Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 50 câu hỏi của mã đề Bộ 01, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Băng phát tiếng Trung: 我要喝茶。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi muốn uống trà.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 喝飲料 (Uống nguyên liệu, vật liệu)
- B. 我要喝茶 (Tôi cần uống trà, thưởng trà)
- C. 吃飯 (Ăn)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我要喝茶。” với nội dung bài, phương án B — 我要喝茶 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 這是我的書。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là cuốn sách của tôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鉛筆
- B. 書包 (Túi, bao)
- C. 這是我的書 (Là, phải tôi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “這是我的書。” với nội dung bài, phương án C — 這是我的書 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他早上八點起床。
• Nghĩa tiếng Việt: Cậu ấy thức dậy lúc tám giờ sáng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早上八點起床 (Buổi sáng sớm tám thức dậy)
- B. 中午十二點 (Buổi trưa mười số hai (2))
- C. 晚上十點睡覺 (Buổi tối, đêm mười ngủ, đi ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他早上八點起床。” với nội dung bài, phương án A — 早上八點起床 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我只買了褲子。
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi chỉ mua quần dài thôi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 只買了褲子 (Con, chiếc — lượng từ (zhī) rồi cái, chiếc)
- B. 襯衫
- C. 鞋子 (xié zǐ: giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我只買了褲子。” với nội dung bài, phương án A — 只買了褲子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 這裡有三杯水。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có ba cốc nước.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一杯水 (Một cốc, ly nước)
- B. 兩瓶水 (Chai, lọ nước)
- C. 三杯水 (Ba cốc, ly nước)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “這裡有三杯水。” với nội dung bài, phương án C — 三杯水 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 我的生日是七月十一號。
• Nghĩa tiếng Việt: Sinh nhật của tôi là ngày 11 tháng 7.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 七月一號 (Bảy tháng, mặt trăng một)
- B. 一月七號 (Một tháng, mặt trăng bảy)
- C. 七月十一號 (Bảy tháng, mặt trăng mười một)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我的生日是七月十一號。” với nội dung bài, phương án C — 七月十一號 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他在穿鞋子。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang đi giày.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 穿鞋子 (Đi giày)
- B. 買衣服 (Mua quần áo)
- C. 洗褲子 (Giặt quần)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh 「他在穿鞋子。」 với nội dung bài, phương án A — 穿鞋子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 那裡有狗。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đằng kia có một chú chó.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 小狗 (Chó con)
- B. 小貓 (Mèo con)
- C. 小白兔 (Thỏ trắng)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh 「那裡有狗。」 với nội dung bài, phương án A — 小狗 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 他開車去學校。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy lái xe ô tô đến trường học.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 騎自行車 (Từ, kể từ đi, làm)
- B. 開車去學校 (Đi)
- C. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他開車去學校。” với nội dung bài, phương án B — 開車去學校 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 王太太在醫院工作。
• Nghĩa tiếng Việt: Bà Vương làm việc ở bệnh viện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 在學校工作 (Ở làm việc, công việc)
- B. 在郵局工作 (Ở cục, cơ quan cục làm việc, công việc)
- C. 在醫院工作 (Ở viện (học viện, bệnh viện làm việc, công việc)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “王太太在醫院工作。” với nội dung bài, phương án C — 在醫院工作 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 公司的電話號碼是 8651-0426。
• Nghĩa tiếng Việt: Số điện thoại công ty là 8651-0426.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 公司的電話號碼是 8651-0426。 (Công ty là, phải)
- B. 公司的電話號碼是 8671-0426。 (Công ty là, phải)
- C. 公司的電話號碼是 8691-0426。 (Công ty là, phải)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “公司的電話號碼是 8651-0426。” với nội dung bài, phương án A — 公司的電話號碼是 8651-0426。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 十一月十號是星期五。
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày 10 tháng 11 là thứ sáu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十一月九號是星期五。 (Mười một tháng, mặt trăng chín là, phải tuần, thứ số năm (5))
- B. 十一月十號是星期五。 (Mười một tháng, mặt trăng mười là, phải tuần, thứ số năm (5))
- C. 十一月十一號是星期五。 (Mười một tháng, mặt trăng mười một là, phải tuần, thứ số năm (5))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “十一月十號是星期五。” với nội dung bài, phương án B — 十一月十號是星期五。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 他在吃東西。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ăn đồ ăn.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在吃東西。 (Anh ấy ở ăn phía Tây)
- B. 他在找東西。 (Anh ấy ở tìm kiếm phía Tây)
- C. 他在洗東西。 (Anh ấy ở rửa, giặt phía Tây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他在吃東西。” với nội dung bài, phương án A — 他在吃東西。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 我下午去圖書館。
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi chiều tôi đến thư viện.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 我下午去餐廳。 (Tôi buổi chiều đi bữa ăn, bữa cơm)
- B. 我下午去市場。 (Tôi buổi chiều đi thành phố, thị xã)
- C. 我下午去圖書館。 (Tôi buổi chiều đi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “我下午去圖書館。” với nội dung bài, phương án C — 我下午去圖書館。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 他拿著魚。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang cầm con cá.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他拿著票。 (Anh ấy cầm, lấy vé)
- B. 他拿著魚。 (Anh ấy cầm, lấy)
- C. 他拿著藥。 (Anh ấy cầm, lấy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “他拿著魚。” với nội dung bài, phương án B — 他拿著魚。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 這是手機。
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là chiếc điện thoại di động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這是電腦。 (Là, phải)
- B. 這是電視。 (Là, phải)
- C. 這是手機。 (Là, phải tay, bàn tay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “這是手機。” với nội dung bài, phương án C — 這是手機。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 房子旁邊有樹。
• Nghĩa tiếng Việt: Bên cạnh ngôi nhà có cây cối.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 房子旁邊有樹。 (Ngôi nhà, căn nhà bên cạnh, kế bên có)
- B. 房子旁邊有海。 (Ngôi nhà, căn nhà bên cạnh, kế bên có biển, đại dương)
- C. 房子旁邊有山。 (Ngôi nhà, căn nhà bên cạnh, kế bên có núi, ngọn núi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “房子旁邊有樹。” với nội dung bài, phương án A — 房子旁邊有樹。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: (A) 他覺得他寫得不好。 (B) 他覺得他畫得不好。 (C) 他覺得他唱得不好。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy cảm thấy bức tranh mình vẽ chưa được đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他覺得他寫得不好。 (Anh ấy anh ấy không tốt, đẹp)
- B. 他覺得他畫得不好。 (Anh ấy anh ấy không tốt, đẹp)
- C. 他覺得他唱得不好。 (Anh ấy anh ấy hát, ca hát không tốt, đẹp)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu ngữ cảnh với bức tranh trong đề, phương án B — 他覺得他畫得不好。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: (A) 這裡不可以說話。 (B) 這裡不可以喝酒。 (C) 這裡不可以睡覺。
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây không được uống rượu.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這裡不可以說話。 (Không có thể)
- B. 這裡不可以喝酒。 (Không có thể uống rượu)
- C. 這裡不可以睡覺。 (Không có thể ngủ, đi ngủ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu biển báo cấm uống rượu trong đề, phương án B — 這裡不可以喝酒。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: (A) 李小姐給男孩子信。 (B) 李小姐給男孩子花。 (C) 李小姐給男孩子筆。
• Nghĩa tiếng Việt: Cô Lý đưa bức thư cho cậu bé.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 李小姐給男孩子信。 (Lý (họ Lý cô, cô gái nam, nam giới đứa trẻ thư, lá thư)
- B. 李小姐給男孩子花。 (Lý (họ Lý cô, cô gái nam, nam giới đứa trẻ hoa)
- C. 李小姐給男孩子筆。 (Lý (họ Lý cô, cô gái nam, nam giới đứa trẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu bức tranh cô Lý trao lá thư trong đề, phương án A — 李小姐給男孩子信。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:美美,你今年要去日本玩嗎? 女:不,我今年要去臺灣玩。 問:美美今年要去哪裡玩?
• Nghĩa tiếng Việt: Đài Loan - 臺灣.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 日本 (rì běn: Nhật Bản)
- B. 臺灣
- C. 美國 (Đẹp, xinh đẹp)
• Phân tích đối chiếu: ÂM HÁN VIỆT: ĐÀI LOAN
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Băng phát tiếng Trung: 男:小美,明天我們一起去運動吧。 女:好啊,我很喜歡運動。 問:明天他們要一起做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Tập thể dục / vận động - 運動.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 運動
- B. 學習
- C. 吃飯 (Ăn)
• Phân tích đối chiếu: ÂM HÁN VIỆT: VẬN ĐỘNG
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 女:大明,你在做什麼? 男:我在找我的書。 問:大明在做什麼?
• Nghĩa tiếng Việt: Từ vựng & ý nghĩa trọng tâm: 大 (dà: to, lớn); 明 (míng: Minh và bộ Nguyệt, nguồn sáng vô tận của vũ trụ); 你 (nǐ: bạn, anh, chị); 在 (zài: ở, tại, đang); 做 (zuò: làm, chê chế); 我 (wǒ: tôi, mình).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找書 (Tìm kiếm)
- B. 買書
- C. 看書 (Nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “女:大明,你在做什麼? 男:我在找我的書。 問:大明在做什麼?” với nội dung bài, phương án A — 找書 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Băng phát tiếng Trung: 男:林太太,你兒子今年十四歲嗎? 女:不,他今年十七歲了。 問:林太太的兒子今年幾歲?
• Nghĩa tiếng Việt: tuổi - 十七歲.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 十一歲 (Mười một)
- B. 十四歲 (Mười bốn)
- C. 十七歲 (Mười bảy)
• Phân tích đối chiếu: ÂM HÁN VIỆT: THẬP THẤT TUẾ
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Băng phát tiếng Trung: 女:小张,星期天跟我们去看电影吧? 男:我不能去,我星期天要参加考试。 问:小张星期天要做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Tham dự kỳ thi - 參加考試.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chàng gē: hát, ca hát)
- B. 看電影 (Nhìn, xem)
- C. 參加考試 (Cộng, thêm vào thi, kiểm tra thi cử)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “小张星期天要做什么?” với nội dung bài, phương án C — 參加考試 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀詞語,選擇對應的情境: 「妹妹的書」
• Nghĩa tiếng Việt: Sách của em gái.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 妹妹的書 (Em gái)
- B. 衣服 (yī fu: quần áo)
- C. 手錶 (Tay, bàn tay)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀詞語,選擇對應的情境: 「妹妹的書」” với nội dung bài, phương án A — 妹妹的書 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 讀詞語,選擇對應的情境: 「好天氣」
• Nghĩa tiếng Việt: Thời tiết đẹp trời.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 下雨天 (mưa, đổ mưa trời, bầu trời)
- B. 好天氣 (Tốt, đẹp trời, bầu trời)
- C. 下雪天 (tuyết rơi trời, bầu trời)
• Phân tích đối chiếu: ÂM HÁN VIỆT: HẢO THIÊN KHÍ
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「他在開車」
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang lái xe ô tô.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路 (zǒulù: đi bộ, bước đi)
- B. 他在開車 (Anh ấy ở)
- C. 坐飛機 (Ngồi, đi (bằng phương tiện))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「他在開車」” với nội dung bài, phương án B — 他在開車 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀詞語,選擇對應的時間: 「九點四十分」
• Nghĩa tiếng Việt: Chín giờ bốn mươi phút - 9:40.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 9:14
- B. 4:09
- C. 9:40
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀詞語,選擇對應的時間: 「九點四十分」” với nội dung bài, phương án C — 9:40 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「他們在看電影」
• Nghĩa tiếng Việt: Họ đang xem phim rạp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 踢足球 (đá (bóng) bóng đá)
- B. 做飯 (Làm, chế tạo)
- C. 看電影 (Nhìn, xem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「他們在看電影」” với nội dung bài, phương án C — 看電影 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「這是他的名字」
• Nghĩa tiếng Việt: Đây là tên của cậu ấy.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 名字 (míng zi: tên)
- B. 風景畫 (Cảnh, cảnh sắc)
- C. 手提包 (Tay, bàn tay xách, nâng cao túi, bao)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「這是他的名字」” với nội dung bài, phương án A — 名字 (míng zi: tên) là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「她在練習寫字」
• Nghĩa tiếng Việt: Cô bé đang luyện viết chữ.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聽音樂
- B. 練習寫字 (Chữ, từ)
- C. 跑步 (pǎo bù: chạy bộ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「她在練習寫字」” với nội dung bài, phương án B — 練習寫字 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「我帶了衣服」
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi đã mang theo quần áo rồi.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 帶了衣服 (Rồi quần áo)
- B. 一碗飯 (Một bát, cái chén ăn cơm)
- C. 一把傘 (Một đem)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「我帶了衣服」” với nội dung bài, phương án A — 帶了衣服 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 讀詞語,選擇對應的情境: 「漂亮的房子」
• Nghĩa tiếng Việt: Ngôi nhà đẹp.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看電視 (Nhìn, xem)
- B. 漂亮的房子 (ngôi nhà, căn nhà đẹp)
- C. 打電話 (Đánh, gõ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀詞語,選擇對應的情境: 「漂亮的房子」” với nội dung bài, phương án B — 漂亮的房子 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「她覺得很熱」
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cảm thấy rất nóng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她覺得很熱 (Cô ấy rất)
- B. 買衣服 (Quần áo)
- C. 喝咖啡 (hē kā fēi: uống cà phê)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「她覺得很熱」” với nội dung bài, phương án A — 她覺得很熱 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「他在餐廳吃東西」
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang ăn đồ ăn tại nhà hàng.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看報紙 (Đọc báo)
- B. 睡覺 (Ngủ)
- C. 在餐廳吃東西 (Ăn đồ ăn ở nhà hàng)
• Phân tích đối chiếu: phương án C.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀詞語,選擇對應的情境: 「這裡有一些蘋果」
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây có vài quả táo.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一束花 (Một bó, chùm (hoa) hoa)
- B. 一瓶水 (Một chai, lọ nước)
- C. 一些蘋果 (Một số, một vài)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀詞語,選擇對應的情境: 「這裡有一些蘋果」” với nội dung bài, phương án C — 一些蘋果 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「爸爸想買手機」
• Nghĩa tiếng Việt: Bố muốn mua điện thoại di động.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 買手錶 (Tay, bàn tay)
- B. 想買手機 (Muốn tay, bàn tay)
- C. 買摩托車 (Xe mô-tô, xe máy)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「爸爸想買手機」” với nội dung bài, phương án B — 想買手機 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「她和朋友一起運動」
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy tập thể dục cùng bạn bè.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 看電視 (Nhìn, xem)
- B. 做飯 (Làm, chế tạo)
- C. 一起運動 (Cùng với nhau)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「她和朋友一起運動」” với nội dung bài, phương án C — 一起運動 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀句子,選擇對應的情境: 「我一個星期上兩次英文課」
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi tuần tôi đi học 2 buổi tiếng Anh.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上游泳課 (Thượng nguồn (sông))
- B. 上英文課 (Trên tiếng Anh, văn bản tiếng Anh)
- C. 上畫畫課 (Trên)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選擇對應的情境: 「我一個星期上兩次英文課」” với nội dung bài, phương án B — 上英文課 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀句子,選出正確的描述: 【標籤價格:NTD 650】
• Nghĩa tiếng Việt: Món đồ này giá 650 Đài tệ - 六百五十元.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這個東西六百零五元。 (Phía Tây sáu trăm (100) không, số 0 số năm (5) đồng (đơn vị tiền tệ))
- B. 這個東西六百五十元。 (Phía Tây sáu trăm (100) số năm (5) mười đồng (đơn vị tiền tệ))
- C. 這個東西八百五十元。 (Phía Tây tám trăm (100) số năm (5) mười đồng (đơn vị tiền tệ))
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選出正確的描述: 【標籤價格:NTD 650】” với nội dung bài, phương án B — 這個東西六百五十元。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀情境,選出最恰當的句子: 小王在客廳東看西看,翻箱倒櫃。
• Nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đang tìm đồ đạc - 他在找東西.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他在洗東西。 (Anh ấy ở rửa, giặt phía Tây)
- B. 他在找東西。 (Anh ấy ở tìm kiếm phía Tây)
- C. 他在買東西。 (Anh ấy ở phía Tây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀情境,選出最恰當的句子: 小王在客廳東看西看,翻箱倒櫃。” với nội dung bài, phương án B — 他在找東西。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀句子,選出符合情境的描述: 小英做完考卷,嘆了一口氣說:「好多字我都看不懂。」
• Nghĩa tiếng Việt: Cô ấy cảm thấy kỳ thi rất khó - 她覺得考試很難.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 她覺得考試很難。 (Cô ấy thi, kiểm tra thi cử rất)
- B. 她覺得考試很有趣。 (Cô ấy thi, kiểm tra thi cử rất thú vị, hay ho)
- C. 她覺得考試很容易。 (Cô ấy thi, kiểm tra thi cử rất dễ dàng, thuận lợi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選出符合情境的描述: 小英做完考卷,嘆了一口氣說:「好多字我都看不懂。」” với nội dung bài, phương án A — 她覺得考試很難。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: 讀標語,選出正確的規則說明: 【圖書館門口標示:請勿飲食】
• Nghĩa tiếng Việt: Ở đây không được uống nước hay ăn uống - 這裡不可以喝東西.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這裡不可以看書。 (Không có thể nhìn, xem)
- B. 這裡不可以說話。 (Không có thể)
- C. 這裡不可以喝東西。 (Không có thể uống phía Tây)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀標語,選出正確的規則說明: 【圖書館門口標示:請勿飲食】” với nội dung bài, phương án C — 這裡不可以喝東西。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀句子,選出符合情境的選項: 全家人出門散步,只有弟弟光著腳丫子在草地上跑。
• Nghĩa tiếng Việt: Em trai không đi giày - 弟弟沒穿鞋子.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爸爸沒穿鞋子。 (Bố mặc áo quần, đi giày giày, đôi giày)
- B. 媽媽沒穿鞋子。 (Mặc áo quần, đi giày giày, đôi giày)
- C. 弟弟沒穿鞋子。 (Em trai mặc áo quần, đi giày giày, đôi giày)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀句子,選出符合情境的選項: 全家人出門散步,只有弟弟光著腳丫子在草地上跑。” với nội dung bài, phương án C — 弟弟沒穿鞋子。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀短文,選出正確的敘述: 張先生每天早上八點出門前,都會打電話給在美國念書的女兒。
• Nghĩa tiếng Việt: Người này gọi điện thoại vào buổi sáng - 早上打電話.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 這個人下午吃飯。 (Người buổi chiều ăn)
- B. 這個人早上打電話。 (Người buổi sáng sớm đánh, gõ)
- C. 這個人中午在學習。 (Người buổi trưa ở)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀短文,選出正確的敘述: 張先生每天早上八點出門前,都會打電話給在美國念書的女兒。” với nội dung bài, phương án B — 這個人早上打電話。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀短文,選出符合的選項: 下課後,小明拿著課本跑到講台前問:「老師,這題怎麼算?」
• Nghĩa tiếng Việt: Học sinh đang hỏi bài thầy cô giáo - 學生在問老師問題.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 學生給老師一張票。 (Sinh ra, sinh trưởng già, lớn tuổi một vé)
- B. 老師在聽學生唱歌。 (Già, lớn tuổi ở sinh ra, sinh trưởng hát, ca hát)
- C. 學生在問老師問題。 (Sinh ra, sinh trưởng ở già, lớn tuổi)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀短文,選出符合的選項: 下課後,小明拿著課本跑到講台前問:「老師,這題怎麼算?」” với nội dung bài, phương án C — 學生在問老師問題。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀短文,選出正確的地點關係: 學校的圖書館左邊是一家大餐廳,右邊是一家綜合醫院。
• Nghĩa tiếng Việt: Thư viện nằm ở giữa nhà hàng và bệnh viện - 圖書館在餐廳和醫院的中間.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 醫院在餐廳和圖書館的中間。 (Viện (học viện, bệnh viện ở bữa ăn, bữa cơm và trong, ở giữa)
- B. 圖書館在餐廳和醫院的中間。 (Ở bữa ăn, bữa cơm và trong, ở giữa viện (học viện, bệnh viện)
- C. 餐廳在圖書館和醫院的中間。 (Bữa ăn, bữa cơm ở và trong, ở giữa viện (học viện, bệnh viện)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀短文,選出正確的地點關係: 學校的圖書館左邊是一家大餐廳,右邊是一家綜合醫院。” với nội dung bài, phương án B — 圖書館在餐廳和醫院的中間。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: 讀短文,選出正確的敘述: 小林和美美雖然來自不同國家,但他們從小學開始就學習英文,溝通毫無障礙。
• Nghĩa tiếng Việt: Bọn họ đều biết nói tiếng Anh - 他們都會英文.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 他們都一樣大。 (Anh ấy đều một to, lớn)
- B. 他們都是學生。 (Anh ấy đều là, phải sinh ra, sinh trưởng)
- C. 他們都會英文。 (Anh ấy đều tiếng Anh, văn bản tiếng Anh)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀短文,選出正確的敘述: 小林和美美雖然來自不同國家,但他們從小學開始就學習英文,溝通毫無障礙。” với nội dung bài, phương án C — 他們都會英文。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: 讀菜單價格表,選出正確的比較: 【菜單:高山烏龍茶 NTD 120 | 義式濃縮咖啡 NTD 100 | 法國紅酒 NTD 90】
• Nghĩa tiếng Việt: Rượu giá 90 rẻ hơn trà giá 120 - 酒比茶便宜.
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 酒比茶便宜。 (Rượu, đồ uống có cồn so với trà giá rẻ)
- B. 咖啡比酒便宜。 (Cà phê so với rượu, đồ uống có cồn giá rẻ)
- C. 茶比咖啡便宜。 (Trà so với cà phê giá rẻ)
• Phân tích đối chiếu: Đối chiếu câu hỏi/ngữ cảnh “讀菜單價格表,選出正確的比較: 【菜單:高山烏龍茶 NTD 120 | 義式濃縮咖啡 NTD 100 | 法國紅酒 NTD 90】” với nội dung bài, phương án A — 酒比茶便宜。 là câu trả lời chính xác và phù hợp nhất về mặt ngữ nghĩa.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề Bộ 01 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile