Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề TOCFL-B1-04, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
Trong bức ảnh này có gì? (A) Máy tính (B) Điện thoại di động (C) Máy ảnh.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】桌子上放著一支最新款的智慧型手機,旁邊還有一條充電線。
請問:這張照片裡有什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 zhuō zi shàng fàng zhe yī zhī zuì xīn kuǎn de zhì huì xíng shǒu jī , páng biān hái yǒu yī tiáo chōng diàn xiàn 。
qǐng wèn : zhè zhāng zhào piān lǐ yǒu shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Trong bức ảnh này có gì? (A) Máy tính (B) Điện thoại di động (C) Máy ảnh.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 手機 (Đáp án B).
Họ đang làm gì? (A) Đá bóng (B) Chạy bộ (C) Chơi bóng rổ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】體育館裡有幾個男學生正拿著籃球在球場上練習投籃。
請問:他們正在做什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 tǐ yù guǎn lǐ yǒu jǐ gè nán xué shēng zhèng ná zhe lán qiú zài qiú chǎng shàng liàn xí tóu lán 。
qǐng wèn : tā men zhèng zài zuò shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang làm gì? (A) Đá bóng (B) Chạy bộ (C) Chơi bóng rổ.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 打籃球 (Đáp án C).
Vị tiên sinh này đang ở đâu? (A) Ga tàu điện ngầm MRT (B) Nhà hàng (C) Bệnh viện.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】陳先生正拿著悠遊卡走進捷運站月台準備搭車上班。
請問:這位先生在哪裡?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 chén xiān shēng zhèng ná zhe yōu yóu kǎ zǒu jìn jié yùn zhàn yuè tái zhǔn bèi dā chē shàng bān 。
qǐng wèn : zhè wèi xiān shēng zài nǎ lǐ ?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị tiên sinh này đang ở đâu? (A) Ga tàu điện ngầm MRT (B) Nhà hàng (C) Bệnh viện.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 捷運站 (Đáp án A).
Trên bàn có loại hoa quả nào? (A) Táo tây (B) Chuối tiêu (C) Dưa hấu.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】媽媽去水果行買了一串黃澄澄的台灣香蕉放在餐桌上。
請問:桌上有什麼水果?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 mā mā qù shuǐ guǒ xíng mǎi le yī chuàn huáng chéng chéng de tái wān xiāng jiāo fàng zài cān zhuō shàng 。
qǐng wèn : zhuō shàng yǒu shén me shuǐ guǒ ?
• Nghĩa tiếng Việt: Trên bàn có loại hoa quả nào? (A) Táo tây (B) Chuối tiêu (C) Dưa hấu.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 香蕉 (Đáp án B).
Thời tiết thế nào? (A) Trời mưa rồi (B) Trời nắng (C) Gió lớn thổi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】天空烏雲密布,突然下起了大雨,路上的行人都撐起了雨傘。
請問:天氣怎麼樣?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 tiān kōng wū yún mì bù , tū rán xià qǐ le dà yǔ , lù shàng de xíng rén dōu chēng qǐ le yǔ sǎn 。
qǐng wèn : tiān qì zěn me yàng ?
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết thế nào? (A) Trời mưa rồi (B) Trời nắng (C) Gió lớn thổi.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 下雨了 (Đáp án A).
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】牆上的時鐘短針指在八和九中間,長針正好指在六的位置。
請問:現在幾點了?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 qiáng shàng de shí zhōng duǎn zhēn zhǐ zài bā hé jiǔ zhōng jiān , zhǎng zhēn zhèng hǎo zhǐ zài liù de wèi zhì 。
qǐng wèn : xiàn zài jǐ diǎn le ?
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ là mấy giờ rồi? (A) 8 giờ rưỡi (B) Đúng 9 giờ (C) 9 giờ 15 phút.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 八點半 (Đáp án A).
Tiểu thư đã gọi đồ uống gì? (A) Cà phê nóng (B) Trà sữa trân châu (C) Trà xanh đá.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】林小姐在飲料店門口對店員說:「麻煩幫我做一杯大杯的招牌珍珠奶茶。」
請問:小姐點了什麼飲料?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 lín xiǎo jiě zài yǐn liào diàn mén kǒu duì diàn yuán shuō :「 má fán bāng wǒ zuò yī bēi dà bēi de zhāo pái zhēn zhū nǎi chá 。」
qǐng wèn : xiǎo jiě diǎn le shén me yǐn liào ?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu thư đã gọi đồ uống gì? (A) Cà phê nóng (B) Trà sữa trân châu (C) Trà xanh đá.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 珍珠奶茶 (Đáp án B).
Chiếc xe buýt này đi về đâu? (A) Viện bảo tàng Cố Cung (B) Núi Dương Minh (C) Ga Đài Bắc.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】公車站牌前停了一輛市區公車,車頭的電子路線牌顯示終點站是「台北車站」。
請問:這輛公車開往哪裡?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 gōng chē zhàn pái qián tíng le yī liàng shì qū gōng chē , chē tóu de diàn zi lù xiàn pái xiǎn shì zhōng diǎn zhàn shì 「 tái běi chē zhàn 」。
qǐng wèn : zhè liàng gōng chē kāi wǎng nǎ lǐ ?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc xe buýt này đi về đâu? (A) Viện bảo tàng Cố Cung (B) Núi Dương Minh (C) Ga Đài Bắc.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 台北車站 (Đáp án C).
Nữ sinh đó đang mặc gì? (A) Áo sơ mi trắng phối quần jeans (B) Váy liền (C) Đồ thể thao.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】站在圖書館門口的那位女大學生,上半身穿著一件白色襯衫,下半身穿著藍色牛仔褲。
請問:那位女學生穿著什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 zhàn zài tú shū guǎn mén kǒu de nà wèi nǚ dà xué shēng , shàng bàn shēn chuān zhe yī jiàn bái sè chèn shān , xià bàn shēn chuān zhe lán sè niú zǎi kù 。
qǐng wèn : nà wèi nǚ xué shēng chuān zhe shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nữ sinh đó đang mặc gì? (A) Áo sơ mi trắng phối quần jeans (B) Váy liền (C) Đồ thể thao.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 白襯衫配牛仔褲 (Đáp án A).
Tiểu Minh đang ôn tập bài ở đâu? (A) Phòng khách (B) Phòng ngủ (C) Thư viện.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】為了準備下週的期中考試,小明今天下午去安靜的學校圖書館查資料和溫習功課。
請問:小明在哪裡溫習功課?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 wèi le zhǔn bèi xià zhōu de qī zhōng kǎo shì , xiǎo míng jīn tiān xià wǔ qù ān jìng de xué xiào tú shū guǎn chá zī liào hé wēn xí gōng kè 。
qǐng wèn : xiǎo míng zài nǎ lǐ wēn xí gōng kè ?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đang ôn tập bài ở đâu? (A) Phòng khách (B) Phòng ngủ (C) Thư viện.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 圖書館 (Đáp án C).
Tiên sinh đã gọi món ăn gì? (A) Tiểu long bao (B) Mì bò (C) Cơm sườn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】王先生走進麵館對老闆說:「老闆,請給我來一碗紅燒牛肉麵,不要加蔥。」
請問:先生點了什麼餐點?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 wáng xiān shēng zǒu jìn miàn guǎn duì lǎo bǎn shuō :「 lǎo bǎn , qǐng gěi wǒ lái yī wǎn hóng shāo niú ròu miàn , bú yào jiā cōng 。」
qǐng wèn : xiān shēng diǎn le shén me cān diǎn ?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiên sinh đã gọi món ăn gì? (A) Tiểu long bao (B) Mì bò (C) Cơm sườn.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 牛肉麵 (Đáp án B).
Chiếc máy tính xách tay này để ở đâu? (A) Trên bàn học (B) Trên ghế sofa (C) Trên giường.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】哥哥把他的銀色筆記型電腦整齊地放在書房的木頭書桌上。
請問:這台筆記型電腦放在哪裡?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 gē gē bǎ tā de yín sè bǐ jì xíng diàn nǎo zhěng qí dì fàng zài shū fáng de mù tóu shū zhuō shàng 。
qǐng wèn : zhè tái bǐ jì xíng diàn nǎo fàng zài nǎ lǐ ?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc máy tính xách tay này để ở đâu? (A) Trên bàn học (B) Trên ghế sofa (C) Trên giường.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 書桌上 (Đáp án A).
Vị tiểu thư này khó chịu ở đâu trong người? (A) Đau đầu (B) Đau họng (C) Đau bụng.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】張小姐中午吃了不新鮮的海鮮便當,現在一直捧著肚子說肚子好痛。
請問:這位小姐身體哪裡不舒服?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 zhāng xiǎo jiě zhōng wǔ chī le bù xīn xiān de hǎi xiān biàn dāng , xiàn zài yì zhí pěng zhù dǔ zi shuō dǔ zi hǎo tòng 。
qǐng wèn : zhè wèi xiǎo jiě shēn tǐ nǎ lǐ bù shū fú ?
• Nghĩa tiếng Việt: Vị tiểu thư này khó chịu ở đâu trong người? (A) Đau đầu (B) Đau họng (C) Đau bụng.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 肚子痛 (Đáp án C).
Họ hẹn gặp nhau ở đâu? (A) Cổng bưu điện (B) Cửa ra số 3 ga tàu điện MRT (C) Cửa lớn trung tâm thương mại.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】小華傳訊息給朋友說:「我們今天下午五點在捷運站的三號出口見面吧!」
請問:他們約好在哪裡見面?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 xiǎo huá chuán xùn xī gěi péng yǒu shuō :「 wǒ men jīn tiān xià wǔ wǔ diǎn zài jié yùn zhàn de sān hào chū kǒu jiàn miàn ba !」
qǐng wèn : tā men yuē hǎo zài nǎ lǐ jiàn miàn ?
• Nghĩa tiếng Việt: Họ hẹn gặp nhau ở đâu? (A) Cổng bưu điện (B) Cửa ra số 3 ga tàu điện MRT (C) Cửa lớn trung tâm thương mại.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 捷運三號出口 (Đáp án B).
Chiếc áo sơ mi này màu gì? (A) Màu xanh lam (B) Màu trắng (C) Màu đỏ.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】媽媽去百貨公司幫爸爸買了一件天藍色的長袖商務襯衫。
請問:這件襯衫是什麼顏色的?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 mā mā qù bǎi huò gōng sī bāng bà bà mǎi le yī jiàn tiān lán sè de zhǎng xiù shāng wù chèn shān 。
qǐng wèn : zhè jiàn chèn shān shì shén me yán sè de ?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiếc áo sơ mi này màu gì? (A) Màu xanh lam (B) Màu trắng (C) Màu đỏ.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 藍色 (Đáp án A).
Ông Lý thường đi phương tiện gì đi làm? (A) Xe đạp (B) Xe máy (xe ga) (C) Lái ô tô.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】台北上班時間容易塞車,所以李先生每天早上都戴著安全帽騎機車去公司上班。
請問:李先生平時騎什麼交通工具上班?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 tái běi shàng bān shí jiān róng yì sāi chē , suǒ yǐ lǐ xiān shēng měi tiān zǎo shàng dōu dài zhe ān quán mào qí jī chē qù gōng sī shàng bān 。
qǐng wèn : lǐ xiān shēng píng shí qí shén me jiāo tōng gōng jù shàng bān ?
• Nghĩa tiếng Việt: Ông Lý thường đi phương tiện gì đi làm? (A) Xe đạp (B) Xe máy (xe ga) (C) Lái ô tô.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 機車(摩托車) (Đáp án B).
Thầy Trương đã viết gì lên bảng đen? (A) Công thức toán học (B) Từ vựng tiếng Anh (C) Từ mới chữ Hán.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】華語課上,張老師拿著粉筆在黑板上寫下了今天要教的十個漢字生詞。
請問:張老師在黑板上寫了什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 huá yǔ kè shàng , zhāng lǎo shī ná zhe fěn bǐ zài hēi bǎn shàng xiě xià le jīn tiān yào jiào de shí gè hàn zì shēng cí 。
qǐng wèn : zhāng lǎo shī zài hēi bǎn shàng xiě le shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Thầy Trương đã viết gì lên bảng đen? (A) Công thức toán học (B) Từ vựng tiếng Anh (C) Từ mới chữ Hán.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 漢字生詞 (Đáp án C).
Người đàn ông này đang mua vé gì? (A) Vé xem phim (B) Vé tàu cao tốc HSR (C) Vé đêm nhạc biểu diễn.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】售票窗口前,這位男士正拿出身分證向售票員購買兩張前往左營的高鐵火車票。
請問:這位男士正在買什麼票?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 shòu piào chuāng kǒu qián , zhè wèi nán shì zhèng ná chū shēn fèn zhèng xiàng shòu piào yuán gòu mǎi liǎng zhāng qián wǎng zuǒ yíng de gāo tiě huǒ chē piào 。
qǐng wèn : zhè wèi nán shì zhèng zài mǎi shén me piào ?
• Nghĩa tiếng Việt: Người đàn ông này đang mua vé gì? (A) Vé xem phim (B) Vé tàu cao tốc HSR (C) Vé đêm nhạc biểu diễn.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 高鐵火車票 (Đáp án B).
Nhiệt độ điều hòa trong phòng là bao nhiêu độ? (A) 24 độ (B) 28 độ (C) 26 độ.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】為了響應節能減碳,辦公室牆上的冷氣空調面板設定在舒適的攝氏 26 度。
請問:房間裡的空調溫度是多少度?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 wèi le xiǎng yīng jié néng jiǎn tàn , bàn gōng shì qiáng shàng de lěng qì kōng diào miàn bǎn shè dìng zài shū shì de shè shì 26 dù 。
qǐng wèn : fáng jiān lǐ de kōng diào wēn dù shì duō shǎo dù ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiệt độ điều hòa trong phòng là bao nhiêu độ? (A) 24 độ (B) 28 độ (C) 26 độ.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 26 度 (Đáp án C).
Tiểu Hoa đang làm gì trong bếp? (A) Rửa bát đĩa (B) Thái rau (C) Đun nước sôi.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】吃完晚飯後,小華主動站在廚房的流理台前,用洗碗精把大家的碗盤洗乾淨。
請問:小華正在廚房裡做什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 chī wán wǎn fàn hòu , xiǎo huá zhǔ dòng zhàn zài chú fáng de liú lǐ tái qián , yòng xǐ wǎn jīng bǎ dà jiā de wǎn pán xǐ qián jìng 。
qǐng wèn : xiǎo huá zhèng zài chú fáng lǐ zuò shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Hoa đang làm gì trong bếp? (A) Rửa bát đĩa (B) Thái rau (C) Đun nước sôi.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 洗碗盤 (Đáp án A).
Gói bưu phẩm này cần gửi đến đâu? (A) Đài Trung (B) Cao Hùng (C) Đài Nam.
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】郵局櫃檯上放著一個紙箱包裹,上面的收件地址寫著「高雄市前鎮區中山二路」。
請問:這份包裹要寄到哪裡?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 yóu jú guì tái shàng fàng zhe yī gè zhǐ xiāng bāo guǒ , shàng miàn de shōu jiàn dì zhǐ xiě zhe 「 gāo xióng shì qián zhèn qū zhōng shān èr lù 」。
qǐng wèn : zhè fèn bāo guǒ yào jì dào nǎ lǐ ?
• Nghĩa tiếng Việt: Gói bưu phẩm này cần gửi đến đâu? (A) Đài Trung (B) Cao Hùng (C) Đài Nam.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 高雄 (Đáp án B).
Cô Trần đã mua gì ở cửa hàng tiện lợi 7-Eleven? (A) Bánh mì kẹp và nước ép (B) Bánh mì và sữa tươi (C) Cơm nắm và sữa đậu nành.
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】今天早上陳小姐趕著去上班,在路口的便利商店買了一個御飯糰和一瓶熱豆漿當早餐。
請問:陳小姐在便利商店買了什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 jīn tiān zǎo shàng chén xiǎo jiě gǎn zhù qù shàng bān , zài lù kǒu de biàn lì shāng diàn mǎi le yī gè yù fàn tuán hé yī píng rè dòu jiāng dāng zǎo cān 。
qǐng wèn : chén xiǎo jiě zài biàn lì shāng diàn mǎi le shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Trần đã mua gì ở cửa hàng tiện lợi 7-Eleven? (A) Bánh mì kẹp và nước ép (B) Bánh mì và sữa tươi (C) Cơm nắm và sữa đậu nành.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 飯糰與豆漿 (Đáp án C).
Chú cún con đang làm gì trong sân vườn? (A) Đuổi bướm (B) Gặm xương (C) Ngủ say.
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案:
【情境】陽光明媚的下午,家裡的小黃狗正在院子的草地上開心地追著兩隻飛舞的蝴蝶跑。
請問:小狗正在庭院裡做什麼?
• Phiên âm: yuè dú tí mù , xuǎn zé duì yīng de dá àn :
【 qíng jìng 】 yáng guāng míng mèi de xià wǔ , jiā lǐ de xiǎo huáng gǒu zhèng zài yuàn zi de cǎo dì shàng kāi xīn dì zhuī zhe liǎng zhī fēi wǔ de hú dié pǎo 。
qǐng wèn : xiǎo gǒu zhèng zài tíng yuàn lǐ zuò shén me ?
• Nghĩa tiếng Việt: Chú cún con đang làm gì trong sân vườn? (A) Đuổi bướm (B) Gặm xương (C) Ngủ say.
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 追蝴蝶 (Đáp án A).
Nội dung hội thoại: 男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧!
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
男:今天晚上想吃什麼?
女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧!
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nán : jīn tiān wǎn shàng xiǎng chī shén me ?
nǚ : tiān qì hǎo liáng , wǒ men qù chī rè rè de huǒ guō ba !
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:今天晚上想吃什麼? 女:天氣好涼,我們去吃熱熱的火鍋吧!
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 火鍋店 (Đáp án B).
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
男:你看見我的眼鏡了嗎?
女:不就在你的頭頂上戴著嗎?
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nán : nǐ kàn jiàn wǒ de yǎn jìng le ma ?
nǚ : bù jiù zài nǐ de tóu dǐng shàng dài zhe ma ?
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:你看見我的眼鏡了嗎? 女:不就在你的頭頂上戴著嗎?
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 頭頂上 (Đáp án A).
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
女:你感冒好點了嗎?
男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nǚ : nǐ gǎn mào hǎo diǎn le ma ?
nán : chī le yī shēng kāi de yào , yǐ jīng bù fā shāo le 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你感冒好點了嗎? 男:吃了醫生開的藥,已經不發燒了。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 已經退燒 (Đáp án B).
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
男:請問洗手間在哪裡?
女:往前走到底,右轉就是了。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nán : qǐng wèn xǐ shǒu jiān zài nǎ lǐ ?
nǚ : wǎng qián zǒu dào dǐ , yòu zhuǎn jiù shì le 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:請問洗手間在哪裡? 女:往前走到底,右轉就是了。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 直走右轉 (Đáp án B).
Nội dung hội thoại: 女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
女:你什麼時候出發去機場?
男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nǚ : nǐ shén me shí hòu chū fā qù jī chǎng ?
nán : fēi jī shì xià wǔ sān diǎn de , wǒ dǎ suàn yī diǎn cóng jiā lǐ chū fā 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你什麼時候出發去機場? 男:飛機是下午三點的,我打算一點從家裡出發。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 下午一點 (Đáp án C).
Nội dung hội thoại: 男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
男:這份報告明天早上必須交嗎?
女:對,老闆說開會前一定要印好給他。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nán : zhè fèn bào gào míng tiān zǎo shàng bì xū jiāo ma ?
nǚ : duì , lǎo bǎn shuō kāi huì qián yí dìng yào yìn hǎo gěi tā 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:這份報告明天早上必須交嗎? 女:對,老闆說開會前一定要印好給他。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 明天開會前 (Đáp án A).
Nội dung hội thoại: 女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
女:你的新手機功能真多!
男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nǚ : nǐ de xīn shǒu jī gōng néng zhēn duō !
nán : shì a , pāi zhào tè bié qīng chǔ , diàn chí yě hěn nài yòng 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:你的新手機功能真多! 男:是啊,拍照特別清楚,電池也很耐用。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 拍照清晰且電量持久 (Đáp án B).
Nội dung hội thoại: 男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢!
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
男:這道糖醋排骨味道真棒!
女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢!
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nán : zhè dào táng cù pái gǔ wèi dào zhēn bàng !
nǚ : zhè kě shì wǒ mā mā de zhāo pái ná shǒu cài ne !
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:這道糖醋排骨味道真棒! 女:這可是我媽媽的招牌拿手菜呢!
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 媽媽拿手的糖醋排骨 (Đáp án C).
Nội dung hội thoại: 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
女:下週的中文演講比賽你報名了嗎?
男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nǚ : xià zhōu de zhōng wén yǎn jiǎng bǐ sài nǐ bào míng le ma ?
nán : bào míng le , wǒ měi tiān dōu zài jìng zi qián rèn zhēn liàn xí 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:下週的中文演講比賽你報名了嗎? 男:報名了,我每天都在鏡子前認真練習。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là A. 已經報名並努力練習 (Đáp án A).
Nội dung hội thoại: 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去?
女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nán : wài miàn yǔ xià dé zhè me dà , nǐ zěn me huí qù ?
nǚ : méi guān xì , wǒ dài le sǎn , jié yùn zhàn yě hěn jìn 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 男:外面雨下得這麼大,你怎麼回去? 女:沒關係,我帶了傘,捷運站也很近。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 撐傘走去搭捷運 (Đáp án B).
Nội dung hội thoại: 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案:
女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣!
男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。
請問:根據對話內容,下列哪一個選項最正確?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , xuǎn zé zuì shì hé de dá àn :
nǚ : xiān shēng , zhè jiàn wài tào nín chuān qǐ lái fēi cháng hé shēn shuài qì !
nán : zhēn de ma ? nà bāng wǒ bāo qǐ lái , wǒ yào zhè jiàn hēi sè de 。
qǐng wèn : gēn jù duì huà nèi róng , xià liè nǎ yī gè xuǎn xiàng zuì zhèng què ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại: 女:先生,這件外套您穿起來非常合身帥氣! 男:真的嗎?那幫我包起來,我要這件黑色的。
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 買下這件黑色外套 (Đáp án C).
• Câu đề bài: 閱讀對話,回答問題:
男:小李,你的新室友相處得怎麼樣?
女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。
男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。
女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢!
問題:女生的新室友是個什麼樣的人?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , huí dá wèn tí :
nán : xiǎo lǐ , nǐ de xīn shì yǒu xiāng chù dé zěn me yàng ?
nǚ : tā rén hěn hǎo , hěn ài qián jìng , fáng jiān zǒng shì shōu shí dé zhěng zhěng qí qí 。
nán : nà zhēn shì tài bàng le ! shēng huó xí guàn hǎo zhēn de hěn zhòng yào 。
nǚ : shì a , wǒ men hái yuē hǎo zhōu mò yì qǐ qù dà mài chǎng cǎi mǎi rì yòng pǐn ne !
wèn tí : nǚ shēng de xīn shì yǒu shì gè shén me yàng de rén ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:小李,你的新室友相處得怎麼樣? 女:他人很好,很愛乾淨,房間總是收拾得整整齊齊。 男:那真是太棒了!生活習慣好真的很重要。 女:是啊,我們還約好週末一起去大賣場採買日用品呢! 問題:女生的新室友是個什麼樣的人?
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 愛乾淨且生活習慣好 (Đáp án B).
• Câu đề bài: 閱讀對話,回答問題:
男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊!
女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。
男:那我們今天一定要好好嚐嚐!
女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。
問題:這家店的牛肉麵有什麼特色?
• Phiên âm: yuè dú duì huà , huí dá wèn tí :
nán : zhè jiā niú ròu miàn diàn pái duì de rén zhēn duō a !
nǚ : zhè kě shì sān shí nián de lǎo zì hào le , niú ròu dùn dé ruǎn làn rù wèi , tāng tóu tè bié nóng yù 。
nán : nà wǒ men jīn tiān yí dìng yào hǎo hǎo cháng cháng !
nǚ : wǒ yǐ jīng xiān ná le hào mǎ pái , dà gài zài děng shí fēn zhōng jiù yǒu wèi zi le 。
wèn tí : zhè jiā diàn de niú ròu miàn yǒu shén me tè sè ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại 4 câu: 男:這家牛肉麵店排隊的人真多啊! 女:這可是三十年的老字號了,牛肉燉得軟爛入味,湯頭特別濃郁。 男:那我們今天一定要好好嚐嚐! 女:我已經先拿了號碼牌,大概再等十分鐘就有位子了。 問題:這家店的牛肉麵有什麼特色?
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 牛肉軟爛入味,湯頭濃郁 (Đáp án C).
Nội dung hội thoại nghe hiểu: 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣?
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最合適的答案:
女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。
男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。
問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣?
• Phiên âm: yuè dú duì huà yǔ wèn tí , xuǎn zé zuì hé shì de dá àn :
nǚ : zhè jiā mín sù de yuàn zi lǐ zhǒng mǎn le gè shì gè yàng de huā cǎo , hòu miàn hái néng kàn jiàn qīng shān pù bù , zhēn shì tài xiǎng shòu le 。
nán : shì a , kōng qì qīng xīn , yuǎn lí shì qū de xuān nào , ràng rén xīn qíng fàng sōng jí le 。
wèn : guān yú zhè lǐ , liǎng wèi shuō huà de rén rèn wèi zěn me yàng ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 女:這家民宿的院子裡種滿了各式各樣的花草,後面還能看見青山瀑布,真是太享受了。 男:是啊,空氣清新,遠離市區的喧鬧,讓人心情放鬆極了。 問:關於這裡,兩位說話的人認為怎麼樣?
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là B. 這裡的風景很美 (Đáp án B).
Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子?
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最合適的答案:
男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了?
女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了!
問:這位女士為什麼改穿褲子?
• Phiên âm: yuè dú duì huà yǔ wèn tí , xuǎn zé zuì hé shì de dá àn :
nán : nǐ yǐ qián nà me xǐ huān mǎi qún zi chuān , zěn me xiàn zài chū mén dōu gǎi chuān zhǎng kù le ?
nǚ : xiàn zài dài zhe huó pō hǎo dòng de xiǎo bǎo bǎo chū mén , yī xià dūn xià bào xiǎo hái , yī xià zhuī zhe pǎo , chuān qún zi shí zài tài bù fāng biàn le !
wèn : zhè wèi nǚ shì wèi shén me gǎi chuān kù zi ?
• Nghĩa tiếng Việt: Nội dung hội thoại nghe hiểu: 男:你以前那麼喜歡買裙子穿,怎麼現在出門都改穿長褲了? 女:現在帶著活潑好動的小寶寶出門,一下蹲下抱小孩,一下追著跑,穿裙子實在太不方便了! 問:這位女士為什麼改穿褲子?
• Phân tích đáp án đúng: Dựa vào tình huống và nội dung đối thoại trong bài, phương án chính xác nhất là C. 穿裙子時不方便照顧小孩 (Đáp án C).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề TOCFL-B1-04 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile