Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H40000, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh." - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 乘客您好,我们很抱歉地通知您,由于天气原因,您乘坐的CA1864航班推迟起飞。 ★飞机还没起飞。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh." - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
• Phân tích đối chiếu: - Ngữ liệu nghe: "Kính chào quý hành khách, chúng tôi rất tiếc phải thông báo với quý khách rằng do nguyên nhân thời tiết, chuyến bay CA1864 mà quý khách đi sẽ bị hoãn cất cánh. - Nhận định: "★ Máy bay vẫn chưa cất cánh. Đúng (正确 - Zhèngquè) Từ khóa then chốt trong ngữ liệu nghe là "推迟起飞" (tuīchí qǐfēi - hoãn cất cánh). Cấu trúc ngữ pháp "由于..." (yóuyú - do/vì) chỉ nguyên nhân dẫn đến việc chuyến bay bị lùi thời gian xuất phát. Ngữ liệu khẳng định chuyến bay bị hoãn cất cánh, đồng nghĩa với việc máy bay "vẫn chưa cất cánh" đúng như nội dung nhận định. Nhận định hoàn toàn khớp với thực tế sự việc được thông báo trong đoạn nghe, không có yếu tố trái ngược nên phương án "Sai" bị loại trừ.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Có thể là vì bận rộn, không có thời gian, hoặc có lẽ chỉ vì cảm thấy không đói, một số người không ăn sáng mà đã đi học hoặc đi làm, lâu dần, sức khỏe tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng." - Nhận định: "★ Không đói thì không cần ăn sáng." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 可能是因为忙,没有时间,也许只是觉得不饿,一些人不吃早饭就去上学或上班,时间长了,健康自然会受到影响。 ★不饿就不要吃早饭。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Có thể là vì bận rộn, không có thời gian, hoặc có lẽ chỉ vì cảm thấy không đói, một số người không ăn sáng mà đã đi học hoặc đi làm, lâu dần, sức khỏe tự nhiên sẽ bị ảnh hưởng." - Nhận định: "★ Không đói thì không cần ăn sáng." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa cảnh báo, phê phán thói quen không ăn sáng. Đoạn nghe liệt kê việc "không cảm thấy đói nên không ăn sáng" là một THÓI QU quen xấu gây hại cho SỨC KHỎE, chứ tác giả không hề cổ vũ hay khuyên rễ rằng không đói thì không cần ăn sáng. Do đó. Bẫy suy luận chủ quan. Đề thi cố tình trích dẫn nguyên nhân "không thấy đói" từ đoạn văn để đánh tráo khái niệm, khiến người học nhầm tưởng đó là lời khuyên của bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Trong buổi phỏng vấn ngày hôm qua, Tiểu Vương đã để lại cho giám đốc ấn tượng vô cùng tốt: có lễ phép, có tự tin, có năng lực, giám đốc hầu như không phát hiện ra cậu ấy có khuyết điểm gì." - Nhận định: "★ Giám đốc đã phát hiện ra một số khuyết điểm của Tiểu Vương." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 昨天的面试,小王给经理留下了非常好的印象:有礼貌,有信心,有能力,经理几乎没发现他有什么缺点。 ★经理发现了小王的一些缺点。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Trong buổi phỏng vấn ngày hôm qua, Tiểu Vương đã để lại cho giám đốc ấn tượng vô cùng tốt: có lễ phép, có tự tin, có năng lực, giám đốc hầu như không phát hiện ra cậu ấy có khuyết điểm gì." - Nhận định: "★ Giám đốc đã phát hiện ra một số khuyết điểm của Tiểu Vương." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa phủ định gần như tuyệt đối. Ngữ liệu khẳng định giám đốc HẦU NHƯ KHÔNG PHÁT HIỆN RA khuyết điểm, trong khi nhận định lại nói rằng giám đốc "đã phát hiện ra một số khuyết điểm", hoàn toàn trái ngược với thông tin thực tế trong bài nghe. Bẫy đảo ngược thông tin. Thí sinh không nghe kỹ từ "几乎没" (hầu như không) sẽ dễ dàng bị lừa chọn đáp án Đúng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Vào buổi hẹn hò đầu tiên với bạn gái, anh ấy có hơi căng thẳng, thế nên anh ấy quyết định chủ động kể một câu chuyện cười, vừa mới kể được nửa chừng, bạn gái đã cười và nói rằng: 'Câu chuyện này em từng nghe rồi.'" - Nhận định: "★ Bạn gái từng nghe câu chuyện cười này rồi." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 第一次和女朋友约会的时候,他有点儿紧张,于是他决定主动讲一个笑话,刚讲了一半儿,女朋友笑着说:“这个我听过。” ★女朋友听过这个笑话。 - 2 2 -
• Nghĩa tiếng Việt: Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Vào buổi hẹn hò đầu tiên với bạn gái, anh ấy có hơi căng thẳng, thế nên anh ấy quyết định chủ động kể một câu chuyện cười, vừa mới kể được nửa chừng, bạn gái đã cười và nói rằng: 'Câu chuyện này em từng nghe rồi.'" - Nhận định: "★ Bạn gái từng nghe câu chuyện cười này rồi." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
• Phân tích đối chiếu: ở câu này; thông tin được diễn đạt trực diện giữa ngữ liệu nghe và phần nhận định.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Luật Sư Lưu, tài liệu của ngài tôi đã dịch xong rồi, thế nhưng trong đó có một số kiến thức chuyên ngành tôi không hiểu rõ lắm, ngài xem bản dịch đã chuẩn xác chưa." - Nhận định: "★ Anh ấy không dịch." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 刘律师,您的材料我已经翻译完了,不过其中有一些专业知识我不太了解,您看翻译得是不是准确。 ★他没有翻译。
• Nghĩa tiếng Việt: Bản thông báo: - Ngữ liệu nghe: "Luật Sư Lưu, tài liệu của ngài tôi đã dịch xong rồi, thế nhưng trong đó có một số kiến thức chuyên ngành tôi không hiểu rõ lắm, ngài xem bản dịch đã chuẩn xác chưa." - Nhận định: "★ Anh ấy không dịch." - Các phương án lựa chọn: A. 正确 (Đúng) B. 错误 (Sai)
• Phân tích đối chiếu: - Ngữ liệu nghe: "Luật Sư Lưu, tài liệu của ngài tôi đã dịch xong rồi, thế nhưng trong đó có một số kiến thức chuyên ngành tôi không hiểu rõ lắm, ngài xem bản dịch đã chuẩn xác chưa. - Nhận định: "★ Anh ấy không dịch. Sai (错误 - Cuòwù) Từ khóa hành động trong câu là "已经翻译完了" (đã dịch xong rồi). Trợ từ động thái "了" kết hợp với tính từ "完" (hoàn thành) biểu thị hành động dịch tài liệu đã hoàn tất. Nhân vật trong bài khẳng định anh ta ĐÃ DỊCH XONG tài liệu, trái ngược hoàn toàn với nhận định "anh ấy không dịch". Do đó. Bẫy phủ định thông tin. Đề bài cố tình dùng cụm "anh ấy không dịch" để đối lập với kết quả "đã dịch xong" được nêu rõ ngay đầu đoạn nghe.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào. Câu nhận định: ★ Nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH rất hay. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 让人吃惊的是,这位服务员的京剧竟然唱得非常好,要知道,他只是跟着电视学习京剧,从来没有接受过专门教育。 ★服务员的京剧唱得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Điều khiến người ta ngạc nhiên là nhân viên phục vụ này lại hát KINH KỊCH rất hay. Phải biết rằng, anh ấy chỉ tự học KINH KỊCH qua tivi chứ chưa từng nhận được bất kỳ GIÁO DỤC chuyên môn nào. Câu nhận định: ★ Nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH rất hay. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
• Phân tích đối chiếu: [正确 (zhèngquè) - Đúng] Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "京剧唱得非常好" (hát KINH KỊCH rất hay) và "服务员" (nhân viên phục vụ). Cấu trúc "让人吃惊的是..." (Điều khiến người ta ngạc nhiên là) dùng để nhấn mạnh thông tin bất ngờ phía sau. Nội dung đoạn nghe khẳng định rõ ràng nhân viên phục vụ hát KINH KỊCH cực kỳ xuất sắc (唱得非常好), khớp hoàn toàn với câu nhận định ★. Không có bẫy đánh lừa phức tạp ở câu này; nội dung khẳng định trùng khớp 100% nên phương án Sai (错误) bị loại.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đoạn nghe: Thầy Vương, thầy đỉnh quá! Mới đến đây làm việc ba năm mà đã lên làm GIÁO SƯ rồi, lần này thể nào thầy cũng phải đãi khách đấy nhé. Câu nhận định: ★ Thầy Vương bây giờ đã là GIÁO SƯ rồi. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 王老师,你太厉害了!刚来这儿工作三年就当了教授,这次你一定得请客啊。 ★王老师现在是教授了。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Thầy Vương, thầy đỉnh quá! Mới đến đây làm việc ba năm mà đã lên làm GIÁO SƯ rồi, lần này thể nào thầy cũng phải đãi khách đấy nhé. Câu nhận định: ★ Thầy Vương bây giờ đã là GIÁO SƯ rồi. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
• Phân tích đối chiếu: [正确 (zhèngquè) - Đúng] Từ khóa then chốt trong đoạn nghe bao gồm "王老师" (Thầy VƯƠNG), "三年" (ba năm) và "教授" (GIÁO SƯ). Cấu trúc "刚...就..." (vừa... đã) diễn tả tốc độ thăng tiến hoặc hành động diễn ra nhanh chóng. Người nói trực tiếp chúc mừng Thầy VƯƠNG vì đã trở thành GIÁO SƯ sau 3 năm làm việc, trùng khớp hoàn hảo với thông tin trong câu nhận định ★. Đề thi không tạo bẫy về thời gian hay chức vụ ở câu này, phương án Sai (错误) bị loại vì thông tin hoàn toàn tương thích với văn bản nghe.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đoạn nghe: Tôi không có yêu cầu gì đặc biệt, chỉ cần giao thông thuận tiện, MÔI TRƯỜNG xung quanh đừng ồn ào quá là được. Trong phòng phải có tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, tất nhiên TÊN GỌI/TIỀN THUÊ nhà tốt nhất là đừng quá đắt. Câu nhận định: ★ Anh ấy muốn mua một căn nhà lớn. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我没什么特别的要求,只要交通方便,周围环境别太吵就行,要有冰箱、洗衣机、空调,当然房租最好别太贵。 ★他想买个大房子。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Tôi không có yêu cầu gì đặc biệt, chỉ cần giao thông thuận tiện, MÔI TRƯỜNG xung quanh đừng ồn ào quá là được. Trong phòng phải có tủ lạnh, máy giặt, điều hòa, tất nhiên TÊN GỌI/TIỀN THUÊ nhà tốt nhất là đừng quá đắt. Câu nhận định: ★ Anh ấy muốn mua một căn nhà lớn. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
• Phân tích đối chiếu: [错误 (cuòwù) - Sai] Từ khóa quan trọng trong đoạn nghe là "房租" (TIỀN THUÊ NHÀ) và các thiết bị gia dụng trong phòng như "冰箱" (tủ lạnh), "洗衣机" (máy giặt), "空调" (điều hòa). Từ "房租" là dấu hiệu rõ ràng cho thấy nhân vật đang tìm nhà để THUÊ chứ không phải mua nhà. Nhân vật quan tâm đến "房租" (tiền thuê nhà) và các tiện ích nội thất cơ bản, điều này chứng tỏ anh ấy đang đi thuê nhà, do đó nhận định cho rằng anh ấy muốn "mua một căn nhà lớn" là sai lệch hoàn toàn về mục đích. Bẫy nằm ở việc suy diễn sai mục đích của nhân vật. Người học dễ bị đánh lừa bởi cụm từ miêu tả nhu cầu sinh hoạt mà quên mất từ khóa "房租" (tiền thuê nhà), từ đó chọn nhầm đáp án Đúng.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Đoạn nghe: Xin chào, tôi muốn cắt tóc, ngắn hơn một chút là được. Lát nữa tôi còn có việc phải giải quyết, nên làm ơn làm nhanh giúp tôi nhé. Câu nhận định: ★ Anh ấy đang ở TIỆM CẮT TÓC. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 你好,我想理个发,稍微短一点儿就可以。一会儿我还有些事要办,所以麻烦你快一点儿。 ★他在理发店。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Xin chào, tôi muốn cắt tóc, ngắn hơn một chút là được. Lát nữa tôi còn có việc phải giải quyết, nên làm ơn làm nhanh giúp tôi nhé. Câu nhận định: ★ Anh ấy đang ở TIỆM CẮT TÓC. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
• Phân tích đối chiếu: [正确 (zhèngquè) - Đúng] Từ khóa then chốt là "理发" (cắt tóc) và yêu cầu dịch vụ ngắn gọn, nhanh chóng. Đây là bối cảnh giao tiếp điển hình giữa khách hàng và thợ cắt tóc. Yêu cầu "muốn cắt tóc" và giục thợ làm nhanh vì có việc bận chứng minh nhân vật đang hiện diện tại TIỆM CẮT TÓC, hoàn toàn khớp với câu nhận định ★. Không có bẫy địa điểm. Phương án Sai (错误) bị loại vì bối cảnh đoạn hội thoại không thể nhầm lẫn với nơi nào khác ngoài tiệm làm tóc.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Đoạn nghe: Quán cà phê này tuy không lớn, có chút cũ kỹ, nhưng rất yên tĩnh. Thỉnh thoảng cùng bạn bè ghé qua ngồi chơi, nghe nhạc, uống một ly cà phê, cảm giác rất tuyệt. Câu nhận định: ★ Quán cà phê này rất náo nhiệt. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 这个咖啡馆儿虽然不大,有些破旧,但是很安静。偶尔和朋友过来坐坐,听听音乐,喝一杯咖啡,感觉很好。 ★这个咖啡馆儿很热闹。
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Quán cà phê này tuy không lớn, có chút cũ kỹ, nhưng rất yên tĩnh. Thỉnh thoảng cùng bạn bè ghé qua ngồi chơi, nghe nhạc, uống một ly cà phê, cảm giác rất tuyệt. Câu nhận định: ★ Quán cà phê này rất náo nhiệt. Các phương án: A. Đúng (正确) B. Sai (错误)
• Phân tích đối chiếu: [错误 (cuòwù) - Sai] Từ khóa trái nghĩa mấu chốt trong bài là "安静" (YÊN TĨNH) và tính từ "热闹" (NÁO NHIỆT) trong câu nhận định. Cấu trúc nhượng bộ "虽然...但是..." (tuy... nhưng) làm nổi bật đặc điểm cốt lõi của quán là yên tĩnh dù cũ kỹ và nhỏ. Đoạn nghe khẳng định quán cà phê "很安静" (rất yên tĩnh), trái ngược hoàn toàn với từ "很热闹" (rất náo nhiệt) trong câu nhận định, do đó. Bẫy đối lập từ vựng (Distractor). Đề thi dùng từ trái nghĩa trực tiếp giữa nội dung nghe ("安静" - YÊN TĨNH) và câu hỏi ("热闹" - NÁO NHIỆT) để kiểm tra khả năng bắt từ khóa chính xác của thí sinh. Phương án Đúng (正确) là bẫy rõ rệt.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Bản FAX (chuânzhēn) mà tôi gửi hồi sáng, cô nhận được rồi chứ? Nữ: Chưa nhận được. Khoan đã, để tôi xem nào. Xin lỗi, HẾT GIẤY mất rồi, phiền anh gửi lại một lần nữa nhé. Câu hỏi: TẠI SAO người nữ không nhận được bản FAX? Các phương án: A. Hết giấy B. Người nam chưa gửi C. Máy in hỏng D. Máy FAX hỏng
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我上午发的那份传真你收到了吧? 女:没收到。等等,我看一下,抱歉,没纸了,麻烦您再发一遍吧。 问:女的为什么没收到传真?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bản FAX (chuânzhēn) mà tôi gửi hồi sáng, cô nhận được rồi chứ? Nữ: Chưa nhận được. Khoan đã, để tôi xem nào. Xin lỗi, HẾT GIẤY mất rồi, phiền anh gửi lại một lần nữa nhé. Câu hỏi: TẠI SAO người nữ không nhận được bản FAX? Các phương án: A. Hết giấy B. Người nam chưa gửi C. Máy in hỏng D. Máy FAX hỏng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没纸了 (Chưa giấy, tờ giấy rồi)
- B. 男的没发 (Chưa nam, nam giới gửi, phát ra)
- C. 打印机坏了 (Máy in xấu, hỏng rồi)
- D. 传真机坏了 (Bản fax, gửi fax máy móc xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: [没纸了 / Méi zhǐ le / Hết giấy] Từ khóa then chốt trong câu hỏi là 为什么 (tại sao) và 没收到传真 (không nhận được FAX). Ngữ cảnh đoạn hội thoại xoay quanh việc truyền tài liệu bị lỗi nhận. Người nữ đã giải thích trực tiếp nguyên nhân sau khi kiểm tra: "抱歉,没纸了" (Xin lỗi, hết giấy rồi), điều này trùng khớp hoàn toàn với phương án A. Phương án A sai vì người nam khẳng định đã gửi ("发的那份传真"). Phương án A và D nhắc đến máy in hoặc máy FAX hỏng, nhưng trong văn bản người nữ chỉ thông báo lỗi hết giấy chứ không hề đề cập đến việc thiết bị bị hỏng hóc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động. Nam: Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này. Câu hỏi: Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:这本小说讲了一个爱情故事,很浪漫,让人特别感动。 男:你们女孩子就是喜欢看这种小说。 问:他们在谈论什么? - 2 3 -
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cuốn TIỂU THUYẾT này kể về một CÂU CHUYỆN TÌNH YÊU, rất lãng mạn, khiến người ta vô cùng cảm động. Nam: Con gái các cậu đúng là thích đọc loại TIỂU THUYẾT này. Câu hỏi: Họ đang bàn luận về cái gì? Các phương án: A. Tương lai B. Lí tưởng C. Tiểu thuyết D. Nghề nghiệp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 将来 (jiāng lái: tương lai, sau này)
- B. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
- C. 小说 (xiǎo shuō: tiểu thuyết, truyện)
- D. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: [小说 / Xiǎoshuō / Tiêu thuyết] Từ khóa then chốt xuất hiện ngay đầu đoạn hội thoại là "这本小说" (Cuốn tiểu thuyết này). Cấu trúc ngữ pháp tập trung vào việc đánh giá nội dung của một tác phẩm văn học. Cả hai người đều đang trao đổi xoay quanh cốt truyện, cảm xúc và đối tượng độc giả của cuốn TIỂU THUYẾT đó. Do đó, chủ đề câu chuyện là về TIỂU THUYẾT, khớp với phương án C. Các phương án C (tương lai), B (lí tưởng) và D (nghề nghiệp) hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung hội thoại, là những từ vựng đánh lạc hướng thường gặp trong các BÀI THI HSK.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngày mai chúng ta cùng đi ĐÁ QUẦN VỢT nhé, được không? Nữ: Buổi sáng tôi phải đến Đại sứ quán để LÀM THỊ THỰC (VISA), tôi quay về xong sẽ đi tìm anh luôn. Câu hỏi: Ngày mai họ cùng nhau làm gì? Các phương án: A. Làm thị thực (visa) B. Đi trường học C. Đánh quần vợt D. Đánh cầu lông
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天我们一起去打网球,好吗? 女:我上午要去使馆办签证,我回来以后直接去找你。 问:他们明天一起做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai chúng ta cùng đi ĐÁ QUẦN VỢT nhé, được không? Nữ: Buổi sáng tôi phải đến Đại sứ quán để LÀM THỊ THỰC (VISA), tôi quay về xong sẽ đi tìm anh luôn. Câu hỏi: Ngày mai họ cùng nhau làm gì? Các phương án: A. Làm thị thực (visa) B. Đi trường học C. Đánh quần vợt D. Đánh cầu lông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 办签证 (làm, giải quyết thị thực, visa)
- B. 去学校 (đi trường học)
- C. 打网球 (đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
- D. 打羽毛球 (đánh, gõ môn cầu lông, quả cầu lông)
• Phân tích đối chiếu: [打网球 / Dǎ wǎngqiú / Đánh quần vợt] Từ khóa then chốt là lời mời mọc "明天我们一起去打网球" (Ngày mai chúng ta cùng đi ĐÁ QUẦN VỢT nhé) và thời gian "明天" (ngày mai). Mặc dù người nữ từ chối thời gian buổi sáng do phải LÀM THỊ THỰC, nhưng cô ấy khẳng định sau khi quay về sẽ đi tìm người nam để thực hiện kế hoạch đã hẹn là ĐÁ QUẦN VỢT. Phương án C (làm thị thực) là việc cá nhân của người nữ vào buổi sáng, không phải là hoạt động CÙNG NHAU. Phương án C (đi trường học) không được nhắc đến. Phương án C (đánh cầu lông) là từ gây nhiễu cho môn thể thao QUẦN VỢT.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Lần này anh ĐI RA NƯỚC NGOÀI mất hơn hai tuần, chắc chắn phải mang theo nhiều QUẦN ÁO hơn đấy. Nam: Mang nhiều đồ thế này, e rằng tôi phải THAY MỘT CÁI VALI TO HƠN rồi. Câu hỏi: Người nam có ý gì? Các phương án: A. Không muốn ĐI RA NƯỚC NGOÀI B. Thay một cái VALI C. Không phù hợp quy định D. Về sớm một chút
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你这次出国要两个多星期,得多带几件衣服。 男:带这么多东西,恐怕我得换个大一点儿的行李箱。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Lần này anh ĐI RA NƯỚC NGOÀI mất hơn hai tuần, chắc chắn phải mang theo nhiều QUẦN ÁO hơn đấy. Nam: Mang nhiều đồ thế này, e rằng tôi phải THAY MỘT CÁI VALI TO HƠN rồi. Câu hỏi: Người nam có ý gì? Các phương án: A. Không muốn ĐI RA NƯỚC NGOÀI B. Thay một cái VALI C. Không phù hợp quy định D. Về sớm một chút
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想出国 (Không muốn ra nước ngoài, xuất ngoại du học)
- B. 换个箱子 (Đổi, thay đổi cái, con chiếc hòm, chiếc rương)
- C. 不符合规定 (Không phù hợp, đáp ứng đúng quy định)
- D. 早点儿回来 (Bữa sáng, sớm hơn chút trẻ em, con cái trở về, về đây)
• Phân tích đối chiếu: phương án B. Phương án B sai vì người nam chỉ lo thiếu chỗ đựng đồ chứ không thể hiện thái độ từ chối chuyến đi. Phương án B và D là các thông tin ngoại lai, không xuất hiện trong ngữ cảnh đoạn hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Dạo này trông cô gầy đi nhiều thế, CÔNG VIỆC vất vả lắm à? Nữ: Không phải đâu, trước kia béo quá, tôi ĐANG GIẢM CÂN mà. Em thực sự gầy đi rồi sao? Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ? Các phương án: A. Trở nên béo hơn B. Cảm thấy rất khó chịu C. Đang giảm cân D. CÔNG VIỆC rất vất vả
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:你最近瘦了很多,工作很辛苦吗? 女:不是,以前太胖了,我正在减肥。我真的瘦了? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Dạo này trông cô gầy đi nhiều thế, CÔNG VIỆC vất vả lắm à? Nữ: Không phải đâu, trước kia béo quá, tôi ĐANG GIẢM CÂN mà. Em thực sự gầy đi rồi sao? Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người nữ? Các phương án: A. Trở nên béo hơn B. Cảm thấy rất khó chịu C. Đang giảm cân D. CÔNG VIỆC rất vất vả
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变胖了 (Thay đổi, biến đổi béo rồi)
- B. 很难受 (rất khó chịu, đau buồn)
- C. 正在减肥 (đang giảm cân)
- D. 工作很辛苦 (Làm việc, công việc rất vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là "瘦了很多" (gầy đi rất nhiều) ở câu hỏi của nam và lời giải thích trực tiếp "以前太胖了,我正在减肥" (trước kia béo quá, tôi ĐANG GIẢM CÂN mà) của nữ. Người nữ đã bác bỏ giả thiết CÔNG VIỆC vất vả của người nam và khẳng định sự thay đổi vóc dáng là do nỗ lực GIẢM CÂN của bản thân, khớp hoàn toàn với phương án C. Phương án C trái ngược hoàn toàn với thực tế cô ấy đã gầy đi. Phương án C không được đề cập. Phương án C là nguyên nhân do người nam phỏng đoán và đã bị người nữ phủ nhận ("不是").
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em năm sau là TỐT NGHIỆP rồi, bây giờ đã bắt đầu TÌM CÔNG VIỆC chưa? Nam: Chưa, anh đang chuẩn bị cho KỲ THI NGHIÊN CỨU SINH. Câu hỏi: Về nam chính, chúng ta có thể biết được điều gì? Các lựa chọn: A. Là HỌC VIÊN CAO HỌC / NGHIÊN CỨU SINH B. Đã THAM GIA CÔNG TÁC / đi làm rồi C. Đã TỐT NGHIỆP rồi D. Đang chuẩn bị KỲ THI
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你明年就毕业了,现在开始找工作了吗? 男:没有,我正在准备研究生考试。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em năm sau là TỐT NGHIỆP rồi, bây giờ đã bắt đầu TÌM CÔNG VIỆC chưa? Nam: Chưa, anh đang chuẩn bị cho KỲ THI NGHIÊN CỨU SINH. Câu hỏi: Về nam chính, chúng ta có thể biết được điều gì? Các lựa chọn: A. Là HỌC VIÊN CAO HỌC / NGHIÊN CỨU SINH B. Đã THAM GIA CÔNG TÁC / đi làm rồi C. Đã TỐT NGHIỆP rồi D. Đang chuẩn bị KỲ THI
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是研究生 (là, phải nghiên cứu sinh, học viên cao học)
- B. 参加工作了 (Tham gia, tham dự làm việc, công việc rồi)
- C. 已经毕业了 (Đã tốt nghiệp rồi)
- D. 在准备考试 (Ở chuẩn bị kỳ thi)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt trong lời đáp của nam là "正在准备研究生考试" (đang chuẩn bị KỲ THI NGHIÊN CỨU SINH). Cấu trúc "正在" biểu thị hành động đang diễn ra. Nam khẳng định mình chưa tìm việc vì đang bận ôn thi NGHIÊN CỨU SINH, điều này khớp hoàn toàn với phương án D (đang chuẩn bị KỲ THI). Phương án D sai vì nam mới đang chuẩn bị thi chứ chưa đỗ và chưa trở thành NGHIÊN CỨU SINH. Phương án D và C sai vì nam chưa đi làm và năm sau mới TỐT NGHIỆP.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi. Nữ: Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé. Câu hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:等等我,我实在爬不动了。 女:真没力气了?那好吧,我们先休息休息,一会儿继续。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Đợi anh với, anh thật sự leo không nổi nữa rồi. Nữ: Thật sự hết sức rồi sao? Vậy thôi được, chúng ta nghỉ ngơi một lát trước, lát nữa tiếp tục nhé. Câu hỏi: Bọn họ rất có thể đang làm gì? Các lựa chọn: A. Quét dọn B. Đợi người C. Leo núi D. Mua sắm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打扫 (dǎ sǎo: quét dọn, dọn dẹp)
- B. 等人 (chờ đợi người)
- C. 爬山 (pá shān: leo núi)
- D. 购物 (gòu wù: mua sắm)
• Phân tích đối chiếu: [爬山 (páshān) - Leo núi] Từ khóa quyết định trong câu nói của nam là "爬不动" (leo không nổi) và từ "力气" (sức lực) ở câu của nữ. Đây là những từ vựng đặc trưng gắn liền với các hoạt động thể lực gắng sức như LEO NÚI hoặc đi bộ đường dài. Hành động "leo không nổi" và việc phải nghỉ ngơi giữa chừng rồi tiếp tục cho thấy họ đang tham gia một hoạt động vận động ngoài trời tốn sức, phù hợp nhất với việc LEO NÚI. Phương án C (quét dọn), B (đợi người) và D (mua sắm) không tạo ra hiện tượng kiệt sức kiểu "leo không nổi" hay cần phải dừng lại lấy lại sức như trong ngữ cảnh này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Em hy vọng BẠN TRAI của em vừa cao vừa đẹp trai, lại còn phải vô cùng HÀI HƯỚC nữa. Nam: Em đang nói anh đấy à? Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết nam chính là người thế nào? Các lựa chọn: A. HÀI HƯỚC B. Rất đau lòng C. Rất bất cẩn D. Thiếu KIÊN NHẪN
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我希望我的男朋友又高又帅,还要非常幽默。 男:你说的是我吗? 问:根据对话,可以知道男的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Em hy vọng BẠN TRAI của em vừa cao vừa đẹp trai, lại còn phải vô cùng HÀI HƯỚC nữa. Nam: Em đang nói anh đấy à? Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết nam chính là người thế nào? Các lựa chọn: A. HÀI HƯỚC B. Rất đau lòng C. Rất bất cẩn D. Thiếu KIÊN NHẪN
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 幽默 (yōu mò: hài hước, dí dỏm)
- B. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- C. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- D. 没有耐心 (không có kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: [幽默 (yōumò) - HÀI HƯỚC] Nữ nêu ra tiêu chuẩn bạn trai là phải HÀI HƯỚC. Ngay sau đó, nam tự nhận xét và hỏi đùa "Em đang nói anh đấy à?". Trong giao tiếp tiếng Hán, câu hỏi tu từ này mang sắc thái tự nhận vơ một cách vui vẻ, thể hiện tính cách HÀI HƯỚC của người nam. Việc nam tự tin nhận mình đáp ứng tiêu chuẩn (đặc biệt là tính HÀI HƯỚC) qua một câu nói đùa chứng tỏ anh ta là người HÀI HƯỚC. Các phương án A (đau lòng), C (bất cẩn) và D (thiếu kiên nhẫn) hoàn toàn không có cơ sở dữ liệu nào trong ngữ cảnh cuộc nói chuyện vui vẻ này.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Món canh hôm nay sao mà mặn thế nhỉ? Nữ: Hả? Xin lỗi, xin lỗi, chắc chắn là em cho nhầm rồi, lấy muối thành đường mất tiêu rồi. Câu hỏi: Món canh hôm nay thế nào? Các lựa chọn: A. Rất chua B. Rất ngọt C. Rất mặn D. Rất cay
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天的汤怎么这么咸啊? 女:啊?对不起,对不起,肯定是我放错了,把盐当成糖了。 问:今天的汤怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Món canh hôm nay sao mà mặn thế nhỉ? Nữ: Hả? Xin lỗi, xin lỗi, chắc chắn là em cho nhầm rồi, lấy muối thành đường mất tiêu rồi. Câu hỏi: Món canh hôm nay thế nào? Các lựa chọn: A. Rất chua B. Rất ngọt C. Rất mặn D. Rất cay
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很酸 (rất chua)
- B. 很甜 (rất ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- C. 很咸 (rất mặn, vị mặn)
- D. 很辣 (rất cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: [很咸 (hěn xián) - Rất mặn] Từ khóa trực tiếp xuất hiện ngay ở câu đầu tiên của nam: "今天的汤怎么这么咸啊?" (Món canh hôm nay sao mà mặn thế nhỉ?). Lời giải thích của nữ tiếp tục củng cố khi cô ấy thừa nhận đã nhầm lẫn gia vị. Nam trực tiếp chê canh mặn ("咸"), khớp tuyệt đối với phương án C. Phương án C (chua), B (ngọt), D (cay) đều đi ngược lại với thông tin trực tiếp được nêu trong câu hỏi của người nam.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: TRẬN BÓNG RỔ này đáng tiếc quá! Chúng ta suýt chút nữa là THẮNG rồi. Nam: Chỉ kém có một điểm, quả thật rất đáng tiếc. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Các lựa chọn: A. Bọn họ THUA rồi B. Bọn họ THẮNG rồi C. Bọn họ TỪ BỎ rồi D. Bọn họ rất vui vẻ
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:这场篮球赛太可惜了!我们差一点儿就赢了。 男:只差一分,确实可惜。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: TRẬN BÓNG RỔ này đáng tiếc quá! Chúng ta suýt chút nữa là THẮNG rồi. Nam: Chỉ kém có một điểm, quả thật rất đáng tiếc. Câu hỏi: Dựa vào đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? Các lựa chọn: A. Bọn họ THUA rồi B. Bọn họ THẮNG rồi C. Bọn họ TỪ BỎ rồi D. Bọn họ rất vui vẻ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他们输了 (Họ, bọn họ thua, thất bại rồi)
- B. 他们赢了 (Họ, bọn họ thắng, giành thắng lợi rồi)
- C. 他们放弃了 (Họ, bọn họ từ bỏ, buông xuôi rồi)
- D. 他们很愉快 (Họ, bọn họ rất vui vẻ, vui sướng)
• Phân tích đối chiếu: từ khóa then chốt: "差一点儿就赢了" (suýt chút nữa là THẮNG rồi) và "只差一分" (chỉ kém một điểm). Trong thể thao, nếu suýt thắng và chỉ kém một điểm nghĩa là kết quả cuối cùng là không thắng. Vì suýt thắng nhưng không thắng (kém một điểm và cảm thấy đáng tiếc), suy ra kết quả thực tế là đội của họ đã THUA TRẬN. Phương án A sai vì họ chỉ "suýt" thắng chứ chưa thắng. Phương án A và D không phản ánh đúng tâm trạng nuối tiếc vì thua sát nút trong TRẬN TH ĐẤU.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Sắp nghỉ Hè rồi, bạn có kế hoạch đi đâu chơi chưa? Nữ: Lớp chúng mình có lẽ sẽ tổ chức mọi người cùng đi DU LỊCH, vẫn chưa bàn bạc kỹ rốt cuộc sẽ đi đâu. Câu hỏi: Dự định nghỉ Hè của nữ là gì? A. Học đàn piano B. Đi DU LỊCH C. Làm kinh doanh D. Rèn luyện sức khỏe
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:马上要放暑假了,去哪儿玩儿你有什么计划吗? 女:我们班可能要组织大家一起去旅游,还没商量好到底去哪里呢。 问:女的暑假有什么打算?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sắp nghỉ Hè rồi, bạn có kế hoạch đi đâu chơi chưa? Nữ: Lớp chúng mình có lẽ sẽ tổ chức mọi người cùng đi DU LỊCH, vẫn chưa bàn bạc kỹ rốt cuộc sẽ đi đâu. Câu hỏi: Dự định nghỉ Hè của nữ là gì? A. Học đàn piano B. Đi DU LỊCH C. Làm kinh doanh D. Rèn luyện sức khỏe
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano học, học tập)
- B. 去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
- C. 做生意 (zuò shēng yì: làm kinh doanh, buôn bán)
- D. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: [去旅游 qù lǚyóu - Đi DU LỊCH] Từ khóa then chốt trong câu nói của nữ là "组织大家一起去旅游" (tổ chức mọi người cùng đi DU LỊCH) và "还没商量好" (vẫn chưa bàn bạc kỹ). Ngữ cảnh xoay quanh kế hoạch nghỉ Hè (暑假). Nữ khẳng định lớp có kế hoạch đi DU LỊCH, trực tiếp khớp với phương án B. Các phương án A, C, D hoàn toàn không xuất hiện trong đoạn hội thoại, là các phương án gây nhiễu.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Hôm nay thời tiết không lạnh lắm, sao anh mặc dày thế? Nam: Chính vì hôm qua mặc ít quá, nên hôm nay bị CẢM RỒI, cứ ho mãi không ngừng. Câu hỏi: Nam bị làm sao? A. Đau bụng B. Bị CẢM RỒI C. Cảm thấy nóng D. Mặc quá ít
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天天气不是很冷,你怎么穿这么厚? 男:就是因为昨天穿得太少,今天感冒了,不停地咳嗽。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay thời tiết không lạnh lắm, sao anh mặc dày thế? Nam: Chính vì hôm qua mặc ít quá, nên hôm nay bị CẢM RỒI, cứ ho mãi không ngừng. Câu hỏi: Nam bị làm sao? A. Đau bụng B. Bị CẢM RỒI C. Cảm thấy nóng D. Mặc quá ít
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 觉得热 (cảm thấy nóng)
- D. 穿得太少 (Mặc áo quần, đi giày quá ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: [感冒了 gǎnmào le - Bị CẢM RỒI] Câu hỏi tập trung vào tình trạng sức khỏe hiện tại của nam. Từ khóa then chốt là "今天感冒了" (hôm nay bị CẢM RỒI) kèm theo triệu chứng "不停地咳嗽" (ho không ngừng). Nam trực tiếp thừa nhận nguyên nhân mặc ít hôm qua dẫn đến việc hôm nay bị CẢM RỒI, khớp hoàn toàn với phương án B. Phương án B ("mặc quá ít") là nguyên nhân dẫn đến bệnh chứ không phải tình trạng chính của nam hiện tại (câu hỏi hỏi nam bị làm sao). A và C không được nhắc đến.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa? Nữ: Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong. Câu hỏi: Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:调查结果还没出来吗?估计还要多长时间? 女:按原来的计划大概是两周,但是我们可以提前完成,周末保证可以出来。 问:结果什么时候出来? - 2 4 -
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Kết quả ĐIỀU TRA vẫn chưa có à? Ước tính còn mất bao nhiêu thời gian nữa? Nữ: Theo KẾ HOẠCH ban đầu thì khoảng hai tuần, nhưng chúng ta có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN, CUỐI TUẦN đảm bảo có thể xong. Câu hỏi: Khi nào có kết quả? A. CUỐI TUẦN B. Tuần sau C. Hai tuần sau D. Tháng sau
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周末 (zhōu mò: cuối tuần)
- B. 下周 (xiàzhōu: tuần tới, tuần sau)
- C. 两周后 (Hai (dùng trước lượng từ) tuần, tuần lễ sau)
- D. 下个月 (xià gè yuè: tháng sau, tháng tới)
• Phân tích đối chiếu: [周末 zhōumò - CUỐI TUẦN] Từ khóa then chốt là "周末保证可以出来" (CUỐI TUẦN đảm bảo có thể ra/có kết quả). Ngữ cảnh nói về tiến độ công việc được rút ngắn so với dự kiến. Mặc dù KẾ HOẠCH ban đầu là hai tuần, nhưng nữ nhấn mạnh có thể hoàn thành TRƯỚC HẠN và chắc chắn có kết quả vào CUỐI TUẦN, trùng khớp với phương án A. Phương án A ("hai tuần sau") là KẾ HOẠCH ban đầu chứ không phải thời điểm thực tế hoàn thành. Phương án A và D sai lệch về mốc thời gian.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Xin chào, tôi mua ĐỒ GIA DỤNG ở đây, các bạn có chịu trách nhiệm vận chuyển không? Nam: Đương nhiên rồi, chúng tôi MIỄN PHÍ giao đến địa điểm quý khách yêu cầu trong vòng 24 GIỜ. Câu hỏi: Nam làm nghề gì? A. Bác sĩ B. Hướng dẫn viên DU LỊCH C. Người BÁN ĐỒ GIA DỤNG D. Lái xe TAXI
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我在这里买家具,你们负责送吗? 男:当然,我们免费在二十四小时内送到您要求的地方。 问:男的是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, tôi mua ĐỒ GIA DỤNG ở đây, các bạn có chịu trách nhiệm vận chuyển không? Nam: Đương nhiên rồi, chúng tôi MIỄN PHÍ giao đến địa điểm quý khách yêu cầu trong vòng 24 GIỜ. Câu hỏi: Nam làm nghề gì? A. Bác sĩ B. Hướng dẫn viên DU LỊCH C. Người BÁN ĐỒ GIA DỤNG D. Lái xe TAXI
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医生 (yī shēng: bác sĩ)
- B. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- C. 卖家具的 (Bán đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 开出租车的 (Mở, lái (xe) xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: phương án C. Các phương án A, B, D (Bác sĩ, Hướng dẫn viên, Lái xe TAXI) hoàn toàn không có cơ sở suy luận từ ngữ cảnh mua sắm ĐỒ GIA DỤNG và dịch vụ vận chuyển.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Hoàng, làm phiền cô một lát, cái MÁY TÍNH của tôi không bật lên được. Cô qua xem giúp tôi với? Nữ: Được. Anh đợi tôi năm phút. Câu hỏi: Ý của nữ là gì? A. Tôi không biết làm B. ĐẾN NGAY C. Không thể GIẢI THÍCH D. Không thể GIẢI QUYẾT
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小黄,打扰你一下,我这台电脑打不开了。你来帮我看看? 女:好。你等我五分钟。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Hoàng, làm phiền cô một lát, cái MÁY TÍNH của tôi không bật lên được. Cô qua xem giúp tôi với? Nữ: Được. Anh đợi tôi năm phút. Câu hỏi: Ý của nữ là gì? A. Tôi không biết làm B. ĐẾN NGAY C. Không thể GIẢI THÍCH D. Không thể GIẢI QUYẾT
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我不会 (Tôi không biết)
- B. 马上来 (ngay lập tức, liền đến, tới)
- C. 没法解释 (Chưa pháp luật, luật lệ giải thích, phân trần)
- D. 解决不了 (Giải quyết, xử lý không rồi)
• Phân tích đối chiếu: [马上来 mǎshàng lái - ĐẾN NGAY] Từ khóa quan trọng là "好。你等我五分钟" (Được. Anh đợi tôi năm phút). Khi đồng ý giúp đỡ và hẹn thời gian ngắn cụ thể, thể hiện hành động sẽ thực hiện ngay lập tức. Câu trả lời "Đợi tôi năm phút" thể hiện thái độ sẵn sàng giúp đỡ và sẽ có mặt ngay lập tức, tương đồng với ý nghĩa của phương án B (ĐẾN NGAY). Phương án A, C, D đều mang sắc thái từ chối, bất lực hoặc tiêu cực, trái ngược hoàn toàn với câu trả lời tích cực "Được" của nữ.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Họ tên, tuổi, giới tính, số điện thoại liên lạc, anh hãy điền tất cả vào bảng này. Nam: Vâng, tôi đi tiêm ở tầng một phải không? 女: Đúng vậy, tầng một, ở ngay đối diện, lát nữa phiền anh nộp bảng này cho Y HỘ SĨ. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Câu hỏi: Nam rất có thể đang ở đâu? A. Bệnh viện B. Khách sạn C. Thư viện D. Sân vận động
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:姓名、年龄、性别、联系电话,都写在这张表上。 男:好的,是在一楼打针吗? 女:对,一楼,就在对面,一会儿请把这张表交给护士。 男:好的,谢谢你。 问:男的最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Họ tên, tuổi, giới tính, số điện thoại liên lạc, anh hãy điền tất cả vào bảng này. Nam: Vâng, tôi đi tiêm ở tầng một phải không? 女: Đúng vậy, tầng một, ở ngay đối diện, lát nữa phiền anh nộp bảng này cho Y HỘ SĨ. Nam: Vâng, cảm ơn cô. Câu hỏi: Nam rất có thể đang ở đâu? A. Bệnh viện B. Khách sạn C. Thư viện D. Sân vận động
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医院 (yī yuàn: bệnh viện)
- B. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- C. 图书馆 (tú shū guǎn: thư viện)
- D. 体育场 (tǐyùchǎng: sân vận động ngoài trời)
• Phân tích đối chiếu: [医院 - yīyuàn - Bệnh viện] Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "biểu bảng" (表 - biǎo), "tiêm thuốc" (打针 - dǎzhēn) và "y hộ sĩ" (护士 - hùshi). Đây là những từ vựng chuyên ngành thường xuất hiện trong ngữ cảnh Y HỌC tại BỆNH VIỆN. Nam hỏi về việc "được tiêm ở tầng một không" và nữ hướng dẫn nộp bảng thông tin cho "y hộ sĩ" ở đối diện, điều này khẳng định chắc chắn địa điểm diễn ra cuộc hội thoại là BỆNH VIỆN. Các phương án như KHÁCH SẠN (宾馆), THƯ VIỆN (图书馆) hay SÂN VẬN ĐỘNG (体育场) hoàn toàn không liên quan đến các hoạt động điền thông tin khám bệnh, tiêm phòng hay gặp Y HỘ SĨ.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hôm nay ăn mặc trang trọng thế nhỉ, có việc gì vậy? Nữ: Cuộc họp buổi chiều có mời mấy người nước ngoài, nhiệm vụ của tôi là làm phiên dịch. Nam: Hiểu rồi, là mấy vị hiệu trưởng đó phải không? Các cậu làm HỘI NGHỊ QUỐC TẾ đấy à. Nữ: Hoàn toàn chính xác. Câu hỏi: Nữ ăn mặc thế nào? A. Rất kỳ lạ B. Rất tùy tiện C. Rất bình thường D. Rất trang trọng
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:今天穿得很正式啊,有什么事吗? 女:下午的会议邀请了几个外国人,我的任务是翻译。 男:明白了,是那几个校长吧?你们这是国际会议啊。 女:完全正确。 问:女的打扮得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hôm nay ăn mặc trang trọng thế nhỉ, có việc gì vậy? Nữ: Cuộc họp buổi chiều có mời mấy người nước ngoài, nhiệm vụ của tôi là làm phiên dịch. Nam: Hiểu rồi, là mấy vị hiệu trưởng đó phải không? Các cậu làm HỘI NGHỊ QUỐC TẾ đấy à. Nữ: Hoàn toàn chính xác. Câu hỏi: Nữ ăn mặc thế nào? A. Rất kỳ lạ B. Rất tùy tiện C. Rất bình thường D. Rất trang trọng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- B. 很随便 (rất tùy tiện, tự nhiên)
- C. 很一般 (rất bình thường, thông thường)
- D. 很正式 (rất chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: [很正式 - hěn zhèngshì - Rất trang trọng] Từ khóa "chính thức/trang trọng" (正式 - zhèngshì) xuất hiện trực tiếp ngay trong câu hỏi của người nam: "Hôm nay ăn mặc rất trang trọng thế nhỉ" (今天穿得很正式啊). Nữ xác nhận phải đi PHIÊN DỊCH cho người nước ngoài trong một HỘI NGHỊ QUỐC TẾ, do đó việc trang phục mang tính chất trang trọng là hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh công việc. Các phương án như "rất kỳ lạ" (很奇怪), "rất tùy tiện" (很随便) hay "rất bình thường" (很一般) trái ngược hoàn toàn với ngữ cảnh tham gia HỘI NGHỊ QUỐC TẾ và lời nhận xét ban đầu của nhân vật nam.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:危险!你开得太快了。 男:好吧,好吧,我开慢点儿。 女:你现在把车停下,我来开,我真受不了你了。 男:你干什么呀?你不是也刚学会几天吗? 女:至少比你开得慢。 问:通过对话,可以知道什么? - 2 5 -
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nguy hiểm quá! Anh lái xe nhanh quá đấy. Nam: Thôi được rồi, tôi lái chậm lại một chút. Nữ: Bây giờ anh dừng xe lại, để em lái, em thực sự chịu hết nổi anh rồi. Nam: Em làm gì thế? Chẳng phải em cũng mới học lái được mấy ngày thôi sao? Nữ: Ít ra thì em lái chậm hơn anh. Câu hỏi: Thông qua đoạn hội thoại, có thể biết được điều gì? A. Đâm xe rồi B. Tốc độ xe quá chậm C. Họ là phóng viên D. Người nữ rất cẩn thận
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 撞车了 (Đâm, va chạm xe hơi rồi)
- B. 车速太慢 (Tốc độ xe chạy, vận tốc xe quá chậm)
- C. 他们是记者 (Họ, bọn họ là, phải phóng viên, nhà báo)
- D. 女的很小心 (Rất nữ, phụ nữ cẩn thận, coi chừng)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là "nguy hiểm" (危险), "lái quá nhanh" (开得太快了) và việc người nữ yêu cầu đổi lái vì chê nam lái quá nhanh, đồng thời khẳng định "ít ra em lái chậm hơn anh" (至少比你开得慢). Việc người nữ phàn nàn về tốc độ, yêu cầu dừng xe để tự lái nhằm đảm bảo an toàn cho thấy cô ấy là một người lái xe cẩn thận hơn và chú trọng đến sự an toàn giao thông. Phương án D (đâm xe) không được nhắc đến; Phương án D (tốc độ xe quá chậm) mâu thuẫn vì thực tế nam lái xe rất nhanh; Phương án D (phóng viên) là thông tin bịa đặt hoàn toàn không có trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tôi quên mất mật khẩu máy tính rồi, phải làm sao đây? Nữ: Đừng vội, tôi có một chủ ý hay. Nam: Cậu có cách gì, mau nói đi! Nữ: Mua lại một cái máy tính khác là được chứ gì? Nam: Tôi đang lo chết khiếp lên được, cậu không giúp thì thôi lại còn đùa cợt tôi! Câu hỏi: Nam bị làm sao? A. Bị ốm B. Mất máy tính C. Quên mật khẩu D. Làm vỡ gương rồi
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我把电脑的密码忘了,怎么办啊? 女:别着急,我有一个好主意。 男:你有什么办法,快说! 女:重新买个电脑不就行了? 男:我都急死了,你不帮忙,还跟我开玩笑! 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tôi quên mất mật khẩu máy tính rồi, phải làm sao đây? Nữ: Đừng vội, tôi có một chủ ý hay. Nam: Cậu có cách gì, mau nói đi! Nữ: Mua lại một cái máy tính khác là được chứ gì? Nam: Tôi đang lo chết khiếp lên được, cậu không giúp thì thôi lại còn đùa cợt tôi! Câu hỏi: Nam bị làm sao? A. Bị ốm B. Mất máy tính C. Quên mật khẩu D. Làm vỡ gương rồi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 丢了电脑 (Mất, đánh mất rồi máy vi tính)
- C. 忘了密码 (Quên, lãng quên rồi mật khẩu, mật mã)
- D. 弄坏镜子了 (Làm, nghịch xấu, hỏng cái gương, tấm gương rồi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (ốm), B (mất máy tính - thực tế máy tính vẫn ở đó chỉ quên mật khẩu), và D (làm vỡ gương) là những thông tin gây nhiễu, không khớp với dữ kiện của bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngân hàng ở gần đây mấy giờ tan tầm, anh có biết không? Nam: Năm giờ, đúng vậy, là năm giờ. Nữ: Thế thì không kịp rồi. Vốn dĩ tôi định đi rút ít tiền. Nam: Ngày mai đi, họ làm việc cả ngày thứ Bảy mà. Câu hỏi: Người nữ rất có thể sẽ đi NGÂN HÀNG vào lúc nào? A. 5 giờ B. Sau giờ tan tầm C. Ngày mai D. Tuần sau
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:附近那家银行几点下班,你知道吗? 男:五点,对,是五点。 女:那来不及了。我本来打算去取点儿钱。 男:明天吧,他们周六也上班。 问:女的最可能什么时候去银行?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngân hàng ở gần đây mấy giờ tan tầm, anh có biết không? Nam: Năm giờ, đúng vậy, là năm giờ. Nữ: Thế thì không kịp rồi. Vốn dĩ tôi định đi rút ít tiền. Nam: Ngày mai đi, họ làm việc cả ngày thứ Bảy mà. Câu hỏi: Người nữ rất có thể sẽ đi NGÂN HÀNG vào lúc nào? A. 5 giờ B. Sau giờ tan tầm C. Ngày mai D. Tuần sau
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5 点 (Giờ (đơn vị thời gian))
- B. 下班以后 (tan sở, tan làm sau này)
- C. 明天 (míng tiān: ngày mai)
- D. 下个星期 (Dưới cái, con tuần, thứ)
• Phân tích đối chiếu: [明天 - míngtiān - Ngày mai] Từ khóa then chốt là "không kịp rồi" (来不及了) vì NGÂN HÀNG đóng cửa lúc 5 giờ, và lời gợi ý từ nam: "Ngày mai đi, họ làm việc cả ngày thứ Bảy mà" (明天吧,他们周六也上班). Vì thời điểm hiện tại đã muộn và không kịp đến NGÂN HÀNG trước giờ tan tầm, nhân vật nữ đã tiếp nhận lời khuyên của nam là sẽ đi vào ngày hôm sau. Phương án C (5 giờ) là thời điểm NGÂN HÀNG đóng cửa nên nữ không thể đến kịp; Phương án C (sau giờ tan tầm) lúc đó NGÂN HÀNG đã nghỉ; Phương án C (tuần sau) là mốc thời gian thừa thãi vì NGÂN HÀNG làm việc cả thứ Bảy tuần này.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Cà chua có tươi không? Bán thế nào vậy? Nữ: Ba tệ rưỡi một cân. Tươi một trăm phần trăm. Nam: Vậy tôi mua hai cân nhé. Nữ: Được, tổng cộng là bảy tệ. Câu hỏi: Cà chua bao nhiêu tiền một cân? Các phương án: A. Hai tệ B. Ba tệ rưỡi C. Bảy tệ D. Chín tệ
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:西红柿新鲜吗?怎么卖? 女:三块五一斤。百分之百新鲜。 男:那我买二斤吧。 女:好,一共七块钱。 问:西红柿多少钱一斤?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cà chua có tươi không? Bán thế nào vậy? Nữ: Ba tệ rưỡi một cân. Tươi một trăm phần trăm. Nam: Vậy tôi mua hai cân nhé. Nữ: Được, tổng cộng là bảy tệ. Câu hỏi: Cà chua bao nhiêu tiền một cân? Các phương án: A. Hai tệ B. Ba tệ rưỡi C. Bảy tệ D. Chín tệ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 两元 (hai (dùng trước lượng từ) đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 3 元5 角 (đồng (đơn vị tiền tệ) góc, sừng)
- C. 7 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
- D. 9 元 (Đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: B. 3 元5 角 (Sān yuán wǔ jiǎo - Ba tệ rưỡi / Ba đồng rưỡi) Từ khóa then chốt trong đoạn hội thoại là "西红柿" (cà chua) và "多少钱一斤" (bao nhiêu tiền một cân). Khi người nam hỏi giá "怎么卖", người nữ đã trả lời trực tiếp là "三块五一斤" (ba tệ rưỡi một cân). Câu hỏi yêu cầu xác định giá tiền của MỘT CÂN cà chua, khớp hoàn toàn với thông tin người nữ vừa cung cấp trong lượt lời thứ hai. Phương án B (7 tệ) là tổng số tiền mua hai cân (tổng cộng là bảy tệ). Phương án B và D là những con số nhiễu không xuất hiện trong bài nghe.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh có số điện thoại di động của BÁC SĨ Lý không? Nam: Dạo này anh ấy hình như đổi số rồi, tôi không có số mới của anh ấy. Nữ: Vậy phải làm sao đây? Tôi có chút việc muốn tìm anh ấy. Nam: Tôi có số điện thoại nhà anh ấy, em gọi điện vào số nhà anh ấy đi. Câu hỏi: Người nữ muốn làm gì? Các phương án: A. Mua điện thoại di động B. Đi đến nhà người thân C. Nộp tiền điện thoại D. Tìm BÁC SĨ Lý
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:你有李大夫的手机号吗? 男:他最近好像换了个号,我没有他的新号。 女:那怎么办呢?我有点儿事要找他。 男:我有他家里的电话,你打他家里电话吧。 问:女的想做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh có số điện thoại di động của BÁC SĨ Lý không? Nam: Dạo này anh ấy hình như đổi số rồi, tôi không có số mới của anh ấy. Nữ: Vậy phải làm sao đây? Tôi có chút việc muốn tìm anh ấy. Nam: Tôi có số điện thoại nhà anh ấy, em gọi điện vào số nhà anh ấy đi. Câu hỏi: Người nữ muốn làm gì? Các phương án: A. Mua điện thoại di động B. Đi đến nhà người thân C. Nộp tiền điện thoại D. Tìm BÁC SĨ Lý
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买手机 (mua điện thoại di động)
- B. 去亲戚家 (Đi họ hàng, người thân nhà, gia đình)
- C. 交电话费 (Giao nộp, kết bạn điện thoại chi phí, lệ phí)
- D. 找李大夫 (Tìm kiếm Lý (họ Lý bác sĩ, thầy thuốc)
• Phân tích đối chiếu: Từ khóa then chốt là mục đích của người nữ. Ngay từ đầu câu hỏi, cô ấy đã hỏi xin số điện thoại và nói rõ lý do: "我有点儿事要找他" (Tôi có chút việc muốn tìm anh ấy). Nội dung cuộc trò chuyện xoay quanh việc hỏi số điện thoại của BÁC SĨ Lý để liên lạc, do đó mục đích chính của người nữ là tìm BÁC SĨ Lý. Phương án D (mua điện thoại) là bẫy từ vựng do có nhắc đến "手机号" (số điện thoại di động). Phương án D và C hoàn toàn không liên quan đến ngữ cảnh của đoạn hội thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cái túi nhựa màu xanh mà tôi vừa để ở đây đâu rồi? Em có nhìn thấy không? Nữ: Đó chẳng phải là rác à? Em vứt đi rồi. Nam: Trời ơi! Trong đó có một đôi tất tôi mới mua, còn có cả chìa khóa VĂN PHÒNG nữa. Nữ: Đồ đạc cái gì cũng vứt bừa bãi! Nhanh lên, hai chúng ta xuống lầu thùng rác xem thử đi. Câu hỏi: Người nữ đã vứt cái gì? Các phương án: A. Khăn mặt B. Mũ C. Chìa khóa D. Sổ tay
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才放这儿的那个蓝色塑料袋呢?你看见了吗? 女:那不是垃圾吗?我扔了。 男:我的天!里面有我新买的一双袜子,还有办公室的钥匙。 女:什么东西都乱放!快点儿,咱俩去楼下垃圾桶看看。 问:女的把什么扔了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cái túi nhựa màu xanh mà tôi vừa để ở đây đâu rồi? Em có nhìn thấy không? Nữ: Đó chẳng phải là rác à? Em vứt đi rồi. Nam: Trời ơi! Trong đó có một đôi tất tôi mới mua, còn có cả chìa khóa VĂN PHÒNG nữa. Nữ: Đồ đạc cái gì cũng vứt bừa bãi! Nhanh lên, hai chúng ta xuống lầu thùng rác xem thử đi. Câu hỏi: Người nữ đã vứt cái gì? Các phương án: A. Khăn mặt B. Mũ C. Chìa khóa D. Sổ tay
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 毛巾 (máo jīn: khăn mặt, khăn bông)
- B. 帽子 (mào zi: mũ)
- C. 钥匙 (yào shi: chìa khóa)
- D. 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: phương án, và chìa khóa là một trong những vật phẩm được người nam liệt kê. Phương án C (khăn mặt), B (mũ), và D (sổ tay) là những phương án sai hoàn toàn vì không được nhắc đến trong đoạn hội thoại (trong túi chỉ có tất và chìa khóa).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:最近的交通好像好多了。 男:是,堵车不那么严重了。 女:以前得开一个小时才能到公司,现在四十分钟应该就能到吧? 男:是,差不多。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giao thông dạo này hình như đỡ hơn nhiều rồi. Nam: Đúng vậy, tình trạng tắc đường không còn nghiêm trọng như trước nữa. Nữ: Trước đây phải lái xe một tiếng mới đến CÔNG TY, bây giờ chắc bốn mươi phút là đến nhỉ? Nam: Đúng thế, xấp xỉ vậy. Câu hỏi: Họ rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Trên xe B. GA TÀU HỎA C. Trong thang máy D. Trên TÀU ĐIỆN NGẦM
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 车上 (chēshang: trên xe, trên tàu xe)
- B. 火车站 (huǒ chē zhàn: ga xe lửa, ga tàu)
- C. 电梯里 (thang máy bên trong)
- D. 地铁上 (tàu điện ngầm trên)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (GA TÀU HỎA), C (thang máy), và D (TÀU ĐIỆN NGẦM) đều sai vì không có dữ liệu nào trong bài nhắc đến việc đi tàu, đi tàu điện ngầm hay ở trong tòa nhà có thang máy; hành động "lái xe" khẳng định họ đang ở trên ô tô.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Xin hỏi, chỗ nào có bán đồ uống vậy? Nữ: Trong CÔNG VIÊN không có đâu, anh ra cửa rẽ trái đi, ở đó có CỬA HÀNG đấy. Nam: Là ở ngoài CỬA BẮC phải không? Nữ: Đúng vậy, ở bên trái CỬA BẮC. Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì? Các phương án: A. CÔNG VIÊN B. CỬA HÀNG C. Nhà vệ sinh D. Xe buýt
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,哪儿有卖饮料的? 女:公园里没有,你出门往左走,那儿有商店。 男:是北门外? 女:对,北门左边。 问:男的在找什么? - 2 6 -
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, chỗ nào có bán đồ uống vậy? Nữ: Trong CÔNG VIÊN không có đâu, anh ra cửa rẽ trái đi, ở đó có CỬA HÀNG đấy. Nam: Là ở ngoài CỬA BẮC phải không? Nữ: Đúng vậy, ở bên trái CỬA BẮC. Câu hỏi: Người nam đang tìm cái gì? Các phương án: A. CÔNG VIÊN B. CỬA HÀNG C. Nhà vệ sinh D. Xe buýt
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公园 (gōng yuán: công viên)
- B. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- C. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- D. 公共汽车 (gōng gòng qì chē: xe buýt)
• Phân tích đối chiếu: B. 商店 (Shūndiàn - CỬA HÀNG) Từ khóa bắt đầu cuộc hội thoại là câu hỏi của người nam: "哪儿有卖饮料的?" (Chỗ nào có bán đồ uống?). Để trả lời, người nữ chỉ dẫn đường đến một địa điểm cụ thể: "出门往左走,那儿有商店" (ra cửa rẽ trái, ở đó có CỬA HÀNG). Người nam muốn mua đồ uống nên đã hỏi tìm nơi bán, và người nữ đã chỉ dẫn anh ta đến CỬA HÀNG gần CỬA BẮC của CÔNG VIÊN. Phương án B (CÔNG VIÊN) là nơi họ đang đứng (người nữ nói "CÔNG VIÊN không có"). Phương án B (nhà vệ sinh) và D (xe buýt) là những địa điểm hoàn toàn không được nhắc đến trong bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bản dịch: Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để đưa bản thân thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với những người bạn quen thuộc về những điều thú vị, đọc vài bài viết tương đối nhẹ nhàng, v.v. Câu hỏi: Làm thế nào có thể làm cho tâm trạng tốt lên? Các phương án: A. Đi ngủ B. Đi dạo C. Tắm rửa D. Hồi tưởng quá khứ
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 遇到烦恼事时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来,逐渐地冷静下来。例如去散散步,与熟悉的朋友聊聊有趣的事,阅读几篇比较轻松的文章等。 问:怎样可以使心情变好?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để đưa bản thân thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với những người bạn quen thuộc về những điều thú vị, đọc vài bài viết tương đối nhẹ nhàng, v.v. Câu hỏi: Làm thế nào có thể làm cho tâm trạng tốt lên? Các phương án: A. Đi ngủ B. Đi dạo C. Tắm rửa D. Hồi tưởng quá khứ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡觉 (shuì jiào: ngủ)
- B. 散散步 (tan học đi dạo, tản bộ)
- C. 洗个澡 (Rửa, giặt cái, con)
- D. 回忆过去 (quá khứ hồi ức, ký ức)
• Phân tích đối chiếu: [散散步 / sàn san bù / Đi dạo] Từ khóa then chốt trong bài nghe là "例如去散散步" (Ví dụ như đi dạo). Ngữ cảnh đề cập đến các phương pháp điều chỉnh TÂM TRẠNG khi gặp PHIỀN NÃO. Bài nghe đưa ra hàng loạt ví dụ để giải tỏa TÂM TRẠNG KHÔNG VUI, trong đó phương án đầu tiên được liệt kê chính là "đi dạo" (散散步), khớp hoàn toàn với phương án B. Các phương án "đi ngủ", "tắm rửa", "hồi tưởng quá khứ" đều là thông tin nhiễu không hề xuất hiện trong BẢN NGHĨA của đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bản dịch: Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để đưa bản thân thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với những người bạn quen thuộc về những điều thú vị, đọc vài bài viết tương đối nhẹ nhàng, v.v. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? Các phương án: A. Phải quan tâm lẫn nhau B. Làm việc phải bình tĩnh C. Vận động rất quan trọng D. Cách thay đổi tâm trạng
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 遇到烦恼事时,你应该想一些办法让自己从不高兴的心情中走出来,逐渐地冷静下来。例如去散散步,与熟悉的朋友聊聊有趣的事,阅读几篇比较轻松的文章等。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Khi gặp chuyện phiền muộn, bạn nên nghĩ ra một số cách để đưa bản thân thoát khỏi tâm trạng không vui, dần dần bình tĩnh lại. Ví dụ như đi dạo, trò chuyện với những người bạn quen thuộc về những điều thú vị, đọc vài bài viết tương đối nhẹ nhàng, v.v. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nói với chúng ta điều gì? Các phương án: A. Phải quan tâm lẫn nhau B. Làm việc phải bình tĩnh C. Vận động rất quan trọng D. Cách thay đổi tâm trạng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要互相关心 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ quan tâm, chăm lo)
- B. 做事要冷静 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần bình tĩnh)
- C. 运动很重要 (Thể thao, vận động rất quan trọng)
- D. 怎样改变心情 (Như thế nào, ra sao thay đổi, biến đổi tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: phương án D. Phương án D (quan tâm lẫn nhau), B (làm việc bình tĩnh) và C (vận động rất quan trọng) chỉ là những suy luận phiến diện hoặc chi tiết phụ, không thể hiện toàn cục NỘI DUNG CHÍNH của đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Về người đàn ông đó, có thể biết được điều gì? Các phương án: A. Tính khí tốt B. Thích mơ mộng C. Rất thành công D. Áp lực công việc lớn
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” 问:关于那个人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Về người đàn ông đó, có thể biết được điều gì? Các phương án: A. Tính khí tốt B. Thích mơ mộng C. Rất thành công D. Áp lực công việc lớn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 脾气好 (tính khí, tính tình tốt, đẹp)
- B. 爱做梦 (yêu, yêu thích nằm mơ, nằm mộng)
- C. 很成功 (rất thành công)
- D. 工作压力大 (Làm việc, công việc áp lực, sức ép to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (tính khí tốt), B (thích mơ mộng), C (rất thành công) hoàn toàn trái ngược hoặc không hề được nhắc đến trong đoạn trích.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有一个人很喜欢抽烟,当家人反对时,他总是说:“我工作压力大,让我轻松一会儿吧。”一天,他进门时发现儿子正坐在沙发上抽烟呢。他很生气,大声说:“你怎么可以抽烟呢? ”儿子回答:“我学习压力大,让我轻松一会儿吧。” 问:他不同意儿子做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Có một người rất thích hút thuốc, khi người nhà phản đối, anh ta luôn nói: "Áp lực công việc của tôi lớn lắm, hãy để tôi thư giãn một lát đi." Một ngày nọ, khi bước vào nhà, anh ta phát hiện con trai đang ngồi trên ghế sofa hút thuốc. Anh ta rất tức giận, lớn tiếng nói: "Con sao có thể hút thuốc chứ?" Con trai đáp lại: "Áp lực học tập của con lớn lắm, hãy để con thư giãn một lát đi." Câu hỏi: Anh ấy không đồng ý cho con trai làm gì? Các phương án: A. Uống rượu B. Hút thuốc C. Đá bóng D. Nói dối
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝酒 (hējiǔ: uống rượu)
- B. 抽烟 (chōu yān: hút thuốc lá)
- C. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- D. 说假话 (Nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
• Phân tích đối chiếu: phương án uống rượu, đá bóng, nói dối hoàn toàn không xuất hiện trong nội dung bài nghe, đây là các bẫy từ vựng đánh lừa thí sinh không tập trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bản dịch: Con đường ở cạnh trường học trước đây vừa hẹp vừa đông xe, chúng tôi đều rất lo lắng cho sự an toàn của con cái, trưa nào và chiều nào cũng phải đến cổng trường đón con. Bây giờ tình hình đã khác rồi, không những đường được mở rộng ra, mà còn có cả CẢNH SÁT GIAO THÔNG, chúng tôi đều yên tâm hơn nhiều. Câu hỏi: Người nói là ai? Các phương án: A. Cảnh sát B. Lái xe C. Học sinh D. Phụ huynh
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 学校旁边的这条路以前路窄车多,我们都很担心孩子的安全,每天中午和下午都要去校门口接孩子。现在情况不一样了,不光路修宽了,还有交警,我们都放心多了。 问:说话人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Bản dịch: Con đường ở cạnh trường học trước đây vừa hẹp vừa đông xe, chúng tôi đều rất lo lắng cho sự an toàn của con cái, trưa nào và chiều nào cũng phải đến cổng trường đón con. Bây giờ tình hình đã khác rồi, không những đường được mở rộng ra, mà còn có cả CẢNH SÁT GIAO THÔNG, chúng tôi đều yên tâm hơn nhiều. Câu hỏi: Người nói là ai? Các phương án: A. Cảnh sát B. Lái xe C. Học sinh D. Phụ huynh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 警察 (jǐng chá: cảnh sát, công an)
- B. 司机 (sī jī: người lái xe)
- C. 学生 (xué sheng: học sinh, sinh viên)
- D. 家长 (jiāzhǎng: phụ huynh, trưởng phụ mẫu gia đình)
• Phân tích đối chiếu: [家长 / jiāzhǎng / Phụ huynh] Từ khóa cốt lõi trong đoạn văn là "đón con" (去校门口接孩子) và sự lo lắng cho "sự an toàn của con cái" (孩子的安全). Chỉ có PHỤ HUYNH (CHA MẸ) mới có hành động đưa đón con đi học và lo lắng thường trực về sự an toàn đường xá cho con cái của họ. Do đó, đáp án D là hoàn toàn phù hợp với LOGIC NGỮ CẢNH. Mặc dù đoạn văn có nhắc đến "CẢNH SÁT GIAO THÔNG" (交警), nhưng người nói là đối tượng hưởng lợi từ sự thay đổi này (đưa đón con, lo lắng cho con), chứ không phải là người làm nhiệm vụ điều tiết giao thông.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn nghe: Con đường bên cạnh TRƯỜNG HỌC trước đây vừa hẹp vừa đông xe, chúng tôi rất lo lắng cho sự AN TOÀN của con cái, trưa nào và chiều nào cũng phải ra CỔNG TRƯỜNG đón con. Bây giờ tình hình đã khác rồi, không chỉ ĐƯỜNG được mở rộng ra mà còn có cả CẢNH SÁT GIAO THÔNG, chúng tôi đã yên tâm hơn nhiều. Câu hỏi: Con đường đó bây giờ thế nào? Các phương án: A. Đã rộng hơn B. Khá hẹp C. Cấm đỗ xe D. Không có đèn giao thông
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 学校旁边的这条路以前路窄车多,我们都很担心孩子的安全,每天中午和下午都要去校门口接孩子。现在情况不一样了,不光路修宽了,还有交警,我们都放心多了。 问:那条路现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Con đường bên cạnh TRƯỜNG HỌC trước đây vừa hẹp vừa đông xe, chúng tôi rất lo lắng cho sự AN TOÀN của con cái, trưa nào và chiều nào cũng phải ra CỔNG TRƯỜNG đón con. Bây giờ tình hình đã khác rồi, không chỉ ĐƯỜNG được mở rộng ra mà còn có cả CẢNH SÁT GIAO THÔNG, chúng tôi đã yên tâm hơn nhiều. Câu hỏi: Con đường đó bây giờ thế nào? Các phương án: A. Đã rộng hơn B. Khá hẹp C. Cấm đỗ xe D. Không có đèn giao thông
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变宽了 (Thay đổi, biến đổi rộng, bề rộng rồi)
- B. 比较窄 (khá, tương đối hẹp, chật hẹp)
- C. 禁止停车 (cấm, nghiêm cấm đỗ xe, dừng xe)
- D. 没有红绿灯 (không có đèn giao thông xanh đỏ)
• Phân tích đối chiếu: [变宽了 / biàn kuān le / Đã rộng hơn] Từ khóa then chốt trong đoạn nghe là "路修宽了" (ĐƯỜNG được sửa rộng ra). NGỮ CẢNH của bài nghe phản ánh sự THAY ĐỔI của cơ sở hạ tầng khu vực xung quanh TRƯỜNG HỌC, giúp giải tỏa nỗi lo AN TOÀN cho các bậc PHỤ HUYNH. Người nói khẳng định rõ ràng "không chỉ ĐƯỜNG được mở rộng ra" (不光路修宽了), trực tiếp khớp với phương án A (變寬了 — Thay đổi, biến đổi rộng, bề rộng rồi). Phương án A trái ngược với thực tế trong đoạn nghe (trước đây hẹp, giờ đã rộng). Phương án A (cấm đỗ xe) và D (không có đèn giao thông) là thông tin nhiễu, không hề được nhắc đến trong đoạn văn.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đoạn nghe: Chào buổi tối mọi người, HÔM NAY tôi không ngờ bản thân lại có thể đạt được GIẢI THƯỞNG này. Cảm ơn, cảm ơn mọi người! Tôi, tôi còn muốn CẢM ƠN bố mẹ tôi, cả VỢ tôi nữa, nếu không có sự HỖ TRỢ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây để nhận GIẢI THƯỞNG này. Câu hỏi: TÂM TRẠNG của người nói hiện tại thế nào? Các phương án: A. Thất vọng B. Ngưỡng mộ C. Hối hận D. Kích động / Xúc động
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 大家晚上好,我今天没有想到自己能得到这个奖。谢谢,谢谢大家!我,我还要感谢我的父母,还有我的妻子,没有他们的支持和帮助,我不可能站到这里,拿这个奖。 问:说话人现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Chào buổi tối mọi người, HÔM NAY tôi không ngờ bản thân lại có thể đạt được GIẢI THƯỞNG này. Cảm ơn, cảm ơn mọi người! Tôi, tôi còn muốn CẢM ƠN bố mẹ tôi, cả VỢ tôi nữa, nếu không có sự HỖ TRỢ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây để nhận GIẢI THƯỞNG này. Câu hỏi: TÂM TRẠNG của người nói hiện tại thế nào? Các phương án: A. Thất vọng B. Ngưỡng mộ C. Hối hận D. Kích động / Xúc động
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 失望 (shī wàng: thất vọng)
- B. 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- C. 后悔 (hòu huǐ: hối hận, hối tiếc)
- D. 激动 (jī dòng: xúc động, kích động)
• Phân tích đối chiếu: [激动 / jīdòng / Kích động / Xúc động] NGỮ CẢNH của đoạn nghe là một buổi LỄ TRAO GIẢI. Người nói bày tỏ sự bất ngờ khi nhận GIẢI THƯỞNG và liên tục nói lời cảm ơn với giọng điệu nghẹn ngào, xúc động. Việc nhận được GIẢI THƯỞNG lớn cùng với các từ ngữ bộc lộ cảm xúc mạnh như "không ngờ" (没有想到), nói lắp "Tôi, tôi" (我,我) thể hiện rõ ràng TÂM TRẠNG KÍCH ĐỘNG, XÚC ĐỘNG của nhân vật. Phương án D (thất vọng), B (ngưỡng mộ), C (hối hận) hoàn toàn mâu thuẫn với ngữ cảnh chiến thắng và nhận GIẢI THƯỞNG.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn nghe: Chào buổi tối mọi người, HÔM NAY tôi không ngờ bản thân lại có thể đạt được GIẢI THƯỞNG này. Cảm ơn, cảm ơn mọi người! Tôi, tôi còn muốn CẢM ƠN bố mẹ tôi, cả VỢ tôi nữa, nếu không có sự HỖ TRỢ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây để nhận GIẢI THƯỞNG này. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người nói? Các phương án: A. Là diễn viên B. Đã kết hôn C. Rất trẻ D. Không đạt giải
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 大家晚上好,我今天没有想到自己能得到这个奖。谢谢,谢谢大家!我,我还要感谢我的父母,还有我的妻子,没有他们的支持和帮助,我不可能站到这里,拿这个奖。 问:关于说话人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: Chào buổi tối mọi người, HÔM NAY tôi không ngờ bản thân lại có thể đạt được GIẢI THƯỞNG này. Cảm ơn, cảm ơn mọi người! Tôi, tôi còn muốn CẢM ƠN bố mẹ tôi, cả VỢ tôi nữa, nếu không có sự HỖ TRỢ và giúp đỡ của họ, tôi không thể đứng ở đây để nhận GIẢI THƯỞNG này. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về người nói? Các phương án: A. Là diễn viên B. Đã kết hôn C. Rất trẻ D. Không đạt giải
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是演员 (là, phải diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- B. 结婚了 (kết hôn, lập gia đình rồi)
- C. 很年轻 (rất trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- D. 没有得奖 (Không có giải thưởng, phần thưởng)
• Phân tích đối chiếu: [结婚了 / jiéhūn le / Đã kết hôn] Từ khóa then chốt trong bài nghe là "妻子" (VỢ). Cấu trúc ngữ pháp chỉ quan hệ gia đình này cung cấp dữ kiện trực tiếp về TÌNH TRẠNG HÔN NHÂN của người nói. Vì người nói nhắc đến "VỢ tôi" (我的妻子) trong lời cảm ơn khi nhận GIẢI THƯỞNG, suy ra anh ấy đã KẾT HÔN, hoàn toàn trùng khớp với phương án B. Phương án B (là diễn viên) có thể là phỏng đoán nhưng không có căn cứ xác thực trong bài. Phương án B (rất trẻ) không được đề cập. Phương án B trái ngược hoàn toàn vì anh ấy đang đứng trên sân khấu nhận GIẢI THƯỞNG.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Người nói rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Ở nhà B. Phòng bếp C. Lớp học D. Phòng họp
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 问:说话人最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Người nói rất có thể đang ở đâu? Các phương án: A. Ở nhà B. Phòng bếp C. Lớp học D. Phòng họp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 厨房 (chú fáng: nhà bếp)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 会议室 (phòng, buồng cuộc họp)
• Phân tích đối chiếu: phương án D (ở nhà), B (phòng bếp), C (lớp học) không phù hợp với ngữ cảnh bàn công chuyện KINH DOANH và QUẢNG CÁO chuyên nghiệp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 这个广告可以在广播里做,也可以在电视上做,关键要看我们的顾客是谁,孩子的妈妈是我们最主要的顾客,因此我认为应该选择电视。下面我听听大家的意见。 问:他们正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đoạn nghe: QUẢNG CÁO này có thể làm trên đài phát thanh, cũng có thể làm trên TRUYỀN HÌNH, QUYẾT ĐỊNH CHỦ CHỐT là phải xem KHÁCH HÀNG của chúng ta là ai, các bà mẹ là KHÁCH HÀNG chủ chốt nhất của chúng ta, do đó tôi cho rằng nên chọn TRUYỀN HÌNH. Dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người. Câu hỏi: Họ đang làm gì? Các phương án: A. Họp / Mở hội B. Tham quan C. Nghe đài phát thanh D. Xem TRUYỀN HÌNH
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- B. 参观 (cān guān: tham quan)
- C. 听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
- D. 看电视 (nhìn, xem vô tuyến, truyền hình)
• Phân tích đối chiếu: [开会 / kāihuì / Họp / Mở hội] Dựa vào cụm từ "dưới đây tôi xin nghe Ý KIẾN của mọi người" (下面我听听大家的意见) và nội dung bàn luận chiến lược THƯƠNG MẠI, có thể xác định rõ hoạt động đang diễn ra. Đây là hành động chủ trì cuộc HỌP để lấy Ý KIẾN tập thể về PHƯƠNG ÁN QUẢNG CÁO, đúng với đáp án A (开会 - HỌP). Phương án A (tham quan), C (nghe đài), D (xem TRUYỀN HÌNH) đều là sự hiểu lầm thô thiển khi bắt gặp các từ khóa đơn lẻ ("đài phát thanh", "truyền hình") trong bài nghe mà không hiểu bản chất tổng thể của CÔNG VIỆC.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H40000.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H40000
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 随着 B 尝 C 春节 D 坚持 E 收拾 F 提醒
46.虽然现在离( )还有段时间,但是不少人已经开始准备过年的东西了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATuy bây giờ vẫn còn một thời gian nữa mới đến ( ), nhưng không ít người đã bắt đầu chuẩn bị đồ đón năm mới rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 虽然现在离( )还有段时间,但是不少人已经开始准备过年的东西了。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy bây giờ vẫn còn một thời gian nữa mới đến ( ), nhưng không ít người đã bắt đầu chuẩn bị đồ đón năm mới rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随着 (theo, cùng với)
- B. 尝 (nếm, ăn thử)
- C. 春节 (Tết Nguyên đán)
- D. 坚持 (kiên trì)
- E. 收拾 (dọn dẹp, thu xếp)
- F. 提醒 (nhắc nhở)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc 离 + mốc thời gian + 还有… cần một danh từ chỉ thời điểm; vế sau nói “过年” (ăn Tết) nên chọn 春节. Điền 春节 (Tết Nguyên đán) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 随着 B 尝 C 春节 D 坚持 E 收拾 F 提醒
47.研究证明,人们的心情会( )天气的变化而变化。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu chứng minh tâm trạng con người sẽ thay đổi ( ) sự thay đổi của thời tiết.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 研究证明,人们的心情会( )天气的变化而变化。
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu chứng minh tâm trạng con người sẽ thay đổi ( ) sự thay đổi của thời tiết.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随着 (theo, cùng với)
- B. 尝 (nếm, ăn thử)
- C. 春节 (Tết Nguyên đán)
- D. 坚持 (kiên trì)
- E. 收拾 (dọn dẹp, thu xếp)
- F. 提醒 (nhắc nhở)
• Phân tích đối chiếu: Cố định cấu trúc “随着……而……” (thay đổi theo…). Điền 随着 (theo, cùng với) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 随着 B 尝 C 春节 D 坚持 E 收拾 F 提醒
48.明天可能下雨,你记得( )儿子带雨伞。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgày mai có thể mưa, bạn nhớ ( ) con trai mang ô nhé.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 明天可能下雨,你记得( )儿子带雨伞。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai có thể mưa, bạn nhớ ( ) con trai mang ô nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随着 (theo, cùng với)
- B. 尝 (nếm, ăn thử)
- C. 春节 (Tết Nguyên đán)
- D. 坚持 (kiên trì)
- E. 收拾 (dọn dẹp, thu xếp)
- F. 提醒 (nhắc nhở)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc “提醒 + người + làm gì” (nhắc ai làm gì). Điền 提醒 (nhắc nhở) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 随着 B 尝 C 春节 D 坚持 E 收拾 F 提醒
49.这是你做的饺子?真香!我先( )一个。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là sủi cảo bạn làm à? Thơm quá! Mình ( ) một cái trước đã.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 这是你做的饺子?真香!我先( )一个。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là sủi cảo bạn làm à? Thơm quá! Mình ( ) một cái trước đã.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随着 (theo, cùng với)
- B. 尝 (nếm, ăn thử)
- C. 春节 (Tết Nguyên đán)
- D. 坚持 (kiên trì)
- E. 收拾 (dọn dẹp, thu xếp)
- F. 提醒 (nhắc nhở)
• Phân tích đối chiếu: Nói về đồ ăn thơm, muốn ăn thử một cái → động từ 尝 (nếm thử). Điền 尝 (nếm, ăn thử) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 随着 B 尝 C 春节 D 坚持 E 收拾 F 提醒
50.快把房间( )一下,准备一些水果,一会儿有客人要来。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMau ( ) phòng một chút, chuẩn bị ít hoa quả, lát nữa có khách đến.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 快把房间( )一下,准备一些水果,一会儿有客人要来。
• Nghĩa tiếng Việt: Mau ( ) phòng một chút, chuẩn bị ít hoa quả, lát nữa có khách đến.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 随着 (theo, cùng với)
- B. 尝 (nếm, ăn thử)
- C. 春节 (Tết Nguyên đán)
- D. 坚持 (kiên trì)
- E. 收拾 (dọn dẹp, thu xếp)
- F. 提醒 (nhắc nhở)
• Phân tích đối chiếu: Câu 把 + 房间 + động từ + 一下, khách sắp đến nên cần dọn dẹp → 收拾. Điền 收拾 (dọn dẹp, thu xếp) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第51题:选词填空
【选词列表】
A 反映 B 陪 C 温度 D 堵车 E 来得及 F 肯定
51.A:这些瓶子的数量对吧?
B:我都仔细检查过了,( )没问题。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Số lượng mấy cái chai này đúng chứ? B: Mình đã kiểm tra kỹ hết rồi, ( ) không có vấn đề gì.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A:这些瓶子的数量对吧? B:我都仔细检查过了,( )没问题。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Số lượng mấy cái chai này đúng chứ? B: Mình đã kiểm tra kỹ hết rồi, ( ) không có vấn đề gì.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映 (phản ánh, nêu lên)
- B. 陪 (đi cùng, ở bên)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 堵车 (tắc đường)
- E. 来得及 (còn kịp)
- F. 肯定 (chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Đã kiểm tra kỹ nên khẳng định chắc chắn → phó từ 肯定 đứng trước 没问题. Điền 肯定 (chắc chắn) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 反映 B 陪 C 温度 D 堵车 E 来得及 F 肯定
52.A:讨论会开得顺利吗?
B:顺利,大家( )了不少管理过程中出现的问题,对下一步工作很有帮助。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Buổi thảo luận diễn ra suôn sẻ chứ? B: Suôn sẻ, mọi người đã ( ) không ít vấn đề nảy sinh trong quá trình quản lý, rất có ích cho công việc bước tiếp theo.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:讨论会开得顺利吗? B:顺利,大家( )了不少管理过程中出现的问题,对下一步工作很有帮助。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Buổi thảo luận diễn ra suôn sẻ chứ? B: Suôn sẻ, mọi người đã ( ) không ít vấn đề nảy sinh trong quá trình quản lý, rất có ích cho công việc bước tiếp theo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映 (phản ánh, nêu lên)
- B. 陪 (đi cùng, ở bên)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 堵车 (tắc đường)
- E. 来得及 (còn kịp)
- F. 肯定 (chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Động từ đi với tân ngữ “问题”, nghĩa là nêu lên/phản ánh vấn đề → 反映. Điền 反映 (phản ánh, nêu lên) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 反映 B 陪 C 温度 D 堵车 E 来得及 F 肯定
53.A:火车快开了,他怎么还没来?
B:他一般很准时的,可能是路上( ),别着急,再等等。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tàu sắp chạy rồi, sao anh ấy vẫn chưa đến? B: Anh ấy thường rất đúng giờ, có thể trên đường bị ( ), đừng sốt ruột, đợi thêm chút.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:火车快开了,他怎么还没来? B:他一般很准时的,可能是路上( ),别着急,再等等。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tàu sắp chạy rồi, sao anh ấy vẫn chưa đến? B: Anh ấy thường rất đúng giờ, có thể trên đường bị ( ), đừng sốt ruột, đợi thêm chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映 (phản ánh, nêu lên)
- B. 陪 (đi cùng, ở bên)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 堵车 (tắc đường)
- E. 来得及 (còn kịp)
- F. 肯定 (chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Lý do đến muộn khi đang trên đường → 堵车 (tắc đường). Điền 堵车 (tắc đường) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 反映 B 陪 C 温度 D 堵车 E 来得及 F 肯定
54.A:快点儿,今天千万不能迟到。
B:还有10分钟呢,( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nhanh lên, hôm nay tuyệt đối không được đến muộn. B: Vẫn còn 10 phút mà, ( ).
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:快点儿,今天千万不能迟到。 B:还有10分钟呢,( )。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nhanh lên, hôm nay tuyệt đối không được đến muộn. B: Vẫn còn 10 phút mà, ( ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映 (phản ánh, nêu lên)
- B. 陪 (đi cùng, ở bên)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 堵车 (tắc đường)
- E. 来得及 (còn kịp)
- F. 肯定 (chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Còn 10 phút nên vẫn kịp → 来得及. Điền 来得及 (còn kịp) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 反映 B 陪 C 温度 D 堵车 E 来得及 F 肯定
55.A:我( )你一起去吧,可以顺便活动活动。
B:太好了,我们现在就出发。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mình ( ) bạn cùng đi nhé, tiện thể vận động một chút. B: Tốt quá, chúng ta xuất phát ngay bây giờ.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:我( )你一起去吧,可以顺便活动活动。 B:太好了,我们现在就出发。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mình ( ) bạn cùng đi nhé, tiện thể vận động một chút. B: Tốt quá, chúng ta xuất phát ngay bây giờ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 反映 (phản ánh, nêu lên)
- B. 陪 (đi cùng, ở bên)
- C. 温度 (nhiệt độ)
- D. 堵车 (tắc đường)
- E. 来得及 (còn kịp)
- F. 肯定 (chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc “陪 + người + 一起去” (đi cùng ai). Điền 陪 (đi cùng, ở bên) là hợp nghĩa và đúng ngữ pháp.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 她就给我留下了极深的印象
B 那就是她特别热情、特别友好
C 第一次和王小姐见面
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc B Đó là cô ấy đặc biệt nhiệt tình, đặc biệt thân thiện C Lần đầu tiên gặp cô Vương
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 她就给我留下了极深的印象 B 那就是她特别热情、特别友好 C 第一次和王小姐见面
• Nghĩa tiếng Việt: A. Cô ấy đã để lại cho tôi ấn tượng vô cùng sâu sắc | B. Đó là cô ấy đặc biệt nhiệt tình, đặc biệt thân thiện | C. Lần đầu tiên gặp cô Vương
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C nêu bối cảnh (lần đầu gặp), A nêu kết quả (để lại ấn tượng sâu, có 就), B giải thích ấn tượng đó là gì (那就是…). Thứ tự đúng C → A → B: “第一次和王小姐见面,她就给我留下了极深的印象,那就是她特别热情、特别友好。”
• Kết luận: Đáp án đúng là CAB.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 茶不仅仅是一种饮料
B 它在中国有着几千年的历史
C 而且还是一种文化
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trà không chỉ là một loại đồ uống B Nó có lịch sử mấy nghìn năm ở Trung Quốc C Mà còn là một nét văn hóa
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 茶不仅仅是一种饮料 B 它在中国有着几千年的历史 C 而且还是一种文化
• Nghĩa tiếng Việt: A. Trà không chỉ là một loại đồ uống | B. Nó có lịch sử mấy nghìn năm ở Trung Quốc | C. Mà còn là một nét văn hóa
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Cặp liên từ “不仅仅……而且……” nên A trước C; B dùng đại từ 它 thay cho 茶 nên đứng sau. Thứ tự đúng A → C → B: “茶不仅仅是一种饮料,而且还是一种文化,它在中国有着几千年的历史。”
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 昨天我和同事去逛街
B 可惜没有我穿的号了
C 我看上了一双挺漂亮的鞋,还打折
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Hôm qua tôi với đồng nghiệp đi dạo phố B Tiếc là không còn cỡ tôi đi C Tôi ưng một đôi giày khá đẹp, lại còn giảm giá
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 昨天我和同事去逛街 B 可惜没有我穿的号了 C 我看上了一双挺漂亮的鞋,还打折
• Nghĩa tiếng Việt: A. Hôm qua tôi với đồng nghiệp đi dạo phố | B. Tiếc là không còn cỡ tôi đi | C. Tôi ưng một đôi giày khá đẹp, lại còn giảm giá
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Trình tự sự việc: đi dạo phố (A) → ưng đôi giày (C) → tiếc là hết cỡ (B, 可惜 chuyển ý). Thứ tự đúng A → C → B: “昨天我和同事去逛街,我看上了一双挺漂亮的鞋,还打折,可惜没有我穿的号了。”
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 所以你喜欢哪种颜色
B 因为不同的颜色表示不同的性格
C 就说明你是哪种性格的人
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cho nên bạn thích màu nào B Bởi vì màu sắc khác nhau thể hiện tính cách khác nhau C Thì cho thấy bạn là người có tính cách kiểu đó
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 所以你喜欢哪种颜色 B 因为不同的颜色表示不同的性格 C 就说明你是哪种性格的人
• Nghĩa tiếng Việt: A. Cho nên bạn thích màu nào | B. Bởi vì màu sắc khác nhau thể hiện tính cách khác nhau | C. Thì cho thấy bạn là người có tính cách kiểu đó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Cặp “因为……所以……”: B trước A; C có 就 nối tiếp kết luận của A. Thứ tự đúng B → A → C: “因为不同的颜色表示不同的性格,所以你喜欢哪种颜色,就说明你是哪种性格的人。”
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因为工作的需要
B 所以我去过那里几次
C 对当地的文化有一些简单的了解
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Vì nhu cầu công việc B Nên tôi đã đến đó vài lần C Có một chút hiểu biết đơn giản về văn hóa địa phương
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 因为工作的需要 B 所以我去过那里几次 C 对当地的文化有一些简单的了解
• Nghĩa tiếng Việt: A. Vì nhu cầu công việc | B. Nên tôi đã đến đó vài lần | C. Có một chút hiểu biết đơn giản về văn hóa địa phương
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: “因为……所以……”: A → B; C là kết quả tiếp theo của việc đã đến đó nhiều lần. Thứ tự đúng A → B → C: “因为工作的需要,所以我去过那里几次,对当地的文化有一些简单的了解。”
• Kết luận: Đáp án đúng là ABC.
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 被大家普遍使用的是汉语普通话
B 中国是一个多民族的国家
C 很多民族都有自己的语言
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thứ được mọi người sử dụng phổ biến là tiếng phổ thông B Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc C Nhiều dân tộc đều có ngôn ngữ riêng
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 被大家普遍使用的是汉语普通话 B 中国是一个多民族的国家 C 很多民族都有自己的语言
• Nghĩa tiếng Việt: A. Thứ được mọi người sử dụng phổ biến là tiếng phổ thông | B. Trung Quốc là một quốc gia đa dân tộc | C. Nhiều dân tộc đều có ngôn ngữ riêng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B giới thiệu chủ đề (quốc gia đa dân tộc) → C (các dân tộc có ngôn ngữ riêng) → A (ngôn ngữ dùng phổ biến là tiếng phổ thông). Thứ tự đúng B → C → A: “中国是一个多民族的国家,很多民族都有自己的语言,被大家普遍使用的是汉语普通话。”
• Kết luận: Đáp án đúng là BCA.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 还是从材料的质量上看
B 无论从价格方面看
C 这种盒子都是值得考虑的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Hay là xét về chất lượng vật liệu B Bất kể xét về mặt giá cả C Loại hộp này đều đáng để cân nhắc
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 还是从材料的质量上看 B 无论从价格方面看 C 这种盒子都是值得考虑的
• Nghĩa tiếng Việt: A. Hay là xét về chất lượng vật liệu | B. Bất kể xét về mặt giá cả | C. Loại hộp này đều đáng để cân nhắc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc “无论……还是……,都……”: B → A → C. Thứ tự đúng B → A → C: “无论从价格方面看,还是从材料的质量上看,这种盒子都是值得考虑的。”
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这种鱼生活在深海中
B 看起来像一个个会游泳的小电灯
C 它们的身体能发出美丽的亮光
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Loài cá này sống ở biển sâu B Trông giống như từng chiếc đèn nhỏ biết bơi C Cơ thể chúng có thể phát ra ánh sáng đẹp
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 这种鱼生活在深海中 B 看起来像一个个会游泳的小电灯 C 它们的身体能发出美丽的亮光
• Nghĩa tiếng Việt: A. Loài cá này sống ở biển sâu | B. Trông giống như từng chiếc đèn nhỏ biết bơi | C. Cơ thể chúng có thể phát ra ánh sáng đẹp
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A giới thiệu loài cá → C (它们 thay cho 这种鱼, phát sáng) → B (vì phát sáng nên trông như đèn nhỏ). Thứ tự đúng A → C → B: “这种鱼生活在深海中,它们的身体能发出美丽的亮光,看起来像一个个会游泳的小电灯。”
• Kết luận: Đáp án đúng là ACB.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 是父母的鼓励给了她信心
B 其实她小时候很普通
C 让她后来终于成为一位优秀的演员
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Chính sự động viên của bố mẹ đã cho cô ấy niềm tin B Thật ra hồi nhỏ cô ấy rất bình thường C Khiến cô ấy sau này cuối cùng trở thành một diễn viên xuất sắc
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 是父母的鼓励给了她信心 B 其实她小时候很普通 C 让她后来终于成为一位优秀的演员
• Nghĩa tiếng Việt: A. Chính sự động viên của bố mẹ đã cho cô ấy niềm tin | B. Thật ra hồi nhỏ cô ấy rất bình thường | C. Khiến cô ấy sau này cuối cùng trở thành một diễn viên xuất sắc
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B (其实 mở đầu: hồi nhỏ bình thường) → A (bố mẹ động viên) → C (让她后来… là kết quả). Thứ tự đúng B → A → C: “其实她小时候很普通,是父母的鼓励给了她信心,让她后来终于成为一位优秀的演员。”
• Kết luận: Đáp án đúng là BAC.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我们还是经常打电话联系
B 尽管已经毕业那么多年
C 他是我大学时最好的同学
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Chúng tôi vẫn thường xuyên gọi điện liên lạc B Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy C Anh ấy là người bạn học thân nhất thời đại học của tôi
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 我们还是经常打电话联系 B 尽管已经毕业那么多年 C 他是我大学时最好的同学
• Nghĩa tiếng Việt: A. Chúng tôi vẫn thường xuyên gọi điện liên lạc | B. Mặc dù đã tốt nghiệp nhiều năm như vậy | C. Anh ấy là người bạn học thân nhất thời đại học của tôi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C giới thiệu nhân vật → cặp “尽管……还是……”: B → A. Thứ tự đúng C → B → A: “他是我大学时最好的同学,尽管已经毕业那么多年,我们还是经常打电话联系。”
• Kết luận: Đáp án đúng là CBA.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ em trai thấp hơn tôi, bây giờ lại vượt tôi rồi, nhìn dáng người cao 1m82 của em ấy, tôi thật sự ngưỡng mộ vô cùng. ★ Theo câu này, có thể biết hiện tại:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 小时候弟弟比我矮,现在却超过我了,看着他一米八二的个子,我真是羡慕极了。 ★ 根据这句话,可以知道现在:
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ em trai thấp hơn tôi, bây giờ lại vượt tôi rồi, nhìn dáng người cao 1m82 của em ấy, tôi thật sự ngưỡng mộ vô cùng. ★ Theo câu này, có thể biết hiện tại:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我一米八 (Tôi một mét tám)
- B. 我比弟弟矮 (Tôi so với em trai thấp, lùn)
- C. 弟弟个子矮 (Em trai vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- D. 我同情弟弟 (Tôi đồng cảm, thông cảm em trai)
• Phân tích đối chiếu: “现在却超过我了” → em trai cao hơn, tức là tôi thấp hơn em trai. Vì vậy chọn B (我比弟弟矮).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi đến Bắc Kinh hôm kia, muốn nhân dịp này đi thăm Vạn Lý Trường Thành, nhưng việc công ty rất nhiều, thời gian sắp xếp rất gấp. ★ Tôi đến Bắc Kinh nhiều khả năng là để:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我是前天到北京的,想借这次机会去长城看看,可是公司的事情很多,时间安排得很紧张。 ★ 我最可能来北京:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đến Bắc Kinh hôm kia, muốn nhân dịp này đi thăm Vạn Lý Trường Thành, nhưng việc công ty rất nhiều, thời gian sắp xếp rất gấp. ★ Tôi đến Bắc Kinh nhiều khả năng là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- B. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- C. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- D. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
• Phân tích đối chiếu: Đến Bắc Kinh mà bận việc công ty, chỉ “借这次机会” đi chơi → mục đích chính là đi công tác (出差). Vì vậy chọn C (出差).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ bản thân. Để giảm ô nhiễm, chúng ta nên tập thói quen tiết kiệm: tiết kiệm nước, tiết kiệm giấy, v.v. ★ Tiết kiệm giấy chủ yếu là để:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 地球是我们共同的家,保护环境就是保护我们自己,为减少污染,我们应该养成节约的习惯,节约用水、节约用纸等等。 ★ 节约用纸主要是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Trái Đất là ngôi nhà chung của chúng ta, bảo vệ môi trường chính là bảo vệ bản thân. Để giảm ô nhiễm, chúng ta nên tập thói quen tiết kiệm: tiết kiệm nước, tiết kiệm giấy, v.v. ★ Tiết kiệm giấy chủ yếu là để:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- B. 限制用水 (Hạn chế, giới hạn sử dụng nước)
- C. 改变地球 (Trái Đất, địa cầu thay đổi, biến đổi)
- D. 发展经济 (kinh tế phát triển)
• Phân tích đối chiếu: Đoạn văn nói tiết kiệm là “为减少污染”, gắn với bảo vệ môi trường. Vì vậy chọn A (保护环境).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột số rạp chiếu phim không cho khán giả mang bất kỳ đồ ăn, thức uống nào vào, mọi người buộc phải mua đồ rạp bán. Nhiều khán giả phê phán cách làm này vì đồ trong rạp đặc biệt đắt, đắt hơn siêu thị khoảng ba lần. ★ Khán giả không hài lòng về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一些电影院拒绝观众带任何食品、饮料,人们不得不买电影院卖的东西。很多观众批评这个做法,因为电影院的东西特别贵,大约比超市贵三倍。 ★ 观众对什么不满意?
• Nghĩa tiếng Việt: Một số rạp chiếu phim không cho khán giả mang bất kỳ đồ ăn, thức uống nào vào, mọi người buộc phải mua đồ rạp bán. Nhiều khán giả phê phán cách làm này vì đồ trong rạp đặc biệt đắt, đắt hơn siêu thị khoảng ba lần. ★ Khán giả không hài lòng về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 票价高 (giá vé cao)
- B. 座位少 (ít, thiếu chỗ ngồi, ghế ngồi)
- C. 东西太贵 (Đồ vật, thứ quá đắt, mắc)
- D. 电影不精彩 (Phim điện ảnh không đặc sắc, tuyệt vời)
• Phân tích đối chiếu: “因为电影院的东西特别贵” → đồ quá đắt. Vì vậy chọn C (东西太贵).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABước vào thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc liên lạc giữa người với người ngày càng thuận tiện; người lên mạng gửi email ngày càng nhiều, người viết thư ngày càng ít. ★ Theo đoạn văn, mọi người thích giao tiếp bằng cách nào hơn?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 进入21世纪,随着科学技术的发展,人与人的联系越来越方便,上网发电子邮件的人越来越多,写信的人越来越少。 ★ 根据这段话,人们更喜欢怎么交流?
• Nghĩa tiếng Việt: Bước vào thế kỷ 21, cùng với sự phát triển của khoa học kỹ thuật, việc liên lạc giữa người với người ngày càng thuận tiện; người lên mạng gửi email ngày càng nhiều, người viết thư ngày càng ít. ★ Theo đoạn văn, mọi người thích giao tiếp bằng cách nào hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 寄信 (gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư)
- B. 谈话 (tán huà: nói chuyện, trò chuyện)
- C. 打电话 (dǎ diàn huà: gọi điện thoại)
- D. 写电子邮件 (viết thư điện tử, email)
• Phân tích đối chiếu: “发电子邮件的人越来越多” → viết email. Vì vậy chọn D (写电子邮件).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc và cũng là dài nhất châu Á, dài 6397 km, chảy từ tây sang đông qua hơn mười tỉnh thành, cuối cùng từ Thượng Hải đổ ra biển Hoa Đông. ★ Sông Trường Giang:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 长江是中国也是亚洲最长的河,全长6397公里,它由西向东,流经十几个省市,最后由上海市流入东海。 ★ 长江:
• Nghĩa tiếng Việt: Trường Giang là con sông dài nhất Trung Quốc và cũng là dài nhất châu Á, dài 6397 km, chảy từ tây sang đông qua hơn mười tỉnh thành, cuối cùng từ Thượng Hải đổ ra biển Hoa Đông. ★ Sông Trường Giang:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 世界最长 (Thế giới nhất dài, lâu dài)
- B. 是黄色的 (Là, phải màu vàng, sắc vàng)
- C. 流向东部 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) hướng tới, về phía miền Đông, phía đông)
- D. 近1万公里 (Gần vạn, mười nghìn (10.000) ki-lô-mét (km))
• Phân tích đối chiếu: “它由西向东……流入东海” → chảy về phía đông. A sai (dài nhất châu Á, không phải thế giới), D sai (6397 km). Vì vậy chọn C (流向东部).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHứng thú là người thầy tốt nhất. Nếu trẻ có hứng thú với một việc, chắc chắn trẻ sẽ chủ động, chăm chỉ học, hiệu quả cũng tốt hơn. ★ Để nâng cao hiệu quả học tập, nên khiến trẻ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 兴趣是最好的老师,如果孩子对一件事情感兴趣,那他一定会主动、努力地去学习,效果也会更好。 ★ 为了提高学习效果,应该让孩子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hứng thú là người thầy tốt nhất. Nếu trẻ có hứng thú với một việc, chắc chắn trẻ sẽ chủ động, chăm chỉ học, hiệu quả cũng tốt hơn. ★ Để nâng cao hiệu quả học tập, nên khiến trẻ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- B. 努力学习 (nỗ lực, cố gắng học tập, học)
- C. 产生兴趣 (sinh ra, nảy sinh hứng thú, sở thích)
- D. 相信自己 (tin, tin tưởng tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Điều kiện là “对一件事情感兴趣”; chăm chỉ học (B) chỉ là kết quả của hứng thú. Vì vậy chọn C (产生兴趣).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó những lúc chúng ta phải học cách từ chối người khác. Từ chối người khác cần tìm cách phù hợp, lịch sự; nếu không, diễn đạt không phù hợp sẽ gây hiểu lầm. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về cách:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 有的时候,我们要学会拒绝别人。拒绝别人,要找到合适、礼貌的方法,否则,如果表达不合适,就会引起误会。 ★ 这段话主要说怎样:
• Nghĩa tiếng Việt: Có những lúc chúng ta phải học cách từ chối người khác. Từ chối người khác cần tìm cách phù hợp, lịch sự; nếu không, diễn đạt không phù hợp sẽ gây hiểu lầm. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về cách:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拒绝别人 (từ chối, cự tuyệt người khác)
- B. 获得尊重 (tôn trọng, kính trọng đạt được, giành được)
- C. 减少误会 (giảm bớt, cắt giảm hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 获得原谅 (tha thứ, lượng thứ đạt được, giành được)
• Phân tích đối chiếu: Chủ đề xuyên suốt là “学会拒绝别人” và cách từ chối. Vì vậy chọn A (拒绝别人).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrước đây nhật ký là viết cho bản thân đọc, nhưng bây giờ nhiều bạn trẻ thích đưa nhật ký của mình lên mạng, mong được giao lưu với nhiều người hơn. ★ Hiện nay nhiều bạn trẻ viết nhật ký:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 以前,日记是写给自己看的,然而现在更多的年轻人喜欢把自己的日记放到网站上,希望和更多的人交流。 ★ 现在许多年轻人写日记:
• Nghĩa tiếng Việt: Trước đây nhật ký là viết cho bản thân đọc, nhưng bây giờ nhiều bạn trẻ thích đưa nhật ký của mình lên mạng, mong được giao lưu với nhiều người hơn. ★ Hiện nay nhiều bạn trẻ viết nhật ký:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写得很短 (Viết rất ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 代替交流 (giao lưu, trao đổi thay thế, thay cho)
- C. 只在网上写 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) ở trên mạng, trực tuyến viết)
- D. 允许别人看 (Cho phép, thừa nhận người khác nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đưa nhật ký lên mạng để giao lưu → cho phép người khác đọc. C sai vì đoạn văn không nói “chỉ” viết trên mạng. Vì vậy chọn D (允许别人看).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người không thích đùa chưa chắc đã khiến người ta ghét. Nhưng một người biết đùa thường khiến người khác thấy rất dễ thương. ★ Người biết đùa:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一个不喜欢开玩笑的人,不一定让人讨厌。但是一个会开玩笑的人,往往让人觉得很可爱。 ★ 会开玩笑的人:
• Nghĩa tiếng Việt: Một người không thích đùa chưa chắc đã khiến người ta ghét. Nhưng một người biết đùa thường khiến người khác thấy rất dễ thương. ★ Người biết đùa:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更聪明 (hơn thông minh)
- B. 很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
- C. 让人喜欢 (Để người thích)
- D. 比较无聊 (khá, tương đối nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: “往往让人觉得很可爱” → được người khác yêu mến. Vì vậy chọn C (让人喜欢).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALàm sao để nói ngoại ngữ trôi chảy? Nếu bạn có nền tảng ngôn ngữ và điều kiện kinh tế nhất định, ra nước ngoài là lựa chọn tốt nhất, vì môi trường ngôn ngữ có vai trò quan trọng với việc học ngôn ngữ. ★ Ra nước ngoài học ngoại ngữ là vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 怎样才能说一口流利的外语呢?如果你有一定的语言基础和经济条件,那么出国是最好的选择。因为语言环境对学习语言有重要的作用。 ★ 去国外学习外语是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Làm sao để nói ngoại ngữ trôi chảy? Nếu bạn có nền tảng ngôn ngữ và điều kiện kinh tế nhất định, ra nước ngoài là lựa chọn tốt nhất, vì môi trường ngôn ngữ có vai trò quan trọng với việc học ngôn ngữ. ★ Ra nước ngoài học ngoại ngữ là vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 语言环境好 (Ngôn ngữ, tiếng nói môi trường tốt, đẹp)
- B. 经济条件好 (Kinh tế điều kiện, tiêu chuẩn tốt, đẹp)
- C. 有语言基础 (Có ngôn ngữ, tiếng nói nền tảng, cơ sở)
- D. 学习更认真 (Học tập, học hơn nghiêm túc)
• Phân tích đối chiếu: Lý do nằm sau “因为”: môi trường ngôn ngữ. B, C chỉ là điều kiện. Vì vậy chọn A (语言环境好).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA“Chúc mừng sinh nhật!” “Chúc bố sinh nhật vui vẻ!” Tối tôi vừa về đến nhà, vợ và con trai đã cùng chúc mừng sinh nhật và tặng quà. Lúc này tôi mới nhận ra hôm nay là sinh nhật mình. ★ Theo đoạn văn, có thể biết tôi:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “生日快乐!”“祝爸爸生日快乐!”晚上我刚回到家,妻子和儿子就一起祝我生日快乐,并送给我生日礼物。这时我才明白过来,今天是我的生日。 ★ 根据这段话,可以知道我:
• Nghĩa tiếng Việt: “Chúc mừng sinh nhật!” “Chúc bố sinh nhật vui vẻ!” Tối tôi vừa về đến nhà, vợ và con trai đã cùng chúc mừng sinh nhật và tặng quà. Lúc này tôi mới nhận ra hôm nay là sinh nhật mình. ★ Theo đoạn văn, có thể biết tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加班了 (tăng ca, làm thêm giờ rồi)
- B. 身体不舒服 (Cơ thể, sức khỏe không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
- C. 没按时回家 (Chưa đúng giờ, đúng hạn về nhà)
- D. 忘记了生日 (Quên, lãng quên rồi sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: “这时我才明白过来,今天是我的生日” → tôi đã quên sinh nhật. Vì vậy chọn D (忘记了生日).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi khá hài lòng với công việc hiện tại. Thứ nhất, tôi học đúng chuyên ngành này; thứ hai, đồng nghiệp đều rất quý tôi; ngoài ra lương cũng tạm được, còn có thưởng, thu nhập không tệ. ★ Theo đoạn văn, có thể biết tôi:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我对现在的这份工作还比较满意。首先,我学的就是这个专业;其次,同事们都很喜欢我;另外,工资也还算可以,还有奖金,收入不错。 ★ 根据这段话,可以知道我:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi khá hài lòng với công việc hiện tại. Thứ nhất, tôi học đúng chuyên ngành này; thứ hai, đồng nghiệp đều rất quý tôi; ngoài ra lương cũng tạm được, còn có thưởng, thu nhập không tệ. ★ Theo đoạn văn, có thể biết tôi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作累 (làm việc, công việc mệt mỏi, vất vả (lèi))
- B. 受欢迎 (nhận, chịu đựng chào mừng)
- C. 奖金很少 (Tiền thưởng, giải thưởng rất ít, thiếu)
- D. 收入很低 (Thu nhập rất thấp, cúi đầu)
• Phân tích đối chiếu: “同事们都很喜欢我” → được mọi người yêu mến. C, D trái với “还有奖金,收入不错”. Vì vậy chọn B (受欢迎).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhương tiện giao thông là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Các phương tiện phổ biến gồm ô tô, máy bay, tàu thuyền…, tất cả đã kéo gần khoảng cách giữa người với người và mở rộng phạm vi hoạt động của con người. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 交通工具是现代生活中不可缺少的一部分。常见的交通工具包括汽车、飞机、船等,这一切拉近了人与人之间的距离,并且扩大了人们的活动范围。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Phương tiện giao thông là một phần không thể thiếu của cuộc sống hiện đại. Các phương tiện phổ biến gồm ô tô, máy bay, tàu thuyền…, tất cả đã kéo gần khoảng cách giữa người với người và mở rộng phạm vi hoạt động của con người. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活经历 (trải nghiệm, kinh qua cuộc sống, sinh hoạt)
- B. 交通工具 (công cụ, phương tiện giao thông, đi lại)
- C. 社会责任 (trách nhiệm, nghĩa vụ xã hội)
- D. 夫妻感情 (tình cảm, cảm xúc vợ chồng, đôi vợ chồng)
• Phân tích đối chiếu: Câu chủ đề mở đầu bằng “交通工具”. Vì vậy chọn B (交通工具).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong rừng, các con vật quyết định tổ chức một buổi dạ hội, buổi biểu diễn thu hút gần như tất cả các con vật. Chúng đều rất hăng hái, tiết mục chuẩn bị mỗi con một vẻ: chim nhỏ hát cho mọi người nghe, hổ múa, mèo con vẽ tranh, khỉ kể chuyện, sư tử nói sẽ chụp ảnh cho mọi người, gấu trúc nói: “Tớ không biết biểu diễn, nhưng tớ có thể làm khán giả, vỗ tay cho mọi người.” Cuối cùng chỉ còn bê con, cô ấy nghĩ rất lâu rồi bỗng đắc ý nói: “Tớ phụ trách mang sữa miễn phí cho mọi người!” ★ Ai định kể chuyện cho mọi người?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 森林里,动物们决定举办一个晚会,这次演出吸引了几乎所有的动物。他们都很积极,准备的节目各有特点,小鸟要给大家唱歌,老虎要跳舞,小猫要画画儿,猴子要讲故事,狮子说他给大家照相,熊猫说:“我不会表演,但是我可以当观众,为大家鼓掌。”最后只剩下小牛了,她想了好久,忽然得意地说:“我负责为大家送免费的牛奶!” ★ 谁打算为大家讲故事?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong rừng, các con vật quyết định tổ chức một buổi dạ hội, buổi biểu diễn thu hút gần như tất cả các con vật. Chúng đều rất hăng hái, tiết mục chuẩn bị mỗi con một vẻ: chim nhỏ hát cho mọi người nghe, hổ múa, mèo con vẽ tranh, khỉ kể chuyện, sư tử nói sẽ chụp ảnh cho mọi người, gấu trúc nói: “Tớ không biết biểu diễn, nhưng tớ có thể làm khán giả, vỗ tay cho mọi người.” Cuối cùng chỉ còn bê con, cô ấy nghĩ rất lâu rồi bỗng đắc ý nói: “Tớ phụ trách mang sữa miễn phí cho mọi người!” ★ Ai định kể chuyện cho mọi người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 狗 (gǒu: con chó)
- B. 马 (mǎ: con ngựa)
- C. 猴子 (hóu zi: con khỉ)
- D. 小猪 (con lợn, con heo nhỏ, bé)
• Phân tích đối chiếu: “猴子要讲故事” → khỉ. Vì vậy chọn C (猴子).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrong rừng, các con vật quyết định tổ chức một buổi dạ hội, buổi biểu diễn thu hút gần như tất cả các con vật. Chúng đều rất hăng hái, tiết mục chuẩn bị mỗi con một vẻ: chim nhỏ hát cho mọi người nghe, hổ múa, mèo con vẽ tranh, khỉ kể chuyện, sư tử nói sẽ chụp ảnh cho mọi người, gấu trúc nói: “Tớ không biết biểu diễn, nhưng tớ có thể làm khán giả, vỗ tay cho mọi người.” Cuối cùng chỉ còn bê con, cô ấy nghĩ rất lâu rồi bỗng đắc ý nói: “Tớ phụ trách mang sữa miễn phí cho mọi người!” ★ Bê con phụ trách việc gì cho mọi người?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 森林里,动物们决定举办一个晚会,这次演出吸引了几乎所有的动物。他们都很积极,准备的节目各有特点,小鸟要给大家唱歌,老虎要跳舞,小猫要画画儿,猴子要讲故事,狮子说他给大家照相,熊猫说:“我不会表演,但是我可以当观众,为大家鼓掌。”最后只剩下小牛了,她想了好久,忽然得意地说:“我负责为大家送免费的牛奶!” ★ 小牛负责为大家:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong rừng, các con vật quyết định tổ chức một buổi dạ hội, buổi biểu diễn thu hút gần như tất cả các con vật. Chúng đều rất hăng hái, tiết mục chuẩn bị mỗi con một vẻ: chim nhỏ hát cho mọi người nghe, hổ múa, mèo con vẽ tranh, khỉ kể chuyện, sư tử nói sẽ chụp ảnh cho mọi người, gấu trúc nói: “Tớ không biết biểu diễn, nhưng tớ có thể làm khán giả, vỗ tay cho mọi người.” Cuối cùng chỉ còn bê con, cô ấy nghĩ rất lâu rồi bỗng đắc ý nói: “Tớ phụ trách mang sữa miễn phí cho mọi người!” ★ Bê con phụ trách việc gì cho mọi người?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- B. 送牛奶 (tặng, tiễn sữa tươi)
- C. 填写地址 (Điền vào (mẫu đơn) viết địa chỉ)
- D. 做巧克力 (làm, chế tạo sô-cô-la (chocolate))
• Phân tích đối chiếu: “我负责为大家送免费的牛奶” → mang sữa. Vì vậy chọn B (送牛奶).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nào là bạn bè thật sự? Mỗi người có cách hiểu khác nhau, còn cách hiểu của tôi là: khi bạn gặp khó khăn, bạn bè sẽ dũng cảm đứng ra giúp đỡ kịp thời; khi bạn cô đơn hoặc buồn rơi nước mắt, bạn bè sẽ ở bên cạnh, tìm cách cho bạn cảm thấy hạnh phúc; dù bạn nghèo hay giàu, người bạn thật sự mãi mãi đáng để bạn tin tưởng. ★ Theo đoạn văn, bạn bè có thể giúp bạn:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 什么是真正的朋友?不同的人会有不同的理解,而我的理解是:在你遇到困难的时候,朋友会勇敢地站出来,及时给你帮助;在你孤单或者伤心流泪的时候,朋友会陪在你身边,想办法让你感到幸福;无论你是穷人还是富人,真正的朋友永远值得你信任。 ★ 根据这段话,朋友可以帮你:
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào là bạn bè thật sự? Mỗi người có cách hiểu khác nhau, còn cách hiểu của tôi là: khi bạn gặp khó khăn, bạn bè sẽ dũng cảm đứng ra giúp đỡ kịp thời; khi bạn cô đơn hoặc buồn rơi nước mắt, bạn bè sẽ ở bên cạnh, tìm cách cho bạn cảm thấy hạnh phúc; dù bạn nghèo hay giàu, người bạn thật sự mãi mãi đáng để bạn tin tưởng. ★ Theo đoạn văn, bạn bè có thể giúp bạn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总结经验 (kinh nghiệm tổng kết, đúc kết)
- B. 照顾家人 (chăm sóc, trông nom người nhà, thành viên gia đình)
- C. 远离危险 (tránh xa, cách xa nguy hiểm)
- D. 解决难题 (giải quyết, xử lý nan đề, bài toán khó)
• Phân tích đối chiếu: “在你遇到困难的时候……及时给你帮助” → giải quyết khó khăn. Vì vậy chọn D (解决难题).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nào là bạn bè thật sự? Mỗi người có cách hiểu khác nhau, còn cách hiểu của tôi là: khi bạn gặp khó khăn, bạn bè sẽ dũng cảm đứng ra giúp đỡ kịp thời; khi bạn cô đơn hoặc buồn rơi nước mắt, bạn bè sẽ ở bên cạnh, tìm cách cho bạn cảm thấy hạnh phúc; dù bạn nghèo hay giàu, người bạn thật sự mãi mãi đáng để bạn tin tưởng. ★ Đoạn văn chủ yếu giới thiệu về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 什么是真正的朋友?不同的人会有不同的理解,而我的理解是:在你遇到困难的时候,朋友会勇敢地站出来,及时给你帮助;在你孤单或者伤心流泪的时候,朋友会陪在你身边,想办法让你感到幸福;无论你是穷人还是富人,真正的朋友永远值得你信任。 ★ 这段话主要介绍的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào là bạn bè thật sự? Mỗi người có cách hiểu khác nhau, còn cách hiểu của tôi là: khi bạn gặp khó khăn, bạn bè sẽ dũng cảm đứng ra giúp đỡ kịp thời; khi bạn cô đơn hoặc buồn rơi nước mắt, bạn bè sẽ ở bên cạnh, tìm cách cho bạn cảm thấy hạnh phúc; dù bạn nghèo hay giàu, người bạn thật sự mãi mãi đáng để bạn tin tưởng. ★ Đoạn văn chủ yếu giới thiệu về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực)
- B. 爱情 (ài qíng: tình yêu)
- C. 态度 (tài du: thái độ, quan điểm)
- D. 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Toàn bài bàn về “真正的朋友” → tình bạn (友谊). Vì vậy chọn D (友谊).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu dần ngả vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu giảm dần, thời tiết Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, mọi người đã cởi bỏ áo khoác dày. ★ Khi Nam bán cầu là mùa thu thì Bắc bán cầu là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 南半球和北半球的季节正好相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温逐渐降低的时候,南半球的天气却开始热起来,人们已经脱掉了厚厚的大衣。 ★ 南半球是秋天的时候,北半球是:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu dần ngả vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu giảm dần, thời tiết Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, mọi người đã cởi bỏ áo khoác dày. ★ Khi Nam bán cầu là mùa thu thì Bắc bán cầu là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春天 (chūntiān: mùa xuân, tiết xuân)
- B. 夏天 (xiàtiān: mùa hè, mùa hạ)
- C. 秋天 (qiūtiān: mùa thu, tiết thu)
- D. 冬天 (dōngtiān: mùa đông, tiết đông)
• Phân tích đối chiếu: “当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天” → mùa xuân. Vì vậy chọn A (春天).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu dần ngả vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu giảm dần, thời tiết Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, mọi người đã cởi bỏ áo khoác dày. ★ Về Nam và Bắc bán cầu, có thể biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 南半球和北半球的季节正好相反。当北半球到处春暖花开的时候,南半球已经进入凉快的秋天,树叶也开始慢慢地变黄了;当北半球的气温逐渐降低的时候,南半球的天气却开始热起来,人们已经脱掉了厚厚的大衣。 ★ 关于南北半球,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Mùa ở Nam bán cầu và Bắc bán cầu hoàn toàn ngược nhau. Khi Bắc bán cầu khắp nơi xuân ấm hoa nở, Nam bán cầu đã bước vào mùa thu mát mẻ, lá cây cũng bắt đầu dần ngả vàng; khi nhiệt độ ở Bắc bán cầu giảm dần, thời tiết Nam bán cầu lại bắt đầu nóng lên, mọi người đã cởi bỏ áo khoác dày. ★ Về Nam và Bắc bán cầu, có thể biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 季节不同 (khác nhau, không giống mùa)
- B. 南半球更热 (Phía Nam nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu hơn nóng)
- C. 北半球植物多 (Phía Bắc nửa, một nửa (50%) quả bóng, trái cầu thực vật, cây cỏ nhiều)
- D. 秋天都很干燥 (Mùa thu, tiết thu đều rất khô hanh, khô ráo)
• Phân tích đối chiếu: Câu mở đầu “季节正好相反” → mùa khác nhau. Vì vậy chọn A (季节不同).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 第86题:连词成句。
音乐 / 喜欢 / 流行 / 他 / 听
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy thích nghe nhạc pop.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ vị ngữ: 喜欢 (xǐ huan — thích)
- Động từ vị ngữ: 听 (tīng — nghe)
- Danh từ: 流行 (liú xíng — thịnh hành, phổ biến)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 音乐 (yīn yuè — âm nhạc)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他喜欢听流行音乐。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨALoại thuốc này rất hiệu quả với chứng đau đầu.
✓ Đáp án chuẩn 这种药对头疼很有效。
• Câu đề bài: 第87题:连词成句。
有效 / 这种药 / 对 / 头疼 / 很
• Nghĩa tiếng Việt: Loại thuốc này rất hiệu quả với chứng đau đầu.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种药 (Đây, này loại, kiểu thuốc)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Động từ vị ngữ: 头疼 (tóuténg — đau đầu, nhức đầu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 有效 (yǒuxiào — có hiệu lực, hiệu quả)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种药对头疼很有效。”
• Câu đề bài: 第88题:连词成句。
更 / 南方 / 的 / 湿润 / 气候
• Nghĩa tiếng Việt: Khí hậu miền Nam ẩm hơn.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 南方 (nánfāng — miền Nam, phương Nam)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 气候 (qì hòu — khí hậu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 更 (gèng — hơn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 湿润 (shī rùn — ẩm ướt, ẩm dịu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “南方的气候更湿润。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình.
✓ Đáp án chuẩn 每个人都有自己的优点和缺点。
• Câu đề bài: 第89题:连词成句。
自己的 / 每个人 / 优点和缺点 / 都 / 有
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người đều có ưu điểm và khuyết điểm của riêng mình.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 每个人 (mỗi cá nhân)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Động từ vị ngữ: 有 (yǒu — có)
- Định ngữ bổ nghĩa: 自己的 (tự mình, bản thân của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 优点和缺点 (Ưu điểm, điểm mạnh và khuyết điểm, nhược điểm)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “每个人都有自己的优点和缺点。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty đã cung cấp một số cơ hội học tập.
✓ Đáp án chuẩn 公司提供了一些学习的机会。
• Câu đề bài: 第90题:连词成句。
公司 / 机会 / 提供了 / 一些 / 学习的
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty đã cung cấp một số cơ hội học tập.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 公司 (gōng sī — công ty)
- Động từ vị ngữ: 提供了 (cung cấp, mang lại rồi)
- Số từ: 一些 (yìxiē — một số, một vài)
- Định ngữ bổ nghĩa: 学习的 (học tập, học của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 机会 (jī huì — cơ hội)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “公司提供了一些学习的机会。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAnh ấy có thể đọc hiểu sách hướng dẫn tiếng Trung.
✓ Đáp án chuẩn 他能看懂中文说明书。
• Câu đề bài: 第91题:连词成句。
看懂 / 能 / 他 / 中文 / 说明书
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy có thể đọc hiểu sách hướng dẫn tiếng Trung.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 看懂 (nhìn, xem hiểu, hiểu biết)
- Danh từ: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 说明书 (shuōmíngshū — sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他能看懂中文说明书。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMùi vị của món ăn này thế nào?
✓ Đáp án chuẩn 这个菜的味道怎么样?
• Câu đề bài: 第92题:连词成句。
菜 / 的 / 怎么样 / 这个 / 味道
• Nghĩa tiếng Việt: Mùi vị của món ăn này thế nào?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 菜 (cài — món ăn, thức ăn)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 味道 (wèi dao — mùi vị, hương vị)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 怎么样 (zěn me yàng — như thế nào, ra sao)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个菜的味道怎么样?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANội dung của cuốn tạp chí đó vô cùng phong phú.
✓ Đáp án chuẩn 那本杂志的内容十分丰富。
• Câu đề bài: 第93题:连词成句。
内容 / 那本杂志 / 的 / 十分 / 丰富
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung của cuốn tạp chí đó vô cùng phong phú.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那本杂志 (Kia, đó cuốn, quyển (sách) tạp chí, báo san)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 内容 (nèi róng — nội dung)
- Số từ: 十分 (shí fēn — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 丰富 (fēng fù — phong phú, dồi dào)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那本杂志的内容十分丰富。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABạn đã phát hiện ra sự khác nhau giữa hai bức ảnh này chưa?
✓ Đáp án chuẩn 你发现这两张照片的区别了吗?
• Câu đề bài: 第94题:连词成句。
区别 / 发现 / 你 / 这两张照片的 / 吗 / 了
• Nghĩa tiếng Việt: Bạn đã phát hiện ra sự khác nhau giữa hai bức ảnh này chưa?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Động từ vị ngữ: 发现 (fā xiàn — phát hiện, nhận ra)
- Định ngữ bổ nghĩa: 这两张照片的 (Đây, này hai (dùng trước lượng từ) tờ, tấm bức ảnh, tấm hình)
- Danh từ: 区别 (qū bié — sự khác biệt, phân biệt)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你发现这两张照片的区别了吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuan điểm của anh ấy không phù hợp lắm với thực tế.
✓ Đáp án chuẩn 他的看法不太符合实际。
• Câu đề bài: 第95题:连词成句。
符合 / 太 / 他的看法 / 不 / 实际
• Nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của anh ấy không phù hợp lắm với thực tế.
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他的看法 (quan điểm, góc nhìn của anh ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 不 (bù — không)
- Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
- Danh từ: 符合 (fú hé — phù hợp, đáp ứng đúng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 实际 (shí jì — thực tế, thực tiễn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的看法不太符合实际。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 96: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Bạn có muốn thử chiếc váy này không?
✓ Đáp án chuẩn 你要不要试试这条裙子?
• Câu đề bài: 看图,用词造句。【关键词】:试
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh, dùng từ “试” (thử) đặt câu. Câu gợi ý: Bạn có muốn thử chiếc váy này không?
• Phân tích đối chiếu: Tranh là một cô gái đang ướm thử chiếc váy. Dùng mẫu câu hỏi chính phản “要不要 + 试试 (động từ lặp lại: thử một chút)”, lượng từ 条 đi với 裙子: 你要不要试试这条裙子? (Nǐ yào bú yào shìshi zhè tiáo qúnzi?)
• Kết luận: Câu mẫu gợi ý (theo đáp án tham khảo chính thức): “你要不要试试这条裙子?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 97: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Anh ấy không biết đáp án là gì.
✓ Đáp án chuẩn 他不知道答案是什么。
• Câu đề bài: 【关键词】:答案
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 97: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Anh ấy không biết đáp án là gì.
• Hình ảnh trong đề: 知道 (BIẾT), 答案 (ĐÁP ÁN), 什么 (CÁI GÌ).
• Phân tích đối chiếu: Câu gợi ý: Anh ấy không biết đáp án là gì. 他不知道答案是什么。 (Tā bù zhīdào dá'àn shì shénme. - Anh ấy không biết đáp án là gì) Cấu trúc câu chứa ĐỘNG TỪ TRUNG TÂM ngữ pháp là 知道 kết hợp với CÂU HỎI NHỎ (câu hỏi dùng từ nghi vấn 什么 làm vị ngữ phụ) thể hiện sự thắc mắc hoặc thiếu thông tin đúng với trạng thái trong hình. Đặt nhầm vị trí của từ phủ định 不 hoặc dùng sai từ vựng chỉ ĐÁP ÁN.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他不知道答案是什么。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 98: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Phong cảnh ở đây thật đẹp.
✓ Đáp án chuẩn 这儿的风景真漂亮。
• Câu đề bài: 【关键词】:风景
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 98: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Phong cảnh ở đây thật đẹp.
• Hình ảnh trong đề: 风景 (PHONG CẢNH), 漂亮 (ĐẸP), 这儿 (ĐÂY).
• Phân tích đối chiếu: Câu gợi ý: Phong cảnh ở đây thật đẹp. 这儿的风景真漂亮。 (Zhè'er de fēngjǐng zhēn piàoliang. - Phong cảnh ở đây thật đẹp) Cấu trúc biểu cảm 真 + TÍNH TỪ (...thật là) rất hay xuất hiện trong kỳ thi HSK 4 phần VIẾT để miêu tả trạng thái cảm xúc hoặc đánh giá sự vật, sự việc trong tranh. Nhầm lẫn giữa 这儿 (ĐÂY) và 那儿 (KIA), hoặc dùng sai tính từ miêu tả cảnh vật.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这儿的风景真漂亮。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 99: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Cô ấy vẫn chưa tỉnh ngủ à?
✓ Đáp án chuẩn 她还没睡醒吗?
• Câu đề bài: 【关键词】:醒
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 99: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Cô ấy vẫn chưa tỉnh ngủ à?
• Hình ảnh trong đề: 睡 (NGỦ), 醒 (TỈNH), 还没 (VẪN CHƯA).
• Phân tích đối chiếu: Câu gợi ý: Cô ấy vẫn chưa tỉnh ngủ à? 她还没睡醒吗? (Tā hái méi shuì xǐng ma? - Cô ấy vẫn chưa tỉnh ngủ à?) Bổ ngữ kết quả 醒 (tỉnh) kết hợp với động từ 睡 tạo thành cụm 睡醒 (ngủ dậy/tỉnh ngủ) cùng phó từ 还没 miêu tả chính xác trạng thái hành động chưa hoàn thành. Đặt sai vị trí của từ 还没 hoặc dùng sai trợ từ nghi vấn ở cuối câu.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她还没睡醒吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 100: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Cô ấy làm bẩn khuôn mặt mất rồi.
✓ Đáp án chuẩn 她把脸弄脏了。
• Câu đề bài: 【关键词】:脏
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 100: Nhìn tranh, dùng từ đặt câu. Câu gợi ý: Cô ấy làm bẩn khuôn mặt mất rồi.
• Phân tích đối chiếu: Câu gợi ý: Cô ấy làm bẩn khuôn mặt mất rồi. 她把脸弄脏了。 (Tā bǎ liǎn nòng zāng le. - Cô ấy làm bẩn khuôn mặt mất rồi) Hình ảnh miêu tả một người (thường là trẻ em hoặc người đang ăn uống/vẽ tranh) bị dính bẩn lên mặt. Đây là cấu trúc câu chữ BÃI (把) rất hay được kiểm tra trong HSK 4. Cấu trúc chữ 把 (S + 把 + O + V + kết quả/thành phần khác + 了) phản ánh đúng ngữ pháp chuyên sâu của cấp độ HSK 4, miêu tả sự tác động khiến đối tượng thay đổi trạng thái (脸 bị 弄脏 - làm bẩn). Sai trật tự câu chữ 把, chẳng hạn đưa 把 ra sau động từ hoặc dùng sai động từ kết quả 弄脏.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她把脸弄脏了。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H40000 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile