Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41001, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
A-lô? Chúng mình đi dạo trong rừng cây đi, nắng hôm nay đẹp lắm, rất ấm áp. Được không? Hẹn gặp ở cổng thư viện nhé? ★ Hôm nay thời tiết đẹp.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见? ★今天天气不错。
• Nghĩa tiếng Việt: A-lô? Chúng mình đi dạo trong rừng cây đi, nắng hôm nay đẹp lắm, rất ấm áp. Được không? Hẹn gặp ở cổng thư viện nhé? ★ Hôm nay thời tiết đẹp.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "喂?我们去树林里走走吧,今天的阳光多好啊,很暖和。好吧?图书馆门口儿见?" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 今天天气不错。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tôi thường xuyên gặp cô ấy trong thang máy, có lẽ cô ấy cũng làm việc trong tòa nhà này. Nhưng chúng tôi chưa từng nói chuyện với nhau, chỉ thấy nhìn rất quen. ★ Hai người họ thường xuyên trò chuyện.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 我经常在电梯里遇到她,可能她也在这座大楼里上班。但是我们从来没有说过话,只是看着很熟悉。 ★他们俩经常聊天。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thường xuyên gặp cô ấy trong thang máy, có lẽ cô ấy cũng làm việc trong tòa nhà này. Nhưng chúng tôi chưa từng nói chuyện với nhau, chỉ thấy nhìn rất quen. ★ Hai người họ thường xuyên trò chuyện.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Cách nấu canh cà chua trứng rất đơn giản, không hề phức tạp chút nào, chỉ cần chuẩn bị vài quả cà chua và trứng là được, tôi đảm bảo bạn học một lần là làm được ngay. ★ Nấu canh cà chua trứng rất đơn giản.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 西红柿鸡蛋汤的做法很简单,一点儿也不复杂,准备几个西红柿和鸡蛋就可以了,我保证你一次就能学会。 ★做西红柿鸡蛋汤很简单。
• Nghĩa tiếng Việt: Cách nấu canh cà chua trứng rất đơn giản, không hề phức tạp chút nào, chỉ cần chuẩn bị vài quả cà chua và trứng là được, tôi đảm bảo bạn học một lần là làm được ngay. ★ Nấu canh cà chua trứng rất đơn giản.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "西红柿鸡蛋汤的做法很简单,一点儿也不复杂,准备几个西红柿和鸡蛋就可以了,我保证你一次就能学会。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 做西红柿鸡蛋汤很简单。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Với chiều cao vỏn vẹn 1m60, anh là cầu thủ bóng rổ thấp người nổi tiếng nhất thế giới. Anh từng nói: "Bóng rổ không chỉ dành cho những người cao kều, mà còn dành cho tất cả những ai yêu thích nó." ★ Anh ấy thích chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。” ★他爱打篮球。
• Nghĩa tiếng Việt: Với chiều cao vỏn vẹn 1m60, anh là cầu thủ bóng rổ thấp người nổi tiếng nhất thế giới. Anh từng nói: "Bóng rổ không chỉ dành cho những người cao kều, mà còn dành cho tất cả những ai yêu thích nó." ★ Anh ấy thích chơi bóng rổ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "身高只有一米六零,他是世界上最著名的矮个子篮球运动员。他曾经说过:“篮球不只是让那些高个子打的,也是给那些喜欢它的人们打的。”" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他爱打篮球。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tiểu Lưu đã hoàn thành vượt tiến độ chỉ tiêu cả năm, tôi hy vọng các bạn cũng có thể làm được như cậu ấy, chúc mọi người cố gắng! Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng vỗ tay chúc mừng Tiểu Lưu! ★ Tiểu Lưu đã được khen ngợi.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小刘已经提前完成了全年任务,我希望你们各位也都能像小刘一样,希望你们加油!好,现在让我们一起鼓掌祝贺小刘! ★小刘受到了表扬。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lưu đã hoàn thành vượt tiến độ chỉ tiêu cả năm, tôi hy vọng các bạn cũng có thể làm được như cậu ấy, chúc mọi người cố gắng! Nào, bây giờ chúng ta hãy cùng vỗ tay chúc mừng Tiểu Lưu! ★ Tiểu Lưu đã được khen ngợi.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小刘已经提前完成了全年任务,我希望你们各位也都能像小刘一样,希望你们加油!好,现在让我们一起鼓掌祝贺小刘!" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小刘受到了表扬。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
A-lô, cậu à, hôm nay tớ đi Bắc Kinh công tác. Hiện tớ đang ở sân bay, đợi tớ đến Bắc Kinh rồi gọi lại cho cậu được không? Máy bay sắp cất cánh rồi. ★ Anh ấy vừa xuống máy bay.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 喂,是你啊,我今天去北京出差。我现在在机场,等我到了北京以后再给你打电话好吗?飞机马上就要起飞了。 ★他刚下飞机。
• Nghĩa tiếng Việt: A-lô, cậu à, hôm nay tớ đi Bắc Kinh công tác. Hiện tớ đang ở sân bay, đợi tớ đến Bắc Kinh rồi gọi lại cho cậu được không? Máy bay sắp cất cánh rồi. ★ Anh ấy vừa xuống máy bay.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tuy hai người họ là chị em nhưng tính cách lại rất khác nhau. Chị gái vô cùng trầm tĩnh, rất ít nói, còn em gái thì hoàn toàn trái ngược, thích trò chuyện với mọi người nhất. ★ Tính cách hai chị em khá giống nhau.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 虽然她俩是姐妹,性格却很不一样。姐姐非常安静,极少说话,妹妹正好相反,最喜欢和人聊天。 ★姐妹俩性格差不多。
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy hai người họ là chị em nhưng tính cách lại rất khác nhau. Chị gái vô cùng trầm tĩnh, rất ít nói, còn em gái thì hoàn toàn trái ngược, thích trò chuyện với mọi người nhất. ★ Tính cách hai chị em khá giống nhau.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Anh Vương, tối nay tôi phải tăng ca, bỏ phí tấm vé này thì tiếc quá. Anh đi xem đi, nghe nói buổi biểu diễn lần này mời rất nhiều diễn viên nổi tiếng, đặc sắc lắm đấy. ★ Anh ấy muốn cho anh Vương một vé xem biểu diễn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 老王,我今晚要加班,这张票浪费了就可惜了。你去看吧,听说这次演出邀请了许多著名的演员,很精彩的。 ★他想给老王一张演出票。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh Vương, tối nay tôi phải tăng ca, bỏ phí tấm vé này thì tiếc quá. Anh đi xem đi, nghe nói buổi biểu diễn lần này mời rất nhiều diễn viên nổi tiếng, đặc sắc lắm đấy. ★ Anh ấy muốn cho anh Vương một vé xem biểu diễn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "老王,我今晚要加班,这张票浪费了就可惜了。你去看吧,听说这次演出邀请了许多著名的演员,很精彩的。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 他想给老王一张演出票。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tiểu Trương, bản kế hoạch này của cậu viết tốt lắm, cứ tiến hành khảo sát thị trường theo kế hoạch này đi. Tháng sau tôi muốn xem kết quả khảo sát. ★ Kết quả khảo sát của Tiểu Trương viết rất tốt.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小张,你这份计划书写得不错,就按照这个计划去做市场调查吧。下个月我要看调查结果。 ★小张的调查结果写得很好。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Trương, bản kế hoạch này của cậu viết tốt lắm, cứ tiến hành khảo sát thị trường theo kế hoạch này đi. Tháng sau tôi muốn xem kết quả khảo sát. ★ Kết quả khảo sát của Tiểu Trương viết rất tốt.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Con gái bị sốt, tôi đưa bé đi viện. Bác sĩ tiêm cho bé một mũi, dù con gái ba tuổi rất sợ tiêm nhưng bé không hề khóc. ★ Con gái không đồng ý tiêm.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 女儿发烧了,我带她去医院。大夫给她打了一针,三岁的女儿尽管很害怕打针,不过她没有哭。 ★女儿不同意打针。
• Nghĩa tiếng Việt: Con gái bị sốt, tôi đưa bé đi viện. Bác sĩ tiêm cho bé một mũi, dù con gái ba tuổi rất sợ tiêm nhưng bé không hề khóc. ★ Con gái không đồng ý tiêm.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nam: Xin hỏi, gần đây có siêu thị không? Nữ: Phía trước đằng kia có một ngân hàng, đối diện ngân hàng có một siêu thị nhỏ. Hỏi: Siêu thị ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,附近有超市吗? 女:前面那儿有个银行,银行对面有一个小超市。 问:超市在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xin hỏi, gần đây có siêu thị không? Nữ: Phía trước đằng kia có một ngân hàng, đối diện ngân hàng có một siêu thị nhỏ. Hỏi: Siêu thị ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行对面 (đối diện, phía đối diện ngân hàng)
- B. 银行右边 (bên phải ngân hàng)
- C. 车站附近 (gần đây, lân cận bến xe, nhà ga xe buýt)
- D. 使馆西边 (Khiến cho, làm cho tiệm, quán phía tây, hướng tây)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (银行对面 — đối diện, phía đối diện ngân hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Trời muộn thế này rồi, anh còn ra ngoài làm gì đấy? Nam: Mai chúng mình đi du lịch Thượng Hải rồi, anh muốn đi mua chiếc va li nhẹ hơn một chút. Hỏi: Người nam bây giờ định đi làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:天都这么晚了,你还出去干什么? 男:我们明天去上海旅游,我要去买一个轻一点儿的行李箱。 问:男的现在要去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Trời muộn thế này rồi, anh còn ra ngoài làm gì đấy? Nam: Mai chúng mình đi du lịch Thượng Hải rồi, anh muốn đi mua chiếc va li nhẹ hơn một chút. Hỏi: Người nam bây giờ định đi làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请假 (qǐng jià: xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
- C. 散步 (sànbù: đi dạo, tản bộ)
- D. 买东西 (mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (买东西 — mǎi dōng xi: mua sắm đồ đạc, đi mua đồ). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Sao lại mua nhiều bánh quy với sô-cô-la thế này, em không giảm cân nữa à? Nữ: Giảm cả tháng trời mà chẳng gầy đi tí nào, em thực sự nản lòng rồi. Hỏi: Người nữ có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么又买这么多饼干和巧克力,难道你不减肥了? 女:减了一个月都没有瘦下来,我实在没有信心了。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao lại mua nhiều bánh quy với sô-cô-la thế này, em không giảm cân nữa à? Nữ: Giảm cả tháng trời mà chẳng gầy đi tí nào, em thực sự nản lòng rồi. Hỏi: Người nữ có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不想吃饭 (Không muốn ăn cơm, dùng bữa)
- B. 需要鼓励 (khuyến khích, động viên cần, đòi hỏi)
- C. 放弃减肥 (giảm cân từ bỏ, buông xuôi)
- D. 继续运动 (tiếp tục, duy trì thể thao, vận động)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (放弃减肥 — giảm cân từ bỏ, buông xuôi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Ngày mai mấy giờ đến? Tám giờ có kịp không? Nam: Đến sớm hơn chút đi? Tụi mình còn phải chịu trách nhiệm in tài liệu cuộc họp nữa đấy. Hỏi: Họ phải đến sớm để làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:明天几点到?八点来得及来不及? 男:提前点儿吧?咱们还得负责打印会议材料呢。 问:他们要提前做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Ngày mai mấy giờ đến? Tám giờ có kịp không? Nam: Đến sớm hơn chút đi? Tụi mình còn phải chịu trách nhiệm in tài liệu cuộc họp nữa đấy. Hỏi: Họ phải đến sớm để làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 准备礼物 (chuẩn bị quà tặng)
- B. 打印材料 (in ấn tài liệu, vật liệu)
- C. 收拾房间 (phòng thu dọn, dọn dẹp)
- D. 讨论问题 (câu hỏi, vấn đề thảo luận, bàn bạc)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (打印材料 — in ấn tài liệu, vật liệu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cô Lý ơi, mùng 5 tháng sau em kết hôn rồi ạ. Nữ: Em đang đùa đấy à? Hai đứa mới quen nhau có một tháng thôi mà. Hỏi: Người nữ cảm thấy thế nào về tin tức này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:李老师,我下个月五号要结婚了。 女:你是在开玩笑吧?你们才认识一个月呀。 问:对于这个消息,女的觉得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cô Lý ơi, mùng 5 tháng sau em kết hôn rồi ạ. Nữ: Em đang đùa đấy à? Hai đứa mới quen nhau có một tháng thôi mà. Hỏi: Người nữ cảm thấy thế nào về tin tức này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很感动 (rất cảm động, xúc động)
- B. 很突然 (rất đột nhiên)
- C. 很后悔 (rất hối hận, hối tiếc)
- D. 很失望 (rất thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很突然 — rất đột nhiên). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: A, ngoài trời tuyết rơi rồi. Dậy mau ra xem này. Nam: Tuyệt quá! Chúng ta ra công viên nhé? Thử chiếc máy ảnh mới của em xem sao? Hỏi: Chiếc máy ảnh này như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:啊,外面下雪了。起床,你快来看看。 男:太好了!咱们去公园吧?试试你的新照相机,怎么样? 问:这个照相机怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: A, ngoài trời tuyết rơi rồi. Dậy mau ra xem này. Nam: Tuyệt quá! Chúng ta ra công viên nhé? Thử chiếc máy ảnh mới của em xem sao? Hỏi: Chiếc máy ảnh này như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是新的 (Là, phải mới)
- B. 刚修好 (Vừa mới, vừa vặn sửa chữa, tu sửa tốt, đẹp)
- C. 质量不合格 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- D. 样子很流行 (Dáng vẻ, điệu bộ rất thịnh hành, phổ biến)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (是新的 — Là, phải mới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Anh xuất phát rồi, hơi tắc đường một chút, chắc khoảng 40 phút nữa mới đến trường. Nữ: Vâng, anh đi đường cẩn thận, lái xe từ từ thôi, đừng vội nhé. Hỏi: Người nam đến trường bằng cách nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:我已经出发了,有点儿堵车,到学校大概要四十分钟。 女:好的,你路上小心,慢慢开,别着急。 问:男的怎么去学校?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Anh xuất phát rồi, hơi tắc đường một chút, chắc khoảng 40 phút nữa mới đến trường. Nữ: Vâng, anh đi đường cẩn thận, lái xe từ từ thôi, đừng vội nhé. Hỏi: Người nam đến trường bằng cách nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 步行 (bùxíng: đi bộ, bách bộ đi chân)
- B. 开车 (kāichē: lái xe (ô tô))
- C. 坐地铁 (ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm)
- D. 打出租车 (đánh, gõ xe taxi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (开车 — kāichē: lái xe (ô tô)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Nghe nói bạn chuẩn bị ra nước ngoài học tiến sĩ à? Nam: Đúng vậy, tôi đã nộp hồ sơ rồi. Nếu thuận lợi thì tháng sau có thể lên đường. Hỏi: Người nam dự định làm gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:听说你准备出国读博士? 男:是啊,已经申请了。如果顺利的话,下个月就可以出发了。 问:男的打算做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Nghe nói bạn chuẩn bị ra nước ngoài học tiến sĩ à? Nam: Đúng vậy, tôi đã nộp hồ sơ rồi. Nếu thuận lợi thì tháng sau có thể lên đường. Hỏi: Người nam dự định làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 结婚 (jié hūn: kết hôn, lập gia đình)
- B. 去旅游 (qù lǚ yóu: đi du lịch)
- C. 出国工作 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học làm việc, công việc)
- D. 出国读书 (ra nước ngoài, xuất ngoại du học đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (出国读书 — ra nước ngoài, xuất ngoại du học đọc sách, học tập nghiên cứu sách vở). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chào cô, vé của con gái tôi bao nhiêu tiền một vé? Nữ: Chào anh, vé của anh 60 tệ, cháu bé mua vé trẻ em nên được nửa giá. Hỏi: Vé của con gái bao nhiêu tiền một chiếc?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我女儿多少钱一张票? 女:您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 问:女儿的票多少钱一张?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, vé của con gái tôi bao nhiêu tiền một vé? Nữ: Chào anh, vé của anh 60 tệ, cháu bé mua vé trẻ em nên được nửa giá. Hỏi: Vé của con gái bao nhiêu tiền một chiếc?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2 0 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 30 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 40 块 (Đồng (tiền), miếng)
- D. 6 0 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (30 块). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tối nay em mặc chiếc váy này được không? Mốt hot nhất năm nay đấy. Nam: Rất đẹp, nhưng anh nghĩ mặc kiểu này đi dự dạ hội trang trọng có lẽ chưa phù hợp lắm. Hỏi: Người nam có ý gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今晚我穿这条裙子怎么样?今年最流行的。 男:很漂亮,不过我觉得这种打扮参加正式的舞会可能还是不太合适。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tối nay em mặc chiếc váy này được không? Mốt hot nhất năm nay đấy. Nam: Rất đẹp, nhưng anh nghĩ mặc kiểu này đi dự dạ hội trang trọng có lẽ chưa phù hợp lắm. Hỏi: Người nam có ý gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 很奇怪 (rất kỳ lạ, kỳ quái lạ lùng)
- C. 有点儿长 (hơi, hơi một chút (hơi mệt dài, lâu dài)
- D. 最好换一件 (Tốt nhất, hay nhất đổi, thay đổi một chiếc, cái (áo)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (最好换一件 — Tốt nhất, hay nhất đổi, thay đổi một chiếc, cái (áo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Bạn đến miền Bắc được mấy năm rồi nhỉ? Bạn thấy khí hậu miền Bắc và miền Nam có gì khác nhau? Nữ: Mùa hè thì như nhau cả, chỉ có mùa đông miền Bắc hanh khô, còn miền Nam ẩm ướt hơn. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:来北方好几年了吧?你觉得北方和南方在气候上有什么区别? 女:夏天都差不多,只是冬天北方比较干燥,而南方更湿润。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Bạn đến miền Bắc được mấy năm rồi nhỉ? Bạn thấy khí hậu miền Bắc và miền Nam có gì khác nhau? Nữ: Mùa hè thì như nhau cả, chỉ có mùa đông miền Bắc hanh khô, còn miền Nam ẩm ướt hơn. Hỏi: Họ đang nói về điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 气候 (qì hòu: khí hậu)
- B. 文化 (wén huà: văn hóa)
- C. 风景 (fēng jǐng: phong cảnh, cảnh sắc)
- D. 职业 (zhí yè: nghề nghiệp, chuyên nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (气候 — qì hòu: khí hậu). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Giám đốc, anh có hài lòng với môi trường văn phòng mới không ạ? Nam: Rất tốt, cảm ơn cô. Cô có thể dẫn tôi đi xem các khu vực khác của công ty được không? Hỏi: Người nói đang ở đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:经理,您对新的办公室环境还满意吗? 男:不错,谢谢。你可以带我去看看公司别的地方吗? 问:说话人在哪里?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giám đốc, anh có hài lòng với môi trường văn phòng mới không ạ? Nam: Rất tốt, cảm ơn cô. Cô có thể dẫn tôi đi xem các khu vực khác của công ty được không? Hỏi: Người nói đang ở đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 花园 (huā yuán: vườn hoa, khu vườn)
- B. 教室 (jiào shì: lớp học)
- C. 公司 (gōng sī: công ty)
- D. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (公司 — gōng sī: công ty). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Buổi phỏng vấn ngày mai rất quan trọng, em tuyệt đối đừng đến muộn đấy. Nữ: Em biết rồi, anh đừng lo, em chắc chắn sẽ đến đúng giờ. Hỏi: Người nam mong muốn người nữ thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天的面试很重要,你千万不要迟到。 女:我知道,你别担心了,我一定会准时到的。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Buổi phỏng vấn ngày mai rất quan trọng, em tuyệt đối đừng đến muộn đấy. Nữ: Em biết rồi, anh đừng lo, em chắc chắn sẽ đến đúng giờ. Hỏi: Người nam mong muốn người nữ thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请客 (qǐng kè: mời khách, khao)
- B. 按时到 (đúng giờ, đúng hạn đến, tới)
- C. 别生气 (đừng tức giận, giận dữ)
- D. 换一个航班 (Đổi, thay đổi một cái chuyến bay)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (按时到 — đúng giờ, đúng hạn đến, tới). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Anh thấy ấn tượng về Tiểu Lý thế nào? Nam: Ưu điểm của cậu ấy là lịch sự, thật thà, chịu khó, chỉ có điều quá cẩu thả, bất cẩn, không thích hợp với công việc của chúng ta. Hỏi: Tại sao Tiểu Lý bị từ chối?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你对小李的印象怎么样? 男:他的优点是有礼貌,诚实,能吃苦,就是太马虎、太粗心了,不适合我们的工作。 问:小李为什么被拒绝了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Anh thấy ấn tượng về Tiểu Lý thế nào? Nam: Ưu điểm của cậu ấy là lịch sự, thật thà, chịu khó, chỉ có điều quá cẩu thả, bất cẩn, không thích hợp với công việc của chúng ta. Hỏi: Tại sao Tiểu Lý bị từ chối?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很穷 (rất nghèo nàn)
- B. 很粗心 (rất bất cẩn, cẩu thả)
- C. 不专业 (không chuyên ngành, chuyên môn)
- D. 不友好 (không hữu nghị, thân thiện)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (很粗心 — rất bất cẩn, cẩu thả). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Sao tự nhiên lại nhớ ra đi mua hoa thế? Em định tặng ai à? Nữ: Hôm nay là Ngày của Cha mà, chẳng lẽ anh quên rồi à? Mau đi mua quà đi. Hỏi: Vì sao người nữ mua hoa?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么忽然想起买花了?要送谁啊? 女:今天是父亲节,你不会忘了吧?快去买礼物吧。 问:女的为什么买花?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Sao tự nhiên lại nhớ ra đi mua hoa thế? Em định tặng ai à? Nữ: Hôm nay là Ngày của Cha mà, chẳng lẽ anh quên rồi à? Mau đi mua quà đi. Hỏi: Vì sao người nữ mua hoa?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 父亲节 (tiết, đoạn cha, bố)
- B. 花很便宜 (Hoa rất giá rẻ)
- C. 妈妈生病了 (Mẹ bị bệnh rồi)
- D. 朋友过生日 (Bạn bè đã từng sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (父亲节 — tiết, đoạn cha, bố). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Chơi cầu lông cả buổi chiều, bụng thấy hơi đói rồi. Nam: Đợi một lát nhé, cơm sắp xong ngay đây. Nữ: Thơm quá! Tối nay ăn món gì thế? Nam: Mũi em thính thật, tối nay chúng ta ăn sủi cảo. Hỏi: Tối nay họ ăn món gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:打了一下午羽毛球,肚子有点儿饿了。 男:稍等一会儿,饭马上就好。 女:真香!今晚吃什么? 男:你鼻子真好,今晚我们吃饺子。 问:他们今晚吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chơi cầu lông cả buổi chiều, bụng thấy hơi đói rồi. Nam: Đợi một lát nhé, cơm sắp xong ngay đây. Nữ: Thơm quá! Tối nay ăn món gì thế? Nam: Mũi em thính thật, tối nay chúng ta ăn sủi cảo. Hỏi: Tối nay họ ăn món gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 面条 (miàn tiáo: mì)
- B. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- C. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
- D. 蛋糕 (dàn gāo: bánh kem, bánh ngọt)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (饺子 — jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Tiểu Lý, cô gái vừa nói chuyện với em là ai thế? Nữ: Bạn học đại học của em, anh quen à? Nam: Chắc là không quen, nhưng hình như đã gặp ở đâu rồi. Nữ: Vậy có thể là anh từng nhìn thấy trong ảnh tốt nghiệp đại học của em đấy. Hỏi: Cô gái đó và Tiểu Lý có quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:小李,刚才跟你说话的那个女孩儿是谁啊? 女:我大学同学,你认识? 男:应该不认识,但是好像在哪儿见过。 女:那你可能是在我的大学毕业照上见过吧。 问:那个女孩儿和小李是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Lý, cô gái vừa nói chuyện với em là ai thế? Nữ: Bạn học đại học của em, anh quen à? Nam: Chắc là không quen, nhưng hình như đã gặp ở đâu rồi. Nữ: Vậy có thể là anh từng nhìn thấy trong ảnh tốt nghiệp đại học của em đấy. Hỏi: Cô gái đó và Tiểu Lý có quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân)
- B. 同学 (tóng xué: bạn cùng học, bạn học)
- C. 师生 (shīshēng: thầy và trò, giáo viên và học sinh sinh viên)
- D. 同事 (tóng shì: đồng nghiệp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (同学 — tóng xué: bạn cùng học, bạn học). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Xin chào, cho hỏi bác Vương có nhà không ạ? Nam: Bác ấy không có nhà, đi bơi rồi. Nữ: Thế bao giờ bác ấy về ạ? Nam: Chắc lát nữa là về thôi. Nữ: Vâng, vậy lát nữa tôi sẽ liên hệ lại, làm phiền anh rồi, tạm biệt. Hỏi: Bác Vương đi đâu làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,请问王师傅在家吗? 男:他不在家,他游泳去了。 女:那他什么时候回来呢? 男:一会儿就回来了吧。 女:好的,那我过一会儿再联系吧,打扰了,再见。 问:王师傅做什么去了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Xin chào, cho hỏi bác Vương có nhà không ạ? Nam: Bác ấy không có nhà, đi bơi rồi. Nữ: Thế bao giờ bác ấy về ạ? Nam: Chắc lát nữa là về thôi. Nữ: Vâng, vậy lát nữa tôi sẽ liên hệ lại, làm phiền anh rồi, tạm biệt. Hỏi: Bác Vương đi đâu làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗澡 (xǐ zǎo: tắm, đi tắm)
- B. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- C. 爬山 (pá shān: leo núi)
- D. 逛街 (dạo chơi, đi dạo phố, con phố)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (游泳 — yóu yǒng: bơi lội). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cuốn tạp chí sáng nay mới mượn sao không thấy đâu nhỉ? Nữ: Tạp chí nào cơ? Nam: Tạp chí thể thao bìa màu vàng ấy, anh để ngay trên bàn mà. Nữ: Đừng tìm khắp nơi nữa, em vừa xem qua, ở trên ghế sofa kìa. Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:上午刚借的那本杂志,怎么找不到了? 女:哪本杂志? 男:体育杂志,黄皮儿的,我就放在桌子上。 女:不用到处找了,我刚看了一下,在沙发上呢。 问:男的在找什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuốn tạp chí sáng nay mới mượn sao không thấy đâu nhỉ? Nữ: Tạp chí nào cơ? Nam: Tạp chí thể thao bìa màu vàng ấy, anh để ngay trên bàn mà. Nữ: Đừng tìm khắp nơi nữa, em vừa xem qua, ở trên ghế sofa kìa. Hỏi: Người nam đang tìm cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杂志 (zá zhì: tạp chí, báo san)
- B. 地图 (dì tú: bản đồ)
- C. 护照 (hù zhào: hộ chiếu)
- D. 笔记本 (bǐ jì běn: máy tính xách tay, sổ tay ghi chép)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (杂志 — zá zhì: tạp chí, báo san). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Thưa quý khách, xin lỗi, ở đây chúng tôi cấm hút thuốc. Nam: Xin hỏi gần đây có nơi nào hút thuốc được không? Nữ: Có ạ, xin mời đi thẳng rồi rẽ trái, ở đó có phòng hút thuốc. Nam: Cảm ơn cô. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,对不起,我们这儿不能抽烟。 男:请问,附近有可以抽烟的地方吗? 女:有,请直走,然后向左,那儿有一个吸烟室。 男:谢谢。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, xin lỗi, ở đây chúng tôi cấm hút thuốc. Nam: Xin hỏi gần đây có nơi nào hút thuốc được không? Nữ: Có ạ, xin mời đi thẳng rồi rẽ trái, ở đó có phòng hút thuốc. Nam: Cảm ơn cô. Hỏi: Họ có khả năng đang ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 路上 (lùshang: trên đường, đang trên đường đi)
- B. 饭店里 (nhà hàng, quán ăn bên trong)
- C. 邻居豕 (Hàng xóm)
- D. 公共汽车上 (xe buýt trên)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (饭店里 — nhà hàng, quán ăn bên trong). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Giáo sư Lý, mấy bài viết này khi nào cô cần ạ? Nữ: Không gấp, em tự sắp xếp nhé, chỉ cần nộp cho cô trước kỳ nghỉ đông là được. Nam: Dạ vâng, em nhất định sẽ hoàn thành trước hạn. Nữ: Thế thì càng tốt. Câu hỏi: Giáo sư Lý khi nào cần mấy bài viết đó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:李教授,这几篇文章您什么时候要? 女:不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。 男:没问题,我肯定会提前完成的。 女:那样更好。 问:李教授什么时候要那几篇文章?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Giáo sư Lý, mấy bài viết này khi nào cô cần ạ? Nữ: Không gấp, em tự sắp xếp nhé, chỉ cần nộp cho cô trước kỳ nghỉ đông là được. Nam: Dạ vâng, em nhất định sẽ hoàn thành trước hạn. Nữ: Thế thì càng tốt. Câu hỏi: Giáo sư Lý khi nào cần mấy bài viết đó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa)
- B. 周末 (zhōu mò: cuối tuần)
- C. 月底 (yuèdǐ: cuối tháng)
- D. 寒假前 (kỳ nghỉ đông trước)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (寒假前 — kỳ nghỉ đông trước). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Thưa quý khách, đây là thẻ phòng của ông, xin hãy giữ cẩn thận. Nam: Cảm ơn! Tôi nhận lại vali hành lý ở đâu vậy? Nữ: Lát nữa chúng tôi sẽ chuyển thẳng lên phòng cho ông. Nam: Cảm ơn, phiền các bạn quá. Nữ: Không có gì ạ. Câu hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:先生,这是您的房卡,请拿好。 男:谢谢!我的行李箱在哪儿取呢? 女:我们一会儿会直接送到您的房间。 男:谢谢!麻烦你们了。 女:不客气。 问:女的最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Thưa quý khách, đây là thẻ phòng của ông, xin hãy giữ cẩn thận. Nam: Cảm ơn! Tôi nhận lại vali hành lý ở đâu vậy? Nữ: Lát nữa chúng tôi sẽ chuyển thẳng lên phòng cho ông. Nam: Cảm ơn, phiền các bạn quá. Nữ: Không có gì ạ. Câu hỏi: Người nữ có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- B. 服务员 (fú wù yuán: bồi bàn)
- C. 理发师 (Cắt tóc, làm tóc)
- D. 医院护士 (y tá, điều dưỡng bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (服务员 — fú wù yuán: bồi bàn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Chào cô, tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, còn không ạ? Nữ: Để tôi kiểm tra. Xin lỗi ông, chuyến bay của ông đã hết chỗ ngồi cạnh cửa sổ rồi. Nam: Được rồi, không sao. Nữ: Gửi ông vé ạ. Câu hỏi: Người nam muốn chỗ ngồi như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:你好,我想要一个窗户旁边的座位,还有吗? 女:我查一下。对不起,您乘坐的这个航班没有窗户边的座位了。 男:好吧,没关系。 女:给您票。 问:男的想要什么样的座位?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chào cô, tôi muốn một chỗ ngồi cạnh cửa sổ, còn không ạ? Nữ: Để tôi kiểm tra. Xin lỗi ông, chuyến bay của ông đã hết chỗ ngồi cạnh cửa sổ rồi. Nam: Được rồi, không sao. Nữ: Gửi ông vé ạ. Câu hỏi: Người nam muốn chỗ ngồi như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很软的 (Rất mềm, mềm mại)
- B. 离入口近的 (Cách (khoảng cách) lối vào, cửa vào gần)
- C. 宽一点儿的 (Rộng, bề rộng một chút, một ít)
- D. 窗户旁边的 (Cửa sổ bên cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (窗户旁边的 — Cửa sổ bên cạnh). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi cháu, sau này đừng vứt đồ bừa bãi nữa nhé. Nam: Cháu biết rồi ạ, bà. Nữ: Bài tập toán làm xong chưa? Nam: Dạ chưa, cháu ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi nhé. Câu hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:把香蕉皮扔到垃圾桶里去,以后别随便扔东西。 男:知道了,奶奶。 女:数学作业写完了吗? 男:没呢,我先出去玩儿一会儿,您在家休息吧。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Vứt vỏ chuối vào thùng rác đi cháu, sau này đừng vứt đồ bừa bãi nữa nhé. Nam: Cháu biết rồi ạ, bà. Nữ: Bài tập toán làm xong chưa? Nam: Dạ chưa, cháu ra ngoài chơi một lát đã, bà ở nhà nghỉ ngơi nhé. Câu hỏi: Căn cứ vào hội thoại, có thể biết được điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天黑了 (Trời, bầu trời màu đen rồi)
- B. 西瓜不好吃 (Dưa hấu không thơm ngon)
- C. 孙子去上课 (Cháu trai (cháu nội) đi lên lớp, vào lớp học)
- D. 作业没写完 (Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (作业没写完 — Bài tập về nhà, bài tập chưa viết xong, hoàn thành). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Em thay giày thể thao làm gì thế? Lại sắp ra ngoài à? Nữ: Đi đánh tennis. Em hẹn Tiểu Vương rồi, cô ấy chơi giỏi lắm, anh dám đánh với cô ấy không? Nam: Đương nhiên dám chứ. Nữ: Thế thì cùng đi! Xem rốt cuộc anh thắng hay thua. Đi thôi, đông người càng vui. Câu hỏi: Tiểu Vương chơi tennis như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:你换球鞋干什么啊?又要出去啊? 女:去打网球。我约了小王,她打网球很厉害,你敢和她打吗? 男:当然敢。 女:那一起去!看看你究竟是赢还是输。走吧,人多了还热闹。 问:小王的网球打得怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Em thay giày thể thao làm gì thế? Lại sắp ra ngoài à? Nữ: Đi đánh tennis. Em hẹn Tiểu Vương rồi, cô ấy chơi giỏi lắm, anh dám đánh với cô ấy không? Nam: Đương nhiên dám chứ. Nữ: Thế thì cùng đi! Xem rốt cuộc anh thắng hay thua. Đi thôi, đông người càng vui. Câu hỏi: Tiểu Vương chơi tennis như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很不错 (rất khá tốt, đúng đắn)
- B. 力气太小 (Sức lực, sức mạnh quá nhỏ, bé)
- C. 仍然不会 (Vẫn, vẫn cứ không biết)
- D. 动作不漂亮 (Động tác không đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (很不错 — rất khá tốt, đúng đắn). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Căn nhà này nội thất đầy đủ, tivi, điều hòa, tủ lạnh đều có và còn rất mới; lại rất gần ga tàu hỏa, giao thông thuận tiện, cũng không xa công ty của anh, anh có thể đi xe buýt, thậm chí đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe; giá thuê lại khá rẻ, rất đáng để cân nhắc. Câu hỏi: Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 问:说话人最可能是做什么的?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn nhà này nội thất đầy đủ, tivi, điều hòa, tủ lạnh đều có và còn rất mới; lại rất gần ga tàu hỏa, giao thông thuận tiện, cũng không xa công ty của anh, anh có thể đi xe buýt, thậm chí đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe; giá thuê lại khá rẻ, rất đáng để cân nhắc. Câu hỏi: Người nói có khả năng làm nghề gì nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 记者 (jì zhě: phóng viên, nhà báo)
- B. 租房的 (thuê nhà, thuê phòng trọ của (trợ từ định ngữ))
- C. 买房的 (mua nhà của (trợ từ định ngữ))
- D. 卖房的 (Bán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (卖房的 — Bán). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Căn nhà này nội thất đầy đủ, tivi, điều hòa, tủ lạnh đều có và còn rất mới; lại rất gần ga tàu hỏa, giao thông thuận tiện, cũng không xa công ty của anh, anh có thể đi xe buýt, thậm chí đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe; giá thuê lại khá rẻ, rất đáng để cân nhắc. Câu hỏi: Về căn nhà này, điều nào sau đây là đúng?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 这房子家具全,电视、空调、冰箱都有并且都很新;离火车站也很近,交通方便,离您公司也不远,您可以坐公共汽车甚至可以骑自行车上班,把身体也锻炼了;价格也比较便宜,真的很值得考虑。 问:关于这房子,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Căn nhà này nội thất đầy đủ, tivi, điều hòa, tủ lạnh đều có và còn rất mới; lại rất gần ga tàu hỏa, giao thông thuận tiện, cũng không xa công ty của anh, anh có thể đi xe buýt, thậm chí đạp xe đi làm vừa rèn luyện sức khỏe; giá thuê lại khá rẻ, rất đáng để cân nhắc. Câu hỏi: Về căn nhà này, điều nào sau đây là đúng?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很贵 (rất đắt, mắc)
- B. 离机场近 (Cách (khoảng cách) sân bay gần)
- C. 交通方便 (giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi)
- D. 周围风景不错 (Xung quanh, phụ cận phong cảnh, cảnh sắc khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (交通方便 — giao thông, đi lại thuận tiện, tiện lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Theo đoạn văn, loài chó có đặc điểm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 问:根据这段话,狗有什么特点?
• Nghĩa tiếng Việt: Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Theo đoạn văn, loài chó có đặc điểm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 干净 (gān jìng: sạch sẽ)
- B. 聪明 (cōng ming: thông minh)
- C. 有趣 (yǒu qù: thú vị, hay ho)
- D. 有耐心 (có kiên nhẫn, nhẫn nại)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (聪明 — cōng ming: thông minh). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Vì sao mọi người thích chó?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 狗是一种聪明的动物,它能听懂人的话,明白人的心情,会和人产生感情。人们喜欢养狗,是因为在孤单的时候,狗会陪着他们,互相信任,互相照顾。 问:人们为什么喜欢狗?
• Nghĩa tiếng Việt: Chó là loài động vật thông minh, nó có thể hiểu tiếng người, thấu hiểu tâm trạng của con người và nảy sinh tình cảm với con người. Mọi người thích nuôi chó là vì khi cô đơn, chó sẽ ở bên bầu bạn, đôi bên tin tưởng và chăm sóc lẫn nhau. Câu hỏi: Vì sao mọi người thích chó?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可以更勇敢 (Có thể hơn dũng cảm, quả cảm)
- B. 想减少危险 (Muốn giảm bớt, cắt giảm nguy hiểm)
- C. 会感到安全 (Biết cảm thấy, nhận thấy an toàn, bình an)
- D. 有时会孤单 (Có lúc, đôi khi biết cô đơn, cô độc)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (有时会孤单 — Có lúc, đôi khi biết cô đơn, cô độc). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi luôn theo dõi chương trình này, nó giới thiệu rất nhiều mẹo vặt hữu ích trong đời sống, gồm cách chọn kem đánh răng, dùng khăn nào để rửa mặt, cách phòng ngừa bệnh ngoài da... Rất nhiều điều trước đây tôi không chú ý tới thì nay nhờ chương trình này mà hiểu thêm được bao nhiêu. Câu hỏi: Người nói đang giới thiệu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人在介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn theo dõi chương trình này, nó giới thiệu rất nhiều mẹo vặt hữu ích trong đời sống, gồm cách chọn kem đánh răng, dùng khăn nào để rửa mặt, cách phòng ngừa bệnh ngoài da... Rất nhiều điều trước đây tôi không chú ý tới thì nay nhờ chương trình này mà hiểu thêm được bao nhiêu. Câu hỏi: Người nói đang giới thiệu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. —本书 (cuốn, quyển (sách) sách)
- B. —个报道 (cái, con đưa tin, bài báo)
- C. 一个广告 (một cái quảng cáo)
- D. —个电视节目 (Cái, con vô tuyến, truyền hình chương trình)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (—个电视节目). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Tôi luôn theo dõi chương trình này, nó giới thiệu rất nhiều mẹo vặt hữu ích trong đời sống, gồm cách chọn kem đánh răng, dùng khăn nào để rửa mặt, cách phòng ngừa bệnh ngoài da... Rất nhiều điều trước đây tôi không chú ý tới thì nay nhờ chương trình này mà hiểu thêm được bao nhiêu. Câu hỏi: Người nói đã hiểu thêm kiến thức về phương diện nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 这个节目我一直在看,它介绍了很多生活中的小知识,包括怎样选择牙膏,擦脸应该用什么毛巾,怎样远离皮肤病等等。很多以前我没有注意到的问题,现在通过它了解了不少。 问:说话人了解了哪方面的知识?
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi luôn theo dõi chương trình này, nó giới thiệu rất nhiều mẹo vặt hữu ích trong đời sống, gồm cách chọn kem đánh răng, dùng khăn nào để rửa mặt, cách phòng ngừa bệnh ngoài da... Rất nhiều điều trước đây tôi không chú ý tới thì nay nhờ chương trình này mà hiểu thêm được bao nhiêu. Câu hỏi: Người nói đã hiểu thêm kiến thức về phương diện nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 艺术 (yì shù: nghệ thuật)
- B. 生活 (shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt)
- C. 国际 (guó jì: quốc tế)
- D. 法律 (fǎ lǜ: pháp luật, luật pháp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (生活 — shēng huó: cuộc sống, sinh hoạt). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Hôm qua, vợ bảo tôi đi cùng cô ấy đi mua một đôi tất. Bước vào cửa hàng, cô ấy đi xem mũ trước, thấy có chiếc mũ rất dễ thương liền mua một cái. Sau đó cô ấy lại mua thêm một chiếc quần, một chiếc áo sơ mi, tiêu sạch số tiền mang theo rồi hai vợ chồng về nhà. Về đến nhà, tôi giật mình phát hiện ra rằng lại chưa hề mua tất. Câu hỏi: Ban đầu họ dự định mua gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:他们计划买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua, vợ bảo tôi đi cùng cô ấy đi mua một đôi tất. Bước vào cửa hàng, cô ấy đi xem mũ trước, thấy có chiếc mũ rất dễ thương liền mua một cái. Sau đó cô ấy lại mua thêm một chiếc quần, một chiếc áo sơ mi, tiêu sạch số tiền mang theo rồi hai vợ chồng về nhà. Về đến nhà, tôi giật mình phát hiện ra rằng lại chưa hề mua tất. Câu hỏi: Ban đầu họ dự định mua gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 袜子 (wà zi: tất, vớ)
- B. 食品 (shí pǐn: thực phẩm, đồ ăn)
- C. 饮料 (yǐn liào: đồ uống, nước giải khát)
- D. 洗衣机 (xǐ yī jī: máy giặt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (袜子 — wà zi: tất, vớ). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Hôm qua, vợ bảo tôi đi cùng cô ấy đi mua một đôi tất. Bước vào cửa hàng, cô ấy đi xem mũ trước, thấy có chiếc mũ rất dễ thương liền mua một cái. Sau đó cô ấy lại mua thêm một chiếc quần, một chiếc áo sơ mi, tiêu sạch số tiền mang theo rồi hai vợ chồng về nhà. Về đến nhà, tôi giật mình phát hiện ra rằng lại chưa hề mua tất. Câu hỏi: Người nói là ai?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:说话人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Hôm qua, vợ bảo tôi đi cùng cô ấy đi mua một đôi tất. Bước vào cửa hàng, cô ấy đi xem mũ trước, thấy có chiếc mũ rất dễ thương liền mua một cái. Sau đó cô ấy lại mua thêm một chiếc quần, một chiếc áo sơ mi, tiêu sạch số tiền mang theo rồi hai vợ chồng về nhà. Về đến nhà, tôi giật mình phát hiện ra rằng lại chưa hề mua tất. Câu hỏi: Người nói là ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (zhàng fu: chồng)
- B. 导游 (dǎo yóu: hướng dẫn viên du lịch)
- C. 司机 (sī jī: người lái xe)
- D. 售货员 (shòu huò yuán: nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (丈夫 — zhàng fu: chồng). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Khi đau lòng mà khóc một trận thì sẽ như thế nào?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 问:伤心时哭一哭会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Khi đau lòng mà khóc một trận thì sẽ như thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 更难过 (hơn buồn, đau lòng)
- B. 更紧张 (hơn căng thẳng, hồi hộp)
- C. 轻松许多 (nhiều, rất nhiều nhẹ nhõm, thư thái)
- D. 觉得无聊 (cảm thấy nhàm chán, tẻ nhạt)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (轻松许多 — nhiều, rất nhiều nhẹ nhõm, thư thái). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 哭不一定是坏事。遇到伤心事,哭一场就会感觉心里舒服多了;人们成功的时候,因为激动会哭;人们获得爱情和友谊的时候,因为感动也会哭。 所以说,哭不一定是坏事。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Gặp chuyện đau lòng, khóc một trận sẽ thấy trong lòng dễ chịu hơn nhiều; khi thành công, người ta có thể khóc vì kích động; khi nhận được tình yêu và tình bạn, người ta cũng có thể khóc vì xúc động. Cho nên mới nói, khóc chưa chắc đã là chuyện xấu. Câu hỏi: Đoạn văn này chủ yếu muốn nhắn nhủ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要懂礼貌 (Cần hiểu, hiểu biết lịch sự, lễ phép)
- B. 要有同情心 (Cần có đồng cảm, thông cảm tim, trái tim)
- C. 要互相理解 (Cần lẫn nhau, cùng nhau tương hỗ hiểu, thấu hiểu)
- D. 哭不一定不好 (Khóc chưa chắc, không nhất thiết không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (哭不一定不好 — Khóc chưa chắc, không nhất thiết không tốt, đẹp). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41001.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41001
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计
46.你去买啤酒吗?( )帮我买一盒牛奶吧。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 46: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 46. Bạn đi mua bia à? (Tiện thể) mua giúp tôi một hộp sữa nhé.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 46.你去买啤酒吗?( )帮我买一盒牛奶吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 46: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 46. Bạn đi mua bia à? (Tiện thể) mua giúp tôi một hộp sữa nhé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- B. 海洋 (hǎi yáng: đại dương, biển cả)
- C. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (顺便 — shùn biàn: nhân tiện, tiện thể) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 46.你去买啤酒吗? 顺便 帮我买一盒牛奶吧。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计
47.刚才听广播说明天可能会下大雨,足球比赛恐怕要( )了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 47: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 47. Vừa nãy nghe đài nói ngày mai có thể có mưa to, trận bóng đá e rằng phải (hoãn lại) rồi.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 47.刚才听广播说明天可能会下大雨,足球比赛恐怕要( )了。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 47: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 47. Vừa nãy nghe đài nói ngày mai có thể có mưa to, trận bóng đá e rằng phải (hoãn lại) rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- B. 海洋 (hǎi yáng: đại dương, biển cả)
- C. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (推迟 — tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 47.刚才听广播说明天可能会下大雨,足球比赛恐怕要 推迟 了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计
48.飞机上( )使用手机,飞行过程中手机也要关上。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 48: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 48. Trên máy bay (cấm) sử dụng điện thoại di động, trong suốt quá trình bay cũng phải tắt điện thoại.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 48.飞机上( )使用手机,飞行过程中手机也要关上。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 48: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 48. Trên máy bay (cấm) sử dụng điện thoại di động, trong suốt quá trình bay cũng phải tắt điện thoại.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- B. 海洋 (hǎi yáng: đại dương, biển cả)
- C. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (禁止 — jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 48.飞机上 禁止 使用手机,飞行过程中手机也要关上。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计
49.明天就可以在网上查成绩了,我( )这次考得不坏。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 49: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 49. Ngày mai là có thể tra điểm thi trên mạng rồi, tôi (đoán) lần này mình thi không tệ đâu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 49.明天就可以在网上查成绩了,我( )这次考得不坏。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 49: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 49. Ngày mai là có thể tra điểm thi trên mạng rồi, tôi (đoán) lần này mình thi không tệ đâu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- B. 海洋 (hǎi yáng: đại dương, biển cả)
- C. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (估计 — gū jì: ước tính, dự đoán) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 49.明天就可以在网上查成绩了,我 估计 这次考得不坏。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计
50.地球上约71%的地方是蓝色的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 50: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 50. Khoảng 71% diện tích trên Trái Đất là (đại dương) màu xanh lam.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 禁止 B 海洋 C 推迟 D 坚持 E 顺便 F 估计 50.地球上约71%的地方是蓝色的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 50: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A cấm | B đại dương | C hoãn lại | D kiên trì | E tiện thể | F ước tính, đoán 50. Khoảng 71% diện tích trên Trái Đất là (đại dương) màu xanh lam.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- B. 海洋 (hǎi yáng: đại dương, biển cả)
- C. 推迟 (tuī chí: hoãn lại, lùi lại (thời gian))
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 顺便 (shùn biàn: nhân tiện, tiện thể)
- F. 估计 (gū jì: ước tính, dự đoán)
• Phân tích đối chiếu: 50.地球上约71%的地方是蓝色的( )。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉
51.A:丽丽说再等她几分钟,她马上就来。
B:她( )在干什么呢,怎么这么慢?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 51: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 51. A: Lệ Lệ bảo đợi cô ấy vài phút nữa, cô ấy tới ngay đây. B: Cô ấy (rốt cuộc) đang làm gì vậy, sao lại chậm chạp thế?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 51.A:丽丽说再等她几分钟,她马上就来。 B:她( )在干什么呢,怎么这么慢?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 51: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 51. A: Lệ Lệ bảo đợi cô ấy vài phút nữa, cô ấy tới ngay đây. B: Cô ấy (rốt cuộc) đang làm gì vậy, sao lại chậm chạp thế?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- B. 收 (shōu: nhận được)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- E. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- F. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (到底 — dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 B:她 到底 在干什么呢,怎么这么慢? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉
52.A:那个房间又脏又乱,星期六我去打扫、整理了一下。
B:原来是你啊,( )了,谢谢你!
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 52: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 52. A: Căn phòng đó vừa bẩn vừa bừa bộn, thứ Bảy tôi đã qua quét dọn, sắp xếp lại rồi. B: Hóa ra là bạn à, (vất vả) cho bạn quá, cảm ơn bạn nhé!
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 52.A:那个房间又脏又乱,星期六我去打扫、整理了一下。 B:原来是你啊,( )了,谢谢你!
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 52: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 52. A: Căn phòng đó vừa bẩn vừa bừa bộn, thứ Bảy tôi đã qua quét dọn, sắp xếp lại rồi. B: Hóa ra là bạn à, (vất vả) cho bạn quá, cảm ơn bạn nhé!
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- B. 收 (shōu: nhận được)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- E. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- F. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (辛苦 — xīn kǔ: vất vả, gian khổ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 B:原来是你啊, 辛苦 了,谢谢你! Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉
53.A:我刚从会议室过来,怎么一个人也没有?
B:对不起,今天的会议改到明天上午了,您没( )到通知吗?
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 53: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 53. A: Tôi vừa từ phòng họp qua, sao chẳng có ai vậy? B: Xin lỗi, cuộc họp hôm nay chuyển sang sáng mai rồi, ngài chưa (nhận) được thông báo sao?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 53.A:我刚从会议室过来,怎么一个人也没有? B:对不起,今天的会议改到明天上午了,您没( )到通知吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 53: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 53. A: Tôi vừa từ phòng họp qua, sao chẳng có ai vậy? B: Xin lỗi, cuộc họp hôm nay chuyển sang sáng mai rồi, ngài chưa (nhận) được thông báo sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- B. 收 (shōu: nhận được)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- E. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- F. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (收 — shōu: nhận được) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 B:对不起,今天的会议改到明天上午了,您没 收 到通知吗? Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉
54.A:语言是交流的( ),只记字典、词典里的字、词是不够的,要多
听多说。
B:对,这才是学习汉语的好方法。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 54: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 54. A: Ngôn ngữ là (công cụ) giao tiếp, chỉ nhớ từ ngữ trong từ điển là chưa đủ, phải nghe nhiều nói nhiều. B: Đúng vậy, đó mới là phương pháp học tiếng Trung tốt.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 54.A:语言是交流的( ),只记字典、词典里的字、词是不够的,要多 听多说。 B:对,这才是学习汉语的好方法。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 54: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 54. A: Ngôn ngữ là (công cụ) giao tiếp, chỉ nhớ từ ngữ trong từ điển là chưa đủ, phải nghe nhiều nói nhiều. B: Đúng vậy, đó mới là phương pháp học tiếng Trung tốt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- B. 收 (shōu: nhận được)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- E. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- F. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (工具 — gōng jù: công cụ, phương tiện) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 54.A:语言是交流的 工具 ,只记字典、词典里的字、词是不够的,要多 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉
55.A:真( ),我迟到了。
B:没关系,表演还有5 分钟才开始。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 55: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 55. A: Thật (xin lỗi), tôi đến muộn mất rồi. B: Không sao đâu, buổi biểu diễn còn 5 phút nữa mới bắt đầu.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 工具 B 收 C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 55.A:真( ),我迟到了。 B:没关系,表演还有5 分钟才开始。
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 55: Chọn từ điền vào chỗ trống [Danh sách từ] A công cụ | B nhận | C nhiệt độ | D rốt cuộc | E vất vả | F xin lỗi 55. A: Thật (xin lỗi), tôi đến muộn mất rồi. B: Không sao đâu, buổi biểu diễn còn 5 phút nữa mới bắt đầu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工具 (gōng jù: công cụ, phương tiện)
- B. 收 (shōu: nhận được)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 到底 (dào dǐ: rốt cuộc, rốt cục)
- E. 辛苦 (xīn kǔ: vất vả, gian khổ)
- F. 抱歉 (bào qiàn: xin lỗi, áy náy)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (抱歉 — bào qiàn: xin lỗi, áy náy) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 到底 E 辛苦 F 抱歉 55.A:真 抱歉 ,我迟到了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 它就长满了这面墙,叶子很厚,绿绿的
B 这种植物在这个季节长得很快
C 经过短短一个星期
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nó đã mọc kín bức tường này, lá rất dày và xanh mướt B Loài cây này vào mùa này lớn rất nhanh C Chỉ sau vỏn vẹn một tuần lễ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 它就长满了这面墙,叶子很厚,绿绿的 B 这种植物在这个季节长得很快 C 经过短短一个星期
• Nghĩa tiếng Việt: A Nó đã mọc kín bức tường này, lá rất dày và xanh mướt B Loài cây này vào mùa này lớn rất nhanh C Chỉ sau vỏn vẹn một tuần lễ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 他很年轻
B 比相同年龄的人更成熟
C 可是遇到问题很冷静
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Anh ấy còn rất trẻ B Chín chắn hơn nhiều so với những người cùng trang lứa C Nhưng khi gặp vấn đề lại rất bình tĩnh
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 他很年轻 B 比相同年龄的人更成熟 C 可是遇到问题很冷静
• Nghĩa tiếng Việt: A Anh ấy còn rất trẻ B Chín chắn hơn nhiều so với những người cùng trang lứa C Nhưng khi gặp vấn đề lại rất bình tĩnh
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 让被批评的人不觉得难受,而且能感觉到是在帮助他
B 例如批评人的时候要考虑用正确的方法
C 管理是一门艺术
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Khiến người bị phê bình không cảm thấy khó chịu mà còn cảm nhận được là đang giúp đỡ họ B Ví dụ như khi phê bình người khác cần cân nhắc dùng phương pháp đúng đắn C Quản lý là một nghệ thuật
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 让被批评的人不觉得难受,而且能感觉到是在帮助他 B 例如批评人的时候要考虑用正确的方法 C 管理是一门艺术
• Nghĩa tiếng Việt: A Khiến người bị phê bình không cảm thấy khó chịu mà còn cảm nhận được là đang giúp đỡ họ B Ví dụ như khi phê bình người khác cần cân nhắc dùng phương pháp đúng đắn C Quản lý là một nghệ thuật
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → B → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → B → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 所以要想完全解决这个难题
B 还需要找更好的办法
C 这样做,只能暂时解决问题
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cho nên muốn giải quyết triệt để bài toán khó này B Vẫn cần phải tìm cách tốt hơn nữa C Làm như vậy chỉ có thể giải quyết vấn đề tạm thời
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 所以要想完全解决这个难题 B 还需要找更好的办法 C 这样做,只能暂时解决问题
• Nghĩa tiếng Việt: A Cho nên muốn giải quyết triệt để bài toán khó này B Vẫn cần phải tìm cách tốt hơn nữa C Làm như vậy chỉ có thể giải quyết vấn đề tạm thời
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 所以这种游戏十分简单
B 谁就赢了比赛
C 谁在规定的时间内接到的球最多
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Cho nên trò chơi này vô cùng đơn giản B Người đó sẽ thắng cuộc thi C Ai bắt được nhiều bóng nhất trong thời gian quy định
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 所以这种游戏十分简单 B 谁就赢了比赛 C 谁在规定的时间内接到的球最多
• Nghĩa tiếng Việt: A Cho nên trò chơi này vô cùng đơn giản B Người đó sẽ thắng cuộc thi C Ai bắt được nhiều bóng nhất trong thời gian quy định
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A-B-C
- B. A-C-B
- C. B-A-C
- D. B-C-A
- E. C-A-B
- F. C-B-A
• Phân tích đối chiếu: C → B → A C nêu luật chơi "谁……最多" (ai bắt được nhiều bóng nhất), B nối tiếp bằng cặp "谁……谁就……" (người đó sẽ thắng), A dùng "所以" để kết luận trò chơi rất đơn giản.
• Kết luận: Đáp án đúng là F (C-B-A).
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这个任务没有那么困难
B 而关键是要清楚我们的主要目的,找到重点
C 我的看法是
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nhiệm vụ này không khó khăn đến thế đâu B Mà mấu chốt là phải nắm rõ mục đích chính của chúng ta, tìm ra trọng tâm C Quan điểm của tôi là
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 这个任务没有那么困难 B 而关键是要清楚我们的主要目的,找到重点 C 我的看法是
• Nghĩa tiếng Việt: A Nhiệm vụ này không khó khăn đến thế đâu B Mà mấu chốt là phải nắm rõ mục đích chính của chúng ta, tìm ra trọng tâm C Quan điểm của tôi là
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 我儿子的个子长得非常快
B 今年春天就有很多不能穿了
C 去年春天打折的时候我给他买了几件衣服
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Con trai tôi cao lên rất nhanh B Đến mùa xuân năm nay đã có rất nhiều chiếc không mặc vừa nữa rồi C Đợt giảm giá mùa xuân năm ngoái tôi có mua cho cháu mấy bộ quần áo
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 我儿子的个子长得非常快 B 今年春天就有很多不能穿了 C 去年春天打折的时候我给他买了几件衣服
• Nghĩa tiếng Việt: A Con trai tôi cao lên rất nhanh B Đến mùa xuân năm nay đã có rất nhiều chiếc không mặc vừa nữa rồi C Đợt giảm giá mùa xuân năm ngoái tôi có mua cho cháu mấy bộ quần áo
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 到时候你安排他们在市里参观一下
B 今年暑假,有几个外国留学生要来学习一周
C 其他的一些活动也都由你来组织
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đến lúc đó bạn sắp xếp đưa họ đi tham quan trong thành phố một chuyến nhé B Kỳ nghỉ hè năm nay có mấy lưu học sinh nước ngoài muốn đến học một tuần C Một số hoạt động khác cũng đều do bạn đứng ra tổ chức
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 到时候你安排他们在市里参观一下 B 今年暑假,有几个外国留学生要来学习一周 C 其他的一些活动也都由你来组织
• Nghĩa tiếng Việt: A Đến lúc đó bạn sắp xếp đưa họ đi tham quan trong thành phố một chuyến nhé B Kỳ nghỉ hè năm nay có mấy lưu học sinh nước ngoài muốn đến học một tuần C Một số hoạt động khác cũng đều do bạn đứng ra tổ chức
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 然而更多时候,留下的还是甜甜的回忆
B 生活的味道是酸、甜、苦、辣、咸的
C 其中的酸、苦、辣、咸是偶尔的不愉快
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thế nhưng nhiều lúc đọng lại vẫn là những ký ức ngọt ngào B Hương vị của cuộc sống có đủ chua, ngọt, đắng, cay, mặn C Trong đó chua, đắng, cay, mặn là những chuyện không vui đôi lúc xảy ra
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 然而更多时候,留下的还是甜甜的回忆 B 生活的味道是酸、甜、苦、辣、咸的 C 其中的酸、苦、辣、咸是偶尔的不愉快
• Nghĩa tiếng Việt: A Thế nhưng nhiều lúc đọng lại vẫn là những ký ức ngọt ngào B Hương vị của cuộc sống có đủ chua, ngọt, đắng, cay, mặn C Trong đó chua, đắng, cay, mặn là những chuyện không vui đôi lúc xảy ra
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 有的父母对孩子的要求很严格
B 认为应该给孩子更多自己选择的机会
C 有的父母正好相反
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Có những bậc cha mẹ yêu cầu rất nghiêm khắc với con cái B Cho rằng nên trao cho con nhiều cơ hội tự lựa chọn hơn C Nhưng có những bậc cha mẹ lại hoàn toàn ngược lại
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 有的父母对孩子的要求很严格 B 认为应该给孩子更多自己选择的机会 C 有的父母正好相反
• Nghĩa tiếng Việt: A Có những bậc cha mẹ yêu cầu rất nghiêm khắc với con cái B Cho rằng nên trao cho con nhiều cơ hội tự lựa chọn hơn C Nhưng có những bậc cha mẹ lại hoàn toàn ngược lại
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A-B-C
- B. A-C-B
- C. B-A-C
- D. B-C-A
- E. C-A-B
- F. C-B-A
• Phân tích đối chiếu: A → C → B A nêu nhóm cha mẹ thứ nhất "有的父母……很严格", C dùng "有的父母正好相反" để đối lập, B là vế giải thích quan điểm của nhóm cha mẹ ở C (cho con nhiều cơ hội tự chọn).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (A-C-B).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 66: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Khi đánh răng, nước quá lạnh hoặc quá nóng đều gây ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe của răng. Nghiên cứu phát hiện ra rằng, dùng nước ấm 35 độ để đánh răng mới là thích hợp nhất. ★ Khi đánh răng, chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 刷牙的时候,水太冷或者太热,都会给牙的健康带来不好的影响。研究发 现,用35 度的温水刷牙才是最合适的。 ★ 刷牙时,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 66: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Khi đánh răng, nước quá lạnh hoặc quá nóng đều gây ảnh hưởng không tốt tới sức khỏe của răng. Nghiên cứu phát hiện ra rằng, dùng nước ấm 35 độ để đánh răng mới là thích hợp nhất. ★ Khi đánh răng, chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 使用温水 (Sử dụng, dùng Ôn (họ Ôn nước)
- B. 常换牙刷 (Thường, thường xuyên đổi, thay đổi bàn chải đánh răng)
- C. 早晚各一次 (Sớm muộn, sớm tối các, mỗi một lần)
- D. 至少刷5 分钟 (Ít nhất, tối thiểu chải, đánh (răng) phút)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (使用温水 — Sử dụng, dùng Ôn (họ Ôn nước). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 67: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Loại rượu vang này không chỉ có hương vị ngon mà mỗi chai rượu trông còn như một tác phẩm nghệ thuật cao cấp. Rất nhiều người sẵn lòng trả giá cao để mua, phần lớn thời gian là bị thu hút bởi những vỏ chai đặc biệt đó. ★ Loại rượu vang này:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 这种葡萄酒,不仅味道好,而且每个酒瓶也都像一件高级艺术品。很多人 愿意出高价购买它,很多时候是被那些特别的酒瓶吸引了。 ★ 这种葡萄酒:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 67: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Loại rượu vang này không chỉ có hương vị ngon mà mỗi chai rượu trông còn như một tác phẩm nghệ thuật cao cấp. Rất nhiều người sẵn lòng trả giá cao để mua, phần lớn thời gian là bị thu hút bởi những vỏ chai đặc biệt đó. ★ Loại rượu vang này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比较甜 (khá, tương đối ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác)
- B. 是艺术品 (Là, phải nghệ thuật phẩm chất, phẩm cách)
- C. 酒瓶很特别 (Rượu, đồ uống có cồn chai, lọ rất đặc biệt, vô cùng)
- D. 是当地制造的 (Là, phải địa phương, bản địa chế tạo, sản xuất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (酒瓶很特别 — Rượu, đồ uống có cồn chai, lọ rất đặc biệt, vô cùng). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 68: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Người có năng lực đọc hiểu tốt không những dễ tìm việc mà mức lương cũng tương đối cao. Ngoài ra, điểm thi đọc hiểu thường còn phản ánh trình độ giáo dục của một quốc gia. ★ Người có năng lực đọc hiểu tốt thường:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 阅读能力好的人不但容易找到工作,而且工资也比较高。另外,阅读考试 的分数往往还能反映一个国家的教育水平。 ★ 阅读能力好的人一般:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 68: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Người có năng lực đọc hiểu tốt không những dễ tìm việc mà mức lương cũng tương đối cao. Ngoài ra, điểm thi đọc hiểu thường còn phản ánh trình độ giáo dục của một quốc gia. ★ Người có năng lực đọc hiểu tốt thường:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入高 (thu nhập cao)
- B. 烦恼少 (ít, thiếu phiền não, buồn phiền)
- C. 经历丰富 (trải nghiệm, kinh qua phong phú, dồi dào)
- D. 年龄比较大 (Tuổi tác, tuổi đời khá, tương đối to, lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (收入高 — thu nhập cao). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 69: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Có một số người thích nhảy việc liên tục, họ luôn cho rằng công việc mới chắc chắn sẽ tốt hơn hiện tại. Trên thực tế, thông thường cần một năm để thích nghi hoàn toàn với công việc mới, vì vậy việc thường xuyên nhảy việc chưa chắc đã tốt; căn cứ vào điều kiện bản thân, kiên trì làm tốt nhất một công việc mới là lựa chọn đúng đắn. ★ Một số người thường xuyên đổi việc là vì họ:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有些人喜欢不停地换工作,他们总以为新工作一定比现在的好。实际上, 一般情况下,完全适应一个新的工作需要一年时间,因此,经常换工作不 一定好,根据自己的条件,把一份工作坚持做到最好才是正确的选择。 ★ 有些人经常换工作是因为他们:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 69: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Có một số người thích nhảy việc liên tục, họ luôn cho rằng công việc mới chắc chắn sẽ tốt hơn hiện tại. Trên thực tế, thông thường cần một năm để thích nghi hoàn toàn với công việc mới, vì vậy việc thường xuyên nhảy việc chưa chắc đã tốt; căn cứ vào điều kiện bản thân, kiên trì làm tốt nhất một công việc mới là lựa chọn đúng đắn. ★ Một số người thường xuyên đổi việc là vì họ:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 极其努力 (cực kỳ, vô cùng nỗ lực, cố gắng)
- B. 非常得意 (vô cùng, rất tự hào)
- C. 工作不愉快 (Làm việc, công việc không vui vẻ, vui sướng)
- D. 相信新工作更好 (Tin, tin tưởng mới làm việc, công việc hơn tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (相信新工作更好 — Tin, tin tưởng mới làm việc, công việc hơn tốt, đẹp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 70: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Tôi thích đọc tờ báo này vì nội dung phong phú, ít quảng cáo, và quan trọng nhất là các tin tức về kinh tế rất có ích cho công việc của tôi. ★ Một trong những lý do anh ấy thích tờ báo này là:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我喜欢读这份报纸,因为它的内容丰富,而且广告少,最重要的是,经济 方面的新闻对我的工作很有帮助。 ★ 他喜欢这份报纸的原因之一是:
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 70: Đọc đoạn văn, chọn đáp án đúng Tôi thích đọc tờ báo này vì nội dung phong phú, ít quảng cáo, và quan trọng nhất là các tin tức về kinh tế rất có ích cho công việc của tôi. ★ Một trong những lý do anh ấy thích tờ báo này là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费 (miǎn fèi: miễn phí)
- B. 价格低 (giá cả, mức giá thấp, cúi đầu)
- C. 广告少 (ít, thiếu quảng cáo)
- D. 笑话多 (chuyện cười, trò đùa nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (广告少 — ít, thiếu quảng cáo). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABác sĩ nhắc nhở mọi người trước khi dùng thuốc cảm cúm nhất định phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng. Ngoài ra tốt nhất chỉ nên chọn một loại, nếu không các loại thuốc có thể tương tác với nhau, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta. ★ Bác sĩ có tất cả bao nhiêu lời nhắc nhở?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 医生提醒人们,在使用感冒药之前,一定要仔细阅读说明书。并且最好只 选择一种感冒药,否则药物之间可能互相作用,会影响我们的健康。 ★ 医生一共有几个提醒?
• Nghĩa tiếng Việt: Bác sĩ nhắc nhở mọi người trước khi dùng thuốc cảm cúm nhất định phải đọc kỹ hướng dẫn sử dụng. Ngoài ra tốt nhất chỉ nên chọn một loại, nếu không các loại thuốc có thể tương tác với nhau, gây ảnh hưởng đến sức khỏe của chúng ta. ★ Bác sĩ có tất cả bao nhiêu lời nhắc nhở?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一个 (yīgè: một cái)
- B. 两个 (hai (dùng trước lượng từ) cái, con)
- C. 3 个 (Cái, con)
- D. 4 个 (Cái, con)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (两个 — hai (dùng trước lượng từ) cái, con). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABa năm sống ở Trung Quốc đã giúp anh ấy có thêm nhiều ý tưởng mới về âm nhạc. Anh ấy đã đưa một số nét đặc sắc của kinh kịch vào tác phẩm của mình và đạt được hiệu quả rất tốt. ★ Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết anh ấy:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 在中国生活的三年使他在音乐方面有了很多新的想法,他把京剧的一些特 点增加到自己的音乐中,取得了很好的效果。 ★ 根据这段话,可以知道他:
• Nghĩa tiếng Việt: Ba năm sống ở Trung Quốc đã giúp anh ấy có thêm nhiều ý tưởng mới về âm nhạc. Anh ấy đã đưa một số nét đặc sắc của kinh kịch vào tác phẩm của mình và đạt được hiệu quả rất tốt. ★ Căn cứ vào đoạn văn, có thể biết anh ấy:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很热情 (rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 会唱京剧 (Biết hát, ca hát Kinh kịch)
- C. 受到京剧影响 (Nhận được, chịu (tác động) Kinh kịch ảnh hưởng, tác động)
- D. 离开中国三年了 (Rời khỏi, rời đi Trung Quốc ba năm (thời gian) rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (受到京剧影响 — Nhận được, chịu (tác động) Kinh kịch ảnh hưởng, tác động). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAHồi nhỏ con trai tôi cứ hễ nói chuyện là đỏ mặt, lúc trả lời câu hỏi của thầy cô giọng cũng rất lí nhí, khi ấy tôi rất lo lắng cho nó. Nhưng theo năm tháng lớn lên, con dần trưởng thành hơn, sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một luật sư xuất sắc, thật khiến người ta bất ngờ. ★ Điều "khiến người ta bất ngờ" là người con trai:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 儿子小时候一说话就脸红,回答老师问题的时候声音也很小,我当时很替 他担心。但随着年龄的增长,他逐渐成熟了,大学毕业后成了一名优秀的 律师,真让人吃惊。 ★ “让人吃惊”的是儿子:
• Nghĩa tiếng Việt: Hồi nhỏ con trai tôi cứ hễ nói chuyện là đỏ mặt, lúc trả lời câu hỏi của thầy cô giọng cũng rất lí nhí, khi ấy tôi rất lo lắng cho nó. Nhưng theo năm tháng lớn lên, con dần trưởng thành hơn, sau khi tốt nghiệp đại học đã trở thành một luật sư xuất sắc, thật khiến người ta bất ngờ. ★ Điều "khiến người ta bất ngờ" là người con trai:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 当了律师 (Làm (nghề), khi rồi luật sư)
- B. 变得很笨 (Thay đổi, biến đổi rất vụng về, ngốc nghếch)
- C. 越来越帅 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) đẹp trai, bảnh bao)
- D. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (当了律师 — Làm (nghề), khi rồi luật sư). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKinh doanh sẽ gặp phải áp lực cạnh tranh, nhưng cơ hội chia đều cho tất cả mọi người. Hiểu rõ nhu cầu của thị trường và khách hàng, đồng thời lập một kế hoạch phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường là điều vô cùng quan trọng. ★ Làm kinh doanh cần coi trọng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 做生意时会遇到竞争带来的压力,但是大家的机会也是相同的。清楚地了 解市场和顾客的需要,做一个符合市场发展需要的计划非常重要。 ★ 做生意需要重视:
• Nghĩa tiếng Việt: Kinh doanh sẽ gặp phải áp lực cạnh tranh, nhưng cơ hội chia đều cho tất cả mọi người. Hiểu rõ nhu cầu của thị trường và khách hàng, đồng thời lập một kế hoạch phù hợp với xu hướng phát triển của thị trường là điều vô cùng quan trọng. ★ Làm kinh doanh cần coi trọng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 节约 (jié yuē: tiết kiệm)
- B. 反对意见 (phản đối, không đồng ý ý kiến, quan điểm)
- C. 积累经验 (tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- D. 了解市场需求 (Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin thị trường, chợ nhu cầu, yêu cầu bức thiết)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (了解市场需求 — Thấu hiểu, tìm hiểu nắm bắt thông tin thị trường, chợ nhu cầu, yêu cầu bức thiết). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABao dung là một nét đẹp, chúng ta thường nói phải học cách tha thứ cho người khác, nhưng cũng cần học cách tha thứ cho chính mình. Chúng ta ai cũng có khuyết điểm, không thể việc gì cũng làm thật hoàn hảo. ★ Đoạn văn chủ yếu khuyên chúng ta nên:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 原谅是一种美,我们常说要学会原谅别人,但也要试着原谅自己。我们都 有缺点,不可能把每件事都做得很好。 ★ 这段话主要说,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Bao dung là một nét đẹp, chúng ta thường nói phải học cách tha thứ cho người khác, nhưng cũng cần học cách tha thứ cho chính mình. Chúng ta ai cũng có khuyết điểm, không thể việc gì cũng làm thật hoàn hảo. ★ Đoạn văn chủ yếu khuyên chúng ta nên:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感谢别人 (cảm ơn, biết ơn người khác)
- B. 尊重别人 (tôn trọng, kính trọng người khác)
- C. 原谅自己 (tha thứ, lượng thứ tự mình, bản thân)
- D. 成为优秀的人 (Trở thành, biến thành người xuất sắc, ưu tú)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (原谅自己 — tha thứ, lượng thứ tự mình, bản thân). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAXin chào, dịch vụ dịch thuật của chúng tôi có giá 150 nhân dân tệ cho mỗi 1.000 chữ. Những thông tin này đều được giới thiệu chi tiết trên trang web của công ty, nếu quý khách có yêu cầu đặc biệt hoặc điểm nào chưa rõ, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi. ★ Người nói đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 您好,我们翻译,每1000 字150 元人民币。这些信息在公司网站上都有详 细的介绍,您有什么特别要求或任何不清楚的地方欢迎和我们联系。 ★ 说话人正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Xin chào, dịch vụ dịch thuật của chúng tôi có giá 150 nhân dân tệ cho mỗi 1.000 chữ. Những thông tin này đều được giới thiệu chi tiết trên trang web của công ty, nếu quý khách có yêu cầu đặc biệt hoặc điểm nào chưa rõ, xin vui lòng liên hệ với chúng tôi. ★ Người nói đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 总结 (zǒng jié: tổng kết, đúc kết)
- B. 招聘 (zhāo pìn: tuyển dụng, chiêu mộ)
- C. 介绍 (jiè shào: giới thiệu)
- D. 道歉 (dào qiàn: xin lỗi, tạ lỗi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (介绍 — jiè shào: giới thiệu). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAPhần lớn mọi người mỗi đêm nên ngủ ít nhất 7 tiếng, nhưng tiêu chuẩn này không áp dụng cho tất cả, có những người dù chỉ ngủ 5 tiếng vẫn tràn đầy năng lượng. ★ Ngủ 7 tiếng mỗi đêm phù hợp với:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大部分人每天晚上至少应该睡7 个小时,但是这个标准并不适合每一个人, 有些人即使只睡5 个小时也很有精神。 ★ 每天晚上睡7 个小时适合:
• Nghĩa tiếng Việt: Phần lớn mọi người mỗi đêm nên ngủ ít nhất 7 tiếng, nhưng tiêu chuẩn này không áp dụng cho tất cả, có những người dù chỉ ngủ 5 tiếng vẫn tràn đầy năng lượng. ★ Ngủ 7 tiếng mỗi đêm phù hợp với:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿童 (ér tóng: trẻ em, thiếu nhi)
- B. 胖子 (pàngzi: người béo, người mập mạp)
- C. 所有人 (người tất cả, toàn bộ)
- D. 大部分人 (người đại bộ phận, phần lớn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (大部分人 — người đại bộ phận, phần lớn). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhiều khi trẻ con nổi giận là để đòi hỏi quyền lợi, cha mẹ không nên vì con nổi giận mà nhượng bộ, đáp ứng yêu cầu. Nếu không coi trọng vấn đề này, trẻ sẽ rất dễ hình thành thói quen xấu hay cáu kỉnh. ★ Trẻ nổi giận chủ yếu là vì:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 很多时候孩子发脾气是为了得到一些好处,父母不能因为孩子发脾气就给 他好处。如果我们不重视这个问题,他就容易养成发脾气的坏习惯。 ★ 孩子发脾气主要是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều khi trẻ con nổi giận là để đòi hỏi quyền lợi, cha mẹ không nên vì con nổi giận mà nhượng bộ, đáp ứng yêu cầu. Nếu không coi trọng vấn đề này, trẻ sẽ rất dễ hình thành thói quen xấu hay cáu kỉnh. ★ Trẻ nổi giận chủ yếu là vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缺少关心 (thiếu thốn, thiếu hụt quan tâm, chăm lo)
- B. 父母批评他 (Cha mẹ, phụ mẫu phê bình, chỉ trích anh ấy)
- C. 想得到好处 (Muốn nhận được, đạt được (kết quả điểm tốt, lợi ích)
- D. 想引起别人注意 (Muốn gây ra, khơi gợi người khác chú ý, lưu ý)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (想得到好处 — Muốn nhận được, đạt được (kết quả điểm tốt, lợi ích). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAThế nào là bạn bè thực sự? Có người nghĩ là người có thể cùng mình chia sẻ niềm vui, nhưng thực ra bạn bè nên giống như một tấm gương, giúp bạn nhìn rõ khuyết điểm của mình; bất kể bạn thành công hay thất bại đều sẽ luôn ủng hộ bạn. ★ Đoạn văn chủ yếu bàn về:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 什么是真正的朋友?有些人觉得就是能和自己一起快乐的人,其实朋友应 该像镜子,能帮你看清自己的缺点;无论你成功或者失败,永远都支持你。 ★ 这段话主要谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Thế nào là bạn bè thực sự? Có người nghĩ là người có thể cùng mình chia sẻ niềm vui, nhưng thực ra bạn bè nên giống như một tấm gương, giúp bạn nhìn rõ khuyết điểm của mình; bất kể bạn thành công hay thất bại đều sẽ luôn ủng hộ bạn. ★ Đoạn văn chủ yếu bàn về:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 谁能成功 (Ai có thể thành công)
- B. 学会改变 (thay đổi, biến đổi học được, nắm vững)
- C. 怎样支持朋友 (Như thế nào, ra sao ủng hộ, hỗ trợ bạn bè)
- D. 什么是真朋友 (Gì, cái gì là, phải thật là, rất bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "什么是真正的朋友?有些人觉得就是能和自己一起快乐的人,其实朋友应 该像镜子,能帮你看清自己的缺点;无论你成功或者失败,永远都支持你。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (什么是真朋友 — Gì, cái gì là, phải thật là, rất bạn bè). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bộ phim câm đầu tiên trên thế giới ra mắt, nó đã thu hút hàng vạn khán giả. Có một nữ khán giả thấy cỗ xe ngựa trong phim lao thẳng về phía mình, sợ hãi rời khỏi chỗ ngồi, chạy ra thật xa, mãi đến khi cỗ xe biến mất khỏi khung hình mới dám quay lại chỗ. Lại có khán giả thấy cảnh mưa trên phim cũng tự bung ô của mình lên. Bây giờ chúng ta thấy thật buồn cười, nhưng xem phim thời đó quả thực là một điều vô cùng mới mẻ. ★ Bộ phim câm đầu tiên trên thế giới:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 世界上第一部无声电影出现的时候,吸引了成千上万的观众。有个女观众看 到电影中有一辆马车向自己跑过来,害怕得离开了座位,跑得远远的,直到那辆 马车在画面中不见了,她才回到座位上。有的观众看到电影里下雨的画面,把自 己的雨伞也打了起来。现在我们都觉得挺好笑的,但是看电影在当时确实是个新 鲜事儿。 ★ 世界上第一部无声电影:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bộ phim câm đầu tiên trên thế giới ra mắt, nó đã thu hút hàng vạn khán giả. Có một nữ khán giả thấy cỗ xe ngựa trong phim lao thẳng về phía mình, sợ hãi rời khỏi chỗ ngồi, chạy ra thật xa, mãi đến khi cỗ xe biến mất khỏi khung hình mới dám quay lại chỗ. Lại có khán giả thấy cảnh mưa trên phim cũng tự bung ô của mình lên. Bây giờ chúng ta thấy thật buồn cười, nhưng xem phim thời đó quả thực là một điều vô cùng mới mẻ. ★ Bộ phim câm đầu tiên trên thế giới:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很幽默 (rất hài hước, dí dỏm)
- B. 不成功 (không thành, không xong công lao, thành tựu)
- C. 观众很多 (Khán giả, người xem rất nhiều)
- D. 内容复杂 (nội dung phức tạp)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (观众很多 — Khán giả, người xem rất nhiều). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi bộ phim câm đầu tiên trên thế giới ra mắt, nó đã thu hút hàng vạn khán giả. Có một nữ khán giả thấy cỗ xe ngựa trong phim lao thẳng về phía mình, sợ hãi rời khỏi chỗ ngồi, chạy ra thật xa, mãi đến khi cỗ xe biến mất khỏi khung hình mới dám quay lại chỗ. Lại có khán giả thấy cảnh mưa trên phim cũng tự bung ô của mình lên. Bây giờ chúng ta thấy thật buồn cười, nhưng xem phim thời đó quả thực là một điều vô cùng mới mẻ. ★ Vì sao vị khán giả đó lại bung ô?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 世界上第一部无声电影出现的时候,吸引了成千上万的观众。有个女观众看 到电影中有一辆马车向自己跑过来,害怕得离开了座位,跑得远远的,直到那辆 马车在画面中不见了,她才回到座位上。有的观众看到电影里下雨的画面,把自 己的雨伞也打了起来。现在我们都觉得挺好笑的,但是看电影在当时确实是个新 鲜事儿。 ★ 那个观众为什么要打伞?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi bộ phim câm đầu tiên trên thế giới ra mắt, nó đã thu hút hàng vạn khán giả. Có một nữ khán giả thấy cỗ xe ngựa trong phim lao thẳng về phía mình, sợ hãi rời khỏi chỗ ngồi, chạy ra thật xa, mãi đến khi cỗ xe biến mất khỏi khung hình mới dám quay lại chỗ. Lại có khán giả thấy cảnh mưa trên phim cũng tự bung ô của mình lên. Bây giờ chúng ta thấy thật buồn cười, nhưng xem phim thời đó quả thực là một điều vô cùng mới mẻ. ★ Vì sao vị khán giả đó lại bung ô?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 误会了 (hiểu lầm, ngộ nhận rồi)
- B. 下雨了 (mưa, đổ mưa rồi)
- C. 风太大 (Gió, cơn gió quá to, lớn)
- D. 害怕马车 (xe ngựa sợ hãi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (误会了 — hiểu lầm, ngộ nhận rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu chứng minh rằng, việc các cô gái lựa chọn màu sắc trang phục thường liên quan mật thiết đến tính cách của họ. Những cô gái thích mặc đồ trắng tính cách thường tươi sáng, thái độ sống tích cực là đặc điểm chung của họ; còn những cô gái thích mặc đồ đỏ lại khá lãng mạn và chủ động hơn trong tình yêu. ★ Những cô gái thích mặc đồ trắng trong cuộc sống:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 研究证明,女孩子们对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。喜欢穿白色 衣服的女孩子们性格比较阳光,生活态度积极向上是她们的共同特点;而喜欢红 色衣服的女孩子们性格比较浪漫,在爱情上也比较主动。 ★ 喜欢穿白色衣服的女孩子在生活中:
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu chứng minh rằng, việc các cô gái lựa chọn màu sắc trang phục thường liên quan mật thiết đến tính cách của họ. Những cô gái thích mặc đồ trắng tính cách thường tươi sáng, thái độ sống tích cực là đặc điểm chung của họ; còn những cô gái thích mặc đồ đỏ lại khá lãng mạn và chủ động hơn trong tình yêu. ★ Những cô gái thích mặc đồ trắng trong cuộc sống:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很懒 (rất lười biếng, lười)
- B. 很害羞 (rất ngại ngùng, bẽn lẽn)
- C. 很主动 (rất chủ động, tự giác tích cực)
- D. 不幸福 (phúc, hạnh phúc bất hạnh, không may)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "研究证明,女孩子们对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。喜欢穿白色 色衣服的女孩子们性格比较浪漫,在爱情上也比较主动。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (很主动 — rất chủ động, tự giác tích cực). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANghiên cứu chứng minh rằng, việc các cô gái lựa chọn màu sắc trang phục thường liên quan mật thiết đến tính cách của họ. Những cô gái thích mặc đồ trắng tính cách thường tươi sáng, thái độ sống tích cực là đặc điểm chung của họ; còn những cô gái thích mặc đồ đỏ lại khá lãng mạn và chủ động hơn trong tình yêu. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về mối quan hệ giữa màu sắc và:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 研究证明,女孩子们对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。喜欢穿白色 衣服的女孩子们性格比较阳光,生活态度积极向上是她们的共同特点;而喜欢红 色衣服的女孩子们性格比较浪漫,在爱情上也比较主动。 ★ 这段话主要讲了颜色和什么的关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghiên cứu chứng minh rằng, việc các cô gái lựa chọn màu sắc trang phục thường liên quan mật thiết đến tính cách của họ. Những cô gái thích mặc đồ trắng tính cách thường tươi sáng, thái độ sống tích cực là đặc điểm chung của họ; còn những cô gái thích mặc đồ đỏ lại khá lãng mạn và chủ động hơn trong tình yêu. ★ Đoạn văn chủ yếu nói về mối quan hệ giữa màu sắc và:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 理想 (lǐ xiǎng: lý tưởng, hoàn hảo)
- B. 能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
- C. 性格 (xìng gé: tính cách, tính tình)
- D. 性别 (xìng bié: giới tính)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "研究证明,女孩子们对衣服颜色的选择往往与她们的性格有关。喜欢穿白色 色衣服的女孩子们性格比较浪漫,在爱情上也比较主动。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (性格 — xìng gé: tính cách, tính tình). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát triển của khoa học công nghệ quả thực mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, nhưng cũng tạo thêm cho chúng ta không ít phiền toái. Phổ biến nhất là người hiện đại ai cũng phải ghi nhớ rất nhiều mật khẩu trong đầu: thẻ tín dụng cần mật khẩu, máy tính cần mật khẩu, hòm thư điện tử cần mật khẩu, đôi khi ngay cả mở cửa cũng cần mật khẩu. Nếu ai lỡ quên những mật khẩu này thì rắc rối sẽ vô cùng lớn. ★ Mọi người cần phải ghi nhớ điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 最普遍的是,每个现代人头脑中都要记住很多密码:信用卡需要密码,电脑需要 密码,电子信箱需要密码,有时候甚至连开门都需要密码。如果谁不小心忘记了 这些密码,那麻烦可就大了。 ★ 人们需要记住什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển của khoa học công nghệ quả thực mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, nhưng cũng tạo thêm cho chúng ta không ít phiền toái. Phổ biến nhất là người hiện đại ai cũng phải ghi nhớ rất nhiều mật khẩu trong đầu: thẻ tín dụng cần mật khẩu, máy tính cần mật khẩu, hòm thư điện tử cần mật khẩu, đôi khi ngay cả mở cửa cũng cần mật khẩu. Nếu ai lỡ quên những mật khẩu này thì rắc rối sẽ vô cùng lớn. ★ Mọi người cần phải ghi nhớ điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
- B. 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời)
- C. 密码 (mì mǎ: mật khẩu, mật mã)
- D. 号码 (hào mǎ: con số, số hiệu)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 这些密码,那麻烦可就大了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (密码 — mì mǎ: mật khẩu, mật mã). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự phát triển của khoa học công nghệ quả thực mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, nhưng cũng tạo thêm cho chúng ta không ít phiền toái. Phổ biến nhất là người hiện đại ai cũng phải ghi nhớ rất nhiều mật khẩu trong đầu: thẻ tín dụng cần mật khẩu, máy tính cần mật khẩu, hòm thư điện tử cần mật khẩu, đôi khi ngay cả mở cửa cũng cần mật khẩu. Nếu ai lỡ quên những mật khẩu này thì rắc rối sẽ vô cùng lớn. ★ Điều mang lại phiền toái cho con người là:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 最普遍的是,每个现代人头脑中都要记住很多密码:信用卡需要密码,电脑需要 密码,电子信箱需要密码,有时候甚至连开门都需要密码。如果谁不小心忘记了 这些密码,那麻烦可就大了。 ★ 给人们带来烦恼的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự phát triển của khoa học công nghệ quả thực mang lại nhiều tiện ích cho cuộc sống, nhưng cũng tạo thêm cho chúng ta không ít phiền toái. Phổ biến nhất là người hiện đại ai cũng phải ghi nhớ rất nhiều mật khẩu trong đầu: thẻ tín dụng cần mật khẩu, máy tính cần mật khẩu, hòm thư điện tử cần mật khẩu, đôi khi ngay cả mở cửa cũng cần mật khẩu. Nếu ai lỡ quên những mật khẩu này thì rắc rối sẽ vô cùng lớn. ★ Điều mang lại phiền toái cho con người là:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科学技术 (kỹ thuật, công nghệ khoa học)
- B. 电子信箱 (hộp thư, hòm thư điện tử)
- C. 工作压力 (làm việc, công việc áp lực, sức ép)
- D. 环境污染 (ô nhiễm, làm ô nhiễm môi trường)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "科学技术的发展确实给生活带来了许多方便,但也给我们增加了不少烦恼。 这些密码,那麻烦可就大了。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (科学技术 — kỹ thuật, công nghệ khoa học). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41001
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
会弹钢琴的人 / 羡慕 / 很 / 她
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 她很羡慕会弹钢琴的人。
• Câu đề bài: 会弹钢琴的人 / 羡慕 / 很 / 她
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 她 (tā — cô ấy)
- Phó từ làm trạng ngữ: 很 (hěn — rất)
- Danh từ: 羡慕 (xiàn mù — ngưỡng mộ, ghen tị (tích cực))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 会弹钢琴的人 (Biết chơi đàn, gảy đàn người đàn dương cầm, đàn piano)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “她很羡慕会弹钢琴的人。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 亚洲经济的增长速度正在逐渐提高。
• Câu đề bài: 亚洲经济的 / 正在 / 逐渐 / 提高 / 增长速度
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc phó từ thời gian 正在 / 一直 + Động từ biểu thị hành động đang tiếp diễn / liên tục — Công thức: Chủ ngữ + 正在 (đang) / 一直 (liên tục) + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 亚洲经济的 (Châu Á, Á Châu kinh tế)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 增长速度 (tốc độ, vận tốc tăng trưởng, mở mang)
- Phó từ làm trạng ngữ: 正在 (zhèngzài — đang)
- Phó từ làm trạng ngữ: 逐渐 (zhú jiàn — dần dần, từ từ)
- Động từ vị ngữ: 提高 (tí gāo — nâng cao, cải thiện)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “亚洲经济的增长速度正在逐渐提高。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 这椅子是专为老年人提供的。
• Câu đề bài: 专为老年人 / 提供的 / 这椅子 / 是
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu chữ 是…的 nhấn mạnh tính chất / phân loại — Công thức: Chủ ngữ + (都 / 也) + 是 + Tính từ / Cụm định ngữ + 的.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这椅子 (đây, này cái ghế)
- Động từ phán đoán: 是 (shì — là, phải)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 专为老年人 (Vì, để tuổi già, tuổi cao niên người)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 提供的 (cung cấp, mang lại của (trợ từ định ngữ))
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这椅子是专为老年人提供的。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 他的中文说得很流利。
• Câu đề bài: 中文 / 很流利 / 说得 / 他的
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 他的 (của anh ấy)
- Danh từ: 中文 (Zhōng wén — tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 说得 (nói, phát biểu đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很流利 (rất lưu loát, trôi chảy)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的中文说得很流利。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 报名人数已经超过了900。
• Câu đề bài: 已经 / 报名人数 / 900 / 超过了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 报名人数 (số lượng người, quân số đăng ký, ghi danh)
- Phó từ làm trạng ngữ: 已经 (yǐjīng — đã)
- Động từ vị ngữ: 超过了 (vượt quá, vượt qua rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 900
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “报名人数已经超过了900。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 请按从小到大的顺序排列这些数字。
• Câu đề bài: 请 / 从小到大的顺序 / 按 / 排列 / 这些数字
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Động từ vị ngữ: 按 (àn — theo, căn cứ theo)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 从小到大的顺序 (Từ nhỏ, từ thuở ấu thơ đến, tới thứ tự, tuần tự to, lớn)
- Danh từ: 排列 (pái liè — sắp xếp, xếp hàng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 这些数字 (những cái này, những người này con số, chữ số)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请按从小到大的顺序排列这些数字。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 那本小说的作者很有名
• Câu đề bài: 作者 / 很有名 / 小说的 / 那本
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那本 (kia, đó cuốn, quyển (sách))
- Định ngữ bổ nghĩa: 小说的 (tiểu thuyết, truyện của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 作者 (zuò zhě — tác giả, người sáng tác)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很有名 (rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那本小说的作者很有名”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 一个合格的警察最需要的是责任感。
• Câu đề bài: 合格的警察 / 最需要的 / 一个 / 是责任感
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 一个 (yīgè — một cái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 合格的警察 (cảnh sát, công an hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
- Định ngữ bổ nghĩa: 最需要的 (Nhất cần, đòi hỏi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 是责任感 (Là, phải trách nhiệm, nghĩa vụ cảm giác, cảm xúc cảm động)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “一个合格的警察最需要的是责任感。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 代表们决定结束会议。
• Câu đề bài: 代表们 / 结束 / 会议 / 决定
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 代表们 (đại biểu, đại diện các, những (hậu tố số nhiều: chúng tôi)
- Động từ vị ngữ: 决定 (jué dìng — quyết định)
- Động từ vị ngữ: 结束 (jié shù — kết thúc, khép lại hoàn thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 会议 (huì yì — cuộc họp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “代表们决定结束会议。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 我对这个城市很熟悉。
• Câu đề bài: 对 / 很熟悉 / 我 / 这个城市
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Giới từ dẫn tân ngữ: 对 (duì — đối với)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 这个城市 (Đây, này cái, con thành phố)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很熟悉 (rất quen thuộc, am hiểu)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我对这个城市很熟悉。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 96: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 日记 (nhật ký) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 她每天都坚持写日记。
• Câu đề bài: 【关键词】:日记
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 96: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 日记 (nhật ký) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "日记" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她每天都坚持写日记。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 97: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 尝 (nếm, thử món ăn) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 你尝一尝?味道很好。
• Câu đề bài: 【关键词】:尝
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 97: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 尝 (nếm, thử món ăn) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "尝" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “你尝一尝?味道很好。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 98: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 破 (rách, vỡ, hỏng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 鸡蛋被打破了。
• Câu đề bài: 【关键词】:破
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 98: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 破 (rách, vỡ, hỏng) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "破" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “鸡蛋被打破了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 99: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 凉快 (mát mẻ) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 走在海边,感觉很凉快。
• Câu đề bài: 【关键词】:凉快
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 99: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 凉快 (mát mẻ) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "凉快" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “走在海边,感觉很凉快。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 100: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 活泼 (hoạt bát, sôi nổi) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 这个小女孩儿很活泼。
• Câu đề bài: 【关键词】:活泼
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 100: Nhìn tranh, đặt câu với từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 活泼 (hoạt bát, sôi nổi) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "活泼" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这个小女孩儿很活泼。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41001 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile