Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81312, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 这个电梯只到七层。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge diàn tī zhǐ dào qī céng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Thang máy này chỉ lên đến tầng 7.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个电梯只到七层。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 健康比什么都重要。
• Phiên âm Pinyin: jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「健康比什么都重要。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我们打算明年结婚。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men dǎ suàn míng nián jié hūn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự định năm sau sẽ kết hôn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们打算明年结婚。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 你发的电子邮件我看到了。
• Phiên âm Pinyin: nǐ fā de diàn zi yóu jiàn wǒ kàn dào le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi đã nhìn thấy email bạn gửi rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你发的电子邮件我看到了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 越着急,越容易出错。
• Phiên âm Pinyin: yuè zháo jí , yuè róng yì chū cuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Càng sốt ruột thì càng dễ mắc lỗi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「越着急,越容易出错。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Ông ấy chuyên nghiên cứu lịch sử kinh tế Trung Quốc.
✓ Đáp án chuẩn 他专门研究中国经济史。
• Câu đề bài: 他专门研究中国经济史。
• Phiên âm Pinyin: tā zhuān mén yán jiū zhōng guó jīng jì shǐ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Ông ấy chuyên nghiên cứu lịch sử kinh tế Trung Quốc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他专门研究中国经济史。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 那条路平时很少堵车。
• Phiên âm Pinyin: nà tiáo lù píng shí hěn shǎo dǔ chē 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Con đường đó ngày thường rất ít khi tắc đường.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那条路平时很少堵车。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 计划进行得不太顺利。
• Phiên âm Pinyin: jì huà jìn xíng dé bù tài shùn lì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kế hoạch diễn ra không được thuận lợi cho lắm.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「计划进行得不太顺利。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 知识是需要慢慢积累的。
• Phiên âm Pinyin: zhī shí shì xū yào màn màn jī lěi de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Kiến thức là thứ cần phải tích lũy từ từ.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「知识是需要慢慢积累的。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 一会儿我们再继续讨论。
• Phiên âm Pinyin: yī huì er wǒ men zài jì xù tǎo lùn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Lát nữa chúng ta lại tiếp tục thảo luận nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「一会儿我们再继续讨论。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Gia đình 4 người gồm bố mẹ và hai con mang theo vali, túi xách và bóng bãi biển hào hứng chuẩn bị đi nghỉ mát.
✓ Đáp án chuẩn 图片里是幸福的一家四口,父母带着一儿一女准备去海边度假。他们戴着太阳镜和遮阳帽,手里拿着行李箱、沙滩袋和彩色的沙滩球,每个人都笑得非常灿烂。全家人一起去旅行,不仅能放松身心,还能留下美好的回忆。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Gia đình 4 người gồm bố mẹ và hai con mang theo vali, túi xách và bóng bãi biển hào hứng chuẩn bị đi nghỉ mát.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片里是幸福的一家四口,父母带着一儿一女准备去海边度假。他们戴着太阳镜和遮阳帽,手里拿着行李箱、沙滩袋和彩色的沙滩球,每个人都笑得非常灿烂。全家人一起去旅行,不仅能放松身心,还能留下美好的回忆。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn lǐ shì xìng fú de yī jiā sì kǒu , fù mǔ dài zhe yī ér yī nǚ zhǔn bèi qù hǎi biān dù jià 。 tā men dài zhe tài yáng jìng hé zhē yáng mào , shǒu lǐ ná zhe xíng lǐ xiāng 、 shā tān dài hé cǎi sè de shā tān qiú , měi gè rén dōu xiào dé fēi cháng càn làn 。 quán jiā rén yì qǐ qù lǚ xíng , bù jǐn néng fàng sōng shēn xīn , hái néng liú xià měi hǎo de huí yì 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81312 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile