Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 88 câu hỏi của mã đề TOCFL-B1-02, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】吃飽晚飯以後,爸爸坐在客廳的沙發上看今天的報紙。 請問:爸爸正在做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 吃 (chī: ăn); 晚 (wǎn: muộn); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他正在看報紙 (Anh ấy đang nhìn, xem)
- B. 他正在洗杯子 (Anh ấy đang rửa, giặt cái cốc, cái ly)
- C. 他正在穿衣服 (Anh ấy đang mặc áo quần quần áo, trang phục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】吃飽晚飯以後,爸爸坐在客廳的沙發上看今天的報紙。 請問:爸爸正在做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 他正在看報紙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天天氣很熱,這間屋子裡的牆上裝了一台新的冷氣機。 請問:這間屋子裡有什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 天 (tiān: trời, bầu trời); 很 (hěn: rất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 電視機
- B. 洗衣機 (Giặt quần áo)
- C. 冷氣機 (Lạnh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天天氣很熱,這間屋子裡的牆上裝了一台新的冷氣機。 請問:這間屋子裡有什麼?” với nội dung bài, phương án C — 冷氣機 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】週末早上下起了小雨,弟弟在公車站搭公車去書店買書。 請問:弟弟怎麼去書店?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 末 (mò: cuối, mạt, ngọn); 早上 (zǎo shang: buổi sáng); 下 (xià: dưới, xuống).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他坐火車去 (Anh ấy ngồi, đi (bằng phương tiện) lửa đi)
- B. 他坐公車去 (Anh ấy ngồi, đi (bằng phương tiện) công, công cộng đi)
- C. 他坐計程車去 (Anh ấy ngồi, đi (bằng phương tiện) đi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】週末早上下起了小雨,弟弟在公車站搭公車去書店買書。 請問:弟弟怎麼去書店?” với nội dung bài, phương án B — 他坐公車去 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】照片裡有爸爸、媽媽、姊姊和弟弟,他們一家四口幸福地微笑著。 請問:他們家有幾個人?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 照片 (zhào piàn: Ảnh); 有 (yǒu: có); 爸爸 (bà ba: bố).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三個人 (Ba người)
- B. 四個人 (Bốn người)
- C. 五個人 (Số năm (5) người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】照片裡有爸爸、媽媽、姊姊和弟弟,他們一家四口幸福地微笑著。 請問:他們家有幾個人?” với nội dung bài, phương án B — 四個人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天是除夕夜,哥哥在廚房裡包了很多好吃的餃子要給大家吃。 請問:哥哥今天要做什麼給大家吃?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 今天 (jīn tiān: hôm nay); 是 (shì: là, phải); 除夕 (chú xī: đêm Giao thừa, đêm 30 Tết).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 麵包 (Túi, bao)
- B. 包子 (bánh bao)
- C. 餃子 (Cái, chiếc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】今天是除夕夜,哥哥在廚房裡包了很多好吃的餃子要給大家吃。 請問:哥哥今天要做什麼給大家吃?” với nội dung bài, phương án C — 餃子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】妹妹試穿媽媽買的新裙子,可是裙子太大了,穿起來太長也太寬。 請問:這件裙子怎麼樣?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 妹妹 (mèi mei: em gái); 穿 (chuān: mặc áo quần, đi giày); 新 (xīn: mới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 太大了 (Quá to, lớn rồi)
- B. 太髒了 (Quá rồi)
- C. 太舊了 (Quá rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】妹妹試穿媽媽買的新裙子,可是裙子太大了,穿起來太長也太寬。 請問:這件裙子怎麼樣?” với nội dung bài, phương án A — 太大了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】王小姐準備去台南旅行,她在背包裡放了一支智慧型手機方便聯絡和查路線。 請問:王小姐帶了什麼去旅行?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 王 (Wáng: vua); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 去 (qù: đi).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 手機 (Tay, bàn tay)
- B. 地圖
- C. 電腦
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】王小姐準備去台南旅行,她在背包裡放了一支智慧型手機方便聯絡和查路線。 請問:王小姐帶了什麼去旅行?” với nội dung bài, phương án A — 手機 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】中午快到了,這位太太正站在廚房裡洗菜、準備做午飯。 請問:這位太太在哪裡?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 中午 (zhōng wǔ: buổi trưa); 快 (kuài: Nhanh); 到 (dào: Đến).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她在房間 (Cô ấy ở)
- B. 她在客廳 (Cô ấy ở)
- C. 她在廚房 (Cô ấy ở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】中午快到了,這位太太正站在廚房裡洗菜、準備做午飯。 請問:這位太太在哪裡?” với nội dung bài, phương án C — 她在廚房 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】郵差先生剛才來按門鈴,媽媽高興地收到了一封從國外寄來的信。 請問:媽媽收到什麼東西?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 差 (chà: kém, thiếu, sai lệch); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 才 (cái: mới, vừa mới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她收到信 (Cô ấy nhận được (thư từ, quà tặng thư, lá thư)
- B. 她收到書 (Cô ấy nhận được (thư từ, quà tặng)
- C. 她收到電子郵件 (Cô ấy nhận được (thư từ, quà tặng cái, chiếc chiếc, cái (áo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】郵差先生剛才來按門鈴,媽媽高興地收到了一封從國外寄來的信。 請問:媽媽收到什麼東西?” với nội dung bài, phương án A — 她收到信 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下課時間到了,學生們圍坐在教室裡開心地聊天說話。 請問:學生們在教室裡做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 下 (xià: dưới, xuống); 到 (dào: Đến); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他們在說話 (Anh ấy ở)
- B. 他們在洗窗戶 (Anh ấy ở rửa, giặt)
- C. 他們在寫黑板 (Anh ấy ở bảng đen)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下課時間到了,學生們圍坐在教室裡開心地聊天說話。 請問:學生們在教室裡做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 他們在說話 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】週末天氣晴朗,文華背著背包和朋友一起去郊外爬山。 請問:文華在做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 末 (mò: cuối, mạt, ngọn); 天 (tiān: trời, bầu trời); 晴朗 (qíng lǎng: nắng ráo, quang đãng, trời trong xanh không gợn mây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爬山 (leo núi)
- B. 游泳 (bơi lội)
- C. 打球 (chơi bóng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】週末天氣晴朗,文華背著背包和朋友一起去郊外爬山。 請問:文華在做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 爬山 (pá shān: leo núi) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】操場上站著三個人,其中那位穿短褲的女生個子最矮。 請問:這三個人,哪一個人最矮?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 上 (shàng: trên, lên); 站 (zhàn: đứng); 三 (sān: ba).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿短褲的男生最矮 (Mặc áo quần, đi giày ngắn (chiều dài, thời gian) nam sinh, học sinh nhất thấp, lùn)
- B. 穿短褲的女生最矮 (Mặc áo quần, đi giày ngắn (chiều dài, thời gian) nữ sinh, học sinh nhất thấp, lùn)
- C. 穿長褲的女生最矮 (Mặc áo quần, đi giày nữ sinh, học sinh nhất thấp, lùn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】操場上站著三個人,其中那位穿短褲的女生個子最矮。 請問:這三個人,哪一個人最矮?” với nội dung bài, phương án B — 穿短褲的女生最矮 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下班以後,李先生和幾位同事一起在餐廳裡舉杯喝酒慶祝。 請問:李先生和同事在做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 下班 (xiàbān: tan sở, tan làm, hết giờ làm); 以 (yǐ: lấy, dùng, để, căn cứ theo); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他們在喝酒 (Anh ấy ở uống rượu)
- B. 他們在點菜 (Anh ấy ở món ăn, thức ăn)
- C. 他們在開會 (Anh ấy ở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】下班以後,李先生和幾位同事一起在餐廳裡舉杯喝酒慶祝。 請問:李先生和同事在做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 他們在喝酒 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】弟弟在操場跑了三千公尺以後,滿頭大汗,覺得口非常渴,想喝冰水。 請問:弟弟跑步以後,覺得怎麼樣?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 弟弟 (dì di: em trai); 在 (zài: ở, tại, đang); 跑 (pǎo: chạy, chạy bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他覺得很餓 (Anh ấy rất)
- B. 他覺得很累 (Anh ấy rất mệt mỏi, vất vả (lèi))
- C. 他覺得很渴 (Anh ấy rất khát nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】弟弟在操場跑了三千公尺以後,滿頭大汗,覺得口非常渴,想喝冰水。 請問:弟弟跑步以後,覺得怎麼樣?” với nội dung bài, phương án C — 他覺得很渴 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】電梯門打開了,拿著書包的女孩正從電梯裡面走出來。 請問:女孩怎麼了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 打 (dǎ: đánh, gõ); 拿 (ná: cầm, lấy, nắm giữ trong tay); 包 (bāo: túi xách).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她走上樓梯 (Cô ấy đi, đi bộ trên)
- B. 她跑進電梯 (Cô ấy chạy, chạy bộ)
- C. 她走出電梯 (Cô ấy đi, đi bộ ra, xuất hiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】電梯門打開了,拿著書包的女孩正從電梯裡面走出來。 請問:女孩怎麼了?” với nội dung bài, phương án C — 她走出電梯 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】每個星期六下午,妹妹都喜歡去河濱公園騎腳踏車運動。 請問:妹妹週末做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 每 (měi: mỗi); 星期 (xīng qī: tuần, thứ); 六 (liù: sáu).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (đi bộ, bước đi)
- B. 騎車
- C. 散步 (đi dạo, tản bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】每個星期六下午,妹妹都喜歡去河濱公園騎腳踏車運動。 請問:妹妹週末做什麼?” với nội dung bài, phương án B — 騎車 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這棟房子旁邊就是一個種滿花草樹木的社區公園。 請問:房子旁邊有什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 房子 (fángzi: ngôi nhà, căn nhà, nhà ở); 旁 (páng: bên cạnh); 就是 (jiùshì: chính là).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 餐廳 (Bữa ăn, bữa cơm)
- B. 銀行 (Đi, làm)
- C. 公園 (Công, công cộng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這棟房子旁邊就是一個種滿花草樹木的社區公園。 請問:房子旁邊有什麼?” với nội dung bài, phương án C — 公園 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】李小姐是一名專業的護理師,每天都在市中心的醫院工作。 請問:李小姐在哪裡工作?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她在郵局工作 (Cô ấy ở cục, cơ quan cục làm việc, công việc)
- B. 她在醫院工作 (Cô ấy ở viện (học viện, bệnh viện làm việc, công việc)
- C. 她在工廠工作 (Cô ấy ở Công việc, thợ làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】李小姐是一名專業的護理師,每天都在市中心的醫院工作。 請問:李小姐在哪裡工作?” với nội dung bài, phương án B — 她在醫院工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】教室裡老師正在彈鋼琴,同學們正跟著老師一起唱歌上音樂課。 請問:他們在上什麼課?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 教室 (jiào shì: lớp học); 老 (lǎo: cũ); 正在 (zhèng zài: đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 數學課
- B. 音樂課
- C. 科學課 (Khoa, phân khoa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】教室裡老師正在彈鋼琴,同學們正跟著老師一起唱歌上音樂課。 請問:他們在上什麼課?” với nội dung bài, phương án B — 音樂課 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這張圖片裡畫著一個透明的魚缸,裡面有幾條漂亮的金魚在游水。 請問:圖片裡面有什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 片 (piàn: mảnh, miếng, tấm); 一 (yī: một); 透明 (tòu míng: trong suốt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 魚
- B. 狗 (con chó)
- C. 鳥
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】這張圖片裡畫著一個透明的魚缸,裡面有幾條漂亮的金魚在游水。 請問:圖片裡面有什麼?” với nội dung bài, phương án A — 魚 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】姊姊非常喜歡音樂,她最大的興趣就是週末去音樂教室學樂器。 請問:姊姊的興趣是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 非常 (fēi cháng: rất); 她 (tā: cô ấy, bà ấy); 最 (zuì: nhất).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看雜誌 (Nhìn, xem)
- B. 學樂器
- C. 寫書法 (Pháp luật, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】姊姊非常喜歡音樂,她最大的興趣就是週末去音樂教室學樂器。 請問:姊姊的興趣是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 學樂器 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】放暑假的時候,喜歡歷史文化的大明計劃去參觀故宮博物院。 請問:大明計劃暑假的時候做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 放暑假 (fàng shǔ jià: nghỉ hè); 候 (hòu: chờ đợi); 史 (shǐ: Sử).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打掃房子 (Đánh, gõ ngôi nhà, căn nhà)
- B. 參加舞會 (Cộng, thêm vào khiêu vũ, múa)
- C. 參觀博物館 (Sinh vật, vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】放暑假的時候,喜歡歷史文化的大明計劃去參觀故宮博物院。 請問:大明計劃暑假的時候做什麼?” với nội dung bài, phương án C — 參觀博物館 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】服飾店裡,短裙一件賣八百元,短褲一件五百元,長褲一件六百元。 請問:哪一樣東西比較貴?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 店 (diàn: tiệm, quán); 短 (duǎn: ngắn); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 短裙 (Ngắn (chiều dài, thời gian))
- B. 短褲 (Ngắn (chiều dài, thời gian))
- C. 長褲
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】服飾店裡,短裙一件賣八百元,短褲一件五百元,長褲一件六百元。 請問:哪一樣東西比較貴?” với nội dung bài, phương án A — 短裙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】小明站在校門口看著空空的書包,才發現自己出門時忘了帶課本和鉛筆盒。 請問:小明怎麼了?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 小明 (Xiǎo Míng: Tiểu Minh); 站 (zhàn: đứng); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他忘了帶東西 (Anh ấy quên, lãng quên rồi phía Tây)
- B. 他買了新錢包 (Anh ấy rồi mới túi, bao)
- C. 他找到鑰匙了 (Anh ấy tìm thấy, tìm ra được rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】小明站在校門口看著空空的書包,才發現自己出門時忘了帶課本和鉛筆盒。 請問:小明怎麼了?” với nội dung bài, phương án A — 他忘了帶東西 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】會議室裡,幾位部門同仁正站在投影幕前向主管報告今年度的工作計畫。 請問:這些人在做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 目 (mù: mắt, mục, đề mục); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 室 (shì: phòng, buồng, gian phòng); 位 (wèi: vị, người); 部 (bù: bộ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 排隊掛號 (Xếp hàng)
- B. 檢查作業 (Tra, tra cứu làm việc, tác phẩm)
- C. 報告計畫 (Báo, nói cho biết)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀題目,選擇對應的答案: 【情境】會議室裡,幾位部門同仁正站在投影幕前向主管報告今年度的工作計畫。 請問:這些人在做什麼?” với nội dung bài, phương án C — 報告計畫 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 你的弟弟比你高嗎? 女 是啊,我的弟弟比我高,也比我胖。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 弟弟 (dì di: em trai).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟比他矮 (Em trai so với anh ấy thấp, lùn)
- B. 弟弟比他瘦 (Em trai so với anh ấy gầy, ốm)
- C. 弟弟比他高,也比他胖 (Em trai so với anh ấy cao cũng so với anh ấy béo)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 你的弟弟比你高嗎? 女 是啊,我的弟弟比我高,也比我胖。” với nội dung bài, phương án C — 弟弟比他高,也比他胖 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 請問賣照相機的店在哪兒? 女 十字路口旁邊。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 照相 (zhàoxiàng: chụp ảnh, chụp hình kỷ niệm); 店 (diàn: tiệm, quán).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 火車站對面 (Lửa đứng mặt, bề mặt)
- B. 學校裡面 (Mặt, bề mặt)
- C. 十字路口旁邊 (Ngã tư đường, giao lộ bên cạnh, kế bên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 請問賣照相機的店在哪兒? 女 十字路口旁邊。” với nội dung bài, phương án C — 十字路口旁邊 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 週末一起出去玩好不好? 女 我很想,可是我要工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 末 (mò: cuối, mạt, ngọn); 一起 (yī qǐ: cùng với nhau).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 女生週末有空去玩 (Nữ sinh, học sinh cuối, mạt có trống rỗng, bầu trời đi chơi)
- B. 女生週末要工作,不能去玩 (Nữ sinh, học sinh cuối, mạt cần làm việc, công việc không có thể đi chơi)
- C. 男生週末要加班 (Nam sinh, học sinh cuối, mạt cần tăng ca, làm thêm giờ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 週末一起出去玩好不好? 女 我很想,可是我要工作。” với nội dung bài, phương án B — 女生週末要工作,不能去玩 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 電影院離這裡遠嗎? 女 不遠,就在餐廳樓下。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 影院 (yǐngyuàn: rạp chiếu phim); 女 (nǚ: nữ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 電影院離這裡很遠 (Rạp chiếu phim rất)
- B. 電影院在餐廳樓上 (Rạp chiếu phim ở bữa ăn, bữa cơm trên)
- C. 電影院就在餐廳樓下 (Rạp chiếu phim thì, liền ở bữa ăn, bữa cơm dưới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 電影院離這裡遠嗎? 女 不遠,就在餐廳樓下。” với nội dung bài, phương án C — 電影院就在餐廳樓下 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 昨天的表演好看嗎? 女 非常有趣,去的人很多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 昨天 (zuó tiān: hôm qua); 表演 (biǎo yǎn: biểu diễn, trình diễn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表演很無聊,沒什麼人看 (Biểu diễn, trình diễn rất trò chuyện, tán gẫu người nhìn, xem)
- B. 表演非常有趣,觀眾很多 (Biểu diễn, trình diễn vô cùng, rất thú vị, hay ho rất nhiều)
- C. 昨天的表演取消了 (Biểu diễn, trình diễn hôm qua hủy bỏ, bãi bỏ rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 昨天的表演好看嗎? 女 非常有趣,去的人很多。” với nội dung bài, phương án B — 表演非常有趣,觀眾很多 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 喂,您好,請問,張小姐在家嗎? 女 喔,她不在,她出去買東西了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 喂 (wèi: alo, này); 您 (nín: ngài, ông, bà).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 張小姐正在家裡睡覺 (Cô, cô gái đang nhà, gia đình ngủ, đi ngủ)
- B. 張小姐出門買東西了 (Cô, cô gái ra, xuất hiện phía Tây rồi)
- C. 張小姐去上班了 (Cô, cô gái đi làm, đi làm việc rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 喂,您好,請問,張小姐在家嗎? 女 喔,她不在,她出去買東西了。” với nội dung bài, phương án B — 張小姐出門買東西了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 您好,請問洗手間在哪兒? 女 洗手間在二樓。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 您 (nín: ngài, ông, bà); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗手間在一樓 (Rửa tay ở một)
- B. 洗手間在地下室 (Rửa tay ở tầng hầm, phòng ngầm dưới đất)
- C. 洗手間在二樓 (Rửa tay ở số hai (2))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 您好,請問洗手間在哪兒? 女 洗手間在二樓。” với nội dung bài, phương án C — 洗手間在二樓 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 這件毛衣和牛仔褲真好看,你覺得呢? 女 我也覺得很好看,我們都買吧!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 件 (jiàn: chiếc, cái); 毛衣 (máoyī: áo len, áo dệt kim).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他們決定把毛衣和牛仔褲都買下來 (Anh ấy định, xác định đem áo len, áo dệt kim và con bò, trâu bò đều dưới)
- B. 他們只買毛衣 (Anh ấy con, chiếc — lượng từ (zhī) áo len, áo dệt kim)
- C. 他們覺得衣服太貴不買 (Anh ấy quần áo quá không)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 這件毛衣和牛仔褲真好看,你覺得呢? 女 我也覺得很好看,我們都買吧!” với nội dung bài, phương án A — 他們決定把毛衣和牛仔褲都買下來 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 我的錢在旅館不見了!怎麼辦? 女 前面有警察局,我們去找警察幫忙。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 我 (wǒ: tôi, mình); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 去警察局找警察幫忙 (Đi cảnh sát, công an cục, cơ quan cục tìm kiếm cảnh sát, công an bận rộn)
- B. 回旅館繼續睡覺 (Trở về, quay về Khách xa nhà, phòng trọ ngủ, đi ngủ)
- C. 去銀行借錢 (Đi đi, làm mượn, vay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 我的錢在旅館不見了!怎麼辦? 女 前面有警察局,我們去找警察幫忙。” với nội dung bài, phương án A — 去警察局找警察幫忙 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 李小姐為什麼下個月要請假? 女 你不知道啊?她下個月要結婚了!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 李 (lǐ: Lý và triều đại nhà Lý. Nghĩa đen là cây mận sum sê hoa trái); 小姐 (xiǎo jie: cô, cô gái).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她要去國外讀書 (Cô ấy cần đi bên ngoài)
- B. 她下個月要結婚了 (Cô ấy dưới tháng, mặt trăng cần rồi)
- C. 她生病住院了 (Cô ấy bị bệnh nằm viện, nhập viện điều trị rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 李小姐為什麼下個月要請假? 女 你不知道啊?她下個月要結婚了!” với nội dung bài, phương án B — 她下個月要結婚了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 你買新鞋啊?這雙鞋子要五百塊吧? 女 五百?我可以買兩雙了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 新 (xīn: mới).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這雙鞋子要五百塊 (Giày, đôi giày cần số năm (5) trăm (100))
- B. 這雙鞋子只要兩百五十塊左右 (Giày, đôi giày chỉ cần (điều kiện cần) trăm (100) số năm (5) mười khoảng chừng, xấp xỉ)
- C. 這雙鞋子要一千塊 (Giày, đôi giày cần một ngàn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 你買新鞋啊?這雙鞋子要五百塊吧? 女 五百?我可以買兩雙了。” với nội dung bài, phương án B — 這雙鞋子只要兩百五十塊左右 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 美美的生日快到了,妳要送什麼禮物給她呢? 女 我打算做個蛋糕給她。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 美 (měi: sắc đẹp); 生日 (shēng rì: sinh nhật).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 親手做一個蛋糕送給美美 (Tay, bàn tay làm, chế tạo một bánh kem, bánh ngọt tặng, tiễn đẹp, xinh đẹp đẹp, xinh đẹp)
- B. 買一本書送給美美 (Một cuốn, quyển (sách) tặng, tiễn đẹp, xinh đẹp đẹp, xinh đẹp)
- C. 請美美去看電影 (Đẹp, xinh đẹp đẹp, xinh đẹp đi nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 美美的生日快到了,妳要送什麼禮物給她呢? 女 我打算做個蛋糕給她。” với nội dung bài, phương án A — 親手做一個蛋糕送給美美 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 妳畫畫畫得真好,可不可以幫我在牆上畫一些花? 女 沒問題,我畫一些你家院子裡的花吧!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 真 (zhēn: thật là, rất); 好 (hǎo: tốt, ngon, đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在紙上畫小狗 (Ở trên chó con, cún con)
- B. 在黑板上寫字 (Ở bảng đen trên chữ, từ)
- C. 在牆上畫院子裡的花 (Ở trên sân, khoảng sân nhà hoa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 妳畫畫畫得真好,可不可以幫我在牆上畫一些花? 女 沒問題,我畫一些你家院子裡的花吧!” với nội dung bài, phương án C — 在牆上畫院子裡的花 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 小寶最近吵著要買玩具車,你覺得呢? 女 他最近很乖,就買給他吧!
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 最近 (zuì jìn: Gần đây).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 不給小寶買玩具車 (Không nhỏ, bé đồ chơi)
- B. 答應買玩具車給小寶 (Trả lời, đáp án đồ chơi nhỏ, bé)
- C. 叫小寶自己存錢買 (Tên là, gọi nhỏ, bé tự mình, bản thân gửi (tiền), tiết kiệm)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 小寶最近吵著要買玩具車,你覺得呢? 女 他最近很乖,就買給他吧!” với nội dung bài, phương án B — 答應買玩具車給小寶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 新家的環境,你滿意嗎? 女 我非常喜歡!打開窗戶就能看見花園。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 新 (xīn: mới); 家 (jiā: nhà, gia đình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常滿意,打開窗戶就能看見花園 (Vô cùng, rất Ý (Vạn sự như ý, tâm tưởng sự thành đánh, gõ thì, liền có thể nhìn, xem hoa)
- B. 覺得新家太吵了 (Mới nhà, gia đình quá ồn ào, làm ồn rồi)
- C. 覺得新家離公司太遠 (Mới nhà, gia đình công ty quá)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話,選擇最適合的答案: 男 新家的環境,你滿意嗎? 女 我非常喜歡!打開窗戶就能看見花園。” với nội dung bài, phương án A — 非常滿意,打開窗戶就能看見花園 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 請問,王經理在嗎? 女 他正在辦公室和顧客談事情。 男 這樣子啊。那麼,請問他的辦公室在哪 裡? 女 電梯旁邊第二間,門上掛著一張畫的就是了。 男 請問王經理的辦公室在哪裡?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 王 (Wáng: vua); 理 (lǐ: Lý lẽ, mài giũa ngọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 電梯左邊第一間 (Trái đầu tiên)
- B. 電梯旁邊第二間,門上掛著畫的那間 (Bên cạnh, kế bên thứ hai, số hai trên kia, đó)
- C. 三樓最裡面的房間 (Ba nhất mặt, bề mặt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 請問,王經理在嗎? 女 他正在辦公室和顧客談事情。 男 這樣子啊。那麼,請問他的辦公室在哪 裡? 女 電梯旁邊第二間,門上掛著一張畫的就是了。 男 請問王經理的辦公室在哪裡?” với nội dung bài, phương án B — 電梯旁邊第二間,門上掛著畫的那間 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 冰箱裡有冰淇淋,妳想吃嗎? 女 我想吃一些鹹的點心。 男 有鹹的三明治和餅乾,妳想吃哪一 種? 女 我全部都想吃。 男 請問女生想吃什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 冰箱 (bīng xiāng: tủ lạnh); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只想吃冰淇淋 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) muốn ăn băng, nước đá sông ở tỉnh Hà Nam xối, tưới)
- B. 只想吃三明治 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) muốn ăn bánh mì kẹp tam giác, bánh sandwich)
- C. 鹹的三明治和餅乾都想吃 (Bánh mì kẹp tam giác, bánh sandwich và đều muốn ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 冰箱裡有冰淇淋,妳想吃嗎? 女 我想吃一些鹹的點心。 男 有鹹的三明治和餅乾,妳想吃哪一 種? 女 我全部都想吃。 男 請問女生想吃什麼?” với nội dung bài, phương án C — 鹹的三明治和餅乾都想吃 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 小美剛剛留言,請你收傳真! 女 好的,她還說了什麼嗎? 男 沒有,但是請妳收傳真的時候,幫 我跟王先生借字典,好嗎? 女 好啊! 男 請問男生請女生幫他做什麼事?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 美 (měi: sắc đẹp).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 收傳真的時候順便跟王先生借字典 (Nhận được thật sự, chân thật chờ đợi thuận tiện, tiện lợi với vua, quốc vương ông, ngài mượn, vay từ điển chữ Hán (Tự điển))
- B. 幫他打電話給小美 (Anh ấy đánh, gõ nhỏ, bé đẹp, xinh đẹp)
- C. 幫他買一本新字典 (Anh ấy một cuốn, quyển (sách) mới từ điển chữ Hán (Tự điển))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 小美剛剛留言,請你收傳真! 女 好的,她還說了什麼嗎? 男 沒有,但是請妳收傳真的時候,幫 我跟王先生借字典,好嗎? 女 好啊! 男 請問男生請女生幫他做什麼事?” với nội dung bài, phương án A — 收傳真的時候順便跟王先生借字典 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 對不起,房間很髒,我正在打掃。 女 沒關係,這些盒子要放在哪兒? 男 麻煩妳把它們搬到浴室 門口。 女 浴室門口都是東西,我放在旁邊的樓梯上。 男 請問盒子會被搬到哪兒?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 不 (bù: không); 起 (qǐ: dậy, nhấc lên).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 浴室裡面 (Phòng tắm mặt, bề mặt)
- B. 房間桌子上 (Cái bàn trên)
- C. 浴室門口旁邊的樓梯上 (Phòng tắm miệng, mồm bên cạnh, kế bên trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 對不起,房間很髒,我正在打掃。 女 沒關係,這些盒子要放在哪兒? 男 麻煩妳把它們搬到浴室 門口。 女 浴室門口都是東西,我放在旁邊的樓梯上。 男 請問盒子會被搬到哪兒?” với nội dung bài, phương án C — 浴室門口旁邊的樓梯上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 你怎麼這麼晚才來? 女 我剛剛和經理在討論工作。 男 討論什麼呢? 女 感謝顧客的舞會。 男 請 問這位小姐為什麼晚到?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 最 (zuì: nhất); 合 (hé: hợp, kết hợp, phù hợp, đóng gập lại); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 男 (nán: nam, nam giới, đàn ông); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 晚 (wǎn: muộn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她剛剛和經理在討論工作 (Cô ấy và lý lẽ, đạo lý ở làm việc, công việc)
- B. 她在路上塞車了 (Cô ấy ở trên đường, đang trên đường đi nhét vào, nút chai — khẩu ngữ (sāi) rồi)
- C. 她忘記今天有約會 (Cô ấy quên, lãng quên hôm nay có)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀對話與問題,選擇最適合的答案: 男 你怎麼這麼晚才來? 女 我剛剛和經理在討論工作。 男 討論什麼呢? 女 感謝顧客的舞會。 男 請 問這位小姐為什麼晚到?” với nội dung bài, phương án A — 她剛剛和經理在討論工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 最近我的鼻子不太舒服,晚上都睡不好。可以給我一點藥嗎? 女 我看看。嗯,還不需要吃藥。多 運動會讓你覺得好一點。 男 我是不是感冒了? 女 不是,春天來的時候,很多人都會有這個問題。 男 這位先生的鼻子不舒服和什 麼有關係?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡得不好 (Ngủ, đi ngủ không tốt, đẹp)
- B. 沒有吃藥 (Có ăn)
- C. 天氣變了 (Trời, bầu trời rồi)
- D. 不常運動 (Không thường, thường xuyên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 最近我的鼻子不太舒服,晚上都睡不好。可以給我一點藥嗎? 女 我看看。嗯,還不需要吃藥。多 運動會讓你覺得好一點。 男 我是不是感冒了? 女 不是,春天來的時候,很多人都會有這個問題。 男 這位先生的鼻子不舒服和什 麼有關係?” với nội dung bài, phương án C — 天氣變了 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 這裡交通很方便,為什麼想搬家? 女 鄰居夜裡經常玩樂器,吵得不得了。 男 不能跟他們談一談 嗎? 女 談過了,也請警察幫忙了,可是一點用也沒有。 男 這位小姐的意思是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她沒辦法讓鄰居安靜一些 (Cô ấy pháp luật, luật lệ an toàn, yên ổn một số, một vài)
- B. 她想搬到交通方便的地方 (Cô ấy muốn chuyển, dọn (nhà đến, tới giao thông, đi lại địa phương, nơi thuận tiện, tiện lợi)
- C. 她打算請警察跟鄰居談談 (Cô ấy dự định, tính toán cảnh sát, công an với)
- D. 她想找喜歡玩樂器的鄰居 (Cô ấy muốn tìm kiếm chơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 這裡交通很方便,為什麼想搬家? 女 鄰居夜裡經常玩樂器,吵得不得了。 男 不能跟他們談一談 嗎? 女 談過了,也請警察幫忙了,可是一點用也沒有。 男 這位小姐的意思是什麼?” với nội dung bài, phương án A — 她沒辦法讓鄰居安靜一些 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 我決定不上這個課了。 女 大明,發生什麼事了嗎? 男 我不知道學期報告要怎麼做。 女 這個課 的報告真的不容易,但我想你可以先找老師討論。 男 這位小姐的意思是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她也不想做學期報告 (Cô ấy cũng không muốn làm, chế tạo kỳ, thời kỳ báo, nói cho biết)
- B. 她可以和大明一起討論 (Cô ấy có thể và to, lớn Minh (họ Minh cùng với nhau)
- C. 大明不需要這麼快做決定 (To, lớn Minh (họ Minh không cần, đòi hỏi nhanh, mau làm, chế tạo định, xác định)
- D. 大明應該告訴她發生什麼事 (To, lớn Minh (họ Minh báo, nói cho biết cô ấy sinh ra, sinh trưởng việc, sự việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 我決定不上這個課了。 女 大明,發生什麼事了嗎? 男 我不知道學期報告要怎麼做。 女 這個課 的報告真的不容易,但我想你可以先找老師討論。 男 這位小姐的意思是什麼?” với nội dung bài, phương án C — 大明不需要這麼快做決定 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 你的牛仔褲髒了!要放進洗衣機洗嗎? 女 那件已經很舊了,我需要一件新褲子。 男 要幫妳把舊 褲子丟了嗎? 女 先洗一洗吧!我後天才能去買新的。 男 這位小姐的意思是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她買新褲子了 (Cô ấy mới cái, chiếc rồi)
- B. 她想買新褲子 (Cô ấy muốn mới cái, chiếc)
- C. 舊褲子可以丟了 (Cái, chiếc có thể rồi)
- D. 她把褲子洗好了 (Cô ấy đem cái, chiếc rửa, giặt tốt, đẹp rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 你的牛仔褲髒了!要放進洗衣機洗嗎? 女 那件已經很舊了,我需要一件新褲子。 男 要幫妳把舊 褲子丟了嗎? 女 先洗一洗吧!我後天才能去買新的。 男 這位小姐的意思是什麼?” với nội dung bài, phương án B — 她想買新褲子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 不好意思,我遲到了。 女 是不是工作太忙,所以比較晚下班? 男 不是,是我記錯時間了,真抱 歉! 女 不是因為工作才遲到啊!那你請我喝飲料吧! 男 這位小姐的意思是什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 出 (chū: ra, xuất hiện); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她想請這位先生喝杯飲料 (Cô ấy muốn vị ông, ngài uống cốc, ly nguyên liệu, vật liệu)
- B. 她知道這位先生常常遲到 (Cô ấy biết vị ông, ngài thường xuyên, hay đến, tới)
- C. 她相信這位先生工作很忙 (Cô ấy tin, tin tưởng vị ông, ngài làm việc, công việc rất bận rộn)
- D. 她覺得這位先生應該請客 (Cô ấy vị ông, ngài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀短文或對話,選出正確的答案: 男 不好意思,我遲到了。 女 是不是工作太忙,所以比較晚下班? 男 不是,是我記錯時間了,真抱 歉! 女 不是因為工作才遲到啊!那你請我喝飲料吧! 男 這位小姐的意思是什麼?” với nội dung bài, phương án D — 她覺得這位先生應該請客 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 那杯牛奶被喝了一半。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 那 (nà: kia, đó); 杯 (bēi: cốc, ly, tách).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 杯子裡的牛奶是滿的 (Cái cốc, cái ly sữa tươi là, phải)
- B. 杯子裡完全沒有牛奶 (Cái cốc, cái ly hoàn toàn, trọn vẹn có sữa tươi)
- C. 杯子裡的牛奶只剩下一半 (Cái cốc, cái ly sữa tươi con, chiếc — lượng từ (zhī) còn lại, thừa lại một nửa, phân nửa)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 那杯牛奶被喝了一半。” với nội dung bài, phương án C — 杯子裡的牛奶只剩下一半 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 我家一共三口人。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 我 (wǒ: tôi, mình); 家 (jiā: nhà, gia đình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 照片裡有五個人 (Bức ảnh, tấm hình có số năm (5) người)
- B. 照片裡只有兩個人 (Bức ảnh, tấm hình chỉ có (điều kiện duy nhất) người)
- C. 照片裡有爸爸、媽媽和一個孩子,共三口人 (Bức ảnh, tấm hình có bố và một đứa trẻ tổng cộng, cùng nhau ba miệng, mồm người)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 我家一共三口人。” với nội dung bài, phương án C — 照片裡有爸爸、媽媽和一個孩子,共三口人 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樹下一個禮物也沒有。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 下 (xià: dưới, xuống); 一 (yī: một).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 樹下放著很多禮物 (Dưới đặt, để rất nhiều sinh vật, vật)
- B. 樹下沒有任何禮物 (Dưới có bất kỳ, bất cứ sinh vật, vật)
- C. 桌子上放著一個禮物 (Cái bàn trên đặt, để một sinh vật, vật)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樹下一個禮物也沒有。” với nội dung bài, phương án B — 樹下沒有任何禮物 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 餐廳的樓上有洗手間。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 上 (shàng: trên, lên); 有 (yǒu: có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 洗手間在餐廳的樓上 (Rửa tay ở bữa ăn, bữa cơm trên)
- B. 洗手間在餐廳的樓下 (Rửa tay ở bữa ăn, bữa cơm dưới)
- C. 餐廳裡面沒有洗手間 (Bữa ăn, bữa cơm mặt, bề mặt có rửa tay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 餐廳的樓上有洗手間。” với nội dung bài, phương án A — 洗手間在餐廳的樓上 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 沒戴眼鏡的那位先生就是林明華。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 戴 (dài: đeo, đội); 眼 (yǎn: mắt, đôi mắt).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 林明華戴著眼鏡 (Lâm (họ Lâm Minh (họ Minh đeo, đội mắt, đôi mắt)
- B. 那位沒戴眼鏡的先生是林明華 (Kia, đó vị đeo, đội mắt, đôi mắt ông, ngài là, phải Lâm (họ Lâm Minh (họ Minh)
- C. 兩位先生都戴著眼鏡 (Vị ông, ngài đều đeo, đội mắt, đôi mắt)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 沒戴眼鏡的那位先生就是林明華。” với nội dung bài, phương án B — 那位沒戴眼鏡的先生是林明華 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 公車快兩點才來。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 公 (gōng: Công); 快 (kuài: Nhanh).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公車差幾分鐘兩點才到站 (Công, công cộng kém, thiếu chia, tách mới, vừa mới đến, tới đứng)
- B. 公車一點半就來了 (Công, công cộng một nửa, một nửa (50%) thì, liền rồi)
- C. 公車兩點半才來 (Công, công cộng nửa, một nửa (50%) mới, vừa mới)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 公車快兩點才來。” với nội dung bài, phương án A — 公車差幾分鐘兩點才到站 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 學生看著黑板上的句子說話。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 生 (shēng: sinh ra, sinh trưởng); 看 (kàn: nhìn, xem, đọc).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老師正在黑板上寫字 (Già, lớn tuổi đang bảng đen trên chữ, từ)
- B. 學生在操場上跑步 (Sinh ra, sinh trưởng ở trên chạy bộ)
- C. 學生一邊看著黑板上的句子一邊念出來 (Sinh ra, sinh trưởng một nhìn, xem bảng đen câu trên một đọc to, đọc tụng ra, xuất hiện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 學生看著黑板上的句子說話。” với nội dung bài, phương án C — 學生一邊看著黑板上的句子一邊念出來 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 弟弟喜歡用電腦玩遊戲。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 弟弟 (dì di: em trai); 用 (yòng: sử dụng).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟正在用電腦打遊戲 (Em trai đang sử dụng đánh, gõ)
- B. 弟弟正在看電視 (Em trai đang nhìn, xem)
- C. 弟弟正在看書 (Em trai đang nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 弟弟喜歡用電腦玩遊戲。” với nội dung bài, phương án A — 弟弟正在用電腦打遊戲 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樓梯上的門不知道被誰打開了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 上 (shàng: trên, lên); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 樓梯上的門是關著的 (Trên là, phải)
- B. 弟弟正在關門 (Em trai đang)
- C. 樓梯上的那扇門是開著的 (Kia, đó trên cái quạt, cánh cửa là, phải)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 樓梯上的門不知道被誰打開了。” với nội dung bài, phương án C — 樓梯上的那扇門是開著的 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 大明受傷了,他現在躺在醫院,不能站也不能坐。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 大 (dà: to, lớn); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大明正在公園散步 (To, lớn Minh (họ Minh đang công, công cộng đi dạo, tản bộ)
- B. 大明受傷躺在病床上休息 (To, lớn Minh (họ Minh nhận, chịu đựng nằm, ngả lưng nằm ở giường bệnh, giường bệnh viện trên nghỉ ngơi)
- C. 大明坐在椅子上看書 (To, lớn Minh (họ Minh ngồi, đi (bằng phương tiện) ở cái ghế trên nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 大明受傷了,他現在躺在醫院,不能站也不能坐。” với nội dung bài, phương án B — 大明受傷躺在病床上休息 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 哥哥在冰箱旁邊放了一部洗衣機。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 哥哥 (gē ge: anh trai); 在 (zài: ở, tại, đang).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 冰箱旁邊放著電視機 (Tủ lạnh bên cạnh, kế bên đặt, để)
- B. 冰箱旁邊放著一部洗衣機 (Tủ lạnh bên cạnh, kế bên đặt, để một bộ (bộ ngành) giặt quần áo)
- C. 洗衣機在浴室外面 (Giặt quần áo ở phòng tắm bên ngoài, phía ngoài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 哥哥在冰箱旁邊放了一部洗衣機。” với nội dung bài, phương án B — 冰箱旁邊放著一部洗衣機 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 弟弟不會寫書法。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 弟弟 (dì di: em trai); 不 (bù: không).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 弟弟毛筆字寫得很好 (Em trai lông, tóc chữ, từ rất tốt, rất hay)
- B. 姊姊正在教弟弟畫畫 (Đang dạy, giảng dạy (jiāo) em trai)
- C. 弟弟拿著毛筆卻不知道怎麼寫書法 (Em trai cầm, lấy lông, tóc không biết, chưa biết con đường pháp luật, luật lệ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 弟弟不會寫書法。” với nội dung bài, phương án C — 弟弟拿著毛筆卻不知道怎麼寫書法 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 因為他都把菜吃光了,所以已經吃不下了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 因 (yīn: nguyên nhân, nhân tiện, tuỳ theo, phép toán nhân,…); 他 (tā: anh ấy, ông ấy).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 盤子裡還有很多菜 (Cái, chiếc có rất nhiều món ăn, thức ăn)
- B. 他剛開始吃飯 (Anh ấy ăn)
- C. 盤子裡的菜都吃光了,他吃得很飽 (Cái, chiếc món ăn, thức ăn đều ăn ánh sáng, quang rồi anh ấy ăn rất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 因為他都把菜吃光了,所以已經吃不下了。” với nội dung bài, phương án C — 盤子裡的菜都吃光了,他吃得很飽 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小文喜歡一邊寫作業,一邊吃東西。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 文 (wén: Văn).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小文一邊寫功課一邊吃點心 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn một công lao, thành tựu một ăn tim, trái tim)
- B. 小文寫完作業才吃飯 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn xong, hoàn thành làm việc, tác phẩm mới, vừa mới ăn)
- C. 小文正在看漫畫書 (Nhỏ, bé Văn (họ Văn đang nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小文喜歡一邊寫作業,一邊吃東西。” với nội dung bài, phương án A — 小文一邊寫功課一邊吃點心 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小華只有右手受傷,其他地方都沒事。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 句子 (jù zi: câu); 符合 (fú hé: phù hợp, đáp ứng đúng); 境 (jìng: ranh giới, biên giới); 答案 (dá àn: đáp án, câu trả lời); 小 (xiǎo: nhỏ, bé); 只有 (zhǐyǒu: chỉ có).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小華的左腳受傷了 (Nhỏ, bé trái nhận, chịu đựng rồi)
- B. 小華的右手包紮著繃帶,其他部位正常 (Nhỏ, bé tay phải túi, bao khác, những cái khác bộ phận, vị trí (trên cơ thể hoặc máy móc) bình thường)
- C. 小華的兩隻手都受傷了 (Nhỏ, bé tay, bàn tay đều nhận, chịu đựng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “閱讀句子,選擇符合情境的答案: 小華只有右手受傷,其他地方都沒事。” với nội dung bài, phương án B — 小華的右手包紮著繃帶,其他部位正常 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】火車站月台上,一列火車剛剛進站停下來,車門正準備打開。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這裡是機場。 (Là, phải)
- B. 火車到車站了。 (Lửa đến, tới đứng rồi)
- C. 很多人在等車。 (Rất nhiều người ở chờ đợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】火車站月台上,一列火車剛剛進站停下來,車門正準備打開。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 火車到車站了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】為了迎接新年,先生和太太今天買了新的沙發和茶几,把客廳的舊家具換掉了。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他們換了新家具。 (Anh ấy rồi mới đồ nội thất, đồ gỗ gia dụng)
- B. 他們忘了打開窗戶。 (Anh ấy quên, lãng quên rồi đánh, gõ)
- C. 他們兩個人搬不了沙發。 (Anh ấy người chuyển, dọn (nhà không rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】為了迎接新年,先生和太太今天買了新的沙發和茶几,把客廳的舊家具換掉了。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 他們換了新家具。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】上課鈴聲響了,老師拿著課本走到講台前,準備開始上課,同學們都安靜地坐好。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 老師準備上課。 (Già, lớn tuổi trên)
- B. 學生們正在休息。 (Sinh ra, sinh trưởng đang nghỉ ngơi)
- C. 教室裡有人在說話。 (Lớp học có người, có ai đó ở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】上課鈴聲響了,老師拿著課本走到講台前,準備開始上課,同學們都安靜地坐好。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 老師準備上課。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【街道位置圖】大馬路北邊是第一銀行,過了馬路正對面就是郵局。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 郵局在銀行旁邊。 (Cục, cơ quan cục ở đi, làm bên cạnh, kế bên)
- B. 銀行的對面是郵局。 (Đi, làm mặt, bề mặt là, phải cục, cơ quan cục)
- C. 車站在郵局的前面。 (Đứng ở phía trước, đằng trước cục, cơ quan cục)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【街道位置圖】大馬路北邊是第一銀行,過了馬路正對面就是郵局。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 銀行的對面是郵局。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】餐廳裡,男生和女生並排坐著喝咖啡,女生坐在男生的右手邊,兩人聊得很開心。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他們點了麵和湯。 (Anh ấy rồi và)
- B. 他們覺得很傷心。 (Anh ấy rất tim, trái tim)
- C. 女生坐在男生的右邊。 (Nữ sinh, học sinh ngồi, đi (bằng phương tiện) ở nam sinh, học sinh của (trợ từ định ngữ) phải, bên phải (hữu))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】餐廳裡,男生和女生並排坐著喝咖啡,女生坐在男生的右手邊,兩人聊得很開心。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án C — 女生坐在男生的右邊。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】小天在圖書館借了一本故事書,故事內容非常有趣,他一邊看書一邊開心地笑。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他看不懂這本書。 (Anh ấy nhìn, xem không hiểu, hiểu biết cuốn, quyển (sách))
- B. 他覺得這本書很有趣。 (Anh ấy cuốn, quyển (sách) rất thú vị, hay ho)
- C. 他看書的時候很緊張。 (Anh ấy nhìn, xem chờ đợi rất)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】小天在圖書館借了一本故事書,故事內容非常有趣,他一邊看書一邊開心地笑。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 他覺得這本書很有趣。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【好味道飯館公告】營業時間:每日上午 10:30 至晚上 21:00(中午不休息,全天候供應餐點)。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這家飯館中午不休息。 (Nhà, gia đình buổi trưa không nghỉ ngơi)
- B. 這家飯館最貴的是雞肉飯。 (Nhà, gia đình nhất là, phải thịt (thực phẩm))
- C. 這家飯館十一點以後休息。 (Nhà, gia đình mười một lấy, dùng nghỉ ngơi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【好味道飯館公告】營業時間:每日上午 10:30 至晚上 21:00(中午不休息,全天候供應餐點)。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 這家飯館中午不休息。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【鮮果飲品店海報】本店供應新鮮現打蘋果汁、西瓜汁、柳橙汁及各式牛奶飲品,歡迎選購! 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這家店也賣果汁。 (Nhà, gia đình tiệm, quán cũng nước trái cây)
- B. 這位小姐買了香蕉牛奶。 (Vị cô, cô gái rồi chuối sữa tươi)
- C. 香蕉牛奶便宜了十塊錢。 (Chuối sữa tươi giá rẻ rồi mười)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【鮮果飲品店海報】本店供應新鮮現打蘋果汁、西瓜汁、柳橙汁及各式牛奶飲品,歡迎選購! 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 這家店也賣果汁。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】妹妹晚上去圖書館看書,走回家打開家門的時候,牆上的時鐘指向九點五十五分,快要十點了。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妹妹是十點多離開家的。 (Em gái là, phải mười nhiều nhà, gia đình)
- B. 妹妹到家的時候快十點了。 (Em gái đến, tới nhà, gia đình chờ đợi nhanh, mau mười rồi)
- C. 妹妹十點的時候就要回家了。 (Em gái mười chờ đợi sắp, sắp sửa về nhà rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】妹妹晚上去圖書館看書,走回家打開家門的時候,牆上的時鐘指向九點五十五分,快要十點了。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 妹妹到家的時候快十點了。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【語言中心初級中文班公告】上課教室:302 教室|時間:每週二、四 14:00-16:00|備註:5 月 3 日適逢校慶放假一天,停課一次。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 初級中文課每一次上三個小時。 (Đầu (tháng tiếng Trung, văn tự tiếng Hán mỗi một lần trên ba nhỏ, bé)
- B. 初級中文課在二 ○ 一教室上課。 (Đầu (tháng tiếng Trung, văn tự tiếng Hán ở số hai (2) một lớp học trên)
- C. 這個班的學生五月三日不上課。 (Lớp học, ca làm việc sinh ra, sinh trưởng số năm (5) tháng, mặt trăng ba ngày không trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【語言中心初級中文班公告】上課教室:302 教室|時間:每週二、四 14:00-16:00|備註:5 月 3 日適逢校慶放假一天,停課一次。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án C — 這個班的學生五月三日不上課。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】醫院診間裡,病人坐在椅子上,醫生正拿著聽診器仔細地幫病人做身體檢查。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 病人正在讓醫生檢查。 (Bệnh nhân, người bệnh đang sinh ra, sinh trưởng tra, tra cứu)
- B. 醫生要病人試著站起來。 (Sinh ra, sinh trưởng cần bệnh nhân, người bệnh đứng dậy, nhấc lên)
- C. 護士幫忙看病人哪裡受傷了。 (Bận rộn khám bệnh, đi khám chữa bệnh (bác sĩ khám người nào, đâu nhận, chịu đựng rồi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【情境描述】醫院診間裡,病人坐在椅子上,醫生正拿著聽診器仔細地幫病人做身體檢查。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 病人正在讓醫生檢查。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【小華的每週行事曆】週一、週三上午:中文課|週二、週四、週五下午:游泳運動|週末:在家休息。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小華一星期運動四天。 (Nhỏ, bé một tuần, thứ bốn trời, bầu trời)
- B. 小華只有星期二下午能休息。 (Nhỏ, bé chỉ có (điều kiện duy nhất) tuần, thứ số hai (2) buổi chiều có thể nghỉ ngơi)
- C. 小華每星期上兩天的中文課。 (Nhỏ, bé mỗi tuần, thứ trên tiếng Trung, văn tự tiếng Hán trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【小華的每週行事曆】週一、週三上午:中文課|週二、週四、週五下午:游泳運動|週末:在家休息。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án C — 小華每星期上兩天的中文課。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【66 號公車時刻表】起點站:火車站 → 終點站:市立博物館|首班車 06:00,末班車 16:30,每 30 分鐘一班車。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這班公車從火車站出發。 (Lớp học, ca làm việc công, công cộng lửa đứng ra, xuất hiện)
- B. 下午五點還有車到博物館。 (Buổi chiều số năm (5) có đến, tới sinh vật, vật)
- C. 66 號公車每兩個鐘頭一班。 (Công, công cộng mỗi một lớp học, ca làm việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【66 號公車時刻表】起點站:火車站 → 終點站:市立博物館|首班車 06:00,末班車 16:30,每 30 分鐘一班車。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 這班公車從火車站出發。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【雅房出租啟事】位於師範大學正對面(走路 3 分鐘到學校),三房一廳,環境安靜。意者請電洽:0912-345-678 陳先生。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這間公寓在學校附近。 (Căn hộ chung cư, chung cư mini ở gần đây, lân cận)
- B. 公寓裡面只有一個房間。 (Căn hộ chung cư, chung cư mini mặt, bề mặt chỉ có (điều kiện duy nhất) một)
- C. 想租這間公寓的人上網找陳先生。 (Muốn thuê, cho thuê người căn hộ chung cư, chung cư mini trên tìm kiếm ông, ngài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【雅房出租啟事】位於師範大學正對面(走路 3 分鐘到學校),三房一廳,環境安靜。意者請電洽:0912-345-678 陳先生。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án A — 這間公寓在學校附近。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 看短文或告示,選出正確的句子: 【週末環保晚會通知】現場免費提供紅茶、綠茶、柳橙汁及咖啡四種飲料,無限暢飲!為響應環保,每人限領一個杯子,續杯請使用同一個杯子。 請選出正確的描述:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 看 (kàn: nhìn, xem, đọc); 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 或 (huò: hoặc, hay là); 示 (shì: Tỏ rõ, mách bảo, thần đất); 出 (chū: ra, xuất hiện).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這個晚會的飲料有三種。 (Muộn, trễ nguyên liệu, vật liệu có ba)
- B. 第二次喝飲料不能用新的杯子。 (Thứ hai, số hai lần uống nguyên liệu, vật liệu không có thể sử dụng cái cốc, cái ly mới)
- C. 每人只能在晚會裡喝一杯飲料。 (Mỗi người chỉ có thể, chỉ đành ở muộn, trễ uống một cốc, ly nguyên liệu, vật liệu)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “看短文或告示,選出正確的句子: 【週末環保晚會通知】現場免費提供紅茶、綠茶、柳橙汁及咖啡四種飲料,無限暢飲!為響應環保,每人限領一個杯子,續杯請使用同一個杯子。 請選出正確的描述:” với nội dung bài, phương án B — 第二次喝飲料不能用新的杯子。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 陳先生以前每天都開車去公司上班,因為早上路上常常塞車,有時候要花一個多小時才到得了公司。上個月他家附近開通了捷運,現在他每天改搭捷運上班,只要二十分鐘就到了,非常方便。 ★ 結論:陳先生現在搭捷運上班比以前開車快得多。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 先生 (xiān sheng: ông, ngài, anh); 以前 (yǐ qián: trước đây); 每 (měi: mỗi); 天 (tiān: trời, bầu trời).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:陳先生現在搭捷運上班比以前開車快得多。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 陳先生以前每天都開車去公司上班,因為早上路上常常塞車,有時候要花一個多小時才到得了公司。上個月他家附近開通了捷運,現在他每天改搭捷運上班,只要二十分鐘就到了,非常方便。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 林太太非常喜歡自己做點心。每個星期天下午,她都會在家裡做巧克力蛋糕或水果餅乾,然後請鄰居和朋友一起來家裡喝下午茶。大家都誇獎她做的點心比麵包店賣的還要好吃。 ★ 結論:朋友們都很喜歡吃林太太親手做的點心。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 林 (lín: Lâm); 太太 (tài tai: bà xã, phu nhân, bà lớn); 非常 (fēi cháng: rất); 自己 (zì jǐ: bản thân tôi).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:朋友們都很喜歡吃林太太親手做的點心。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 林太太非常喜歡自己做點心。每個星期天下午,她都會在家裡做巧克力蛋糕或水果餅乾,然後請鄰居和朋友一起來家裡喝下午茶。大家都誇獎她做的點心比麵包店賣的還要好吃。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 林一正的孩子快要出生了,他覺得現在的家太小了,所以他在自己的公司附近買了一間房子。那裡有很多商店,而且離房子走路五分鐘的地方,就有一家大醫院。房子對面還有一個小公園,以後他和太太可以常常帶孩子到公園玩,雖然那裡的房子很貴,讓林一正花了不少錢,但是林一正覺得沒關係,因為那裡的生活很方便,林一正相信太太一定也很喜歡這間房子。 ★ 結論:林一正新買的房子雖然很貴,但是附近有商店、醫院和公園,生活非常方便。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 林 (lín: Lâm); 一 (yī: một); 正 (zhèng: đúng, chuẩn, thẳng); 孩子 (hái zi: đứa trẻ).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:林一正新買的房子雖然很貴,但是附近有商店、醫院和公園,生活非常方便。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 林一正的孩子快要出生了,他覺得現在的家太小了,所以他在自己的公司附近買了一間房子。那裡有很多商店,而且離房子走路五分鐘的地方,就有一家大醫院。房子對面還有一個小公園,以後他和太太可以常常帶孩子到公園玩,雖然那裡的房子很貴,讓林一正花了不少錢,但是林一正覺得沒關係,因為那裡的生活很方便,林一正相信太太一定也很喜歡這間房子。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 明麗的朋友都覺得明麗總是開心地過生活,大家從來沒有看過她傷心或生 氣。有一次,我問她是怎麼辦到的,她 回答我:「每天一早醒來,我都有兩個選 擇,可以選擇壞心情,討厭自己的生活;也可以選擇好心情,喜愛自己的生活。 如果是你,不會選第二個嗎?」 ★ 結論:明麗每天早上都選擇好心情、喜愛自己的生活,所以總是過得很開心。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ); 朋友 (péng you: bạn bè); 都 (dōu: tất cả); 是 (shì: là, phải).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:明麗每天早上都選擇好心情、喜愛自己的生活,所以總是過得很開心。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 明麗的朋友都覺得明麗總是開心地過生活,大家從來沒有看過她傷心或生 氣。有一次,我問她是怎麼辦到的,她 回答我:「每天一早醒來,我都有兩個選 擇,可以選擇壞心情,討厭自己的生活;也可以選擇好心情,喜愛自己的生活。 如果是你,不會選第二個嗎?」”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 你怎麼處理那些已經不再看的書呢?直接丟掉?送給別人?還是賣給書 店?現代網路的進步,使賣書變得更容 易。於是有些人就利用網路開店賣舊書, 把賺來的錢分給需要的人,有時也將舊書送到鄉下或山裡的學校,這樣的話,不 但可以保護環境,還可以讓更多的人有機會讀書。 ★ 結論:透過網路賣舊書或把舊書捐給偏遠學校,不但環保還能幫助更多人讀書。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 理 (lǐ: Lý lẽ, mài giũa ngọc); 那些 (nàxiē: những cái đó, những người đó, những điều đó); 已 (yǐ: đã, đã từng).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:透過網路賣舊書或把舊書捐給偏遠學校,不但環保還能幫助更多人讀書。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 你怎麼處理那些已經不再看的書呢?直接丟掉?送給別人?還是賣給書 店?現代網路的進步,使賣書變得更容 易。於是有些人就利用網路開店賣舊書, 把賺來的錢分給需要的人,有時也將舊書送到鄉下或山裡的學校,這樣的話,不 但可以保護環境,還可以讓更多的人有機會讀書。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 順文歌唱得很好,上個月,她參加了一個唱歌比賽,為了能把歌唱好,她每 天都練習五個小時,非常辛苦。沒想 到,就在比賽開始的前一天,順文不小心感 冒了,大家都非常擔心這會對她有不好的影響。結果,比賽的成績真的不太好。 但順文卻一點也不難過,她告訴我們,能參加比賽就已經很幸福了,比賽讓她學 到很多。 ★ 結論:順文雖然因為比賽前感冒而成績不太好,但她覺得能參加比賽並學到東西就很幸福了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 歌 (gē: bài hát, ca khúc); 唱 (chàng: hát, ca hát); 很好 (hěn hǎo: rất tốt, rất hay, rất khỏe); 上 (shàng: trên, lên).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:順文雖然因為比賽前感冒而成績不太好,但她覺得能參加比賽並學到東西就很幸福了。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 順文歌唱得很好,上個月,她參加了一個唱歌比賽,為了能把歌唱好,她每 天都練習五個小時,非常辛苦。沒想 到,就在比賽開始的前一天,順文不小心感 冒了,大家都非常擔心這會對她有不好的影響。結果,比賽的成績真的不太好。 但順文卻一點也不難過,她告訴我們,能參加比賽就已經很幸福了,比賽讓她學 到很多。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 一天工作八小時,有的人覺得剛剛好,有的人覺得不夠用,會出現這樣的不 同,我覺得是因為沒有好好安排時間 的關係。下面兩點建議可以給大家參考:第 一,試試看申請兩個手機號碼,一個只用在工作上,另一個用來聯繫家人或朋 友, 上班時間只接工作用的電話。第二,每天進辦公室或下班以前,可以留半小時到 一小時,收、寄電子郵件,這樣的 話,就不會因為經常得花時間寫郵件,影響了 自己的工作。 ★ 結論:作者建議把工作電話與私人電話分開,並固定時間收發郵件,就能更有效地安排工作時間。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 一 (yī: một); 天 (tiān: trời, bầu trời); 工作 (gōng zuò: làm việc, công việc); 八 (bā: tám).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:作者建議把工作電話與私人電話分開,並固定時間收發郵件,就能更有效地安排工作時間。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 一天工作八小時,有的人覺得剛剛好,有的人覺得不夠用,會出現這樣的不 同,我覺得是因為沒有好好安排時間 的關係。下面兩點建議可以給大家參考:第 一,試試看申請兩個手機號碼,一個只用在工作上,另一個用來聯繫家人或朋 友, 上班時間只接工作用的電話。第二,每天進辦公室或下班以前,可以留半小時到 一小時,收、寄電子郵件,這樣的 話,就不會因為經常得花時間寫郵件,影響了 自己的工作。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
• Câu đề bài: 閱讀短文,判斷對錯: 上週,校長邀請了一位大公司的老闆到學校來,跟同學們談一談他的成功經 驗,講完以後,還讓同學們問問題。 因為那位老闆講得太好,同學們的問題一個 接著一個,大家最想知道的就是:要怎麼做才能快一點兒成功?我本來以為,大 老闆會教大家一些實際的方法,但他卻告訴我們:「做好現在應該做的,你們就 已經成功了」。 ★ 結論:那位大公司老闆認為,只要踏實做好現在應該做的事,就已經是成功了。
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 短 (duǎn: ngắn); 文 (wén: Văn); 上 (shàng: trên, lên); 一 (yī: một); 位 (wèi: vị, người); 大 (dà: to, lớn).
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu nhận định “結論:那位大公司老闆認為,只要踏實做好現在應該做的事,就已經是成功了。” với nội dung gốc “閱讀短文,判斷對錯: 上週,校長邀請了一位大公司的老闆到學校來,跟同學們談一談他的成功經 驗,講完以後,還讓同學們問問題。 因為那位老闆講得太好,同學們的問題一個 接著一個,大家最想知道的就是:要怎麼做才能快一點兒成功?我本來以為,大 老闆會教大家一些實際的方法,但他卻告訴我們:「做好現在應該做的,你們就 已經成功了」。”, hai thông tin hoàn toàn thống nhất với nhau nên phán đoán là ĐÚNG (√ 对).
• Kết luận: Nhận định là ĐÚNG (√ 对).
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề TOCFL-B1-02 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile