Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81208, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 快乐其实很简单。
• Phiên âm Pinyin: kuài lè qí shí hěn jiǎn dān 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hạnh phúc thực ra rất đơn giản.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「快乐其实很简单。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 这个城市的变化非常大。
• Phiên âm Pinyin: zhè ge chéng shì de biàn huà fēi cháng dà 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sự thay đổi của thành phố này vô cùng lớn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「这个城市的变化非常大。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我们打算周末一起去爬山。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men dǎ suàn zhōu mò yì qǐ qù pá shān 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúng tôi dự định cuối tuần cùng nhau đi leo núi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们打算周末一起去爬山。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 看完电视别忘了洗脸。
• Phiên âm Pinyin: kàn wán diàn shì bié wàng le xǐ liǎn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Xem tivi xong đừng quên rửa mặt nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「看完电视别忘了洗脸。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 健康比什么都重要。
• Phiên âm Pinyin: jiàn kāng bǐ shén me dōu zhòng yào 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Sức khỏe quan trọng hơn bất cứ thứ gì.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「健康比什么都重要。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他们俩的看法完全不一样。
• Phiên âm Pinyin: tā men liǎ de kàn fǎ wán quán bù yí yàng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Quan điểm của hai người họ hoàn toàn khác nhau.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们俩的看法完全不一样。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 没关系,困难只是暂时的。
• Phiên âm Pinyin: méi guān xì , kùn nán zhǐ shì zàn shí de 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Không sao đâu, khó khăn chỉ là tạm thời thôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「没关系,困难只是暂时的。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 中国南方的气候比较湿润。
• Phiên âm Pinyin: zhōng guó nán fāng de qì hòu bǐ jiào shī rùn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Khí hậu miền Nam Trung Quốc tương đối ẩm ướt.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「中国南方的气候比较湿润。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Vấn đề đó đã không nhận được sự coi trọng của mọi người.
✓ Đáp án chuẩn 那个问题没有引起大家的重视。
• Câu đề bài: 那个问题没有引起大家的重视。
• Phiên âm Pinyin: nà ge wèn tí méi yǒu yǐn qǐ dà jiā de zhòng shì 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vấn đề đó đã không nhận được sự coi trọng của mọi người.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「那个问题没有引起大家的重视。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Một người phụ nữ đang nhắm mắt lấy tay đỡ trán vì mệt mỏi và đau đầu.
✓ Đáp án chuẩn 图片中的这位女士正闭着眼睛、用右手扶着额头,表情看起来有些难受和疲惫。可能她最近工作太忙、休息不够,所以觉得头疼。这提醒我们在努力工作的同时一定要注意身体健康,保证充足的睡眠,累了就休息一会儿。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một người phụ nữ đang nhắm mắt lấy tay đỡ trán vì mệt mỏi và đau đầu.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 图片中的这位女士正闭着眼睛、用右手扶着额头,表情看起来有些难受和疲惫。可能她最近工作太忙、休息不够,所以觉得头疼。这提醒我们在努力工作的同时一定要注意身体健康,保证充足的睡眠,累了就休息一会儿。
• Phiên âm bài mẫu: tú piàn zhōng de zhè wèi nǚ shì zhèng bì zhuó yǎn jīng 、 yòng yòu shǒu fú zhe é tóu , biǎo qíng kàn qǐ lái yǒu xiē nán shòu hé pí bèi 。 kě néng tā zuì jìn gōng zuò tài máng 、 xiū xī bù gòu , suǒ yǐ jué de tóu téng 。 zhè tí xǐng wǒ men zài nǔ lì gōng zuò de tóng shí yí dìng yào zhù yì shēn tǐ jiàn kāng , bǎo zhèng chōng zú de shuì mián , lèi le jiù xiū xī yī huì er 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Một người phụ nữ đang nói thầm vào tai bạn mình khiến anh ấy mở to mắt kinh ngạc.
✓ Đáp án chuẩn 这张照片里,一位女士正凑在朋友耳边小声地告诉他一个秘密。旁边的男士听了之后睁大了眼睛,张着嘴,露出非常吃惊的表情。看来这个消息真是太让人意想不到了!朋友之间分享有趣的新闻,常常给生活带来很多惊喜。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 12 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Một người phụ nữ đang nói thầm vào tai bạn mình khiến anh ấy mở to mắt kinh ngạc.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张照片里,一位女士正凑在朋友耳边小声地告诉他一个秘密。旁边的男士听了之后睁大了眼睛,张着嘴,露出非常吃惊的表情。看来这个消息真是太让人意想不到了!朋友之间分享有趣的新闻,常常给生活带来很多惊喜。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng zhào piān lǐ , yī wèi nǚ shì zhèng còu zài péng yǒu ěr biān xiǎo shēng dì gào sù tā yí gè mì mì 。 páng biān de nán shì tīng le zhī hòu zhēng dà le yǎn jīng , zhāng zhe zuǐ , lù chū fēi cháng chī jīng de biǎo qíng 。 kàn lái zhè ge xiāo xī zhēn shì tài ràng rén yì xiǎng bù dào le ! péng yǒu zhī jiān fēn xiǎng yǒu qù de xīn wén , cháng cháng gěi shēng huó dài lái hěn duō jīng xǐ 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Bạn cảm thấy người thầy như thế nào là một giáo viên tốt? Tại sao? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 我觉得一位好老师不仅要有丰富的专业知识,还要有耐心和责任心。首先,好老师能够把复杂的知识讲得通俗易懂,激发学生的学习兴趣;其次,当学生遇到困难或者犯错时,好老师会耐心地鼓励和引导他们,而不是严厉地批评。这样的老师既能教会我们知识,又能教会我们做人的道理。
• Câu hỏi đề bài: 你觉得什么样的老师是好老师?为什么?(2分钟) (nǐ jué de shén me yàng de lǎo shī shì hǎo lǎo shī ? wèi shén me ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Bạn cảm thấy người thầy như thế nào là một giáo viên tốt? Tại sao? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 我觉得一位好老师不仅要有丰富的专业知识,还要有耐心和责任心。首先,好老师能够把复杂的知识讲得通俗易懂,激发学生的学习兴趣;其次,当学生遇到困难或者犯错时,好老师会耐心地鼓励和引导他们,而不是严厉地批评。这样的老师既能教会我们知识,又能教会我们做人的道理。
• Phiên âm bài mẫu: wǒ jué de yī wèi hǎo lǎo shī bù jǐn yào yǒu fēng fù de zhuān yè zhī shí , hái yào yǒu nài xīn hé zé rèn xīn 。 shǒu xiān , hǎo lǎo shī néng gòu bǎ fù zá de zhī shí jiǎng dé tōng sú yì dǒng , jī fā xué shēng de xué xí xìng qù ; qí cì , dāng xué shēng yù dào kùn nán huò zhě fàn cuò shí , hǎo lǎo shī huì nài xīn dì gǔ lì hé yǐn dǎo tā men , ér bú shì yán lì dì pī píng 。 zhè yàng de lǎo shī jì néng jiào huì wǒ men zhī shí , yòu néng jiào huì wǒ men zuò rén de dào lǐ 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81208 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile