Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề TOCFL-B2-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: (一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 1 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流行 (liú xíng: thịnh hành, phổ biến)
- B. 熱鬧
- C. 發達
- D. 順利 (Có lợi, lợi ích)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 1 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án C — 發達 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: (一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 2 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位置 (wèi zhi: vị trí, địa điểm)
- B. 地方 (dì fang: địa phương, nơi)
- C. 背景 (bèi jǐng: bối cảnh, phông nền)
- D. 空間 (Trống rỗng, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 2 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án D — 空間 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 3 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不 (bù: không)
- B. 很 (hěn: rất)
- C. 倒 (dǎo / dào: ngã, đổ sập)
- D. 夠
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 3 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án A — 不 (bù: không) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 4 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不論…都… (Không đều)
- B. 雖然…但是… (Nhưng, thế nhưng)
- C. 除非…否則… (Trừ phi, chỉ khi Bế tắc, không thông (đọc pǐ))
- D. 假如…那麼… (Giả sử, nếu như kia, đó)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 4 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án B — 雖然…但是… là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: (一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 5 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 我 (wǒ: tôi, mình); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 候 (hòu: chờ đợi); 老 (lǎo: cũ); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 對
- B. 為
- C. 照 (zhào: chiếu rọi)
- D. 等 (děng: chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(一) 我剛來這裡工作的時候,我的老闆幫我在這個大都市裡租了一間小房間。他對這個地點非常滿意,附近交通不但 [ 1 ],也有多家商店和超市,買什麼都方便。不過我覺得大都市的生活 [ 2 ] 太小,休息的時候還是覺得有壓力,住在這裡一點也 [ 3 ] 輕鬆。聽說這座城市西邊的郊區有不少便宜的大房子,那裡 [ 4 ] 交通不方便,[ 4 ] 有很多自然風景,我希望 [ 5 ] 工作穩定以後,再搬到那兒住。 選出第 5 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án D — 等 (děng: chờ đợi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: (二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 6 題最適合填入空格的量詞:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 頓
- B. 組
- C. 場
- D. 筆
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 6 題最適合填入空格的量詞:” với nội dung bài, phương án D — 筆 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 7 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 才 (cái: mới, vừa mới)
- B. 又 (yòu: lại, vừa... vừa...)
- C. 仍 (réng: vẫn, vẫn cứ)
- D. 更 (gèng: hơn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 7 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án A — 才 (cái: mới, vừa mới) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 8 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 滿足 (Đầy đủ, sung túc)
- B. 感動 (Cảm giác, cảm xúc cảm động)
- C. 刺激 (cì jī: kích thích, kích động)
- D. 鼓勵 (Cái trống)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 8 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án B — 感動 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 9 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 明白 (míng bai: hiểu, hiểu rõ)
- B. 在乎 (zài hu: để ý, bận tâm)
- C. 渴望 (kě wàng: khao khát, mong mỏi tha thiết)
- D. 犧牲
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 9 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án A — 明白 (míng bai: Hiểu) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: (二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 10 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 君 (jūn: Vua, chồng,…); 生病 (shēng bìng: bị bệnh); 必 (bì: ắt, ắt hẳn, nhất định phải, tất yếu); 住院 (zhùyuàn: nằm viện, nhập viện điều trị).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既 (jì: đã... lại còn... (既...又...))
- B. 僅
- C. 卻
- D. 還
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二) 小君養的烏龜生病了,必須住院一個月,醫藥費加上住院費一共得付八萬元。這 [ 6 ] 費用小君必須好幾個月不吃、不喝、不花錢,[ 7 ] 付得了,但她最後還是請醫生想辦法治烏龜的病。醫生被她的愛心所 [ 8 ],決定只收她四萬元。現在,小君總算 [ 9 ],要照顧好動物,除了牠們平常食物的費用,[ 10 ] 得準備牠們臨時可能需要看病的錢,這真的不是一件容易的事。 選出第 10 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án D — 還 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: (三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 11 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春 (chūn: mùa xuân); 分 (fēn: điểm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 外 (wài: bên ngoài)
- B. 當
- C. 各 (gè: các, mỗi)
- D. 本 (běn: cuốn, quyển (sách))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 11 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án C — 各 (gè: các, mỗi, mọi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 12 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春 (chūn: mùa xuân); 分 (fēn: điểm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 陳列 (Sắp xếp, liệt kê)
- B. 應付 (Trả tiền, thanh toán)
- C. 宣傳
- D. 奮鬥
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 12 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án C — 宣傳 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 14 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春 (chūn: mùa xuân); 分 (fēn: điểm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 獲得
- B. 包括 (bāo kuò: bao gồm, gồm có)
- C. 呈現
- D. 面臨 (Mặt, bề mặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 14 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án A — 獲得 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: (三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 15 題最適合填入空格的詞語:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 年 (nián: năm); 春 (chūn: mùa xuân); 分 (fēn: điểm); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一旦 (yī dàn: một khi, một sớm một chiều)
- B. 與其 (Của nó, của họ)
- C. 即使 (jí shǐ: cho dù, dẫu cho)
- D. 由於 (Do, bởi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(三) 每年春分這一天,日、夜時間一樣長,世界 [ 11 ] 地都能照到陽光,有「平等」之意,因此,聯合國將這天定為「世界地球日」,[ 12 ] 平等的理想。事實上,每年的地球日本來日期都不 [ 13 ],直到1970 年,美國一名大學生在該年的地球日──4 月22 日發起環境保護活動,[ 14 ] 全美二千多萬人的響應與支持。[ 15 ] 該次活動非常成功,此後的地球日就定在4 月22 日,主題也轉而趨向環保。 選出第 15 題最適合填入空格的詞語:” với nội dung bài, phương án D — 由於 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: (一)請根據下方高雄捐血中心的海報回答問題:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 一 (yī: một); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 高 (gāo: cao); 雄 (xióng: Hùng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 服務別人就是幫助別人 (Quần áo, trang phục người chính là người)
- B. 捐血地點將透過電話通知 (Quyên góp, hiến tặng máu, huyết — văn viết xuyên qua, thấu qua thông báo, báo tin)
- C. 捐血中心需要各種血型的血 (Quyên góp, hiến tặng máu, huyết — văn viết trung tâm, trọng tâm cần, đòi hỏi các, mỗi máu, huyết — văn viết máu, huyết — văn viết kiểu, loại)
- D. 目前哪一種血型的血明顯不夠 (Hiện tại, trước mắt nào, đâu một máu, huyết — văn viết máu, huyết — văn viết kiểu, loại Minh (họ Minh không)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(一)請根據下方高雄捐血中心的海報回答問題:” với nội dung bài, phương án D — 目前哪一種血型的血明顯不夠 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: (二)請根據下方「現代滷味」的宣傳單回答問題: 根據這張廣告單,下面哪一個是對的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 代 (dài: thế hệ, thời đại); 回答 (huí dá: câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 店家接受電話訂餐 (Tiệm, quán nhà, gia đình tiếp nhận, chấp nhận bữa ăn, bữa cơm)
- B. 點特定火鍋料就送現金 (Đặc định, được chỉ định cụ thể lửa nguyên liệu, vật liệu thì, liền tặng, tiễn vàng (kim loại))
- C. 二月前消費就送小禮物 (Số hai (2) tháng, mặt trăng trước biến mất, chết đi thì, liền tặng, tiễn nhỏ, bé sinh vật, vật)
- D. 消費一百元以上才能得到鑰匙圈 (Biến mất, chết đi một trăm (100) đồng (đơn vị tiền tệ) trở lên, từ... trở lên tài năng, năng lực nhận được, đạt được (kết quả vòng tròn, khoanh tròn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二)請根據下方「現代滷味」的宣傳單回答問題: 根據這張廣告單,下面哪一個是對的?” với nội dung bài, phương án A — 店家接受電話訂餐 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: (三) 每晚約七點半,我會拿著家中的垃圾走到十字路口的超級市場前等垃圾車,和附近的鄰居一邊等一邊聊天。那些六十幾歲的老鄰居,都是看著我長大的。最近,他們常問:「文玉,有沒有男朋友?」、「工作怎麼樣?」不過,因為他們總是忘記自己問過,所以基本上,我每天都在回答同樣的問題。 這段話提到文玉的什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 三 (sān: ba); 每 (měi: mỗi); 晚 (wǎn: muộn); 七 (qī: bảy); 半 (bàn: một nửa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她經常忘記回答鄰居的問題 (Cô ấy thường, thường xuyên quên, lãng quên trả lời, đáp lại)
- B. 她等垃圾車的地方就在家門口 (Cô ấy chờ đợi rác, rác thải địa phương, nơi thì, liền ở nhà miệng, mồm)
- C. 她和鄰居每天聊天的內容都一樣 (Cô ấy và mỗi trời, bầu trời trò chuyện, tán gẫu Dung (họ Dung đều một)
- D. 她不願意回答跟交友或工作有關的事 (Cô ấy không Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành trả lời, đáp lại với giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt hoặc, hay là làm việc, công việc có việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(三) 每晚約七點半,我會拿著家中的垃圾走到十字路口的超級市場前等垃圾車,和附近的鄰居一邊等一邊聊天。那些六十幾歲的老鄰居,都是看著我長大的。最近,他們常問:「文玉,有沒有男朋友?」、「工作怎麼樣?」不過,因為他們總是忘記自己問過,所以基本上,我每天都在回答同樣的問題。 這段話提到文玉的什麼事?” với nội dung bài, phương án C — 她和鄰居每天聊天的內容都一樣 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (四) 一項研究發現,女人比男人更容易感覺到「疼痛」,也就是說,在相同的情況下,女人對痛的感覺比男人高出20%。研究還發現,聽音樂可有效降低疼痛感。換句話說,因牙齒痛去看牙時,可以聽音樂或玩一些帶有音樂的遊戲。好聽的、有趣的音樂不但能讓你覺得沒那麼痛,也能幫助你別太注意旁邊機器的聲音。 根據這段話,可以知道什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 四 (sì: bốn); 一 (yī: một); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 女人 (nǚ rén: người phụ nữ); 比 (bǐ: hơn); 男人 (nán rén: người đàn ông).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 男人的耐痛力比女人低 (Người đàn ông đau, đau đớn sức, sức lực so với người phụ nữ thấp, cúi đầu)
- B. 聽音樂可以減輕身體的疼痛 (Có thể đau đớn, cơn đau)
- C. 機器發出的聲音會增加牙痛 (Ra, xuất hiện tăng lên, gia tăng răng, chiếc răng đau, đau đớn)
- D. 玩遊戲比聽音樂更能減少疼痛 (Chơi so với hơn có thể ít, thiếu đau đớn, cơn đau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(四) 一項研究發現,女人比男人更容易感覺到「疼痛」,也就是說,在相同的情況下,女人對痛的感覺比男人高出20%。研究還發現,聽音樂可有效降低疼痛感。換句話說,因牙齒痛去看牙時,可以聽音樂或玩一些帶有音樂的遊戲。好聽的、有趣的音樂不但能讓你覺得沒那麼痛,也能幫助你別太注意旁邊機器的聲音。 根據這段話,可以知道什麼?” với nội dung bài, phương án B — 聽音樂可以減輕身體的疼痛 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: (五) 許多人在精神不好的時候,習慣喝杯咖啡提神,因為咖啡裡含有的咖啡因會刺激大腦神經,使人精神振奮。不過,醫學研究指出,喝太多咖啡會引起失眠、心跳加速、血壓上升等問題。此外,如果習慣天天喝咖啡,突然停止不喝的話,也可能出現頭痛、容易疲勞的現象。 根據這段話,下面哪一項是對的?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 五 (wǔ: số năm); 多 (duō: nhiều); 人 (rén: người); 在 (zài: ở, tại, đang); 精神 (jīng shén: tinh thần, nghị lực, phấn chấn); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 咖啡因能使人保持清醒 (Cà phê bởi vì, do vì có thể khiến cho, làm cho người duy trì, giữ vững tỉnh táo, sáng suốt)
- B. 失眠的人可以多喝咖啡 (Người mất ngủ, chứng mất ngủ có thể nhiều uống cà phê)
- C. 停止喝咖啡會讓血壓升高 (Dừng lại, đình chỉ uống cà phê máu, huyết — văn viết tăng cao, nâng cao)
- D. 每天喝一杯咖啡對身體有害 (Mỗi trời, bầu trời uống một cốc, ly cà phê có hại, gây hại)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(五) 許多人在精神不好的時候,習慣喝杯咖啡提神,因為咖啡裡含有的咖啡因會刺激大腦神經,使人精神振奮。不過,醫學研究指出,喝太多咖啡會引起失眠、心跳加速、血壓上升等問題。此外,如果習慣天天喝咖啡,突然停止不喝的話,也可能出現頭痛、容易疲勞的現象。 根據這段話,下面哪一項是對的?” với nội dung bài, phương án A — 咖啡因能使人保持清醒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: (六) 巧克力主要由可可豆製成,含有豐富的抗氧化物質,對人體的心血管健康很有幫助。科學家發現,經常適量食用黑巧克力的人,患心臟病的機率比一般人低。不過,市面上許多巧克力為了增添風味,添加了大量的糖分和油脂,熱量非常高。因此,專家建議選擇可可含量在70%以上的黑巧克力,並且每天不要吃超過三十克。 這篇文章建議我們怎麼做?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 六 (liù: sáu); 巧克力 (qiǎo kè lì: sô-cô-la); 主要 (zhǔ yào: chính); 由 (yóu: bởi); 可 (kě: có thể); 成 (chéng: thành, hoàn thành).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盡量不要食用含有可可的食品 (Số lượng, chất lượng đừng Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng có chứa, hàm chứa có thể thực phẩm, đồ ăn có thể)
- B. 多吃添加高糖分的甜巧克力 (Nhiều ăn thêm, thêm vào cộng, thêm vào cao đường ngọt ngào, thơm ngọt (vị giác chia, tách sô-cô-la (chocolate))
- C. 吃巧克力應適量並選擇純度高的黑巧克力 (Ăn sô-cô-la (chocolate) số lượng, chất lượng độ (nhiệt độ, góc màu đen cao sô-cô-la (chocolate))
- D. 每天食用超過五十克以上的巧克力 (Mỗi trời, bầu trời Ăn uống, lương thực thực phẩm nuôi sống con người. sử dụng siêu, vượt bậc số năm (5) mười gam (đơn vị khối lượng = 1 sô-cô-la (chocolate) trở lên, từ... trở lên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(六) 巧克力主要由可可豆製成,含有豐富的抗氧化物質,對人體的心血管健康很有幫助。科學家發現,經常適量食用黑巧克力的人,患心臟病的機率比一般人低。不過,市面上許多巧克力為了增添風味,添加了大量的糖分和油脂,熱量非常高。因此,專家建議選擇可可含量在70%以上的黑巧克力,並且每天不要吃超過三十克。 這篇文章建議我們怎麼做?” với nội dung bài, phương án C — 吃巧克力應適量並選擇純度高的黑巧克力 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 一般 (yī bān: trung bình); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 用 (yòng: sử dụng).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (七) 一般人都以為用CD 儲存資料,就能永久保存珍貴的相片或影片,這恐怕是錯誤觀念。日本最新研究發現,CD 也有壽命,如果CD 長期被放在潮濕的地方或陽光下,時間久了,檔案損壞的風險一定較高。因此,要想保存珍貴影像,最好還是定期在不同地方多儲存幾份。 這篇文章談到關於使用CD 存檔的哪一件事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 七 (qī: bảy); 一般 (yī bān: trung bình); 人 (rén: người); 都 (dōu: tất cả); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 用 (yòng: sử dụng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是最能保障檔案品質的方式 (Là, phải nhất có thể bảo đảm, bảo chứng bàn, ghế dài phẩm chất, phẩm cách phương thức, cách thức)
- B. 所儲存的內容都有保存期限 (Ngôi, tòa (trường học gửi (tiền), tiết kiệm Dung (họ Dung đều có lưu giữ, bảo tồn thời hạn, kỳ hạn ấn định)
- C. 其壽命比一般人想像的還長 (Của nó, của họ sinh mệnh, tính mạng so với bình thường, thông thường người muốn giống như, tựa như)
- D. 存放在陽光下比較不容易壞 (Cất giữ, bảo quản lưu giữ ở ánh sáng, quang dưới so với không cho phép, không thể dung thứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(七) 一般人都以為用CD 儲存資料,就能永久保存珍貴的相片或影片,這恐怕是錯誤觀念。日本最新研究發現,CD 也有壽命,如果CD 長期被放在潮濕的地方或陽光下,時間久了,檔案損壞的風險一定較高。因此,要想保存珍貴影像,最好還是定期在不同地方多儲存幾份。 這篇文章談到關於使用CD 存檔的哪一件事?” với nội dung bài, phương án B — 所儲存的內容都有保存期限 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: (八) 在東漢時期,蔡倫總結了前人造紙的經驗,改進了造紙工藝。他帶領工匠用樹皮、麻頭、破布和舊魚網等便宜的原料,經過挫、搗、炒、烘等工序,製造出了質地輕薄、價格便宜且利於書寫的紙張。西元105年,他把這種紙獻給漢和帝,皇帝大加讚賞,並向全國推廣,這種紙後來被稱為「蔡侯紙」。蔡倫的發明極大地推動了人類文化的傳播。 關於蔡倫,下列哪一項敘述正確?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 八 (bā: tám); 在 (zài: ở, tại, đang); 期 (qī: kỳ, thời kỳ, giai đoạn); 蔡 (cài: Thái); 前 (qián: trước); 人 (rén: người).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他是世界上第一個開始造紙的人 (Anh ấy là, phải thế giới trên đầu tiên chế tạo, làm ra người)
- B. 他製造的紙價格昂貴只有貴族能用 (Anh ấy chế tạo, làm ra ô kẻ, ô ngăn chỉ có (điều kiện duy nhất) dân tộc có thể sử dụng)
- C. 他主要利用絲綢和黃金來製作紙張 (Anh ấy chủ yếu, chính tận dụng, khai thác sử dụng và vàng (kim loại) làm việc, tác phẩm)
- D. 蔡倫的發明改進了造紙術並促進了文明傳播 (Thái (họ Thái Minh (họ Minh sửa, sửa đổi rồi chế tạo, làm ra rồi văn minh, nền văn minh gieo trồng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(八) 在東漢時期,蔡倫總結了前人造紙的經驗,改進了造紙工藝。他帶領工匠用樹皮、麻頭、破布和舊魚網等便宜的原料,經過挫、搗、炒、烘等工序,製造出了質地輕薄、價格便宜且利於書寫的紙張。西元105年,他把這種紙獻給漢和帝,皇帝大加讚賞,並向全國推廣,這種紙後來被稱為「蔡侯紙」。蔡倫的發明極大地推動了人類文化的傳播。 關於蔡倫,下列哪一項敘述正確?” với nội dung bài, phương án D — 蔡倫的發明改進了造紙術並促進了文明傳播 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: (九)請根據下方小芳發送的電子郵件回答第 24-25 題: 小芳為什麼寫這封信?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 九 (jiǔ: chín); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 芳 (fāng: Phương).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打算送電影票給朋友 (Dự định, tính toán tặng, tiễn vé bạn bè)
- B. 想找人一起買電影票 (Muốn tìm kiếm người cùng với nhau vé)
- C. 要幫家人出售電影票 (Cần người nhà, thành viên gia đình bán ra, bày bán vé)
- D. 請人陪弟弟去看電影 (Người đi cùng em trai đi nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(九)請根據下方小芳發送的電子郵件回答第 24-25 題: 小芳為什麼寫這封信?” với nội dung bài, phương án C — 要幫家人出售電影票 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 封 (fēng: bức, lá); 信 (xìn: lá thư); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 知道 (zhī dào: biết); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 從這封信可以知道什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 封 (fēng: bức, lá); 信 (xìn: lá thư); 可以 (kě yǐ: có thể, được); 知道 (zhī dào: biết); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 現在買電影票可以打折 (Ở vé có thể giảm giá, chiết khấu)
- B. 電影開演的時間已經確定 (Diễn, biểu diễn đã, đã từng (viết tắt của 已经) định, xác định)
- C. 小芳的弟弟也會收到小芳的信 (Nhỏ, bé em trai Phương (họ Phương cũng nhận được (thư từ, quà tặng nhỏ, bé thư, lá thư Phương (họ Phương)
- D. 買票的人可以自己選擇想看的電影 (Người vé có thể tự mình, bản thân muốn nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “從這封信可以知道什麼事?” với nội dung bài, phương án B — 電影開演的時間已經確定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: (十)請根據下方「秋水鄉攝影比賽」簡章回答第 26-27 題: 關於這個活動,下面何者正確?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 秋 (qiū: mùa thu, tiết thu); 水 (shuǐ: nước).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可提供面對面交友的機會 (Có thể cung cấp, mang lại mặt, bề mặt mặt, bề mặt giao nộp, kết bạn Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt)
- B. 只要參加就能得到明信片 (Chỉ cần (điều kiện cần) cộng, thêm vào thì, liền có thể nhận được, đạt được (kết quả bưu thiếp, thiệp chúc mừng)
- C. 有三個人可以拿到錢和禮物 (Có ba người có thể nhận được, cầm được trong tay và sinh vật, vật)
- D. 鼓勵大家拍一些和家鄉有關的影片 (Cái trống mọi người, tất cả chụp (ảnh), quay (phim) một số, một vài và nhà, gia đình có bộ phim, tác phẩm điện ảnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十)請根據下方「秋水鄉攝影比賽」簡章回答第 26-27 題: 關於這個活動,下面何者正確?” với nội dung bài, phương án B — 只要參加就能得到明信片 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 加 (jiā: cộng, thêm vào, tăng thêm); 人 (rén: người); 要 (yào: muốn, cần); 注意 (zhù yì: Lưu ý); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 想參加的人應該要注意什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 想 (xiǎng: muốn, nghĩ, nhớ); 加 (jiā: cộng, thêm vào, tăng thêm); 人 (rén: người); 要 (yào: muốn, cần); 注意 (zhù yì: Lưu ý); 事 (shì: việc, sự việc, công việc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己必須是秋水鄉的人 (Tự mình, bản thân ắt, ắt hẳn là, phải mùa thu, tiết thu nước người)
- B. 5 月30 日以後才能報名 (Tháng, mặt trăng ngày lấy, dùng tài năng, năng lực người)
- C. 有問題就寫信給李小姐 (Có thì, liền thư, lá thư Lý (họ Lý cô, cô gái)
- D. 作品要親自送到鄉公所 (Tác phẩm (nghệ thuật, văn học cần từ, kể từ gửi tới, đưa tới tận nơi công, công cộng ngôi, tòa (trường học)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “想參加的人應該要注意什麼事?” với nội dung bài, phương án A — 自己必須是秋水鄉的人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: (十一)請根據下方「運動會通知」回答第 28-29 題: 這張通知主要是為了說明什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 一 (yī: một); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 通知 (tōng zhī: thông báo, báo tin).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 運動會只對校內師生開放 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) sinh ra, sinh trưởng đặt, để)
- B. 搭車前往運動會會場的辦法 (Dựng, bắc (cầu đi tới, lên đường đến (nơi chốn) pháp luật, luật lệ)
- C. 未來運動會都改在新校區舉辦 (Đều sửa, sửa đổi ở mới)
- D. 今年運動會將同時在兩個校區舉行 (Năm nay cùng, giống nhau ở đi, làm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十一)請根據下方「運動會通知」回答第 28-29 題: 這張通知主要是為了說明什麼事?” với nội dung bài, phương án B — 搭車前往運動會會場的辦法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 新 (xīn: mới); 地理 (dì lǐ: địa lý); 位置 (wèi zhi: vị trí, địa điểm, chỗ đứng); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy).
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: 有關新校區的地理位置,下列何者正確?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 有 (yǒu: có); 新 (xīn: mới); 地理 (dì lǐ: địa lý); 位置 (wèi zhi: vị trí, địa điểm, chỗ đứng); 下 (xià: dưới, xuống); 列 (liè: hàng, dãy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 位於大中路以南 (Vị to, lớn trong, ở giữa đường lấy, dùng phía Nam)
- B. 在新店火車站旁邊 (Ở mới tiệm, quán lửa đứng bên cạnh, kế bên)
- C. 距離舊校區只要十分鐘 (Cách, cự ly khoảng cách chỉ cần (điều kiện cần) vô cùng, rất)
- D. 離它最近的公車站是大中站 (Nó công, công cộng gần đây, dạo này đứng là, phải to, lớn trong, ở giữa đứng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “有關新校區的地理位置,下列何者正確?” với nội dung bài, phương án D — 離它最近的公車站是大中站 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: (十二)請根據下方兩家公司的徵才徵聘資訊回答第 30-31 題: 張小姐剛從全能大學國際貿易系畢業,她還應具備什麼條件,較有機會到巨輝鋼鐵工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 二 (èr: hai); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 家 (jiā: nhà, gia đình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可配合公司電話面試 (Có thể phối hợp, kết hợp ăn ý công ty mặt, bề mặt)
- B. 願意外派到國外分公司 (Bất ngờ, ngoài ý muốn cử, phái đi đến, tới bên ngoài chia, tách công ty)
- C. 能提出電腦相關能力證明 (Có thể đưa ra, đề xuất (ý kiến năng lực, khả năng Minh (họ Minh)
- D. 曾從事鋼鐵產業方面的工作 (Đã từng, từng việc, sự việc làm việc, công việc phương diện, khía cạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十二)請根據下方兩家公司的徵才徵聘資訊回答第 30-31 題: 張小姐剛從全能大學國際貿易系畢業,她還應具備什麼條件,較有機會到巨輝鋼鐵工作?” với nội dung bài, phương án C — 能提出電腦相關能力證明 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 科技 (kējì: khoa học công nghệ, khoa kỹ); 公司 (gōng sī: công ty); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 永昌科技公司的工作最適合下面哪一種人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 科技 (kējì: khoa học công nghệ, khoa kỹ); 公司 (gōng sī: công ty); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 下面 (xiàmiàn: phía dưới, bên dưới, dưới đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 計畫半工半讀 (Nửa, một nửa (50%) Công việc, thợ nửa, một nửa (50%))
- B. 毫無工作經驗 (Làm việc, công việc)
- C. 有夜間工作傾向 (Có đêm, ban đêm làm việc, công việc hướng tới, về phía)
- D. 受過一定職業訓練 (Nhận, chịu đựng nhất định, chắc chắn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “永昌科技公司的工作最適合下面哪一種人?” với nội dung bài, phương án B — 毫無工作經驗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: (十三)請根據下方華語中心旅遊活動簡章回答第 32-33 題: 關於這個旅遊活動,下面哪一項正確?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 三 (sān: ba); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 中心 (zhōng xīn: trung tâm, trọng tâm, hạt nhân).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 學生要自己另外付保險費 (Sinh ra, sinh trưởng cần tự mình, bản thân ngoài ra, hơn nữa trả tiền, thanh toán bảo vệ, bảo đảm)
- B. 這是一個當日來回的行程 (Là, phải một ngày hành trình, lộ trình chuyến đi trở về, quay về)
- C. 所有參加旅遊的人都免費 (Tất cả, toàn bộ cộng, thêm vào Khách xa nhà, phòng trọ người đều)
- D. 學生的家人想參加得另外付費 (Người nhà, thành viên gia đình sinh ra, sinh trưởng muốn cộng, thêm vào ngoài ra, hơn nữa trả tiền, thanh toán)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十三)請根據下方華語中心旅遊活動簡章回答第 32-33 題: 關於這個旅遊活動,下面哪一項正確?” với nội dung bài, phương án D — 學生的家人想參加得另外付費 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 薏 (yì: hạt giống nước mắt của Gióp); 如 (rú: Như.); 是 (shì: là, phải); 中心 (zhōng xīn: trung tâm, trọng tâm, hạt nhân); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 薏如是華語中心的學生,她想報名這個活動,她要注意什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 薏 (yì: hạt giống nước mắt của Gióp); 如 (rú: Như); 是 (shì: là, phải); 中心 (zhōng xīn: trung tâm, trọng tâm, hạt nhân); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng); 她 (tā: cô ấy, bà ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 12 月15 日是報名的最後一天 (Tháng, mặt trăng ngày là, phải nhất người một trời, bầu trời)
- B. 不去的話應該找同學代替自己參加 (Không đi tìm kiếm cùng, giống nhau thay thế, thay cho tự mình, bản thân cộng, thêm vào)
- C. 臨時不能去,要有收據才能領回保證金 (Không có thể đi cần có nhận được tài năng, năng lực trở về, quay về bảo vệ, bảo đảm vàng (kim loại))
- D. 出發前一星期取消報名的人,不能拿回保證金 (Ra, xuất hiện trước một tuần, thứ hủy bỏ, bãi bỏ người người không có thể cầm, lấy trở về, quay về bảo vệ, bảo đảm vàng (kim loại))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “薏如是華語中心的學生,她想報名這個活動,她要注意什麼事?” với nội dung bài, phương án C — 臨時不能去,要有收據才能領回保證金 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (十四) 英國一位十九歲的青年得到一種很奇怪的病,他只能記得最近兩天內的事情,兩天以前的事他都想不起來,連上個禮拜自己的生日晚會都不記得。家人和朋友替他拍了許多照片,可是他看了照片,還是完全不記得過去發生的事情。雖然這個病不影響他的健康,卻影響了他的交友情形,他的女朋友就因為他總是忘記自己說過的話、做過的事,所以和他分開了。 這篇文章指出這位青年怎麼樣?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 四 (sì: bốn); 英 (yīng: Anh); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 九 (jiǔ: chín).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看照片才能讓他想起一些事 (Nhìn, xem bức ảnh, tấm hình tài năng, năng lực anh ấy nhớ ra, nhớ lại một số, một vài việc, sự việc)
- B. 身體健康因為這種病變得很差 (Khỏe mạnh, lành mạnh bởi vì, do vì bệnh, bệnh tật rất kém, thiếu)
- C. 因為這個病而和女朋友分手了 (Bởi vì, do vì bệnh, bệnh tật mà, nhưng chia tay, từ biệt (bạn bè cùng/với bạn gái, người yêu (nữ) rồi)
- D. 他的病治不好了 (Bệnh, bệnh tật của anh ấy chữa trị, trị bệnh không tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十四) 英國一位十九歲的青年得到一種很奇怪的病,他只能記得最近兩天內的事情,兩天以前的事他都想不起來,連上個禮拜自己的生日晚會都不記得。家人和朋友替他拍了許多照片,可是他看了照片,還是完全不記得過去發生的事情。雖然這個病不影響他的健康,卻影響了他的交友情形,他的女朋友就因為他總是忘記自己說過的話、做過的事,所以和他分開了。 這篇文章指出這位青年怎麼樣?” với nội dung bài, phương án C — 因為這個病而和女朋友分手了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (十四) 英國一位十九歲的青年得到一種很奇怪的病,他只能記得最近兩天內的事情,兩天以前的事他都想不起來,連上個禮拜自己的生日晚會都不記得。家人和朋友替他拍了許多照片,可是他看了照片,還是完全不記得過去發生的事情。雖然這個病不影響他的健康,卻影響了他的交友情形,他的女朋友就因為他總是忘記自己說過的話、做過的事,所以和他分開了。 關於這位青年,下面哪一項敘述正確?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 四 (sì: bốn); 英 (yīng: Anh); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 九 (jiǔ: chín).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他無法專心工作 (Anh ấy pháp luật, luật lệ tim, trái tim làm việc, công việc)
- B. 他忘記兩天之內發生的事情 (Anh ấy quên, lãng quên trời, bầu trời của việc, sự việc sinh ra, sinh trưởng)
- C. 看照片也無法喚起他對過去的回憶 (Nhìn, xem bức ảnh, tấm hình cũng pháp luật, luật lệ dậy, nhấc lên anh ấy trở về, quay về đi)
- D. 他剛過完二十歲的生日 (Anh ấy xong, hoàn thành số hai (2) mười sinh nhật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十四) 英國一位十九歲的青年得到一種很奇怪的病,他只能記得最近兩天內的事情,兩天以前的事他都想不起來,連上個禮拜自己的生日晚會都不記得。家人和朋友替他拍了許多照片,可是他看了照片,還是完全不記得過去發生的事情。雖然這個病不影響他的健康,卻影響了他的交友情形,他的女朋友就因為他總是忘記自己說過的話、做過的事,所以和他分開了。 關於這位青年,下面哪一項敘述正確?” với nội dung bài, phương án C — 看照片也無法喚起他對過去的回憶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 五 (wǔ: số năm); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 去 (qù: đi); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (十五) 有些人喜歡去一種特別的餐廳,這種餐廳讓人付一筆錢,就有吃不完的食物,想吃多少,就吃多少。去這種餐廳的人,常常覺得要吃得很飽才合算。不過,這樣的飲食方式是否正常,值得我們深思。台中市有一位年輕人,每兩、三天就到這樣的餐廳吃飯。有一天,他突然覺得身體很不舒服,到醫院檢查後,醫生發現他的身體有一堆毛病,比老人還差,必須馬上住院治療。所以說,這種餐廳一年當中偶爾去一次還可以,天天吃,就等著向醫生「報到」了。 文章中的年輕人怎麼樣?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 五 (wǔ: số năm); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 去 (qù: đi); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 常去吃到飽餐廳導致健康嚴重受損 (Thường, thường xuyên đi ăn đến, tới bữa ăn, bữa cơm tinh tế, tốt đẹp khỏe mạnh, lành mạnh nặng, quan trọng nhận, chịu đựng)
- B. 覺得付一筆錢吃不飽很不划算 (Trả tiền, thanh toán một ăn không rất không kinh tế có lợi, đáng tiền tính ra có lợi)
- C. 每天都在醫院裡當志工 (Mỗi trời, bầu trời đều ở viện (học viện, bệnh viện Ý chí, chí hướng Công việc, thợ)
- D. 是某間學校的校刊記者 (Là, phải nào đó, người nào đó người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十五) 有些人喜歡去一種特別的餐廳,這種餐廳讓人付一筆錢,就有吃不完的食物,想吃多少,就吃多少。去這種餐廳的人,常常覺得要吃得很飽才合算。不過,這樣的飲食方式是否正常,值得我們深思。台中市有一位年輕人,每兩、三天就到這樣的餐廳吃飯。有一天,他突然覺得身體很不舒服,到醫院檢查後,醫生發現他的身體有一堆毛病,比老人還差,必須馬上住院治療。所以說,這種餐廳一年當中偶爾去一次還可以,天天吃,就等著向醫生「報到」了。 文章中的年輕人怎麼樣?” với nội dung bài, phương án A — 常去吃到飽餐廳導致健康嚴重受損 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 五 (wǔ: số năm); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 去 (qù: đi); 一 (yī: một).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (十五) 有些人喜歡去一種特別的餐廳,這種餐廳讓人付一筆錢,就有吃不完的食物,想吃多少,就吃多少。去這種餐廳的人,常常覺得要吃得很飽才合算。不過,這樣的飲食方式是否正常,值得我們深思。台中市有一位年輕人,每兩、三天就到這樣的餐廳吃飯。有一天,他突然覺得身體很不舒服,到醫院檢查後,醫生發現他的身體有一堆毛病,比老人還差,必須馬上住院治療。所以說,這種餐廳一年當中偶爾去一次還可以,天天吃,就等著向醫生「報到」了。 作者對這種「吃到飽」餐廳的看法是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 五 (wǔ: số năm); 有些 (yǒuxiē: có một số, một vài); 人 (rén: người); 去 (qù: đi); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常支持大家天天去吃 (Vô cùng, rất ủng hộ, hỗ trợ mọi người, tất cả trời, bầu trời trời, bầu trời đi ăn)
- B. 偶爾吃吃無妨,常吃會危害身體 (Ăn ăn can thiệp vào, cản trở thường, thường xuyên ăn nguy hại, làm hại)
- C. 是現代人節省開銷的最好方式 (Là, phải thế hệ, thời đại người tỉnh (đơn vị hành chính), tiết kiệm tốt nhất, hay nhất phương thức, cách thức)
- D. 應該全面立法予以禁止 (Toàn diện, bao quát đứng, đứng thẳng pháp luật, luật lệ dành cho, ban cho cấm, nghiêm cấm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十五) 有些人喜歡去一種特別的餐廳,這種餐廳讓人付一筆錢,就有吃不完的食物,想吃多少,就吃多少。去這種餐廳的人,常常覺得要吃得很飽才合算。不過,這樣的飲食方式是否正常,值得我們深思。台中市有一位年輕人,每兩、三天就到這樣的餐廳吃飯。有一天,他突然覺得身體很不舒服,到醫院檢查後,醫生發現他的身體有一堆毛病,比老人還差,必須馬上住院治療。所以說,這種餐廳一年當中偶爾去一次還可以,天天吃,就等著向醫生「報到」了。 作者對這種「吃到飽」餐廳的看法是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 偶爾吃吃無妨,常吃會危害身體 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: (十六)請根據下方「大樓內部裝修工程公告」回答第 38-39 題: 【管理中心大樓內部裝修工程公告】 一、施工期間:2011 年 1 月 15 日至 2011 年 4 月 30 日。 二、施工範圍:本中心大樓一樓至四樓教室及走廊進行全面內部裝修工程。施工期間一至四樓暫停開放,五樓以上行政辦公室正常運作。 三、課程調整:凡於本中心上課之學員(含每週五電腦班、語言進修班),自 3 月份起部分課程將移至新教學大樓上課,請學員至服務台憑上課證免費搭乘接駁專車前往新大樓。 四、聯絡窗口:若對本次裝修工程有任何疑問,請洽詢總務處(分機 205);課程異動查詢請洽教務處李小姐(分機 108)。 38. 關於管理中心大樓的裝修工程,下面哪一項正確?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 六 (liù: sáu); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工程問題由總務處負責回答 (Công trình, dự án kỹ thuật do, bởi trả lời, đáp lại)
- B. 中心員工不能進入施工區域 (Trung tâm, trọng tâm Công việc, thợ không có thể vào, bước vào thi công xây dựng công trình)
- C. 預計從2010 年年底開始施工 (Năm (thời gian) cuối năm, dịp cuối năm thi công xây dựng công trình)
- D. 大樓部分區域得事先申請才能進入 (To, lớn bộ phận, phần trước, từ trước tài năng, năng lực vào, bước vào)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十六)請根據下方「大樓內部裝修工程公告」回答第 38-39 題: 【管理中心大樓內部裝修工程公告】 一、施工期間:2011 年 1 月 15 日至 2011 年 4 月 30 日。 二、施工範圍:本中心大樓一樓至四樓教室及走廊進行全面內部裝修工程。施工期間一至四樓暫停開放,五樓以上行政辦公室正常運作。 三、課程調整:凡於本中心上課之學員(含每週五電腦班、語言進修班),自 3 月份起部分課程將移至新教學大樓上課,請學員至服務台憑上課證免費搭乘接駁專車前往新大樓。 四、聯絡窗口:若對本次裝修工程有任何疑問,請洽詢總務處(分機 205);課程異動查詢請洽教務處李小姐(分機 108)。 38. 關於管理中心大樓的裝修工程,下面哪一項正確?” với nội dung bài, phương án A — 工程問題由總務處負責回答 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: (十六)請根據下方「大樓內部裝修工程公告」回答第 38-39 題: 【管理中心大樓內部裝修工程公告】 一、施工期間:2011 年 1 月 15 日至 2011 年 4 月 30 日。 二、施工範圍:本中心大樓一樓至四樓教室及走廊進行全面內部裝修工程。施工期間一至四樓暫停開放,五樓以上行政辦公室正常運作。 三、課程調整:凡於本中心上課之學員(含每週五電腦班、語言進修班),自 3 月份起部分課程將移至新教學大樓上課,請學員至服務台憑上課證免費搭乘接駁專車前往新大樓。 四、聯絡窗口:若對本次裝修工程有任何疑問,請洽詢總務處(分機 205);課程異動查詢請洽教務處李小姐(分機 108)。 39. 2011 年一整年,王福每週五會到這個中心上電腦課,他應該注意下面哪一件事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 六 (liù: sáu); 根 (gēn: rễ, cội nguồn, gốc rễ); 下 (xià: dưới, xuống); 方 (fāng: phương, hướng); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 可憑上課證乘接駁車至新大樓 (Có thể trên đi (xe, tàu đón, nhận đến, tới mới to, lớn)
- B. 將會有三個月的時間暫停上課 (Có ba tháng, mặt trăng dừng lại, ngừng trên)
- C. 至三月份應留意教室變更通知 (Đến, tới ba tháng, các tháng trong năm ở lại Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành lớp học hơn thông báo, báo tin)
- D. 課程查詢可以撥電話給張主任 (Tra, tra cứu có thể chủ nhiệm, trưởng ban)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十六)請根據下方「大樓內部裝修工程公告」回答第 38-39 題: 【管理中心大樓內部裝修工程公告】 一、施工期間:2011 年 1 月 15 日至 2011 年 4 月 30 日。 二、施工範圍:本中心大樓一樓至四樓教室及走廊進行全面內部裝修工程。施工期間一至四樓暫停開放,五樓以上行政辦公室正常運作。 三、課程調整:凡於本中心上課之學員(含每週五電腦班、語言進修班),自 3 月份起部分課程將移至新教學大樓上課,請學員至服務台憑上課證免費搭乘接駁專車前往新大樓。 四、聯絡窗口:若對本次裝修工程有任何疑問,請洽詢總務處(分機 205);課程異動查詢請洽教務處李小姐(分機 108)。 39. 2011 年一整年,王福每週五會到這個中心上電腦課,他應該注意下面哪一件事?” với nội dung bài, phương án A — 可憑上課證乘接駁車至新大樓 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 七 (qī: bảy); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 器材 (qì cái: khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng); 山 (Shān: núi); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe).
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: (十七) 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界第五大的運動器材公司。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論是寒冷的冬天或炎熱的夏天,都只能光著腳到學校讀書。儘管對自己的出身沒有選擇權,但他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的環境,讓他了解窮人沒有難過的權利,不應把消極、逃避的想法放在心上。而這股強大的意志力,後來便成為羅老闆經營企業的動力,也讓喬山這家公司三十年來穩定地成長、茁壯。 根據這段話,喬山公司成功的主要原因是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 七 (qī: bảy); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 器材 (qì cái: khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng); 山 (Shān: núi); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人要堅持自己的夢想 (Người cần cầm, nắm giữ tự mình, bản thân muốn)
- B. 政府給予了大量的資金補助 (Chính phủ, chính quyền rồi lượng lớn, nhiều vàng (kim loại))
- C. 創辦人出身於富裕家庭 (Người xuất thân, nguồn gốc gia đình giàu có, khá giả gia đình)
- D. 亞洲運動市場需求急速增長 (Đơn vị hành chính, gò đất giữa nước. thành phố, thị xã nhu cầu, yêu cầu bức thiết tốc độ lao vun vút tăng, gia tăng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十七) 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界第五大的運動器材公司。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論是寒冷的冬天或炎熱的夏天,都只能光著腳到學校讀書。儘管對自己的出身沒有選擇權,但他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的環境,讓他了解窮人沒有難過的權利,不應把消極、逃避的想法放在心上。而這股強大的意志力,後來便成為羅老闆經營企業的動力,也讓喬山這家公司三十年來穩定地成長、茁壯。 根據這段話,喬山公司成功的主要原因是什麼?” với nội dung bài, phương án A — 人要堅持自己的夢想 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 七 (qī: bảy); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 器材 (qì cái: khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng); 山 (Shān: núi); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe).
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: (十七) 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界第五大的運動器材公司。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論是寒冷的冬天或炎熱的夏天,都只能光著腳到學校讀書。儘管對自己的出身沒有選擇權,但他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的環境,讓他了解窮人沒有難過的權利,不應把消極、逃避的想法放在心上。而這股強大的意志力,後來便成為羅老闆經營企業的動力,也讓喬山這家公司三十年來穩定地成長、茁壯。 羅老闆面對貧困出身的態度是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 七 (qī: bảy); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 器材 (qì cái: khí tài, thiết bị dụng cụ chuyên dụng); 山 (Shān: núi); 健康 (jiàn kāng: sức khỏe).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怨天尤人並經常逃避現實 (Oán trách, trách móc trời, bầu trời người thường, thường xuyên trốn tránh, né tránh)
- B. 不向命運低頭 (Không hướng tới, về phía sinh mệnh, tính mạng thấp, cúi đầu)
- C. 認為貧困是無法改變的宿命 (Buồn ngủ là, phải pháp luật, luật lệ sửa, sửa đổi ở trọ, ngủ qua đêm sinh mệnh, tính mạng)
- D. 靠親友施捨度日 (Dựa vào, tựa vào Hữu (Tình bạn chân thành, bằng hữu chí cốt độ (nhiệt độ, góc ngày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十七) 以經營運動器材為主的喬山健康科技公司,如今已成為亞洲第一大、世界第五大的運動器材公司。能有如此發展,全靠創辦人羅老闆的堅持。孩童時期,羅老闆因為家裡窮,無論是寒冷的冬天或炎熱的夏天,都只能光著腳到學校讀書。儘管對自己的出身沒有選擇權,但他認為,人生的道路本來就是這樣,必須克服環境阻礙,一步一步往前走。上天給他這樣的環境,讓他了解窮人沒有難過的權利,不應把消極、逃避的想法放在心上。而這股強大的意志力,後來便成為羅老闆經營企業的動力,也讓喬山這家公司三十年來穩定地成長、茁壯。 羅老闆面對貧困出身的態度是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 不向命運低頭 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 西 (xī: hướng Tây); 元 (yuán: đồng); 七 (qī: bảy); 世 (shì: Thế.); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: (十八) 西元七世紀,古埃及一位國王為證明埃及語是世上最古老的語言,於是派官兵與護士將兩名剛出生不久的嬰兒,帶往國內一處無人居住的祕密地點,他規定全體人員除了提供嬰兒飲食以外,不准與嬰兒有任何語言交流。國王認為,孩子所發出的第一個聲音一定是人類最古老的語言,而他也希望這個聲音屬於埃及語。然而事與願違,兩年後孩子們最先發出的音與埃及語毫無關係,令國王失望極了。這就是人類歷史上最早記載的心理學實驗,雖然實驗失敗了,卻證明了人類早在一千多年前,便開始為研究神秘的心理現象而努力著。 在這項實驗中,國王對照顧嬰兒的人下了什麼命令?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 西 (xī: hướng Tây); 元 (yuán: đồng); 七 (qī: bảy); 世 (shì: Thế); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 每天教嬰兒說古埃及語 (Mỗi trời, bầu trời dạy, giảng dạy (jiāo) cổ, thời cổ xưa và, cùng với)
- B. 讓嬰兒聽音樂以激發語言潛能 (Lấy, dùng có thể)
- C. 禁止與嬰兒有任何言語溝通 (Cấm, nghiêm cấm có bất kỳ, bất cứ thông, thông suốt)
- D. 只提供麵包和水 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) cung cấp, mang lại túi, bao và nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十八) 西元七世紀,古埃及一位國王為證明埃及語是世上最古老的語言,於是派官兵與護士將兩名剛出生不久的嬰兒,帶往國內一處無人居住的祕密地點,他規定全體人員除了提供嬰兒飲食以外,不准與嬰兒有任何語言交流。國王認為,孩子所發出的第一個聲音一定是人類最古老的語言,而他也希望這個聲音屬於埃及語。然而事與願違,兩年後孩子們最先發出的音與埃及語毫無關係,令國王失望極了。這就是人類歷史上最早記載的心理學實驗,雖然實驗失敗了,卻證明了人類早在一千多年前,便開始為研究神秘的心理現象而努力著。 在這項實驗中,國王對照顧嬰兒的人下了什麼命令?” với nội dung bài, phương án C — 禁止與嬰兒有任何言語溝通 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
文 NỘI DUNG / DỊCH NGHĨATừ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 西 (xī: hướng Tây); 元 (yuán: đồng); 七 (qī: bảy); 世 (shì: Thế.); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính).
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: (十八) 西元七世紀,古埃及一位國王為證明埃及語是世上最古老的語言,於是派官兵與護士將兩名剛出生不久的嬰兒,帶往國內一處無人居住的祕密地點,他規定全體人員除了提供嬰兒飲食以外,不准與嬰兒有任何語言交流。國王認為,孩子所發出的第一個聲音一定是人類最古老的語言,而他也希望這個聲音屬於埃及語。然而事與願違,兩年後孩子們最先發出的音與埃及語毫無關係,令國王失望極了。這就是人類歷史上最早記載的心理學實驗,雖然實驗失敗了,卻證明了人類早在一千多年前,便開始為研究神秘的心理現象而努力著。 這項古代語言實驗的最終結果如何?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十八 (shí bā: mười tám, số 18); 西 (xī: hướng Tây); 元 (yuán: đồng); 七 (qī: bảy); 世 (shì: Thế); 古 (gǔ: cổ, thời cổ xưa, cổ kính).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 是第一個被列為世界遺產的建築 (Là, phải đầu tiên bị sắp xếp, liệt kê thế giới xây dựng, kiến thiết)
- B. 成功證明了埃及語是人類最古老的母語 (Thành công Minh (họ Minh rồi và, cùng với là, phải người nhất mẹ, người mẹ cổ kính, cổ xưa)
- C. 孩子們發出的聲音與埃及語完全無關 (Đứa trẻ ra, xuất hiện và, cùng với hoàn toàn, trọn vẹn)
- D. 孩子們終生無法學會說話 (Đứa trẻ sinh ra, sinh trưởng pháp luật, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十八) 西元七世紀,古埃及一位國王為證明埃及語是世上最古老的語言,於是派官兵與護士將兩名剛出生不久的嬰兒,帶往國內一處無人居住的祕密地點,他規定全體人員除了提供嬰兒飲食以外,不准與嬰兒有任何語言交流。國王認為,孩子所發出的第一個聲音一定是人類最古老的語言,而他也希望這個聲音屬於埃及語。然而事與願違,兩年後孩子們最先發出的音與埃及語毫無關係,令國王失望極了。這就是人類歷史上最早記載的心理學實驗,雖然實驗失敗了,卻證明了人類早在一千多年前,便開始為研究神秘的心理現象而努力著。 這項古代語言實驗的最終結果如何?” với nội dung bài, phương án C — 孩子們發出的聲音與埃及語完全無關 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (十九) 研究顯示,有93%的青少年不管去哪裡都帶著手機,沒人打電話來的時候,他們會緊張、擔心。青少年離不開手機的原因是──他們希望有人陪,所以他們在等人的時候,會一直使用手機,讓人覺得他們很忙、朋友很多。有些父母認為孩子帶手機上學比較安全,所以許多孩子也帶著手機到學校。但是大部分的老師都希望學生不要帶很貴的手機到學校,因為容易弄丟或被弄壞。也有老師認為,父母要多了解孩子使用手機的情形,同時教他們在使用手機時,對時間和金錢應有正確的想法。 這個研究主要在說什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 九 (jiǔ: chín); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 有 (yǒu: có); 青少年 (qīng shào nián: thanh thiếu niên, giới trẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 青少年使用手機的心理及影響 (Thanh thiếu niên, giới trẻ sử dụng, dùng tay, bàn tay tâm lý, trạng thái tâm lý và, cùng với)
- B. 青少年利用手機來學習的優點 (Thanh thiếu niên, giới trẻ tận dụng, khai thác sử dụng tay, bàn tay)
- C. 現代青少年必須使用手機的原因 (Thế hệ, thời đại thanh thiếu niên, giới trẻ ắt, ắt hẳn sử dụng, dùng tay, bàn tay nguyên nhân, lý do)
- D. 父母不允許孩子使用手機的理由 (Cha mẹ, phụ mẫu không đứa trẻ sử dụng, dùng tay, bàn tay lý do, căn cứ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十九) 研究顯示,有93%的青少年不管去哪裡都帶著手機,沒人打電話來的時候,他們會緊張、擔心。青少年離不開手機的原因是──他們希望有人陪,所以他們在等人的時候,會一直使用手機,讓人覺得他們很忙、朋友很多。有些父母認為孩子帶手機上學比較安全,所以許多孩子也帶著手機到學校。但是大部分的老師都希望學生不要帶很貴的手機到學校,因為容易弄丟或被弄壞。也有老師認為,父母要多了解孩子使用手機的情形,同時教他們在使用手機時,對時間和金錢應有正確的想法。 這個研究主要在說什麼?” với nội dung bài, phương án A — 青少年使用手機的心理及影響 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: (十九) 研究顯示,有93%的青少年不管去哪裡都帶著手機,沒人打電話來的時候,他們會緊張、擔心。青少年離不開手機的原因是──他們希望有人陪,所以他們在等人的時候,會一直使用手機,讓人覺得他們很忙、朋友很多。有些父母認為孩子帶手機上學比較安全,所以許多孩子也帶著手機到學校。但是大部分的老師都希望學生不要帶很貴的手機到學校,因為容易弄丟或被弄壞。也有老師認為,父母要多了解孩子使用手機的情形,同時教他們在使用手機時,對時間和金錢應有正確的想法。 這篇文章提到,青少年在等人的時候,一直使用手機的原因是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 九 (jiǔ: chín); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 有 (yǒu: có); 青少年 (qīng shào nián: thanh thiếu niên, giới trẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想掌握對方的動向 (Muốn nắm vững, làm chủ (kỹ thuật phương, hướng hướng tới, về phía)
- B. 擔心對方忘了約會 (Tim, trái tim phương, hướng quên, lãng quên rồi)
- C. 怕被人認為沒有朋友 (Sợ, sợ hãi bị người có bạn bè)
- D. 一次要處理的事太多 (Một thứ yếu, phụ việc, sự việc lý lẽ, đạo lý quá nhiều)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十九) 研究顯示,有93%的青少年不管去哪裡都帶著手機,沒人打電話來的時候,他們會緊張、擔心。青少年離不開手機的原因是──他們希望有人陪,所以他們在等人的時候,會一直使用手機,讓人覺得他們很忙、朋友很多。有些父母認為孩子帶手機上學比較安全,所以許多孩子也帶著手機到學校。但是大部分的老師都希望學生不要帶很貴的手機到學校,因為容易弄丟或被弄壞。也有老師認為,父母要多了解孩子使用手機的情形,同時教他們在使用手機時,對時間和金錢應有正確的想法。 這篇文章提到,青少年在等人的時候,一直使用手機的原因是什麼?” với nội dung bài, phương án C — 怕被人認為沒有朋友 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (十九) 研究顯示,有93%的青少年不管去哪裡都帶著手機,沒人打電話來的時候,他們會緊張、擔心。青少年離不開手機的原因是──他們希望有人陪,所以他們在等人的時候,會一直使用手機,讓人覺得他們很忙、朋友很多。有些父母認為孩子帶手機上學比較安全,所以許多孩子也帶著手機到學校。但是大部分的老師都希望學生不要帶很貴的手機到學校,因為容易弄丟或被弄壞。也有老師認為,父母要多了解孩子使用手機的情形,同時教他們在使用手機時,對時間和金錢應有正確的想法。 文章中的老師對青少年使用手機的意見是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 十 (shí: mười); 九 (jiǔ: chín); 研究 (yánjiū: nghiên cứu, tìm tòi khảo sát); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 有 (yǒu: có); 青少年 (qīng shào nián: thanh thiếu niên, giới trẻ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 人手一支,有總比沒有好 (Người tay, bàn tay một cây, chiếc (bút có so với có tốt, đẹp)
- B. 多考慮價錢、需求再購買 (Nhiều thi, kiểm tra thi cử nhu cầu, yêu cầu bức thiết lại, nữa)
- C. 尊重個人意願不必過分干涉 (Tôn trọng, kính trọng người Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành không cần, không nhất thiết chia, tách can thiệp, can thiệp vào chuyện nội bộ)
- D. 學校的責任大於家長的責任 (Đảm nhiệm, bổ nhiệm to, lớn nhà, gia đình đảm nhiệm, bổ nhiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(十九) 研究顯示,有93%的青少年不管去哪裡都帶著手機,沒人打電話來的時候,他們會緊張、擔心。青少年離不開手機的原因是──他們希望有人陪,所以他們在等人的時候,會一直使用手機,讓人覺得他們很忙、朋友很多。有些父母認為孩子帶手機上學比較安全,所以許多孩子也帶著手機到學校。但是大部分的老師都希望學生不要帶很貴的手機到學校,因為容易弄丟或被弄壞。也有老師認為,父母要多了解孩子使用手機的情形,同時教他們在使用手機時,對時間和金錢應有正確的想法。 文章中的老師對青少年使用手機的意見是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 多考慮價錢、需求再購買 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: (二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 第二段主要在談什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十 (shí: mười); 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 作者以自身經驗說明帽子的功能 (Tác giả, người sáng tác lấy, dùng bản thân, tự thân Minh (họ Minh chức năng, công năng mũ)
- B. 作者建議戴帽者能多注意服裝儀容 (Tác giả, người sáng tác xây dựng, kiến thiết đeo, đội người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu có thể nhiều chú ý, lưu ý quần áo, trang phục Dung (họ Dung)
- C. 作者推測戴帽者的心態與戴帽後的效應 (Tác giả, người sáng tác đẩy đeo, đội tim, trái tim người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu đeo, đội)
- D. 作者從他人觀點來說明戴帽子的不便之處 (Tác giả, người sáng tác anh ấy người Minh (họ Minh đeo, đội bất tiện, không thuận tiện mũ của)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 第二段主要在談什麼事?” với nội dung bài, phương án C — 作者推測戴帽者的心態與戴帽後的效應 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 作者用「此地無銀三百兩」來形容人的哪一種行為?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十 (shí: mười); 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不懂得拒絕外人的好意 (Không hiểu, thấu hiểu bên ngoài thiện chí, ý tốt lòng tốt chân thành người)
- B. 考慮太多無關緊要的事 (Thi, kiểm tra thi cử quá nhiều việc, sự việc cần)
- C. 總以為神不知、鬼不覺 (Lấy, dùng thần, thần thánh không biết, chưa biết ma quỷ không)
- D. 常注意小事、忽略大事 (Thường, thường xuyên chú ý, lưu ý nhỏ, bé việc, sự việc bỏ qua, xem nhẹ việc lớn, đại sự)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 作者用「此地無銀三百兩」來形容人的哪一種行為?” với nội dung bài, phương án C — 總以為神不知、鬼不覺 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: (二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 本文第三段作者說了什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十 (shí: mười); 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 戴上帽子更會讓他感到不安 (Đeo, đội trên mũ hơn anh ấy cảm thấy, nhận thấy bất an, lo lắng)
- B. 他想通過戴帽子引起別人重視 (Anh ấy muốn thông, thông suốt đeo, đội mũ gây ra, khơi gợi người nặng, quan trọng)
- C. 他從來就不知道戴上帽子很醒目 (Anh ấy thì, liền không biết, chưa biết con đường đeo, đội trên mũ rất tỉnh, thức dậy mắt, mục)
- D. 他缺乏自信時,也總是戴帽再出門 (Anh ấy thiếu thốn, thiếu hụt tự tin, sự tự tin cũng là, phải đeo, đội lại, nữa ra, xuất hiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 本文第三段作者說了什麼?” với nội dung bài, phương án D — 他缺乏自信時,也總是戴帽再出門 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: (二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 寫這篇文章的人應從事什麼職業?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 二 (èr: hai); 十 (shí: mười); 在 (zài: ở, tại, đang); 人 (rén: người); 中 (zhōng: trong, ở giữa); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 新聞記者 (Mới người, kẻ (hậu tố: người nghiên cứu)
- B. 服飾店員 (Quần áo, trang phục tiệm, quán)
- C. 眼科醫師 (Mắt, đôi mắt khoa, phân khoa)
- D. 心理治療師 (Tâm lý, trạng thái tâm lý chữa trị, trị bệnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “(二十) 在與人互動的過程中,我們除了可以從談話內容了解對方的想法,也能由舉止、裝扮來掌握對方的心思。而在我的診所裡,來求診的人幾乎都戴著帽子。我有些好奇「非心理科」的求診病患是不是比較少人戴帽子呢?「戴帽行為」與「心理問題」之間的關係似乎很有趣。 我猜想,戴上帽子能掩蓋內心的某些問題,或是把自己與他人眼神接觸的機會降至最低,又或者,用來遮擋不完美的髮型等。然而,戴著帽子也容易使他人將視線往自己身上放,也就是說,掩蓋的同時也在顯露,不免讓外人更好奇:裡頭究竟有什麼東西?印證了「此地無銀三百兩」的老話。 我也剖析自己,每當我感到沮喪、對自己失去信心時,就戴起帽子再外出。我深知此時我不願意與任何人的視線相對,我當然也明白戴帽容易引人注意,但是我更需要它來讓自己的心情趨於穩定。 寫這篇文章的人應從事什麼職業?” với nội dung bài, phương án D — 心理治療師 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề TOCFL-B2-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile