Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề MH2025, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề MH2025
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề MH2025.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề MH2025
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 不过我个人觉得还是网购更方便,足不出户就能买到想要的东西
b. 在实体店买东西可以直接看到商品的质量,还能当场试穿
c. 现在人们的购物方式主要有实体店购物和网上购物两种
d. 因此,只要注意选择信誉好的网店,网购确实能帮我们节省不少时间
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 1: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiện nay phương thức mua sắm của mọi người chủ yếu có hai loại là mua tại cửa hàng trực tiếp và mua sắm trực tuyến (c); mua ở cửa hàng trực tiếp có thể tận mắt xem chất lượng và thử đồ tại chỗ (b); tuy nhiên cá nhân tôi thấy mua hàng online tiện hơn, chẳng cần bước chân ra khỏi nhà cũng mua được thứ mình muốn (a); vì vậy, chỉ cần chú ý chọn shop uy tín thì mua hàng online thực sự giúp tiết kiệm nhiều thời gian (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THỰC THỂ ĐIẾM (实体店), VÕNG CẤU (网购), TÚC BẤT XUẤT HỘ (足不出户), TÍN DỰ (信誉).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. c-b-a-d
- B. b-c-a-d
- C. c-a-b-d
- D. a-b-c-d
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (c-b-a-d) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 但真正要做成一件事,光有热情是远远不够的
b. 万事开头难,良好的开端确实等于成功了一半
c. 更需要我们在遇到困难时坚持不懈,一步一个脚印地走下去
d. 每个人在开始做一件事的时候,往往都充满了热情与期待
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 2: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi người khi bắt đầu làm một việc gì đó thường tràn đầy nhiệt huyết và kỳ vọng (d); vạn sự khởi đầu nan, khởi đầu tốt đẹp quả thực bằng một nửa thành công (b); nhưng để thực sự làm thành công một việc, chỉ có nhiệt tình thôi là chưa đủ (a); mà càng cần chúng ta kiên trì bền bỉ khi gặp khó khăn, từng bước vững chắc tiến lên (c). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHIỆT TÌNH (热情), KHAI ĐOAN (开端), KIÊN TRÌ BẤT GIẢI (坚持不懈).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. b-d-a-c
- B. d-a-b-c
- C. b-a-d-c
- D. d-b-a-c
• Phân tích đối chiếu: Trình tự d → b → a → c từ tâm lý lúc bắt đầu đến vai trò của sự kiên trì → Đáp án đúng là D. Phương án D (d-b-a-c) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 3: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 所以,学会微笑,也是学会生活的一种智慧
b. 微笑是人类最美丽的语言,它不需要任何翻译
c. 一个真诚的微笑,不仅能拉近人与人之间的距离
d. 还能给身处困境的人带来温暖和鼓励
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 3: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Nụ cười là ngôn ngữ đẹp nhất của nhân loại, nó không cần bất kỳ sự phiên dịch nào (b); một nụ cười chân thành không chỉ kéo gần khoảng cách giữa người với người (c) mà còn mang lại sự ấm áp và khích lệ cho người đang gặp khó khăn (d); vì thế, học cách mỉm cười cũng là một trí tuệ trong cuộc sống (a). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VI TIẾU (微笑), CHÂN THÀNH (真诚), KHỐN CẢNH (困境), TRÍ TUỆ (智慧).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. b-c-d-a
- B. c-d-b-a
- C. b-d-c-a
- D. a-b-c-d
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (b-c-d-a) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
• Nghĩa tiếng Việt: Thú cưng không chỉ là người bạn đồng hành tốt trong cuộc sống mà còn mang lại nhiều niềm vui cho gia đình. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BẤT CẨN (不仅), BẠN LỮ (伴侣).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 仅 (jǐn)
- B. 光 (guāng)
- C. 只 (zhǐ)
- D. 单 (dān)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (仅 — jǐn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (5):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 5: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (5):
• Nghĩa tiếng Việt: Chẳng hạn như nuôi một chú chó nhỏ đáng yêu. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CHÍCH (只).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 条 (tiáo)
- B. 只 (zhǐ)
- C. 头 (tóu)
- D. 匹 (pǐ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (只 — zhǐ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 6: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (6):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 6: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (6):
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi ngày sau khi tan làm dẫn nó ra ngoài đi dạo. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TẢN BỘ (散步).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑步 (pǎo bù)
- B. 散步 (sàn bù)
- C. 走路 (zǒu lù)
- D. 逛街 (guàng jiē)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (散步 — sàn bù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 7: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (7):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 7: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (7):
• Nghĩa tiếng Việt: Không chỉ rèn luyện sức khỏe mà còn giải tỏa hiệu quả áp lực do công việc mang lại. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÃN GIẢI (缓解), ÁP LỰC (压力).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 缓解 (huǎn jiě)
- B. 解决 (jiě jué)
- C. 减少 (jiǎn shǎo)
- D. 消除 (xiāo chú)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (缓解 — huǎn jiě) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 8: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống (8):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 8: Điền liên từ thích hợp vào chỗ trống (8):
• Nghĩa tiếng Việt: Tuy việc nuôi thú cưng có rất nhiều lợi ích, nhưng người chủ cũng phải gánh vác trách nhiệm tương ứng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TUY NHIÊN (虽然).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán)
- B. 因为 (yīn wèi)
- C. 既然 (jì rán)
- D. 如果 (rú guǒ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (虽然 — suī rán) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
• Nghĩa tiếng Việt: Nhìn thú cưng từng ngày lớn lên khỏe mạnh, trong lòng người chủ cũng tràn đầy cảm giác thành tựu. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THÀNH TRƯỞNG (成长), THÀNH TỰU CẢM (成就感).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起 (qǐ)
- B. 上 (shàng)
- C. 下 (xià)
- D. 着 (zhe)
• Phân tích đối chiếu: Trợ từ trạng thái '着' diễn tả trạng thái đang tiếp diễn → Đáp án đúng là D. Phương án D (着 — zhe) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 10: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (10):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 10: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (10):
• Nghĩa tiếng Việt: Ngoài ra, khi thú cưng bị ốm cần người chủ chăm sóc tỉ mỉ. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHU YẾU (需要), TẾ TÂM CHIẾU CỐ (细心照顾).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 需要 (xū yào)
- B. 想要 (xiǎng yào)
- C. 必须 (bì xū)
- D. 应该 (yīng gāi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (需要 — xū yào) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (11):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 11: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (11):
• Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, chúng ta nên bắt đầu từ những việc nhỏ, bồi dưỡng lòng yêu thương và tinh thần trách nhiệm. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TÙNG (从).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng)
- B. 往 (wǎng)
- C. 从 (cóng)
- D. 由 (yóu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (从 — cóng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 12: Điền danh từ thích hợp vào chỗ trống (12):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 12: Điền danh từ thích hợp vào chỗ trống (12):
• Nghĩa tiếng Việt: Bồi dưỡng lòng yêu thương và tinh thần trách nhiệm của bản thân. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TRÁCH NHIỆM TÂM (责任心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自信心 (zì xìn xīn)
- B. 责任心 (zé rèn xīn)
- C. 好奇心 (hào qí xīn)
- D. 同情心 (tóng qíng xīn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (责任心 — zé rèn xīn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 13: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống (13):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
现在,越来越多的人喜欢养宠物。宠物不(▲4)是人们生活中的好伴侣,还能给家庭带来很多欢乐。比如养一(▲5)可爱的小狗,每天下班后带它出去(▲6),不仅能锻炼身体,还能有效地(▲7)工作带来的压力。(▲8)养宠物有很多好处,但是主人也必须承担起相应的责任。看着宠物一天天健康地成长(▲9),主人心里也会充满成就感。此外,宠物生病时(▲10)主人细心照顾。因此,我们应该(▲11)小事做起,培养自己的爱心和(▲12)。如果你还没有准备好照顾它一辈子,那(▲13)先不要轻易养宠物。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 13: Điền phó từ thích hợp vào chỗ trống (13):
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn vẫn chưa sẵn sàng chăm sóc nó suốt đời thì tốt nhất đừng dễ dàng nuôi thú cưng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TỐI HẢO (最好).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 最好 (zuì hǎo)
- B. 最多 (zuì duō)
- C. 最初 (zuì chū)
- D. 最终 (zuì zhōng)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ khuyên nhủ '最好' (tốt nhất là...) → Đáp án đúng là A. Phương án A (最好 — zuì hǎo) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 14: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (14):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
张力:王兰,这个周末你有空吗?我们去打一(▲14)羽毛球怎么样?
王兰:好主意!我最近工作忙,正想运动一下呢。我们周六早上八点见,还是晚一(▲15)?
张力:那就九点在体育馆门口见吧,(▲16)!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 14: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (14):
• Nghĩa tiếng Việt: Cuối tuần này bạn có rảnh không? Chúng mình đi đánh một trận cầu lông nhé? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TRƯỜNG (场), VŨ MAO CẦU (羽毛球).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 场 (chǎng)
- B. 次 (cì)
- C. 回 (huí)
- D. 趟 (tàng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (场 — chǎng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 15: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (15):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
张力:王兰,这个周末你有空吗?我们去打一(▲14)羽毛球怎么样?
王兰:好主意!我最近工作忙,正想运动一下呢。我们周六早上八点见,还是晚一(▲15)?
张力:那就九点在体育馆门口见吧,(▲16)!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 15: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (15):
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng mình gặp nhau lúc 8 giờ sáng thứ Bảy, hay là muộn hơn một chút? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CHÚT (点儿).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 会儿 (huì er)
- B. 点儿 (diǎn ér)
- C. 些 (xiē)
- D. 下 (xià)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (点儿 — diǎn ér) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 16: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (16):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
张力:王兰,这个周末你有空吗?我们去打一(▲14)羽毛球怎么样?
王兰:好主意!我最近工作忙,正想运动一下呢。我们周六早上八点见,还是晚一(▲15)?
张力:那就九点在体育馆门口见吧,(▲16)!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 16: Điền cụm từ thích hợp vào chỗ trống (16):
• Nghĩa tiếng Việt: Vậy hẹn 9 giờ gặp ở cổng nhà thi đấu nhé, không gặp không về! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BẤT KIẾN BẤT TÁN (不见不散).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 好久不见 (hǎo jiǔ bú jiàn)
- B. 一路顺风 (yī lù shùn fēng)
- C. 慢走不送 (màn zǒu bù sòng)
- D. 不见不散 (bú jiàn bú sàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (不见不散 — bú jiàn bú sàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 17: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống (17):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 17: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống (17):
• Nghĩa tiếng Việt: Sáng nay đau đầu dữ dội. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐẮC (得).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 的 (de)
- B. 地 (dì)
- C. 得 (dé)
- D. 了 (le)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (得 — dé) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 18: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (18):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 18: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (18):
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi khám bác sĩ khuyên em nằm nghỉ trên giường ở nhà 3 ngày. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THảng (躺), HƯU TỨC (休息).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡 (shuì)
- B. 坐 (zuò)
- C. 起 (qǐ)
- D. 躺 (tǎng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (躺 — tǎng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 19: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (19):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 19: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (19):
• Nghĩa tiếng Việt: Vì vậy, em viết đơn này xin phép thầy nghỉ học 3 ngày. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HƯỚNG (向), THỈNH GIẢ (请假).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对 (duì)
- B. 替 (tì)
- C. 向 (xiàng)
- D. 为 (wèi)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc '向 + ai đó + 请假' (xin phép ai nghỉ học/nghỉ làm) → Đáp án đúng là C. Phương án C (向 — xiàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 20: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (20):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 20: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (20):
• Nghĩa tiếng Việt: Những bài vở bị lỡ trong thời gian nghỉ học... Từ vựng Hán Việt trọng tâm: LẠC (落), CÔNG KHÓA (功课).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 留 (liú)
- B. 放 (fàng)
- C. 落 (luò)
- D. 停 (tíng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (落 — luò) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 21: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (21):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 21: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (21):
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi quay lại trường em nhất định sẽ mượn vở của bạn để chép và học bù đầy đủ. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BỔ (补).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 赶 (gǎn)
- B. 追 (zhuī)
- C. 补 (bǔ)
- D. 交 (jiāo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (补 — bǔ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 22: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (22):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 22: Điền giới từ thích hợp vào chỗ trống (22):
• Nghĩa tiếng Việt: Và cũng sẽ chủ động hỏi bài thầy cô và các bạn. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HƯỚNG (向), THỈNH GIÁO (请教).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跟 (gēn)
- B. 向 (xiàng)
- C. 给 (gěi)
- D. 对 (duì)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc chuẩn '向 + đối tượng + 请教' (thỉnh giáo, hỏi bài ai đó) → Đáp án đúng là B. Phương án B (向 — xiàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
• Nghĩa tiếng Việt: Rất mong nhận được sự phê duyệt của thầy! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: PHÊ CHUẨN (批准).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 批评 (pī píng)
- B. 表扬 (biǎo yáng)
- C. 批准 (pī zhǔn)
- D. 同意 (tóng yì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (批准 — pī zhǔn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
阅读下列请假条,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的张老师:
您好!
我是汉语进修班的学生李明。因为昨天晚上不小心感冒发烧,今天早上头疼(▲17)很厉害,医生检查后建议我在家(▲18)床休息三天。因此,我特此(▲19)您请假三天(10月15日至10月17日)。请假期间(▲20)下的功课,我返校后一定会借同学的笔记认真(▲21)上,也会主动(▲22)老师和同学们请教。希望得到您的(▲23)!祝您身体健康,也希望我自己能(▲24)康复返校上课。
此致
敬礼!
学生:李明
2024年10月15日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
• Nghĩa tiếng Việt: Và cũng hy vọng bản thân em có thể sớm bình phục để quay lại trường học tập. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TẢO NHẬT (早日), KHANG PHỤC (康复).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 早就 (zǎo jiù)
- B. 提早 (tí zǎo)
- C. 趁早 (chèn zǎo)
- D. 早日 (zǎo rì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (早日 — zǎo rì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 25: 文中画线词语“耿耿于怀”(25)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '耿耿于怀' (canh cánh trong lòng) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CẢNH CẢNH Ư HOÀI (耿耿于怀).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 心里感到非常骄傲 (xīn lǐ gǎn dào fēi cháng jiāo ào)
- B. 对未来充满希望 (duì wèi lái chōng mǎn xī wàng)
- C. 一直不能忘怀,心里总是想着 (yì zhí bù néng wàng huái xīn lǐ zǒng shì xiǎng zhe)
- D. 很快就忘记了过去的事 (hěn kuài jiù wàng jì le guò qù de shì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (一直不能忘怀,心里总是想着 — yì zhí bù néng wàng huái xīn lǐ zǒng shì xiǎng zhe) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 26: 文中画线词语“微不足道”(26)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '微不足道' (nhỏ bé không đáng kể) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VI BẤT TÚC ĐẠO (微不足道).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 道理非常深奥 (dào lǐ fēi cháng shēn ào)
- B. 困难非常巨大 (kùn nán fēi cháng jù dà)
- C. 方法非常巧妙 (fāng fǎ fēi cháng qiǎo miào)
- D. 非常渺小,不值得一提 (fēi cháng miǎo xiǎo bù zhí dé yī tí)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (非常渺小,不值得一提 — fēi cháng miǎo xiǎo bù zhí dé yī tí) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 27: 文中画线词语“怨天尤人”(27)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '怨天尤人' (oán trời trách người) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: OÁN THIÊN Vưu NHÂN (怨天尤人).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感谢上天和别人的帮助 (gǎn xiè shàng tiān hé bié rén de bāng zhù)
- B. 认真反省自己的错误 (rèn zhēn fǎn xǐng zì jǐ de cuò wù)
- C. 积极寻找解决问题的办法 (jī jí xún zhǎo jiě jué wèn tí de bàn fǎ)
- D. 埋怨客观条件,责怪别人 (mán yuàn kè guān tiáo jiàn zé guài bié rén)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (埋怨客观条件,责怪别人 — mán yuàn kè guān tiáo jiàn zé guài bié rén) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 28: 文中画线词语“豁然开朗”(28)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '豁然开朗' (bừng tỉnh thông suốt, lòng nhẹ nhõm sáng tỏ) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÁT NHIÊN KHAI LÃNG (豁然开朗).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气突然变得晴朗 (tiān qì tū rán biàn dé qíng lǎng)
- B. 一下子明白过来或心情突然舒畅 (yī xià zi míng bái guò lái huò xīn qíng tū rán shū chàng)
- C. 房间里光线非常明亮 (fáng jiān lǐ guāng xiàn fēi cháng míng liàng)
- D. 声音非常宏亮清楚 (shēng yīn fēi cháng hóng liàng qīng chǔ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (一下子明白过来或心情突然舒畅 — yī xià zi míng bái guò lái huò xīn qíng tū rán shū chàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 29: 文中画线词语“守株待兔”(29)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '守株待兔' (ôm cây đợi thỏ) trong đoạn hội thoại có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THỦ CHU ĐÃI THỐ (守株待兔).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 什么事也不做,只等着好机会自己来 (shén me shì yě bù zuò zhǐ děng zhe hǎo jī huì zì jǐ lái)
- B. 在树林里耐心地保护小动物 (zài shù lín lǐ nài xīn dì bǎo hù xiǎo dòng wù)
- C. 为了目标坚持不懈地努力 (wèi le mù biāo jiān chí bù xiè dì nǔ lì)
- D. 主动出击去寻找新的机会 (zhǔ dòng chū jī qù xún zhǎo xīn de jī huì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (什么事也不做,只等着好机会自己来 — shén me shì yě bù zuò zhǐ děng zhe hǎo jī huì zì jǐ lái) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 30: 文中画线词语“不劳而获”(30)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '不劳而获' (không làm mà hưởng) trong đoạn hội thoại có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BẤT LAO NHI HOẠCH (不劳而获).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然辛勤劳动但没有收获 (suī rán xīn qín láo dòng dàn méi yǒu shōu huò)
- B. 通过自己的劳动获得报酬 (tōng guò zì jǐ de láo dòng huò dé bào chóu)
- C. 工作不觉得劳累而且很有趣 (gōng zuò bù jué dé láo lèi ér qiě hěn yǒu qù)
- D. 自己不劳动却占有别人的劳动成果 (zì jǐ bù láo dòng què zhàn yǒu bié rén de láo dòng chéng guǒ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (自己不劳动却占有别人的劳动成果 — zì jǐ bù láo dòng què zhàn yǒu bié rén de láo dòng chéng guǒ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 31: 文中画线词语“脚踏实地”(31)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '脚踏实地' (chân đạp đất thực — làm việc thực tế, vững chắc) trong đoạn hội thoại có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CƯỚC ĐẠP THỰC ĐỊA (脚踏实地).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 站在坚硬的土地上 (zhàn zài jiān yìng de tǔ dì shàng)
- B. 走路的速度非常快 (zǒu lù de sù dù fēi cháng kuài)
- C. 到处去旅行考察 (dào chù qù lǚ xíng kǎo chá)
- D. 做事情认真、踏实,不浮躁 (zuò shì qíng rèn zhēn tà shí bù fú zào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (做事情认真、踏实,不浮躁 — zuò shì qíng rèn zhēn tà shí bù fú zào) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 32: 文中画线词语“半途而废”(32)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '半途而废' (bỏ cuộc giữa chừng) trong đoạn hội thoại có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BÁN ĐỒ NHI PHẾ (半途而废).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 走路走到一半迷路了 (zǒu lù zǒu dào yí bàn mí lù le)
- B. 花了一半的时间就完成了任务 (huā le yí bàn de shí jiān jiù wán chéng le rèn wù)
- C. 做事情没有坚持到底,中途停下来 (zuò shì qíng méi yǒu jiān chí dào dǐ zhōng tú tíng xià lái)
- D. 把废弃的物品重新利用起来 (bǎ fèi qì de wù pǐn chóng xīn lì yòng qǐ lái)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (做事情没有坚持到底,中途停下来 — zuò shì qíng méi yǒu jiān chí dào dǐ zhōng tú tíng xià lái) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 33: 根据课程安排表,中国剪纸艺术课安排在星期几?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo bảng lịch học, lớp Nghệ thuật cắt giấy Trung Hoa được xếp vào thứ mấy? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TIỄN CHỈ NGHỆ THUẬT (剪纸艺术).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 周一 (zhōu yī)
- B. 周二 (zhōu èr)
- C. 周三 (zhōu sān)
- D. 周四 (zhōu sì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (周一 — zhōu yī) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 34: 周二下午安排了什么活动?
• Nghĩa tiếng Việt: Chiều thứ Ba được sắp xếp hoạt động gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TRUNG QUỐC THƯ PHÁP (中国书法).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商务汉语 (shāng wù hàn yǔ)
- B. 中国书法 (zhōng guó shū fǎ)
- C. 中国茶文化体验 (zhōng guó chá wén huà tǐ yàn)
- D. 包饺子体验 (bāo jiǎo zi tǐ yàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (中国书法 — zhōng guó shū fǎ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 35: 周三下午的活动持续了三个小时,这项活动是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động chiều thứ Tư kéo dài 3 tiếng đồng hồ, hoạt động đó là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: DU LÃM CỐ CUNG (游览故宫).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 汉语听力 (hàn yǔ tīng lì)
- B. 汉语阅读 (hàn yǔ yuè dú)
- C. 包饺子体验 (bāo jiǎo zi tǐ yàn)
- D. 游览故宫 (yóu lǎn gù gōng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (游览故宫 — yóu lǎn gù gōng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 36: 周四下午的“中国茶文化体验”课是什么时间?
• Nghĩa tiếng Việt: Buổi 'Trải nghiệm văn hóa trà Trung Hoa' chiều thứ Năm diễn ra vào khung giờ nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TRÀ VĂN HÓA THỂ NGHIỆM (茶文化体验).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 13:30 - 15:00
- B. 08:30 - 11:00
- C. 13:30 - 16:30
- D. 09:00 - 11:30
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (13:30 - 15:00) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 37: 这份夏令营课程表一共安排了几天的内容?
• Nghĩa tiếng Việt: Bảng lịch học trại hè này tổng cộng sắp xếp nội dung trong mấy ngày? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HẠ LỆNH DOANH (夏令营), KHÓA TRÌNH BIỂU (课程表).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 三天 (sān tiān)
- B. 四天 (sì tiān)
- C. 五天 (wǔ tiān)
- D. 七天 (qī tiān)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (五天 — wǔ tiān) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 38: 根据上文,成年人每天通常需要多长时间的优质睡眠?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, người trưởng thành mỗi ngày thường cần bao nhiêu tiếng ngủ chất lượng? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THÀNH NIÊN NHÂN (成年人), ƯU CHẤT THỤY MIÊN (优质睡眠).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 5到6个小时 (dào gè xiǎo shí)
- B. 7到8个小时 (dào gè xiǎo shí)
- C. 9到10个小时 (dào gè xiǎo shí)
- D. 10个小时以上 (gè xiǎo shí yǐ shàng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (7到8个小时) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 39: 根据上文,长期睡眠不足会带来什么后果?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, thiếu ngủ kéo dài sẽ dẫn đến hậu quả gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÝ ỨC LỰC GIẢM THOÁI (记忆力减退), MIỄN DỊCH LỰC (免疫力).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 工作效率大幅提高 (gōng zuò xiào lǜ dà fú tí gāo)
- B. 身体免疫力明显增强 (shēn tǐ miǎn yì lì míng xiǎn zēng qiáng)
- C. 精力更加充沛旺盛 (jīng lì gèng jiā chōng pèi wàng shèng)
- D. 记忆力减退、注意力不集中 (jì yì lì jiǎn tuì zhù yì lì bù jí zhōng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (记忆力减退、注意力不集中 — jì yì lì jiǎn tuì zhù yì lì bù jí zhōng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 40: 为了提高睡眠质量,专家建议人们避免做什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Để nâng cao chất lượng giấc ngủ, chuyên gia khuyên mọi người nên tránh làm việc gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TÁC TỨC QUY LUẬT (作息规律), THỤYMIÊN CHẤT LƯỢNG (睡眠质量).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 睡前长时间玩手机 (shuì qián zhǎng shí jiān wán shǒu jī)
- B. 养成规律的作息习惯 (yǎng chéng guī lǜ de zuò xī xí guàn)
- C. 白天进行适当的运动 (bái tiān jìn xíng shì dàng de yùn dòng)
- D. 保持卧室安静舒适 (bǎo chí wò shì ān jìng shū shì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (睡前长时间玩手机 — shuì qián zhǎng shí jiān wán shǒu jī) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề MH2025 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile