Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81311, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 问题终于解决了。
• Phiên âm Pinyin: wèn tí zhōng yú jiě jué le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề cuối cùng cũng đã được giải quyết rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「问题终于解决了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 新搬来的邻居很热情。
• Phiên âm Pinyin: xīn bān lái de lín jū hěn rè qíng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Người hàng xóm mới chuyển đến rất nhiệt tình.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「新搬来的邻居很热情。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 王经理在开会呢。
• Phiên âm Pinyin: wáng jīng lǐ zài kāi huì ne 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Giám đốc Vương đang họp đấy.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王经理在开会呢。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我打算坐地铁去那儿。
• Phiên âm Pinyin: wǒ dǎ suàn zuò dì tiě qù nà ér 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tôi dự định đi tàu điện ngầm đến đó.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我打算坐地铁去那儿。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Còn mấy vị khách nữa chưa tới, hãy đợi thêm chút nữa.
✓ Đáp án chuẩn 还有几位客人没到,再等等。
• Câu đề bài: 还有几位客人没到,再等等。
• Phiên âm Pinyin: hái yǒu jǐ wèi kè rén méi dào , zài děng děng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Còn mấy vị khách nữa chưa tới, hãy đợi thêm chút nữa.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「还有几位客人没到,再等等。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 昨天的演出真精彩!
• Phiên âm Pinyin: zuó tiān de yǎn chū zhēn jīng cǎi !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn ngày hôm qua thật đặc sắc!
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「昨天的演出真精彩!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người đối với công việc của chúng tôi.
✓ Đáp án chuẩn 谢谢大家对我们工作的支持。
• Câu đề bài: 谢谢大家对我们工作的支持。
• Phiên âm Pinyin: xiè xiè dà jiā duì wǒ men gōng zuò de zhī chí 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cảm ơn sự ủng hộ của mọi người đối với công việc của chúng tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「谢谢大家对我们工作的支持。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他中文说得非常流利。
• Phiên âm Pinyin: tā zhōng wén shuō dé fēi cháng liú lì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy nói tiếng Trung vô cùng lưu loát.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他中文说得非常流利。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Giảm giá là một trong những phương pháp thu hút khách hàng của trung tâm thương mại.
✓ Đáp án chuẩn 打折是商场吸引顾客的方法之一。
• Câu đề bài: 打折是商场吸引顾客的方法之一。
• Phiên âm Pinyin: dǎ zhé shì shāng chǎng xī yǐn gù kè de fāng fǎ zhī yī 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Giảm giá là một trong những phương pháp thu hút khách hàng của trung tâm thương mại.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「打折是商场吸引顾客的方法之一。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Hoạt động lần này sẽ được hoãn lại sang tuần sau để tổ chức.
✓ Đáp án chuẩn 这次活动将推迟到下周举行。
• Câu đề bài: 这次活动将推迟到下周举行。
• Phiên âm Pinyin: zhè cì huó dòng jiāng tuī chí dào xià zhōu jǔ xíng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hoạt động lần này sẽ được hoãn lại sang tuần sau để tổ chức.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这次活动将推迟到下周举行。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Ba bạn trẻ đeo ba lô leo núi đang cùng nhau xem bản đồ và hào hứng chỉ tay về phía trước trong chuyến dã ngoại.
✓ Đáp án chuẩn 这张照片里,三个背着登山包的年轻人正在户外郊游。左边的小伙子手里拿着一张地图,右边的女孩儿高兴地抬起手指向远方,大家脸上都洋溢着灿烂的笑容。周末和朋友一起去大自然爬山旅行,既能锻炼身体,又能开阔视野。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Ba bạn trẻ đeo ba lô leo núi đang cùng nhau xem bản đồ và hào hứng chỉ tay về phía trước trong chuyến dã ngoại.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,三个背着登山包的年轻人正在户外郊游。左边的小伙子手里拿着一张地图,右边的女孩儿高兴地抬起手指向远方,大家脸上都洋溢着灿烂的笑容。周末和朋友一起去大自然爬山旅行,既能锻炼身体,又能开阔视野。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , sān gè bèi zhe dēng shān bāo de nián qīng rén zhèng zài hù wài jiāo yóu 。 zuǒ biān de xiǎo huǒ zi shǒu lǐ ná zhe yī zhāng dì tú , yòu biān de nǚ hái ér gāo xìng dì tái qǐ shǒu zhǐ xiàng yuǎn fāng , dà jiā liǎn shàng dōu yáng yì zhe càn làn de xiào róng 。 zhōu mò hé péng yǒu yì qǐ qù dà zì rán pá shān lǚ xíng , jì néng duàn liàn shēn tǐ , yòu néng kāi kuò shì yě 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Người mà bạn muốn cảm ơn nhất là ai? Tại sao? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我最想感谢的人是我的母亲。从小到大,她不仅在生活上无微不至地照顾我,还在我遇到困难和挫折的时候耐心地鼓励我、支持我。她用自己的言行教会了我如何做一个诚实、善良、坚强的人。没有她的辛勤付出,就没有我今天的成长与进步。
• Câu hỏi đề bài: 你最想感谢的人是谁?为什么?(2分钟) (nǐ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì shuí ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Người mà bạn muốn cảm ơn nhất là ai? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我最想感谢的人是我的母亲。从小到大,她不仅在生活上无微不至地照顾我,还在我遇到困难和挫折的时候耐心地鼓励我、支持我。她用自己的言行教会了我如何做一个诚实、善良、坚强的人。没有她的辛勤付出,就没有我今天的成长与进步。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ zuì xiǎng gǎn xiè de rén shì wǒ de mǔ qīn 。 cóng xiǎo dào dà , tā bù jǐn zài shēng huó shàng wú wēi bù zhì dì zhào gù wǒ , hái zài wǒ yù dào kùn nán hé cuò zhé de shí hòu nài xīn dì gǔ lì wǒ 、 zhī chí wǒ 。 tā yòng zì jǐ de yán xíng jiào huì le wǒ rú hé zuò yí gè chéng shí 、 shàn liáng 、 jiān qiáng de rén 。 méi yǒu tā de xīn qín fù chū , jiù méi yǒu wǒ jīn tiān de chéng zhǎng yǔ jìn bù 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81311 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile