Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 40 câu hỏi của mã đề MD1401, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
↗ Tải tài liệu và vào phòng thi bấm giờ tại trang tương ứng trên FoxHSK.com.
LISTEN. UNDERSTAND. GROW.
Phần Nghe hiểu · 听力
Nghe câu hỏi, chọn đáp án và mở lời giải chi tiết khi bạn sẵn sàng.
♫ 0 câu
Trọn bộ 0 câu Nghe từ mã đề MD1401
READING PRACTICE
Phần Đọc hiểu · 阅读
Trọn bộ 40 câu hỏi phần Đọc hiểu của mã đề MD1401.
文 40 câu
Trọn bộ 40 câu Đọc từ mã đề MD1401
01
PHẦN ĐỌC · 阅读 · PHẦN 1
Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (1):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 1: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (1):
• Nghĩa tiếng Việt: Mấy chục năm gần đây, vấn đề ô nhiễm môi trường vô cùng nghiêm trọng. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN CẢNH (环境), Ô NHIỄM (污染), NGHIÊM TRỌNG (严重).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 简单 (jiǎn dān)
- B. 严重 (yán zhòng)
- C. 容易 (róng yì)
- D. 认真 (rèn zhēn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (严重 — yán zhòng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (2):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 2: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (2):
• Nghĩa tiếng Việt: Dù ở thành phố hay ngoại ô đều xuất hiện tình trạng chất lượng không khí xấu đi và khí hậu ấm lên. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHÍ HẬU (气候), TÌNH HUỐNG (情况), CHẤT LƯỢNG (质量).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 成就 (chéng jiù)
- B. 情况 (qíng kuàng)
- C. 办法 (bàn fǎ)
- D. 方法 (fāng fǎ)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (情况 — qíng kuàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 3: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (3):
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Hàn Quốc, để giảm thiểu ô nhiễm, một số khu danh lam thắng cảnh cấm du khách lái xe. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: VỊ LIỄU (为了), GIẢM THIỂU (减少), Ô NHIỄM (污染).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 因为 (yīn wèi)
- B. 为了 (wèi le)
- C. 根据 (gēn jù)
- D. 自从 (zì cóng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (为了 — wèi le) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 4: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (4):
• Nghĩa tiếng Việt: Đồng thời yêu cầu du khách tự mình chuẩn bị túi đựng rác trong suốt hành trình du lịch. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TỰ KỶ (自己), CHUẨN BỊ (准备).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 自己 (zì jǐ)
- B. 别的 (bié de)
- C. 各样 (gè yàng)
- D. 各种 (gè zhǒng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (自己 — zì jǐ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 5: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (5):
• Nghĩa tiếng Việt: Hình thức du lịch đi bộ này vừa rèn luyện sức khỏe, vừa bảo vệ môi trường. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÝ (既), HỰU (又), ĐOÀN LUYỆN (锻炼), BẢO HỘ (保护).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 都 (dōu)
- B. 只 (zhǐ)
- C. 很 (hěn)
- D. 又 (yòu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (又 — yòu) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (6):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 6: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (6):
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Nhật Bản, vứt bỏ đồ điện gia dụng cũ cần trả phí xử lý rác, ví dụ một chiếc tủ lạnh phải trả khoảng 700 Nhân dân tệ. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐÀI (台), BĂNG TƯƠNG (冰箱).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 台 (tái)
- B. 本 (běn)
- C. 辆 (liàng)
- D. 条 (tiáo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (台 — tái) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 7: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (7):
• Nghĩa tiếng Việt: Ở Trung Quốc, chính phủ thông qua biện pháp trồng cây gây rừng đã giúp chất lượng không khí ở nhiều nơi được cải thiện. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: CẢI THIỆN (改善), KHÔNG KHÍ (空气), CHẤT LƯỢNG (质量).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 完美 (wán měi)
- B. 改进 (gǎi jìn)
- C. 完善 (wán shàn)
- D. 改善 (gǎi shàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (改善 — gǎi shàn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (8):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 8: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (8):
• Nghĩa tiếng Việt: Nhưng ngày càng nhiều người bắt đầu quan tâm và coi trọng bảo vệ môi trường. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: QUAN TÂM (关心), TRỌNG THỊ (重视), HOÀN BẢO (环保).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 越来越多 (yuè lái yuè duō)
- B. 没准儿 (méi zhǔn ér)
- C. 再也不 (zài yě bù)
- D. 看上去 (kàn shàng qù)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (越来越多 — yuè lái yuè duō) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 9: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (9):
• Nghĩa tiếng Việt: Sẵn lòng bắt tay làm từ những việc nhỏ như phân loại rác. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGUYỆN Ý (愿意), PHÂN LOẠI (分类).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 愿望 (yuàn wàng)
- B. 接口 (jiē kǒu)
- C. 接受 (jiē shòu)
- D. 愿意 (yuàn yì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (愿意 — yuàn yì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (10):
阅读下列语篇,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
最近几十年,环境污染问题非常(▲1)。不管城市还是郊区,都出现了空气质量变差、气候变暖的(▲2)。这些问题引起了各个国家的重视。
在韩国,(▲3)减少污染,有的风景区禁止游客开车,并要求游客在旅游过程中(▲4)准备垃圾袋。在芬兰,最近非常流行徒步旅游。这种旅游方式既锻炼了身体,(▲5)保护了环境。在日本,扔掉旧家电需要付垃圾处理费,比如一(▲6)冰箱大概要付 700 元人民币。在中国,政府通过植树的办法,使很多地方的空气质量都得到了(▲7)。
今日,上海开始实行垃圾分类,引起了中国人对于垃圾分类的大讨论。虽然垃圾分类会给生活增加一些小小的麻烦,但是(▲8)多的人开始关心环保、重视环保,(▲9)从垃圾分类这样的小事做(▲10)。
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 10: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (10):
• Nghĩa tiếng Việt: Bắt đầu làm từ những việc nhỏ nhặt như phân loại rác. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TỪ (从), TIỂU SỰ (小事), KHỞI (起).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 过 (guò)
- B. 去 (qù)
- C. 上 (shàng)
- D. 起 (qǐ)
• Phân tích đối chiếu: Cấu trúc cố định '从……做起' (bắt đầu làm từ...). Phương án D (起 — qǐ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 11: 据寻物启事,小明丢失手提包的时间是?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo thông báo tìm đồ thất lạc, thời gian Tiểu Minh làm mất túi xách là khi nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TẦM VẬT KHỞI SỰ (寻物启事), THỦ ĐỀ BAO (手提包).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 2009年3月4日 (nián yuè rì)
- B. 2009年3月2日 (nián yuè rì)
- C. 2009年3月1日 (nián yuè rì)
- D. 2009年3月3日 (nián yuè rì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (2009年3月1日) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 12: 小明的手提包在哪儿丢失?
• Nghĩa tiếng Việt: Túi xách của Tiểu Minh bị mất ở đâu? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN KIẾM HỒ (还剑湖), PHỤ CẬN (附近).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 春香湖附近 (chūn xiāng hú fù jìn)
- B. 还剑湖附近 (hái jiàn hú fù jìn)
- C. 商店里边 (shāng diàn lǐ biān)
- D. 学校里边 (xué xiào lǐ biān)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (还剑湖附近 — hái jiàn hú fù jìn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
• Câu đề bài: Câu 13: 小明丢了哪些东西?
• Nghĩa tiếng Việt: Tiểu Minh đã làm mất những đồ vật nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HỘ CHIẾU (护照), THỦ CƠ (手机), TIỀN BAO (钱包), TƯ LIỆU (资料).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 护照、手机、手表、口红 (hù zhào shǒu jī shǒu biǎo kǒu hóng)
- B. 护照、手机、钢笔、资料 (hù zhào shǒu jī gāng bǐ zī liào)
- C. 护照、手机、钱包、资料 (hù zhào shǒu jī qián bāo zī liào)
- D. 钱包、手机、手表、资料 (qián bāo shǒu jī shǒu biǎo zī liào)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (护照、手机、钱包、资料 — hù zhào shǒu jī qián bāo zī liào) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 14: 小明写这条启事的目的是什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Mục đích Tiểu Minh viết thông báo này là gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỤC ĐÍCH (目的), TẦM VẬT (寻物).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 找家人 (zhǎo jiā rén)
- B. 找小狗 (zhǎo xiǎo gǒu)
- C. 找东西 (zhǎo dōng xī)
- D. 找朋友 (zhǎo péng yǒu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (找东西 — zhǎo dōng xī) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 15: 拾到手提包的人怎么跟小明联系?
• Nghĩa tiếng Việt: Người nhặt được túi xách liên hệ với Tiểu Minh bằng cách nào? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐIỆN THOẠI (电话), LIÊN HỆ (联系).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 电话联系 (diàn huà lián xì)
- B. 通过邮件 (tōng guò yóu jiàn)
- C. 上门找人 (shàng mén zhǎo rén)
- D. 到家还物 (dào jiā hái wù)
• Phân tích đối chiếu: Trong bài viết: '请拾到手提包的好心人尽快打电话 09xxxx1234 与本人联系' (gọi điện thoại liên hệ). Phương án A (电话联系 — diàn huà lián xì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 16: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 来到一个新环境,我们需要做的不是改变它
b. 让自己更加适应这里的生活和学习
c. 而是要努力改变自己
d. 我们改变不了世界,但可以改变自己
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 16: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Chúng ta không thay đổi được thế giới, nhưng có thể thay đổi chính mình (d). Khi đến một môi trường mới, điều chúng ta cần làm không phải là thay đổi nó (a), mà là nỗ lực thay đổi bản thân (c), để bản thân thích nghi tốt hơn với cuộc sống và việc học tập nơi đây (b). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOÀN CẢNH (环境), CẢI BIẾN (改变), THÍCH ỨNG (适应).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. d-a-c-b
- B. a-d-c-b
- C. d-b-a-c
- D. a-d-b-c
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (d-a-c-b) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 17: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 现在科学技术越发达
b. 剩下的工作需要人工懂更多科技知识
c. 需要人动手的工作就越少
d. 所以学习对每个人也就更重要
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 17: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Ngày nay khoa học kỹ thuật càng phát triển (a), công việc cần con người làm thủ công càng ít đi (c), những công việc còn lại đòi hỏi con người phải hiểu biết nhiều kiến thức công nghệ hơn (b), vì vậy việc học tập đối với mỗi người lại càng trở nên quan trọng hơn (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KHOA HỌC KỸ THUẬT (科学技术), PHÁT ĐẠT (发达), TRI THỨC (知识).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. c-a-d-b
- B. a-c-b-d
- C. a-c-d-b
- D. c-b-a-d
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (a-c-b-d) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 18: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
a. 所以,我们在看问题时
b. 它容易伤害人们之间的感情
c. 误会往往是在缺少调查、没听别人解释的情况下发生的
d. 要有耐心,不明白的要问清楚
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 18: 根据下列内容,选出排列顺序正确的一项:
• Nghĩa tiếng Việt: Hiểu lầm thường xảy ra trong trường hợp thiếu tìm hiểu, chưa lắng nghe người khác giải thích (c); nó rất dễ làm tổn thương tình cảm giữa con người với nhau (b); vì vậy, khi nhìn nhận vấn đề (a), chúng ta cần kiên nhẫn, điều gì chưa rõ phải hỏi cho tường tận (d). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGỘ HỘI (误会), ĐIỀU TRA (调查), GIẢI THÍCH (解释), NHẪN TÂM (耐心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. c-a-d-b
- B. b-a-d-c
- C. c-b-a-d
- D. b-c-a-d
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (c-b-a-d) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 19: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (19):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
红山:我说过今天会下雨呢,你看,(▲19)吧。
秋水:我没带伞,怎么回去呢?
红山:(▲20),我这儿还有一件雨衣。
秋水:那就多谢啦!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 19: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (19):
• Nghĩa tiếng Việt: Hồng Sơn: Mình đã bảo hôm nay trời sẽ mưa mà, cậu nhìn xem, không sai chứ. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỘT THÁC (没错).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 学了 (xué le)
- B. 没去 (méi qù)
- C. 没错 (méi cuò)
- D. 吃了 (chī le)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (没错 — méi cuò) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (20):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
红山:我说过今天会下雨呢,你看,(▲19)吧。
秋水:我没带伞,怎么回去呢?
红山:(▲20),我这儿还有一件雨衣。
秋水:那就多谢啦!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 20: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (20):
• Nghĩa tiếng Việt: Hồng Sơn: Đừng lo lắng, chỗ mình còn một chiếc áo mưa đây. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BIỆT TRƯỚC CẤP (别着急), VŨ Y (雨衣).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 再见 (zài jiàn)
- B. 对不起 (duì bù qǐ)
- C. 别着急 (bié zháo jí)
- D. 谢谢 (xiè xiè)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (别着急 — bié zháo jí) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 21: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (21):
根据下列对话内容,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
山田:你看,她汉字写得(▲21)好看啊!
张东:对啊,真羡慕她!
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 21: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (21):
• Nghĩa tiếng Việt: Sơn Điền: Cậu nhìn xem, chữ Hán cô ấy viết đẹp biết bao! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÁN TỰ (汉字), TIỄN MỘ (羡慕).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 多么 (duō me)
- B. 要么 (yào me)
- C. 怎么 (zěn me)
- D. 什么 (shén me)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (多么 — duō me) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (22):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 22: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (22):
• Nghĩa tiếng Việt: Mình viết bức thư này là để bày tỏ lòng biết ơn đối với cậu. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: BIỂU ĐẠT (表达), CẢM TẠ (感谢).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 表现 (biǎo xiàn)
- B. 表达 (biǎo dá)
- C. 说明 (shuō míng)
- D. 证明 (zhèng míng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (表达 — biǎo dá) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 23: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (23):
• Nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn cậu đã dẫn mình đi tham quan quê hương Tây An của cậu, đi biết bao nhiêu danh lam thắng cảnh. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: DU LÃM (游览), CẢNH ĐIỂM (景点).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 景点 (jǐng diǎn)
- B. 地图 (dì tú)
- C. 电影 (diàn yǐng)
- D. 点心 (diǎn xīn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (景点 — jǐng diǎn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn B
• Câu đề bài: Câu 24: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (24):
• Nghĩa tiếng Việt: Giúp mình được tận mắt nhìn thấy những nơi mà suốt nhiều năm qua mình hằng mong muốn được ngắm nhìn. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TƯỞNG (想), ĐỊA PHƯƠNG (地方).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 得 (dé)
- B. 想 (xiǎng)
- C. 能 (néng)
- D. 会 (huì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (想 — xiǎng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (25):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn A
• Câu đề bài: Câu 25: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (25):
• Nghĩa tiếng Việt: Ẩm thực Tây An đã để lại cho mình cảm giác khó quên. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MỸ THỰC (美食), NAN VỌNG (难忘), CẢM GIÁC (感觉).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 感觉 (gǎn jué)
- B. 成绩 (chéng jì)
- C. 声音 (shēng yīn)
- D. 明天 (míng tiān)
• Phân tích đối chiếu: Trong 4 phương án ('感觉', '成绩', '声音', '明天'), chỉ có '感觉' (CẢM GIÁC) kết hợp được với '给我留下了难忘的……' (để lại cảm giác khó quên). Phương án A (感觉 — gǎn jué) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
Câu 26: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (26):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 26: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (26):
• Nghĩa tiếng Việt: Bây giờ mỗi khi nhớ lại, mình chỉ ước có thể bay ngay về Tây An để ăn thêm lần nữa. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TƯỞNG KHỞI LAI (想起来).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 出来 (chū lái)
- B. 上来 (shàng lái)
- C. 起来 (qǐ lái)
- D. 出去 (chū qù)
• Phân tích đối chiếu: '想起来' (nhớ lại, hồi tưởng lại) phù hợp với ngữ cảnh nhớ về kỷ niệm ẩm thực ở Tây An. Phương án C (起来 — qǐ lái) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn D
• Câu đề bài: Câu 27: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (27):
• Nghĩa tiếng Việt: Cũng rất hoan nghênh cậu đến quê hương của mình chơi. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HOAN NGHÊNH (欢迎), GIA HƯƠNG (家乡).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 运动 (yùn dòng)
- B. 开车 (kāi chē)
- C. 唱歌 (chàng gē)
- D. 欢迎 (huān yíng)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (欢迎 — huān yíng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
Câu 28: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (28):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 28: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (28):
• Nghĩa tiếng Việt: Hãy nói cho mình biết cậu thích gì, mình nhất định sẽ để cậu chơi thật vui và ăn uống thỏa thích ở đây! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHẤT ĐỊNH (一定), KHAI TÂM (开心).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 很 (hěn)
- B. 太 (tài)
- C. 一定 (yí dìng)
- D. 一起 (yì qǐ)
• Phân tích đối chiếu: Phó từ '一定' (NHẤT ĐỊNH) đứng trước động từ kiêm ngữ '让' để khẳng định lời hứa nhiệt tình của người viết. Phương án C (一定 — yí dìng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
阅读下列书信,从 A、B、C、D 四个选项中选出最佳答案填空:
亲爱的王芳:
你好!
我写这封信是为了向你(▲22)我的感谢。谢谢你已经带我游览你的家乡西安,去了那么多的(▲23),让我看到了我多年来很(▲24)看的地方。谢谢你的热情招待,西安的美食给我留下了难忘的(▲25),我现在想(▲26)就恨不得飞回西安再吃一次。就因为有了你,我对西安的人和风景都有着一种美好的印象。也(▲27)你到我家乡来玩,告诉我你喜欢什么,我(▲28)让你在这儿玩得开心、吃得大饱口福!(▲29)你有时间,记得来看我呀!
再次感谢!
祝学习进步、万事如意!
丽莎
2013年3月14日
THPT & D4
✓ Đáp án chuẩn C
• Câu đề bài: Câu 29: Điền từ thích hợp vào chỗ trống (29):
• Nghĩa tiếng Việt: Nếu cậu có thời gian, nhớ đến thăm mình nhé! Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NHƯ QUẢ (如果), THỜI GIAN (时间).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 虽然 (suī rán)
- B. 因为 (yīn wèi)
- C. 如果 (rú guǒ)
- D. 不但 (bù dàn)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C (如果 — rú guǒ) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 30: 孩子撞到桌子后,第一位母亲怎么做?
• Nghĩa tiếng Việt: Sau khi đứa trẻ va vào bàn, người mẹ thứ nhất đã làm gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: MẪU THÂN (母亲), THÂN THỦ (伸手).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 伸手打桌子 (shēn shǒu dǎ zhuō zi)
- B. 带孩子去医院 (dài hái zi qù yī yuàn)
- C. 扶孩子站起来 (fú hái zi zhàn qǐ lái)
- D. 怪孩子不听话 (guài hái zi bù tīng huà)
• Phân tích đối chiếu: Câu văn thứ hai trong bài nêu rõ: '第一位母亲立即伸手打桌子,然后哄孩子说:“乖,别哭。”' (đưa tay đánh cái bàn). Phương án A (伸手打桌子 — shēn shǒu dǎ zhuō zi) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 31: 关于第二位母亲提出的原因,下面哪项没有提到?
• Nghĩa tiếng Việt: Về những nguyên nhân do người mẹ thứ hai đưa ra, phương án nào dưới đây KHÔNG được nhắc tới? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: NGUYÊN NHÂN (原因), CHÚ Ý (注意).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 跑得太快 (pǎo dé tài kuài)
- B. 想别的事情 (xiǎng bié de shì qíng)
- C. 哭着走路 (kū zhe zǒu lù)
- D. 不注意看路 (bù zhù yì kàn lù)
• Phân tích đối chiếu: Phương án C ('哭着走路' - vừa khóc vừa đi) không có trong bài. Phương án C (哭着走路 — kū zhe zǒu lù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 32: 根据上文,第二位母亲主要在教育孩子什么?
• Nghĩa tiếng Việt: Theo đoạn văn trên, người mẹ thứ hai chủ yếu đang giáo dục con điều gì? Từ vựng Hán Việt trọng tâm: GIÁO DỤC (教育), TỰ THÂN (自身), ĐẢM ĐƯƠNG (承担), TRÁCH NHIỆM (责任).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 要勇于认错并从自身找原因 (yào yǒng yú rèn cuò bìng cóng zì shēn zhǎo yuán yīn)
- B. 要勇敢地承认错误并请求原谅 (yào yǒng gǎn dì chéng rèn cuò wù bìng qǐng qiú yuán liàng)
- C. 要尽可能地避免自己做出差错 (yào jǐn kě néng dì bì miǎn zì jǐ zuò chū chā cuò)
- D. 要保持积极的心态去面对问题 (yào bǎo chí jī jí de xīn tài qù miàn duì wèn tí)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (要勇于认错并从自身找原因 — yào yǒng yú rèn cuò bìng cóng zì shēn zhǎo yuán yīn) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 33: 文中第(33)处画线词语“互不相让”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '互不相让' (HỖ BẤT TƯƠNG NHƯỢNG) ở vị trí (33) có nghĩa là: Đôi bên không ai chịu nhường ai. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HỖ BẤT TƯƠNG NHƯỢNG (互不相让), NHƯỢNG BỘ (让步).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 双方不肯联系 (shuāng fāng bù kěn lián xì)
- B. 双方互相道歉 (shuāng fāng hù xiāng dào qiàn)
- C. 双方互相帮助 (shuāng fāng hù xiāng bāng zhù)
- D. 双方不肯让步 (shuāng fāng bù kěn ràng bù)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (双方不肯让步 — shuāng fāng bù kěn ràng bù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 34: 文中第(34)处画线词语“鸡毛蒜皮”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Thành ngữ '鸡毛蒜皮' (KÊ MAO TOÁN BÌ — lông gà vỏ tỏi) ở vị trí (34) chỉ: Những chuyện vặt vãnh, nhỏ nhặt trong cuộc sống. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: KÊ MAO TOÁN BÌ (鸡毛蒜皮).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 像蒜皮一样多 (xiàng suàn pí yī yàng duō)
- B. 像鸡毛一样多 (xiàng jī máo yī yàng duō)
- C. 生活中的小事 (shēng huó zhōng de xiǎo shì)
- D. 生活中的难事 (shēng huó zhōng de nán shì)
• Phân tích đối chiếu: trong cuộc sống ('生活中的小事'). Phương án C (生活中的小事 — shēng huó zhōng de xiǎo shì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là C.
• Câu đề bài: Câu 35: 文中第(35)处画线词语“事情”指的是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '事情' (SỰ TÌNH) ở vị trí (35) chỉ: Chuyện cãi nhau với người bạn thân. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: SỰ TÌNH (事情), GIẢI QUYẾT (解决), HỮU TÌNH (友情).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 吵架的事 (chǎo jià de shì)
- B. 家庭的事 (jiā tíng de shì)
- C. 生活的事 (shēng huó de shì)
- D. 社会的事 (shè huì de shì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (吵架的事 — chǎo jià de shì) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 36: 文中第(36)处画线词语“知音难寻”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm từ '知音难寻' (TRI ÂM NAN TẦM) ở vị trí (36) có nghĩa là: Người thấu hiểu mình rất khó tìm. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: THIÊN KIM DỊ TẢO (千金易找), TRI ÂM NAN TẦM (知音难寻).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 聪明的朋友不容易找 (cōng míng de péng yǒu bù róng yì zhǎo)
- B. 音乐的知识很难理解 (yīn yuè de zhī shí hěn nán lǐ jiě)
- C. 金钱和朋友一样重要 (jīn qián hé péng yǒu yī yàng zhòng yào)
- D. 理解自己的人不好找 (lǐ jiě zì jǐ de rén bù hǎo zhǎo)
• Phân tích đối chiếu: Phương án D (理解自己的人不好找 — lǐ jiě zì jǐ de rén bù hǎo zhǎo) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là D.
• Câu đề bài: Câu 37: 文中第(37)处画线词语“自助游”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '自助游' (TỰ TRỢ DU — du lịch tự túc) ở vị trí (37) có nghĩa là: Chuyến du lịch do du khách tự mình sắp xếp lịch trình. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: TỰ TRỢ DU (自助游), LỮ KHÁCH (游客), AN BÀI (安排).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 游客自己安排的旅游 (yóu kè zì jǐ ān pái de lǚ yóu)
- B. 带有参观套餐的旅游 (dài yǒu cān guān tào cān de lǚ yóu)
- C. 有自助餐的旅游 (yǒu zì zhù cān de lǚ yóu)
- D. 慈善助人的旅游 (cí shàn zhù rén de lǚ yóu)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (游客自己安排的旅游 — yóu kè zì jǐ ān pái de lǚ yóu) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 38: 文中第(38)处画线词语“可不是嘛”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Cụm khẩu ngữ '可不是嘛' ở vị trí (38) có nghĩa là: Đúng thế đấy / Chính là như vậy. Từ vựng Hán Việt trọng tâm: ĐỒNG Ý (同意), KHẲNG ĐỊNH (肯定).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 就是这样 (jiù shì zhè yàng)
- B. 就这么定 (jiù zhè me dìng)
- C. 那可不是 (nà kě bú shì)
- D. 那倒不是 (nà dào bú shì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án A (就是这样 — jiù shì zhè yàng) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 39: 文中第(39)处画线词语“欣赏”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '欣赏' (HÂN THƯỞNG) ở vị trí (39) mang nghĩa gần nhất với: Ngưỡng mộ / cảm phục ('羡慕'). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: HÂN THƯỞNG (欣赏), TIỄN MỘ (羡慕).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 羡慕 (xiàn mù)
- B. 爱护 (ài hù)
- C. 观察 (guān chá)
- D. 享受 (xiǎng shòu)
• Phân tích đối chiếu: Trong câu '我非常欣赏喜欢自助游的人,我觉得你们都很了不起', '欣赏' biểu thị thái độ tán thưởng, ngưỡng mộ ('羡慕'). Phương án A (羡慕 — xiàn mù) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là A.
• Câu đề bài: Câu 40: 文中第(40)处画线词语“了不起”的意思是:
• Nghĩa tiếng Việt: Từ '了不起' ở vị trí (40) có nghĩa là: Giỏi giang, cừ khôi, đáng nể ('厉害'). Từ vựng Hán Việt trọng tâm: LIỄU BẤT KHỞI (了不起), LỢI HẠI (厉害).
• Phân tích các phương án lựa chọn:
- A. 认真 (rèn zhēn)
- B. 厉害 (lì hài)
- C. 胆小 (dǎn xiǎo)
- D. 小气 (xiǎo qì)
• Phân tích đối chiếu: Phương án B (厉害 — lì hài) hoàn toàn khớp với ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp của bài.
• Kết luận: Đáp án đúng là B.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề MD1401 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile