Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41553C, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “你的那双袜子破了,我把它扔掉了。我给你准备了一双新的,放在沙发上了,你试一下,看看合适不合适。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 以前因为寄信比较慢,人们在工作中往往选择用传真交流。随着科学技术的发展,现在人们更喜欢使用电子邮件。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “以前因为寄信比较慢,人们在工作中往往选择用传真交流。随着科学技术的发展,现在人们更喜欢使用电子邮件。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “昨天晚上我一直工作到很晚才睡,结果今天早上手机响的时候我完全没听到,等我醒来的时候已经九点了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过百分之九十的人表示愿意参加环保活动,只有百分之六的人回答说不感兴趣。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “这次调查反映了人们对环境保护的支持,超过百分之九十的人表示愿意参加环保活动,只有百分之六的人回答说不感兴趣。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “昨天是“六一”儿童节,许多父母带着孩子来动物园看老虎、狮子,动物园里热闹极了。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “流行音乐在年轻人中比较受欢迎,它是流行文化的一部分,能够反映人们对当时社会的一些看法。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “小时候,我有一个理想,长大以后能够使用法律来帮助别人。所以,上大学的时候,我选择了法律专业,后来,我成为了一名律师。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “通过收入水平可以了解一个地方的经济情况,但收入水平只能大概地反映当地的经济水平。要判断当地的实际经济情况,还应多方面调查。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 黄老师,对不起,您借我的那本小说我还剩最后十几页没看完,我月底前还给您怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “黄老师,对不起,您借我的那本小说我还剩最后十几页没看完,我月底前还给您怎么样?” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,附近有超市吗? 女:前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 问:超市在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行对面 (đối diện, phía đối diện ngân hàng)
- B. 银行右边 (bên phải ngân hàng)
- C. 车站附近 (gần đây, lân cận bến xe, nhà ga xe buýt)
- D. 使馆西边 (Khiến cho, làm cho tiệm, quán phía tây, hướng tây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “超市在哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 银行对面 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:教室里太热了,把窗户打开吧。 男:同意,这两天气温确实挺高的。 问:这两天天气怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是阴天 (là, phải ngày nhiều mây, trời râm mát u ám)
- B. 温度较高 (Nhiệt độ khá, tương đối cao)
- C. 温度很低 (Nhiệt độ rất thấp, cúi đầu)
- D. 经常刮风 (thường xuyên nổi gió, gió thổi giông gió)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这两天天气怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 温度较高 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们是去爬山,你拿塑料袋干什么啊? 女:我怕山上没有垃圾桶,总不能乱扔垃圾。 问:女的为什么要拿塑料袋?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 包太小 (Túi, bao quá nhỏ, bé)
- B. 放食品 (đặt, để thực phẩm, đồ ăn)
- C. 放垃圾 (đặt, để rác, rác thải)
- D. 多带几瓶水 (Nhiều mang theo, dẫn dắt mấy, vài (jǐ) chai, lọ nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么要拿塑料袋?” với nội dung bài, phương án C — 放垃圾 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗? 男:现在不堵车,估计二十分钟就能到。 问:去火车站需要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一刻钟 (Một khắc (15 phút) chuông, đồng hồ)
- B. 20 分钟 (Phút)
- C. 40 分钟 (Phút)
- D. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “去火车站需要多长时间?” với nội dung bài, phương án B — 20 分钟 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:李老师,我下个月五号要结婚了。 女:你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 问:对于这个消息,女的觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感动 (rất cảm động, xúc động)
- B. 很突然 (rất đột nhiên)
- C. 很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
- D. 很失望 (rất thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “对于这个消息,女的觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很突然 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:张师傅,今天我们是怎么安排的? 男:我先送你们去爬长城,下午回宾馆休息,晚饭后接大家去老舍茶馆喝茶、看京剧。 问:他们现在要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 长城 (Vạn Lý Trường Thành)
- B. 公司 (công ty)
- C. 教室 (lớp học)
- D. 饭馆儿 (trẻ em, con cái nhà hàng, quán ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们现在要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 长城 (Cháng chéng: Vạn Lý Trường Thành) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您好,您想买什么家具?需要我为您介绍一下吗? 女:谢谢,我想买沙发,有蓝色的吗? 问:女的要买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 沙发 (ghế sô-pha, đi-văng)
- B. 空调 (Điều hòa không khí)
- C. 眼镜 (kính)
- D. 袜子 (tất, vớ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的要买什么?” với nội dung bài, phương án A — 沙发 (shā fā: ghế sô-pha, đi-văng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,我丈夫生病了。我想请一天假,陪他去医院看看。 男:好,你先把家里照顾好,我们周五见。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的感冒了 (Cảm cúm, cảm mạo nữ, phụ nữ rồi)
- B. 女的在请假 (Ở nữ, phụ nữ xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- C. 经理不同意 (Người quản lý khác nhau, không giống Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- D. 母亲很辛苦 (Mẹ, thân mẫu rất vất vả, gian khổ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 女的在请假 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想吃饭 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa)
- B. 需要鼓励 (khuyến khích, động viên cần, đòi hỏi)
- C. 放弃减肥 (giảm cân từ bỏ, buông xuôi)
- D. 继续运动 (tiếp tục, duy trì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么意思?” với nội dung bài, phương án C — 放弃减肥 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:来,祝贺你顺利找到工作! 男:谢谢,也谢谢您这四年来对我的照顾!干杯! 问:根据对话,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的在道歉 (Ở nữ, phụ nữ xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 他们在喝酒 (Họ, bọn họ ở uống rượu)
- C. 女的很粗心 (Rất nữ, phụ nữ bất cẩn, cẩu thả)
- D. 男的很难过 (Rất nam, nam giới buồn, đau lòng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án B — 他们在喝酒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您拿的伞是我的。 女:真的吗?对不起,我拿错了,我的伞也是蓝色的,抱歉! 问:女的为什么要道歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 拿错伞了 (Cầm, lấy sai, nhầm ô, cái dù che mưa nắng rồi)
- C. 忘密码了 (Quên, lãng quên mật khẩu, mật mã rồi)
- D. 弄错顺序了 (Làm, nghịch sai, nhầm thứ tự, tuần tự rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的为什么要道歉?” với nội dung bài, phương án B — 拿错伞了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:刚刚是谁敲门? 男:房东,他来提醒我们月底交下半年的房租。 问:敲门的人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房东 (chủ nhà)
- B. 叔叔 (chú)
- C. 妹妹 (em gái)
- D. 邻居 (hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “敲门的人是谁?” với nội dung bài, phương án A — 房东 (fáng dōng: chủ nhà) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你在哪儿呢?我忘带钥匙了。 女:我在对面的超市呢,正好我买了一箱矿泉水,你来接我一下吧。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 没睡醒 (Chưa ngủ, đi ngủ tỉnh, thức dậy)
- C. 没带钥匙 (Chưa mang theo, dẫn dắt chìa khóa)
- D. 敲错门了 (Gõ, đánh sai, nhầm cửa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 没带钥匙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:现在流行短发,我也去理个短发,你看怎么样? 男:短发?我觉得你还是留长头发好看。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别生气 (đừng tức giận, giận dữ)
- B. 别理短发 (Đừng lý lẽ, đạo lý tóc ngắn)
- C. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
- D. 裤子太长 (Quần, cái quần quá dài, lâu dài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 别理短发 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你觉得我穿这件衬衫怎么样? 女:你还是适合穿白色的,穿白色的帅。你脱了试试白色的? 问:女的觉得哪件更适合男的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色的 (màu trắng, sắc trắng của (trợ từ định ngữ))
- B. 深颜色的 (Sâu, sâu sắc màu sắc)
- C. 窄一点儿的 (Hẹp, chật hẹp một chút, một ít)
- D. 厚一点儿的 (Dày, dày dặn một chút, một ít)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得哪件更适合男的?” với nội dung bài, phương án A — 白色的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天打扫房间,你猜我找到什么了? 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。 女:我不相信!它现在是我的。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被批评了 (Bị phê bình, chỉ trích rồi)
- B. 被人骗了 (Bị người lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
- D. 找到100 元 (tìm thấy, tìm ra được đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 找到100 元 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,您这儿有中国地图吗? 女:没有,你要地图做什么? 男:我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗? 女:真笨!上网一查不就知道了吗? 男:那不一样。 问:男的想了解长江的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史 (lịch sử)
- B. 长度 (chiều dài, độ dài)
- C. 风景 (phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 经过的省市 (Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm đi qua, trải qua thành phố, thị xã)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的想了解长江的什么?” với nội dung bài, phương án D — 经过的省市 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你女儿毕业了吧? 男:是,毕业差不多两年了。 女:现在在哪儿上班啊? 男:在我们家附近的一个医院,当护士。 问:关于他女儿,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱打扮 (yêu, yêu thích trang điểm, ăn diện)
- B. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- C. 是护士 (là, phải y tá, điều dưỡng)
- D. 想当警察 (Muốn làm (nghề), khi cảnh sát, công an)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于他女儿,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 是护士 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几个动作有点儿复杂,每次我做得都不够好。 女:别着急,跳的时候慢慢找感觉,多练习几次就好了。 男:谢谢您。我再试试。 女:加油!我相信你能练好。 问:男的为什么很着急?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- B. 动作做不好 (Động tác làm, chế tạo không tốt, đẹp)
- C. 没写完作业 (Chưa viết xong, hoàn thành bài tập về nhà, bài tập)
- D. 找不到入口 (Tìm kiếm không đến, tới lối vào, cửa vào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么很着急?” với nội dung bài, phương án B — 动作做不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:下周你们俩都出差,谁来照顾小狗啊? 男:我们请邻居帮忙。 女:你们的邻居真好。 男:他们家的小孙子特别喜欢狗,所以很愿意帮我们照顾小狗。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要搬家 (cần chuyển nhà, dọn nhà)
- B. 力气很大 (Sức lực, sức mạnh rất to, lớn)
- C. 下周出差 (đi công tác tuần tới, tuần sau)
- D. 觉得很抱歉 (Cảm thấy rất xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 下周出差 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊? 女:我大学同学,你认识? 男:应该不认识,但是好像在哪儿见过。 女:那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 问:那个女孩儿和小李是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến)
- B. 同学 (bạn cùng học, bạn học)
- C. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- D. 同事 (đồng nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个女孩儿和小李是什么关系?” với nội dung bài, phương án B — 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你大学二年级的时候就开始在广告公司工作了。 男:是的,这让我积累了较为丰富的工作经验。 女:这样做不会影响你的学习吗? 男:我认为不会,实际工作能让我更理解书本上的知识。 问:男的对参加工作怎么看?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入高 (thu nhập cao)
- B. 压力大 (to, lớn áp lực, sức ép)
- C. 能积累经验 (Có thể tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- D. 会影响学习 (Biết ảnh hưởng, tác động học tập, học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的对参加工作怎么看?” với nội dung bài, phương án C — 能积累经验 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:听说你从小就开始写日记了? 女:是,开始是老师要求写,写每天发生的有意思的事,慢慢就成习惯了。 男:你觉得写日记有什么好处? 女:可以给我留下一些美好的回忆。 问:刚开始是谁要求她写日记的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (chồng)
- B. 爷爷 (ông nội)
- C. 阿姨 (cô, dì, bác gái)
- D. 老师 (thầy giáo, cô giáo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “刚开始是谁要求她写日记的?” với nội dung bài, phương án D — 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,能麻烦您帮忙做个调查吗? 男:哪方面的调查? 女:我们想了解一下客人对我们宾馆的服务是不是满意,您只需要填个表格就行。 男:好的,没问题。 问:女的请男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发传真 (bản fax, gửi fax gửi, phát ra)
- B. 办护照 (làm, giải quyết hộ chiếu)
- C. 填写意见 (Điền vào (mẫu đơn) viết ý kiến, quan điểm)
- D. 翻译说明书 (sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn dịch thuật, phiên dịch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的请男的做什么?” với nội dung bài, phương án C — 填写意见 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,我要去趟超市,您有什么要买的吗? 女:买点儿饺子回来吧,你爸说想吃饺子,我今天懒得包。 男:行,那买多少呢? 女:买两袋就可以了。 问:男的要去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 超市 (siêu thị)
- B. 银行 (ngân hàng)
- C. 篮球场 (buổi, trận bóng rổ)
- D. 游泳馆 (bơi lội tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的要去哪儿?” với nội dung bài, phương án A — 超市 (chāo shì: siêu thị) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” 问:吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很渴 (rất khát nước)
- B. 很饱 (rất no bụng)
- C. 肚子疼 (bụng đau đớn)
- D. 有些累 (có một số, một vài mệt mỏi, vất vả (lèi))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “吃了苹果后,小孙子觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 肚子疼 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 小孙子拿了一个苹果,没洗就吃了。吃完后,觉得肚子疼,很难受。于是他就去喝水,差不多喝光了一桶水。爷爷见了,奇怪地问他:“你为什么喝那么多水?”孙子说:“我刚吃了个苹果,忘记洗了。” 问:小孙子为什么喝了很多水?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要洗苹果 (Cần rửa, giặt quả táo)
- B. 皮肤干燥 (khô hanh, khô ráo làn da, da)
- C. 为了出汗 (để, vì (mục đích) ra mồ hôi, toát mồ hôi)
- D. 不想浪费水 (Không muốn lãng phí, phung phí nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小孙子为什么喝了很多水?” với nội dung bài, phương án A — 要洗苹果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 问:很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很害怕 (rất sợ hãi)
- B. 很困难 (rất khó khăn, gian khổ)
- C. 非常得意 (vô cùng, rất tự hào)
- D. 十分有趣 (vô cùng, rất thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多人开始学习一种语言时会觉得怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 很困难 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 学习一种语言不是简单的事情,许多人在开始学的时候觉得很困难,于是就放弃了。但是只要坚持下来,从最基础的东西学起,慢慢就会发现自己的变化。这时候就会增加我们的信心,离学好这种语言也就越来越近了。 问:怎样才能学好一种语言?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要坚持 (cần kiên trì, bền bỉ)
- B. 去留学 (đi du học)
- C. 多练习 (luyện tập, thực hành nhiều)
- D. 要特别仔细 (Cần đặc biệt, vô cùng cẩn thận, tỉ mỉ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “怎样才能学好一种语言?” với nội dung bài, phương án A — 要坚持 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:那些父母希望孩子学习什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跳舞 (khiêu vũ, nhảy múa)
- B. 唱歌 (ca hát)
- C. 弹钢琴 (đàn dương cầm, đàn piano chơi đàn, gảy đàn)
- D. 踢足球 (đá bóng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那些父母希望孩子学习什么?” với nội dung bài, phương án C — 弹钢琴 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 有些父母希望自己的孩子从小就学习弹钢琴,他们认为弹钢琴能使孩子变得更聪明、更优秀。但要不要学弹钢琴,其实还是要尊重孩子的想法,否则效果不一定好。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要预习 (cần xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- B. 兴趣才重要 (Hứng thú, sở thích mới, vừa mới quan trọng)
- C. 要学会总结 (Cần học được, nắm vững tổng kết, đúc kết)
- D. 不要羡慕别人 (Đừng ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực) người khác)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án B — 兴趣才重要 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的……但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。 问:“甜”代表什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 安静 (yên tĩnh)
- B. 兴奋激动 (hào hứng, phấn khích xúc động, kích động)
- C. 快乐幸福 (vui vẻ, hạnh phúc hạnh phúc)
- D. 竞争的过程 (quá trình, tiến trình cạnh tranh, thi đua)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““甜”代表什么?” với nội dung bài, phương án C — 快乐幸福 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 生活就像一个五味瓶,里面酸、甜、苦、辣、咸都有。当我们快乐幸福时,它是甜的;伤心难过时,它是酸的;失败流泪时,它是苦的……但无论哪一种味道都必不可少,因为正是这些味道组成了我们丰富多彩的生活。 问:这段话主要谈的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 季节 (mùa)
- B. 生活 (cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống)
- C. 市场 (thị trường, chợ)
- D. 理想 (lý tưởng, hoàn hảo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈的是什么?” với nội dung bài, phương án B — 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt, sinh sống) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 问:妻子鼓励小王做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 写小说 (viết tiểu thuyết, truyện)
- B. 做生意 (làm kinh doanh, buôn bán)
- C. 听京剧 (nghe Kinh kịch)
- D. 研究普通话 (tiếng Phổ thông, tiếng Quan thoại nghiên cứu, tìm tòi khảo sát)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “妻子鼓励小王做什么?” với nội dung bài, phương án A — 写小说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 小王原来是位演员,但是演了十几年也没几个人记住他。后来在妻子的鼓励下,他开始试着在网上写小说,没想到他的小说很受欢迎,越来越多的人通过小说认识了他,他也因此成了人们眼中的名人。 问:小王后来怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦了 (Thay đổi, biến đổi gầy, ốm rồi)
- B. 出名了 (nổi tiếng, nổi danh rồi)
- C. 考上博士了 (Thi, kiểm tra thi cử trên tiến sĩ rồi)
- D. 成为一名导游 (Trở thành, biến thành một người hướng dẫn viên du lịch)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小王后来怎么了?” với nội dung bài, phương án B — 出名了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41553C.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41553C
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空:
这个事你最好先问一下白教授,这方面他肯定比我( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个事你最好先问一下白教授,这方面他肯定比我( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 响 (vang lên, kêu, tiếng vang)
- B. 竟然 (lại có thể, không ngờ, té ra)
- C. 熟悉 (quen thuộc, am hiểu)
- D. 份 (bản, phần, suất [lượng từ])
- E. 推迟 (hoãn lại, lùi lại)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 熟悉 (shú xī: quen thuộc, am hiểu). Câu hoàn chỉnh: “这个事你最好先问一下白教授,这方面他肯定比我熟悉。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 先生,请您先在入口处填一( )表格。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 响 (vang lên, kêu, tiếng vang)
- B. 竟然 (lại có thể, không ngờ, té ra)
- C. 熟悉 (quen thuộc, am hiểu)
- D. 份 (bản, phần, suất [lượng từ])
- E. 推迟 (hoãn lại, lùi lại)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 份 (fèn: bản, phần, suất [lượng từ]). Câu hoàn chỉnh: “先生,请您先在入口处填一份表格。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 手机早上7:05 就( )了,可是她一直躺到8 点半才起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 响 (vang lên, kêu, tiếng vang)
- B. 竟然 (lại có thể, không ngờ, té ra)
- C. 熟悉 (quen thuộc, am hiểu)
- D. 份 (bản, phần, suất [lượng từ])
- E. 推迟 (hoãn lại, lùi lại)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 响 (xiǎng: vang lên, kêu, tiếng vang). Câu hoàn chỉnh: “手机早上7:05 就响了,可是她一直躺到8 点半才起床。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 她一直都很重视这个机会,最后( )放弃了,这让我们非常吃惊。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 响 (vang lên, kêu, tiếng vang)
- B. 竟然 (lại có thể, không ngờ, té ra)
- C. 熟悉 (quen thuộc, am hiểu)
- D. 份 (bản, phần, suất [lượng từ])
- E. 推迟 (hoãn lại, lùi lại)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 竟然 (jìng rán: lại có thể, không ngờ, té ra). Câu hoàn chỉnh: “她一直都很重视这个机会,最后竟然放弃了,这让我们非常吃惊。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 由于下大雨,他们乘坐的航班( )了三个多小时才起飞。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 响 (vang lên, kêu, tiếng vang)
- B. 竟然 (lại có thể, không ngờ, té ra)
- C. 熟悉 (quen thuộc, am hiểu)
- D. 份 (bản, phần, suất [lượng từ])
- E. 推迟 (hoãn lại, lùi lại)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại). Câu hoàn chỉnh: “由于下大雨,他们乘坐的航班推迟了三个多小时才起飞。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:这是我从国外带回来的饼干,( )好吃的,你尝尝吧。 B:谢谢你,这次出差顺利吧?
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (cuối cùng)
- B. 工资 (tiền lương)
- C. 超过 (vượt quá, vượt qua)
- D. 挺 (Khá)
- E. 咸 (mặn, vị mặn)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 挺 (tǐng: Khá). Câu hoàn chỉnh: “A:这是我从国外带回来的饼干,挺好吃的,你尝尝吧。 B:谢谢你,这次出差顺利吧?” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:想好了吗?( )去不去? B:那个地方太远,得我爸妈同意才行,我明天再告诉你吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (cuối cùng)
- B. 工资 (tiền lương)
- C. 超过 (vượt quá, vượt qua)
- D. 挺 (Khá)
- E. 咸 (mặn, vị mặn)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 到底 (dào dǐ: cuối cùng). Câu hoàn chỉnh: “A:想好了吗?到底去不去? B:那个地方太远,得我爸妈同意才行,我明天再告诉你吧。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:这个月的( )和奖金,一共8000 元,昨天上午已经打您卡里了。 B:好的,谢谢你。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (cuối cùng)
- B. 工资 (tiền lương)
- C. 超过 (vượt quá, vượt qua)
- D. 挺 (Khá)
- E. 咸 (mặn, vị mặn)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 工资 (gōng zī: tiền lương). Câu hoàn chỉnh: “A:这个月的工资和奖金,一共8000 元,昨天上午已经打您卡里了。 B:好的,谢谢你。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:你好,请问我女儿可以买儿童票吗? B:可以,身高没( )一米二就可以买。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (cuối cùng)
- B. 工资 (tiền lương)
- C. 超过 (vượt quá, vượt qua)
- D. 挺 (Khá)
- E. 咸 (mặn, vị mặn)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 超过 (chāo guò: vượt quá, vượt qua). Câu hoàn chỉnh: “A:你好,请问我女儿可以买儿童票吗? B:可以,身高没超过一米二就可以买。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:中午去海边游泳了?感觉怎么样? B:还行,就是海水太( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到底 (cuối cùng)
- B. 工资 (tiền lương)
- C. 超过 (vượt quá, vượt qua)
- D. 挺 (Khá)
- E. 咸 (mặn, vị mặn)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 咸 (xián: mặn, vị mặn). Câu hoàn chỉnh: “A:中午去海边游泳了?感觉怎么样? B:还行,就是海水太咸了。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序:
A. 意思是希望朋友之间的友好关系
B. 能够一直继续下去,越久越好
C. 人们常说“友谊地久天长”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 意思是希望朋友之间的友好关系 B. 能够一直继续下去,越久越好 C. 人们常说“友谊地久天长”
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 意思是希望朋友之间的友好关系 B. 能够一直继续下去,越久越好 C. 人们常说“友谊地久天长”” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第57题:排列顺序:
A. 大家还有什么好的主意或意见尽管提
B. 我们可以一起讨论讨论
C. 以上就是我们这次啤酒节的活动内容
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 大家还有什么好的主意或意见尽管提 B. 我们可以一起讨论讨论 C. 以上就是我们这次啤酒节的活动内容
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 大家还有什么好的主意或意见尽管提 B. 我们可以一起讨论讨论 C. 以上就是我们这次啤酒节的活动内容” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第58题:排列顺序:
A. 在原有的基础上,增加了一部分文化交流的内容
B. 王校长,根据您的要求
C. 我把这篇报道稍微改了一下
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 在原有的基础上,增加了一部分文化交流的内容 B. 王校长,根据您的要求 C. 我把这篇报道稍微改了一下
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 在原有的基础上,增加了一部分文化交流的内容 B. 王校长,根据您的要求 C. 我把这篇报道稍微改了一下” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第59题:排列顺序:
A. 人们更愿意坐地铁上下班
B. 原因主要是地铁速度更快,而且不会堵车
C. 与公共汽车比起来
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 人们更愿意坐地铁上下班 B. 原因主要是地铁速度更快,而且不会堵车 C. 与公共汽车比起来
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 人们更愿意坐地铁上下班 B. 原因主要是地铁速度更快,而且不会堵车 C. 与公共汽车比起来” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:排列顺序:
A. “地球一小时”活动是从2007 年开始的
B. 它还希望引起人们对气候变暖问题的关注
C. 除了提醒人们节约用电以外
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A. “地球一小时”活动是从2007 年开始的 B. 它还希望引起人们对气候变暖问题的关注 C. 除了提醒人们节约用电以外
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. “地球一小时”活动是从2007 年开始的 B. 它还希望引起人们对气候变暖问题的关注 C. 除了提醒人们节约用电以外” với nội dung bài, phương án B — ACB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第61题:排列顺序:
A. 我们最好现在就出发
B. 各位,如果你们还想看今晚节目的话
C. 再晚了恐怕就没座位了
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 我们最好现在就出发 B. 各位,如果你们还想看今晚节目的话 C. 再晚了恐怕就没座位了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 我们最好现在就出发 B. 各位,如果你们还想看今晚节目的话 C. 再晚了恐怕就没座位了” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第62题:排列顺序:
A. 最好先弄清楚究竟是怎么回事
B. 生气多是由误会引起的
C. 因此当你觉得自己要生气的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B. 生气多是由误会引起的 C. 因此当你觉得自己要生气的时候
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 最好先弄清楚究竟是怎么回事 B. 生气多是由误会引起的 C. 因此当你觉得自己要生气的时候” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第63题:排列顺序:
A. 所以生意一直很不错
B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大
C. 但因为离火车站很近,交通方便
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 所以生意一直很不错 B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大 C. 但因为离火车站很近,交通方便
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 所以生意一直很不错 B. 我亲戚开的那个饭馆儿虽然地方不大 C. 但因为离火车站很近,交通方便” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第64题:排列顺序:
A. 还有判断力,有时候是十分危险的
B. 走路的时候戴着耳机听音乐
C. 会影响你的注意力
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 还有判断力,有时候是十分危险的 B. 走路的时候戴着耳机听音乐 C. 会影响你的注意力
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 还有判断力,有时候是十分危险的 B. 走路的时候戴着耳机听音乐 C. 会影响你的注意力” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序:
A. 过生日的顾客还可以免费获得一个水果蛋糕
B. 所有的食品都打八折
C. 那个超市正在举办活动
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 过生日的顾客还可以免费获得一个水果蛋糕 B. 所有的食品都打八折 C. 那个超市正在举办活动
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 过生日的顾客还可以免费获得一个水果蛋糕 B. 所有的食品都打八折 C. 那个超市正在举办活动” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 地球上的气候真有趣:有的地方一年四季都可以见到雪,而有的地方却从来不下雪;同样是3 月,有的地方树还没长出新叶子,有的地方却已到处开满鲜花。 ★ 这段话通过举例来说明地球的气候:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有区别 (không có sự khác biệt, phân biệt)
- B. 很有意思 (rất thú vị, có ý nghĩa)
- C. 污染严重 (nghiêm trọng, trầm trọng ô nhiễm, làm ô nhiễm)
- D. 变化不大 (thay đổi, biến đổi không lớn, nhỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话通过举例来说明地球的气候:” với nội dung bài, phương án B — 很有意思 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 刷牙的时候,水太冷或者太热,都会给牙的健康带来不好的影响。研究发现,用35 度的温水刷牙才是最合适的。 ★ 刷牙时,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使用温水 (Sử dụng, dùng Ôn (họ Ôn nước)
- B. 常换牙刷 (Thường, thường xuyên đổi, thay đổi bàn chải đánh răng)
- C. 早晚各一次 (Sớm muộn, sớm tối các, mỗi một lần)
- D. 至少刷5 分钟 (Ít nhất, tối thiểu chải, đánh (răng) phút)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “刷牙时,我们应该:” với nội dung bài, phương án A — 使用温水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 实际上,售货员太热情地为顾客介绍这、介绍那,会让我觉得极不舒服。许多人在逛商场时喜欢自己看、自己选,而不希望总是被别人打扰。 ★ 人们在逛商场时:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 缺少耐心 (thiếu thốn, thiếu hụt kiên nhẫn, nhẫn nại)
- C. 喜欢自己选 (Thích tự mình, bản thân chọn, lựa chọn tuyển chọn)
- D. 很少考虑价格 (Rất ít, thiếu cân nhắc, xem xét giá cả, mức giá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “人们在逛商场时:” với nội dung bài, phương án C — 喜欢自己选 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我认为,广告会介绍一样东西的优点,却不会说它的缺点。人们把东西买回家,才发现原来并不像广告上说的那么好,所以不能完全相信广告。 ★ 我觉得广告:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只说优点 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) nói, phát biểu ưu điểm, điểm mạnh)
- B. 数量太多 (Số lượng quá nhiều)
- C. 内容是假的 (Nội dung là, phải giả, không thật)
- D. 应该受到重视 (Nên nhận được, chịu (tác động) coi trọng, chú trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我觉得广告:” với nội dung bài, phương án A — 只说优点 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这座楼一共有28 层,为了节约您的时间,3 号、4 号电梯17 层以下不停,直接到17-28 层,如果您要到1-16 层,请乘坐西边的1 号和2 号电梯。 ★ 1 号电梯可以去哪层?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 16
- B. 17
- C. 18
- D. 19
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “1 号电梯可以去哪层?” với nội dung bài, phương án A — 16 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 一般情况下,飞机起飞的方向是和风向相反的,这样飞机可以得到更多向上的助力;另外,它的离地速度减慢,也更能够保证安全。 ★ 飞机起飞的方向应该是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向南 (hướng tới, về phía phía Nam)
- B. 向北 (hướng tới, về phía phía Bắc)
- C. 与风向相反 (Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía ngược lại, trái lại)
- D. 与风向相同 (Và, cùng với gió, cơn gió hướng tới, về phía giống nhau, tương đồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “飞机起飞的方向应该是:” với nội dung bài, phương án C — 与风向相反 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国人常说“父母在,不远游。”意思是说当父母还活着的时候,儿女不要到太远的地方工作或者生活,最好能离家近一点儿。这样不仅能方便儿女照顾父母,还能减少父母对儿女的担心。 ★ 根据这段话,儿女应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更热情 (hơn nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 互相关心 (lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ quan tâm, chăm lo)
- C. 多照顾父母 (Nhiều chăm sóc, trông nom cha mẹ, phụ mẫu)
- D. 陪父母购物 (Đi cùng cha mẹ, phụ mẫu mua sắm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,儿女应该:” với nội dung bài, phương án C — 多照顾父母 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小高,我仔细看了一下,他们这次招聘的要求虽然高,但是那些条件你都符合,你应该去试试。 ★ 说话人想让小高:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接受邀请 (tiếp nhận, chấp nhận mời, lời mời)
- B. 组织活动 (hoạt động, sự kiện tổ chức, cơ quan)
- C. 降低要求 (hạ thấp, giảm thiểu yêu cầu)
- D. 去参加招聘 (Đi tham gia, tham dự tuyển dụng, chiêu mộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人想让小高:” với nội dung bài, phương án D — 去参加招聘 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这是一家在当地非常有名的面馆儿,历史已经超过50 年了。它一直只卖一种东西:牛肉面。由于面的味道很特别,在众多食客中名气很大。 ★ 这家面馆儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客不多 (Khách hàng, khách mua không nhiều)
- B. 只卖羊肉汤 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán thịt cừu canh, súp)
- C. 在全国很有名 (Ở toàn quốc, cả nước rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 有半个世纪了 (Có nửa, một nửa (50%) cái, con thế kỷ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这家面馆儿:” với nội dung bài, phương án D — 有半个世纪了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 2012 年1 月被许多上班族认为是最幸福的一个月,因为这个月上班天数比平时少很多。新年放假3 天,春节7 天,加上周末,一共休息14 天。 ★ 今年1 月:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很暖和 (rất ấm áp, làm ấm)
- B. 放暑假 (nghỉ hè)
- C. 工作日少 (ít, thiếu ngày làm việc (không tính ngày nghỉ))
- D. 很多商店打折 (Rất nhiều cửa hàng giảm giá, chiết khấu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “今年1 月:” với nội dung bài, phương án C — 工作日少 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读时,遇到不懂的词,可以先根据上下文来猜它的意思,不要一遇到难词就去查词典。实在猜不出,再去查词典,这样才能提高我们的阅读水平。 ★ 遇到不懂的词语,最好先:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 猜词意 (Đoán từ, từ ngữ Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành)
- B. 画出来 (vẽ ra (bổ ngữ xu hướng))
- C. 上网查查 (Lên mạng, truy cập Internet tra, tra cứu tra, tra cứu)
- D. 记在笔记本上 (Ghi nhớ ở máy tính xách tay, sổ tay ghi chép trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “遇到不懂的词语,最好先:” với nội dung bài, phương án A — 猜词意 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 快乐的人好像太阳,走到哪里,哪里就有阳光;伤心的人好像一朵云,走到哪里,哪里就阴雨不断。积极、主动的人能给人带来幸福和快乐;难过、无聊的人只能给人增加烦恼。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要相信爱情 (Cần tin, tin tưởng tình yêu)
- B. 做人要积极 (Làm, chế tạo người cần tích cực, hăng hái)
- C. 要学会原谅 (Cần học được, nắm vững tha thứ, lượng thứ)
- D. 天气影响心情 (Thời tiết ảnh hưởng, tác động tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话告诉我们:” với nội dung bài, phương án B — 做人要积极 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多葡萄酒的瓶子都是深色的,这是因为太阳光会让酒的味道发生改变,而深色酒瓶能起到保护作用。 ★ 深色酒瓶:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较贵 (khá, tương đối đắt, mắc)
- B. 缺点很多 (Khuyết điểm, nhược điểm rất nhiều)
- C. 敲起来更响 (Gõ, đánh đứng dậy, thức dậy hơn vang lên, kêu)
- D. 对酒有保护作用 (Đối với rượu, đồ uống có cồn có bảo vệ, giữ gìn tác dụng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “深色酒瓶:” với nội dung bài, phương án D — 对酒有保护作用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 工作后我养成了这样一个习惯——每天早上都把当天计划要干的事情写在纸上,提醒自己安排好时间,这样就不会手忙脚乱了。 ★ 他习惯每天早上:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听广播 (nghe phát thanh, đài phát thanh)
- B. 锻炼身体 (tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
- C. 做好计划 (Làm, chế tạo tốt, đẹp kế hoạch, lập kế hoạch)
- D. 发电子邮件 (Phát điện, sản xuất điện năng cái, chiếc thư từ, bưu kiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他习惯每天早上:” với nội dung bài, phương án C — 做好计划 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 《富爸爸,穷爸爸》讲了这样一个故事,作者的父亲和朋友的父亲对金钱的看法完全不同,这使他对金钱有了兴趣,最终,他接受了朋友的父亲的看法,也就是书中所说的“富爸爸”的看法:人们不应该为钱工作,而要让钱为我们工作。 ★ 这本书中的穷爸爸是指:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金钱 (jīnqián: tiền tài, tiền bạc)
- B. 工作 (làm việc, công việc)
- C. 作者的爸爸 (bố tác giả, người sáng tác)
- D. 朋友的爸爸 (bố của bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这本书中的穷爸爸是指:” với nội dung bài, phương án C — 作者的爸爸 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 《富爸爸,穷爸爸》讲了这样一个故事,作者的父亲和朋友的父亲对金钱的看法完全不同,这使他对金钱有了兴趣,最终,他接受了朋友的父亲的看法,也就是书中所说的“富爸爸”的看法:人们不应该为钱工作,而要让钱为我们工作。 ★ 富爸爸对金钱的看法是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先赚再花 (Trước, trước tiên trước hết kiếm (tiền), sinh lời lại, nữa hoa)
- B. 钱并不重要 (Tiền và, đồng thời không quan trọng)
- C. 钱让人快乐 (Tiền để người vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 让钱为我们服务 (Để tiền vì, để chúng tôi, chúng ta phục vụ, dịch vụ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “富爸爸对金钱的看法是:” với nội dung bài, phương án D — 让钱为我们服务 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上第一部无声电影出现的时候,吸引了成千上万的观众。有个女观众看到电影中有一辆马车向自己跑过来,害怕得离开了座位,跑得远远的,直到那辆马车在画面中不见了,她才回到座位上。有的观众看到电影里下雨的画面,把自己的雨伞也打了起来。现在我们都觉得挺好笑的,但是看电影在当时确实是个新鲜事儿。 ★ 世界上第一部无声电影:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
- B. 不成功 (không thành, không xong công lao, thành tựu)
- C. 观众很多 (Khán giả, người xem rất nhiều)
- D. 内容复杂 (nội dung phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “世界上第一部无声电影:” với nội dung bài, phương án C — 观众很多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 世界上第一部无声电影出现的时候,吸引了成千上万的观众。有个女观众看到电影中有一辆马车向自己跑过来,害怕得离开了座位,跑得远远的,直到那辆马车在画面中不见了,她才回到座位上。有的观众看到电影里下雨的画面,把自己的雨伞也打了起来。现在我们都觉得挺好笑的,但是看电影在当时确实是个新鲜事儿。 ★ 那个观众为什么要打伞?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 误会了 (hiểu lầm, ngộ nhận rồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 风太大 (Gió, cơn gió quá to, lớn)
- D. 害怕马车 (xe ngựa sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个观众为什么要打伞?” với nội dung bài, phương án A — 误会了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。 ★ 关于这份总结,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有点儿短 (hơi, hơi một chút (hơi mệt ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 写得一般 (Viết bình thường, thông thường)
- C. 缺少重点 (thiếu thốn, thiếu hụt trọng điểm, trọng tâm)
- D. 有不准确之处 (Có không cho phép, cấm của nơi, chỗ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于这份总结,可以知道:” với nội dung bài, phương án D — 有不准确之处 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 小周,你这个总结写得不错,尤其是公司这一年的发展情况和取得的成绩这两部分,内容很详细。但是还有几个地方需要改一下,比如一些大事的等等。我都帮你画出来了,你改完再重新发我一份。 ★ 他希望小周:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再改改 (Lại, nữa sửa, sửa đổi sửa, sửa đổi)
- B. 全部重写 (Toàn bộ, tất cả nặng, quan trọng viết)
- C. 减少字数 (Giảm bớt, cắt giảm chữ, từ số, con số)
- D. 按时完成 (đúng giờ, đúng hạn hoàn thành, làm xong)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他希望小周:” với nội dung bài, phương án A — 再改改 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41553C
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
大约 / 1084 公里 / 北京 / 离上海
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 北京离上海大约1084公里。
✓ Đáp án chuẩn 北京离上海大约1084公里。
• Câu đề bài: 大约 / 1084 公里 / 北京 / 离上海
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 北京离上海大约1084公里。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 北京 (Běi jīng — Bắc Kinh)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 离上海 (Cách (khoảng cách) trên biển, đại dương)
- Phó từ làm trạng ngữ: 大约 (dà yuē — khoảng chừng, ước chừng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 1084 公里 (Ki-lô-mét (km))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “北京离上海大约1084公里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这篇文章主要谈儿童教育问题。
✓ Đáp án chuẩn 这篇文章主要谈儿童教育问题。
• Câu đề bài: 儿童教育问题 / 谈 / 主要 / 这篇文章
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这篇文章主要谈儿童教育问题。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这篇文章 (Đây, này bài, thiên bài viết, bài báo)
- Phó từ làm trạng ngữ: 主要 (zhǔ yào — chủ yếu, chính)
- Động từ vị ngữ: 谈 (tán — nói chuyện, đàm phán)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 儿童教育问题 (Trẻ em, thiếu nhi giáo dục câu hỏi, vấn đề)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这篇文章主要谈儿童教育问题。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 有些事情是科学无法解释的。
✓ Đáp án chuẩn 有些事情是科学无法解释的。
• Câu đề bài: 是科学 / 无法解释 / 有些事情 / 的
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 有些事情是科学无法解释的。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 有些事情 (có một số, một vài việc, sự việc)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 是科学 (là, phải khoa học)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 无法解释 (không thể, không có cách nào giải thích, phân trần)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “有些事情是科学无法解释的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 祝你一切顺利。
✓ Đáp án chuẩn 祝你一切顺利。
• Câu đề bài: 祝 / 你 / 顺利 / 一切
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 祝你一切顺利。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝 (zhù — chúc, chúc phúc chúc mừng)
- Đại từ: 你 (nǐ — bạn)
- Danh từ: 一切 (yī qiè — tất cả, mọi thứ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝你一切顺利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 张教授对学生要求很严格。
✓ Đáp án chuẩn 张教授对学生要求很严格。
• Câu đề bài: 要求 / 很 / 张教授 / 对学生 / 严格
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 张教授对学生要求很严格。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 张教授 (tờ, tấm giáo sư, giảng dạy)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对学生 (đối với học sinh, sinh viên)
- Động từ vị ngữ: 要求 (yāo qiú — yêu cầu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 严格 (yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “张教授对学生要求很严格。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 今年报名的人数比去年减少了一半儿。
✓ Đáp án chuẩn 今年报名的人数比去年减少了一半儿。
• Câu đề bài: 比去年 / 今年报名的 / 人数 / 减少了 / 一半儿
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 今年报名的人数比去年减少了一半儿。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Câu so sánh hơn với giới từ 比 — Công thức: A + 比 + B + (更 / 还) + Tính từ / Cụm vị ngữ (+ 一点儿 / 得多 / 多了).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 今年报名的 (Năm nay đăng ký, ghi danh)
- Danh từ: 人数 (rénshù — số lượng người, quân số)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 比去年 (so với năm ngoái)
- Động từ vị ngữ: 减少了 (giảm bớt, cắt giảm rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一半儿 (một nửa, phân nửa trẻ em, con cái)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “今年报名的人数比去年减少了一半儿。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 我已经把材料整理好了。
✓ Đáp án chuẩn 我已经把材料整理好了。
• Câu đề bài: 材料 / 我已经 / 把 / 整理好了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 我已经把材料整理好了。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我已经 (tôi đã)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Danh từ: 材料 (cái liào — tài liệu, vật liệu)
- Động từ vị ngữ: 整理好了 (Chỉnh lý, thu dọn tốt, đẹp rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我已经把材料整理好了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 弟弟紧张得出了一身汗。
✓ Đáp án chuẩn 弟弟紧张得出了一身汗。
• Câu đề bài: 弟弟紧张 / 一身汗 / 得 / 出了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 弟弟紧张得出了一身汗。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 2 – HSK 4): Cấu trúc Bổ ngữ trình độ / khả năng với trợ từ kết cấu 得 — Công thức: Chủ ngữ + Động từ + 得 + Cụm tính từ chỉ mức độ / khả năng.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 弟弟紧张 (căng thẳng, hồi hộp em trai)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Động từ vị ngữ: 出了 (ra, xuất hiện rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 一身汗 (toàn thân, khắp người mồ hôi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “弟弟紧张得出了一身汗。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那盒饼干被儿子吃光了。
✓ Đáp án chuẩn 那盒饼干被儿子吃光了。
• Câu đề bài: 吃光了 / 那盒饼干 / 被 / 儿子
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那盒饼干被儿子吃光了。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那盒饼干 (Kia, đó hộp, cái hộp bánh quy)
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 儿子 (ér zi — con trai)
- Động từ vị ngữ: 吃光了 (Ăn ánh sáng, quang rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那盒饼干被儿子吃光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你连这个规定都不知道?
✓ Đáp án chuẩn 难道你连这个规定都不知道?
• Câu đề bài: 不知道 / 难道你 / 连这个规定 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你连这个规定都不知道?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5): Cấu trúc nhấn mạnh mức độ cực đoan 连…都/也… (Ngay cả… cũng…) — Công thức: [Chủ ngữ] + 连 + Thành phần được nhấn mạnh + 都 / 也 + Vị ngữ (thường ở dạng phủ định).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 难道你 (lẽ nào, chẳng lẽ bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 连这个规定 (Ngay cả, đến cả đây, này cái, con quy định)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难道你连这个规定都不知道?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “来得及”: 时间还来得及。
✓ Đáp án chuẩn 时间还来得及。
• Câu đề bài: 【关键词】:来得及
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “来得及”: 时间还来得及。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “来得及”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “时间还来得及。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “页”: 这本书一共有多少页?
✓ Đáp án chuẩn 这本书一共有多少页?
• Câu đề bài: 【关键词】:页
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “页”: 这本书一共有多少页?
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “页”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “这本书一共有多少页?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “棵”: 那棵树的叶子掉光了。
✓ Đáp án chuẩn 那棵树的叶子掉光了。
• Câu đề bài: 【关键词】:棵
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “棵”: 那棵树的叶子掉光了。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “棵”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “那棵树的叶子掉光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “联系”: 晚上我们再电话联系。
✓ Đáp án chuẩn 晚上我们再电话联系。
• Câu đề bài: 【关键词】:联系
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “联系”: 晚上我们再电话联系。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “联系”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “晚上我们再电话联系。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “苦”: 该吃药了,这个药不苦。
✓ Đáp án chuẩn 该吃药了,这个药不苦。
• Câu đề bài: 【关键词】:苦
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “苦”: 该吃药了,这个药不苦。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “苦”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “该吃药了,这个药不苦。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41553C (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile