việc nhập khẩu các loại cây trồng cần nhiều nước để giảm bớt áp lực thiếu hụt tài nguyên nước trong nước)
- C. 全面禁止國民飲用咖啡與茶飲 (quánmiàn jìnzhǐ guómín yǐnyòng kāfēi yǔ cháyǐn: Cấm hoàn toàn người dân uống cà phê và trà)
- D. 強制規定農民只能種植小麥 (qiángzhì guīdìng nóngmín zhǐ néng zhòngzhí xiǎomài: Cưỡng chế quy định nông dân chỉ được trồng lúa mì)
• Phân tích đối chiếu: Khái niệm "nước ảo" (Virtual Water) chỉ lượng nước tiêu tốn để sản xuất ra một sản phẩm/nông sản. Đối với các quốc gia khan hiếm nước, việc nhập khẩu các sản phẩm tiêu hao nhiều nước (như ngũ cốc, thịt bò) tương đương với việc gián tiếp "nhập khẩu nước", từ đó tiết kiệm nguồn nước hạn hẹp nội địa cho các nhu cầu thiết yếu hơn. Do đó, phương án B là gợi ý chiến lược cốt lõi và khả thi nhất.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】
2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在
生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的
水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家
庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重
大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降
低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則
可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了
水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的
小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了
這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販
賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所
使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。
世界水資源週報告指出,當前全球糧食危機的核心根源在於:
TOCFL Đài Loan
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABáo cáo của Tuần lễ Nước Thế giới chỉ ra rằng, căn nguyên cốt lõi của cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu hiện nay nằm ở:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【專題 11:「虛擬水」概念的提出與全球水資源危機 (Khái niệm 'Nước ảo' của Giáo sư Tony Allan và bài toán tài nguyên nước)】 2008 年的斯德哥爾摩水資源獎,頒給了提出「虛擬水」概念的 東尼艾倫教授。所謂的「虛擬水」,是指食品或消費品在 生產及銷售 過程中所需要的用水量。這概念指出,人們不僅在飲用和淋浴時需要 水,在消費其他產品時也會消耗大量的 水。例如,一杯咖啡在種植、 生產、包裝和運輸的過程中,得消耗 140 升的水,這相當於一個英國 人平均每天飲用和家 庭生活的用水量。 「虛擬水」的概念進一步說明了「虛擬水」的交易模式,這對全 球的貿易政策及水資源利用產生了重 大影響。這項理論指出,氣候潮 濕地區的農業,多半會利用廉價的自然降雨,而非成本高昂的灌溉系 統,因此能大幅降 低農業的生產成本。這些地區可以通過農作物,將 水資源「出口」到較為炎熱乾旱的國家。而氣候向來乾旱的國家,則 可以「進口」需水量很大的農作物,紓緩國內水資源不足的壓力。儘 管檯面上的交易只看得到農產品,實際上卻包括了 水資源的交換。 舉例來說,在埃及,已經有越來越多的傳統食品是由進口糧食 所製造的,反而不是尼羅河所灌溉種植的 小麥。如果埃及堅持所有的 穀物都由自己種植,很快就會面臨水資源不足的窘境。 世界水資源週所提出的報告也使用了 這一個概念,指出當前世 界性的糧食危機在於過於浪費,而非生產不足。因為一份糧食從生 產、加工、運輸、儲存、販 賣以至於烹煮,每一環節都要消耗水資源, 要是消費者丟棄買回來的食物,也意味著浪費了生長、運送、貯存過 程中所 使用的水。專家表示,唯有避免浪費食物,才能有效落實節水 政策。 世界水資源週報告指出,當前全球糧食危機的核心根源在於:
• Nghĩa tiếng Việt: Báo cáo của Tuần lễ Nước Thế giới chỉ ra rằng, căn nguyên cốt lõi của cuộc khủng hoảng lương thực toàn cầu hiện nay nằm ở:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 氣候暖化導致產量嚴重不足 (qìhòu nuǎnhuà dǎozhì chǎnliàng yánzhòng bùzú: Biến đổi khí hậu làm nóng lên dẫn đến sản lượng thiếu hụt nghiêm trọng)
- B. 從生產到消費各環節的過度浪費 (cóng shēngchǎn dào xiāofèi gè huánjié de guòdù làngfèi: Sự lãng phí quá mức ở các khâu từ sản xuất đến tiêu dùng)
- C. 缺乏高效率的基因改造種子 (quēfá gāo xiàolǜ de jīyīn gǎizào zhǒngzǐ: Thiếu các loại hạt giống biến đổi gen hiệu suất cao)
- D. 跨國航運貨櫃費用過於昂貴 (kuàguó hángyùn huòguì fèiyòng guòyú ángguì: Chi phí container vận tải biển quốc tế quá đắt đỏ)
• Phân tích đối chiếu: Theo các báo cáo môi trường và an ninh lương thực thế giới, tổng lượng lương thực sản xuất trên toàn cầu hiện tại trên thực tế đủ nuôi sống dân số thế giới, nhưng khoảng một phần ba sản lượng bị hư hao, thất thoát hoặc bỏ phí trong suốt chuỗi cung ứng từ thu hoạch, vận chuyển, bảo quản tới thói quen tiêu dùng. Vì vậy, sự lãng phí này chính là căn nguyên cốt lõi được nêu bật trong báo cáo, tương ứng với phương án B.
• Kết luận: Đáp án chính xác là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Bộ 01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile