Đề Thi HSK giúp bạn khám phá và làm trực tiếp toàn bộ câu hỏi từng đề thi. Tài liệu PDF/Audio tải về và phòng luyện thi bấm giờ được mở trên nền tảng FoxHSK.
Tôi có thể tải PDF và file nghe ở đâu?+
Mở một đề, chọn tài liệu muốn tải. Bạn sẽ được chuyển đến bài viết của đề tương ứng trên FoxHSK để tải PDF, Audio và đáp án.
Có cần tài khoản để luyện thi không?+
Trên dethihsk.net bạn có thể xem trọn bộ câu hỏi, nghe audio, đối chiếu đáp án và bình luận trao đổi hoàn toàn tự do không cần đăng nhập.
Đi thêm một bước trên hành trình chinh phục HSK. Làm trọn bộ 14 câu hỏi của mã đề H81106, nghe audio từng câu và đối chiếu lời giải chi tiết — theo nhịp học của bạn.
• Câu đề bài: 祝您生日快乐!
• Phiên âm Pinyin: zhù nín shēng rì kuài lè !
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Chúc ngài sinh nhật vui vẻ!
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「祝您生日快乐!」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他在网上认识了一个朋友。
• Phiên âm Pinyin: tā zài wǎng shàng rèn shí le yí gè péng yǒu 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Anh ấy quen một người bạn ở trên mạng.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他在网上认识了一个朋友。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 他们决定下个月结婚。
• Phiên âm Pinyin: tā men jué dìng xià gè yuè jié hūn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Họ quyết định tháng sau kết hôn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「他们决定下个月结婚。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 会议马上要开始了。
• Phiên âm Pinyin: huì yì mǎ shàng yào kāi shǐ le 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Cuộc họp sắp bắt đầu ngay bây giờ rồi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「会议马上要开始了。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 来,先看看菜单。
• Phiên âm Pinyin: lái , xiān kàn kàn cài dān 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Nào, xem thực đơn trước đã nhé.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「来,先看看菜单。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 北京是中国的首都。
• Phiên âm Pinyin: běi jīng shì zhōng guó de shǒu dū 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Bắc Kinh là thủ đô của Trung Quốc.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「北京是中国的首都。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 飞机没有按时起飞。
• Phiên âm Pinyin: fēi jī méi yǒu àn shí qǐ fēi 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Máy bay đã không cất cánh đúng giờ.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「飞机没有按时起飞。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 王老师的普通话说得很标准。
• Phiên âm Pinyin: wáng lǎo shī de pǔ tōng huà shuō dé hěn biāo zhǔn 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Tiếng phổ thông của thầy Vương nói rất chuẩn.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「王老师的普通话说得很标准。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
• Câu đề bài: 我们几乎每个周末都去看电影。
• Phiên âm Pinyin: wǒ men jī hū měi gè zhōu mò dōu qù kàn diàn yǐng 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Hầu như cuối tuần nào chúng tôi cũng đi xem phim.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「我们几乎每个周末都去看电影。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người dành cho tôi.
✓ Đáp án chuẩn 非常感谢大家对我的帮助。
• Câu đề bài: 非常感谢大家对我的帮助。
• Phiên âm Pinyin: fēi cháng gǎn xiè dà jiā duì wǒ de bāng zhù 。
• Dịch nghĩa tiếng Việt: Vô cùng cảm ơn sự giúp đỡ của mọi người dành cho tôi.
• Hướng dẫn phát âm: Nhắc lại trọn vẹn câu 「非常感谢大家对我的帮助。」 với thanh điệu chuẩn xác và ngữ điệu tự nhiên.
Xe ô tô của một người phụ nữ bị hỏng giữa đường, nắp ca-pô đang mở, cô ấy đang lo lắng gọi điện cầu cứu.
✓ Đáp án chuẩn 这张图片里,一位女士开车出门时汽车突然坏在了半路上。她把车停在路边,打开了汽车前盖检查,可是自己不会修理,于是她一手扶着额头,一手拿着手机给汽车修理厂或者保险公司打电话求助。这提醒我们平时出门开车前一定要先检查车况,遇到突发情况时也要保持冷静,及时寻求专业人员的帮助。
• Yêu cầu đề bài: Nhìn bức tranh câu 11 và miêu tả thành đoạn văn hoàn chỉnh trong 2 phút.
• Bối cảnh tranh: Xe ô tô của một người phụ nữ bị hỏng giữa đường, nắp ca-pô đang mở, cô ấy đang lo lắng gọi điện cầu cứu.
• Bài nói mẫu (Đạt điểm tối đa): 这张图片里,一位女士开车出门时汽车突然坏在了半路上。她把车停在路边,打开了汽车前盖检查,可是自己不会修理,于是她一手扶着额头,一手拿着手机给汽车修理厂或者保险公司打电话求助。这提醒我们平时出门开车前一定要先检查车况,遇到突发情况时也要保持冷静,及时寻求专业人员的帮助。
• Phiên âm bài mẫu: zhè zhāng tú piàn lǐ , yī wèi nǚ shì kāi chē chū mén shí qì chē tū rán huài zài le bàn lù shàng 。 tā bǎ chē tíng zài lù biān , dǎ kāi le qì chē qián gài jiǎn chá , kě shì zì jǐ bú huì xiū lǐ , yú shì tā yī shǒu fú zhe é tóu , yī shǒu ná zhuó shǒu jī gěi qì chē xiū lǐ chǎng huò zhě bǎo xiǎn gōng sī dǎ diàn huà qiú zhù 。 zhè tí xǐng wǒ men píng shí chū mén kāi chē qián yí dìng yào xiān jiǎn chá chē kuàng , yù dào tū fā qíng kuàng shí yě yào bǎo chí lěng jìng , jí shí xún qiú zhuān yè rén yuán de bāng zhù 。
• Hướng dẫn trả lời: Quan sát kỹ nhân vật, hành động và bối cảnh trong bức tranh, kết hợp nêu cảm nghĩ hoặc bài học rút ra.
Nếu bạn bè đến muộn khi hẹn gặp bạn, bạn sẽ làm thế nào? (2 phút)
✓ Đáp án chuẩn 如果朋友只是偶尔迟到十几分钟,并且提前打电话或者发信息告诉了我原因,比如路上堵车或者临时有急事,我完全可以理解,不会生他的气,我可以在咖啡馆里先看看书等他。但如果一个朋友每次约会都习惯性迟到,甚至不提前通知,我就会严肃地跟他说清楚守时的重要性,因为准时是对朋友最基本的尊重。
• Câu hỏi đề bài: 如果朋友和你约会时迟到了,你会怎么样?(2分钟) (rú guǒ péng yǒu hé nǐ yuē huì shí chí dào le , nǐ huì zěn me yàng ?(2 fēn zhōng ))
• Dịch nghĩa: Nếu bạn bè đến muộn khi hẹn gặp bạn, bạn sẽ làm thế nào? (2 phút)
• Bài nói mẫu tham khảo: 如果朋友只是偶尔迟到十几分钟,并且提前打电话或者发信息告诉了我原因,比如路上堵车或者临时有急事,我完全可以理解,不会生他的气,我可以在咖啡馆里先看看书等他。但如果一个朋友每次约会都习惯性迟到,甚至不提前通知,我就会严肃地跟他说清楚守时的重要性,因为准时是对朋友最基本的尊重。
• Phiên âm bài mẫu: rú guǒ péng yǒu zhǐ shì ǒu ěr chí dào shí jǐ fēn zhōng , bìng qiě tí qián dǎ diàn huà huò zhě fā xìn xī gào sù le wǒ yuán yīn , bǐ rú lù shàng dǔ chē huò zhě lín shí yǒu jí shì , wǒ wán quán kě yǐ lǐ jiě , bú huì shēng tā de qì , wǒ kě yǐ zài kā fēi guǎn lǐ xiān kàn kàn shū děng tā 。 dàn rú guǒ yí gè péng yǒu měi cì yuē huì dōu xí guàn xìng chí dào , shèn zhì bù tí qián tōng zhī , wǒ jiù huì yán sù dì gēn tā shuō qīng chǔ shǒu shí de zhòng yào xìng , yīn wèi zhǔn shí shì duì péng yǒu zuì jī běn de zūn zhòng 。
• Hướng dẫn triển khai: Nêu rõ quan điểm ngay câu mở đầu, sau đó đưa ra 2–3 luận điểm hoặc ví dụ thực tế để làm rõ ý trong 2 phút.
Thảo luận & Hỏi đáp mã đề H81106 (0)
Chỉ cần nhập Tên và Email · Bảo vệ chống spam bởi Cloudflare Turnstile