Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41003, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. ★Anh ấy muốn mua bánh kem.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。 ★他想买蛋糕。
• Nghĩa tiếng Việt: Xin lỗi ông, loại bánh kem đó đã bán hết rồi, nhưng ông có thể thử bánh quy này, vị cũng rất ngon. ★Anh ấy muốn mua bánh kem.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "对不起,先生,那种蛋糕已经卖完了,不过,您可以尝一下这种饼干,味道也很不错。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想买蛋糕。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi khá thích nơi ở hiện tại, rất yên tĩnh. Không như chỗ ở trước đây, dù giao thông tiện lợi nhưng xung quanh lại ồn ào. ★Nơi anh ấy đang ở rất yên tĩnh.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 我挺喜欢现在住的地方,很安静。不像以前住的地方,虽然交通方便,但是周围很吵。 ★他现在住的地方很安静。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi khá thích nơi ở hiện tại, rất yên tĩnh. Không như chỗ ở trước đây, dù giao thông tiện lợi nhưng xung quanh lại ồn ào. ★Nơi anh ấy đang ở rất yên tĩnh.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "我挺喜欢现在住的地方,很安静。不像以前住的地方,虽然交通方便,但是周围很吵。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他现在住的地方很安静。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nhiều sinh viên tốt nghiệp mong ở lại thành phố lớn làm việc, nhưng không ít người chọn về nông thôn vì ở đó cũng có nhiều cơ hội phát triển tốt. ★Sinh viên đại học không muốn về nông thôn làm việc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然很多大学生毕业后希望留在大城市工作,但也有不少大学生选择去农村,因为在那里也有许多好的发展机会。 ★大学生不愿意去农村工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều sinh viên tốt nghiệp mong ở lại thành phố lớn làm việc, nhưng không ít người chọn về nông thôn vì ở đó cũng có nhiều cơ hội phát triển tốt. ★Sinh viên đại học không muốn về nông thôn làm việc.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Ông muốn đến phòng họp phải không? Không cần lên lầu, phòng họp ở ngay tầng một. Ông cứ đi thẳng, nó nằm bên trái thang máy. ★Phòng họp ở tầng hai.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 您是要去会议室吗?那不用上楼,会议室就在一层。您往前走,就在电梯左边。 ★会议室在二层。
• Nghĩa tiếng Việt: Ông muốn đến phòng họp phải không? Không cần lên lầu, phòng họp ở ngay tầng một. Ông cứ đi thẳng, nó nằm bên trái thang máy. ★Phòng họp ở tầng hai.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Bây giờ là 9 rưỡi, xin mọi người chú ý: một tiếng nữa chúng ta sẽ tập trung tại lối vào này, trong quá trình tham quan xin mọi người chú ý an toàn. ★Thời gian tham quan là một tiếng.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 现在是九点半,请大家注意:一小时后我们还在这个入口集合,参观过程中请大家注意安全。 ★参观时间是一小时。
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là 9 rưỡi, xin mọi người chú ý: một tiếng nữa chúng ta sẽ tập trung tại lối vào này, trong quá trình tham quan xin mọi người chú ý an toàn. ★Thời gian tham quan là một tiếng.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "现在是九点半,请大家注意:一小时后我们还在这个入口集合,参观过程中请大家注意安全。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 参观时间是一小时。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 因为塑料袋会给环境带来污染,所以现在超市不再免费提供塑料袋,有需要的顾客,可以向超市购买。 ★超市提供免费塑料袋。
• Nghĩa tiếng Việt: Vì túi ni lông gây ô nhiễm môi trường, nên giờ siêu thị không còn cung cấp miễn phí nữa, khách hàng có nhu cầu có thể mua. ★Siêu thị cung cấp túi ni lông miễn phí.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Giống như rừng rậm, đại dương cũng có nhiều loại thực vật sinh trưởng, chúng cùng với động vật biển tạo nên một thế giới dưới đáy biển tuyệt đẹp. ★Thực vật dưới biển rất ít.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 和森林一样,在海洋里,也生长着很多种植物,它们与海洋里的动物,共同组成了一个美丽的海底世界。 ★海洋里的植物很少。
• Nghĩa tiếng Việt: Giống như rừng rậm, đại dương cũng có nhiều loại thực vật sinh trưởng, chúng cùng với động vật biển tạo nên một thế giới dưới đáy biển tuyệt đẹp. ★Thực vật dưới biển rất ít.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cha tôi là bác sĩ, mẹ tôi là diễn viên. Tính cách tôi rất giống cha, lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ như cha. ★Nghề nghiệp của anh ấy là diễn viên.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我父亲是医生,母亲是演员。我的性格很像我父亲,我的理想就是做一个像父亲那样的医生。 ★他的职业是演员。
• Nghĩa tiếng Việt: Cha tôi là bác sĩ, mẹ tôi là diễn viên. Tính cách tôi rất giống cha, lý tưởng của tôi là trở thành một bác sĩ như cha. ★Nghề nghiệp của anh ấy là diễn viên.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Phóng viên Trương, tôi vừa nhận thông báo, mai phải đi công tác, e là không gặp anh được. Rất xin lỗi, đợi tôi về rồi liên hệ lại, tôi về vào thứ Hai tuần sau. ★Anh ấy về vào tuần sau.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 张记者,我刚刚接到通知,明天要出差,恐怕没时间和您见面了。很抱歉,等我回来以后再跟您联系,我下周一回来。 ★他下周回来。
• Nghĩa tiếng Việt: Phóng viên Trương, tôi vừa nhận thông báo, mai phải đi công tác, e là không gặp anh được. Rất xin lỗi, đợi tôi về rồi liên hệ lại, tôi về vào thứ Hai tuần sau. ★Anh ấy về vào tuần sau.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "张记者,我刚刚接到通知,明天要出差,恐怕没时间和您见面了。很抱歉,等我回来以后再跟您联系,我下周一回来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他下周回来。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thói quen không dễ thay đổi, vì vậy, khi trẻ còn nhỏ, cha mẹ cần giúp chúng hình thành những thói quen tốt trong sinh hoạt và học tập. ★Thói quen rất khó thay đổi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 习惯是不容易改变的,因此,在孩子小的时候,父母要帮他们养成好的生活、学习习惯。 ★习惯很难改变。
• Nghĩa tiếng Việt: Thói quen không dễ thay đổi, vì vậy, khi trẻ còn nhỏ, cha mẹ cần giúp chúng hình thành những thói quen tốt trong sinh hoạt và học tập. ★Thói quen rất khó thay đổi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "习惯是不容易改变的,因此,在孩子小的时候,父母要帮他们养成好的生活、学习习惯。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 习惯很难改变。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Alo, chào anh, tôi thấy quảng cáo nhà cho thuê của anh trên mạng. Nữ: Rất xin lỗi, căn nhà đó tạm thời không cho thuê nữa. Hỏi: Vì sao người phụ nữ xin lỗi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:喂,你好,我在网上看到你们的广告,你有房子要出租是吗? 女:实在对不起,那个房子暂时不租了,对不起。 问:女的为什么表示抱歉?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Alo, chào anh, tôi thấy quảng cáo nhà cho thuê của anh trên mạng. Nữ: Rất xin lỗi, căn nhà đó tạm thời không cho thuê nữa. Hỏi: Vì sao người phụ nữ xin lỗi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到了 (đến muộn, đi trễ rồi)
- B. 不能上网了 (Không có thể lên mạng, truy cập Internet rồi)
- C. 房子不租了 (Ngôi nhà, căn nhà không thuê, cho thuê rồi)
- D. 打错电话了 (Đánh, gõ sai, nhầm điện thoại rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (房子不租了 — Ngôi nhà, căn nhà không thuê, cho thuê rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không? Nam: Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi. Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天周末了,你有什么安排吗? 男:我刚出差回来,有点儿累,就想在家里休息休息。 问:男的周末准备做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Mai cuối tuần rồi, anh có kế hoạch gì không? Nam: Tôi vừa đi công tác về, hơi mệt, chỉ muốn ở nhà nghỉ ngơi thôi. Hỏi: Người đàn ông định làm gì vào cuối tuần?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加班 (jiā bān: tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 出差 (chū chāi: đi công tác)
- C. 休息 (xiū xi: nghỉ ngơi)
- D. 购物 (gòu wù: mua sắm)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (休息 — xiū xi: nghỉ ngơi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Mấy quả cà chua này ăn thế nào? Nữ: Cứ cho thêm chút đường, làm món salad lạnh đi. Hỏi: Người phụ nữ định ăn thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:这几个西红柿怎么吃? 女:就加点儿糖,做个凉菜吧。 问:女的打算怎么吃?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy quả cà chua này ăn thế nào? Nữ: Cứ cho thêm chút đường, làm món salad lạnh đi. Hỏi: Người phụ nữ định ăn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做汤 (làm, chế tạo canh, súp)
- B. 做凉菜 (Làm, chế tạo mát mẻ, nguội mát món ăn, thức ăn)
- C. 做饮料 (làm, chế tạo đồ uống, nước giải khát)
- D. 加点儿盐 (Cộng, thêm vào giờ (đơn vị thời gian) trẻ em, con cái muối, muối ăn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (做凉菜 — Làm, chế tạo mát mẻ, nguội mát món ăn, thức ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Thật ngưỡng mộ anh, ngoài các ngày lễ tết, còn có kỳ nghỉ đông và nghỉ hè nữa. Nam: Khi chọn nghề này, tôi không nghĩ đến những điều đó, tôi chỉ thích ở bên trẻ con thôi. Hỏi: Người đàn ông có thể làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:真羡慕你,除了平时的节假日,还有一个寒假和一个暑假。 男:当时选择这个职业,没考虑到这些,我只是喜欢和孩子们在一起。 问:男的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thật ngưỡng mộ anh, ngoài các ngày lễ tết, còn có kỳ nghỉ đông và nghỉ hè nữa. Nam: Khi chọn nghề này, tôi không nghĩ đến những điều đó, tôi chỉ thích ở bên trẻ con thôi. Hỏi: Người đàn ông có thể làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教师 (jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học)
- B. 大夫 (dài fu: bác sĩ, thầy thuốc)
- C. 律师 (lǜ shī: luật sư)
- D. 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (教师 — jiàoshī: giáo viên, người thầy dạy học). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Quán ăn đó xa nhà mình quá, chúng ta ăn ở gần đây đi. Nữ: Không quá xa đâu. Món ăn của nó rất ngon, mà giá cũng không đắt. Hỏi: Người phụ nữ thấy quán ăn đó thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:那个饭店离咱们家也太远了,我们就在附近吃吧。 女:不算太远。它的菜做得很好吃,而且价格也不贵。 问:女的觉得那家饭店怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Quán ăn đó xa nhà mình quá, chúng ta ăn ở gần đây đi. Nữ: Không quá xa đâu. Món ăn của nó rất ngon, mà giá cũng không đắt. Hỏi: Người phụ nữ thấy quán ăn đó thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太远 (quá xa)
- B. 菜贵 (món ăn, thức ăn đắt, mắc)
- C. 菜好吃 (món ăn, thức ăn thơm ngon)
- D. 菜很咸 (Món ăn, thức ăn rất mặn, vị mặn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (菜好吃 — món ăn, thức ăn thơm ngon). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:导游刚才说还要多久才能到长城? 男:还有半小时就到了,我本来以为还得一个小时呢。 问:到长城还要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Đến Vạn Lý Trường Thành còn bao lâu nữa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1 0 分钟 (Phút)
- B. 半个小时 (Nửa, một nửa (50%) cái, con tiếng đồng hồ)
- C. 一个小时 (một cái tiếng đồng hồ)
- D. —个半小时 (Cái, con nửa, một nửa (50%) tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (半个小时 — Nửa, một nửa (50%) cái, con tiếng đồng hồ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你为什么不喜欢小王?他不是挺成熟的吗? 女:可是他一点儿也不幽默,约会的时候真无聊。 问:女的喜欢什么样的人?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái thích người như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帅的 (đẹp trai, bảnh bao của (trợ từ định ngữ))
- B. 耐心的 (kiên nhẫn, nhẫn nại của (trợ từ định ngữ))
- C. 诚实的 (thành thật, trung thực của (trợ từ định ngữ))
- D. 幽默的 (hài hước, dí dỏm của (trợ từ định ngữ))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (幽默的 — hài hước, dí dỏm của (trợ từ định ngữ)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小王,我要去办签证,需要准备哪些材料? 男:我也不是很清楚,我有大使馆的号码,您给他们打个电话问问? 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về cô gái?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要办签证 (Cần làm, giải quyết thị thực, visa)
- B. 是位翻译 (Là, phải vị dịch thuật, phiên dịch)
- C. 要办护照 (Cần làm, giải quyết hộ chiếu)
- D. 在使馆工作 (Ở khiến cho, làm cho tiệm, quán làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (要办签证 — Cần làm, giải quyết thị thực, visa). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你怎么懂这么多法律知识? 女:我研究生读的就是法律专业啊,你不知道? 问:女的熟悉哪方面的知识?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái quen thuộc kiến thức về lĩnh vực nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艺术 (yì shù: nghệ thuật)
- B. 经济 (jīng jì: kinh tế)
- C. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
- D. 语言 (yǔ yán: ngôn ngữ, tiếng nói)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (法律 — fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:怎么样?那个技术上的问题解决了吧? 男:我以为今天能顺利解决,但是情况比我想的复杂得多,怎么办呢? 问:男的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Tâm trạng của người nam bây giờ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 兴奋 (xīng fèn: hào hứng, phấn khích)
- B. 吃惊 (chī jīng: kinh ngạc, giật mình)
- C. 轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 着急 (zháo jí: sốt ruột, lo lắng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (着急 — zháo jí: sốt ruột, lo lắng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:以上是这次活动的计划,看看大家还有什么意见。 女:我觉得安排得很好,由你来组织我们都很放心。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ có khả năng đang làm gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 开会 (kāihuì: họp, mở cuộc họp)
- B. 报名 (bào míng: đăng ký, ghi danh)
- C. 上课 (shàngkè: lên lớp, vào lớp học)
- D. 看电影 (kàn diàn yǐng: xem phim, đi rạp chiếu phim)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (开会 — kāihuì: họp, mở cuộc họp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的鼻子怎么流血了?快用纸擦擦。 男:我还不习惯北方的气候,估计是天气太干燥。 问:男的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam bị sao vậy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饿了 (đói bụng rồi)
- B. 感冒了 (cảm cúm, cảm mạo rồi)
- C. 流鼻血了 (Chảy, trôi chảy (dòng nước) máu, huyết — văn viết rồi)
- D. 压力太大 (Áp lực, sức ép quá to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (流鼻血了 — Chảy, trôi chảy (dòng nước) máu, huyết — văn viết rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:只剩下十五分钟,今天恐怕要迟到了。 女:别担心,现在不堵车,十五分钟肯定够。 问:女的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Ý chính của cô gái là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 来得及 (lái de jí: kịp, còn kịp)
- B. 来不及了 (không kịp rồi)
- C. 速度太慢了 (Tốc độ, vận tốc quá chậm rồi)
- D. 航班推迟了 (Chuyến bay hoãn lại, lùi lại (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (来得及 — lái de jí: kịp, còn kịp). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,我想把这个任务交给小李,您看合适不合适? 男:他有能力也有责任心,虽然经验不多,但可以让他试试。 问:谁缺少经验?
• Nghĩa tiếng Việt: Ai thiếu kinh nghiệm?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 司机 (sī jī: người lái xe)
- B. 经理 (jīng lǐ: người quản lý)
- C. 小李 (Lý (họ Lý nhỏ, bé)
- D. 护士 (hù shi: y tá, điều dưỡng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (小李 — Lý (họ Lý nhỏ, bé). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:昨天下午的演出怎么样? 女:你没有和我一起去看真是太可惜了。 问:女的觉得表演怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô gái cảm thấy buổi biểu diễn thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不成功 (không thành, không xong công lao, thành tựu)
- B. 让人失望 (Để người thất vọng)
- C. 比较一般 (khá, tương đối bình thường, thông thường)
- D. 很吸引人 (Rất thu hút, lôi cuốn người)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (很吸引人 — Rất thu hút, lôi cuốn người). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你一个人对着手机笑什么? 男:我妹刚发来一个笑话,你看看,笑死我了。 女:这么好笑?那你也给我发一个。 男:好的,我给咱办公室的同事都发一遍。 问:他们是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
- B. 邻居 (lín jū: hàng xóm)
- C. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- D. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同事 — tóng shì: đồng nghiệp). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Người nam muốn tìm hiểu điều gì về sông Trường Giang?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:姐,您这儿有中国地图吗? 女:没有,你要地图做什么? 男:我想看看长江都经过了哪些省市,你知道吗? 女:真笨丨上网一查不就知道了吗? 男:那不一样。 问:男的想了解长江的什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam muốn tìm hiểu điều gì về sông Trường Giang?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 历史 (lì shǐ: lịch sử)
- B. 长度 (chángdù: chiều dài, độ dài)
- C. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 经过的省市 (Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm đi qua, trải qua thành phố, thị xã)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (经过的省市 — Tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm đi qua, trải qua thành phố, thị xã). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们去对面的商店看看吧。 男:我真的受不了你了,你到底还要逛多久? 女:我们才逛了一个小时。 男:时间过得真慢,和你逛街比上班还辛苦。 问:男的现在是什么感觉?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nam bây giờ cảm thấy thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太累 (tàilèi: quá mệt mỏi)
- B. 得意 (dé yì: tự hào)
- C. 感动 (gǎn dòng: cảm động, xúc động)
- D. 怀疑 (huái yí: nghi ngờ, hoài nghi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (太累 — tàilèi: quá mệt mỏi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:见到你真高兴!你已经硕士毕业了吧? 女:是的,我去年就毕业了。 男:那你现在在哪儿工作呢? 女:我还没参加工作呢,毕业后直接读博士了。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Có thể biết gì về cô gái?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在读博士 (Ở đọc tiến sĩ)
- B. 在读硕士 (Ở đọc thạc sĩ)
- C. 在找工作 (ở tìm việc làm, xin việc)
- D. 想出国留学 (Muốn ra nước ngoài, xuất ngoại du học du học)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (在读博士 — Ở đọc tiến sĩ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我是前台。 男:你好,我住八零七。楼下现在还有早饭吗? 女:对不起,早饭提供到九点。 男:明白了。谢谢你。 问:现在最可能是几点?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ có khả năng là mấy giờ nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 8:00
- B. 8:30
- C. 9:00
- D. 9:30
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (9:30). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chúng ta đã leo đến tầng 6 rồi, đủ rồi chứ? Nữ: Không được, phải leo đến tầng 14 mới có hiệu quả. Nam: A, nhưng giờ tôi hết sức rồi. Nữ: Muốn giảm cân thì phải kiên trì! Chúng ta nghỉ một lát rồi leo tiếp. Hỏi: Họ leo cầu thang để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:我们爬到六层了,可以了吧? 女:不行,要爬到十四层,这样才有效果。 男:啊,可是我现在就没力气了。 女:想减肥就要坚持!我们先休息休息再爬。 问:他们为什么爬楼梯?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chúng ta đã leo đến tầng 6 rồi, đủ rồi chứ? Nữ: Không được, phải leo đến tầng 14 mới có hiệu quả. Nam: A, nhưng giờ tôi hết sức rồi. Nữ: Muốn giảm cân thì phải kiên trì! Chúng ta nghỉ một lát rồi leo tiếp. Hỏi: Họ leo cầu thang để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想减肥 (muốn giảm cân)
- B. 想聊天 (muốn trò chuyện, tán gẫu)
- C. 停电了 (Dừng lại, ngừng điện, điện năng rồi)
- D. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (想减肥 — muốn giảm cân). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Máy giặt nhà mình hỏng rồi, trung tâm thương mại đang giảm giá, tiện thể chúng ta mua một cái đi. Nam: Hôm nay mua nhiều đồ quá, không đủ tiền rồi, để lần sau nhé? Nữ: Tôi có mang theo thẻ tín dụng đây, đưa anh này. Nam: Được thôi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:咱家的洗衣机坏了,商场正好打折,我们顺便买一台吧。 男:今天买的东西太多了,钱不够了,下次再说? 女:我带着信用卡呢,给你。 男:好吧。 问:他们现在在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Máy giặt nhà mình hỏng rồi, trung tâm thương mại đang giảm giá, tiện thể chúng ta mua một cái đi. Nam: Hôm nay mua nhiều đồ quá, không đủ tiền rồi, để lần sau nhé? Nữ: Tôi có mang theo thẻ tín dụng đây, đưa anh này. Nam: Được thôi. Hỏi: Bây giờ họ đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 家里 (jiālǐ: trong nhà, ở nhà)
- B. 商场 (shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 银行 (yín háng: ngân hàng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (商场 — shāngchǎng: trung tâm thương mại, khu mua sắm lớn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Em xem, cái này thế nào? Thư viện đang tuyển người. Nữ: Ở đâu? Tôi xem nào. Nam: Có vẻ rất hợp với em. Nữ: Ba nghìn rưỡi? Lương cũng khá cao, vậy tôi gửi email trước nhé. Hỏi: Mức lương của công việc này là bao nhiêu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你看,这个怎么样?图书馆招聘人。 女:在哪儿?我看看。 男:好像挺适合你的。 女:三千五?工资还挺高,那我先发个电子邮件吧。 问:这个工作的工资是多少?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em xem, cái này thế nào? Thư viện đang tuyển người. Nữ: Ở đâu? Tôi xem nào. Nam: Có vẻ rất hợp với em. Nữ: Ba nghìn rưỡi? Lương cũng khá cao, vậy tôi gửi email trước nhé. Hỏi: Mức lương của công việc này là bao nhiêu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2500
- B. 3000
- C. 3200
- D. 3500
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (3500). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的咳嗽怎么一直没好?去医院看看吧。 男:不去,不是很严重,吃点药就行了。 女:关键是你吃了药也没好呀。 男:不去。我跟你说,其实我是怕打针。 问:男的为什么不去医院?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Sao anh cứ ho mãi không khỏi? Đến bệnh viện khám đi. Nam: Không đi đâu, không nghiêm trọng lắm, uống thuốc là được rồi. Nữ: Quan trọng là anh uống thuốc rồi mà cũng không khỏi. Nam: Không đi đâu. Tôi nói thật với em, thực ra tôi sợ tiêm. Hỏi: Tại sao người nam không đi bệnh viện?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请不了假 (Xin, mời không rồi giả, không thật)
- B. 害怕打针 (tiêm thuốc, chích thuốc sợ hãi)
- C. 讨厌吃药 (ghét uống thuốc, dùng thuốc)
- D. 肚子不疼了 (Bụng không đau đớn rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (害怕打针 — tiêm thuốc, chích thuốc sợ hãi). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Mấy cái hộp nhựa này còn dùng được không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì bỏ vào thùng rác, đừng vứt lung tung. Nữ: Được rồi, vậy giờ tôi dọn dẹp phòng một chút. Hỏi: Thái độ của người nữ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:这些塑料盒子还有用吗? 女:没用了。 男:没用的东西就放垃圾桶里,别到处乱扔。 女:好吧,那我现在把房间整理一下。 问:女的是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mấy cái hộp nhựa này còn dùng được không? Nữ: Hết dùng được rồi. Nam: Đồ không dùng được thì bỏ vào thùng rác, đừng vứt lung tung. Nữ: Được rồi, vậy giờ tôi dọn dẹp phòng một chút. Hỏi: Thái độ của người nữ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 同意 (tóng yì: đồng ý, tán thành)
- B. 原谅 (yuán liàng: tha thứ, lượng thứ)
- C. 太麻烦 (quá phiền phức, làm phiền)
- D. 十分满意 (vô cùng, rất hài lòng, thỏa mãn ưng ý)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (同意 — tóng yì: đồng ý, tán thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Bạn bè đã nói gì với anh ta?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” 问:朋友对他说什么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Bạn bè đã nói gì với anh ta?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 买件大衣 (Mua chiếc, cái (áo áo khoác dài, áo choàng lớn)
- C. 要努力工作 (Cần nỗ lực, cố gắng làm việc, công việc)
- D. 别忘了过去 (Đừng quên, lãng quên rồi quá khứ)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (买件大衣 — Mua chiếc, cái (áo áo khoác dài, áo choàng lớn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 有个人出名之前,穿得很随便。朋友对他说,应该买件漂亮的大衣。他笑着回答:“我本来就没有名,穿得再漂亮也没有人会认识。”几年后,出了名的他穿得仍然很随便。朋友又提醒他,快去做件漂亮的大衣。他还是笑着回答:“现在即使穿得更随便些,同样也会有人认识我。” 问:关于那个人,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người trước khi nổi tiếng, ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè nói với anh ta rằng nên mua một chiếc áo khoác đẹp. Anh ta cười đáp: 'Tôi vốn dĩ chưa có danh tiếng, có mặc đẹp hơn nữa cũng chẳng ai biết.' Mấy năm sau, khi đã nổi tiếng, anh ta vẫn ăn mặc rất xuề xòa. Bạn bè lại nhắc anh ta, nhanh đi may một chiếc áo khoác đẹp đi. Anh ta vẫn cười đáp: 'Bây giờ cho dù ăn mặc xuề xòa hơn nữa, thì mọi người vẫn sẽ biết tôi.' Hỏi: Về người đó, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很活泼 (rất hoạt bát, sôi nổi)
- B. 后来很穷 (Về sau, sau đó rất nghèo nàn)
- C. 喜欢弹钢琴 (Thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
- D. 成为了名人 (Trở thành, biến thành rồi danh nhân, người nổi tiếng)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (成为了名人 — Trở thành, biến thành rồi danh nhân, người nổi tiếng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 问:今天星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Hôm nay là thứ mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 星期三 (tuần, thứ ba)
- B. 星期四 (tuần, thứ bốn)
- C. 星期五 (tuần, thứ số năm (5))
- D. 星期六 (tuần, thứ sáu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (星期六 — tuần, thứ sáu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 各位观众,大家晚上好。欢迎大家在星期六晚上,准时收看我们的《人与自然》节目。在今天的节目里,我们主要向大家介绍亚洲虎。今天我们还请来了国内著名的动物学教授,王教授,来给我们介绍这方面的知识。 问:今天的节目主要介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Kính chào quý khán giả, chúc mọi người buổi tối tốt lành. Chào mừng quý vị đúng giờ theo dõi chương trình 'Con người và Tự nhiên' của chúng tôi vào tối thứ Bảy. Trong chương trình hôm nay, chúng tôi chủ yếu giới thiệu về hổ châu Á. Hôm nay chúng tôi còn mời đến giáo sư động vật học nổi tiếng trong nước, giáo sư Vương, để giới thiệu kiến thức về lĩnh vực này. Hỏi: Chương trình hôm nay chủ yếu giới thiệu về cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亚洲 (Yà zhōu: Châu Á, Á Châu)
- B. 地球 (dì qiú: Trái Đất, địa cầu)
- C. 老虎 (lǎo hǔ: con hổ, cọp)
- D. 狮子 (shī zi: sư tử)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (老虎 — lǎo hǔ: con hổ, cọp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 问:阳光能给我们带来什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱情 (ài qíng: tình yêu)
- B. 烦恼 (fán nǎo: phiền não, buồn phiền)
- C. 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
- D. 好心情 (Lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (好心情 — Lòng tốt, hảo tâm có ý tốt thiện ý). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 阳光能给我们带来好的心情。当你心情不好的时候,如果天也在下雨,你的脾气很容易变得更坏。相反,如果天气很好,有阳光,你就容易看到事情好的方面,心情也就会变得好起来。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Ánh nắng có thể mang lại cho chúng ta tâm trạng tốt. Khi bạn tâm trạng không tốt, nếu trời lại mưa, tính khí của bạn rất dễ trở nên tệ hơn. Ngược lại, nếu thời tiết đẹp, có nắng, bạn sẽ dễ nhìn thấy những mặt tốt của mọi việc, và tâm trạng cũng sẽ trở nên tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 环境污染 (ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
- B. 天气情况 (tình hình, hoàn cảnh thời tiết)
- C. 身体健康 (khỏe mạnh, lành mạnh cơ thể, sức khỏe)
- D. 阳光影响心情 (Ánh nắng, ánh mặt trời ảnh hưởng, tác động tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (阳光影响心情 — Ánh nắng, ánh mặt trời ảnh hưởng, tác động tâm trạng, tâm trạng cảm xúc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Thông báo nhắc nhở hành khách điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 问:广播提醒乘客什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Thông báo nhắc nhở hành khách điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 主动买票 (Chủ động, tự giác tích cực mua vé)
- B. 准备下车 (chuẩn bị xuống xe (tàu xe))
- C. 带好行李 (Mang theo, dẫn dắt tốt, đẹp hành lý, đồ đạc mang theo)
- D. 禁止抽烟 (hút thuốc lá cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (准备下车 — chuẩn bị xuống xe (tàu xe)). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Có thể nghe thấy thông báo này ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 在乘坐地铁和公共汽车等交通工具时,经常可以听到这样的广播:“下一站就要到了,请下车的乘客提前做好准备。”按照广播的提醒到车门旁边等着下车,既方便了自己,也方便了他人。 问:在哪儿能听到这样的广播?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi đi các phương tiện giao thông như tàu điện ngầm và xe buýt, chúng ta thường nghe thấy thông báo như thế này: 'Sắp đến ga/trạm tiếp theo, xin hành khách xuống xe chuẩn bị trước.' Theo lời nhắc của thông báo, đến cạnh cửa xe chờ xuống, vừa tiện cho mình, vừa tiện cho người khác. Hỏi: Có thể nghe thấy thông báo này ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 船上 (tàu, thuyền trên)
- B. 飞机上 (máy bay trên)
- C. 出租车上 (xe taxi trên)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (公共汽车上 — xe buýt trên). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Tại sao các cô gái thích tình yêu trong tiểu thuyết?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 问:女孩子为什么喜欢小说里的爱情?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Tại sao các cô gái thích tình yêu trong tiểu thuyết?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很浪漫 (rất lãng mạn)
- B. 值得同情 (đồng cảm, thông cảm xứng đáng, đáng giá)
- C. 特别有趣 (đặc biệt, vô cùng thú vị, hay ho)
- D. 内容丰富 (nội dung phong phú, dồi dào)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (很浪漫 — rất lãng mạn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 很多女孩子羡慕小说里浪漫、复杂的爱情,认为经历了酸甜苦辣的爱情才算是深厚的。其实,更值得我们重视和尊重的,正是实际生活中简单的爱情。有时候,简单就是最大的幸福。 问:说话人认为什么样的爱情才是幸福的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều cô gái ngưỡng mộ tình yêu lãng mạn, phức tạp trong tiểu thuyết, cho rằng tình yêu trải qua đủ thăng trầm mới là sâu sắc. Thực ra, điều đáng để chúng ta coi trọng và tôn trọng hơn cả, chính là tình yêu giản dị trong cuộc sống thực. Đôi khi, đơn giản chính là hạnh phúc lớn nhất. Hỏi: Người nói cho rằng tình yêu như thế nào mới là hạnh phúc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 精彩的 (đặc sắc, tuyệt vời của (trợ từ định ngữ))
- B. 简单的 (đơn giản của (trợ từ định ngữ))
- C. 相互信任的 (Lẫn nhau, qua lại tin tưởng, tín nhiệm)
- D. 勇敢去爱的 (Dũng cảm, quả cảm đi yêu, yêu thích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (简单的 — đơn giản của (trợ từ định ngữ)). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41003.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41003
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全
46.她要求在洗手间的墙上( )一面大镜子。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ấy yêu cầu treo một chiếc gương lớn trên tường nhà vệ sinh.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 46.她要求在洗手间的墙上( )一面大镜子。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy yêu cầu treo một chiếc gương lớn trên tường nhà vệ sinh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- B. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
- C. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 挂 (guà: treo, móc)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (挂 — guà: treo, móc) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 46.她要求在洗手间的墙上 挂 一面大镜子。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全
47.他弟弟不但聪明,而且很懂( ),给客人们留下了非常好的印象。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAEm trai cậu ấy không chỉ thông minh mà còn rất hiểu lễ nghĩa, để lại ấn tượng rất tốt cho khách.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 47.他弟弟不但聪明,而且很懂( ),给客人们留下了非常好的印象。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai cậu ấy không chỉ thông minh mà còn rất hiểu lễ nghĩa, để lại ấn tượng rất tốt cho khách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- B. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
- C. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 挂 (guà: treo, móc)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (礼貌 — lǐ mào: lịch sự, lễ phép) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 47.他弟弟不但聪明,而且很懂 礼貌 ,给客人们留下了非常好的印象。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全
48.不管做什么事情,都应该认真、仔细,不能太马虎、太( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADù làm việc gì cũng nên nghiêm túc, cẩn thận, không được quá cẩu thả, quá bất cẩn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 48.不管做什么事情,都应该认真、仔细,不能太马虎、太( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Dù làm việc gì cũng nên nghiêm túc, cẩn thận, không được quá cẩu thả, quá bất cẩn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- B. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
- C. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 挂 (guà: treo, móc)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (粗心 — cū xīn: bất cẩn, cẩu thả) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 48.不管做什么事情,都应该认真、仔细,不能太马虎、太 粗心 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全
49.小姐,这边都是( ),毛巾、牙膏什么的在那边,右边。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACô ơi, bên này toàn là thực phẩm, khăn mặt, kem đánh răng... ở bên kia, phía bên phải ạ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 49.小姐,这边都是( ),毛巾、牙膏什么的在那边,右边。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ơi, bên này toàn là thực phẩm, khăn mặt, kem đánh răng... ở bên kia, phía bên phải ạ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- B. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
- C. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 挂 (guà: treo, móc)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (食品 — shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 49.小姐,这边都是 食品 ,毛巾、牙膏什么的在那边,右边。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全
50.市场调查结果和他们想的几乎( )相反,他们不得不改变原来的计划。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKết quả khảo sát thị trường gần như hoàn toàn ngược lại với những gì họ nghĩ, họ đành phải thay đổi kế hoạch ban đầu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 食品 B 粗心 C 礼貌 D 坚持 E 挂 F 完全 50.市场调查结果和他们想的几乎( )相反,他们不得不改变原来的计划。
• Nghĩa tiếng Việt: Kết quả khảo sát thị trường gần như hoàn toàn ngược lại với những gì họ nghĩ, họ đành phải thay đổi kế hoạch ban đầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- B. 粗心 (cū xīn: bất cẩn, cẩu thả)
- C. 礼貌 (lǐ mào: lịch sự, lễ phép)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 挂 (guà: treo, móc)
- F. 完全 (wán quán: hoàn toàn, trọn vẹn)
• Phân tích đối chiếu: 50.市场调查结果和他们想的几乎( )相反,他们不得不改变原来的计划。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量
51.A:那篇文章的( )是谁?
B:我忘了他叫什么名字了,只记得他姓李。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Tác giả của bài viết đó là ai? B: Tớ quên tên anh ấy rồi, chỉ nhớ anh ấy họ Lý.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 51.A:那篇文章的( )是谁? B:我忘了他叫什么名字了,只记得他姓李。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Tác giả của bài viết đó là ai? B: Tớ quên tên anh ấy rồi, chỉ nhớ anh ấy họ Lý.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- B. 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- E. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- F. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (作者 — zuò zhě: tác giả, người sáng tác) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 51.A:那篇文章的 作者 是谁? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量
52.A:外面有好多人,停了好多辆车,特别( )。
B:今天老王的女儿结婚,我们也去祝贺一下吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Ngoài kia đông người quá, nhiều xe thế, đặc biệt là rất náo nhiệt. B: Hôm nay con gái ông Vương kết hôn, chúng ta cũng đi chúc mừng đi.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 52.A:外面有好多人,停了好多辆车,特别( )。 B:今天老王的女儿结婚,我们也去祝贺一下吧。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Ngoài kia đông người quá, nhiều xe thế, đặc biệt là rất náo nhiệt. B: Hôm nay con gái ông Vương kết hôn, chúng ta cũng đi chúc mừng đi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- B. 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- E. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- F. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (热闹 — rè nao: náo nhiệt, tấp nập) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 52.A:外面有好多人,停了好多辆车,特别 热闹 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量
53.A:咱们把沙发往窗户那儿抬一下,这样看电视更舒服些。
B:别开玩笑了,我们俩抬不动,( )等你爸爸回来再弄。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chúng mình khiêng ghế sofa ra gần cửa sổ một chút, thế này xem TV thoải mái hơn. B: Đừng đùa nữa, hai chúng mình không khiêng nổi đâu, tốt nhất là đợi bố cậu về rồi làm.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 53.A:咱们把沙发往窗户那儿抬一下,这样看电视更舒服些。 B:别开玩笑了,我们俩抬不动,( )等你爸爸回来再弄。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chúng mình khiêng ghế sofa ra gần cửa sổ một chút, thế này xem TV thoải mái hơn. B: Đừng đùa nữa, hai chúng mình không khiêng nổi đâu, tốt nhất là đợi bố cậu về rồi làm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- B. 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- E. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- F. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (最好 — zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 B:别开玩笑了,我们俩抬不动, 最好 等你爸爸回来再弄。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量
54.A:所有的困难都是暂时的,要有信心,我相信你会成功的。
B:感谢您的支持和鼓励,我一定会( )努力。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Mọi khó khăn đều chỉ là tạm thời, hãy tự tin lên, tôi tin bạn sẽ thành công. B: Cảm ơn sự ủng hộ và động viên của anh, tôi nhất định sẽ tiếp tục cố gắng.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 54.A:所有的困难都是暂时的,要有信心,我相信你会成功的。 B:感谢您的支持和鼓励,我一定会( )努力。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Mọi khó khăn đều chỉ là tạm thời, hãy tự tin lên, tôi tin bạn sẽ thành công. B: Cảm ơn sự ủng hộ và động viên của anh, tôi nhất định sẽ tiếp tục cố gắng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- B. 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- E. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- F. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (继续 — jì xù: tiếp tục, duy trì) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 B:感谢您的支持和鼓励,我一定会 继续 努力。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量
55.A:这事你跟她( )了吗?
B:还没,她最近在忙公司的事情,我怕打扰她。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Chuyện này cậu đã bàn bạc với cô ấy chưa? B: Vẫn chưa, cô ấy dạo này đang bận việc công ty, tớ ngại làm phiền cô ấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 最好 B 继续 C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 55.A:这事你跟她( )了吗? B:还没,她最近在忙公司的事情,我怕打扰她。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Chuyện này cậu đã bàn bạc với cô ấy chưa? B: Vẫn chưa, cô ấy dạo này đang bận việc công ty, tớ ngại làm phiền cô ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好 (zuì hǎo: tốt nhất, hay nhất)
- B. 继续 (jì xù: tiếp tục, duy trì)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 热闹 (rè nao: náo nhiệt, tấp nập)
- E. 作者 (zuò zhě: tác giả, người sáng tác)
- F. 商量 (shāng liang: bàn bạc, thương lượng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (商量 — shāng liang: bàn bạc, thương lượng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 热闹 E 作者 F 商量 55.A:这事你跟她 商量 了吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 带来一天的好心情
B 一个笑话
C 也许就能带走我们的烦恼
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Mang lại tâm trạng tốt đẹp cho cả một ngày B Một câu chuyện cười C Có lẽ sẽ cuốn trôi đi nỗi phiền muộn của chúng ta
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 带来一天的好心情 B 一个笑话 C 也许就能带走我们的烦恼
• Nghĩa tiếng Việt: A Mang lại tâm trạng tốt đẹp cho cả một ngày B Một câu chuyện cười C Có lẽ sẽ cuốn trôi đi nỗi phiền muộn của chúng ta
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就可以变得越来越优秀
B 但只要能发现自己的缺点并及时去改
C 每个人都有缺点
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thì có thể trở nên ngày càng ưu tú xuất sắc hơn B Nhưng chỉ cần có thể nhận ra khuyết điểm của bản thân và kịp thời sửa đổi C Mỗi người đều có khuyết điểm
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 就可以变得越来越优秀 B 但只要能发现自己的缺点并及时去改 C 每个人都有缺点
• Nghĩa tiếng Việt: A Thì có thể trở nên ngày càng ưu tú xuất sắc hơn B Nhưng chỉ cần có thể nhận ra khuyết điểm của bản thân và kịp thời sửa đổi C Mỗi người đều có khuyết điểm
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 平时,儿子总是在学校上课
B 只有放了假,才有可能和我们一块儿去旅游
C 学习很紧张,很少有时间出去玩儿
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Ngày thường, con trai luôn phải đi học ở trường B Chỉ khi được nghỉ lễ thì mới có thể cùng chúng tôi đi du lịch C Việc học rất căng thẳng, hiếm khi có thời gian ra ngoài đi chơi
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 平时,儿子总是在学校上课 B 只有放了假,才有可能和我们一块儿去旅游 C 学习很紧张,很少有时间出去玩儿
• Nghĩa tiếng Việt: A Ngày thường, con trai luôn phải đi học ở trường B Chỉ khi được nghỉ lễ thì mới có thể cùng chúng tôi đi du lịch C Việc học rất căng thẳng, hiếm khi có thời gian ra ngoài đi chơi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 因为无论成功还是失败,努力过的人都应获得掌声
B 当然,也不要忘了鼓励那些失败的人
C 我们要为那些通过自己努力获得成功的人鼓掌
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Bởi vì bất kể thành công hay thất bại, người đã từng nỗ lực đều xứng đáng nhận được những tràng pháo tay B Đương nhiên, cũng đừng quên khích lệ những người thất bại C Chúng ta hãy vỗ tay tán thưởng những người đạt được thành công nhờ chính nỗ lực của mình
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 因为无论成功还是失败,努力过的人都应获得掌声 B 当然,也不要忘了鼓励那些失败的人 C 我们要为那些通过自己努力获得成功的人鼓掌
• Nghĩa tiếng Việt: A Bởi vì bất kể thành công hay thất bại, người đã từng nỗ lực đều xứng đáng nhận được những tràng pháo tay B Đương nhiên, cũng đừng quên khích lệ những người thất bại C Chúng ta hãy vỗ tay tán thưởng những người đạt được thành công nhờ chính nỗ lực của mình
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 所以对我来说,年龄只是一个数字
B 我的理解是,重要的是要有永远年轻的心
C 我从来不关心它
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cho nên đối với tôi mà nói, tuổi tác chỉ là một con số B Cách hiểu của tôi là, điều quan trọng nằm ở việc có một trái tim mãi mãi trẻ trung C Tôi chưa bao giờ bận tâm đến nó
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 所以对我来说,年龄只是一个数字 B 我的理解是,重要的是要有永远年轻的心 C 我从来不关心它
• Nghĩa tiếng Việt: A Cho nên đối với tôi mà nói, tuổi tác chỉ là một con số B Cách hiểu của tôi là, điều quan trọng nằm ở việc có một trái tim mãi mãi trẻ trung C Tôi chưa bao giờ bận tâm đến nó
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A-B-C
- B. A-C-B
- C. B-A-C
- D. B-C-A
- E. C-A-B
- F. C-B-A
• Phân tích đối chiếu: B → A → C B đưa ra quan điểm "重要的是要有永远年轻的心", A dùng "所以" rút ra kết luận tuổi tác chỉ là con số, C dùng đại từ "它" thay cho "年龄" ở A nên phải đứng sau A.
• Kết luận: Đáp án đúng là C (B-A-C).
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 在原有的基础上,增加了一部分文化交流的内容
B 王校长,根据您的要求
C 我把这篇报道稍微改了一下
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trên nền tảng vốn có, đã bổ sung thêm một phần nội dung về giao lưu văn hóa B Thưa thầy Hiệu trưởng Vương, theo yêu cầu của thầy C Tôi đã chỉnh sửa lại bài phóng sự này một chút
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 在原有的基础上,增加了一部分文化交流的内容 B 王校长,根据您的要求 C 我把这篇报道稍微改了一下
• Nghĩa tiếng Việt: A Trên nền tảng vốn có, đã bổ sung thêm một phần nội dung về giao lưu văn hóa B Thưa thầy Hiệu trưởng Vương, theo yêu cầu của thầy C Tôi đã chỉnh sửa lại bài phóng sự này một chút
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 放弃并不代表认输,而是代表新的开始
B 因此,为了获得更多
C 需要主动丢掉一些不重要的东西
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Từ bỏ không đồng nghĩa với nhận thua, mà là đại diện cho sự khởi đầu mới B Do đó, để đạt được nhiều hơn C Cần phải chủ động buông bỏ một số thứ không quan trọng
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 放弃并不代表认输,而是代表新的开始 B 因此,为了获得更多 C 需要主动丢掉一些不重要的东西
• Nghĩa tiếng Việt: A Từ bỏ không đồng nghĩa với nhận thua, mà là đại diện cho sự khởi đầu mới B Do đó, để đạt được nhiều hơn C Cần phải chủ động buông bỏ một số thứ không quan trọng
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 人就容易梦到什么内容
B 例如,一个人脚冷时就可能会梦见在雪地里行走
C 晚上睡觉时,身体感觉到什么
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thì con người rất dễ nằm mơ thấy nội dung đó B Ví dụ, khi một người bị lạnh chân thì có thể sẽ mơ thấy mình đang đi trên tuyết C Buổi tối khi đi ngủ, cơ thể cảm nhận thấy điều gì
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 人就容易梦到什么内容 B 例如,一个人脚冷时就可能会梦见在雪地里行走 C 晚上睡觉时,身体感觉到什么
• Nghĩa tiếng Việt: A Thì con người rất dễ nằm mơ thấy nội dung đó B Ví dụ, khi một người bị lạnh chân thì có thể sẽ mơ thấy mình đang đi trên tuyết C Buổi tối khi đi ngủ, cơ thể cảm nhận thấy điều gì
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我打算毕业以后
B 为将来自己做生意积累一些管理经验
C 先在叔叔开的公司里干一段时间
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Tôi dự định sau khi tốt nghiệp B Để tích lũy một số kinh nghiệm quản lý cho việc tự kinh doanh trong tương lai C Trước tiên sẽ làm việc một thời gian tại công ty do chú tôi mở
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我打算毕业以后 B 为将来自己做生意积累一些管理经验 C 先在叔叔开的公司里干一段时间
• Nghĩa tiếng Việt: A Tôi dự định sau khi tốt nghiệp B Để tích lũy một số kinh nghiệm quản lý cho việc tự kinh doanh trong tương lai C Trước tiên sẽ làm việc một thời gian tại công ty do chú tôi mở
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 她是我的同学,从小就想成为一名警察
B 现在她决定,一定要找一个警察做丈夫
C 然而由于种种原因,她没能当上警察
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cô ấy là bạn học của tôi, từ nhỏ đã ước mơ trở thành một chiến sĩ cảnh sát B Bây giờ cô ấy quyết định nhất định phải tìm một người chồng làm cảnh sát C Thế nhưng do nhiều nguyên nhân khác nhau, cô ấy đã không thể trở thành cảnh sát
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 她是我的同学,从小就想成为一名警察 B 现在她决定,一定要找一个警察做丈夫 C 然而由于种种原因,她没能当上警察
• Nghĩa tiếng Việt: A Cô ấy là bạn học của tôi, từ nhỏ đã ước mơ trở thành một chiến sĩ cảnh sát B Bây giờ cô ấy quyết định nhất định phải tìm một người chồng làm cảnh sát C Thế nhưng do nhiều nguyên nhân khác nhau, cô ấy đã không thể trở thành cảnh sát
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A-B-C
- B. A-C-B
- C. B-A-C
- D. B-C-A
- E. C-A-B
- F. C-B-A
• Phân tích đối chiếu: A → C → B A giới thiệu nhân vật và ước mơ làm cảnh sát, C dùng "然而" chuyển ý: vì nhiều lý do cô không làm được, B là kết quả hiện tại: quyết định tìm chồng là cảnh sát.
• Kết luận: Đáp án đúng là B (A-C-B).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười già luôn thích nhìn về quá khứ, hồi tưởng và tổng kết những trải nghiệm đã qua; còn người trẻ thì ngược lại, họ thích nhìn về phía trước và dễ dàng tiếp nhận những điều mới mẻ. ★ So với người lớn tuổi, người trẻ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 老人总是喜欢往回看,回忆总结自己过去的经历;而年轻人却相反,他们 喜欢向前看,也容易接受新鲜事情。 ★ 和老年人相比,年轻人:
• Nghĩa tiếng Việt: Người già luôn thích nhìn về quá khứ, hồi tưởng và tổng kết những trải nghiệm đã qua; còn người trẻ thì ngược lại, họ thích nhìn về phía trước và dễ dàng tiếp nhận những điều mới mẻ. ★ So với người lớn tuổi, người trẻ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更节约 (hơn tiết kiệm)
- B. 拒绝变化 (từ chối, cự tuyệt thay đổi, biến đổi)
- C. 关心将来 (quan tâm, chăm lo tương lai, sau này)
- D. 缺少竞争力 (Thiếu thốn, thiếu hụt cạnh tranh, thi đua sức, sức lực)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "老人总是喜欢往回看,回忆总结自己过去的经历;而年轻人却相反,他们 喜欢向前看,也容易接受新鲜事情。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (关心将来 — quan tâm, chăm lo tương lai, sau này). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMột người trưởng thành hay chưa trưởng thành không phải nhìn vào tuổi tác, mà là nhìn vào việc khi gặp vấn đề, người đó có thể kịp thời phát hiện và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề một cách chính xác hay không. ★ Người trưởng thành có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 一个人成熟不成熟,不是看年龄的大小,而是要看他遇到问题时,能不能 及时发现,并且准确地找到解决问题的方法。 ★ 成熟的人有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Một người trưởng thành hay chưa trưởng thành không phải nhìn vào tuổi tác, mà là nhìn vào việc khi gặp vấn đề, người đó có thể kịp thời phát hiện và tìm ra phương pháp giải quyết vấn đề một cách chính xác hay không. ★ Người trưởng thành có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 年龄大 (to, lớn tuổi tác, tuổi đời)
- B. 会解决问题 (Biết giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề)
- C. 不会做错事 (Không biết làm sai việc, sự việc)
- D. 不会遇到问题 (Không biết gặp phải, bắt gặp câu hỏi, vấn đề)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (会解决问题 — Biết giải quyết, xử lý câu hỏi, vấn đề). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACông ty này chuyên sản xuất đủ loại đũa. Đũa của họ được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, màu sắc cũng đa dạng, chất lượng rất tốt. Mua về không chỉ có thể tự dùng mà còn có thể làm quà tặng cho người khác, khách hàng đều rất thích. ★ Đũa do công ty này sản xuất:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这个公司专门制造各种各样的筷子。他们的筷子用不同的材料做成,颜色 也都不一样,质量很好。买来不仅可以自己用,还可以当礼物送给别人, 顾客们都很喜欢。 ★ 这个公司制造的筷子:
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty này chuyên sản xuất đủ loại đũa. Đũa của họ được làm từ nhiều chất liệu khác nhau, màu sắc cũng đa dạng, chất lượng rất tốt. Mua về không chỉ có thể tự dùng mà còn có thể làm quà tặng cho người khác, khách hàng đều rất thích. ★ Đũa do công ty này sản xuất:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很便宜 (rất giá rẻ)
- B. 很普通 (rất phổ thông, bình thường)
- C. 质量不错 (chất lượng, khối lượng (vật lý) khá tốt, đúng đắn)
- D. 数量很少 (Số lượng rất ít, thiếu)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (质量不错 — chất lượng, khối lượng (vật lý) khá tốt, đúng đắn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANếu con không thích chuyên ngành báo chí, vậy thì hãy xem xét các chuyên ngành khác như tiếng Trung, quan hệ quốc tế... mẹ và bố đều không phản đối. Nhưng để sau này không hối hận, đừng vội vàng quyết định, ít nhất nên tìm hiểu về chuyên ngành đó, có thể cuối cùng con sẽ thay đổi ý định. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 既然你不喜欢新闻专业,那就再考虑考虑其他专业吧,中文、国际关系什 么的,妈和你爸都不反对。但是为了将来不后悔,不要这么快做决定,至 少应该去了解一下这个专业,也许最后你会改变主意的。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu con không thích chuyên ngành báo chí, vậy thì hãy xem xét các chuyên ngành khác như tiếng Trung, quan hệ quốc tế... mẹ và bố đều không phản đối. Nhưng để sau này không hối hận, đừng vội vàng quyết định, ít nhất nên tìm hiểu về chuyên ngành đó, có thể cuối cùng con sẽ thay đổi ý định. ★ Dựa vào đoạn văn này, có thể biết anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 后悔了 (hối hận, hối tiếc rồi)
- B. 很生气 (rất tức giận, giận dữ)
- C. 想换专业 (Muốn đổi, thay đổi chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 成绩不合格 (Thành tích, điểm số không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (想换专业 — Muốn đổi, thay đổi chuyên ngành, chuyên môn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAMuốn nhận được sự tôn trọng của người khác, trước hết phải tôn trọng người khác. Bất cứ ai trong lòng cũng đều mong muốn nhận được sự tôn trọng, người được tôn trọng thường sẽ trở nên thân thiện và dễ giao tiếp hơn. ★ Làm thế nào để nhận được sự tôn trọng của người khác?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 要获得别人的尊重,必须先尊重别人。任何人心里都希望获得尊重,受到 尊重的人往往会变得更友好、更容易交流。 ★ 怎样获得别人的尊重?
• Nghĩa tiếng Việt: Muốn nhận được sự tôn trọng của người khác, trước hết phải tôn trọng người khác. Bất cứ ai trong lòng cũng đều mong muốn nhận được sự tôn trọng, người được tôn trọng thường sẽ trở nên thân thiện và dễ giao tiếp hơn. ★ Làm thế nào để nhận được sự tôn trọng của người khác?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 尊重别人 (tôn trọng, kính trọng người khác)
- B. 多与人交流 (Nhiều và, cùng với người giao lưu, trao đổi)
- C. 多表扬别人 (Nhiều khen ngợi, biểu dương người khác)
- D. 严格要求自己 (Nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (尊重别人 — tôn trọng, kính trọng người khác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều người thích ăn mặc và trang điểm theo tiêu chuẩn phổ biến. Thực ra, hợp thời trang hay không không quan trọng, cái gì thực sự phù hợp với bản thân mới là tốt nhất. Hỏi: Người trẻ nên mặc quần áo như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 有不少人都喜欢按照流行的标准来穿衣服、打扮自己。其实,是不是流行 不重要,真正适合自己的才是最好的。 ★ 年轻人应该穿什么样的衣服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người thích ăn mặc và trang điểm theo tiêu chuẩn phổ biến. Thực ra, hợp thời trang hay không không quan trọng, cái gì thực sự phù hợp với bản thân mới là tốt nhất. Hỏi: Người trẻ nên mặc quần áo như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正式的 (chính thức, trang trọng của (trợ từ định ngữ))
- B. 高级的 (cao cấp, cấp cao của (trợ từ định ngữ))
- C. 适合自己的 (Phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân)
- D. 人们普遍接受的 (Mọi người, con người trong xã hội phổ biến, phổ quát tiếp nhận, chấp nhận)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (适合自己的 — Phù hợp, thích hợp tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨARừng có tác dụng bảo vệ môi trường rất tốt. Vì thực vật trong rừng có thể giữ được nhiều nước hơn, làm không khí ẩm ướt hơn, còn có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ trái đất. Hỏi: Rừng có tác dụng gì trong việc bảo vệ môi trường?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 森林对环境有很好的保护作用。因为森林里的植物可以留住更多的水,使 空气变得湿润,还可以影响地球的温度。 ★ 森林对保护环境有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Rừng có tác dụng bảo vệ môi trường rất tốt. Vì thực vật trong rừng có thể giữ được nhiều nước hơn, làm không khí ẩm ướt hơn, còn có thể ảnh hưởng đến nhiệt độ trái đất. Hỏi: Rừng có tác dụng gì trong việc bảo vệ môi trường?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减少降雨 (Giảm bớt, cắt giảm hạ xuống, giảm xuống mưa, cơn mưa)
- B. 降低气温 (hạ thấp, giảm thiểu nhiệt độ không khí, nhiệt độ thời tiết)
- C. 使空气湿润 (Khiến cho, làm cho không khí ẩm ướt, ẩm dịu)
- D. 使降雪受到限制 (Khiến cho, làm cho hạ xuống, giảm xuống tuyết nhận được, chịu (tác động) hạn chế, giới hạn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (使空气湿润 — Khiến cho, làm cho không khí ẩm ướt, ẩm dịu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người yêu thích quần vợt đều biết rằng, chọn tất tennis dày hơn thực sự tốt hơn. Thứ nhất, nó có khả năng thấm hút mồ hôi rất tốt, đặc biệt phù hợp với những người dễ đổ mồ hôi. Thứ hai, trong quá trình vận động cường độ cao, tất tennis dày có thể bảo vệ chân bạn tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về việc lựa chọn tất tennis dày có:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 网球爱好者都知道,选择厚一点儿的网球袜确实更好。第一,它能很好地 吸汗,尤其适合那些容易出汗的人。第二,在紧张的运动过程中,厚的网 球袜能更好地保护你的脚。 ★ 这段话主要讲了选择厚网球袜的:
• Nghĩa tiếng Việt: Những người yêu thích quần vợt đều biết rằng, chọn tất tennis dày hơn thực sự tốt hơn. Thứ nhất, nó có khả năng thấm hút mồ hôi rất tốt, đặc biệt phù hợp với những người dễ đổ mồ hôi. Thứ hai, trong quá trình vận động cường độ cao, tất tennis dày có thể bảo vệ chân bạn tốt hơn. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về việc lựa chọn tất tennis dày có:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条件 (tiáo jiàn: điều kiện, tiêu chuẩn)
- B. 原因 (yuán yīn: nguyên nhân, lý do)
- C. 办法 (bàn fǎ: biện pháp, cách thức)
- D. 重点 (zhòng diǎn: trọng điểm, trọng tâm)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (原因 — yuán yīn: nguyên nhân, lý do). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASáng ngày 7 tháng 3, khi tôi chơi cầu lông ở nhà thi đấu, tôi đã đánh rơi một chiếc cặp màu cà phê, bên trong có máy tính xách tay, chìa khóa và vài cuốn tạp chí, xin người nhặt được cặp liên hệ với tôi. Xin chân thành cảm ơn. Hỏi: Mục đích người này viết đoạn văn này là gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 3 月7 日上午,我在体育馆打羽毛球时,丢了一个咖啡色书包,里面有笔记 本电脑、钥匙和几本杂志,请拿到包的人与我联系。非常感谢。 ★ 这个人写这段话的目的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng ngày 7 tháng 3, khi tôi chơi cầu lông ở nhà thi đấu, tôi đã đánh rơi một chiếc cặp màu cà phê, bên trong có máy tính xách tay, chìa khóa và vài cuốn tạp chí, xin người nhặt được cặp liên hệ với tôi. Xin chân thành cảm ơn. Hỏi: Mục đích người này viết đoạn văn này là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 还书 (vẫn sách)
- B. 找他的包 (Tìm kiếm túi, bao của anh ấy)
- C. 表示道歉 (biểu thị, thể hiện xin lỗi, tạ lỗi)
- D. 重新申请奖学金 (Làm lại từ đầu, bắt đầu lại xin, nộp đơn xin học bổng)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (找他的包 — Tìm kiếm túi, bao của anh ấy). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhững người bạn dân tộc thiểu số ở địa phương không chỉ chủ động mời chúng tôi đến nhà họ làm khách, mà còn dạy chúng tôi cưỡi ngựa, hát dân ca, người dân ở đó đáng yêu vô cùng. Hỏi: Chúng tôi ở địa phương đó:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 当地少数民族朋友不仅主动邀请我们去他们家做客,还教我们骑马、唱民 歌,那儿的人可爱极了。 ★ 我们在当地:
• Nghĩa tiếng Việt: Những người bạn dân tộc thiểu số ở địa phương không chỉ chủ động mời chúng tôi đến nhà họ làm khách, mà còn dạy chúng tôi cưỡi ngựa, hát dân ca, người dân ở đó đáng yêu vô cùng. Hỏi: Chúng tôi ở địa phương đó:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学习骑马 (Học tập, học cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- B. 偶尔去散步 (Thỉnh thoảng, đôi khi đi đi dạo, tản bộ)
- C. 邀请朋友做客 (Mời, lời mời bạn bè làm khách, tới làm khách chơi nhà)
- D. 参加跳舞比赛 (Tham gia, tham dự khiêu vũ, nhảy múa thi đấu, cuộc thi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (学习骑马 — Học tập, học cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACó một người khi đi phỏng vấn xin việc ở công ty, tiện tay vứt vỏ chuối trên đất vào thùng rác, vừa vặn được người quản lý đi ngang qua nhìn thấy, vì vậy anh ấy đã nhận được công việc. Hỏi: Người quản lý cảm thấy người đó như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有一个人去公司面试时,顺手把地上的香蕉皮扔进了垃圾桶,正好被路过 的经理看见了,因此他得到了工作。 ★ 经理觉得那个人怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Có một người khi đi phỏng vấn xin việc ở công ty, tiện tay vứt vỏ chuối trên đất vào thùng rác, vừa vặn được người quản lý đi ngang qua nhìn thấy, vì vậy anh ấy đã nhận được công việc. Hỏi: Người quản lý cảm thấy người đó như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- B. 很冷静 (rất bình tĩnh)
- C. 极其可怜 (cực kỳ, vô cùng đáng thương, tội nghiệp)
- D. 有好的习惯 (Có quen với tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有好的习惯 — Có quen với tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHiện nay tốc độ tàu hỏa rất nhanh, đôi khi đi tàu hỏa thậm chí còn tiết kiệm thời gian hơn đi máy bay, vì nói chung, khoảng cách đến ga tàu thường gần hơn nhiều so với đến sân bay. Hỏi: So với máy bay, tàu hỏa có những ưu điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 现在火车的速度非常快,有时乘坐火车甚至比乘坐飞机更节约时间,因为 一般来说,去火车站比去机场的距离要近得多。 ★ 与飞机比,火车的优点有:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay tốc độ tàu hỏa rất nhanh, đôi khi đi tàu hỏa thậm chí còn tiết kiệm thời gian hơn đi máy bay, vì nói chung, khoảng cách đến ga tàu thường gần hơn nhiều so với đến sân bay. Hỏi: So với máy bay, tàu hỏa có những ưu điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更干净 (hơn sạch sẽ)
- B. 座位更软 (Chỗ ngồi, ghế ngồi hơn mềm, mềm mại)
- C. 速度更快 (Tốc độ, vận tốc hơn nhanh, mau)
- D. 火车站比机场近 (Ga xe lửa, ga tàu so với sân bay gần)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (火车站比机场近 — Ga xe lửa, ga tàu so với sân bay gần). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANão người không phải máy tính, nên mật khẩu không thể quá phức tạp, nhưng cũng không thể quá đơn giản, nếu không sẽ không an toàn. Muốn mật khẩu an toàn, tốt nhất không nên dùng số điện thoại, ngày sinh nhật, v.v. Hỏi: Dùng số điện thoại làm mật khẩu:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 人脑不是电脑,所以密码不能太复杂,不过也不能太简单,否则不安全。 想要密码安全,最好不要用手机号码、生日等。 ★ 用手机号码做密码:
• Nghĩa tiếng Việt: Não người không phải máy tính, nên mật khẩu không thể quá phức tạp, nhưng cũng không thể quá đơn giản, nếu không sẽ không an toàn. Muốn mật khẩu an toàn, tốt nhất không nên dùng số điện thoại, ngày sinh nhật, v.v. Hỏi: Dùng số điện thoại làm mật khẩu:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太复杂 (quá phức tạp)
- B. 不安全 (bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ)
- C. 会引起误会 (Biết gây ra, khơi gợi hiểu lầm, ngộ nhận)
- D. 很浪费时间 (Rất lãng phí, phung phí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (不安全 — bất an, lo lắng toàn bộ, đầy đủ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHoàng Hà là con sông lớn thứ hai ở Trung Quốc, chảy từ miền Tây Trung Quốc sang miền Đông, tổng chiều dài 5464 km, được mọi người gọi là "sông Mẹ". Nhìn trên bản đồ, nó giống như một chữ "几" lớn. Hỏi: Về Hoàng Hà, có thể biết được gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 黄河是中国第二大河,从中国西部流向东部,全长5464 公里,被人们叫 做“母亲河”。从地图上看,它就像一个大大的“几”字。 ★ 关于黄河,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Hoàng Hà là con sông lớn thứ hai ở Trung Quốc, chảy từ miền Tây Trung Quốc sang miền Đông, tổng chiều dài 5464 km, được mọi người gọi là "sông Mẹ". Nhìn trên bản đồ, nó giống như một chữ "几" lớn. Hỏi: Về Hoàng Hà, có thể biết được gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很窄 (rất hẹp, chật hẹp)
- B. 有很多座桥 (Có rất nhiều tòa, ngọn cây cầu, nhịp cầu)
- C. 从西流向东 (Từ phía Tây chảy, trôi chảy (dòng nước) hướng tới, về phía phía Đông)
- D. 大约一万多公里 (Khoảng chừng, ước chừng một vạn, mười nghìn (10.000) nhiều ki-lô-mét (km))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (从西流向东 — Từ phía Tây chảy, trôi chảy (dòng nước) hướng tới, về phía phía Đông). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADạy dỗ con cái phải dùng phương pháp đúng đắn. Thứ nhất, đừng dùng những từ như "lười", "ngu ngốc", "cẩu thả" để chỉ trích trẻ, vì như vậy rất dễ khiến chúng tin rằng mình đúng là như vậy, từ đó hạn chế sự phát triển bình thường của chúng. Thứ hai, dù là vì mục đích giáo dục, cũng tuyệt đối không được lừa dối trẻ, vì trẻ em thiếu khả năng phán đoán, thấy bố mẹ lừa dối, chúng cũng sẽ học nói dối. Hỏi: Chỉ trích trẻ lười, ngu ngốc, cẩu thả sẽ khiến trẻ:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 教育孩子要使用正确的方法。首先,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评 孩子,这样很容易让他们相信自己就是那样的,于是限制了他们正常的发展。其 次,即使是出于教育的目的,也千万不能骗孩子,因为儿童缺少判断能力,看到 父母骗人,他们也会学着说假话。 ★ 批评孩子懒、笨、粗心,会让孩子:
• Nghĩa tiếng Việt: Dạy dỗ con cái phải dùng phương pháp đúng đắn. Thứ nhất, đừng dùng những từ như "lười", "ngu ngốc", "cẩu thả" để chỉ trích trẻ, vì như vậy rất dễ khiến chúng tin rằng mình đúng là như vậy, từ đó hạn chế sự phát triển bình thường của chúng. Thứ hai, dù là vì mục đích giáo dục, cũng tuyệt đối không được lừa dối trẻ, vì trẻ em thiếu khả năng phán đoán, thấy bố mẹ lừa dối, chúng cũng sẽ học nói dối. Hỏi: Chỉ trích trẻ lười, ngu ngốc, cẩu thả sẽ khiến trẻ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说假话 (Nói, phát biểu giả, không thật lời nói, câu chuyện)
- B. 缺少判断力 (Thiếu thốn, thiếu hụt phán đoán, nhận định sức, sức lực)
- C. 发展受到限制 (Phát triển nhận được, chịu (tác động) hạn chế, giới hạn)
- D. 不敢相信任何人 (Không dám, can đảm dũng cảm tin, tin tưởng bất kỳ, bất cứ người)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (发展受到限制 — Phát triển nhận được, chịu (tác động) hạn chế, giới hạn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADạy dỗ con cái phải dùng phương pháp đúng đắn. Thứ nhất, đừng dùng những từ như "lười", "ngu ngốc", "cẩu thả" để chỉ trích trẻ, vì như vậy rất dễ khiến chúng tin rằng mình đúng là như vậy, từ đó hạn chế sự phát triển bình thường của chúng. Thứ hai, dù là vì mục đích giáo dục, cũng tuyệt đối không được lừa dối trẻ, vì trẻ em thiếu khả năng phán đoán, thấy bố mẹ lừa dối, chúng cũng sẽ học nói dối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về cách giáo dục trẻ đúng đắn:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 教育孩子要使用正确的方法。首先,不要用“懒”“笨”“粗心”这种词批评 孩子,这样很容易让他们相信自己就是那样的,于是限制了他们正常的发展。其 次,即使是出于教育的目的,也千万不能骗孩子,因为儿童缺少判断能力,看到 父母骗人,他们也会学着说假话。 ★ 这段话主要讲怎样正确:
• Nghĩa tiếng Việt: Dạy dỗ con cái phải dùng phương pháp đúng đắn. Thứ nhất, đừng dùng những từ như "lười", "ngu ngốc", "cẩu thả" để chỉ trích trẻ, vì như vậy rất dễ khiến chúng tin rằng mình đúng là như vậy, từ đó hạn chế sự phát triển bình thường của chúng. Thứ hai, dù là vì mục đích giáo dục, cũng tuyệt đối không được lừa dối trẻ, vì trẻ em thiếu khả năng phán đoán, thấy bố mẹ lừa dối, chúng cũng sẽ học nói dối. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về cách giáo dục trẻ đúng đắn:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评孩子 (đứa trẻ phê bình, chỉ trích)
- B. 教育孩子 (đứa trẻ giáo dục)
- C. 照顾孩子 (chăm sóc, trông nom đứa trẻ)
- D. 帮助孩子 (đứa trẻ giúp đỡ)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (教育孩子 — đứa trẻ giáo dục). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ nói với một người rất béo rằng nếu anh ta chạy 8 km mỗi ngày, chạy trong 300 ngày, thì gần như có thể giảm được 34 kg. 300 ngày sau, bác sĩ nhận được điện thoại của người đó, nói rằng anh ta đã giảm được 34 kg, nhưng vì thế anh ta cũng gặp một vấn đề khó khăn. Hỏi: Người đó chạy bộ mỗi ngày vì:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 医生对一个很胖的人说如果他每天跑8 公里,跑300 天,差不多就能减34 公斤。300 天后,医生接到那个人的电话,说他已经减了34 公斤,但他因此也 有了个难题,“什么难题?”医生问。那人说:“我现在已经离家2400 公里了。” ★ 那个人每天跑步是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói với một người rất béo rằng nếu anh ta chạy 8 km mỗi ngày, chạy trong 300 ngày, thì gần như có thể giảm được 34 kg. 300 ngày sau, bác sĩ nhận được điện thoại của người đó, nói rằng anh ta đã giảm được 34 kg, nhưng vì thế anh ta cũng gặp một vấn đề khó khăn. Hỏi: Người đó chạy bộ mỗi ngày vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太胖了 (Quá béo rồi)
- B. 想赢比赛 (Muốn thắng, giành thắng lợi thi đấu, cuộc thi)
- C. 想赚更多的钱 (Muốn kiếm (tiền), sinh lời hơn tiền nhiều)
- D. 想引起别人注意 (Muốn gây ra, khơi gợi người khác chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "医生对一个很胖的人说如果他每天跑8 公里,跑300 天,差不多就能减34 有了个难题,“什么难题?”医生问。那人说:“我现在已经离家2400 公里了。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (太胖了 — Quá béo rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ nói với một người rất béo rằng nếu anh ta chạy 8 km mỗi ngày, chạy trong 300 ngày, thì gần như có thể giảm được 34 kg. 300 ngày sau, bác sĩ nhận được điện thoại của người đó, nói rằng anh ta đã giảm được 34 kg, nhưng vì thế anh ta cũng gặp một vấn đề khó khăn, "Vấn đề gì?" bác sĩ hỏi. Người đó nói: "Bây giờ tôi đã cách nhà 2400 km rồi." Hỏi: 300 ngày sau, vấn đề khó khăn của người đó là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 医生对一个很胖的人说如果他每天跑8 公里,跑300 天,差不多就能减34 公斤。300 天后,医生接到那个人的电话,说他已经减了34 公斤,但他因此也 有了个难题,“什么难题?”医生问。那人说:“我现在已经离家2400 公里了。” ★ 300 天后,那个人的难题是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nói với một người rất béo rằng nếu anh ta chạy 8 km mỗi ngày, chạy trong 300 ngày, thì gần như có thể giảm được 34 kg. 300 ngày sau, bác sĩ nhận được điện thoại của người đó, nói rằng anh ta đã giảm được 34 kg, nhưng vì thế anh ta cũng gặp một vấn đề khó khăn, "Vấn đề gì?" bác sĩ hỏi. Người đó nói: "Bây giờ tôi đã cách nhà 2400 km rồi." Hỏi: 300 ngày sau, vấn đề khó khăn của người đó là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没成功 (chưa thành công)
- B. 太瘦了 (Quá gầy, ốm rồi)
- C. 离家太远 (Cách (khoảng cách) nhà, gia đình quá xa)
- D. 不适应家里的生活 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) cuộc sống, sinh hoạt trong nhà, ở nhà)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "医生对一个很胖的人说如果他每天跑8 公里,跑300 天,差不多就能减34 有了个难题,“什么难题?”医生问。那人说:“我现在已经离家2400 公里了。”", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (离家太远 — Cách (khoảng cách) nhà, gia đình quá xa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, màu nào sẽ khiến người ta cảm thấy khó chịu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来 快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 根据这段话,哪种颜色会让人觉得难受?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Dựa vào đoạn văn này, màu nào sẽ khiến người ta cảm thấy khó chịu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 白色 (báisè: màu trắng, sắc trắng)
- B. 黑色 (hēisè: màu đen, sắc đen)
- C. 黄色 (huángsè: màu vàng, sắc vàng)
- D. 蓝色 (lánsè: màu xanh lam, sắc xanh biển)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (黑色 — hēisè: màu đen, sắc đen). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về màu sắc:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 化。红色会让人变得热情,使人兴奋;黄色和白色让人觉得心情愉快,给人带来 快乐;黑色却容易让人感到伤心难过;人们在看到蓝色时会觉得很舒服,会变得 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。 ★ 这段话主要谈颜色:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu khoa học chứng minh rằng, màu sắc sẽ ảnh hưởng đến tâm trạng con người, các màu sắc khác nhau sẽ mang lại những thay đổi cảm xúc khác nhau. Màu đỏ sẽ khiến người ta trở nên nhiệt tình, làm người ta hưng phấn; màu vàng và màu trắng khiến người ta cảm thấy vui vẻ, mang lại niềm vui; màu đen lại dễ khiến người ta cảm thấy buồn bã, đau khổ; khi nhìn thấy màu xanh lam, người ta sẽ cảm thấy rất thoải mái, sẽ trở nên yên tĩnh; màu xanh lá cây sẽ giúp mắt chúng ta được nghỉ ngơi, cũng có lợi cho sức khỏe của chúng ta. Hỏi: Đoạn văn này chủ yếu nói về màu sắc:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的区别 (của (trợ từ định ngữ) sự khác biệt, phân biệt)
- B. 的故事 (của (trợ từ định ngữ) câu chuyện)
- C. 对眼睛的好处 (Đối với điểm tốt, lợi ích mắt)
- D. 与心情的关系 (Và, cùng với mối quan hệ tâm trạng, tâm trạng cảm xúc)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "科学研究证明,颜色会影响人的心情,不同的颜色会给人带来不同的感情变 安静下来;绿色会让我们的眼睛得到休息,对我们的身体也有好处。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (与心情的关系 — Và, cùng với mối quan hệ tâm trạng, tâm trạng cảm xúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41003
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
爷爷 / 非常 / 感兴趣 / 对 / 京剧
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 爷爷对京剧非常感兴趣。
• Câu đề bài: 爷爷 / 非常 / 感兴趣 / 对 / 京剧
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5): Cấu trúc giới từ 对 + Tân ngữ làm trạng ngữ chỉ đối tượng hướng tới — Công thức: Chủ ngữ + 对 + Đối tượng + Động từ (产生 / 有) + Tân ngữ (兴趣 / 影响 / 作用).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 爷爷 (yé ye — ông nội)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Danh từ: 京剧 (Jīng jù — Kinh kịch)
- Phó từ làm trạng ngữ: 非常 (fēi cháng — vô cùng, rất)
- Động từ vị ngữ: 感兴趣 (gǎn xìngqù — hứng thú, có hứng thú với)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “爷爷对京剧非常感兴趣。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 请把那张表格打印两份。
• Câu đề bài: 请 / 那张表格 / 把 / 两份 / 打印
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 那张表格 (Kia, đó tờ, tấm biểu mẫu, bảng biểu)
- Động từ vị ngữ: 打印 (dǎ yìn — in ấn)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 两份 (hai (dùng trước lượng từ) bản, phần)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把那张表格打印两份。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 这个传真机的说明书写得很详细。
• Câu đề bài: 很详细 / 这个传真机的 / 写 / 得 / 说明书
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 这个传真机的 (Đây, này cái, con bản fax, gửi fax máy móc)
- Danh từ: 说明书 (shuōmíngshū — sách hướng dẫn sử dụng, bản thuyết minh hướng dẫn)
- Động từ vị ngữ: 写 (xiě — viết)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个传真机的说明书写得很详细。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 我孙子是2009 年7 月8 号出生的。
• Câu đề bài: 2009 年7 月8 号 / 我孙子 / 是 / 出生的
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我孙子 (tôi cháu trai (cháu nội))
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Định ngữ bổ nghĩa: 出生的 (sinh ra, chào đời của (trợ từ định ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 2009 年7 月8 号 (Năm (thời gian) tháng, mặt trăng số)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我孙子是2009 年7 月8 号出生的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 许多家饭店的年收入都超过了亿元。
• Câu đề bài: 亿元 / 许多家饭店的 / 都超过了 / 年收入
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 许多家饭店的 (Nhiều, rất nhiều nhà, gia đình nhà hàng, quán ăn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 年收入 (thu nhập năm (thời gian))
- Động từ vị ngữ: 都超过了 (Đều vượt quá, vượt qua rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 亿元 (ức, một trăm triệu (100.000.000) đồng (đơn vị tiền tệ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “许多家饭店的年收入都超过了亿元。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 我保证按时完成任务。
• Câu đề bài: 保证 / 我 / 完成 / 按时 / 任务
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Danh từ: 保证 (bǎo zhèng — bảo đảm, cam kết)
- Danh từ: 按时 (àn shí — đúng giờ, đúng hạn)
- Động từ vị ngữ: 完成 (wán chéng — hoàn thành, làm xong)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 任务 (rèn wu — nhiệm vụ, công tác)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我保证按时完成任务。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 这个句子没有语法错误。
• Câu đề bài: 这个 / 没有 / 语法错误 / 句子
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个 (đây, này cái, con)
- Danh từ: 句子 (jù zi — câu)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 语法错误 (sai lầm, sai sót ngữ pháp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个句子没有语法错误。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 这场足球赛马上就要结束了。
• Câu đề bài: 马上 / 结束了 / 就要 / 这场足球赛
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这场足球赛 (Đây, này buổi, trận bóng đá thi đấu, tranh tài)
- Phó từ làm trạng ngữ: 马上 (mǎ shàng — ngay lập tức, liền)
- Phó từ làm trạng ngữ: 就要 (jiùyào — sắp, sắp sửa)
- Động từ vị ngữ: 结束了 (kết thúc, khép lại hoàn thành rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这场足球赛马上就要结束了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 难道你连这个规定都不知道?
• Câu đề bài: 不知道 / 难道你 / 连这个规定 / 都
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4 – HSK 5): Cấu trúc nhấn mạnh mức độ cực đoan 连…都/也… (Ngay cả… cũng…) — Công thức: [Chủ ngữ] + 连 + Thành phần được nhấn mạnh + 都 / 也 + Vị ngữ (thường ở dạng phủ định).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 难道你 (lẽ nào, chẳng lẽ bạn)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 连这个规定 (Ngay cả, đến cả đây, này cái, con quy định)
- Phó từ làm trạng ngữ: 都 (dōu — đều)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 不知道 (không biết, chưa biết con đường)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难道你连这个规定都不知道?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 祝你们这次访问一切顺利。
• Câu đề bài: 顺利 / 祝 / 你们 / 这次访问 / 一切
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 祝 (zhù — chúc, chúc phúc chúc mừng)
- Đại từ: 你们 (nǐ men — các bạn, mọi người)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这次访问 (Đây, này lần thăm, viếng thăm)
- Danh từ: 一切 (yī qiè — tất cả, mọi thứ)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 顺利 (shùn lì — suôn sẻ, thuận lợi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “祝你们这次访问一切顺利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tranh và từ khóa 收拾, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
✓ Đáp án chuẩn 她每天都要收拾房间。
• Câu đề bài: 【关键词】:收拾
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tranh và từ khóa 收拾, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "收拾" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她每天都要收拾房间。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tranh và từ khóa 理发, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
✓ Đáp án chuẩn 他喜欢去那儿理发。
• Câu đề bài: 【关键词】:理发
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tranh và từ khóa 理发, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "理发" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他喜欢去那儿理发。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tranh và từ khóa 困, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
✓ Đáp án chuẩn 困了就休息一下吧。
• Câu đề bài: 【关键词】:困
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tranh và từ khóa 困, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "困" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “困了就休息一下吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tranh và từ khóa 激动, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
✓ Đáp án chuẩn 这个消息让他非常激动。
• Câu đề bài: 【关键词】:激动
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tranh và từ khóa 激动, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "激动" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这个消息让他非常激动。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADựa vào tranh và từ khóa 讨论, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
✓ Đáp án chuẩn 他们正在讨论那个计划。
• Câu đề bài: 【关键词】:讨论
• Nghĩa tiếng Việt: Dựa vào tranh và từ khóa 讨论, đặt một câu hoàn chỉnh, phù hợp với ngữ cảnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "讨论" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他们正在讨论那个计划。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41003 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile