Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 100 câu hỏi của mã đề H41553D, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “他虽然不是在这儿出生的,但却是在这儿长大的。他三岁跟父亲母亲一起来到这儿,就再也没离开过。因此,他对这个地方感情很深。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 1) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我爸爸是一位记者,他总是告诉我,做记者既要及时地报道社会上发生的事情,也要保证新闻的准确性。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我爸爸是一位记者,他总是告诉我,做记者既要及时地报道社会上发生的事情,也要保证新闻的准确性。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 2) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “科学研究发现,经常笑的人更容易感到幸福,而且更不容易生病。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 3) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “多与人交流当然有很多好处。通过交流,你不但可以增加对别人的了解,而且可以从不同的人那里得到不同的知识、经验、快乐等。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 4) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “去面试的时候衣服要穿得正式一些,不能太随便,穿戴整齐表示你对面试者的尊重,会给他留下一个好的印象。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 5) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “下周的演出,我们邀请到了多位著名艺术家,表演将非常精彩,欢迎大家前来购票。购买五张以上的,打八折。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 6) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 写日记是我生活中不可缺少的一部分。无论是烦恼的事,还是愉快的事,我都会记下来。日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣我都会告诉它。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “写日记是我生活中不可缺少的一部分。无论是烦恼的事,还是愉快的事,我都会记下来。日记本就像我的老朋友,生活的酸甜苦辣我都会告诉它。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 7) hoàn toàn trùng khớp với hình ảnh được minh họa trong đề bài.
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Băng phát tiếng Trung: 今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “今年春节他们本来打算出国去逛逛,但是由于家里的老人突然生病了,他们只好放弃了这个计划。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 8) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “三十七岁的王教授,在我们学校很有名,不但会三种语言,而且会写小说,各方面都很优秀。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 9) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。
• Nghĩa tiếng Việt: Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10.
• Phân tích đối chiếu: Nội dung tiếng Trung “我最近阅读过两篇跟中国有关的文章,一篇介绍的是长城,另外一篇介绍的是京剧,都很有特点,让我学到了很多知识。” (Phán đoán đúng/sai cho mệnh đề câu 10) không khớp với đối tượng/hành động thực tế trong bức tranh minh họa.
• Kết luận: Nhận định là SAI (× 错).
• Băng phát tiếng Trung: 男:从这儿到国家图书馆远吗?咱们怎么走? 女:坐公交车大概得一个多小时,这会儿肯定堵车,我们还是坐地铁吧。 问:女的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 11.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 口渴 (miệng, mồm khát nước)
- B. 坐地铁去 (Ngồi, đi (bằng phương tiện) tàu điện ngầm đi)
- C. 放暑假了 (nghỉ hè rồi)
- D. 会踢足球 (Biết đá (bóng) bóng đá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 坐地铁去 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你们今天讨论得怎么样?有结果吗? 男:大家都同意把招聘会推迟到五月十二号。 问:大家希望什么时候举行招聘会?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 12.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5 月 (Tháng, mặt trăng)
- B. 6 月 (Tháng, mặt trăng)
- C. 11 月 (Tháng, mặt trăng)
- D. 12 月 (Tháng, mặt trăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “大家希望什么时候举行招聘会?” với nội dung bài, phương án A — 5 月 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:不好意思,小姐,我们这里只能用现金付款。 女:可我今天只带了银行卡,这附近有取款机吗? 问:女的接下来最可能去做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 13.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 约会 (hẹn hò, cuộc hẹn)
- B. 取钱 (rút tiền mặt)
- C. 改密码 (sửa, sửa đổi mật khẩu, mật mã)
- D. 买信封 (mua phong bì, bì thư)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的接下来最可能去做什么?” với nội dung bài, phương án B — 取钱 (qǔ qián: rút tiền mặt) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:什么事让你这么高兴啊? 男:我们和上次那个广告公司的生意终于谈成了。 问:男的为什么高兴?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 14.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 变瘦了 (Thay đổi, biến đổi gầy, ốm rồi)
- B. 发工资了 (Gửi, phát ra tiền lương rồi)
- C. 生意谈成了 (Kinh doanh, buôn bán nói chuyện, đàm phán thành, hoàn thành rồi)
- D. 签证办好了 (Thị thực, visa làm, giải quyết tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么高兴?” với nội dung bài, phương án C — 生意谈成了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:大夫,我的牙最近疼得厉害,不知道是怎么回事。 女:你先躺这儿,好,张开嘴我看看。 问:男的哪里不舒服?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 15.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嘴 (miệng)
- B. 牙 (Răng)
- C. 头 (đầu, cái đầu)
- D. 耳朵 (đôi tai)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的哪里不舒服?” với nội dung bài, phương án B — 牙 (yá: Răng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:看你这轻松的样子,问题解决了? 男:是的,白老师提醒我换一种方法试试,问题果然就解决了。 问:男的现在心情怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 16.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吃惊 (kinh ngạc, giật mình)
- B. 伤心 (đau lòng, buồn bã, đau khổ)
- C. 轻松 (nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng)
- D. 失望 (thất vọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的现在心情怎么样?” với nội dung bài, phương án C — 轻松 (qīng sōng: nhẹ nhõm, thư thái, dễ dàng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:这葡萄真甜,你在哪儿买的? 女:是家里亲戚寄过来的,他们那儿的葡萄非常好吃。 问:葡萄是谁送的?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 17.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 亲戚 (họ hàng, người thân, thân quyến)
- B. 同事 (đồng nghiệp)
- C. 房东 (chủ nhà)
- D. 观众 (khán giả, người xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “葡萄是谁送的?” với nội dung bài, phương án A — 亲戚 (qīn qi: họ hàng, người thân, thân quyến) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你的腿怎么流血了?我带你去医院吧。 男:没关系,刚才踢足球不小心擦破了皮,不疼。 问:男的刚才怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 18.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 哭了 (khóc rồi)
- B. 被骗了 (Bị lừa dối, lừa gạt rồi)
- C. 腿擦破了 (Chân, đùi lau, chùi vỡ, rách rồi)
- D. 把篮球丢了 (Đem bóng rổ mất, đánh mất rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的刚才怎么了?” với nội dung bài, phương án C — 腿擦破了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:你对新来的那个小伙子印象怎么样? 女:不错,人很聪明,学东西也快,就是缺少经验,还需要多锻炼锻炼。 问:女的觉得那个小伙子怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 19.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很聪明 (rất thông minh)
- B. 太紧张 (quá căng thẳng, hồi hộp)
- C. 不热情 (không nhiệt tình, nồng hậu hiếu khách)
- D. 很积极 (rất tích cực, hăng hái)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的觉得那个小伙子怎么样?” với nội dung bài, phương án A — 很聪明 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:我觉得这个电视节目越来越无聊了。 男:是啊,听说这个节目的观众数量一直在减少。 问:关于那个电视节目,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 20.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 值得去看 (Xứng đáng, đáng giá đi nhìn, xem)
- B. 没有观众 (không có khán giả, người xem)
- C. 有些无聊 (có một số, một vài nhàm chán, tẻ nhạt)
- D. 越来越有趣 (ngày càng, càng ngày càng (tăng tiến) thú vị, hay ho)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于那个电视节目,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án C — 有些无聊 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小姐,我女儿多少钱一张票? 女:您好,您的六十,您孩子买儿童票,半价。 问:女儿的票多少钱一张?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 21.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 20 块 (Đồng (tiền), miếng)
- B. 30 块 (Đồng (tiền), miếng)
- C. 40 块 (Đồng (tiền), miếng)
- D. 60 块 (Đồng (tiền), miếng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女儿的票多少钱一张?” với nội dung bài, phương án B — 30 块 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:申请表填好了,我打印出来传真给你? 男:不用,直接发电子邮件给我就行。 问:男的希望女的怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 22.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 发邮件 (thư từ, bưu kiện gửi, phát ra)
- B. 重新写 (làm lại từ đầu, bắt đầu lại viết)
- C. 寄信给他 (Gửi (thư từ, bưu kiện) thư, lá thư cho anh ấy)
- D. 翻译成中文 (Dịch thuật, phiên dịch thành, hoàn thành tiếng Trung, văn tự tiếng Hán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的希望女的怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 发邮件 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:原来你还会写小说,真让人吃惊。 女:其实我大学是学中文专业的,只是后来当了律师。 问:关于女的,下列哪个正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 23.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喜欢体育 (thích thể dục, thể thao)
- B. 写了小说 (Viết rồi tiểu thuyết, truyện)
- C. 不懂法律 (Không hiểu, hiểu biết pháp luật, luật pháp)
- D. 讨厌阅读 (ghét đọc, đọc sách)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,下列哪个正确?” với nội dung bài, phương án B — 写了小说 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:她乘坐的就是这个航班呀,怎么还没看见她呢? 男:你给她打个电话,看看她手机开了没有。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 24.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 邮局 (bưu điện, bưu cục)
- B. 机场 (sân bay)
- C. 火车站 (ga xe lửa, ga tàu)
- D. 高速公路 (đường cao tốc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪儿?” với nội dung bài, phương án B — 机场 (jī chǎng: sân bay) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:我刚才听广播里说,明天气温会降低。 女:太好了!这几天实在是太热了,晚上都热得睡不着。 问:根据对话,明天会怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 25.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阴转晴 (u ám, nhiều mây thời tiết chuyển nắng)
- B. 温度下降 (nhiệt độ hạ xuống, giảm xuống)
- C. 夜间下雪 (ban đêm, trong đêm tuyết rơi)
- D. 午后有小雨 (Sau có nhỏ, bé mưa, cơn mưa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据对话,明天会怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 温度下降 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你来看看,这是我画的,像不像你? 男:太像了,这是你什么时候画的? 女:你昨天打扫完房间,在沙发上睡觉的时候。 男:你真厉害。 问:男的是什么意思?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 26.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 颜色暗 (màu sắc tối, u tối)
- B. 画得很好 (Vẽ rất tốt, rất hay)
- C. 声音太大 (Âm thanh quá to, lớn)
- D. 味道不错 (mùi vị, hương vị khá tốt, đúng đắn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的是什么意思?” với nội dung bài, phương án B — 画得很好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:您好,是您要理发吗? 女:不是,给我小孙子理发。 男:好的,想给他理成什么样的呢? 女:稍微短点儿就行,别太长了。 问:他们最可能在哪儿?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 27.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 教室 (lớp học)
- B. 电梯里 (thang máy bên trong)
- C. 理发店 (tiệm, quán cắt tóc, làm tóc)
- D. 办公室 (văn phòng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们最可能在哪儿?” với nội dung bài, phương án C — 理发店 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:刘师傅,您孩子要上大学了吧? 男:我正想找你呢,你说让他报个什么专业好呢?国际关系? 女:这主要还得看孩子自己的意见。 男:也对,那我回去再和他商量商量。 问:女的是什么看法?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 28.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学中文 (tiếng Trung, văn tự tiếng Hán học, học tập)
- B. 别有压力 (Đừng có áp lực, sức ép)
- C. 别打扰孩子 (Đừng làm phiền, quấy rầy đứa trẻ)
- D. 让孩子决定 (Để đứa trẻ quyết định)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的是什么看法?” với nội dung bài, phương án D — 让孩子决定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:李教授,这几篇文章您什么时候要? 女:不急,你自己安排,只要在寒假前交给我就行。 男:没问题,我肯定会提前完成的。 女:那样更好。 问:李教授什么时候要那几篇文章?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 29.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 中午 (buổi trưa)
- B. 周末 (cuối tuần)
- C. 月底 (cuối tháng)
- D. 寒假前 (kỳ nghỉ đông trước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “李教授什么时候要那几篇文章?” với nội dung bài, phương án D — 寒假前 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 女:帮我看看,我穿哪条裙子合适? 男:两条都不错。你要去做什么? 女:今晚公司有活动,所有人都必须参加。 男:那穿这条吧,黑色的正式一些。 问:关于女的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 30.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很难过 (rất buồn, đau lòng)
- B. 想买裤子 (Muốn mua quần, cái quần)
- C. 胖了5 公斤 (Béo rồi kilôgam)
- D. 晚上有活动 (Buổi tối, đêm có hoạt động, sự kiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于女的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án D — 晚上有活动 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 男:怎么忽然想起买花了? 女:明天是我妈的生日,我想给她一个惊喜。 男:光送花儿,没有别的礼物? 女:当然有,我还给她买了一条裙子。 问:谁要过生日了?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 31.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妈妈 (mẹ)
- B. 奶奶 (bà)
- C. 妹妹 (em gái)
- D. 邻居 (hàng xóm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “谁要过生日了?” với nội dung bài, phương án A — 妈妈 (mā ma: mẹ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:你尝了吗?这次蛋糕做得怎么样? 男:很好吃,糖也放得正好。没想到你水平提高了这么多。 女:那当然了,我专门找了这方面的书来学习呢。 男:你太厉害了。 问:女的看了哪方面的书?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 32.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做汤 (làm, chế tạo canh, súp)
- B. 做蛋糕 (làm, chế tạo bánh kem, bánh ngọt)
- C. 民族文化 (văn hóa dân tộc)
- D. 儿童音乐 (âm nhạc trẻ em, thiếu nhi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女的看了哪方面的书?” với nội dung bài, phương án B — 做蛋糕 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:东西都收拾好了吗?可以出发了吧? 女:马上,再拿些吃的就行了。 男:少带点儿,别带太多。 女:我知道,就拿了两瓶水,两包饼干。 问:男的希望女的怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 33.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戴上帽子 (Đeo, đội trên mũ)
- B. 少带吃的 (Ít, thiếu mang theo, dẫn dắt ăn)
- C. 带些水果 (Mang theo, dẫn dắt một vài, một số trái cây, hoa quả)
- D. 带行李箱 (mang theo, dẫn dắt va li)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的希望女的怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 少带吃的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 女:今天踢得怎么样?进了几个球? 男:我们三比一赢了。 女:我问你进了几个。 男:我,我没进。我的球鞋不太好,穿着难受。 女:我明白了,你快去洗澡吧。 问:关于男的,可以知道什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 34.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不抽烟 (không hút thuốc lá)
- B. 没进球 (chưa ghi bàn, sút vào lưới)
- C. 是个演员 (Là, phải cái, con diễn viên, nghệ sĩ biểu diễn)
- D. 爱弹钢琴 (Yêu, yêu thích chơi đàn, gảy đàn đàn dương cầm, đàn piano)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于男的,可以知道什么?” với nội dung bài, phương án B — 没进球 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:打扰一下,请问李老师在吗? 女:他出差了。你找他有事吗? 男:我想问学校广播站招记者的事,今天还能报名吗? 女:可以,明天是最后一天。 问:男的为什么找李老师?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 35.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 请假 (xin nghỉ phép, xin nghỉ)
- B. 交作业 (giao nộp, kết bạn bài tập về nhà, bài tập)
- C. 送照片 (tặng, tiễn bức ảnh, tấm hình)
- D. 想报名 (muốn đăng ký, ghi danh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “男的为什么找李老师?” với nội dung bài, phương án D — 想报名 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 36.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选择朋友 (bạn bè lựa chọn, chọn lựa)
- B. 性格特点 (đặc điểm, nét đặc trưng tính cách, tính tình)
- C. 第一印象 (đầu tiên ấn tượng)
- D. 如何做生意 (như thế nào, làm sao làm kinh doanh, buôn bán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án A — 选择朋友 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第36到37题是根据下面一段话: 每个人都有自己选择朋友的标准,有的人喜欢礼貌友好的,有的人喜欢活泼可爱的,还有一些人更愿意和幽默的人在一起,然而我理想中的朋友一定是一个诚实的人。 问:说话人喜欢和什么样的人在一起?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 37.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 诚实的 (thành thật, trung thực của (trợ từ định ngữ))
- B. 爱花钱的 (Yêu, yêu thích tiêu tiền)
- C. 有礼貌的 (Có lịch sự, lễ phép)
- D. 能帮助人的 (Có thể giúp đỡ người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人喜欢和什么样的人在一起?” với nội dung bài, phương án A — 诚实的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:说话人认为时间更像什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 38.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 金钱 (jīnqián: tiền tài, tiền bạc)
- B. 阳光 (ánh nắng, ánh mặt trời, rạng rỡ)
- C. 生命 (sinh mệnh, sự sống, mạng sống)
- D. 风景 (phong cảnh, cảnh sắc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人认为时间更像什么?” với nội dung bài, phương án C — 生命 (shēng mìng: sinh mệnh, sự sống, mạng sống) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第38到39题是根据下面一段话: 有人说时间就是金钱,我认为时间更像生命,钱花完了可以再赚,但是时间过去了就再也找不回来。时间不会为任何人、任何事停下脚步。每个人都不应该浪费时间,因为浪费时间也就是浪费生命。 问:这段话主要想告诉我们什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 39.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不要骄傲 (đừng kiêu ngạo, tự hào)
- B. 要积累经验 (Cần tích lũy, tích tụ kinh nghiệm)
- C. 要节约用水 (Cần tiết kiệm sử dụng nước)
- D. 别浪费时间 (Đừng lãng phí, phung phí thời gian)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要想告诉我们什么?” với nội dung bài, phương án D — 别浪费时间 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:他们计划买什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 40.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 袜子 (tất, vớ)
- B. 食品 (thực phẩm, đồ ăn)
- C. 饮料 (đồ uống, nước giải khát)
- D. 洗衣机 (máy giặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他们计划买什么?” với nội dung bài, phương án A — 袜子 (wà zi: tất, vớ) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第40到41题是根据下面一段话: 昨天,妻子让我陪她去买一双袜子。进了商店,她先去看帽子,觉得有个帽子很可爱,就买了一个。然后她又买了一条裤子、一件衬衫,把她身上带的钱全花完后我们就回家了。回家以后,我吃惊地发现,竟然没有买袜子。 问:说话人是谁?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 41.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 丈夫 (chồng)
- B. 导游 (hướng dẫn viên du lịch)
- C. 司机 (người lái xe)
- D. 售货员 (nhân viên bán hàng, thu ngân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人是谁?” với nội dung bài, phương án A — 丈夫 (zhàng fu: chồng) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 问:根据这段话,夏天出门时应该怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 42.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 拿上伞 (Cầm, lấy trên ô, cái dù che mưa nắng)
- B. 多喝水 (uống nhiều nước)
- C. 穿凉鞋 (mặc áo quần, đi giày dép xăng-đan, giày mùa hè thoáng mát)
- D. 穿短裤 (mặc áo quần, đi giày quần soóc, quần đùi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,夏天出门时应该怎么做?” với nội dung bài, phương án A — 拿上伞 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 第42到43题是根据下面一段话: 夏季,长时间在阳光下对皮肤不好。医生提醒大家,夏季要特别注意保护皮肤。要经常洗脸,保证皮肤干净,别让汗水留在脸上。另外,白天要减少户外活动,出门时最好带上伞或者戴上帽子。 问:这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 43.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎样打扮 (như thế nào, ra sao trang điểm, ăn diện)
- B. 太阳与月亮 (Mặt trời và, cùng với mặt trăng)
- C. 要保护皮肤 (Cần bảo vệ, giữ gìn làn da, da)
- D. 刷牙的好处 (điểm tốt, lợi ích đánh răng, chải răng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án C — 要保护皮肤 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人对提高门票价格是什么态度?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 44.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 支持 (ủng hộ, hỗ trợ, nâng đỡ)
- B. 反对 (phản đối, không đồng ý)
- C. 后悔 (hối hận, hối tiếc)
- D. 同情 (đồng cảm, thông cảm, xót thương)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人对提高门票价格是什么态度?” với nội dung bài, phương án B — 反对 (fǎn duì: phản đối, không đồng ý) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 第44到45题是根据下面一段话: 我不同意提高门票价格。门票价格提高后,门票收入好像会增加,可是来这儿的游客却有可能因此而减少,实际上总的收入在减少。所以我觉得应该降低门票价格,以吸引更多的人来这儿。 问:说话人最可能在哪儿工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Nghe hiểu và chọn đáp án đúng cho câu 45.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 图书馆 (thư viện)
- B. 大使馆 (đại sứ quán)
- C. 电影院 (rạp chiếu phim)
- D. 动物园 (vườn bách thú, sở thú)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “说话人最可能在哪儿工作?” với nội dung bài, phương án D — 动物园 (dòngwùyuán: vườn bách thú, sở thú) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề H41553D.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề H41553D
46
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
第46题:选词填空:
真抱歉,现在路上堵得很厉害,( )来不及了。
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 真抱歉,现在路上堵得很厉害,( )来不及了。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起 (gây ra, khơi gợi, thu hút)
- B. 可是 (nhưng mà, thế nhưng)
- C. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
- D. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- E. 距离 (khoảng cách, cự ly)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 恐怕 (kǒng pà: e rằng, sợ rằng). Câu hoàn chỉnh: “真抱歉,现在路上堵得很厉害,恐怕来不及了。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 46).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 这个问题有点儿复杂,你( )听我给你解释一下好吗?
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起 (gây ra, khơi gợi, thu hút)
- B. 可是 (nhưng mà, thế nhưng)
- C. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
- D. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- E. 距离 (khoảng cách, cự ly)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 耐心 (nài xīn: kiên nhẫn, nhẫn nại). Câu hoàn chỉnh: “这个问题有点儿复杂,你耐心听我给你解释一下好吗?” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 47).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 最近10 年这个省经济增长很快,( )了很多人的关注。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起 (gây ra, khơi gợi, thu hút)
- B. 可是 (nhưng mà, thế nhưng)
- C. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
- D. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- E. 距离 (khoảng cách, cự ly)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 引起 (yǐn qǐ: gây ra, khơi gợi, thu hút). Câu hoàn chỉnh: “最近10 年这个省经济增长很快,引起了很多人的关注。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 48).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 我本来已经打算放弃了,( )他的话让我改变了主意。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起 (gây ra, khơi gợi, thu hút)
- B. 可是 (nhưng mà, thế nhưng)
- C. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
- D. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- E. 距离 (khoảng cách, cự ly)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 可是 (kě shì: nhưng mà, thế nhưng). Câu hoàn chỉnh: “我本来已经打算放弃了,可是他的话让我改变了主意。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 49).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: 这儿离大使馆还有一段( ),你还是坐出租车去吧。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 引起 (gây ra, khơi gợi, thu hút)
- B. 可是 (nhưng mà, thế nhưng)
- C. 恐怕 (e rằng, sợ rằng)
- D. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- E. 距离 (khoảng cách, cự ly)
- F. 坚持 (kiên trì, bền bỉ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 距离 (jù lí: khoảng cách, cự ly). Câu hoàn chỉnh: “这儿离大使馆还有一段距离,你还是坐出租车去吧。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 50).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给( )一个会议室。 B:好的,您估计有多少人参加?
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广播 (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình)
- B. 轻 (nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ)
- C. 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 安排 (sắp xếp, bố trí)
- E. 页 (trang)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án D — 安排 (ān pái: sắp xếp, bố trí). Câu hoàn chỉnh: “A:张小姐,我们上午9 点半有个活动,请你给安排一个会议室。 B:好的,您估计有多少人参加?” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 51).
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A:快点儿,咱们的飞机就要起飞了。 B:没事,( )里说,国际航班都推迟起飞了,咱可以再逛逛。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广播 (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình)
- B. 轻 (nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ)
- C. 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 安排 (sắp xếp, bố trí)
- E. 页 (trang)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án A — 广播 (guǎng bō: phát thanh, đài phát thanh, truyền hình). Câu hoàn chỉnh: “A:快点儿,咱们的飞机就要起飞了。 B:没事,广播里说,国际航班都推迟起飞了,咱可以再逛逛。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 52).
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: A:你最近在减肥吗?看起来瘦了不少。 B:真的吗?我只比上个月( )了两公斤。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广播 (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình)
- B. 轻 (nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ)
- C. 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 安排 (sắp xếp, bố trí)
- E. 页 (trang)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án B — 轻 (qīng: nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ). Câu hoàn chỉnh: “A:你最近在减肥吗?看起来瘦了不少。 B:真的吗?我只比上个月轻了两公斤。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 53).
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A:吃块儿西瓜,( )一下吧。 B:好的,等一下,我先去把空调打开。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广播 (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình)
- B. 轻 (nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ)
- C. 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 安排 (sắp xếp, bố trí)
- E. 页 (trang)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án C — 凉快 (liáng kuai: mát mẻ, mát mẻ dễ chịu). Câu hoàn chỉnh: “A:吃块儿西瓜,凉快一下吧。 B:好的,等一下,我先去把空调打开。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 54).
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAChọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A:我上次借给你的那本书看完了吗? B:没有呢,这个星期忙着复习、考试,可能也就看了几十( )。
• Nghĩa tiếng Việt: Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 广播 (phát thanh, đài phát thanh, truyền hình)
- B. 轻 (nhẹ, nhẹ nhàng, xem nhẹ)
- C. 凉快 (mát mẻ, mát mẻ dễ chịu)
- D. 安排 (sắp xếp, bố trí)
- E. 页 (trang)
- F. 温度 (nhiệt độ)
• Phân tích đối chiếu: Dựa vào ngữ cảnh và cấu trúc câu, vị trí chỗ trống cần điền từ ở phương án E — 页 (yè: trang). Câu hoàn chỉnh: “A:我上次借给你的那本书看完了吗? B:没有呢,这个星期忙着复习、考试,可能也就看了几十页。” (Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống câu 55).
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第56题:排列顺序:
A. 但我还是一眼就认出了他
B. 虽然毕业以后我们有20 多年没见面了
C. 因为他的样子几乎没什么变化
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 但我还是一眼就认出了他 B. 虽然毕业以后我们有20 多年没见面了 C. 因为他的样子几乎没什么变化
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 56.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 但我还是一眼就认出了他 B. 虽然毕业以后我们有20 多年没见面了 C. 因为他的样子几乎没什么变化” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第57题:排列顺序:
A. 全长约6300 公里,比黄河长800 多公里
B. 长江,是中国第一大河
C. 它们都是中国的“母亲河”
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 全长约6300 公里,比黄河长800 多公里 B. 长江,是中国第一大河 C. 它们都是中国的“母亲河”
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 57.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 全长约6300 公里,比黄河长800 多公里 B. 长江,是中国第一大河 C. 它们都是中国的“母亲河”” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第58题:排列顺序:
A. 你从厨房的窗户向外看
B. 就能看到花园
C. 还能看到门口的两棵苹果树
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: A. 你从厨房的窗户向外看 B. 就能看到花园 C. 还能看到门口的两棵苹果树
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 58.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 你从厨房的窗户向外看 B. 就能看到花园 C. 还能看到门口的两棵苹果树” với nội dung bài, phương án A — ABC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
第59题:排列顺序:
A. 最好是每过一小时就休息休息
B. 长时间坐在电脑前面工作,眼睛很容易累
C. 然后再开始工作
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: A. 最好是每过一小时就休息休息 B. 长时间坐在电脑前面工作,眼睛很容易累 C. 然后再开始工作
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 59.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 最好是每过一小时就休息休息 B. 长时间坐在电脑前面工作,眼睛很容易累 C. 然后再开始工作” với nội dung bài, phương án C — BAC là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
第60题:排列顺序:
A. 他说那儿不但交通非常方便
B. 而且空气和水也都很干净
C. 我弟弟非常喜欢他现在住的那座城市
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 他说那儿不但交通非常方便 B. 而且空气和水也都很干净 C. 我弟弟非常喜欢他现在住的那座城市
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 60.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 他说那儿不但交通非常方便 B. 而且空气和水也都很干净 C. 我弟弟非常喜欢他现在住的那座城市” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第61题:排列顺序:
A. 所以要想完全解决这个难题
B. 还需要找更好的办法
C. 这样做,只能暂时解决问题
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
✓ Đáp án chuẩn E
• Câu đề bài: A. 所以要想完全解决这个难题 B. 还需要找更好的办法 C. 这样做,只能暂时解决问题
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 61.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 所以要想完全解决这个难题 B. 还需要找更好的办法 C. 这样做,只能暂时解决问题” với nội dung bài, phương án E — CAB là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là E.
第62题:排列顺序:
A. 直到今天,我们仍然都很注意这一点
B. 这使得我们养成了节约的习惯
C. 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 直到今天,我们仍然都很注意这一点 B. 这使得我们养成了节约的习惯 C. 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 62.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 直到今天,我们仍然都很注意这一点 B. 这使得我们养成了节约的习惯 C. 母亲从小就教育我和弟弟妹妹不要浪费” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第63题:排列顺序:
A. 是参加人数最多的一次
B. 这次艺术节吸引了3000 多人参加
C. 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 是参加人数最多的一次 B. 这次艺术节吸引了3000 多人参加 C. 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 63.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 是参加人数最多的一次 B. 这次艺术节吸引了3000 多人参加 C. 亚洲艺术节于9 月21 日在北京举办” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第64题:排列顺序:
A. 那样会让人觉得你不懂得尊重别人
B. 不要不停地看手表
C. 跟别人说话的时候
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
✓ Đáp án chuẩn F
• Câu đề bài: A. 那样会让人觉得你不懂得尊重别人 B. 不要不停地看手表 C. 跟别人说话的时候
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 64.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 那样会让人觉得你不懂得尊重别人 B. 不要不停地看手表 C. 跟别人说话的时候” với nội dung bài, phương án F — CBA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là F.
第65题:排列顺序:
A. 那些店里卖的东西都还不错,有空儿你可以去逛逛
B. 宽街是北京一条很有名的街道
C. 街道两边都是一些小商店
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: A. 那些店里卖的东西都还不错,有空儿你可以去逛逛 B. 宽街是北京一条很有名的街道 C. 街道两边都是一些小商店
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các câu A, B, C theo thứ tự logic câu 65.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. ABC
- B. ACB
- C. BAC
- D. BCA
- E. CAB
- F. CBA
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “A. 那些店里卖的东西都还不错,有空儿你可以去逛逛 B. 宽街是北京一条很有名的街道 C. 街道两边都是一些小商店” với nội dung bài, phương án D — BCA là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 我喜欢读这份报纸,因为它的内容丰富,而且广告少,最重要的是,经济方面的新闻对我的工作很有帮助。 ★ 他喜欢这份报纸的原因之一是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 66.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 免费 (miễn phí)
- B. 价格低 (giá cả, mức giá thấp, cúi đầu)
- C. 广告少 (ít, thiếu quảng cáo)
- D. 笑话多 (chuyện cười, trò đùa nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他喜欢这份报纸的原因之一是:” với nội dung bài, phương án C — 广告少 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 猜猜我奶奶给了我什么生日礼物?一个照相机!正好明天去海洋馆,我来给你们照相吧。 ★ 奶奶给孙子买照相机,是因为:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 67.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想鼓励他 (Muốn khuyến khích, động viên anh ấy)
- B. 他过生日 (Anh ấy đã từng sinh nhật)
- C. 春节快到了 (Tết Nguyên Đán, Tết Âm lịch cổ truyền nhanh, mau đến, tới rồi)
- D. 要去海洋馆 (Cần đi đại dương, biển cả tiệm, quán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “奶奶给孙子买照相机,是因为:” với nội dung bài, phương án B — 他过生日 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 当来到一个新的环境时,我们可以选择去改变它,也可以选择去适应它。当我们发现没有办法改变环境的时候,那就最好去适应它。 ★ 当无法改变环境时,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 68.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 保护环境 (bảo vệ, giữ gìn môi trường)
- B. 去适应它 (Đi thích nghi, thích ứng nó)
- C. 离开那儿 (rời khỏi, rời đi đó, ở đó)
- D. 换个工作 (Đổi, thay đổi cái, con làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “当无法改变环境时,我们应该:” với nội dung bài, phương án B — 去适应它 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 那个演员长得很帅,唱歌、跳舞也都很好,可演电影真不怎么样。我看过他的好几部电影,演得都很一般。 ★ 那个演员怎么样?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 69.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对人友好 (Đối với người hữu nghị, thân thiện)
- B. 演得不好 (Diễn, biểu diễn không tốt, đẹp)
- C. 容易激动 (dễ dàng, thuận lợi xúc động, kích động)
- D. 喜欢热闹 (thích náo nhiệt, tấp nập)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “那个演员怎么样?” với nội dung bài, phương án B — 演得不好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 许多女孩子每到约会的时候,就会觉得自己没有衣服穿,对着镜子换了许多件都觉得不满意,即使平时看起来很漂亮的衣服这时也会觉得很一般。 ★ 很多女孩子约会前,会觉得:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 70.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很困 (rất buồn ngủ)
- B. 太麻烦 (quá phiền phức, làm phiền)
- C. 缺少衣服 (thiếu thốn, thiếu hụt quần áo)
- D. 特别兴奋 (đặc biệt, vô cùng hào hứng, phấn khích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “很多女孩子约会前,会觉得:” với nội dung bài, phương án C — 缺少衣服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 旅游前最好做个计划,比如要去几个地方,怎么坐车,带哪些东西,一共要玩儿多少天等。把这些都详细计划好,旅游时才会更轻松。 ★ 旅行前,我们应该:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 71.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 先赚钱 (trước, trước tiên trước hết kiếm tiền, làm ra tiền)
- B. 提前计划好 (Trước thời hạn, làm sớm hơn kế hoạch, lập kế hoạch tốt, đẹp)
- C. 自备塑料袋 (Từ, kể từ túi ni-lông, túi nhựa)
- D. 和家人讨论 (Và người nhà, thành viên gia đình thảo luận, bàn bạc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “旅行前,我们应该:” với nội dung bài, phương án B — 提前计划好 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 晚上,我刚刚躺下,就响起了敲门声。一猜就知道是和我一起租房的那个人又没带钥匙。他好像特别马虎,虽然每次都红着脸向我说抱歉、打扰了,可过不了几天,就又能听到他的敲门声了。 ★ 敲门的那个人怎么了?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 72.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生病了 (bị bệnh rồi)
- B. 走错门了 (Đi, đi bộ sai, nhầm cửa rồi)
- C. 工作太忙 (Làm việc, công việc quá bận rộn)
- D. 忘拿钥匙了 (Quên, lãng quên cầm, lấy chìa khóa rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “敲门的那个人怎么了?” với nội dung bài, phương án D — 忘拿钥匙了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我上学校网站看了课表,发现李老师这学期开了一门“汉字与文化”课,我想去听听,之前看过他写的一篇关于这方面的文章,非常有趣。 ★ 他在谈:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 73.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 选课 (chọn, lựa chọn tuyển chọn bài học, tiết học)
- B. 课前预习 (Bài học, tiết học trước xem trước bài, chuẩn bị bài trước)
- C. 汉语语法 (ngữ pháp tiếng Trung, tiếng Hán)
- D. 对汉字的看法 (Đối với quan điểm, góc nhìn chữ Hán, chữ Trung Quốc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在谈:” với nội dung bài, phương án A — 选课 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: “活到老,学到老。”在现代社会中,我们必须坚持学习。只有努力获得新的知识,才能适应社会的发展速度,做一个合格的现代人。 ★ “活到老,学到老”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 74.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 永远年轻 (mãi mãi, vĩnh viễn trẻ tuổi, thanh xuân trẻ trung)
- B. 注意安全 (chú ý, lưu ý an toàn, bình an)
- C. 坚持学习 (kiên trì, bền bỉ học tập, học)
- D. 要锻炼身体 (Cần tập thể dục, rèn luyện cơ thể, sức khỏe)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““活到老,学到老”的意思是:” với nội dung bài, phương án C — 坚持学习 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 我向大家介绍一下,我们前面看到的就是“老虎山”。为什么叫这个名字呢?不是因为山里有老虎,而是因为从山脚下向上看,这座山很像一只老虎。 ★ 关于“老虎山”,可以知道:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 75.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没有老虎 (không có con hổ, cọp)
- B. 在动物园里 (Ở vườn bách thú, sở thú bên trong)
- C. 只有一个入口 (Chỉ có (điều kiện duy nhất) một cái lối vào, cửa vào)
- D. 有很多种植物 (Có rất nhiều loại, nhiều chủng loại phong phú thực vật, cây cỏ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “关于“老虎山”,可以知道:” với nội dung bài, phương án A — 没有老虎 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 大部分人每天晚上至少应该睡7 个小时,但是这个标准并不适合每一个人,有些人即使只睡5 个小时也很有精神。 ★ 每天晚上睡7 个小时适合:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 76.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 儿童 (trẻ em, thiếu nhi)
- B. 胖子 (người béo, người mập mạp)
- C. 所有人 (người tất cả, toàn bộ)
- D. 大部分人 (người đại bộ phận, phần lớn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “每天晚上睡7 个小时适合:” với nội dung bài, phương án D — 大部分人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 说什么不重要,关键看你做什么、怎么做。有的人说得好听,有许多理想,但实际上很少去做什么;相反,有的人虽然嘴上很少说什么,但却按照自己的想法一步步地往前走,最后取得了成功。 ★ 这段话告诉我们要:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 77.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 少说多干 (Ít, thiếu nói, phát biểu nhiều khô, sạch sẽ)
- B. 总结优点 (ưu điểm, điểm mạnh tổng kết, đúc kết)
- C. 敢于竞争 (dám, dũng cảm dám làm cạnh tranh, thi đua)
- D. 能接受批评 (Có thể tiếp nhận, chấp nhận phê bình, chỉ trích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话告诉我们要:” với nội dung bài, phương án A — 少说多干 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 很多大学生毕业后,选择的第一个职业,往往和自己的专业没什么关系,这种情况现在越来越普遍。 ★ 许多大学生的第一份工作往往:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 78.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挺辛苦 (rất, khá là vất vả, gian khổ)
- B. 没意思 (chưa ý nghĩa)
- C. 工资很低 (Tiền lương rất thấp, cúi đầu)
- D. 与专业不符 (Và, cùng với chuyên ngành, chuyên môn không)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “许多大学生的第一份工作往往:” với nội dung bài, phương án D — 与专业不符 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 三叶草的叶子一般为三个,但偶尔也会出现4 个叶子的,这种4 个叶子的叫“四叶草”,因为很少见,所以有人说,找到这种“四叶草”的人会得到幸福。 ★ “四叶草”:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 79.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很香 (rất thơm, nén hương)
- B. 非常矮 (vô cùng, rất thấp, lùn)
- C. 不常见 (không thường gặp, hay thấy)
- D. 表示友谊 (biểu thị, thể hiện tình hữu nghị, tình bạn bè)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh ““四叶草”:” với nội dung bài, phương án C — 不常见 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 表扬也是一门艺术。怎样表扬孩子才会更有效呢?一是表扬要及时,及时的表扬比迟到的表扬更有效果;其次,表扬不仅要看结果,还要看过程,如果孩子“好心”却办了“坏事”,父母也要表扬他的“好心”,鼓励他的积极性;第三,表扬还不能太多,过多的表扬可能会给孩子带来压力。 ★ 根据这段话,怎样表扬更有效?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 80.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 及时 (kịp thời, đúng lúc)
- B. 经常 (thường xuyên)
- C. 耐心 (kiên nhẫn, nhẫn nại)
- D. 正式 (chính thức, trang trọng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,怎样表扬更有效?” với nội dung bài, phương án A — 及时 (jí shí: kịp thời, đúng lúc) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 表扬也是一门艺术。怎样表扬孩子才会更有效呢?一是表扬要及时,及时的表扬比迟到的表扬更有效果;其次,表扬不仅要看结果,还要看过程,如果孩子“好心”却办了“坏事”,父母也要表扬他的“好心”,鼓励他的积极性;第三,表扬还不能太多,过多的表扬可能会给孩子带来压力。 ★ 这段话主要谈什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 81.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学校教育 (giáo dục trường học)
- B. 父亲的烦恼 (phiền não, buồn phiền cha, bố)
- C. 表扬和批评 (Khen ngợi, biểu dương và phê bình, chỉ trích)
- D. 表扬要注意什么 (Khen ngợi, biểu dương cần chú ý, lưu ý gì, cái gì)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “这段话主要谈什么?” với nội dung bài, phương án D — 表扬要注意什么 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015 年9 月7 日的那杯,你陪我干了这杯吧?” ★ 医生要求丈夫:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 82.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 别加班 (đừng tăng ca, làm thêm giờ)
- B. 少喝咖啡 (ít, thiếu uống cà phê)
- C. 必须按时吃药 (Bắt buộc phải đúng giờ, đúng hạn uống thuốc, dùng thuốc)
- D. 每天最多一杯酒 (Mỗi trời, bầu trời nhất nhiều một cốc, ly rượu, đồ uống có cồn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “医生要求丈夫:” với nội dung bài, phương án D — 每天最多一杯酒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 妻子下班回到家,看见丈夫又在喝酒,生气地说:“你别再喝这么多了!难道你不记得大夫说过的话了吗?他只允许你每天喝一杯!”丈夫一脸认真地说:“我当然记得,而且一直都在按他说的去做。我现在喝的是2015 年9 月7 日的那杯,你陪我干了这杯吧?” ★ 根据这段话,可以知道丈夫:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 83.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱干净 (yêu, yêu thích sạch sẽ)
- B. 正在减肥 (đang giảm cân)
- C. 喝了很多酒 (Uống rồi rất nhiều rượu, đồ uống có cồn)
- D. 心情不太好 (Tâm trạng, tâm trạng cảm xúc không quá, không lắm tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,可以知道丈夫:” với nội dung bài, phương án C — 喝了很多酒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 在节假日,我们经常会看到商场举办打折、降价的活动,这样做主要是为了吸引更多的顾客来购物。不过人们在购买的时候,不能只看价格,还应考虑买的东西是不是适合自己,是不是必须买。如果不适合自己,不是必须买,即使花钱再少,也是一种浪费。 ★ 节假日商场降低价格是为了:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 84.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吸引顾客 (khách hàng, khách mua thu hút, lôi cuốn)
- B. 减少堵车 (giảm bớt, cắt giảm tắc đường, kẹt xe)
- C. 获得表扬 (khen ngợi, biểu dương đạt được, giành được)
- D. 提高管理水平 (Nâng cao, cải thiện quản lý trình độ, mức độ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “节假日商场降低价格是为了:” với nội dung bài, phương án A — 吸引顾客 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨAĐọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 在节假日,我们经常会看到商场举办打折、降价的活动,这样做主要是为了吸引更多的顾客来购物。不过人们在购买的时候,不能只看价格,还应考虑买的东西是不是适合自己,是不是必须买。如果不适合自己,不是必须买,即使花钱再少,也是一种浪费。 ★ 根据这段话,买东西必须考虑:
• Nghĩa tiếng Việt: Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng cho câu 85.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 质量 (chất lượng, khối lượng)
- B. 有没有用 (có hay không, có... không sử dụng)
- C. 家人的意见 (ý kiến, quan điểm người nhà, thành viên gia đình)
- D. 自己的收入 (thu nhập của tự mình, bản thân)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “根据这段话,买东西必须考虑:” với nội dung bài, phương án B — 有没有用 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Trọn bộ 15 câu hỏi phần Viết / Nói kèm đáp án chuẩn và hướng dẫn chi tiết.
✍ 15 câu
Trọn bộ 15 câu Viết / Nói từ mã đề H41553D
86
PHẦN VIẾT · 写作 · PHẦN 1
昨天买的 / 有点儿 / 酸 / 西红柿
HSK 4
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 昨天买的西红柿有点儿酸。
✓ Đáp án chuẩn 昨天买的西红柿有点儿酸。
• Câu đề bài: 昨天买的 / 有点儿 / 酸 / 西红柿
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 昨天买的西红柿有点儿酸。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 昨天买的 (Hôm qua mua)
- Danh từ: 西红柿 (xī hóng shì — cà chua)
- Phó từ làm trạng ngữ: 有点儿 (yǒudiǎnr — hơi, hơi một chút (hơi mệt)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 酸 (suān — chua)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “昨天买的西红柿有点儿酸。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 儿子的复习笔记整理得很详细。
✓ Đáp án chuẩn 儿子的复习笔记整理得很详细。
• Câu đề bài: 整理 / 儿子的复习笔记 / 得 / 很详细
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 儿子的复习笔记整理得很详细。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ tính từ (形容词谓语句) với phó từ chỉ mức độ làm trạng ngữ — Công thức: Chủ ngữ (Định ngữ + Danh từ) + Phó từ mức độ (很/非常/特别/格外/比较…) + Tính từ vị ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 儿子的复习笔记 (Ôn tập, ôn lại bài con trai ghi chép, sổ ghi chép)
- Danh từ: 整理 (zhěng lǐ — chỉnh lý, thu dọn)
- Trợ từ kết cấu bổ ngữ: 得 (de — đến mức (trợ từ bổ ngữ))
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 很详细 (rất chi tiết, cặn kẽ)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “儿子的复习笔记整理得很详细。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这个标准太严格了吧?
✓ Đáp án chuẩn 这个标准太严格了吧?
• Câu đề bài: 太 / 严格 / 这个标准 / 了 / 吧
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 这个标准太严格了吧?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 这个标准 (Đây, này cái, con tiêu chuẩn, chuẩn mực)
- Phó từ làm trạng ngữ: 太 (tài — quá)
- Tính từ định ngữ / trạng ngữ: 严格 (yán gé — nghiêm khắc, nghiêm ngặt)
- Trợ từ động thái / ngữ khí: 了 (le — rồi)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 吧 (ba — nhé, đi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “这个标准太严格了吧?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 盒子里的巧克力被妹妹吃光了。
✓ Đáp án chuẩn 盒子里的巧克力被妹妹吃光了。
• Câu đề bài: 巧克力 / 被 / 盒子里的 / 吃光了 / 妹妹
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 盒子里的巧克力被妹妹吃光了。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu bị động chữ 被 biểu thị đối tượng chịu sự tác động — Công thức: Chủ ngữ (Đối tượng chịu tác động) + [Phó từ] + 被 + Tác nhân + Động từ + Bổ ngữ / 了.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Định ngữ mở đầu chủ ngữ: 盒子里的 (Cái hộp, chiếc tráp bên trong)
- Danh từ: 巧克力 (qiǎo kè lì — sô-cô-la (chocolate))
- Giới từ bị động: 被 (bèi — bị)
- Danh từ: 妹妹 (mèi mei — em gái)
- Động từ vị ngữ: 吃光了 (Ăn ánh sáng, quang rồi)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “盒子里的巧克力被妹妹吃光了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 请把香蕉皮扔垃圾桶里。
✓ Đáp án chuẩn 请把香蕉皮扔垃圾桶里。
• Câu đề bài: 香蕉皮 / 请 / 扔 / 垃圾桶里 / 把
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 请把香蕉皮扔垃圾桶里。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 3 – HSK 5): Câu chữ 把 biểu thị sự xử trí làm thay đổi vị trí sự vật — Công thức: [Chủ ngữ] + 把 + Tân ngữ xác định + Động từ + Cụm phương vị / Đích đến (在/到/给/里/上).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Động từ vị ngữ: 请 (qǐng — xin, mời)
- Giới từ xử trí: 把 (bǎ — đem)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 香蕉皮 (da (người, động vật) chuối)
- Động từ vị ngữ: 扔 (rēng — ném, vứt)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 垃圾桶里 (thùng rác bên trong)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “请把香蕉皮扔垃圾桶里。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你们俩的看法没什么区别。
✓ Đáp án chuẩn 你们俩的看法没什么区别。
• Câu đề bài: 什么 / 区别 / 你们俩的看法 / 没
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 你们俩的看法没什么区别。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 你们俩的看法 (Các bạn, mọi người quan điểm, góc nhìn hai người, hai đứa)
- Phó từ làm trạng ngữ: 没 (méi — chưa)
- Đại từ: 什么 (shén me — gì, cái gì)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 区别 (qū bié — sự khác biệt, phân biệt)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “你们俩的看法没什么区别。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那位导游给我留下了很深的印象。
✓ Đáp án chuẩn 那位导游给我留下了很深的印象。
• Câu đề bài: 印象 / 那位导游 / 很深的 / 给我 / 留下了
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 那位导游给我留下了很深的印象。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc Cụm giới từ + Tân ngữ làm trạng ngữ đứng trước động từ chính — Công thức: Chủ ngữ + [Năng nguyện từ / Phó từ] + Giới từ (按照/通过/用/为/向…) + Tân ngữ + Động từ vị ngữ + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 那位导游 (Kia, đó vị hướng dẫn viên du lịch)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 给我 (cho tôi)
- Động từ vị ngữ: 留下了 (để lại, lưu lại (dấu ấn rồi)
- Định ngữ bổ nghĩa: 很深的 (Rất sâu, sâu sắc)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 印象 (yìn xiàng — ấn tượng)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “那位导游给我留下了很深的印象。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 他的答案完全正确。
✓ Đáp án chuẩn 他的答案完全正确。
• Câu đề bài: 答案 / 的 / 他 / 完全 / 正确
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 他的答案完全正确。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Cấu trúc câu vị ngữ Động – Tân kết hợp Định ngữ / Trạng ngữ chuẩn HSK 4 — Công thức: Chủ ngữ (+ Định ngữ 的) + [Trạng ngữ] + Động từ vị ngữ (+ 了) + Tân ngữ (+ Định ngữ 的).
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 他 (tā — anh ấy)
- Trợ từ kết cấu định ngữ: 的 (de — của (trợ từ định ngữ))
- Danh từ: 答案 (dá àn — đáp án, câu trả lời)
- Danh từ: 完全 (wán quán — hoàn toàn, trọn vẹn)
- Tính từ làm vị ngữ / bổ ngữ: 正确 (zhèng què — chính xác, đúng đắn)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “他的答案完全正确。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 三分之一的报名者会收到邀请信。
✓ Đáp án chuẩn 三分之一的报名者会收到邀请信。
• Câu đề bài: 邀请信 / 收到 / 三分之一的报名者 / 会
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 三分之一的报名者会收到邀请信。
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu vị ngữ động từ năng nguyện kết hợp cụm động tân — Công thức: Chủ ngữ + Động từ năng nguyện (可以/要/能/应该/敢…) + [Trạng ngữ] + Động từ chính + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Chủ ngữ / Trạng ngữ mở đầu: 三分之一的报名者 (Ba phần (trong phân số, tỉ lệ phần trăm) đăng ký, ghi danh một người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- Động từ năng nguyện: 会 (huì — biết)
- Động từ vị ngữ: 收到 (shōudào — nhận được (thư từ, quà tặng)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 邀请信 (thư, lá thư mời, lời mời)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “三分之一的报名者会收到邀请信。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨASắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你没有先调查一下?
✓ Đáp án chuẩn 难道你没有先调查一下?
• Câu đề bài: 先 / 调查一下 / 难道 / 你没有
• Nghĩa tiếng Việt: Sắp xếp các từ cho sẵn thành câu hoàn chỉnh: 难道你没有先调查一下?
• Cấu trúc ngữ pháp (HSK 4): Câu chữ 有 biểu thị sự sở hữu hoặc tồn tại tính chất — Công thức: Chủ ngữ (Cụm danh từ / Cụm động tân) + 有 + Định ngữ số lượng/tính chất + Tân ngữ.
• Phân tích đối chiếu các thành phần câu:
- Phó từ làm trạng ngữ: 难道 (nán dào — lẽ nào, chẳng lẽ)
- Cụm danh từ / Thành phần câu: 你没有 (bạn không có)
- Phó từ làm trạng ngữ: 先 (xiān — trước, trước tiên trước hết)
- Tân ngữ / Thành phần kết câu: 调查一下 (Điều tra một dưới)
• Kết luận: Câu hoàn chỉnh chuẩn xác là: “难道你没有先调查一下?”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “遍”: 这本书她读过很多遍了。
✓ Đáp án chuẩn 这本书她读过很多遍了。
• Câu đề bài: 【关键词】:遍
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “遍”: 这本书她读过很多遍了。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “遍”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “这本书她读过很多遍了。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “咳嗽”: 她感冒还没好,还在咳嗽。
✓ Đáp án chuẩn 她感冒还没好,还在咳嗽。
• Câu đề bài: 【关键词】:咳嗽
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “咳嗽”: 她感冒还没好,还在咳嗽。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “咳嗽”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “她感冒还没好,还在咳嗽。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “力气”: 比一比,看谁的力气大。
✓ Đáp án chuẩn 比一比,看谁的力气大。
• Câu đề bài: 【关键词】:力气
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “力气”: 比一比,看谁的力气大。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “力气”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “比一比,看谁的力气大。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “抬”: 我们把沙发抬到客厅去吧。
✓ Đáp án chuẩn 我们把沙发抬到客厅去吧。
• Câu đề bài: 【关键词】:抬
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “抬”: 我们把沙发抬到客厅去吧。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “抬”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “我们把沙发抬到客厅去吧。”
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨANhìn tranh và đặt câu với từ khóa “害羞”: 第一次见面,她有些害羞。
✓ Đáp án chuẩn 第一次见面,她有些害羞。
• Câu đề bài: 【关键词】:害羞
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn tranh và đặt câu với từ khóa “害羞”: 第一次见面,她有些害羞。
• Phân tích đối chiếu: Quan sát bức tranh minh họa và đặt câu hoàn chỉnh có sử dụng từ khóa “害羞”.
• Kết luận: Đáp án chuẩn là: “第一次见面,她有些害羞。”
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H41553D (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile