Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41553B, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “上个星期去北京出差,飞机不仅准时起飞,而且还提前十分钟到北京,这真算得上是一次幸福的经历了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “为什么说失败是成功之母?因为我们可以从失败中发现自己的缺点,总结出很多经验,有了这些经验的积累,才有可能获得成功。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “你别跟我开玩笑了,我从来没学过游泳,怎么去比赛啊?你去问问小王吧,他每个周末都去游泳。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “马上放暑假了,学校组织老师去外地旅游。我本来打算参加,但是我爱人说她要出差,所以我得在家照顾孩子。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “保护环境可以从小事做起,例如少用塑料袋,将垃圾丢进垃圾桶,夏天把空调的温度开得高一些等等,这些是我们每个人都能够做到的。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “张教授总是能用最简单的方法把复杂的问题解释清楚,所以他的课很受学生欢迎。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “春天天气忽冷忽热,容易感冒,医生提醒人们要注意室内空气质量,早上起床后应该打开窗户换换空气。如果感冒了,要及时去医院。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “办签证需要准备哪些材料,我也不太清楚,不过我有大使馆的电话号码,我可以帮你问一下。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 女:好的,经理,我现在就打电话。 问:会议原来准备什么时候开?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) hôm nay)
- B. 明天下午 (buổi chiều ngày mai)
- C. 明天晚上 (buổi tối, đêm ngày mai)
- D. 后天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) ngày kia, ngày mốt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “会议原来准备什么时候开?” với nội dung bài, phương án D — 后天上午 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧? 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? 问:男的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴奋 (hào hứng, phấn khích, hưng phấn)
- B. 吃惊 (kinh ngạc, giật mình)
- C. 轻松 (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng)
- D. 着急 (sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在心情怎么样?” với nội dung bài, phương án D — 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:盒子里面是什么?还挺重的。 女:是我从网上买的盘子和勺子,你小心点儿。 问:关于那个盒子,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 破了 (vỡ, rách rồi)
- B. 很旧 (rất cũ, xưa)
- C. 是空的 (Là, phải trống rỗng, bầu trời)
- D. 里面有盘子 (Bên trong, phía trong có cái đĩa, cái mâm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那个盒子,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án D — 里面有盘子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,请问这车到首都机场吗? 男:不到,首都机场你得去马路对面坐。 问:女的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 机场 (sân bay)
- B. 办公室 (văn phòng)
- C. 洗手间 (nhà vệ sinh)
- D. 图书馆 (thư viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 机场 (jī chǎng: sân bay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了? 女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 问:女的有什么意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送给邻居 (tặng cho, trao tặng gửi gắm hàng xóm)
- B. 要多运动 (Cần nhiều thể thao, vận động)
- C. 搬到院子里 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới sân, khoảng sân nhà bên trong)
- D. 再多买几朵 (Lại, nữa nhiều mua mấy, vài (jǐ) bông, đóa (hoa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的有什么意见?” với nội dung bài, phương án C — 搬到院子里 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你怎么这么困啊?昨晚没睡好? 男:是,为了翻译这几篇文章,我一晚上都没睡觉。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 眼睛疼 (mắt đau đớn)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 昨晚没睡 (Muộn, trễ chưa ngủ, đi ngủ)
- D. 遇到了困难 (Gặp phải, bắt gặp rồi khó khăn, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 昨晚没睡 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:方向不对吧?现在是往东走吗? 女:现在是往西,我们先去附近那个照相馆取照片,然后再去校长家。 问:女的打算先去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 买相机 (mua máy ảnh, máy chụp hình)
- B. 看同事 (nhìn, xem đồng nghiệp)
- C. 取照片 (lấy, nhận bức ảnh, tấm hình)
- D. 换钥匙 (đổi, thay đổi chìa khóa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的打算先去做什么?” với nội dung bài, phương án C — 取照片 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:什么时候让我们见见你的女朋友? 男:没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 问:说话人是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 母子 (mǔzǐ: mẹ và con trai, hai mẹ con)
- C. 父女 (fùnǚ: cha và con gái, hai cha con)
- D. 姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人是什么关系?” với nội dung bài, phương án D — 姐弟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:李小姐,你的信用卡要交年费吗? 女:不用,只要一年使用超过六次,就免收年费。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房租 (tiền thuê nhà)
- B. 密码 (mật khẩu, mật mã)
- C. 信用卡 (thẻ tín dụng)
- D. 笔记本 (máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们在谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 信用卡 (xìn yòng kǎ: thẻ tín dụng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,外面有位客人找您,说是来和您谈广告的。 男:是叶小姐吧,请她进来吧。 问:叶小姐来做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道歉 (xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 打针 (tiêm thuốc, chích thuốc)
- C. 送杂志 (tặng, tiễn tạp chí, báo san)
- D. 谈广告的事 (Nói chuyện, đàm phán việc, sự việc quảng cáo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “叶小姐来做什么?” với nội dung bài, phương án D — 谈广告的事 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:实在抱歉,我来晚了。今天路上有点儿堵。 女:没关系,请坐。你喝果汁还是咖啡? 问:男的为什么要表示抱歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来晚了 (Đến, tới muộn, trễ rồi)
- B. 没带伞 (Chưa mang theo, dẫn dắt ô, cái dù che mưa nắng)
- C. 手机响了 (Điện thoại di động vang lên, kêu rồi)
- D. 手表丢了 (Đồng hồ đeo tay mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么要表示抱歉?” với nội dung bài, phương án A — 来晚了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我实在跑不动了,你让我休息一会儿吧。 男:你才跑了十分钟,要坚持,至少再跑十分钟。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 散散步 (tan học đi dạo, tản bộ)
- B. 别迟到 (đừng đến muộn, đi trễ)
- C. 休息一下 (Nghỉ ngơi một dưới)
- D. 再跑一会儿 (Lại, nữa chạy, chạy bộ một lúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án D — 再跑一会儿 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你以前不是很喜欢吃糖吗?怎么不吃了? 女:我最近牙疼,连饼干这种稍微有点儿甜的东西都不敢吃,更别说糖了。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 牙疼 (răng, chiếc răng đau đớn)
- B. 困了 (buồn ngủ rồi)
- C. 胖了 (béo rồi)
- D. 肚子不舒服 (Bụng không dễ chịu, thoải mái khoan khoái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án A — 牙疼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:这次演出的事情让小黄来负责怎么样? 男:他太年轻,我担心他经验不够。 问:男的认为小黄怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很成熟 (rất chín chắn, trưởng thành)
- B. 缺少经验 (thiếu thốn, thiếu hụt kinh nghiệm)
- C. 比较粗心 (khá, tương đối bất cẩn, cẩu thả)
- D. 值得表扬 (khen ngợi, biểu dương xứng đáng, đáng giá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的认为小黄怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 缺少经验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:校长,您找我? 女:是,我这儿有一份材料,麻烦你替我跑一趟,给关教授送过去。 问:这份材料要送给谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服务员 (bồi bàn)
- B. 白师傅 (thầy, thợ cả trắng)
- C. 马经理 (người quản lý con ngựa)
- D. 关教授 (đóng, tắt (đèn giáo sư, giảng dạy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这份材料要送给谁?” với nội dung bài, phương án D — 关教授 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:礼拜天同学聚会,你能来吗? 男:当然了,你联系得怎么样了?能来多少人? 女:大约一半儿吧,李进还专门从国外赶回来呢。 男:是吗?毕业都快十年了,真想大家啊。 问:他们最可能是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同学 (bạn cùng học, bạn học)
- B. 邻居 (hàng xóm)
- C. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- D. 顾客和售货员 (Khách hàng, khách mua và nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能是什么关系?” với nội dung bài, phương án A — 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你今天怎么穿得这么正式? 女:有家银行通知我去面试,所以就打扮了一下。 男:银行挺好的,加油啊! 女:谢谢。有好消息我就告诉你。 问:女的为什么穿得很正式?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要去面试 (Cần đi phỏng vấn, thi vấn đáp phỏng vấn)
- B. 要演节目 (Cần diễn, biểu diễn chương trình)
- C. 要看表演 (Cần nhìn, xem biểu diễn, trình diễn)
- D. 要参加讨论会 (Cần tham gia, tham dự thảo luận, bàn bạc biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么穿得很正式?” với nội dung bài, phương án A — 要去面试 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天黑了 (Trời, bầu trời màu đen rồi)
- B. 西瓜不好吃 (Dưa hấu không thơm ngon)
- C. 孙子去上课 (Cháu trai (cháu nội) đi lên lớp, vào lớp học)
- D. 作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 作业没写完 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你不是刚刚买了新车吗?怎么今天又坐地铁? 女:我的车送去修了,昨天被撞了一下。 男:啊,严重吗?怎么这么不小心。 女:没关系,我当时开得很慢,是那个司机的问题。 问:女的今天为什么坐地铁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 堵车 (tắc đường, kẹt xe)
- B. 车坏了 (Xe hơi xấu, hỏng rồi)
- C. 没出租车 (chưa xe taxi)
- D. 公共汽车慢 (xe buýt chậm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的今天为什么坐地铁?” với nội dung bài, phương án B — 车坏了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:那部电影你没看?太可惜了。 男:很多人都说不错,但一直忙着没时间去看。 女:很值得一看,我都想再看一遍。 男:再有什么好电影,你叫上我,咱们一起去。 问:女的觉得那个电影怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 不精彩 (không đặc sắc, tuyệt vời)
- C. 非常好 (vô cùng, rất tốt, đẹp)
- D. 没小说好看 (Chưa tiểu thuyết, truyện đẹp mắt, ưa nhìn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得那个电影怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 非常好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:把你的外衣脱下来,我开洗衣机一起洗。 女:不用了,我昨天刚换的,还不脏。 男:那没什么要洗的吗? 女:没有,谢谢你,辛苦了。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在洗头发 (Ở gội đầu gửi, phát ra)
- B. 袜子破了 (Tất, vớ vỡ, rách rồi)
- C. 在打扫房间 (Ở quét dọn, dọn dẹp phòng)
- D. 外衣不用洗 (Áo khoác ngoài, áo ngoài không cần, không phải rửa, giặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án D — 外衣不用洗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小黄,你可以帮我个忙吗? 男:当然可以,什么事儿? 女:我想把桌子搬到窗户那边去,你帮我抬一下吧? 男:没问题。 问:女的想把桌子搬到哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 楼下 (dưới lầu, tầng dưới)
- B. 教室 (lớp học)
- C. 窗边 (Bên, cạnh)
- D. 沙发旁边 (bên cạnh ghế sô-pha, đi-văng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的想把桌子搬到哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 窗边 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,听说你的母亲是一位律师? 女:是的,她是律师。 男:真让人羡慕!我本来也想学法律专业的,可惜没考上。 女:其实干什么工作都一样,只要用心,都能干好。 问:小李的妈妈是做什么职业的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 律师 (luật sư)
- B. 医生 (bác sĩ)
- C. 作家 (nhà văn, tác giả văn học)
- D. 警察 (cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小李的妈妈是做什么职业的?” với nội dung bài, phương án A — 律师 (lǜ shī: luật sư) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:毕业后你打算留在北京? 男:是,我在这儿上了四年学,对这儿比较熟悉。 女:可北京的竞争压力不是很大吗? 男:是这样,但机会也很多。 问:男的觉得北京怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变化大 (to, lớn thay đổi, biến đổi)
- B. 机会多 (cơ hội nhiều)
- C. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- D. 秋天凉快 (mùa thu, tiết thu mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的觉得北京怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 机会多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:行李箱怎么打不开了? 女:是不是密码错了? 男:不会啊,就是这几个数字。 女:别着急,你再仔细想想。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迷路了 (lạc đường, lạc lối rồi)
- B. 丢了护照 (Mất, đánh mất rồi hộ chiếu)
- C. 没换登机牌 (Chưa đổi, thay đổi thẻ lên máy bay, thẻ lên tàu bay)
- D. 打不开行李箱 (Đánh, gõ không mở, lái (xe) va li)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 打不开行李箱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他参加的是什么比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (bơi lội)
- B. 骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 表演 (biểu diễn, trình diễn)
- D. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他参加的是什么比赛?” với nội dung bài, phương án C — 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他为什么觉得很好笑?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛很乱 (Thi đấu, cuộc thi rất hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 大家都很笨 (Mọi người, tất cả đều rất vụng về, ngốc nghếch)
- C. 他们都很胖 (Họ, bọn họ đều rất béo)
- D. 他没得第一名 (Anh ấy chưa đầu tiên người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他为什么觉得很好笑?” với nội dung bài, phương án D — 他没得第一名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 问:根据这段话,什么对心情有影响?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评 (phê bình, chỉ trích)
- B. 同事关系 (mối quan hệ đồng nghiệp)
- C. 办公环境 (làm việc, xử lý công vụ môi trường)
- D. 回忆过去 (quá khứ hồi ức, ký ức)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,什么对心情有影响?” với nội dung bài, phương án C — 办公环境 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 你的办公环境会影响你的心情。如果环境干净整齐,你每天都会感到轻松愉快。所以,如果你的办公桌很乱,是时候改变它了。为了有个好的心情,先整理你的桌面吧。 问:说话人认为应该先改变什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 桌面 (mặt, bề mặt bàn)
- B. 脾气 (tính khí, tính tình, cáu gắt)
- C. 顺序 (thứ tự, tuần tự, trật tự)
- D. 管理办法 (biện pháp, cách thức quản lý)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为应该先改变什么?” với nội dung bài, phương án A — 桌面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:湖南菜有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 软 (mềm mại)
- B. 苦 (đắng, khổ cực, vất vả)
- C. 甜 (ngọt ngào, thơm ngọt)
- D. 辣 (cay, vị cay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “湖南菜有什么特点?” với nội dung bài, phương án D — 辣 (là: cay, vị cay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 说起湖南菜,恐怕不能不说它的特点,那就是辣。与其他地方的辣不同,湖南菜的辣主要是咸辣、香辣和酸辣。虽然全国各地都有湖南饭馆儿,但最好还是直接去当地尝一尝。 问:怎样才能吃到最好的湖南菜?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去当地吃 (Đi địa phương, bản địa ăn)
- B. 请厨师教 (Xin, mời đầu bếp, người nấu bếp dạy, giảng dạy (jiāo))
- C. 买新鲜的菜 (Mua món ăn, thức ăn tươi, tươi ngon)
- D. 去高级饭店吃 (Đi cao cấp, cấp cao nhà hàng, quán ăn ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能吃到最好的湖南菜?” với nội dung bài, phương án A — 去当地吃 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人在介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一本书 (Một cuốn, quyển (sách) sách)
- B. 一个报道 (một cái đưa tin, bài báo)
- C. 一个广告 (một cái quảng cáo)
- D. 一个电视节目 (Một cái vô tuyến, truyền hình chương trình)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人在介绍什么?” với nội dung bài, phương án D — 一个电视节目 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人了解了哪方面的知识?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艺术 (nghệ thuật)
- B. 生活 (cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
- C. 国际 (quốc tế)
- D. 法律 (pháp luật, luật pháp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人了解了哪方面的知识?” với nội dung bài, phương án B — 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:提前计划有什么好处?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少麻烦 (giảm bớt, cắt giảm phiền phức, làm phiền)
- B. 增加收入 (tăng lên, gia tăng thu nhập)
- C. 提前结束 (kết thúc, khép lại hoàn thành trước thời hạn, làm sớm hơn)
- D. 得到奖金 (nhận được, đạt được (kết quả tiền thưởng, giải thưởng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “提前计划有什么好处?” với nội dung bài, phương án A — 减少麻烦 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 不管做什么事情,都应该有计划。有句话说得好:“昨晚多几分钟的准备,今天少几小时的麻烦。”这就是告诉我们,提前做好准备可以使事情更顺利地完成,减少出现麻烦的可能。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 按时休息 (đúng giờ, đúng hạn nghỉ ngơi)
- B. 能力是关键 (Năng lực, khả năng là, phải then chốt, mấu chốt)
- C. 做事要主动 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần chủ động, tự giác tích cực)
- D. 要早做准备 (Cần sớm, buổi sáng làm, chế tạo chuẩn bị)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 要早做准备 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41553B.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41553B
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空:
这次演出活动( )得非常成功,吸引了不少当地的观众。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这次演出活动( )得非常成功,吸引了不少当地的观众。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回忆 (hồi ức, ký ức, nhớ lại)
- B. 区别 (sự khác biệt, phân biệt)
- C. 举办 (tổ chức, đăng cai)
- D. 挂 (treo, móc)
- E. 暂时 (tạm thời, chốc lát)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 举办 (jǔ bàn: tổ chức, đăng cai). Câu hoàn chỉnh: “这次演出活动举办得非常成功,吸引了不少当地的观众。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 她要求在洗手间的墙上( )一面大镜子。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回忆 (hồi ức, ký ức, nhớ lại)
- B. 区别 (sự khác biệt, phân biệt)
- C. 举办 (tổ chức, đăng cai)
- D. 挂 (treo, móc)
- E. 暂时 (tạm thời, chốc lát)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 挂 (guà: treo, móc). Câu hoàn chỉnh: “她要求在洗手间的墙上挂一面大镜子。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这些发黄的老照片让那位老奶奶( )起很多年轻时候的事。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回忆 (hồi ức, ký ức, nhớ lại)
- B. 区别 (sự khác biệt, phân biệt)
- C. 举办 (tổ chức, đăng cai)
- D. 挂 (treo, móc)
- E. 暂时 (tạm thời, chốc lát)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 回忆 (huí yì: hồi ức, ký ức, nhớ lại). Câu hoàn chỉnh: “这些发黄的老照片让那位老奶奶回忆起很多年轻时候的事。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 你说这是两棵不同的植物,可我看不出来它们到底有什么( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回忆 (hồi ức, ký ức, nhớ lại)
- B. 区别 (sự khác biệt, phân biệt)
- C. 举办 (tổ chức, đăng cai)
- D. 挂 (treo, móc)
- E. 暂时 (tạm thời, chốc lát)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 区别 (qū bié: sự khác biệt, phân biệt). Câu hoàn chỉnh: “你说这是两棵不同的植物,可我看不出来它们到底有什么区别。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 对不起,我们还没调查清楚原因,所以( )不能做出回答。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 回忆 (hồi ức, ký ức, nhớ lại)
- B. 区别 (sự khác biệt, phân biệt)
- C. 举办 (tổ chức, đăng cai)
- D. 挂 (treo, móc)
- E. 暂时 (tạm thời, chốc lát)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 暂时 (zàn shí: tạm thời, chốc lát). Câu hoàn chỉnh: “对不起,我们还没调查清楚原因,所以暂时不能做出回答。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人? B:准确数字我不太清楚,( )有三四千吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困难 (khó khăn, gian khổ, trở ngại)
- B. 流行 (thịnh hành, phổ biến, trào lưu)
- C. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị)
- D. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- E. 公里 (ki-lô-mét)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 大概 (dà gài: khoảng chừng, đại khái). Câu hoàn chỉnh: “A:你们学校的硕士和博士研究生一共有多少人? B:准确数字我不太清楚,大概有三四千吧。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:小张,你有什么意见? B:按照现在的速度,想要在规定时间内完成计划,好像有点儿( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困难 (khó khăn, gian khổ, trở ngại)
- B. 流行 (thịnh hành, phổ biến, trào lưu)
- C. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị)
- D. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- E. 公里 (ki-lô-mét)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 困难 (kùn nan: khó khăn, gian khổ, trở ngại). Câu hoàn chỉnh: “A:小张,你有什么意见? B:按照现在的速度,想要在规定时间内完成计划,好像有点儿困难。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你试试这条?今年( )黄色的。 B:不合适,这颜色太亮了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困难 (khó khăn, gian khổ, trở ngại)
- B. 流行 (thịnh hành, phổ biến, trào lưu)
- C. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị)
- D. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- E. 公里 (ki-lô-mét)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến, trào lưu). Câu hoàn chỉnh: “A:你试试这条?今年流行黄色的。 B:不合适,这颜色太亮了。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:他的汉语说得很流利,真让人( )。 B:他是翻译,当然很厉害。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困难 (khó khăn, gian khổ, trở ngại)
- B. 流行 (thịnh hành, phổ biến, trào lưu)
- C. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị)
- D. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- E. 公里 (ki-lô-mét)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 羡慕 (xiàn mù: ngưỡng mộ, ghen tị). Câu hoàn chỉnh: “A:他的汉语说得很流利,真让人羡慕。 B:他是翻译,当然很厉害。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:真的吗?可是这辆车看起来还像是新的一样。 B:我都开了10000 多( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 困难 (khó khăn, gian khổ, trở ngại)
- B. 流行 (thịnh hành, phổ biến, trào lưu)
- C. 羡慕 (ngưỡng mộ, ghen tị)
- D. 大概 (khoảng chừng, đại khái)
- E. 公里 (ki-lô-mét)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 公里 (gōng lǐ: ki-lô-mét). Câu hoàn chỉnh: “A:真的吗?可是这辆车看起来还像是新的一样。 B:我都开了10000 多公里了。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序:
A. 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请
B. 尽管杂志社的收入不低
C. 他的理想是开一个自己的工作室
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请 B. 尽管杂志社的收入不低 C. 他的理想是开一个自己的工作室
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 但学艺术的小关还是拒绝了杂志社的邀请 B. 尽管杂志社的收入不低 C. 他的理想是开一个自己的工作室” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序:
A. 可是早上突然刮起了大风
B. 我本来准备今天上午和朋友一起去踢足球
C. 我们不得不改变了计划
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 可是早上突然刮起了大风 B. 我本来准备今天上午和朋友一起去踢足球 C. 我们不得不改变了计划
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 可是早上突然刮起了大风 B. 我本来准备今天上午和朋友一起去踢足球 C. 我们不得不改变了计划” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 根据当地法律规定 B. 不可以申请使用信用卡 C. 不满18 岁的人
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 根据当地法律规定 B. 不可以申请使用信用卡 C. 不满18 岁的人” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序:
A. 爷爷非常喜欢学校里的这份工作
B. 因此从来没考虑过换工作
C. 一干就是半个世纪
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A. 爷爷非常喜欢学校里的这份工作 B. 因此从来没考虑过换工作 C. 一干就是半个世纪
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 爷爷非常喜欢学校里的这份工作 B. 因此从来没考虑过换工作 C. 一干就是半个世纪” với nội dung bài, phương án A — ABC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第60题:排列顺序:
A. 不要随便乱扔
B. 否则,下次找起来会比较麻烦
C. 东西用完后,最好放回原来的地方
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 不要随便乱扔 B. 否则,下次找起来会比较麻烦 C. 东西用完后,最好放回原来的地方
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 不要随便乱扔 B. 否则,下次找起来会比较麻烦 C. 东西用完后,最好放回原来的地方” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第61题:排列顺序:
A. 让我感到很吃惊
B. 在我的印象中,他一直是个十分害羞的孩子
C. 所以他能来参加这次校园歌手大赛
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 让我感到很吃惊 B. 在我的印象中,他一直是个十分害羞的孩子 C. 所以他能来参加这次校园歌手大赛
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 让我感到很吃惊 B. 在我的印象中,他一直是个十分害羞的孩子 C. 所以他能来参加这次校园歌手大赛” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第62题:排列顺序:
A. 所有的工作都在按计划进行着
B. 还要继续辛苦大家
C. 没出现任何问题,接下来的两个月
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. 所有的工作都在按计划进行着 B. 还要继续辛苦大家 C. 没出现任何问题,接下来的两个月
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 所有的工作都在按计划进行着 B. 还要继续辛苦大家 C. 没出现任何问题,接下来的两个月” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第63题:排列顺序:
A. “日久见人心”这句话的意思是说
B. 要想真正认识一个人
C. 必须经过长时间的了解
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A. “日久见人心”这句话的意思是说 B. 要想真正认识一个人 C. 必须经过长时间的了解
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. “日久见人心”这句话的意思是说 B. 要想真正认识一个人 C. 必须经过长时间的了解” với nội dung bài, phương án A — ABC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第64题:排列顺序:
A. 它通过两个年轻人的爱情故事
B. 反映了当时的社会情况
C. 《红楼梦》是中国著名的长篇小说
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 它通过两个年轻人的爱情故事 B. 反映了当时的社会情况 C. 《红楼梦》是中国著名的长篇小说
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 它通过两个年轻人的爱情故事 B. 反映了当时的社会情况 C. 《红楼梦》是中国著名的长篇小说” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第65题:排列顺序:
A. 人就容易梦到什么内容
B. 例如,一个人脚冷时就可能会梦见在雪地里行走
C. 晚上睡觉时,身体感觉到什么
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 人就容易梦到什么内容 B. 例如,一个人脚冷时就可能会梦见在雪地里行走 C. 晚上睡觉时,身体感觉到什么
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 人就容易梦到什么内容 B. 例如,一个人脚冷时就可能会梦见在雪地里行走 C. 晚上睡觉时,身体感觉到什么” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 森林里有一种植物,它开的花比普通的花大很多,并且特别香。这种植物会用它的香味吸引来一些小动物,然后把它们吃掉。 ★ 这种植物:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花很香 (Hoa rất thơm, nén hương)
- B. 花很漂亮 (Hoa rất đẹp)
- C. 夏天才开 (Mùa hè, mùa hạ mới, vừa mới mở, lái (xe))
- D. 没有叶子 (không có lá cây, chiếc lá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这种植物:” với nội dung bài, phương án A — 花很香 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太复杂 (quá phức tạp)
- B. 不安全 (bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
- C. 会引起误会 (Biết gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 很浪费时间 (Rất lãng phí, phung phí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “用手机号码做密码:” với nội dung bài, phương án B — 不安全 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 为了画好那棵树,他在那里站了很久,看了很久。等他开始画了,速度快得让人吃惊,不到10 分钟,他就画好了。 ★ 那个人画画儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很有特点 (Rất có đặc điểm, nét đặc trưng)
- B. 没有重点 (không có trọng điểm, trọng tâm)
- C. 不太顺利 (không quá, không lắm suôn sẻ, thuận lợi)
- D. 准备时间极短 (Chuẩn bị thời gian cực kỳ, vô cùng ngắn (chiều dài, thời gian))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个人画画儿:” với nội dung bài, phương án A — 很有特点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 中国有56 个民族,同汉族相比,其他民族的人数比较少,习惯上被叫做“少数民族”,每个民族都有不同的习惯和文化,许多民族都有自己的语言和文字。 ★ 根据这段话,可以知道中国的少数民族:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有56 个 (có cái, con)
- B. 多在山区 (Nhiều ở khu vực miền núi, vùng núi)
- C. 爱唱歌跳舞 (Yêu, yêu thích hát, ca hát khiêu vũ, nhảy múa)
- D. 有不同的文化 (Có văn hóa khác nhau, không giống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,可以知道中国的少数民族:” với nội dung bài, phương án D — 有不同的文化 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 教孩子用筷子时,要提醒他们不能用筷子敲盘子、碗等,更不能拿筷子指着别人,这样会让别人觉得你很没礼貌。 ★ 根据这段话,使用筷子时:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要用右手 (Cần sử dụng tay phải)
- B. 不能用刀子 (Không có thể sử dụng con dao cái, chiếc)
- C. 不允许指人 (Không cho phép, thừa nhận chỉ, chỉ trỏ người)
- D. 要记得洗手 (Cần nhớ, ghi nhớ trong tâm trí rửa tay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,使用筷子时:” với nội dung bài, phương án C — 不允许指人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 下班回到家,看到桌子上满满的都是我喜欢吃的菜。儿子走过来对我说:“妈妈,祝您母亲节快乐!”我的心里特别感动,我为有这样的儿子感到骄傲。 ★ 根据这段话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 菜凉了 (Món ăn, thức ăn mát mẻ, nguội mát rồi)
- B. 儿子很激动 (Con trai rất xúc động, kích động)
- C. 母亲很幽默 (Mẹ, thân mẫu rất hài hước, dí dỏm)
- D. 今天是母亲节 (Hôm nay là, phải mẹ, thân mẫu tiết, đoạn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 今天是母亲节 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 你有一个苹果,我有一个香蕉,把我的给你,把你的给我,每个人仍仅有一个水果;你有一个想法,我有一个想法,把我的告诉你,把你的告诉我,每个人就有了两个想法。 ★ 这段话的主要意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要关心别人 (Cần quan tâm, chăm lo người khác)
- B. 要多吃水果 (Cần nhiều ăn trái cây, hoa quả)
- C. 交流很重要 (Giao lưu, trao đổi rất quan trọng)
- D. 做事情要耐心 (Làm, chế tạo việc, sự việc cần kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话的主要意思是:” với nội dung bài, phương án C — 交流很重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 《公共汽车、电车车票使用办法》规定:身高不满1.2 米的儿童乘车时可以免票。 ★ 身高不超过1.2 米的儿童坐车时:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费 (miễn phí)
- B. 都很紧张 (Đều rất căng thẳng, hồi hộp)
- C. 车票打折 (giảm giá, chiết khấu vé xe, vé tàu xe)
- D. 不能带食品 (Không có thể mang theo, dẫn dắt thực phẩm, đồ ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “身高不超过1.2 米的儿童坐车时:” với nội dung bài, phương án A — 免费 (miǎn fèi: miễn phí) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: “笨鸟先飞早入林”这句话说的是:能力不高没关系,做任何事情,只要能比别人早一些开始,比别人更努力一些,同样可以成功。所以,人可以不那么聪明,但是不能懒。 ★ “笨鸟”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 富人 (fùrén: người giàu, người giàu có)
- B. 穷人 (người nghèo, người có hoàn cảnh khó khăn)
- C. 懒人 (người lười biếng, lười)
- D. 不聪明的人 (Không người thông minh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““笨鸟”指的是:” với nội dung bài, phương án D — 不聪明的人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 新闻报道中使用数字的目的是,通过它们来说明问题。所以这些数字必须是准确的,只有这样,才能证明报道的“真”,才是对读者负责。 ★ 新闻报道中的数字:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不易理解 (hiểu, thấu hiểu không dễ dàng, khó khăn)
- B. 使用随便 (tùy tiện, tự nhiên sử dụng, dùng)
- C. 让人失望 (Để người thất vọng)
- D. 不能出错 (Không có thể ra, xuất hiện sai, nhầm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “新闻报道中的数字:” với nội dung bài, phương án D — 不能出错 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 先生,这儿是南京路106 号没错,可是没有您说的王师傅这个人,您最好再问问,看这个地址是不是正确。 ★ 那位先生:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 改国籍了 (Sửa, sửa đổi quốc tịch rồi)
- B. 记错号码了 (Ghi nhớ sai, nhầm con số, số hiệu rồi)
- C. 没接到客人 (Chưa nhận được (thư, điện thoại khách, khách khứa)
- D. 要找王师傅 (Cần tìm kiếm vua, quốc vương thầy, thợ cả)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那位先生:” với nội dung bài, phương án D — 要找王师傅 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 笑话每个人至少都知道几个,但不是所有人都会讲。讲笑话也是一门艺术,能不能使人发笑是笑话讲得好坏的主要标准。 ★ 一个笑话讲得好,会:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人感动 (Để người cảm động, xúc động)
- B. 引人发笑 (Dẫn, dẫn dắt người gửi, phát ra cười)
- C. 使人得意 (Khiến cho, làm cho người tự hào)
- D. 被永远记住 (Bị mãi mãi, vĩnh viễn nhớ kỹ, ghi nhớ khắc sâu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “一个笑话讲得好,会:” với nội dung bài, phương án B — 引人发笑 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 耳朵每天都被人使用,但它却不像眼睛、鼻子和嘴那样受到重视,很多时候人们都感觉不到它,忘记了它。可是,仔细看看耳朵吧,有研究发现,通过它可以看出一个人是不是健康,甚至是什么样的性格。 ★ 这段话主要讲:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有趣的脚 (chân, bàn chân thú vị, hay ho)
- B. 怎样选眼镜 (Như thế nào, ra sao chọn, lựa chọn tuyển chọn kính)
- C. 重新认识耳朵 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại quen biết, nhận biết đôi tai)
- D. 怎样打扮自己 (Như thế nào, ra sao trang điểm, ăn diện tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要讲:” với nội dung bài, phương án C — 重新认识耳朵 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 今天下出租车时,由于着急赶时间,我不小心把照相机忘在了出租车上。司机师傅发现后马上叫住我,把相机还给了我。 ★ 司机叫住他,是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停车 (đỗ xe, dừng xe)
- B. 还他相机 (Vẫn anh ấy máy ảnh, máy chụp hình)
- C. 找他零钱 (Tìm kiếm anh ấy tiền lẻ, tiền đổi)
- D. 和他聊天儿 (Tán gẫu, trò chuyện gẫu cùng/với anh ấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “司机叫住他,是为了:” với nội dung bài, phương án B — 还他相机 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 根据这段话,哪种颜色会让人觉得难受?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色 (màu trắng, sắc trắng)
- B. 黑色 (màu đen, sắc đen)
- C. 黄色 (màu vàng, sắc vàng)
- D. 蓝色 (màu xanh lam, sắc xanh biển)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,哪种颜色会让人觉得难受?” với nội dung bài, phương án B — 黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 这段话主要谈颜色:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的区别 (của (trợ từ định ngữ) sự khác biệt, phân biệt)
- B. 的故事 (của (trợ từ định ngữ) câu chuyện)
- C. 对眼睛的好处 (Đối với điểm tốt, lợi ích mắt)
- D. 与心情的关系 (Và, cùng với mối quan hệ tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈颜色:” với nội dung bài, phương án D — 与心情的关系 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 选择职业时,你最看重什么?工资、奖金还是将来的发展?在我看来,赚钱多少不是最重要的,兴趣才是关键。当你喜欢做一件事情的时候,你会带着热情去工作,就不会感到累,更不会觉得有太大的压力。如果每天都能这样愉快地工作,你会觉得很幸福。 ★ 根据这段话,他认为什么最重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴趣 (hứng thú, sở thích)
- B. 过程 (quá trình, tiến trình)
- C. 收入 (thu nhập)
- D. 专业知识 (kiến thức, tri thức chuyên ngành, chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,他认为什么最重要?” với nội dung bài, phương án A — 兴趣 (xìng qù: hứng thú, sở thích) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 选择职业时,你最看重什么?工资、奖金还是将来的发展?在我看来,赚钱多少不是最重要的,兴趣才是关键。当你喜欢做一件事情的时候,你会带着热情去工作,就不会感到累,更不会觉得有太大的压力。如果每天都能这样愉快地工作,你会觉得很幸福。 ★ 这段话主要谈的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怀疑精神 (tinh thần, nghị lực nghi ngờ, hoài nghi)
- B. 学校教育 (giáo dục trường học)
- C. 阅读的作用 (tác dụng đọc, đọc sách)
- D. 职业选择的关键 (Nghề nghiệp, chuyên nghiệp then chốt, mấu chốt lựa chọn, chọn lựa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是:” với nội dung bài, phương án D — 职业选择的关键 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 小鸟为什么要搬家?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房坏了 (Xấu, hỏng rồi)
- B. 大家讨厌它 (Mọi người, tất cả ghét nó)
- C. 东边气候好 (Phía đông, bên đông khí hậu tốt, đẹp)
- D. 人们太友好 (Mọi người, con người trong xã hội quá hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”” với nội dung bài, phương án B — 大家讨厌它 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 一只小鸟正忙着收拾东西,准备搬家。邻居问:“你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。” ★ 邻居的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那是误会 (Kia, đó là, phải hiểu lầm, ngộ nhận)
- B. 别打扰别人 (Đừng làm phiền, quấy rầy người khác)
- C. 你会后悔的 (Bạn biết hối hận, hối tiếc)
- D. 试着改变自己 (Thử, thử nghiệm đang thay đổi, biến đổi tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““你要搬到哪里去?”小鸟回答:“我要搬到东边的森林去。”邻居又问:“这里住得好好的,为什么要搬呢?”小鸟回答:“你不知道,这里的人都讨厌我的歌声,说我唱得太难听,所以我必须搬家。”邻居说:“为什么不试着改变你的声音呢?如果你不改变你的声音,就算搬到东边去,那里的人也一样会讨厌你。”” với nội dung bài, phương án D — 试着改变自己 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41553B
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
不错 / 这台 / 质量 / 洗衣机的
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这台洗衣机的质量不错。
✓ Đáp án chuẩn 这台洗衣机的质量不错。
• Câu đề bài: 不错 / 这台 / 质量 / 洗衣机的
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这台洗衣机的质量不错。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这台 (đây, này chiếc, cỗ)
- Định ngữ bổ nghĩa: 洗衣机的 (máy giặt của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 质量 (zhì liàng — chất lượng, khối lượng (vật lý))
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 不错 (búcuò — khá tốt, đúng đắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这台洗衣机的质量不错。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你最好别告诉他答案。
✓ Đáp án chuẩn 你最好别告诉他答案。
• Câu đề bài: 告诉他 / 答案 / 你 / 最好 / 别
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你最好别告诉他答案。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最好 (zuì hǎo — tốt nhất, hay nhất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 告诉他 (nói cho biết, bảo anh ấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你最好别告诉他答案。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 每个人都希望获得别人的尊重。
✓ Đáp án chuẩn 每个人都希望获得别人的尊重。
• Câu đề bài: 每个人 / 别人的尊重 / 都 / 希望获得
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 每个人都希望获得别人的尊重。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 每个人 (mỗi cá nhân)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 希望获得 (hy vọng đạt được, giành được)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 别人的尊重 (tôn trọng, kính trọng của người khác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “每个人都希望获得别人的尊重。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 她们俩聊得非常愉快。
✓ Đáp án chuẩn 她们俩聊得非常愉快。
• Câu đề bài: 愉快 / 她们俩 / 聊得 / 非常
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 她们俩聊得非常愉快。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她们俩 (họ, các cô ấy hai người, hai đứa)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 聊得 (trò chuyện, tán gẫu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 愉快 (yú kuài — vui vẻ, vui sướng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她们俩聊得非常愉快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这种儿童牙膏十分受欢迎。
✓ Đáp án chuẩn 这种儿童牙膏十分受欢迎。
• Câu đề bài: 儿童牙膏 / 十分 / 受欢迎 / 这种
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这种儿童牙膏十分受欢迎。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这种 (đây, này loại, kiểu)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 儿童牙膏 (kem đánh răng trẻ em, thiếu nhi)
- Số từ: 十分 (shí fēn — vô cùng, rất)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 受欢迎 (nhận, chịu đựng chào mừng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这种儿童牙膏十分受欢迎。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 刚整理好的材料又被弄乱了。
✓ Đáp án chuẩn 刚整理好的材料又被弄乱了。
• Câu đề bài: 材料 / 被 / 弄乱了 / 刚整理好的 / 又
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 刚整理好的材料又被弄乱了。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 刚整理好的 (Vừa mới, vừa vặn chỉnh lý, thu dọn tốt, đẹp)
- Danh từ: 材料 (cái liào — tài liệu, vật liệu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 又 (yòu — lại, vừa... vừa...)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Động từ vị ngữ: 弄乱了 (Làm, nghịch hỗn loạn, lộn xộn rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “刚整理好的材料又被弄乱了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你现在出发还来得及吗?
✓ Đáp án chuẩn 你现在出发还来得及吗?
• Câu đề bài: 出发还 / 吗 / 你现在 / 来得及
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你现在出发还来得及吗?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你现在 (bạn bây giờ, hiện tại)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 出发还 (xuất phát, khởi hành vẫn)
- Danh từ: 来得及 (lái de jí — kịp, còn kịp)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吗 (ma — không (thắc mắc, hỏi))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你现在出发还来得及吗?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 抽烟对身体没有好处。
✓ Đáp án chuẩn 抽烟对身体没有好处。
• Câu đề bài: 好处 / 抽烟 / 对身体 / 没有
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 抽烟对身体没有好处。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 抽烟 (chōu yān — hút thuốc lá)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对身体 (đối với cơ thể, sức khỏe)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好处 (hǎo chu — điểm tốt, lợi ích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “抽烟对身体没有好处。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 请把这篇文章翻译成中文。
✓ Đáp án chuẩn 请把这篇文章翻译成中文。
• Câu đề bài: 这篇文章 / 把 / 请 / 翻译成 / 中文
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 请把这篇文章翻译成中文。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 翻译成 (dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把这篇文章翻译成中文。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 知识是需要慢慢积累的。
✓ Đáp án chuẩn 知识是需要慢慢积累的。
• Câu đề bài: 慢慢 / 积累的 / 是需要 / 知识
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 知识是需要慢慢积累的。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 知识 (zhī shi — kiến thức, tri thức)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是需要 (là, phải cần, đòi hỏi)
- Phó từ làm trạng ngữ: 慢慢 (mànmàn — từ từ, chầm chậm)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 积累的 (tích lũy, tích tụ của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “知识是需要慢慢积累的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “理发”: 他喜欢去那儿理发。
✓ Đáp án chuẩn 他喜欢去那儿理发。
• Câu đề bài: 【关键词】:理发
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “理发”: 他喜欢去那儿理发。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “理发”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “他喜欢去那儿理发。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “脏”: 怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。
✓ Đáp án chuẩn 怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。
• Câu đề bài: 【关键词】:脏
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “脏”: 怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “脏”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “怎么弄得这么脏?快去洗个澡吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “味道”: 我尝尝这汤的味道怎么样。
✓ Đáp án chuẩn 我尝尝这汤的味道怎么样。
• Câu đề bài: 【关键词】:味道
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “味道”: 我尝尝这汤的味道怎么样。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “味道”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “我尝尝这汤的味道怎么样。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “毛巾”: 他准备了一条白毛巾擦汗。
✓ Đáp án chuẩn 他准备了一条白毛巾擦汗。
• Câu đề bài: 【关键词】:毛巾
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “毛巾”: 他准备了一条白毛巾擦汗。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “毛巾”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “他准备了一条白毛巾擦汗。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “俩”: 我俩逛街买了很多东西。
✓ Đáp án chuẩn 我俩逛街买了很多东西。
• Câu đề bài: 【关键词】:俩
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “俩”: 我俩逛街买了很多东西。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “俩”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “我俩逛街买了很多东西。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41553B (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile