Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề MD1426, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề MD1426
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề MD1426.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề MD1426
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 但有时候,我们并不知道自己已经陷入了消极状态
b. 这时,不妨试着做一些平时喜欢的事情来转移注意力
c. 比如感到莫名其妙的烦躁、对什么都提不起兴趣
d. 在生活中,每个人都会遇到情绪低落的时候
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 1: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Trong cuộc sống, ai cũng sẽ có lúc tâm trạng trùng xuống (d); đôi khi chúng ta không biết mình đã rơi vào trạng thái tiêu cực (a), chẳng hạn như cảm thấy bực bội vô cớ, không hứng thú với bất cứ việc gì (c); lúc này, hãy thử làm những việc mình thích để chuyển hướng sự chú ý (b). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TIÊU CỰC (消极), TRẠNG THÁI (状态), CHUYỂN DI (转移), CHÚ Ý LỰC (注意力).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. a-c-d-b
- B. d-c-a-b
- C. d-a-c-b
- D. b-d-a-c
• Phân tích đối chiếu: Câu d mở đầu nêu bối cảnh chung ('Trong cuộc sống, ai cũng có lúc tâm trạng đi xuống'), câu a ('但有时候...') chuyển ý: nhiều khi ta không nhận ra mình đã tiêu cực, câu c ('比如...') nêu ví dụ cho trạng thái đó, cuối cùng câu b ('这时,不妨试着...') đưa ra giải pháp khắc phục. Thứ tự đúng là d-a-c-b. Phương án C (d-a-c-b) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (2):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (2):
• Nghĩa tiếng Việt: Cha mẹ là những người bận rộn nhất trên thế giới, họ luôn tất bật vì cuộc sống. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VỊ (为), MANG LỤC (忙碌).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 向 (xiàng)
- B. 对 (duì)
- C. 跟 (gēn)
- D. 为 (wèi)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (为 — wèi) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3):
• Nghĩa tiếng Việt: Để mang lại điều kiện sống tốt hơn cho con, nhiều bậc phụ huynh không có thời gian chơi cùng con. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÒA (和), NHẤT KHỞI (一起).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 对 (duì)
- B. 把 (bǎ)
- C. 为 (wèi)
- D. 和 (hé)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (和 — hé) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng không có thời gian trò chuyện, giao lưu nhiều với con cái. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐA (多), GIAO LƯU (交流).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 远 (yuǎn)
- B. 多 (duō)
- C. 大 (dà)
- D. 少 (shǎo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (多 — duō) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
• Nghĩa tiếng Việt: Lâu dần, khoảng cách giữa con cái và cha mẹ liền ngày càng xa cách. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CỬU NHI CỬU CHI (久而久之), KHOẢNG CÁCH (距离).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 才 (cái)
- B. 还 (hái)
- C. 就 (jiù)
- D. 又 (yòu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (就 — jiù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (6):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (6):
• Nghĩa tiếng Việt: Sau này, mọi người phát hiện ra một hoạt động gọi là 'làm đồ thủ công cùng con'. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: PHÁT HIỆN (发现), THÂN TỬ THỦ CÔNG (亲子手工).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出发 (chū fā)
- B. 发现 (fā xiàn)
- C. 发展 (fā zhǎn)
- D. 发生 (fā shēng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (发现 — fā xiàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
• Nghĩa tiếng Việt: Hoạt động này không những rèn luyện khả năng khéo tay của trẻ mà còn bồi đắp tình cảm giữa cha mẹ và con cái. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BẤT ĐÃN (不但), TĂNG TIẾN (增进), CẢM TÌNH (感情).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán)
- B. 不但 (bù dàn)
- C. 无论 (wú lùn)
- D. 即使 (jí shǐ)
• Phân tích đối chiếu: Cặp quan hệ từ tăng tiến '不但……还……' (không những... mà còn...). Phương án B (不但 — bù dàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (8):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (8):
• Nghĩa tiếng Việt: Mỗi một loại hình hoạt động đều giúp con cái và cha mẹ cảm nhận được sự ấm áp của gia đình trong quá trình hợp tác. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CHỦNG (种), HOẠT ĐỘNG (活动).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 种 (zhǒng)
- B. 位 (wèi)
- C. 张 (zhāng)
- D. 件 (jiàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (种 — zhǒng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm nhận được sự ấm áp và niềm vui hạnh phúc của gia đình. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHOÁI LẠC (快乐), ẤM ÁP (温暖).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 飞快 (fēi kuài)
- B. 痛快 (tòng kuài)
- C. 快乐 (kuài lè)
- D. 快活 (kuài huó)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (快乐 — kuài lè) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (10):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (10):
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu bạn cũng muốn mối quan hệ với con mình trở nên gắn bó thân thiết hơn... Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHƯ QUẢ (如果), THÂN MẬT (亲密).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīn wèi)
- B. 尽管 (jǐn guǎn)
- C. 哪怕 (nǎ pà)
- D. 如果 (rú guǒ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (如果 — rú guǒ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (11):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
父母是世界上最忙的人,他们总是(▲2)生活忙碌着。为了给孩子更好的生活条件,很多家长没时间(▲3)孩子一起玩儿,也没时间跟他们(▲4)交流。久而久之,孩子跟父母的距离(▲5)越来越远了。
后来,人们(▲6)了一种叫“亲子手工”的活动,就是家长和孩子一起动手做东西。这种活动(▲7)能锻炼孩子的动手能力,还能增进父母和孩子之间的感情。现在,各种各样的亲子手工项目越来越受欢迎,有做蛋糕的,有画画儿的,还有做陶艺的。每一(▲8)活动都能让孩子和父母在合作中感受到家庭的温暖和(▲9)。(▲10)你也想跟孩子的关系更亲密,不妨周末带孩子(▲11)体验一下吧!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 11: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (11):
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy nhân dịp cuối tuần đưa con đi trải nghiệm thử xem sao nhé! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHỨ (去), THỂ NGHIỆM (体验).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过 (guò)
- B. 上 (shàng)
- C. 去 (qù)
- D. 起 (qǐ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (去 — qù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 12: 根据上文,随着工业化和城市化进程的加速,什么问题愈发突出?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, cùng với sự tăng tốc của quá trình công nghiệp hóa và đô thị hóa, vấn đề gì ngày càng nổi cộm? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: SINH THÁI THOÁI HÓA (生态退化), TÀI NGUYÊN KHÔ KIỆT (资源枯竭).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生态退化与资源枯竭 (shēng tài tuì huà yǔ zī yuán kū jié)
- B. 经济快速发展与繁荣 (jīng jì kuài sù fā zhǎn yǔ fán róng)
- C. 绿色低碳技术普及 (lǜ sè dī tàn jì shù pǔ jí)
- D. 野生动物数量增加 (yě shēng dòng wù shù liàng zēng jiā)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (生态退化与资源枯竭 — shēng tài tuì huà yǔ zī yuán kū jié) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 13: 根据上文,生态安全问题会带来什么严重后果?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, vấn đề an ninh sinh thái sẽ gây ra hậu quả nghiêm trọng gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: UY HIẾP (威胁), SINH TỒN (生存), PHÁT TRIỂN (发展).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 直接威胁人类的生存与发展 (zhí jiē wēi xié rén lèi de shēng cún yǔ fā zhǎn)
- B. 促进城市人口快速增长 (cù jìn chéng shì rén kǒu kuài sù zēng zhǎng)
- C. 降低工业生产的技术成本 (jiàng dī gōng yè shēng chǎn de jì shù chéng běn)
- D. 加快自然资源的再生速度 (jiā kuài zì rán zī yuán de zài shēng sù dù)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (直接威胁人类的生存与发展 — zhí jiē wēi xié rén lèi de shēng cún yǔ fā zhǎn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 14: 根据上文,为了维护国家生态安全,我们需要怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn, để bảo vệ an ninh sinh thái quốc gia, chúng ta cần làm gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN THIỆN (完善), CHẾ ĐỘ (制度), TRỊ LÝ THỂ HỆ (治理体系).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 停止一切工业和城市建设 (tíng zhǐ yī qiè gōng yè hé chéng shì jiàn shè)
- B. 完善生态保护制度和治理体系 (wán shàn shēng tài bǎo hù zhì dù hé zhì lǐ tǐ xì)
- C. 完全依靠自然环境的自我修复 (wán quán yī kào zì rán huán jìng de zì wǒ xiū fù)
- D. 大幅度减少农业耕地面积 (dà fú dù jiǎn shǎo nóng yè gēng dì miàn jī)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (完善生态保护制度和治理体系 — wán shàn shēng tài bǎo hù zhì dù hé zhì lǐ tǐ xì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 15: 文中画线词语“雪上加霜”(15)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '雪上加霜' (tuyết lại thêm sương — họa vô đơn chí) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TUYẾT THƯỢNG GIA SƯƠNG (雪上加霜).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 天气变得越来越冷 (tiān qì biàn dé yuè lái yuè lěng)
- B. 困难很快得到解决 (kùn nán hěn kuài dé dào jiě jué)
- C. 事情变得更坏 (shì qíng biàn dé gèng huài)
- D. 心情变得非常愉快 (xīn qíng biàn dé fēi cháng yú kuài)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (事情变得更坏 — shì qíng biàn dé gèng huài) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 16: 文中画线词语“共同”(16)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '共同' (cùng nhau, chung) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CỘNG ĐỒNG (共同).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 各自 (gè zì)
- B. 一起 (yì qǐ)
- C. 偶尔 (ǒu ěr)
- D. 单独 (dān dú)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (一起 — yì qǐ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 17: 文中画线词语“善待”(17)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '善待' (đối xử tử tế, thiện đãi) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THIỆN ĐÃI (善待).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 严格要求 (yán gé yāo qiú)
- B. 冷漠对待 (lěng mò duì dài)
- C. 友好对待 (yǒu hǎo duì dài)
- D. 随便应付 (suí biàn yìng fù)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (友好对待 — yǒu hǎo duì dài) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 18: 文中画线词语“兴旺发达”(18)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '兴旺发达' (hưng thịnh phát đạt) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HƯNG VƯỢNG PHÁT ĐẠT (兴旺发达).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 生活平静安宁 (shēng huó píng jìng ān níng)
- B. 工作轻松简单 (gōng zuò qīng sōng jiǎn dān)
- C. 身体强壮健康 (shēn tǐ qiáng zhuàng jiàn kāng)
- D. 事业蓬勃发展 (shì yè péng bó fā zhǎn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (事业蓬勃发展 — shì yè péng bó fā zhǎn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 19: 发布这则招聘启事的是什么单位?
• Nghĩa tiếng Việt: Đơn vị đăng thông báo tuyển dụng này là đơn vị nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: Y LIỆU THIẾT BỊ CÔNG TY (医疗设备公司).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 医疗设备公司 (yī liáo shè bèi gōng sī)
- B. 大学语言中心 (dà xué yǔ yán zhōng xīn)
- C. 大型百货商场 (dà xíng bǎi huò shāng chǎng)
- D. 旅游服务公司 (lǚ yóu fú wù gōng sī)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (医疗设备公司 — yī liáo shè bèi gōng sī) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 20: 该公司这次招聘什么岗位?
• Nghĩa tiếng Việt: Công ty này lần này tuyển dụng vị trí nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TIÊU THỤ VIÊN (销售员).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电脑工程师 (diàn nǎo gōng chéng shī)
- B. 销售员 (xiāo shòu yuán)
- C. 中文翻译员 (zhōng wén fān yì yuán)
- D. 财务会计 (cái wù kuài jì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (销售员 — xiāo shòu yuán) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 21: 应聘该岗位需要具备什么条件?
• Nghĩa tiếng Việt: Ứng tuyển vào vị trí này cần đáp ứng điều kiện gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHẨU XỈ LINH LỢI (口齿伶俐).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 高中毕业即可 (gāo zhōng bì yè jí kě)
- B. 口齿伶俐 (kǒu chǐ líng lì)
- C. 精通三门外语 (jīng tōng sān mén wài yǔ)
- D. 年龄四十岁以上 (nián líng sì shí suì yǐ shàng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (口齿伶俐 — kǒu chǐ líng lì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 22: 关于这份工作的工资待遇,下列哪项正确?
• Nghĩa tiếng Việt: Về chế độ lương thưởng của công việc này, phương án nào sau đây đúng? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐỀ THÀNH (提成).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 有提成 (yǒu tí chéng)
- B. 只有固定底薪 (zhǐ yǒu gù dìng dǐ xīn)
- C. 按小时计费 (àn xiǎo shí jì fèi)
- D. 没有五险一金 (méi yǒu wǔ xiǎn yī jīn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (有提成 — yǒu tí chéng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 23: 这则启事的主要目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mục đích chính của thông báo này là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CHIÊU SÍNH NHÂN VIÊN (招聘人员).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 宣传新医疗产品 (xuān chuán xīn yī liáo chǎn pǐn)
- B. 招聘人员 (zhāo pìn rén yuán)
- C. 寻找遗失物品 (xún zhǎo yí shī wù pǐn)
- D. 通知放假时间 (tōng zhī fàng jià shí jiān)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (招聘人员 — zhāo pìn rén yuán) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
王静:丽丽,你今天穿的这件毛衣(▲24)好看的!
丽丽:谢谢!这是我昨天去商场买围巾的时候顺便买的。
王静:那儿的衣服和一(▲25)围巾贵不贵?
丽丽:不贵,现在商场正在做活动,全场(▲26)五折呢!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
• Nghĩa tiếng Việt: Lệ Lệ, chiếc áo len hôm nay bạn mặc trông khá là đẹp đấy! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐỈNH (挺).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 挺 (tǐng)
- B. 太 (tài)
- C. 真 (zhēn)
- D. 更 (gèng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (挺 — tǐng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 25: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (25):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
王静:丽丽,你今天穿的这件毛衣(▲24)好看的!
丽丽:谢谢!这是我昨天去商场买围巾的时候顺便买的。
王静:那儿的衣服和一(▲25)围巾贵不贵?
丽丽:不贵,现在商场正在做活动,全场(▲26)五折呢!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 25: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (25):
• Nghĩa tiếng Việt: Quần áo và chiếc khăn quàng cổ ở đó có đắt không? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐIỀU (条), VI CÂN (围巾).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 件 (jiàn)
- B. 双 (shuāng)
- C. 顶 (dǐng)
- D. 条 (tiáo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (条 — tiáo) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 26: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (26):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
王静:丽丽,你今天穿的这件毛衣(▲24)好看的!
丽丽:谢谢!这是我昨天去商场买围巾的时候顺便买的。
王静:那儿的衣服和一(▲25)围巾贵不贵?
丽丽:不贵,现在商场正在做活动,全场(▲26)五折呢!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 26: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (26):
• Nghĩa tiếng Việt: Không đắt đâu, hiện tại trung tâm thương mại đang có chương trình khuyến mãi, toàn bộ giảm giá 50% đấy! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐẢ CHIẾT (打折).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 打 (dǎ)
- B. 买 (mǎi)
- C. 卖 (mài)
- D. 减 (jiǎn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (打 — dǎ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi thấy trên trang web của quý công ty đang tuyển dụng biên dịch viên tiếng Trung. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CHIÊU SÍNH (招聘).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 招收 (zhāo shōu)
- B. 招聘 (zhāo pìn)
- C. 招待 (zhāo dài)
- D. 招呼 (zhāo hū)
• Phân tích đối chiếu: Động từ dùng cho công ty tuyển dụng nhân sự là '招聘' (CHIÊU SÍNH - tuyển dụng). Phương án B (招聘 — zhāo pìn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 28: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống (28):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 28: Điền trợ từ thích hợp vào chỗ trống (28):
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi tốt nghiệp khoa Tiếng Trung Đại học Hà Nội, luôn mang trong mình niềm yêu thích sâu sắc đối với văn hóa Trung Hoa. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀI TRƯỚC (怀着), NỒNG HẬU (浓厚).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 了 (le)
- B. 过 (guò)
- C. 的 (de)
- D. 着 (zhe)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (着 — zhe) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
• Nghĩa tiếng Việt: Trong 4 năm đại học, tôi nỗ lực học tập kiến thức chuyên ngành, nói tiếng Trung rất lưu loát. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: LƯU LỢI (流利).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 流行 (liú xíng)
- B. 流动 (liú dòng)
- C. 交流 (jiāo liú)
- D. 流利 (liú lì)
• Phân tích đối chiếu: Tính từ miêu tả khả năng nói ngoại ngữ trôi chảy là '流利' (LƯU LỢI - lưu loát, trôi chảy). Phương án D (流利 — liú lì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 30: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (30):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 30: Điền lượng từ thích hợp vào chỗ trống (30):
• Nghĩa tiếng Việt: Trong khoảng thời gian đó, tôi đã tích lũy được kinh nghiệm làm việc phong phú và quý báu. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐOẠN (段), THỜI GIAN (时间).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 刻 (kè)
- B. 点 (diǎn)
- C. 个 (gè)
- D. 段 (duàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (段 — duàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 31: Điền tính từ thích hợp vào chỗ trống (31):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 31: Điền tính từ thích hợp vào chỗ trống (31):
• Nghĩa tiếng Việt: Tích lũy được kinh nghiệm làm việc phong phú và quý báu. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BẢO QUÝ (宝贵), KINH NGHIỆM (经验).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 昂贵 (áng guì)
- B. 珍重 (zhēn zhòng)
- C. 宝贵 (bǎo guì)
- D. 高贵 (gāo guì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (宝贵 — bǎo guì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 32: Điền động từ năng nguyện thích hợp vào chỗ trống (32):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 32: Điền động từ năng nguyện thích hợp vào chỗ trống (32):
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi yêu thích công việc dịch thuật, làm việc nghiêm túc có trách nhiệm, có thể chịu được áp lực công việc lớn. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NĂNG (能), THỪA THỤ (承受).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 想 (xiǎng)
- B. 要 (yào)
- C. 得 (dé)
- D. 能 (néng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (能 — néng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 33: Điền danh từ thích hợp vào chỗ trống (33):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 33: Điền danh từ thích hợp vào chỗ trống (33):
• Nghĩa tiếng Việt: Tôi rất tự tin vào năng lực chuyên môn của bản thân. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TÍN TÂM (信心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 雄心 (xióng xīn)
- B. 信心 (xìn xīn)
- C. 关心 (guān xīn)
- D. 放心 (fàng xīn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (信心 — xìn xīn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 34: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (34):
阅读下列求职信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
尊敬的先生/女士:
您好!
我从贵公司的网站上看到你们正在(▲27)中文翻译员,我对这个职位非常感兴趣。我毕业于河内大学中文系,对中国文化怀(▲28)浓厚的兴趣。在大学四年里,我努力学习专业知识,汉语说得很(▲29),并通过了HSK六级考试。毕业后,我曾在一家中资企业担任过两年的翻译,在那(▲30)时间里,我积累了丰富而(▲31)的工作经验。我热爱翻译工作,工作认真负责,(▲32)承受较大的工作压力。我对自己的专业能力很有(▲33),希望有机会加入贵公司,为公司的发展(▲34)自己的贡献。
随信附上我的个人简历,期待您的回复!
此致
敬礼!
应聘人:黎明
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 34: Điền động từ thích hợp vào chỗ trống (34):
• Nghĩa tiếng Việt: Hy vọng có cơ hội gia nhập quý công ty, đóng góp sức mình cho sự phát triển của công ty. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CỐNG HIẾN (贡献).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 做到 (zuò dào)
- B. 做好 (zuò hǎo)
- C. 做出 (zuò chū)
- D. 做完 (zuò wán)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (做出 — zuò chū) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 35: 文中画线词语“满不在乎”(35)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '满不在乎' (hoàn toàn không để tâm, phớt lờ) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MÃN BẤT TẠI HỒ (满不在乎).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常害怕 (fēi cháng hài pà)
- B. 十分满意 (shí fēn mǎn yì)
- C. 不在意 (bù zài yì)
- D. 格外小心 (gé wài xiǎo xīn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (不在意 — bù zài yì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 36: 文中画线词语“无奈”(36)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '无奈' (bất lực, không biết làm sao) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VÔ NẠI (无奈).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 非常生气 (fēi cháng shēng qì)
- B. 没有办法 (méi yǒu bàn fǎ)
- C. 十分高兴 (shí fēn gāo xìng)
- D. 毫不关心 (háo bù guān xīn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (没有办法 — méi yǒu bàn fǎ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 37: 文中画线词语“沉迷”(37)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '沉迷' (đắm chìm, nghiện) trong đoạn văn có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TRẦM MÊ (沉迷).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 偶尔接触 (ǒu ěr jiē chù)
- B. 过度迷恋 (guò dù mí liàn)
- C. 认真研究 (rèn zhēn yán jiū)
- D. 彻底放弃 (chè dǐ fàng qì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (过度迷恋 — guò dù mí liàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 38: 文中画线词语“海阔天空”(38)的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '海阔天空' trong cụm '海阔天空地聊聊天' (trò chuyện trên trời dưới biển) có nghĩa là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HẢI KHOÁT THIÊN KHÔNG (海阔天空).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 风景非常优美 (fēng jǐng fēi cháng yōu měi)
- B. 距离非常遥远 (jù lí fēi cháng yáo yuǎn)
- C. 声音非常响亮 (shēng yīn fēi cháng xiǎng liàng)
- D. 内容广泛 (nèi róng guǎng fàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (内容广泛 — nèi róng guǎng fàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 39: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 无论我们走到哪里,那份牵挂都一直伴随着我们
b. 它藏在日常生活的每一个细节里
c. 父母对我们的爱往往是无声却深沉的
d. 因此,我们也要学会感恩,多花时间陪伴他们
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 39: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Tình yêu của cha mẹ dành cho chúng ta thường thầm lặng nhưng sâu sắc (c); nó ẩn giấu trong từng chi tiết nhỏ của cuộc sống hàng ngày (b); dù chúng ta đi tới đâu, nỗi nhớ thương lo lắng ấy vẫn luôn đồng hành cùng chúng ta (a); vì vậy, chúng ta cũng phải học cách biết ơn và dành nhiều thời gian ở bên cha mẹ (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THÂM TRẦM (深沉), CHI TIẾT (细节), KHIÊN QUÁI (牵挂), CẢM ÂN (感恩).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. a-b-c-d
- B. c-a-b-d
- C. b-c-a-d
- D. c-b-a-d
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (c-b-a-d) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 40: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 但与此同时,它也带来了一些就业和隐私方面的挑战
b. 只有合理规范地使用它,才能让科技真正造福人类
c. 极大地提高了人们的工作效率和生活质量
d. 近年来,人工智能技术已经广泛应用于各个领域
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 40: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Những năm gần đây, công nghệ trí tuệ nhân tạo đã được ứng dụng rộng rãi trong mọi lĩnh vực (d), nâng cao rõ rệt hiệu suất làm việc và chất lượng cuộc sống của con người (c); nhưng đồng thời, nó cũng đặt ra những thách thức về việc làm và quyền riêng tư (a); chỉ khi sử dụng nó một cách hợp lý và đúng quy chuẩn thì khoa học công nghệ mới thực sự mang lại hạnh phúc cho nhân loại (b). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHÂN CÔNG TRÍ NĂNG (人工智能), HIỆU SUẤT (效率), KHIÊU CHIẾN (挑战), TẠO PHÚC (造福).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. d-a-c-b
- B. c-d-a-b
- C. d-c-a-b
- D. a-d-c-b
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (d-c-a-b) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề MD1426 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile