Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81209, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 学习是一件快乐的事。
• Phiên âm Pinyin: xué xí shì yī jiàn kuài lè de shì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Học tập là một việc đầy niềm vui.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「学习是一件快乐的事。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 校长办公室在三楼。
• Phiên âm Pinyin: xiào zhǎng bàn gōng shì zài sān lóu 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Văn phòng hiệu trưởng ở tầng ba.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「校长办公室在三楼。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Con gái anh ấy rất đáng yêu và cũng rất thông minh.
✓ Đáp án chuẩn 他女儿很可爱,也很聪明。
• Câu đề bài: 他女儿很可爱,也很聪明。
• Phiên âm Pinyin: tā nǚ ér hěn kě ài , yě hěn cōng míng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Con gái anh ấy rất đáng yêu và cũng rất thông minh.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他女儿很可爱,也很聪明。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 服务员,再来两杯啤酒。
• Phiên âm Pinyin: fú wù yuán , zài lái liǎng bēi pí jiǔ 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Phục vụ ơi, cho thêm hai cốc bia nữa nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「服务员,再来两杯啤酒。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 表演马上就要开始了。
• Phiên âm Pinyin: biǎo yǎn mǎ shàng jiù yào kāi shǐ le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Buổi biểu diễn sắp sửa bắt đầu rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「表演马上就要开始了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Chúng tôi gần như đã năm năm rồi chưa liên lạc với nhau.
✓ Đáp án chuẩn 我们差不多有五年没联系了。
• Câu đề bài: 我们差不多有五年没联系了。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men chà bu duō yǒu wǔ nián méi lián xì le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi gần như đã năm năm rồi chưa liên lạc với nhau.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们差不多有五年没联系了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他接受了我们的邀请。
• Phiên âm Pinyin: tā jiē shòu le wǒ men de yāo qǐng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy đã nhận lời mời của chúng tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他接受了我们的邀请。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 你看起来心情不错。
• Phiên âm Pinyin: nǐ kàn qǐ lái xīn qíng bù cuò 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Trông tâm trạng của bạn có vẻ rất tốt.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「你看起来心情不错。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Xin hãy sắp xếp chỉnh lý lại những tài liệu này một chút.
✓ Đáp án chuẩn 请把这些材料整理一下。
• Câu đề bài: 请把这些材料整理一下。
• Phiên âm Pinyin: qǐng bǎ zhè xiē cái liào zhěng lǐ yī xià 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xin hãy sắp xếp chỉnh lý lại những tài liệu này một chút.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「请把这些材料整理一下。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 小王在管理方面比我有经验。
• Phiên âm Pinyin: xiǎo wáng zài guǎn lǐ fāng miàn bǐ wǒ yǒu jīng yàn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiểu Vương có kinh nghiệm hơn tôi về mặt quản lý.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「小王在管理方面比我有经验。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Một phụ nữ mặc đồ công sở kéo vali đi công tác và đang nhìn đồng hồ kiểm tra giờ.
✓ Đáp án chuẩn 图片中的这位职业女性穿着整洁的西装,右手拉着一个行李箱,正低头看手腕上的手表。她应该正准备去机场或者火车站出差,因为担心赶不上飞机,所以一边走一边确认时间。出门旅行或出差时,我们最好提前出发,以免迟到。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một phụ nữ mặc đồ công sở kéo vali đi công tác và đang nhìn đồng hồ kiểm tra giờ.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的这位职业女性穿着整洁的西装,右手拉着一个行李箱,正低头看手腕上的手表。她应该正准备去机场或者火车站出差,因为担心赶不上飞机,所以一边走一边确认时间。出门旅行或出差时,我们最好提前出发,以免迟到。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de zhè wèi zhí yè nǚ xìng chuān zhe zhěng jié de xī zhuāng , yòu shǒu lā zhe yí gè xíng lǐ xiāng , zhèng dī tóu kàn shǒu wàn shàng de shǒu biǎo 。 tā yīng gāi zhèng zhǔn bèi qù jī chǎng huò zhě huǒ chē zhàn chū chāi , yīn wèi dān xīn gǎn bù shàng fēi jī , suǒ yǐ yī biān zǒu yī biān què rèn shí jiān 。 chū mén lǚ xíng huò chū chāi shí , wǒ men zuì hǎo tí qián chū fā , yǐ miǎn chí dào 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Người ta thường nói “Cơ hội chỉ dành cho người có sự chuẩn bị”, bạn nhìn nhận thế nào? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我非常同意“机会只留给有准备的人”这句话。生活中每个人都会遇到好机会,但如果平时没有积累足够的知识和能力,当机会来临时我们也抓不住它。相反,如果我们每天都坚持努力学习、不断提升自己,一旦机会出现,就能马上展现出自己的实力并取得成功。
• Câu hỏi đề bài: 人们常说“机会只留给有准备的人”,你是怎么看的?(2分钟) (rén men cháng shuō “ jī huì zhǐ liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén ”, nǐ shì zěn me kàn de ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Người ta thường nói “Cơ hội chỉ dành cho người có sự chuẩn bị”, bạn nhìn nhận thế nào? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我非常同意“机会只留给有准备的人”这句话。生活中每个人都会遇到好机会,但如果平时没有积累足够的知识和能力,当机会来临时我们也抓不住它。相反,如果我们每天都坚持努力学习、不断提升自己,一旦机会出现,就能马上展现出自己的实力并取得成功。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ fēi cháng tóng yì “ jī huì zhǐ liú gěi yǒu zhǔn bèi de rén ” zhè jù huà 。 shēng huó zhōng měi gè rén dū huì yù dào hǎo jī huì , dàn rú guǒ píng shí méi yǒu jī lěi zú gòu de zhī shí hé néng lì , dāng jī huì lái lín shí wǒ men yě zhuā bú zhù tā 。 xiāng fǎn , rú guǒ wǒ men měi tiān dōu jiān chí nǔ lì xué xí 、 bù duàn tí shēng zì jǐ , yí dàn jī huì chū xiàn , jiù néng mǎ shàng zhǎn xiàn chū zì jǐ de shí lì bìng qǔ dé chéng gōng 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81209 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile