Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41002, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Ngày mai phải đến đại sứ quán làm visa rồi mà thư mời vẫn chưa được gửi tới, phải làm sao đây? ★ Visa đã được làm xong rồi.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 明天就要去使馆办签证了,邀请信竟然还没寄到,这可怎么办? ★签证已经办好了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày mai phải đến đại sứ quán làm visa rồi mà thư mời vẫn chưa được gửi tới, phải làm sao đây? ★ Visa đã được làm xong rồi.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Sau khi con gái chào đời, tôi mới biết làm mẹ vất vả thế nào. Vì vậy, tôi càng thấu hiểu bố mẹ hơn và cũng cảm ơn tình yêu thương bố mẹ đã dành cho tôi suốt bao năm qua. ★ Bây giờ cô ấy cũng đã làm mẹ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易。因此,我更加理解我的父母了,也感谢他们这么多年来给我的爱。 ★现在她也做妈妈了。
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi con gái chào đời, tôi mới biết làm mẹ vất vả thế nào. Vì vậy, tôi càng thấu hiểu bố mẹ hơn và cũng cảm ơn tình yêu thương bố mẹ đã dành cho tôi suốt bao năm qua. ★ Bây giờ cô ấy cũng đã làm mẹ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "女儿出生以后,我才知道做妈妈有多么不容易。因此,我更加理解我的父母了,也感谢他们这么多年来给我的爱。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 现在她也做妈妈了。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Tiểu Vương, tài liệu này sáng mai phải dùng rồi, phiền cậu dịch giúp nhé, trước 10 giờ tối nhất định phải xong, dịch xong in một bản đưa giám đốc, vất vả cho cậu rồi. ★ Hôm nay Tiểu Vương phải làm thêm giờ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 小王,这份材料明天早上就要用,得请你翻译一下,晚上十点之前一定要完成,翻译好后打印一份给经理,辛苦你了。 ★小王今天要加班。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương, tài liệu này sáng mai phải dùng rồi, phiền cậu dịch giúp nhé, trước 10 giờ tối nhất định phải xong, dịch xong in một bản đưa giám đốc, vất vả cho cậu rồi. ★ Hôm nay Tiểu Vương phải làm thêm giờ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "小王,这份材料明天早上就要用,得请你翻译一下,晚上十点之前一定要完成,翻译好后打印一份给经理,辛苦你了。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 小王今天要加班。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Lễ hội là một phần của văn hóa, vì thế nếu muốn tìm hiểu văn hóa của một quốc gia, chúng ta có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu các ngày lễ của quốc gia đó. ★ Lễ hội là một phần của văn hóa.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。 ★节日是文化的一部分。
• Nghĩa tiếng Việt: Lễ hội là một phần của văn hóa, vì thế nếu muốn tìm hiểu văn hóa của một quốc gia, chúng ta có thể bắt đầu từ việc tìm hiểu các ngày lễ của quốc gia đó. ★ Lễ hội là một phần của văn hóa.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "节日是文化的一部分,所以,如果想了解一个国家的文化,我们可以从了解这个国家的节日开始。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 节日是文化的一部分。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Giáo sư Vương 37 tuổi rất nổi tiếng ở trường chúng tôi, không chỉ biết ba thứ tiếng mà còn biết viết tiểu thuyết, phương diện nào cũng rất xuất sắc. ★ Giáo sư Vương tính khí rất nóng nảy.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。 ★王教授脾气很大。
• Nghĩa tiếng Việt: Giáo sư Vương 37 tuổi rất nổi tiếng ở trường chúng tôi, không chỉ biết ba thứ tiếng mà còn biết viết tiểu thuyết, phương diện nào cũng rất xuất sắc. ★ Giáo sư Vương tính khí rất nóng nảy.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Làm thế nào mới tìm được người phù hợp với mình? Hai người sống chung không chỉ cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách, quan trọng nhất là cả hai đều phải có trách nhiệm với gia đình. ★ Tình yêu đích thực không cần lãng mạn.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 怎么样才能找到适合自己的人?两个人共同生活,不仅需要浪漫的爱情,更需要性格上互相吸引,最重要的是,两个人都要有对家的责任感。 ★真正的爱情不需要浪漫。
• Nghĩa tiếng Việt: Làm thế nào mới tìm được người phù hợp với mình? Hai người sống chung không chỉ cần tình yêu lãng mạn, mà càng cần sự thu hút lẫn nhau về tính cách, quan trọng nhất là cả hai đều phải có trách nhiệm với gia đình. ★ Tình yêu đích thực không cần lãng mạn.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Chỉ cần chú ý một chút, bạn sẽ thấy trong công viên hay trên đường phố vào buổi sáng, trong số những người dậy sớm tập thể dục, người già rất nhiều còn người trẻ thì rất ít. ★ Người trẻ thích tập thể dục buổi sáng.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 只要注意一下,你会发现,早上的公园里、街道上,早起锻炼的人中,老年人很多而年轻人很少。 ★年轻人喜欢早上锻炼身体。
• Nghĩa tiếng Việt: Chỉ cần chú ý một chút, bạn sẽ thấy trong công viên hay trên đường phố vào buổi sáng, trong số những người dậy sớm tập thể dục, người già rất nhiều còn người trẻ thì rất ít. ★ Người trẻ thích tập thể dục buổi sáng.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Tiểu Lâm, đợt tuyển dụng lần này do cậu phụ trách đúng không? Giáo sư Lý có giới thiệu một học trò của thầy, là tiến sĩ, điều kiện khá tốt, đây là hồ sơ ứng tuyển của cậu ấy, cậu xem qua nhé. ★ Tiểu Lâm đang tìm việc.
✓ Đáp án chuẩn ×
• Băng phát tiếng Trung: 小林,这次的招聘是由你负责吧?李教授介绍了他的一个学生,是个博士,条件还不错,这是他的申请材料,你看看。 ★小林正在找工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Lâm, đợt tuyển dụng lần này do cậu phụ trách đúng không? Giáo sư Lý có giới thiệu một học trò của thầy, là tiến sĩ, điều kiện khá tốt, đây là hồ sơ ứng tuyển của cậu ấy, cậu xem qua nhé. ★ Tiểu Lâm đang tìm việc.
• Phân tích đối chiếu: trong bài.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
Nhớ lại quá khứ, có đắng cay cũng có ngọt ngào, có đau lòng, buồn bã cũng có hạnh phúc, vui vẻ, có nhiều câu chuyện khó quên, có nhiều kinh nghiệm đáng để chúng ta đúc kết. ★ Nên đúc kết kinh nghiệm trong quá khứ.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。 ★应该总结过去的经验。
• Nghĩa tiếng Việt: Nhớ lại quá khứ, có đắng cay cũng có ngọt ngào, có đau lòng, buồn bã cũng có hạnh phúc, vui vẻ, có nhiều câu chuyện khó quên, có nhiều kinh nghiệm đáng để chúng ta đúc kết. ★ Nên đúc kết kinh nghiệm trong quá khứ.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "回忆过去,有苦也有甜,有伤心、难过也有幸福、愉快,有很多故事让人难以忘记,有很多经验值得我们总结。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 应该总结过去的经验。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Khẩu hiệu quảng cáo lý tưởng nên ngắn gọn, thông thường từ 6 đến 12 chữ là tương đối phù hợp, không nên quá dài, nếu không người xem sẽ khó nhớ và cũng không thể phổ biến được. ★ Khẩu hiệu quảng cáo nên ngắn gọn.
✓ Đáp án chuẩn √
• Băng phát tiếng Trung: 理想的广告词应该简短,一般六到十二个字比较合适,不应该太长,否则观众不易记住,也就流行不起来。 ★广告词应该简短。
• Nghĩa tiếng Việt: Khẩu hiệu quảng cáo lý tưởng nên ngắn gọn, thông thường từ 6 đến 12 chữ là tương đối phù hợp, không nên quá dài, nếu không người xem sẽ khó nhớ và cũng không thể phổ biến được. ★ Khẩu hiệu quảng cáo nên ngắn gọn.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung lời thoại "理想的广告词应该简短,一般六到十二个字比较合适,不应该太长,否则观众不易记住,也就流行不起来。" hoàn toàn trùng khớp và chứng minh nhận định "★ 广告词应该简短。" là chính xác.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Nam: Mẹ ơi, điện thoại của mẹ reo này. Nữ: Chắc chắn là bố con đấy, con nghe máy đi, bảo là mẹ đang nấu cơm trưa. Hỏi: Về người phụ nữ, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:妈,您的手机响了。 女:肯定是你爸,你接一下,就说妈正在做午饭呢。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Mẹ ơi, điện thoại của mẹ reo này. Nữ: Chắc chắn là bố con đấy, con nghe máy đi, bảo là mẹ đang nấu cơm trưa. Hỏi: Về người phụ nữ, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 正在做饭 (đang nấu cơm, nấu ăn)
- B. 正在购物 (đang mua sắm)
- C. 在擦窗户 (Ở lau, chùi cửa sổ)
- D. 在收拾厨房 (Ở thu dọn, dọn dẹp nhà bếp)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (正在做饭 — đang nấu cơm, nấu ăn). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Cậu xem tin tức trên tivi chưa? Năm nay cứ 10 cử nhân tốt nghiệp mới cạnh tranh được một công việc đấy. Nam: Mấu chốt vẫn là ở năng lực thôi, người có năng lực thì không sợ không tìm được việc tốt. Hỏi: Người nam cho rằng điều gì là mấu chốt?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:你看电视上的报道了吗?今年十个大学毕业生竞争一个工作。 男:关键还是看能力,有能力的人不怕找不到好工作。 问:男的认为什么是关键?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Cậu xem tin tức trên tivi chưa? Năm nay cứ 10 cử nhân tốt nghiệp mới cạnh tranh được một công việc đấy. Nam: Mấu chốt vẫn là ở năng lực thôi, người có năng lực thì không sợ không tìm được việc tốt. Hỏi: Người nam cho rằng điều gì là mấu chốt?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 能力 (néng lì: năng lực, khả năng)
- B. 数量 (shù liàng: số lượng)
- C. 知识 (zhī shi: kiến thức, tri thức)
- D. 专业 (zhuān yè: chuyên ngành, chuyên môn)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (能力 — néng lì: năng lực, khả năng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Trời đất ơi, món canh cà chua này em cho bao nhiêu muối vậy! Nữ: Để em nếm thử, ôi, xin lỗi anh, nhiều muối quá thật rồi. Hỏi: Vị của món canh thế nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:我的天,这个西红柿汤你放了多少盐啊! 女:我尝尝,呀,对不起,盐是太多了。 问:汤的味道怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Trời đất ơi, món canh cà chua này em cho bao nhiêu muối vậy! Nữ: Để em nếm thử, ôi, xin lỗi anh, nhiều muối quá thật rồi. Hỏi: Vị của món canh thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常鲜 (vô cùng, rất tươi ngon, tươi sáng)
- B. 很好喝 (rất tốt, rất hay uống)
- C. 太辣了 (Quá cay, vị cay rồi)
- D. 太咸了 (Quá mặn, vị mặn rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (太咸了 — Quá mặn, vị mặn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Tuần sau ở Nhà thi đấu Thủ Đô có trận thi đấu cầu lông, chúng mình cùng đi xem nhé? Nam: E là khó mua được vé lắm nhỉ? Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:下星期首都体育馆有场羽毛球比赛,我们一起去看? 男:票恐怕很难买到吧? 问:男的主要是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tuần sau ở Nhà thi đấu Thủ Đô có trận thi đấu cầu lông, chúng mình cùng đi xem nhé? Nam: E là khó mua được vé lắm nhỉ? Hỏi: Ý chính của người nam là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没兴趣 (chưa hứng thú, sở thích)
- B. 票很贵 (Vé rất đắt, mắc)
- C. 票不好买 (Vé không tốt, đẹp mua)
- D. 喜欢打网球 (Thích đánh, gõ quần vợt, bóng tennis)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (票不好买 — Vé không tốt, đẹp mua). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Ngày mai anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? Nữ: Sơ mi thì được, nhưng quần phải đổi sang chiếc màu đen, ngoài ra, anh cũng nên đi cắt tóc rồi đấy. Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:明天我穿这件衬衫怎么样? 女:衬衫没问题,但是裤子要换一条黑色的,另外,你该理发了。 问:女的让男的做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Ngày mai anh mặc chiếc áo sơ mi này thế nào? Nữ: Sơ mi thì được, nhưng quần phải đổi sang chiếc màu đen, ngoài ra, anh cũng nên đi cắt tóc rồi đấy. Hỏi: Người nữ bảo người nam làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 换裤子 (đổi, thay đổi quần, cái quần)
- B. 戴帽子 (đeo, đội mũ)
- C. 洗个澡 (Rửa, giặt cái, con)
- D. 散散步 (tan học đi dạo, tản bộ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (换裤子 — đổi, thay đổi quần, cái quần). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Bao giờ mới cho cả nhà gặp bạn gái em thế? Nam: Không vấn đề gì, chị ơi, bọn em đang bàn cuối tuần sau mời cả nhà đi ăn bữa cơm đây. Hỏi: Hai người nói chuyện có mối quan hệ gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:什么时候让我们见见你的女朋友? 男:没问题,姐,我们正商量着下个周末请家里人一起吃个饭呢。 问:说话人是什么关系?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bao giờ mới cho cả nhà gặp bạn gái em thế? Nam: Không vấn đề gì, chị ơi, bọn em đang bàn cuối tuần sau mời cả nhà đi ăn bữa cơm đây. Hỏi: Hai người nói chuyện có mối quan hệ gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 夫妻 (fūqī: vợ chồng, đôi vợ chồng)
- B. 母子 (mǔzǐ: mẹ và con trai, hai mẹ con)
- C. 父女 (fùnǚ: cha và con gái, hai cha con)
- D. 姐弟 (em trai (đệ) chị gái (tỷ))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (姐弟 — em trai (đệ) chị gái (tỷ)). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Tiểu Trương, cuộc họp dự định vào sáng ngày kia đổi sang 2 giờ chiều mai rồi, cô thông báo cho mọi người nhé. Nữ: Vâng thưa giám đốc, tôi gọi điện ngay đây ạ. Hỏi: Cuộc họp ban đầu dự định diễn ra khi nào?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小张,原定后天上午的会改在明天下午两点了,你通知一下其他人。 女:好的,经理,我现在就打电话。 问:会议原来准备什么时候开?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Tiểu Trương, cuộc họp dự định vào sáng ngày kia đổi sang 2 giờ chiều mai rồi, cô thông báo cho mọi người nhé. Nữ: Vâng thưa giám đốc, tôi gọi điện ngay đây ạ. Hỏi: Cuộc họp ban đầu dự định diễn ra khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 今天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) hôm nay)
- B. 明天下午 (buổi chiều ngày mai)
- C. 明天晚上 (buổi tối, đêm ngày mai)
- D. 后天上午 (buổi sáng (từ 8h–12h) ngày kia, ngày mốt)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (后天上午 — buổi sáng (từ 8h–12h) ngày kia, ngày mốt). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chúng ta đi thang máy khác đi, anh xem cửa thang có ghi "thang chở hàng" kìa. Nam: Được rồi, sang bên kia đi. Hỏi: Tại sao họ không đi thang máy này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:我们还是坐别的电梯吧,你看电梯门上写着“货梯”。 男:好吧,去那边吧。 问:他们为什么不坐这个电梯?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chúng ta đi thang máy khác đi, anh xem cửa thang có ghi "thang chở hàng" kìa. Nam: Được rồi, sang bên kia đi. Hỏi: Tại sao họ không đi thang máy này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太旧了 (Quá cũ, xưa rồi)
- B. 是货梯 (Là, phải hàng hóa, món hàng)
- C. 电梯坏了 (Thang máy xấu, hỏng rồi)
- D. 他们去二层 (Họ, bọn họ đi số hai (2) tầng (nhà), lớp (bề mặt))
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (是货梯 — Là, phải hàng hóa, món hàng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Lạ thật, chậu hoa này mới mua mấy ngày, sao lá đã vàng rồi nhỉ? Nữ: Cây cối cần ánh nắng, chúng ta chuyển nó ra sân có lẽ sẽ đỡ hơn đấy. Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:奇怪,这花儿才买来几天,怎么叶子就黄了? 女:植物需要阳光,咱把它搬到院子里,可能会好些。 问:女的有什么意见?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Lạ thật, chậu hoa này mới mua mấy ngày, sao lá đã vàng rồi nhỉ? Nữ: Cây cối cần ánh nắng, chúng ta chuyển nó ra sân có lẽ sẽ đỡ hơn đấy. Hỏi: Người nữ có ý kiến gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 送给邻居 (tặng cho, trao tặng gửi gắm hàng xóm)
- B. 要多运动 (Cần nhiều thể thao, vận động)
- C. 搬到院子里 (Chuyển, dọn (nhà đến, tới sân, khoảng sân nhà bên trong)
- D. 再多买几朵 (Lại, nữa nhiều mua mấy, vài (jǐ) bông, đóa (hoa)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án C (搬到院子里 — Chuyển, dọn (nhà đến, tới sân, khoảng sân nhà bên trong). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Bác tài ơi, tôi đến ga tàu hỏa. Mất khoảng bao lâu, nửa tiếng có đến nơi không? Nam: Giờ không tắc đường, ước chừng 20 phút là đến thôi. Hỏi: Đến ga tàu hỏa mất bao lâu?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 女:师傅,我去火车站。大概要多长时间,半小时能到吗? 男:现在不堵车,估计二十分钟就能到。 问:去火车站需要多长时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Bác tài ơi, tôi đến ga tàu hỏa. Mất khoảng bao lâu, nửa tiếng có đến nơi không? Nam: Giờ không tắc đường, ước chừng 20 phút là đến thôi. Hỏi: Đến ga tàu hỏa mất bao lâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. —刻钟 (chuông, đồng hồ khắc (15 phút))
- B. 2 0 分钟 (Phút)
- C. 4 0 分钟 (Phút)
- D. —个小时 (cái, con tiếng đồng hồ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (2 0 分钟). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nam: Cậu thích xem chương trình như này à? Nữ: Đúng vậy, "Thế giới động vật" rất hay mà, lại còn mở mang kiến thức nữa. Cậu không thích à? Hỏi: Người nữ thích xem chương trình gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:你喜欢看这样的节目? 女:对,《动物世界》很精彩啊,还可以丰富知识。你不喜欢? 问:女的喜欢看什么节目?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cậu thích xem chương trình như này à? Nữ: Đúng vậy, "Thế giới động vật" rất hay mà, lại còn mở mang kiến thức nữa. Cậu không thích à? Hỏi: Người nữ thích xem chương trình gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人与自然 (Người và, cùng với tự nhiên, giới tự nhiên)
- B. 动物世界 (thế giới động vật)
- C. 经济与法 (Kinh tế và, cùng với pháp luật, luật lệ)
- D. 体育新闻 (tin tức, thời sự thể dục, thể thao)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (动物世界 — thế giới động vật). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Giờ em đi chợ mua đồ ăn, trưa nay anh muốn ăn gì? Nam: Tùy em, hay là chúng mình ăn sủi cảo nhé? Hỏi: Người nam trưa nay muốn ăn gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 女:我现在去菜市场买菜,你中午想吃点儿什么? 男:随便,或者我们吃饺子好不好? 问:男的中午想吃什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Giờ em đi chợ mua đồ ăn, trưa nay anh muốn ăn gì? Nam: Tùy em, hay là chúng mình ăn sủi cảo nhé? Hỏi: Người nam trưa nay muốn ăn gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 饺子 (jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo)
- B. 米饭 (mǐ fàn: cơm, cơm trắng)
- C. 面条 (miàn tiáo: mì)
- D. 面包 (miàn bāo: bánh mì)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (饺子 — jiǎo zi: sủi cảo, bánh chẻo). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nam: Hiệu trưởng Vương, chuyến công tác lần này thuận lợi chứ ạ? Nữ: Rất thuận lợi, sắp xếp rất chu đáo, tôi còn tiện thể chơi ở Bắc Kinh hai ngày nữa. Hỏi: Chuyến công tác lần này diễn ra thế nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:王校长,这次出差还顺利吧? 女:挺顺利的,安排得很好,还顺便在北京玩儿了两天。 问:这次出差,情况怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Hiệu trưởng Vương, chuyến công tác lần này thuận lợi chứ ạ? Nữ: Rất thuận lợi, sắp xếp rất chu đáo, tôi còn tiện thể chơi ở Bắc Kinh hai ngày nữa. Hỏi: Chuyến công tác lần này diễn ra thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很顺利 (rất suôn sẻ, thuận lợi)
- B. 天气很热 (Thời tiết rất nóng)
- C. 时间很紧张 (Thời gian rất căng thẳng, hồi hộp)
- D. 遇到些麻烦 (Gặp phải, bắt gặp một vài, một số phiền phức, làm phiền)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án A (很顺利 — rất suôn sẻ, thuận lợi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Tiểu Lưu, giúp tôi fax hai trang tài liệu này cho phóng viên Lý, bài báo tuần sau của anh ấy cần dùng những số liệu này. Nam: Vâng, số fax của anh ấy là bao nhiêu ạ? Hỏi: Cuộc đối thoại có khả năng diễn ra ở đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:小刘,帮我把这两页材料传真给李记者,他下周的一篇报道里要用这些数字。 男:好,他的传真号码是多少? 问:对话最可能发生在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tiểu Lưu, giúp tôi fax hai trang tài liệu này cho phóng viên Lý, bài báo tuần sau của anh ấy cần dùng những số liệu này. Nam: Vâng, số fax của anh ấy là bao nhiêu ạ? Hỏi: Cuộc đối thoại có khả năng diễn ra ở đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店 (shāng diàn: cửa hàng)
- B. 宾馆 (bīn guǎn: khách sạn)
- C. 教室 (jiào shì: lớp học)
- D. 办公室 (bàn gōng shì: văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án D (办公室 — bàn gōng shì: văn phòng). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cuối cùng cũng leo lên tới nơi rồi, mệt chết mất thôi, ngọn núi này cao quá. Nữ: Xem ra anh đúng là thiếu rèn luyện, sau này ngày nào cũng chạy bộ cùng em đi. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:终于爬上来了,累死我了,这山太高了。 女:看来你确实缺少锻炼,以后每天跟我一块儿跑步吧。 问:他们最可能在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cuối cùng cũng leo lên tới nơi rồi, mệt chết mất thôi, ngọn núi này cao quá. Nữ: Xem ra anh đúng là thiếu rèn luyện, sau này ngày nào cũng chạy bộ cùng em đi. Hỏi: Họ có khả năng nhất đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 减肥 (jiǎn féi: giảm cân)
- B. 爬山 (pá shān: leo núi)
- C. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- D. 打篮球 (dǎ lán qiú: chơi bóng rổ)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc đối thoại ngắn, đáp án chính xác nhất để trả lời câu hỏi là phương án B (爬山 — pá shān: leo núi). Các phương án còn lại là các chi tiết gây nhiễu hoặc không được nhắc tới trong lời thoại.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Luật sư Vương, tôi có người bạn muốn đến Thượng Hải làm ăn kinh doanh. Nam: Tốt quá, Thượng Hải là thành phố lớn, thị trường lớn, cơ hội cũng nhiều. Nữ: Nhưng chúng tôi đều không hiểu rõ lắm tình hình ở đây. Nam: Cứ hỏi tôi này, tôi làm việc ở đây gần 20 năm rồi, tôi rành lắm. Hỏi: Vì sao người nam nói có thể hỏi anh ấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:王律师,我有一个朋友想来上海做生意。 男:好啊,上海这个城市大,市场也大,机会也多。 女:可是我们对当地的情况都不太了解。 男:可以问我啊,我在这儿工作快二十年了,我熟悉啊。 问:男的为什么说可以问他?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Luật sư Vương, tôi có người bạn muốn đến Thượng Hải làm ăn kinh doanh. Nam: Tốt quá, Thượng Hải là thành phố lớn, thị trường lớn, cơ hội cũng nhiều. Nữ: Nhưng chúng tôi đều không hiểu rõ lắm tình hình ở đây. Nam: Cứ hỏi tôi này, tôi làm việc ở đây gần 20 năm rồi, tôi rành lắm. Hỏi: Vì sao người nam nói có thể hỏi anh ấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是警察 (Anh ấy là, phải cảnh sát, công an)
- B. 他是负责人 (Anh ấy là, phải người phụ trách, người đứng đầu chịu trách nhiệm)
- C. 他熟悉上海 (Anh ấy quen thuộc, am hiểu trên biển, đại dương)
- D. 他放暑假了 (Anh ấy nghỉ hè rồi)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他熟悉上海 — Anh ấy quen thuộc, am hiểu trên biển, đại dương). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Thật ngại quá, đáng lẽ anh phải ra ga đón em. Nữ: Không sao đâu, em bắt taxi về là được rồi, tiện lắm. Bài tài liệu kia của anh viết xong chưa? Nam: Gần xong rồi, anh kiểm tra lại một lượt là nộp được. Nữ: Thế anh viết nhanh đi, viết xong rồi nghỉ ngơi sớm. Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:真抱歉,本来我该去火车站接你的。 女:没关系,我打个车就回来了,很方便。你那篇材料写完没? 男:差不多了,我再检查一遍,就可以交了。 女:那你快写吧,写完早点儿休息。 问:根据对话,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Thật ngại quá, đáng lẽ anh phải ra ga đón em. Nữ: Không sao đâu, em bắt taxi về là được rồi, tiện lắm. Bài tài liệu kia của anh viết xong chưa? Nam: Gần xong rồi, anh kiểm tra lại một lượt là nộp được. Nữ: Thế anh viết nhanh đi, viết xong rồi nghỉ ngơi sớm. Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, có thể biết điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女的刚回来 (Vừa mới, vừa vặn nữ, phụ nữ trở về, về đây)
- B. 他们在机场 (Họ, bọn họ ở sân bay)
- C. 男的很失望 (Rất nam, nam giới thất vọng)
- D. 男的要去上班 (Cần nam, nam giới đi làm, đi làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (女的刚回来 — Vừa mới, vừa vặn nữ, phụ nữ trở về, về đây). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nữ: Hôm nay dọn phòng, anh đoán xem em tìm thấy cái gì nào? Nam: Thấy em hào hứng thế, chẳng lẽ tìm thấy tiền à? Cười gì đấy? Rốt cuộc là cái gì? Nữ: Anh thông minh thật, em tìm thấy 100 tệ dưới gầm giường của chúng mình đấy. Nam: Tiền của anh đấy, hôm qua hình như anh đánh rơi 100 tệ. Nữ: Em không tin đâu! Giờ nó là của em rồi. Hỏi: Người nữ có chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天打扫房间,你猜我找到什么了? 男:看你这么兴奋,难道找到人民币了?笑什么?究竟是什么? 女:你真聪明,我在咱们床底下找到一百块钱。 男:那是我的,我昨天好像丢了一百。 女:我不相信!它现在是我的。 问:女的怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Hôm nay dọn phòng, anh đoán xem em tìm thấy cái gì nào? Nam: Thấy em hào hứng thế, chẳng lẽ tìm thấy tiền à? Cười gì đấy? Rốt cuộc là cái gì? Nữ: Anh thông minh thật, em tìm thấy 100 tệ dưới gầm giường của chúng mình đấy. Nam: Tiền của anh đấy, hôm qua hình như anh đánh rơi 100 tệ. Nữ: Em không tin đâu! Giờ nó là của em rồi. Hỏi: Người nữ có chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 被批评了 (Bị phê bình, chỉ trích rồi)
- B. 被人骗了 (Bị người lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 赚了很多钱 (Kiếm (tiền), sinh lời rồi rất nhiều tiền)
- D. 找到一百元 (Tìm thấy, tìm ra được một trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (找到一百元 — Tìm thấy, tìm ra được một trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ)). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Cho hỏi, gần đây có chỗ nào photocopy được không? Nữ: Phía đông tầng một thư viện có mấy máy photocopy tự phục vụ đấy. Nam: Ngoài chỗ đó ra còn nơi nào khác không? Nữ: Thế thì bạn phải ra ngoài trường rồi, đối diện cổng nam có một cửa hàng nhỏ, ở đó cũng photocopy được. Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, người nam có khả năng đi đâu nhất?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 男:请问,附近哪儿可以复印? 女:图书馆一楼东边有几台自助复印机。 男:除了那儿,还有其他地方吗? 女:那你要去学校外面了,南门对面有个小商店,那儿也可以复印。 问:根据对话,男的最可能去哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Cho hỏi, gần đây có chỗ nào photocopy được không? Nữ: Phía đông tầng một thư viện có mấy máy photocopy tự phục vụ đấy. Nam: Ngoài chỗ đó ra còn nơi nào khác không? Nữ: Thế thì bạn phải ra ngoài trường rồi, đối diện cổng nam có một cửa hàng nhỏ, ở đó cũng photocopy được. Hỏi: Căn cứ vào đoạn đối thoại, người nam có khả năng đi đâu nhất?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 银行 (yín háng: ngân hàng)
- B. 洗手间 (xǐ shǒu jiān: nhà vệ sinh)
- C. 小商店 (cửa hàng nhỏ, bé)
- D. 吸烟室 (hút thuốc, hút thuốc lá phòng, buồng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (小商店 — cửa hàng nhỏ, bé). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nữ: Tháng này nhà mình tiêu hết hơn 5.000 tệ cả thảy. Nam: Nhiều thế ư? Em có tính nhầm không đấy? Nữ: Không nhầm đâu. Riêng mua sofa và tủ lạnh đã hết hơn 4.000 rồi. Nam: Anh hiểu rồi. Tháng sau sẽ không tiêu nhiều như vậy nữa. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 女:这个月家里一共花了五千多块。 男:这么多?你不会是算错了吧? 女:没算错。光买沙发和冰箱就花了四千多。 男:明白了。下个月不会花这么多了。 问:他们在谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tháng này nhà mình tiêu hết hơn 5.000 tệ cả thảy. Nam: Nhiều thế ư? Em có tính nhầm không đấy? Nữ: Không nhầm đâu. Riêng mua sofa và tủ lạnh đã hết hơn 4.000 rồi. Nam: Anh hiểu rồi. Tháng sau sẽ không tiêu nhiều như vậy nữa. Hỏi: Họ đang nói về chuyện gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 健康 (jiàn kāng: khỏe mạnh, lành mạnh)
- B. 旅游 (lǚ yóu: du lịch)
- C. 饮食 (yǐn shí: ẩm thực, chế độ ăn uống dinh dưỡng)
- D. 花费 (huāfèi: tiêu tốn, chi phí)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (花费 — huāfèi: tiêu tốn, chi phí). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nam: Chị ơi, chị là vị khách đầu tiên đến siêu thị hôm nay, chúng tôi có chuẩn bị một món quà nhỏ tặng chị. Nữ: Thật sao? Cảm ơn anh! Vui quá. Nam: Đây là túi mua sắm thân thiện với môi trường siêu thị tặng chị, chúc chị mua sắm vui vẻ. Nữ: Cảm ơn nhé. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ rất vui?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,您是今天第一个来我们超市的客人,我们准备了一个小礼物送给您。 女:真的吗?谢谢你!太高兴了。 男:这是我们超市送您的环保购物袋,祝您购物愉快。 女:谢谢。 问:女的为什么很高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị ơi, chị là vị khách đầu tiên đến siêu thị hôm nay, chúng tôi có chuẩn bị một món quà nhỏ tặng chị. Nữ: Thật sao? Cảm ơn anh! Vui quá. Nam: Đây là túi mua sắm thân thiện với môi trường siêu thị tặng chị, chúc chị mua sắm vui vẻ. Nữ: Cảm ơn nhé. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ rất vui?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收到短信了 (Nhận được (thư từ, quà tặng tin nhắn (SMS), tin nhắn ngắn rồi)
- B. 她今天结婚 (Cô ấy hôm nay kết hôn, lập gia đình)
- C. 衣服很漂亮 (Quần áo rất đẹp)
- D. 得到一个礼物 (Nhận được, đạt được (kết quả một cái quà tặng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án D (得到一个礼物 — Nhận được, đạt được (kết quả một cái quà tặng). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Nữ: Chào anh, tôi muốn đăng ký thi kiểm tra trình độ tiếng Phổ thông tháng này. Nam: Xin lỗi chị, việc đăng ký vừa kết thúc vào sáng nay rồi ạ. Nữ: Ôi, vậy kỳ thi tiếp theo là khi nào? Nam: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký chị có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. Câu hỏi: Kỳ thi tiếp theo vào tháng mấy?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:你好,我想报名参加这个月的普通话水平考试。 男:对不起,报名工作今天上午刚结束。 女:啊,那下一次考试是什么时候? 男:八月十五号,报名时间您可以上我们的网站查一下。 问:下一次考试是几月?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Chào anh, tôi muốn đăng ký thi kiểm tra trình độ tiếng Phổ thông tháng này. Nam: Xin lỗi chị, việc đăng ký vừa kết thúc vào sáng nay rồi ạ. Nữ: Ôi, vậy kỳ thi tiếp theo là khi nào? Nam: Ngày 15 tháng 8, thời gian đăng ký chị có thể lên trang web của chúng tôi để tra cứu. Câu hỏi: Kỳ thi tiếp theo vào tháng mấy?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 4 月 (Tháng, mặt trăng)
- B. 5 月 (Tháng, mặt trăng)
- C. 8 月 (Tháng, mặt trăng)
- D. 1 0 月 (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (8 月). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Chị có thể chia sẻ cho chúng tôi một vài kinh nghiệm thành công của mình không? Nữ: Tôi nghĩ cần coi trọng việc tích lũy hằng ngày, và phải học hỏi nhiều từ những người xung quanh. Nam: Vậy chị thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? Nữ: Là sự trung thực. Câu hỏi: Người phụ nữ thấy bản thân mình thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 男:您能给我们介绍一些您的成功经验吗? 女:我觉得要重视平时的积累,要多向周围的人学习。 男:那您觉得您最大的优点是什么呢? 女:是诚实。 问:女的觉得自己怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Chị có thể chia sẻ cho chúng tôi một vài kinh nghiệm thành công của mình không? Nữ: Tôi nghĩ cần coi trọng việc tích lũy hằng ngày, và phải học hỏi nhiều từ những người xung quanh. Nam: Vậy chị thấy ưu điểm lớn nhất của mình là gì? Nữ: Là sự trung thực. Câu hỏi: Người phụ nữ thấy bản thân mình thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很勇敢 (rất dũng cảm, quả cảm)
- B. 很诚实 (rất thành thật, trung thực)
- C. 很可爱 (rất dễ thương)
- D. 很有礼貌 (Rất có lịch sự, lễ phép)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án B (很诚实 — rất thành thật, trung thực). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nữ: Tốt nghiệp đại học xong là mất liên lạc, cậu đang làm việc ở đâu thế? Nam: Tốt nghiệp xong tớ về quê làm việc một năm, sau đó thi đỗ thạc sĩ Đại học Bắc Kinh. Nữ: Giỏi thật đấy! Đã là thạc sĩ rồi. Cậu học chuyên ngành gì? Mấy năm? Nam: Giáo dục học, ba năm. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ khen người nam rất giỏi?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 女:大学毕业后就没联系了,你现在在哪儿工作呢? 男:毕业后在老家工作了一年,然后又考上了北京大学,读研究生。 女:真厉害!是硕士了。你读什么专业?几年? 男:教育学,三年。 问:女的为什么说男的很厉害?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ: Tốt nghiệp đại học xong là mất liên lạc, cậu đang làm việc ở đâu thế? Nam: Tốt nghiệp xong tớ về quê làm việc một năm, sau đó thi đỗ thạc sĩ Đại học Bắc Kinh. Nữ: Giỏi thật đấy! Đã là thạc sĩ rồi. Cậu học chuyên ngành gì? Mấy năm? Nam: Giáo dục học, ba năm. Câu hỏi: Tại sao người phụ nữ khen người nam rất giỏi?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他很热情 (Anh ấy rất nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- B. 他力气大 (Anh ấy sức lực, sức mạnh to, lớn)
- C. 他是研究生 (Anh ấy là, phải nghiên cứu sinh, học viên cao học)
- D. 他文章写得好 (Anh ấy bài viết, bài báo viết tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án C (他是研究生 — Anh ấy là, phải nghiên cứu sinh, học viên cao học). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Nam: Xăng trong bình không còn nhiều nữa, xem thử chỗ nào có trạm xăng đi. Nữ: Phía trước có một trạm, cách khoảng bốn, năm cây số. Nam: Tốt rồi, thế anh yên tâm rồi, lúc nãy anh còn hơi lo không kịp giờ. Nữ: Chuyến bay lúc 10 giờ, kịp mà. Câu hỏi: Lúc nãy người nam lo lắng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 男:油箱里剩的油不多了,看看哪儿有加油站。 女:前面就有一个,大概有四五公里远。 男:好,那我就放心了,刚才我还有点儿担心来不及呢。 女:航班是十点的,来得及。 问:男的刚才担心什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nam: Xăng trong bình không còn nhiều nữa, xem thử chỗ nào có trạm xăng đi. Nữ: Phía trước có một trạm, cách khoảng bốn, năm cây số. Nam: Tốt rồi, thế anh yên tâm rồi, lúc nãy anh còn hơi lo không kịp giờ. Nữ: Chuyến bay lúc 10 giờ, kịp mà. Câu hỏi: Lúc nãy người nam lo lắng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 迟到 (chí dào: đến muộn, đi trễ)
- B. 赢不了 (Thắng, giành thắng lợi không rồi)
- C. 会下雨 (biết mưa, đổ mưa)
- D. 不认识路 (Không quen biết, nhận biết đường)
• Phân tích đối chiếu: Xuyên suốt cuộc hội thoại giữa hai người, nội dung trực tiếp giải đáp cho câu hỏi được khẳng định ở phương án A (迟到 — chí dào: đến muộn, đi trễ). Các phương án gây nhiễu đề cập đến những thông tin phụ hoặc bị hiểu sai ngữ cảnh.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về Đặng Á Bình?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 问:关于邓亚萍,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. Câu hỏi: Có thể biết được điều gì về Đặng Á Bình?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很瘦 (rất gầy, ốm)
- B. 个子矮 (vóc dáng, chiều cao thấp, lùn)
- C. 十分骄傲 (vô cùng, rất kiêu ngạo, tự hào)
- D. 爱好历史 (lịch sử sở thích)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (个子矮 — vóc dáng, chiều cao thấp, lùn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. Câu hỏi: Đặng Á Bình giành vị trí số một châu Á khi nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 邓亚萍是中国的乒乓球运动员,但是她的身高只有一米五五,很多人认为她并不适合打乒乓球。可是她通过努力,改变了人们的这一看法。她十五岁成为亚洲第一,十六岁获得世界第一。 问:邓亚萍什么时候获得亚洲第一?
• Nghĩa tiếng Việt: Đặng Á Bình là vận động viên bóng bàn Trung Quốc, nhưng cô chỉ cao 1m55 nên nhiều người cho rằng cô không hợp chơi bóng bàn. Tuy nhiên, bằng sự nỗ lực, cô đã thay đổi định kiến này. Năm 15 tuổi, cô trở thành tay vợt số một châu Á; năm 16 tuổi, cô giành ngôi vị số một thế giới. Câu hỏi: Đặng Á Bình giành vị trí số một châu Á khi nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 1 5 岁 (Tuổi)
- B. 1 6 岁 (Tuổi)
- C. 2 5 岁 (Tuổi)
- D. 2 6 岁 (Tuổi)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (1 5 岁). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Ai là người thông báo tin tức?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” 问:消息是谁通知的?
• Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Ai là người thông báo tin tức?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老师 (lǎo shī: thầy giáo, cô giáo)
- B. 班长 (bānzhǎng: lớp trưởng, trưởng nhóm)
- C. 校长 (xiào zhǎng: hiệu trưởng)
- D. 院长 (yuànzhǎng: viện trưởng, hiệu trưởng học viện)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (班长 — bānzhǎng: lớp trưởng, trưởng nhóm). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Tin xấu là gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 同学们正在教室里学习,准备下星期的考试。班长忽然跑进来,大声说: “告诉大家一个好消息和一个坏消息。好消息是下星期不考试了!”同学们高兴得跳了起来,班长又说:“坏消息是下星期的考试,改到今天了。” 问:坏消息是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Cả lớp đang ngồi học trong phòng, chuẩn bị cho kỳ thi tuần sau. Lớp trưởng bỗng chạy vào nói lớn: "Thông báo với cả lớp một tin tốt và một tin xấu. Tin tốt là tuần sau không thi nữa!" Cả lớp mừng rỡ nhảy cẫng lên, lớp trưởng lại nói tiếp: "Tin xấu là kỳ thi tuần sau đổi sang hôm nay rồi." Câu hỏi: Tin xấu là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要考数学 (Cần thi, kiểm tra thi cử toán học, môn Toán)
- B. 作业很多 (Bài tập về nhà, bài tập rất nhiều)
- C. 考试提前了 (Kỳ thi trước thời hạn, làm sớm hơn rồi)
- D. 考试成绩不好 (Kỳ thi thành tích, điểm số không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (考试提前了 — Kỳ thi trước thời hạn, làm sớm hơn rồi). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. Câu hỏi: Ông ấy đã tham gia cuộc thi gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Băng phát tiếng Trung: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他参加的是什么比赛?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. Câu hỏi: Ông ấy đã tham gia cuộc thi gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游泳 (yóu yǒng: bơi lội)
- B. 骑马 (cưỡi (ngựa), đi (xe đạp con ngựa)
- C. 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn)
- D. 画画儿 (vẽ tranh, hội họa trẻ em, con cái)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án C (表演 — biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. Câu hỏi: Tại sao ông ấy thấy rất buồn cười?
✓ Đáp án chuẩn D
• Băng phát tiếng Trung: 他是一位著名的演员。有一次,一个地方举行一个比赛,看谁表演得更像他。参加的人有三四十个,他自己也报名参加了,但没有告诉任何人,结果他得的竟是第三名。他觉得这是他一生中最大的一个笑话。 问:他为什么觉得很好笑?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông là một diễn viên nổi tiếng. Có một lần, một nơi nọ tổ chức cuộc thi xem ai hóa thân giống ông nhất. Có khoảng ba, bốn mươi người tham gia, chính ông cũng đăng ký tham gia mà không nói cho ai biết, kết quả ông chỉ đạt giải ba. Ông thấy đây là trò đùa lớn nhất trong cuộc đời mình. Câu hỏi: Tại sao ông ấy thấy rất buồn cười?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 比赛很乱 (Thi đấu, cuộc thi rất hỗn loạn, lộn xộn)
- B. 大家都很笨 (Mọi người, tất cả đều rất vụng về, ngốc nghếch)
- C. 他们都很胖 (Họ, bọn họ đều rất béo)
- D. 他没得第一名 (Anh ấy chưa đầu tiên người)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án D (他没得第一名 — Anh ấy chưa đầu tiên người). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? Câu hỏi: "Thủy Chi Ấn Tượng" có tác dụng gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么? 问:“水之印象”有什么作用?
• Nghĩa tiếng Việt: Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? Câu hỏi: "Thủy Chi Ấn Tượng" có tác dụng gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 让人更成熟 (Để người hơn chín chắn, trưởng thành)
- B. 让皮肤湿润 (Để làn da, da ẩm ướt, ẩm dịu)
- C. 让空气湿润 (Để không khí ẩm ướt, ẩm dịu)
- D. 让人很凉快 (Để người rất mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (让皮肤湿润 — Để làn da, da ẩm ướt, ẩm dịu). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? Câu hỏi: Họ đang tổ chức hoạt động gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Băng phát tiếng Trung: 进入冬季,气候干燥,怎样才能保护皮肤,让别人看不出自己的年龄? 我们的“水之印象”可以让您的皮肤在干燥的冬季喝饱水。我们现在正举办免费试用活动,很多人用过之后,都说效果非常好,您还在等什么? 问:他们正在举办什么活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Bước vào mùa đông thời tiết hanh khô, làm sao để bảo vệ làn da khiến người khác không đoán được tuổi tác? Sản phẩm "Thủy Chi Ấn Tượng" của chúng tôi giúp làn da bạn ngậm đủ nước suốt mùa đông khô lạnh. Chúng tôi đang có chương trình dùng thử miễn phí, rất nhiều người dùng xong đều khen hiệu quả vượt trội, bạn còn đợi gì nữa? Câu hỏi: Họ đang tổ chức hoạt động gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费试用 (miễn phí dùng thử)
- B. 买一送一 (Mua một tặng, tiễn một)
- C. 半价出售 (Nửa, một nửa (50%) giá, giá cả bán ra, bày bán)
- D. 九折出售 (Chín gấp, bẻ gãy bán ra, bày bán)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án A (免费试用 — miễn phí dùng thử). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Nhận định nào sau đây là đúng về nhiệm vụ này?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! 问:关于这个任务,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Nhận định nào sau đây là đúng về nhiệm vụ này?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 压力不大 (áp lực, sức ép không lớn, nhỏ)
- B. 已按时完成 (Đã, đã từng (viết tắt của 已经) đúng giờ, đúng hạn hoàn thành, làm xong)
- C. 质量有问题 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) có câu hỏi, vấn đề)
- D. 完成速度太慢 (Hoàn thành, làm xong tốc độ, vận tốc quá chậm)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (已按时完成 — Đã, đã từng (viết tắt của 已经) đúng giờ, đúng hạn hoàn thành, làm xong). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Người nói đang làm gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Băng phát tiếng Trung: 我们的任务已经按计划全部完成了。这一段时间,尽管工作压力很大,中间也遇到了许多困难,但是因为有大家的支持,我们能够快速、积极地找到问题的原因,及时地解决问题,保质保量地完成任务。非常感谢大家对我的支持! 问:说话人正在做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệm vụ của chúng ta đã hoàn thành toàn bộ theo đúng kế hoạch. Thời gian qua, dù áp lực công việc rất lớn và gặp không ít khó khăn, nhưng nhờ có sự hỗ trợ của mọi người, chúng ta đã nhanh chóng, chủ động tìm ra nguyên nhân và kịp thời giải quyết, đảm bảo hoàn thành nhiệm vụ cả về chất lẫn lượng. Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người dành cho tôi! Câu hỏi: Người nói đang làm gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 接受道歉 (tiếp nhận, chấp nhận xin lỗi, tạ lỗi)
- B. 感谢同事 (đồng nghiệp cảm ơn, biết ơn)
- C. 解释原因 (nguyên nhân, lý do giải thích, phân trần)
- D. 接受任务 (tiếp nhận, chấp nhận nhiệm vụ, công tác)
• Phân tích đối chiếu: trong bài nghe, câu trả lời chính xác nhất là phương án B (感谢同事 — đồng nghiệp cảm ơn, biết ơn). Các phương án còn lại là các chi tiết dễ gây nhầm lẫn hoặc mâu thuẫn với nội dung bài đọc.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41002.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41002
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空
【选词列表】
A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息
46.他从网站上看到了这个激动人心的( )。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ] A. Bình tĩnh | B. Địa chỉ | C. Gây ra | D. Kiên trì | E. Cấm | F. Tin tức Anh ấy đã thấy tin tức (F) vô cùng phấn khởi này trên trang web.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 46.他从网站上看到了这个激动人心的( )。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ] A. Bình tĩnh | B. Địa chỉ | C. Gây ra | D. Kiên trì | E. Cấm | F. Tin tức Anh ấy đã thấy tin tức (F) vô cùng phấn khởi này trên trang web.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- C. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- F. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (消息 — xiāo xi: tin tức, thông tin) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 46.他从网站上看到了这个激动人心的 消息 。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第47题:选词填空
【选词列表】
A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息
47.这儿写着“( )停车”,他们只好把车停在那边了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAỞ đây ghi "Cấm (E) đỗ xe", họ đành phải đỗ xe ở bên kia.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 47.这儿写着“( )停车”,他们只好把车停在那边了。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây ghi "Cấm (E) đỗ xe", họ đành phải đỗ xe ở bên kia.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- C. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- F. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (禁止 — jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 47.这儿写着“ 禁止 停车”,他们只好把车停在那边了。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第48题:选词填空
【选词列表】
A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息
48.喂,告诉我你的( ),我准备给你寄几本书。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAAlo, cho tôi xin địa chỉ (B) của bạn, tôi định gửi cho bạn vài quyển sách.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 48.喂,告诉我你的( ),我准备给你寄几本书。
• Nghĩa tiếng Việt: Alo, cho tôi xin địa chỉ (B) của bạn, tôi định gửi cho bạn vài quyển sách.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- C. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- F. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (地址 — dì zhǐ: địa chỉ) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 48.喂,告诉我你的 地址 ,我准备给你寄几本书。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第49题:选词填空
【选词列表】
A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息
49.人与人之间如果缺少交流,可能就会( )误会。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAGiữa người với người nếu thiếu sự giao tiếp thì có thể sẽ gây ra (C) hiểu nhầm.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 49.人与人之间如果缺少交流,可能就会( )误会。
• Nghĩa tiếng Việt: Giữa người với người nếu thiếu sự giao tiếp thì có thể sẽ gây ra (C) hiểu nhầm.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- C. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- F. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ C (引起 — yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 49.人与人之间如果缺少交流,可能就会 引起 误会。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第50题:选词填空
【选词列表】
A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息
50.问题越是复杂时,你越要( ),千万别着急。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAVấn đề càng phức tạp thì bạn càng phải bình tĩnh (A), tuyệt đối đừng sốt ruột.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 冷静 B 地址 C 引起 D 坚持 E 禁止 F 消息 50.问题越是复杂时,你越要( ),千万别着急。
• Nghĩa tiếng Việt: Vấn đề càng phức tạp thì bạn càng phải bình tĩnh (A), tuyệt đối đừng sốt ruột.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冷静 (lěng jìng: bình tĩnh)
- B. 地址 (dì zhǐ: địa chỉ)
- C. 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi)
- D. 坚持 (jiān chí: kiên trì, bền bỉ)
- E. 禁止 (jìn zhǐ: cấm, nghiêm cấm)
- F. 消息 (xiāo xi: tin tức, thông tin)
• Phân tích đối chiếu: 50.问题越是复杂时,你越要( ),千万别着急。
第51题:选词填空
【选词列表】
A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子
51.A:我的( )在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。
B:饿了?我包里有巧克力,给你。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA[Danh sách từ] A. Điền | B. Trang trọng | C. Nhiệt độ | D. Chua | E. Phát thanh/Loa thông báo | F. Bụng A: Bụng (F) tôi đang đánh trống rồi này, sáng nay chỉ ăn một miếng bánh ngọt nhỏ. B: Đói rồi à? Trong túi tôi có socola này, cho bạn đấy.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 51.A:我的( )在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。 B:饿了?我包里有巧克力,给你。
• Nghĩa tiếng Việt: [Danh sách từ] A. Điền | B. Trang trọng | C. Nhiệt độ | D. Chua | E. Phát thanh/Loa thông báo | F. Bụng A: Bụng (F) tôi đang đánh trống rồi này, sáng nay chỉ ăn một miếng bánh ngọt nhỏ. B: Đói rồi à? Trong túi tôi có socola này, cho bạn đấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填 (tián: điền vào (mẫu đơn))
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 酸 (suān: chua)
- E. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- F. 肚子 (dù zi: bụng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ F (肚子 — dù zi: bụng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 51.A:我的 肚子 在叫了,早上只吃了一小块儿蛋糕。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第52题:选词填空
【选词列表】
A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子
52.A:这两瓶饮料有什么区别吗?
B:左边这瓶有点儿( ),右边这瓶是甜的。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Hai chai nước giải khát này có gì khác nhau không? B: Chai bên trái hơi chua (D), chai bên phải thì ngọt.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 52.A:这两瓶饮料有什么区别吗? B:左边这瓶有点儿( ),右边这瓶是甜的。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Hai chai nước giải khát này có gì khác nhau không? B: Chai bên trái hơi chua (D), chai bên phải thì ngọt.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填 (tián: điền vào (mẫu đơn))
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 酸 (suān: chua)
- E. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- F. 肚子 (dù zi: bụng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ D (酸 — suān: chua) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 B:左边这瓶有点儿 酸 ,右边这瓶是甜的。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第53题:选词填空
【选词列表】
A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子
53.A:快点儿,咱们的飞机就要起飞了。
B:没事,( )里说,国际航班都推迟起飞了,咱可以再逛逛。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Nhanh lên, máy bay của chúng ta sắp cất cánh rồi. B: Không sao, trong loa thông báo (E) nói rằng các chuyến bay quốc tế đều hoãn cất cánh, chúng ta có thể đi dạo thêm chút.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 53.A:快点儿,咱们的飞机就要起飞了。 B:没事,( )里说,国际航班都推迟起飞了,咱可以再逛逛。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Nhanh lên, máy bay của chúng ta sắp cất cánh rồi. B: Không sao, trong loa thông báo (E) nói rằng các chuyến bay quốc tế đều hoãn cất cánh, chúng ta có thể đi dạo thêm chút.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填 (tián: điền vào (mẫu đơn))
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 酸 (suān: chua)
- E. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- F. 肚子 (dù zi: bụng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ E (广播 — guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 B:没事, 广播 里说,国际航班都推迟起飞了,咱可以再逛逛。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第54题:选词填空
【选词列表】
A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子
54.A:最近怎么穿得这么( )?很精神啊。
B:我现在开始上班了,这是公司的规定。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Dạo này sao mặc trang trọng (B) thế? Trông rất tinh anh đấy. B: Bây giờ tôi bắt đầu đi làm rồi, đây là quy định của công ty.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 54.A:最近怎么穿得这么( )?很精神啊。 B:我现在开始上班了,这是公司的规定。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Dạo này sao mặc trang trọng (B) thế? Trông rất tinh anh đấy. B: Bây giờ tôi bắt đầu đi làm rồi, đây là quy định của công ty.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填 (tián: điền vào (mẫu đơn))
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 酸 (suān: chua)
- E. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- F. 肚子 (dù zi: bụng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ B (正式 — zhèng shì: chính thức, trang trọng) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 54.A:最近怎么穿得这么 正式 ?很精神啊。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第55题:选词填空
【选词列表】
A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子
55.A:你好,我想办一张信用卡。
B:好的,先生,请您先( )一下这张申请表。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA: Xin chào, tôi muốn làm một chiếc thẻ tín dụng. B: Vâng, thưa ông, xin vui lòng điền (A) vào tờ đơn đăng ký này trước.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 【选词列表】 A 填 B 正式 C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 55.A:你好,我想办一张信用卡。 B:好的,先生,请您先( )一下这张申请表。
• Nghĩa tiếng Việt: A: Xin chào, tôi muốn làm một chiếc thẻ tín dụng. B: Vâng, thưa ông, xin vui lòng điền (A) vào tờ đơn đăng ký này trước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 填 (tián: điền vào (mẫu đơn))
- B. 正式 (zhèng shì: chính thức, trang trọng)
- C. 温度 (wēn dù: nhiệt độ)
- D. 酸 (suān: chua)
- E. 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh)
- F. 肚子 (dù zi: bụng)
• Phân tích đối chiếu: Chỗ trống trong câu cần một từ phù hợp với kết cấu ngữ pháp và ý nghĩa biểu đạt. Từ A (填 — tián: điền vào (mẫu đơn)) khi điền vào vị trí này tạo thành câu văn hoàn chỉnh, tự nhiên. C 温度 D 酸 E 广播 F 肚子 B:好的,先生,请您先 填 一下这张申请表。 Các từ khác không phù hợp về từ loại hoặc vi phạm quy tắc kết hợp từ trong tiếng Trung.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第56题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 做事情往往需要照顾大的方面
B 而放弃掉“森林”
C 换句话说,就是不要仅仅为了一棵“大树”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Làm việc thường cần phải quan tâm đến cục diện lớn B Mà bỏ qua cả "khu rừng" C Nói cách khác, chính là đừng chỉ vì một "cây đại thụ"
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 做事情往往需要照顾大的方面 B 而放弃掉“森林” C 换句话说,就是不要仅仅为了一棵“大树”
• Nghĩa tiếng Việt: A Làm việc thường cần phải quan tâm đến cục diện lớn B Mà bỏ qua cả "khu rừng" C Nói cách khác, chính là đừng chỉ vì một "cây đại thụ"
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → C → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → C → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第57题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 于是大家都以为他是一个骄傲的人
B 他从来不主动和别人说话
C 其实他只是有点儿害羞
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Thế là mọi người đều tưởng cậu ấy là một người kiêu ngạo B Cậu ấy chưa bao giờ chủ động bắt chuyện với người khác C Thực ra cậu ấy chỉ là hơi nhút nhát xấu hổ mà thôi
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 于是大家都以为他是一个骄傲的人 B 他从来不主动和别人说话 C 其实他只是有点儿害羞
• Nghĩa tiếng Việt: A Thế là mọi người đều tưởng cậu ấy là một người kiêu ngạo B Cậu ấy chưa bao giờ chủ động bắt chuyện với người khác C Thực ra cậu ấy chỉ là hơi nhút nhát xấu hổ mà thôi
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 语法是语言学习中很重要的一部分
B 却不是语言学习的全部
C 文化在语言学习中也很重要
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Ngữ pháp là một phần rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ B Nhưng lại không phải là toàn bộ việc học ngôn ngữ C Văn hóa cũng rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A 语法是语言学习中很重要的一部分 B 却不是语言学习的全部 C 文化在语言学习中也很重要
• Nghĩa tiếng Việt: A Ngữ pháp là một phần rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ B Nhưng lại không phải là toàn bộ việc học ngôn ngữ C Văn hóa cũng rất quan trọng trong việc học ngôn ngữ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 选择在电视上做广告
B 扩大我们葡萄酒的影响力
C 是因为它可以在较短的时间内
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Lựa chọn làm quảng cáo trên truyền hình B Mở rộng tầm ảnh hưởng cho rượu vang của chúng ta C Là bởi vì nó có thể trong khoảng thời gian ngắn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 选择在电视上做广告 B 扩大我们葡萄酒的影响力 C 是因为它可以在较短的时间内
• Nghĩa tiếng Việt: A Lựa chọn làm quảng cáo trên truyền hình B Mở rộng tầm ảnh hưởng cho rượu vang của chúng ta C Là bởi vì nó có thể trong khoảng thời gian ngắn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
第60题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 这种树叶宽、厚的绿色植物
B 也能给我们带来一个好的心情
C 不仅可以使室内空气更新鲜
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Loài cây xanh có lá to và dày này B Cũng có thể mang lại cho chúng ta một tâm trạng tốt C Không chỉ giúp không khí trong phòng tươi mới hơn
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A 这种树叶宽、厚的绿色植物 B 也能给我们带来一个好的心情 C 不仅可以使室内空气更新鲜
• Nghĩa tiếng Việt: A Loài cây xanh có lá to và dày này B Cũng có thể mang lại cho chúng ta một tâm trạng tốt C Không chỉ giúp không khí trong phòng tươi mới hơn
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A-B-C
- B. A-C-B
- C. B-A-C
- D. B-C-A
- E. C-A-B
- F. C-B-A
• Phân tích đối chiếu: A → C → B A là chủ ngữ "这种……绿色植物", C mở cặp "不仅……" (không chỉ làm không khí trong lành), B đóng cặp bằng "也……" (còn mang lại tâm trạng tốt).
• Kết luận: Đáp án đúng là B (A-C-B).
第61题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 就受到人们的普遍欢迎
B 当时的人们没想到它会给环境带来严重的污染
C 100 年前,塑料一出现
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi của mọi người B Con người thời bấy giờ không ngờ rằng nó sẽ gây ra ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường C 100 năm trước, nhựa vừa mới xuất hiện
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A 就受到人们的普遍欢迎 B 当时的人们没想到它会给环境带来严重的污染 C 100 年前,塑料一出现
• Nghĩa tiếng Việt: A Đã nhận được sự hoan nghênh rộng rãi của mọi người B Con người thời bấy giờ không ngờ rằng nó sẽ gây ra ô nhiễm nghiêm trọng cho môi trường C 100 năm trước, nhựa vừa mới xuất hiện
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: C → A → B Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự C → A → B tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第62题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 首先要学会像扔垃圾一样把烦恼扔掉
B 生活中总会有烦恼
C 要想让自己轻松、愉快
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Trước hết phải học cách vứt bỏ phiền não giống như vứt rác vậy B Trong cuộc sống lúc nào cũng sẽ có những chuyện phiền não C Muốn cho bản thân được nhẹ nhàng, vui vẻ
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A 首先要学会像扔垃圾一样把烦恼扔掉 B 生活中总会有烦恼 C 要想让自己轻松、愉快
• Nghĩa tiếng Việt: A Trước hết phải học cách vứt bỏ phiền não giống như vứt rác vậy B Trong cuộc sống lúc nào cũng sẽ có những chuyện phiền não C Muốn cho bản thân được nhẹ nhàng, vui vẻ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → C → A Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → C → A tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
第63题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A “明”由两个字组成
B 左边的“日”代表太阳,而右边的“月”代表月亮
C 所以“明”在汉语中表示有光亮的意思
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Chữ "明" (MINH) được cấu tạo bởi hai chữ B Chữ "日" (NHẬT) bên trái đại diện cho mặt trời, còn chữ "月" (NGUYỆT) bên phải đại diện cho mặt trăng C Cho nên chữ "明" trong tiếng Trung biểu thị ý nghĩa có ánh sáng rực rỡ
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A “明”由两个字组成 B 左边的“日”代表太阳,而右边的“月”代表月亮 C 所以“明”在汉语中表示有光亮的意思
• Nghĩa tiếng Việt: A Chữ "明" (MINH) được cấu tạo bởi hai chữ B Chữ "日" (NHẬT) bên trái đại diện cho mặt trời, còn chữ "月" (NGUYỆT) bên phải đại diện cho mặt trăng C Cho nên chữ "明" trong tiếng Trung biểu thị ý nghĩa có ánh sáng rực rỡ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: A → B → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự A → B → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第64题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 河水不深,非常清
B 我记得,以前村子的旁边有一条小河
C 清得可以看见河底的水草和成群的小鱼
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Nước sông không sâu, vô cùng trong vắt B Tôi còn nhớ trước đây bên cạnh ngôi làng có một con sông nhỏ C Trong đến mức có thể nhìn thấy cỏ nước dưới đáy sông và từng đàn cá nhỏ
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A 河水不深,非常清 B 我记得,以前村子的旁边有一条小河 C 清得可以看见河底的水草和成群的小鱼
• Nghĩa tiếng Việt: A Nước sông không sâu, vô cùng trong vắt B Tôi còn nhớ trước đây bên cạnh ngôi làng có một con sông nhỏ C Trong đến mức có thể nhìn thấy cỏ nước dưới đáy sông và từng đàn cá nhỏ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: B → A → C Căn cứ vào mối quan hệ ngữ nghĩa, từ nối và tiến trình thời gian giữa các vế câu (nguyên nhân - kết quả, điều kiện, chuyển tiếp ý), trình tự B → A → C tạo nên một đoạn văn mạch lạc và tự nhiên nhất. Cần xác định đúng câu mở đầu mang ý nghĩa khái quát, sau đó mới đến các câu giải thích chi tiết hoặc nêu kết luận để tránh đảo lộn trình tự nhân - quả.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第65题:排列顺序 (Sắp xếp 3 câu A, B, C theo thứ tự logic đúng)
A 可惜到现在仍然没有一个科学的说法
B 有些人甚至专门写过这方面的书
C 很多人都曾经试着对梦进行解释
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAA Đáng tiếc là đến tận bây giờ vẫn chưa có một cách giải thích khoa học nào B Có người thậm chí còn viết hẳn sách chuyên về lĩnh vực này C Rất nhiều người đã từng thử lý giải về giấc mơ
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A 可惜到现在仍然没有一个科学的说法 B 有些人甚至专门写过这方面的书 C 很多人都曾经试着对梦进行解释
• Nghĩa tiếng Việt: A Đáng tiếc là đến tận bây giờ vẫn chưa có một cách giải thích khoa học nào B Có người thậm chí còn viết hẳn sách chuyên về lĩnh vực này C Rất nhiều người đã từng thử lý giải về giấc mơ
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. A-B-C
- B. A-C-B
- C. B-A-C
- D. B-C-A
- E. C-A-B
- F. C-B-A
• Phân tích đối chiếu: C → B → A C nêu chủ đề: nhiều người từng thử giải thích giấc mơ, B tăng tiến bằng "甚至" (có người còn viết hẳn sách), A dùng "可惜" để kết: đến nay vẫn chưa có cách giải thích khoa học.
• Kết luận: Đáp án đúng là F (C-B-A).
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATài xế sau khi uống rượu không được phép lái xe. Bởi vì dù đối với bản thân hay đối với người khác, làm như vậy đều cực kỳ nguy hiểm. ★ Theo đoạn văn này, tài xế:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 司机喝酒后不允许开车。因为无论对自己还是对其他人,这样做都是极其 危险的。 ★ 根据这段话,司机:
• Nghĩa tiếng Việt: Tài xế sau khi uống rượu không được phép lái xe. Bởi vì dù đối với bản thân hay đối với người khác, làm như vậy đều cực kỳ nguy hiểm. ★ Theo đoạn văn này, tài xế:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很危险 (rất nguy hiểm)
- B. 爱喝啤酒 (yêu, yêu thích uống bia)
- C. 都很友好 (Đều rất hữu nghị, thân thiện)
- D. 酒后不能开车 (Rượu, đồ uống có cồn sau không có thể lái xe (ô tô))
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (酒后不能开车 — Rượu, đồ uống có cồn sau không có thể lái xe (ô tô)). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANgười có ích nhất không nhất thiết phải là người khéo nói nhất. Ông trời cho chúng ta hai cái tai và một cái miệng chính là để chúng ta nghe nhiều nói ít. Học được cách lắng nghe chứng tỏ một người đã thực sự trưởng thành. ★ Đoạn văn này nói cho chúng ta biết:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最有用的人,不一定是最能说的人。上天给我们两只耳朵、一个嘴,就是 让我们多听少说的。学会多听,说明一个人真正成熟了。 ★ 这段话告诉我们:
• Nghĩa tiếng Việt: Người có ích nhất không nhất thiết phải là người khéo nói nhất. Ông trời cho chúng ta hai cái tai và một cái miệng chính là để chúng ta nghe nhiều nói ít. Học được cách lắng nghe chứng tỏ một người đã thực sự trưởng thành. ★ Đoạn văn này nói cho chúng ta biết:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要多听 (Cần nhiều nghe)
- B. 要准时 (cần đúng giờ, đúng hẹn)
- C. 要多表扬别人 (Cần nhiều khen ngợi, biểu dương người khác)
- D. 要严格要求自己 (Cần nghiêm khắc, nghiêm ngặt yêu cầu tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要多听 — Cần nhiều nghe). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATrẻ em từ nhỏ phải rèn luyện thói quen tự quản lý bản thân. Quản lý bản thân không chỉ là việc của mình thì tự mình làm, mà quan trọng hơn là quản lý thời gian, giúp trẻ biết lập kế hoạch thời gian của mình, việc nên hoàn thành hôm nay thì không được để lại ngày mai, không nên lúc nào cũng nói "không kịp nữa rồi". ★ Tại sao có những đứa trẻ luôn nói "không kịp nữa rồi"?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 孩子从小就要养成管理自己的好习惯。管理自己不但指自己的事情自己做, 更重要的是时间管理,让孩子会计划自己的时间,今天应该完成的事情就 不能留到明天,不要总说“来不及了”。 ★ 为什么有的孩子总说“来不及了”?
• Nghĩa tiếng Việt: Trẻ em từ nhỏ phải rèn luyện thói quen tự quản lý bản thân. Quản lý bản thân không chỉ là việc của mình thì tự mình làm, mà quan trọng hơn là quản lý thời gian, giúp trẻ biết lập kế hoạch thời gian của mình, việc nên hoàn thành hôm nay thì không được để lại ngày mai, không nên lúc nào cũng nói "không kịp nữa rồi". ★ Tại sao có những đứa trẻ luôn nói "không kịp nữa rồi"?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太懒 (quá lười biếng, lười)
- B. 很孤单 (rất cô đơn, cô độc)
- C. 爱开玩笑 (yêu, yêu thích nói đùa, đùa giỡn)
- D. 不会管理时间 (Không biết quản lý thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (不会管理时间 — Không biết quản lý thời gian). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAQuý khách xem chiếc ghế sofa này thế nào? Cuối năm chúng tôi có chương trình khuyến mãi, đang giảm giá, rẻ hơn bình thường một nghìn tệ. Nhưng quý khách yên tâm, chất lượng chắc chắn không bị "giảm giá", loại sofa này hot nhất năm nay, có rất nhiều màu sắc để lựa chọn, quý khách có thể cân nhắc. ★ Loại sofa này:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 您看这个沙发怎么样?我们年底有活动,正在打折,比平时便宜了一千块。 不过您放心,质量肯定不“打折”,这种沙发是今年最流行的,有很多种颜 色可以选择,您可以考虑一下。 ★ 这种沙发:
• Nghĩa tiếng Việt: Quý khách xem chiếc ghế sofa này thế nào? Cuối năm chúng tôi có chương trình khuyến mãi, đang giảm giá, rẻ hơn bình thường một nghìn tệ. Nhưng quý khách yên tâm, chất lượng chắc chắn không bị "giảm giá", loại sofa này hot nhất năm nay, có rất nhiều màu sắc để lựa chọn, quý khách có thể cân nhắc. ★ Loại sofa này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不打折 (không giảm giá, chiết khấu)
- B. 特别软 (đặc biệt, vô cùng mềm, mềm mại)
- C. 样子很流行 (Dáng vẻ, điệu bộ rất thịnh hành, phổ biến)
- D. 质量不合格 (Chất lượng, khối lượng (vật lý) không hợp quy, đủ tiêu chuẩn)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (样子很流行 — Dáng vẻ, điệu bộ rất thịnh hành, phổ biến). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi cảm thấy mệt mỏi, tôi sẽ tìm một nơi yên tĩnh, vừa uống trà vừa nghe nhạc. Em trai tôi lại hoàn toàn trái ngược với tôi, những lúc như thế, em ấy thích đến những nơi náo nhiệt, cùng hát ca, nhảy múa với người khác. ★ Khi em trai mệt mỏi:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 当我觉得累的时候,我就找一个安静的地方,一边喝茶一边听音乐。弟弟 正好和我相反,这种时候,他喜欢去热闹的地方,和别人一起唱歌、跳舞。 ★ 弟弟累的时候:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi cảm thấy mệt mỏi, tôi sẽ tìm một nơi yên tĩnh, vừa uống trà vừa nghe nhạc. Em trai tôi lại hoàn toàn trái ngược với tôi, những lúc như thế, em ấy thích đến những nơi náo nhiệt, cùng hát ca, nhảy múa với người khác. ★ Khi em trai mệt mỏi:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 讨厌约会 (ghét hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 喜欢玩电脑 (Thích chơi máy vi tính)
- C. 会找我聊天 (Biết tìm kiếm tôi trò chuyện, tán gẫu)
- D. 会去唱歌跳舞 (Biết đi hát, ca hát khiêu vũ, nhảy múa)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (会去唱歌跳舞 — Biết đi hát, ca hát khiêu vũ, nhảy múa). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨADiễn xuất chỉ có động tác mà không có cảm xúc thì không có sức sống. Một diễn viên giỏi, muốn thu hẹp khoảng cách với khán giả thì phải biết dùng cảm xúc để đối thoại và giao lưu với họ. ★ Muốn biểu diễn có sức sống thì nên coi trọng điều gì?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 只有动作没有感情的表演是没有生命力的,一个好的演员,想要拉近和观 众的距离,就要学会用感情和观众进行对话与交流。 ★ 表演要具有生命力,应该重视什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Diễn xuất chỉ có động tác mà không có cảm xúc thì không có sức sống. Một diễn viên giỏi, muốn thu hẹp khoảng cách với khán giả thì phải biết dùng cảm xúc để đối thoại và giao lưu với họ. ★ Muốn biểu diễn có sức sống thì nên coi trọng điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống)
- B. 感情 (gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc)
- C. 动作 (dòngzuò: động tác)
- D. 感觉 (gǎn jué: cảm giác, cảm thấy)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (感情 — gǎn qíng: tình cảm, cảm xúc). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐây là một quán mì rất nổi tiếng ở địa phương, với lịch sử đã hơn 50 năm. Quán chỉ bán duy nhất một món: mì bò. Do hương vị mì rất đặc biệt nên quán rất danh tiếng trong cộng đồng thực khách. ★ Quán mì này:
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这是一家在当地非常有名的面馆儿,历史已经超过50 年了。它一直只卖一 种东西:牛肉面。由于面的味道很特别,在众多食客中名气很大。 ★ 这家面馆儿:
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là một quán mì rất nổi tiếng ở địa phương, với lịch sử đã hơn 50 năm. Quán chỉ bán duy nhất một món: mì bò. Do hương vị mì rất đặc biệt nên quán rất danh tiếng trong cộng đồng thực khách. ★ Quán mì này:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 顾客不多 (Khách hàng, khách mua không nhiều)
- B. 只卖羊肉汤 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) bán thịt cừu canh, súp)
- C. 在全国很有名 (Ở toàn quốc, cả nước rất nổi tiếng, trứ danh lừng danh)
- D. 有半个世纪了 (Có nửa, một nửa (50%) cái, con thế kỷ rồi)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "这是一家在当地非常有名的面馆儿,历史已经超过50 年了。它一直只卖一 种东西:牛肉面。由于面的味道很特别,在众多食客中名气很大。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (有半个世纪了 — Có nửa, một nửa (50%) cái, con thế kỷ rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨABuổi tối, tôi vừa nằm xuống thì vang lên tiếng gõ cửa. Đoán ngay là người ở ghép cùng tôi lại quên mang chìa khóa. Anh ấy dường như rất cẩu thả, tuy lần nào cũng đỏ mặt xin lỗi bảo đã làm phiền tôi, nhưng chỉ vài ngày sau lại nghe thấy tiếng gõ cửa của anh ấy. ★ Người gõ cửa bị làm sao?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。一猜就知道是和我一起租房的那个 人又没带钥匙。他好像特别马虎,虽然每次都红着脸向我说抱歉、打扰了, 可过不了几天,就又能听到他的敲门声了。 ★ 敲门的那个人怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi tối, tôi vừa nằm xuống thì vang lên tiếng gõ cửa. Đoán ngay là người ở ghép cùng tôi lại quên mang chìa khóa. Anh ấy dường như rất cẩu thả, tuy lần nào cũng đỏ mặt xin lỗi bảo đã làm phiền tôi, nhưng chỉ vài ngày sau lại nghe thấy tiếng gõ cửa của anh ấy. ★ Người gõ cửa bị làm sao?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 走错门了 (Đi, đi bộ sai, nhầm cửa rồi)
- C. 工作太忙 (Làm việc, công việc quá bận rộn)
- D. 忘拿钥匙了 (Quên, lãng quên cầm, lấy chìa khóa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (忘拿钥匙了 — Quên, lãng quên cầm, lấy chìa khóa rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASự đồng cảm là một trong những tình cảm tuyệt vời nhất, tuy nhiên đồng cảm không phải là sự quan tâm từ trên cao nhìn xuống, mà nó nên là sự hiểu biết, tôn trọng và ủng hộ đối với những cảm xúc mà người khác trải qua. ★ Đoạn văn cho rằng, sự đồng cảm:
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 同情是最美好的情感之一,然而同情并不是高高在上的关心,它应该是对 别人经历的情感的理解、尊重和支持。 ★ 这段话认为,同情:
• Nghĩa tiếng Việt: Sự đồng cảm là một trong những tình cảm tuyệt vời nhất, tuy nhiên đồng cảm không phải là sự quan tâm từ trên cao nhìn xuống, mà nó nên là sự hiểu biết, tôn trọng và ủng hộ đối với những cảm xúc mà người khác trải qua. ★ Đoạn văn cho rằng, sự đồng cảm:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很无聊 (rất nhàm chán, tẻ nhạt)
- B. 让人难受 (Để người khó chịu, đau buồn)
- C. 不是可怜 (Không là, phải đáng thương, tội nghiệp)
- D. 是暂时的 (Là, phải tạm thời, chốc lát)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (不是可怜 — Không là, phải đáng thương, tội nghiệp). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐoán xem bà nội tặng tớ quà sinh nhật gì nào? Một chiếc máy ảnh đấy! Vừa hay mai đi thủy cung, tớ sẽ chụp ảnh cho mọi người nhé. ★ Bà nội mua máy ảnh cho cháu là vì:
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 猜猜我奶奶给了我什么生日礼物?一个照相机!正好明天去海洋馆,我来 给你们照相吧。 ★ 奶奶给孙子买照相机,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Đoán xem bà nội tặng tớ quà sinh nhật gì nào? Một chiếc máy ảnh đấy! Vừa hay mai đi thủy cung, tớ sẽ chụp ảnh cho mọi người nhé. ★ Bà nội mua máy ảnh cho cháu là vì:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想鼓励他 (Muốn khuyến khích, động viên anh ấy)
- B. 他过生日 (Anh ấy đã từng sinh nhật)
- C. 春节快到了 (Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền nhanh, mau đến, tới rồi)
- D. 要去海洋馆 (Cần đi đại dương, biển cả tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (他过生日 — Anh ấy đã từng sinh nhật). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATòa nhà này có tổng cộng 28 tầng. Để tiết kiệm thời gian của quý khách, thang máy số 3 và số 4 sẽ không dừng ở dưới tầng 17 mà đi thẳng lên tầng 17-28. Nếu quý khách muốn đến tầng 1-16, vui lòng đi thang máy số 1 và số 2 ở phía tây. ★ Thang máy số 1 có thể đi đến tầng nào?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 这座楼一共有28 层,为了节约您的时间,3 号、4 号电梯17 层以下不停, 直接到17-28 层,如果您要到1-16 层,请乘坐西边的1 号和2 号电梯。 ★ 1 号电梯可以去哪层?
• Nghĩa tiếng Việt: Tòa nhà này có tổng cộng 28 tầng. Để tiết kiệm thời gian của quý khách, thang máy số 3 và số 4 sẽ không dừng ở dưới tầng 17 mà đi thẳng lên tầng 17-28. Nếu quý khách muốn đến tầng 1-16, vui lòng đi thang máy số 1 và số 2 ở phía tây. ★ Thang máy số 1 có thể đi đến tầng nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 16
- B. 17
- C. 18
- D. 19
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (16). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATôi họ Lý, là hướng dẫn viên của đoàn mình. Đây là hộ chiếu và thẻ phòng của mọi người, sau khi cất hành lý xin hãy tập trung tại đây, một lát nữa chúng ta đi ăn cơm. Tối nay có diễn kinh kịch, chỗ ngồi phải liên hệ trước, ai muốn xem thì đăng ký ngay nhé. ★ Hướng dẫn viên bảo mọi người đăng ký đi đâu?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我姓李,是各位的导游。这是大家的护照和房卡,放下行李后请到这里集 合,我们一会儿去吃饭。晚上有京剧,座位要提前联系,想看的现在报名。 ★ 导游让大家报名去:
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi họ Lý, là hướng dẫn viên của đoàn mình. Đây là hộ chiếu và thẻ phòng của mọi người, sau khi cất hành lý xin hãy tập trung tại đây, một lát nữa chúng ta đi ăn cơm. Tối nay có diễn kinh kịch, chỗ ngồi phải liên hệ trước, ai muốn xem thì đăng ký ngay nhé. ★ Hướng dẫn viên bảo mọi người đăng ký đi đâu?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 参观 (cān guān: tham quan)
- B. 吃饭 (chī fàn: ăn cơm, dùng bữa)
- C. 看京剧 (nhìn, xem Kinh kịch)
- D. 参加演出 (tham gia, tham dự buổi biểu diễn, diễn xuất)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (看京剧 — nhìn, xem Kinh kịch). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhờ sự nỗ lực của anh ấy, việc kinh doanh của công ty ngày càng phát triển, gần đây lại mở thêm chi nhánh mới tại ba thành phố. Mọi thứ đều đang phát triển theo hướng tốt đẹp, anh ấy cũng tự tin hơn. ★ Công ty hiện tại thế nào?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 经过他的努力,公司的生意越做越大,最近又在三个城市开了新的分公司。 一切都在往好的方向发展,他也更有信心了。 ★ 公司现在怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhờ sự nỗ lực của anh ấy, việc kinh doanh của công ty ngày càng phát triển, gần đây lại mở thêm chi nhánh mới tại ba thành phố. Mọi thứ đều đang phát triển theo hướng tốt đẹp, anh ấy cũng tự tin hơn. ★ Công ty hiện tại thế nào?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收入减少 (giảm bớt, cắt giảm thu nhập)
- B. 发展很快 (Phát triển rất nhanh, mau)
- C. 主要制造家具 (Chủ yếu, chính chế tạo, sản xuất đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- D. 不适应市场变化 (Không khỏe, khó chịu bức bối nên, cần phải (yīng) thị trường, chợ thay đổi, biến đổi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án B (发展很快 — Phát triển rất nhanh, mau). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChúng ta nên có nhận thức đúng đắn về thất bại. Thất bại thỉnh thoảng thực ra có thể giúp chúng ta nhận rõ bản thân còn điểm nào cần hoàn thiện, điều này có thể giúp chúng ta đi đến thành công cuối cùng. ★ Từ "điều này" chỉ cái gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我们对失败应该有正确的认识。偶尔的失败其实可以让我们清楚自己还有 什么地方需要提高,这可以帮助我们走向最后的成功。 ★ “这”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta nên có nhận thức đúng đắn về thất bại. Thất bại thỉnh thoảng thực ra có thể giúp chúng ta nhận rõ bản thân còn điểm nào cần hoàn thiện, điều này có thể giúp chúng ta đi đến thành công cuối cùng. ★ Từ "điều này" chỉ cái gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仔细 (zǐ xì: cẩn thận, tỉ mỉ)
- B. 认真 (rèn zhēn: nghiêm túc)
- C. 失败 (shī bài: thất bại)
- D. 准确的判断 (phán đoán, nhận định chuẩn xác, chính xác)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (失败 — shī bài: thất bại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi người trẻ mới bước chân vào xã hội, đừng quá vội vàng kiếm tiền, đừng chỉ nhìn vào lương và tiền thưởng. Thực ra, cách làm đúng đắn nên là: trong vài năm đầu đi làm, trọng tâm là làm phong phú kinh nghiệm làm việc, học cách giao tiếp với đồng nghiệp, tích lũy kiến thức và kỹ năng chuyên môn, ngoài ra phải hiểu được thái độ chuyên nghiệp là gì. Những điều này quan trọng hơn thu nhập rất nhiều. ★ Điều gì quan trọng hơn?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 年轻人刚刚进入社会的时候,不要太急着赚钱,不要眼睛里只有工资和奖金。 实际上,正确的做法应该是,在工作的前几年,重点要丰富自己的工作经验,学 习与同事们交流的方法,积累专业的知识和技术,还有,要懂得什么是职业的态 度等。这些比收入重要多了。 ★ 什么更重要?
• Nghĩa tiếng Việt: Khi người trẻ mới bước chân vào xã hội, đừng quá vội vàng kiếm tiền, đừng chỉ nhìn vào lương và tiền thưởng. Thực ra, cách làm đúng đắn nên là: trong vài năm đầu đi làm, trọng tâm là làm phong phú kinh nghiệm làm việc, học cách giao tiếp với đồng nghiệp, tích lũy kiến thức và kỹ năng chuyên môn, ngoài ra phải hiểu được thái độ chuyên nghiệp là gì. Những điều này quan trọng hơn thu nhập rất nhiều. ★ Điều gì quan trọng hơn?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 经验 (jīng yàn: kinh nghiệm)
- B. 友谊 (yǒu yì: tình hữu nghị, tình bạn bè)
- C. 标准 (biāo zhǔn: tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- D. 过程 (guò chéng: quá trình, tiến trình)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (经验 — jīng yàn: kinh nghiệm). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhi người trẻ mới bước chân vào xã hội, đừng quá vội vàng kiếm tiền, đừng chỉ nhìn vào lương và tiền thưởng. Thực ra, cách làm đúng đắn nên là: trong vài năm đầu đi làm, trọng tâm là làm phong phú kinh nghiệm làm việc, học cách giao tiếp với đồng nghiệp, tích lũy kiến thức và kỹ năng chuyên môn, ngoài ra phải hiểu được thái độ chuyên nghiệp là gì. Những điều này quan trọng hơn thu nhập rất nhiều. ★ Đoạn văn chủ yếu nhắc nhở những người trẻ mới vào đời điều gì?
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 年轻人刚刚进入社会的时候,不要太急着赚钱,不要眼睛里只有工资和奖金。 实际上,正确的做法应该是,在工作的前几年,重点要丰富自己的工作经验,学 习与同事们交流的方法,积累专业的知识和技术,还有,要懂得什么是职业的态 度等。这些比收入重要多了。 ★ 这段话主要提醒刚进入社会的年轻人:
• Nghĩa tiếng Việt: Khi người trẻ mới bước chân vào xã hội, đừng quá vội vàng kiếm tiền, đừng chỉ nhìn vào lương và tiền thưởng. Thực ra, cách làm đúng đắn nên là: trong vài năm đầu đi làm, trọng tâm là làm phong phú kinh nghiệm làm việc, học cách giao tiếp với đồng nghiệp, tích lũy kiến thức và kỹ năng chuyên môn, ngoài ra phải hiểu được thái độ chuyên nghiệp là gì. Những điều này quan trọng hơn thu nhập rất nhiều. ★ Đoạn văn chủ yếu nhắc nhở những người trẻ mới vào đời điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要有耐心 (Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại)
- B. 要信任别人 (Cần tin tưởng, tín nhiệm người khác)
- C. 人都有缺点 (Người đều có khuyết điểm, nhược điểm)
- D. 不要怀疑自己 (Đừng nghi ngờ, hoài nghi tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (要有耐心 — Cần có kiên nhẫn, nhẫn nại). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Cha giàu, Cha nghèo" kể câu chuyện về việc cha của tác giả và cha của bạn ông có quan điểm hoàn toàn khác nhau về tiền bạc, điều này khiến ông hứng thú với tiền bạc. Cuối cùng, ông chấp nhận quan điểm của cha người bạn, tức là quan điểm của "Cha giàu" trong sách: con người không nên làm việc vì tiền, mà hãy để tiền làm việc cho chúng ta. ★ "Cha nghèo" trong cuốn sách này chỉ ai?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 《富爸爸,穷爸爸》讲了这样一个故事,作者的父亲和朋友的父亲对金钱的 看法完全不同,这使他对金钱有了兴趣,最终,他接受了朋友的父亲的看法,也 就是书中所说的“富爸爸”的看法:人们不应该为钱工作,而要让钱为我们工作。 ★ 这本书中的穷爸爸是指:
• Nghĩa tiếng Việt: "Cha giàu, Cha nghèo" kể câu chuyện về việc cha của tác giả và cha của bạn ông có quan điểm hoàn toàn khác nhau về tiền bạc, điều này khiến ông hứng thú với tiền bạc. Cuối cùng, ông chấp nhận quan điểm của cha người bạn, tức là quan điểm của "Cha giàu" trong sách: con người không nên làm việc vì tiền, mà hãy để tiền làm việc cho chúng ta. ★ "Cha nghèo" trong cuốn sách này chỉ ai?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金钱 (jīnqián: tiền tài, tiền bạc)
- B. 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc)
- C. 作者的爸爸 (bố tác giả, người sáng tác)
- D. 朋友的爸爸 (bố của bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "《富爸爸,穷爸爸》讲了这样一个故事,作者的父亲和朋友的父亲对金钱的 就是书中所说的“富爸爸”的看法:人们不应该为钱工作,而要让钱为我们工作。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (作者的爸爸 — bố tác giả, người sáng tác). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨA"Cha giàu, Cha nghèo" kể câu chuyện về việc cha của tác giả và cha của bạn ông có quan điểm hoàn toàn khác nhau về tiền bạc, điều này khiến ông hứng thú với tiền bạc. Cuối cùng, ông chấp nhận quan điểm của cha người bạn, tức là quan điểm của "Cha giàu" trong sách: con người không nên làm việc vì tiền, mà hãy để tiền làm việc cho chúng ta. ★ Quan điểm của "Cha giàu" về tiền bạc là gì?
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 《富爸爸,穷爸爸》讲了这样一个故事,作者的父亲和朋友的父亲对金钱的 看法完全不同,这使他对金钱有了兴趣,最终,他接受了朋友的父亲的看法,也 就是书中所说的“富爸爸”的看法:人们不应该为钱工作,而要让钱为我们工作。 ★ 富爸爸对金钱的看法是:
• Nghĩa tiếng Việt: "Cha giàu, Cha nghèo" kể câu chuyện về việc cha của tác giả và cha của bạn ông có quan điểm hoàn toàn khác nhau về tiền bạc, điều này khiến ông hứng thú với tiền bạc. Cuối cùng, ông chấp nhận quan điểm của cha người bạn, tức là quan điểm của "Cha giàu" trong sách: con người không nên làm việc vì tiền, mà hãy để tiền làm việc cho chúng ta. ★ Quan điểm của "Cha giàu" về tiền bạc là gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先赚再花 (Trước, trước tiên trước hết kiếm (tiền), sinh lời lại, nữa hoa)
- B. 钱并不重要 (Tiền và, đồng thời không quan trọng)
- C. 钱让人快乐 (Tiền để người vui vẻ, hạnh phúc)
- D. 让钱为我们服务 (Để tiền vì, để chúng tôi, chúng ta phục vụ, dịch vụ)
• Phân tích đối chiếu: trong đoạn văn: "《富爸爸,穷爸爸》讲了这样一个故事,作者的父亲和朋友的父亲对金钱的 就是书中所说的“富爸爸”的看法:人们不应该为钱工作,而要让钱为我们工作。", thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án D (让钱为我们服务 — Để tiền vì, để chúng tôi, chúng ta phục vụ, dịch vụ). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng cách Nam - Bắc của Trung Quốc khoảng 5.500 km, do đó khí hậu hai miền có sự khác biệt rất lớn. Mùa đông ở nhiều nơi phía Nam không lạnh chút nào, nhiệt độ tương đương mùa xuân ở phía Bắc. Đến tháng 2 trời đã rất ấm áp, chỉ cần mặc một chiếc áo len, cây bắt đầu nảy lộc xuân, hoa bên đường cũng nở rất đẹp. Vì vậy, nhiều người miền Bắc thích đi du lịch miền Nam vào thời điểm này. Tuy nhiên đáng tiếc là mùa đông ở nhiều nơi miền Nam không có tuyết, trẻ em mất đi niềm vui chơi tuyết. ★ Ở nhiều nơi phía Nam, tháng 2:
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 中国南北距离约5500 公里,因此南北气候有很大区别。南方很多地方的冬 天一点儿也不冷,温度跟北方春天差不多,2 月份的时候已经很暖和,可以只穿 一件毛衣了,树开始长出新叶子,路边的花也开了,非常漂亮。所以很多北方人 都喜欢这个时候出发去南方旅游。不过可惜的是,南方很多地方冬天都看不到雪, 孩子们少了玩雪的快乐。 ★ 南方很多地方,2 月:
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng cách Nam - Bắc của Trung Quốc khoảng 5.500 km, do đó khí hậu hai miền có sự khác biệt rất lớn. Mùa đông ở nhiều nơi phía Nam không lạnh chút nào, nhiệt độ tương đương mùa xuân ở phía Bắc. Đến tháng 2 trời đã rất ấm áp, chỉ cần mặc một chiếc áo len, cây bắt đầu nảy lộc xuân, hoa bên đường cũng nở rất đẹp. Vì vậy, nhiều người miền Bắc thích đi du lịch miền Nam vào thời điểm này. Tuy nhiên đáng tiếc là mùa đông ở nhiều nơi miền Nam không có tuyết, trẻ em mất đi niềm vui chơi tuyết. ★ Ở nhiều nơi phía Nam, tháng 2:
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 树变绿了 (Cây, cây cối thay đổi, biến đổi màu xanh lá cây rồi)
- B. 都是晴天 (Đều là, phải ngày nắng, trời quang mây tạnh)
- C. 逐渐变冷 (Dần dần, từ từ thay đổi, biến đổi lạnh)
- D. 会突然下雪 (Biết đột nhiên tuyết rơi)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án A (树变绿了 — Cây, cây cối thay đổi, biến đổi màu xanh lá cây rồi). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAKhoảng cách Nam - Bắc của Trung Quốc khoảng 5.500 km, do đó khí hậu hai miền có sự khác biệt rất lớn. Mùa đông ở nhiều nơi phía Nam không lạnh chút nào, nhiệt độ tương đương mùa xuân ở phía Bắc. Đến tháng 2 trời đã rất ấm áp, chỉ cần mặc một chiếc áo len, cây bắt đầu nảy lộc xuân, hoa bên đường cũng nở rất đẹp. Vì vậy, nhiều người miền Bắc thích đi du lịch miền Nam vào thời điểm này. Tuy nhiên đáng tiếc là mùa đông ở nhiều nơi miền Nam không có tuyết, trẻ em mất đi niềm vui chơi tuyết. ★ Đoạn văn chủ yếu giới thiệu điều gì?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 中国南北距离约5500 公里,因此南北气候有很大区别。南方很多地方的冬 天一点儿也不冷,温度跟北方春天差不多,2 月份的时候已经很暖和,可以只穿 一件毛衣了,树开始长出新叶子,路边的花也开了,非常漂亮。所以很多北方人 都喜欢这个时候出发去南方旅游。不过可惜的是,南方很多地方冬天都看不到雪, 孩子们少了玩雪的快乐。 ★ 这段话主要介绍什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Khoảng cách Nam - Bắc của Trung Quốc khoảng 5.500 km, do đó khí hậu hai miền có sự khác biệt rất lớn. Mùa đông ở nhiều nơi phía Nam không lạnh chút nào, nhiệt độ tương đương mùa xuân ở phía Bắc. Đến tháng 2 trời đã rất ấm áp, chỉ cần mặc một chiếc áo len, cây bắt đầu nảy lộc xuân, hoa bên đường cũng nở rất đẹp. Vì vậy, nhiều người miền Bắc thích đi du lịch miền Nam vào thời điểm này. Tuy nhiên đáng tiếc là mùa đông ở nhiều nơi miền Nam không có tuyết, trẻ em mất đi niềm vui chơi tuyết. ★ Đoạn văn chủ yếu giới thiệu điều gì?
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2 月的天气 (Thời tiết tháng, mặt trăng)
- B. 南北的不同 (khác nhau, không giống nam bắc, hai miền Nam Bắc)
- C. 南方的冬天 (mùa đông, tiết đông miền Nam, phương Nam)
- D. 南方的风景 (phong cảnh, cảnh sắc miền Nam, phương Nam)
• Phân tích đối chiếu: Căn cứ vào nội dung chi tiết trong đoạn văn, thông tin trả lời chính xác nhất cho câu hỏi là phương án C (南方的冬天 — mùa đông, tiết đông miền Nam, phương Nam). Các phương án còn lại đưa ra thông tin trái ngược với bài đọc hoặc suy diễn không có căn cứ từ văn bản.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41002
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
好处 / 抽烟 / 对身体 / 没有
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 抽烟对身体没有好处。
• Câu đề bài: 好处 / 抽烟 / 对身体 / 没有
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 抽烟 (chōu yān — hút thuốc lá)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 对身体 (đối với cơ thể, sức khỏe)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没有 (méiyǒu — không có)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 好处 (hǎo chu — điểm tốt, lợi ích)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “抽烟对身体没有好处。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 我打算陪叔叔去长城看看。
• Câu đề bài: 我 / 陪叔叔 / 去长城 / 看看 / 打算
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 我 (wǒ — tôi)
- Động từ vị ngữ: 打算 (dǎ suàn — dự định, tính toán)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 陪叔叔 (đi cùng chú)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 去长城 (đi Vạn Lý Trường Thành)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 看看 (nhìn, xem nhìn, xem)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “我打算陪叔叔去长城看看。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 那个白色的盒子又脏又破。
• Câu đề bài: 个 / 又脏又破 / 那 / 白色的盒子
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那 (nà — kia, đó)
- Lượng từ: 个 (ge — cái, con)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 白色的盒子 (cái hộp, chiếc tráp màu trắng, sắc trắng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 又脏又破 (Lại, vừa... vừa... bẩn, dơ bẩn (zāng) lại, vừa... vừa... vỡ, rách)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那个白色的盒子又脏又破。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。
• Câu đề bài: 妹妹 / 弹钢琴的声音 / 吵醒了 / 把爷爷
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 (Xử trí thức) kết hợp Bổ ngữ kết quả / Thành phần sau động từ — Công thức: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ (Đối tượng bị tác động) + Động từ + Bổ ngữ kết quả / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 妹妹 (mèi mei — em gái)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 弹钢琴的声音 (Chơi đàn, gảy đàn âm thanh đàn dương cầm, đàn piano)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 把爷爷 (đem ông nội)
- Động từ vị ngữ: 吵醒了 (Ồn ào, làm ồn tỉnh, thức dậy rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “妹妹弹钢琴的声音把爷爷吵醒了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 经常阅读报纸能提高语言表达能力。
• Câu đề bài: 语言表达能力 / 经常阅读报纸 / 提高 / 能
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 经常阅读报纸 (Thường xuyên đọc, đọc sách báo, tờ báo)
- Động từ năng nguyện: 能 (néng — có thể)
- Động từ vị ngữ: 提高 (tí gāo — nâng cao, cải thiện)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 语言表达能力 (Ngôn ngữ, tiếng nói biểu đạt, bày tỏ năng lực, khả năng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “经常阅读报纸能提高语言表达能力。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 这次电影艺术节也许会在北京举行。
• Câu đề bài: 举行 / 这次电影艺术节 / 在北京 / 也许 / 会
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这次电影艺术节 (Đây, này lần phim điện ảnh nghệ thuật tiết, đoạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 也许 (yě xǔ — có lẽ, có thể)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 在北京 (ở Bắc Kinh)
- Động từ vị ngữ: 举行 (jǔ xíng — tổ chức, cử hành (cuộc họp)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这次电影艺术节也许会在北京举行。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 儿子的复习笔记整理得很详细。
• Câu đề bài: 整理 / 儿子的复习笔记 / 得 / 很详细
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 儿子的复习笔记 (Ôn tập, ôn lại bài con trai ghi chép, sổ ghi chép)
- Danh từ: 整理 (zhěng lǐ — chỉnh lý, thu dọn)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “儿子的复习笔记整理得很详细。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 重感冒让他不得不请假休息。
• Câu đề bài: 请假休息 / 重感冒 / 让他 / 不得不
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 重感冒 (cảm cúm, cảm mạo nặng, quan trọng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 让他 (để anh ấy)
- Danh từ: 不得不 (bù dé bù — không thể không, đành phải)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 请假休息 (xin nghỉ phép, xin nghỉ nghỉ ngơi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “重感冒让他不得不请假休息。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 他说的问题超出了今天讨论的范围。
• Câu đề bài: 范围 / 他说的问题 / 今天讨论的 / 超出了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他说的问题 (Anh ấy câu hỏi, vấn đề nói, phát biểu)
- Động từ vị ngữ: 超出了 (vượt ra ngoài, vượt quá (phạm vi rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 今天讨论的 (Hôm nay thảo luận, bàn bạc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 范围 (fàn wéi — phạm vi, quy mô)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他说的问题超出了今天讨论的范围。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
✓ Đáp án chuẩn 你最好别告诉他答案。
• Câu đề bài: 告诉他 / 答案 / 你 / 最好 / 别
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你 (nǐ — bạn)
- Phó từ làm trạng ngữ: 最好 (zuì hǎo — tốt nhất, hay nhất)
- Phó từ làm trạng ngữ: 别 (bié — đừng)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 告诉他 (nói cho biết, bảo anh ấy)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你最好别告诉他答案。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 96: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 吃惊 (ngạc nhiên / kinh ngạc) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 她听了以后很吃惊。
• Câu đề bài: 【关键词】:吃惊
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 96: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 吃惊 (ngạc nhiên / kinh ngạc) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "吃惊" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她听了以后很吃惊。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 97: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 汗 (mồ hôi) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 她出了许多汗。
• Câu đề bài: 【关键词】:汗
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 97: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 汗 (mồ hôi) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "汗" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “她出了许多汗。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 98: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 挂 (treo) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 他想把画挂在墙上。
• Câu đề bài: 【关键词】:挂
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 98: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 挂 (treo) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "挂" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他想把画挂在墙上。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 99: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 香 (thơm) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 这些花闻起来很香。
• Câu đề bài: 【关键词】:香
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 99: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 香 (thơm) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "香" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “这些花闻起来很香。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨACâu 100: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 杂志 (tạp chí) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
✓ Đáp án chuẩn 他坐在沙发上看杂志。
• Câu đề bài: 【关键词】:杂志
• Nghĩa tiếng Việt: Câu 100: Nhìn tranh, đặt câu sử dụng từ cho sẵn. 【Từ khóa】: 杂志 (tạp chí) Hãy kết hợp nghĩa của từ và ngữ cảnh để viết một câu hoàn chỉnh.
• Phân tích đối chiếu: từ khóa "杂志" kết hợp với ngữ cảnh hình ảnh để tạo thành một câu hoàn chỉnh, đúng ngữ pháp và tự nhiên. Đảm bảo câu có đầy đủ thành phần ngữ pháp cơ bản (Chủ ngữ + Vị ngữ + Tân ngữ), không viết sai chính tả chữ Hán và kết thúc bằng dấu chấm câu 。 chuẩn xác.
• Kết luận: Câu / Đoạn văn mẫu gợi ý đạt điểm tối đa: “他坐在沙发上看杂志。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41002 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile