Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề MD1427, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề MD1427
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề MD1427.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề MD1427
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 这才是正确的解决办法
b. 在我们生气时要及时和别人沟通
c. 很多人生气的时候喜欢乱发脾气
d. 这往往让身边爱你的人变得不开心
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 1: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Nhiều người khi tức giận thường hay nổi nóng vô cớ (c), điều này thường khiến những người yêu thương bên cạnh bạn trở nên không vui (d); khi tức giận chúng ta cần kịp thời trò chuyện, trao đổi với người khác (b), đây mới là cách giải quyết đúng đắn (a). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TỲ KHÍ (脾气), CÂU THÔNG (沟通), GIẢI QUYẾT (解决), BIỆN PHÁP (办法).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. c-d-b-a
- B. b-c-d-a
- C. c-a-d-b
- D. b-d-c-a
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (c-d-b-a) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 2: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 所以,我们在看问题时
b. 它容易伤害人们之间的感情
c. 误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的
d. 要有耐心,不明白的要问清楚
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 2: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiểu lầm thường xảy ra trong trường hợp thiếu tìm hiểu, chưa lắng nghe người khác giải thích (c); nó rất dễ làm tổn thương tình cảm giữa con người với nhau (b); vì vậy, khi nhìn nhận vấn đề (a), chúng ta cần kiên nhẫn, điều gì chưa rõ phải hỏi cho tường tận (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGỘ HỘI (误会), ĐIỀU TRA (调查), GIẢI THÍCH (解释), NHẪN TÂM (耐心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. b-c-a-d
- B. c-b-a-d
- C. b-a-d-c
- D. c-a-d-b
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (c-b-a-d) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 3: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 保护本民族文化不仅成为很多国家的重要任务
b. 人们越来越认识到民族文化的重要性
c. 而且也是我们每个人的责任
d. 随着社会的发展
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 3: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Cùng với sự phát triển của xã hội (d), mọi người ngày càng nhận thức rõ tầm quan trọng của văn hóa dân tộc (b); bảo vệ văn hóa dân tộc mình không chỉ trở thành nhiệm vụ quan trọng của nhiều quốc gia (a), mà còn là trách nhiệm của mỗi cá nhân chúng ta (c). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: XÃ HỘI (社会), PHÁT TRIỂN (发展), DÂN TỘC VĂN HÓA (民族文化), TRÁCH NHIỆM (责任).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. a-b-d-c
- B. d-b-a-c
- C. a-b-c-d
- D. d-b-c-a
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (d-b-a-c) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
• Nghĩa tiếng Việt: Di cư lên vũ trụ là ước mơ của không ít người; trong tương lai không xa, nhân loại có thể dễ dàng, nhẹ nhàng du hành từ hành tinh này sang hành tinh khác. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: DI DÂN (移民), THÁI KHÔNG (太空), KHINH TÙNG (轻松).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 轻视 (qīng shì)
- B. 主持 (zhǔ chí)
- C. 轻松 (qīng sōng)
- D. 主要 (zhǔ yào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (轻松 — qīng sōng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
• Nghĩa tiếng Việt: Và giao lưu với nhiều sinh vật ngoài hành tinh hơn. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGOẠI TINH SINH VẬT (外星生物), GIAO LƯU (交流).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 把 (bǎ)
- B. 给 (gěi)
- C. 跟 (gēn)
- D. 在 (zài)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc '跟 + đối tượng + 交流' (giao lưu với ai/đối tượng nào). Phương án C (跟 — gēn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (6):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (6):
• Nghĩa tiếng Việt: Trong một cuộc khảo sát, mọi người dự đoán trung bình 50 năm nữa nhân loại sẽ di cư lên các hành tinh khác hoặc trạm vũ trụ. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THỨ (次), ĐIỀU TRA (调查).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 阵 (zhèn)
- B. 只 (zhǐ)
- C. 把 (bǎ)
- D. 次 (cì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (次 — cì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
• Nghĩa tiếng Việt: Nhân loại sẽ di cư tới các hành tinh khác hoặc trạm vũ trụ. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KỲ THA (其他), TINH CẦU (星球), THÁI KHÔNG TRẠM (太空站).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 大家 (dà jiā)
- B. 其他 (qí tā)
- C. 咱们 (zán men)
- D. 其中 (qí zhōng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (其他 — qí tā) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (8):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (8):
• Nghĩa tiếng Việt: Gần đây cũng có bản tin cho biết, chẳng bao lâu nữa sẽ có trung tâm nghỉ dưỡng vũ trụ bắt đầu được khởi công xây dựng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BÁO ĐẠO (报道), THUYẾT (说).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 听 (tīng)
- B. 吃 (chī)
- C. 跳 (tiào)
- D. 说 (shuō)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (说 — shuō) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
• Nghĩa tiếng Việt: Điều này đã làm tăng thêm niềm tin rằng con người có thể du lịch vũ trụ ngay trong cuộc đời mình. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TĂNG GIA (增加), TÍN TÂM (信心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 加强 (jiā qiáng)
- B. 增加 (zēng jiā)
- C. 加深 (jiā shēn)
- D. 增进 (zēng jìn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (增加 — zēng jiā) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (10):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (10):
• Nghĩa tiếng Việt: Nhắc đến việc di cư lên vũ trụ, 58% người được phỏng vấn bày tỏ rất hy vọng có thể đến sống ở nơi ngoài Trái Đất. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐỀ ĐÁO (提到), DI DÂN (移民).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 到 (dào)
- B. 对 (duì)
- C. 来 (lái)
- D. 好 (hǎo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (到 — dào) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (11):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (11):
• Nghĩa tiếng Việt: 58% người được phỏng vấn bày tỏ rất hy vọng có thể đến sống ở một nơi ngoài Trái Đất. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HY VỌNG (希望), NĂNG CẤU (能够), SINH HOẠT (生活).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愿意 (yuàn yì)
- B. 应该 (yīng gāi)
- C. 想要 (xiǎng yào)
- D. 能够 (néng gòu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (能够 — néng gòu) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 12: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (12):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 12: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (12):
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng có 13% số người nói: 'Ngoài Trái Đất ra, bất luận là nơi nào tôi cũng không đi.' Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VÔ LUẬN (无论), ĐỊA CẦU (地球).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 既然 (jì rán)
- B. 即使 (jí shǐ)
- C. 哪怕 (nǎ pà)
- D. 无论 (wú lùn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (无论 — wú lùn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (13):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
移民太空是不少人的梦想,在不久的将来,人类可以(▲4)地从一个星球到另一个星球旅行,(▲5)更多的外星生物交流。
在一(▲6)调查中,人们平均预测再过 50 年,人类就会向(▲7)星球或者太空站移民。最近也有报道(▲8),很快就会有太空度假中心开始兴建,这(▲9)了人们能在有生之年到太空旅行的信心。50%的人认为,在半个世纪内,人类就可以实现太空移民。
提(▲10)向太空移民,58%的被采访者表示非常希望(▲11)去地球之外的地方生活。也有 13%的人说:“除了地球,(▲12)什么地方,我都不去。” 29%的人则认为“无所谓”,在什么地方居住(▲13)行。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 13: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (13):
• Nghĩa tiếng Việt: 29% số người lại cho rằng 'sao cũng được', sống ở nơi nào cũng được cả. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VÔ SỞ VỊ (无所谓), CƯ TRÚ (居住).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 才 (cái)
- B. 都 (dōu)
- C. 很 (hěn)
- D. 再 (zài)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (都 — dōu) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 14: 文中第(14)处画线词语“自助游”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '自助游' (TỰ TRỢ DU) ở vị trí (14) có nghĩa là: Chuyến du lịch do du khách tự mình sắp xếp. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TỰ TRỢ DU (自助游), LỮ KHÁCH (游客), AN BÀI (安排).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 慈善助人的旅游 (cí shàn zhù rén de lǚ yóu)
- B. 游客自己安排的旅游 (yóu kè zì jǐ ān pái de lǚ yóu)
- C. 有自助餐的旅游 (yǒu zì zhù cān de lǚ yóu)
- D. 带有参观套餐的旅游 (dài yǒu cān guān tào cān de lǚ yóu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (游客自己安排的旅游 — yóu kè zì jǐ ān pái de lǚ yóu) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 15: 文中第(15)处画线词语“可不是嘛”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ '可不是嘛' ở vị trí (15) có nghĩa là: Chính là như vậy / Đúng thế đấy ('就是这样'). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHẲNG ĐỊNH (肯定), TÁN ĐỒNG (赞同).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 那倒不是 (nà dào bú shì)
- B. 那可不是 (nà kě bú shì)
- C. 就这么定 (jiù zhè me dìng)
- D. 就是这样 (jiù shì zhè yàng)
• Phân tích đối chiếu: người nói trước ('就是这样'). Phương án D (就是这样 — jiù shì zhè yàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 16: 文中第(16)处画线词语“欣赏”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '欣赏' (HÂN THƯỞNG) ở vị trí (16) mang nghĩa gần nhất với: Ngưỡng mộ ('羡慕'). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÂN THƯỞNG (欣赏), TIỄN MỘ (羡慕).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 爱护 (ài hù)
- B. 观察 (guān chá)
- C. 羡慕 (xiàn mù)
- D. 享受 (xiǎng shòu)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu '我非常欣赏喜欢自助游的人', '欣赏' thể hiện sự ngưỡng mộ, tán thưởng ('羡慕'). Phương án C (羡慕 — xiàn mù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 17: 文中第(17)处画线词语“了不起”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '了不起' ở vị trí (17) có nghĩa là: Giỏi giang, cừ khôi ('厉害'). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: LIỄU BẤT KHỞI (了不起), LỢI HẠI (厉害).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认真 (rèn zhēn)
- B. 小气 (xiǎo qì)
- C. 厉害 (lì hài)
- D. 胆小 (dǎn xiǎo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (厉害 — lì hài) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 18: 文中第(18)处画线词语“事业有成”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '事业有成' (SỰ NGHIỆP HỮU THÀNH) ở vị trí (18) có nghĩa là: Đạt được thành công trong công việc, sự nghiệp. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: SỰ NGHIỆP HỮU THÀNH (事业有成), THÀNH CÔNG (成功).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做什么事都顺利 (zuò shén me shì dōu shùn lì)
- B. 在工作中得到表扬 (zài gōng zuò zhōng dé dào biǎo yáng)
- C. 做事情都有成果 (zuò shì qíng dōu yǒu chéng guǒ)
- D. 在工作中取得成功 (zài gōng zuò zhōng qǔ dé chéng gōng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (在工作中取得成功 — zài gōng zuò zhōng qǔ dé chéng gōng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 19: 文中第(19)处画线词语“闲聊”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '闲聊' (NHÀN LIÊU) ở vị trí (19) có nghĩa là: Trò chuyện phiếm lúc rảnh rỗi. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHÀN LIÊU (闲聊), HƯU NHÀN (休闲), ĐÀM THOẠI (谈话).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 休闲的时候谈话 (xiū xián de shí hòu tán huà)
- B. 有空的时候休息 (yǒu kòng de shí hòu xiū xī)
- C. 有空的时候学习 (yǒu kòng de shí hòu xué xí)
- D. 休假的时候工作 (xiū jià de shí hòu gōng zuò)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (休闲的时候谈话 — xiū xián de shí hòu tán huà) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 20: 文中第(20)处画线词语“默默无言”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '默默无言' (MẶC MẶC VÔ NGÔN) ở vị trí (20) có nghĩa là: Im lặng không nói lời nào. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MẶC MẶC VÔ NGÔN (默默无言), AN TĨNH (安静).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 害怕得不能说话 (hài pà dé bù néng shuō huà)
- B. 性格比较安静 (xìng gé bǐ jiào ān jìng)
- C. 安静着不说话 (ān jìng zhe bù shuō huà)
- D. 惊讶得说不出口 (jīng yà dé shuō bù chū kǒu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (安静着不说话 — ān jìng zhe bù shuō huà) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 21: 文中第(21)处画线词语“在别人的嘴里”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ '在别人的嘴里' (nằm ở miệng người khác) ở vị trí (21) hàm ý: Bị lời nói, phán xét của người khác chi phối, ảnh hưởng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VẬN MỆNH (命运), ẢNH HƯỞNG (影响).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 嘴乖改变别人的看法 (zuǐ guāi gǎi biàn bié rén de kàn fǎ)
- B. 受别人说的话影响 (shòu bié rén shuō de huà yǐng xiǎng)
- C. 受别人的诺言影响 (shòu bié rén de nuò yán yǐng xiǎng)
- D. 嘴甜改变别人的命运 (zuǐ tián gǎi biàn bié rén de mìng yùn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (受别人说的话影响 — shòu bié rén shuō de huà yǐng xiǎng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (22):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (22):
• Nghĩa tiếng Việt: Mình viết bức thư này là để bày tỏ lòng biết ơn đối với cậu. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BIỂU ĐẠT (表达), CẢM TẠ (感谢).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 说明 (shuō míng)
- B. 证明 (zhèng míng)
- C. 表达 (biǎo dá)
- D. 表现 (biǎo xiàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (表达 — biǎo dá) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn cậu đã dẫn mình đi tham quan quê hương Tây An của cậu, đi biết bao nhiêu danh lam thắng cảnh. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: DU LÃM (游览), CẢNH ĐIỂM (景点).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电影 (diàn yǐng)
- B. 景点 (jǐng diǎn)
- C. 点心 (diǎn xīn)
- D. 地图 (dì tú)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (景点 — jǐng diǎn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
• Nghĩa tiếng Việt: Giúp mình được tận mắt nhìn thấy những nơi mà suốt nhiều năm qua mình hằng mong muốn được ngắm nhìn. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TƯỞNG (想), ĐỊA PHƯƠNG (地方).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得 (dé)
- B. 会 (huì)
- C. 能 (néng)
- D. 想 (xiǎng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (想 — xiǎng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (25):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (25):
• Nghĩa tiếng Việt: Ẩm thực Tây An đã để lại cho mình cảm giác khó quên. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỸ THỰC (美食), NAN VỌNG (难忘), CẢM GIÁC (感觉).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感觉 (gǎn jué)
- B. 明天 (míng tiān)
- C. 声音 (shēng yīn)
- D. 成绩 (chéng jì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (感觉 — gǎn jué) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (26):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 26: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (26):
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mỗi khi nhớ lại, mình chỉ ước có thể bay ngay về Tây An để ăn thêm lần nữa. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TƯỞNG KHỞI LAI (想起来).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 起来 (qǐ lái)
- B. 出去 (chū qù)
- C. 出来 (chū lái)
- D. 上来 (shàng lái)
• Phân tích đối chiếu: '想起来' nghĩa là nhớ lại, hồi tưởng lại. Phương án A (起来 — qǐ lái) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng rất hoan nghênh cậu đến quê hương của mình chơi. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOAN NGHÊNH (欢迎), GIA HƯƠNG (家乡).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 唱歌 (chàng gē)
- B. 欢迎 (huān yíng)
- C. 开车 (kāi chē)
- D. 运动 (yùn dòng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (欢迎 — huān yíng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (28):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 28: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (28):
• Nghĩa tiếng Việt: Mình nhất định sẽ để cậu chơi thật vui và ăn uống thỏa thích ở đây! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHẤT ĐỊNH (一定), KHAI TÂM (开心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 一定 (yí dìng)
- B. 很 (hěn)
- C. 一起 (yì qǐ)
- D. 太 (tài)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ '一定' (NHẤT ĐỊNH) thể hiện sự cam kết, hiếu khách. Phương án A (一定 — yí dìng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu cậu có thời gian, nhớ đến thăm mình nhé! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHƯ QUẢ (如果), THỜI GIAN (时间).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīn wèi)
- B. 虽然 (suī rán)
- C. 如果 (rú guǒ)
- D. 不但 (bù dàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (如果 — rú guǒ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 30: 根据上文,海洋里有什么资源?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, trong đại dương có tài nguyên gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HẢI DƯƠNG (海洋), TÀI NGUYÊN (资源), THỰC DIÊM (食盐).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 鸟兽 (niǎo shòu)
- B. 能量 (néng liàng)
- C. 阳光 (yáng guāng)
- D. 食盐 (shí yán)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (食盐 — shí yán) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 31: 根据科学家的估计,海洋里最多可能有多少种生物资源?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo ước tính của các nhà khoa học, trong đại dương có thể có tối đa bao nhiêu loài sinh vật? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHOA HỌC GIA (科学家), ƯỚC TÍNH (估计), SINH VẬT (生物).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 21万左右 (wàn zuǒ yòu)
- B. 10万左右 (wàn zuǒ yòu)
- C. 3万左右 (wàn zuǒ yòu)
- D. 210万左右 (wàn zuǒ yòu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (210万左右) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 32: 根据上文,下面哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, phát biểu nào dưới đây là ĐÚNG? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HẢI THỦY (海水), ÔN ĐỘ (温度), KHÍ HẬU (气候), BIẾN HÓA (变化).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 科技帮助科学家了解了海洋温度的作用 (kē jì bāng zhù kē xué jiā liǎo jiě le hǎi yáng wēn dù de zuò yòng)
- B. 科学家已经知道海水温度为何变化 (kē xué jiā yǐ jīng zhī dào hǎi shuǐ wēn dù wèi hé biàn huà)
- C. 海水温度的变化可能引起气候变化 (hǎi shuǐ wēn dù de biàn huà kě néng yǐn qǐ qì hòu biàn huà)
- D. 海洋提供了人类需要的大部分生物资源 (hǎi yáng tí gōng le rén lèi xū yào de dà bù fèn shēng wù zī yuán)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (海水温度的变化可能引起气候变化 — hǎi shuǐ wēn dù de biàn huà kě néng yǐn qǐ qì hòu biàn huà) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 33: 据寻物启事,小明丢失手提包的时间是?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo thông báo tìm đồ thất lạc, thời gian Tiểu Minh làm mất túi xách là khi nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TẦM VẬT KHỞI SỰ (寻物启事), THỦ ĐỀ BAO (手提包).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2009年3月2日 (nián yuè rì)
- B. 2009年3月1日 (nián yuè rì)
- C. 2009年3月3日 (nián yuè rì)
- D. 2009年3月4日 (nián yuè rì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (2009年3月1日) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 34: 小明的手提包在哪儿丢失?
• Nghĩa tiếng Việt: Túi xách của Tiểu Minh bị mất ở đâu? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN KIẾM HỒ (还剑湖), PHỤ CẬN (附近).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 商店里边 (shāng diàn lǐ biān)
- B. 学校里边 (xué xiào lǐ biān)
- C. 春香湖附近 (chūn xiāng hú fù jìn)
- D. 还剑湖附近 (hái jiàn hú fù jìn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (还剑湖附近 — hái jiàn hú fù jìn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 35: 小明丢了哪些东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đã làm mất những đồ vật nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HỘ CHIẾU (护照), THỦ CƠ (手机), TIỀN BAO (钱包), TƯ LIỆU (资料).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护照、手机、钱包、资料 (hù zhào shǒu jī qián bāo zī liào)
- B. 钱包、手机、手表、资料 (qián bāo shǒu jī shǒu biǎo zī liào)
- C. 护照、手机、钢笔、资料 (hù zhào shǒu jī gāng bǐ zī liào)
- D. 护照、手机、手表、口红 (hù zhào shǒu jī shǒu biǎo kǒu hóng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (护照、手机、钱包、资料 — hù zhào shǒu jī qián bāo zī liào) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 36: 小明写这条启事的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mục đích Tiểu Minh viết thông báo này là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỤC ĐÍCH (目的), TẦM VẬT (寻物).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找朋友 (zhǎo péng yǒu)
- B. 找东西 (zhǎo dōng xī)
- C. 找小狗 (zhǎo xiǎo gǒu)
- D. 找家人 (zhǎo jiā rén)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (找东西 — zhǎo dōng xī) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 37: 拾到手提包的人怎么跟小明联系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nhặt được túi xách liên hệ với Tiểu Minh bằng cách nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐIỆN THOẠI (电话), LIÊN HỆ (联系).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 上门找人 (shàng mén zhǎo rén)
- B. 到家还物 (dào jiā hái wù)
- C. 通过邮件 (tōng guò yóu jiàn)
- D. 电话联系 (diàn huà lián xì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (电话联系 — diàn huà lián xì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 38: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (38):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
小明:你的车(▲38)?
芳兰:停车的时候,不小心撞到一棵树了。
小明:人没事儿吧?要不要去医院检查一下儿?
芳兰:没事。(▲39)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 38: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (38):
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh: Xe của cậu sao thế? — Phương Lan: Lúc đỗ xe, không cẩn thận đâm vào một cái cây rồi. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: Đình XA (停车), KIỂM TRA (检查).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 怎么了 (zěn me le)
- B. 哪 (nǎ)
- C. 谁 (shuí)
- D. 为什么 (wèi shén me)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (怎么了 — zěn me le) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 39: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (39):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
小明:你的车(▲38)?
芳兰:停车的时候,不小心撞到一棵树了。
小明:人没事儿吧?要不要去医院检查一下儿?
芳兰:没事。(▲39)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 39: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (39):
• Nghĩa tiếng Việt: Phương Lan: Không sao đâu. Cậu đừng lo lắng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐẢM TÂM (担心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 没意思 (méi yì si)
- B. 不太好 (bù tài hǎo)
- C. 别担心 (bié dān xīn)
- D. 怎么办 (zěn me bàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (别担心 — bié dān xīn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 40: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (40):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
山田:你看,她汉字写得(▲40)好看啊!
张东:对啊,真羡慕她!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 40: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (40):
• Nghĩa tiếng Việt: Sơn Điền: Cậu nhìn xem, chữ Hán cô ấy viết đẹp biết bao! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÁN TỰ (汉字), TIỄN MỘ (羡慕).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要么 (yào me)
- B. 怎么 (zěn me)
- C. 什么 (shén me)
- D. 多么 (duō me)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (多么 — duō me) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề MD1427 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile